EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
17 Sep, 2026
19:24:35 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 19:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ BGN

Code
Currency Name
Sum
1 BGN sang United States Dollar
0.5867 USD
1 BGN sang Euro
0.5113 EUR
1 BGN sang British Pound Sterling
0.4394 GBP
1 BGN sang Chinese Yuan
3.9346 CNY
1 BGN sang Japanese Yen
91.5466 JPY
1 BGN sang Canadian Dollar
0.8209 CAD
1 BGN sang Australian Dollar
0.8252 AUD
1 BGN sang Czech Republic Koruna
12.4379 CZK
1 BGN sang Polish Zloty
2.2278 PLN
1 BGN sang Ukrainian Hryvnia
26.2302 UAH
1 BGN sang United Arab Emirates Dirham
2.1549 AED
1 BGN sang Afghan Afghani
38.1351 AFN
1 BGN sang Albanian Lek
46.8932 ALL
1 BGN sang Armenian Dram
213.2633 AMD
1 BGN sang Netherlands Antillean Guilder
1.0502 ANG
1 BGN sang Angolan Kwanza
535.6516 AOA
1 BGN sang Argentine Peso
885.9068 ARS
1 BGN sang Aruban Florin
1.0575 AWG
1 BGN sang Azerbaijani Manat
0.9974 AZN
1 BGN sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
1.0002 BAM
1 BGN sang Barbadian Dollar
1.1734 BBD
1 BGN sang Bangladeshi Taka
72.0848 BDT
1 BGN sang Bahraini Dinar
0.2213 BHD
1 BGN sang Burundian Franc
1756.0329 BIF
1 BGN sang Bermudan Dollar
0.5867 BMD
1 BGN sang Brunei Dollar
0.749 BND
1 BGN sang Bolivian Boliviano
6.492 BOB
1 BGN sang Brazilian Real
3.0195 BRL
1 BGN sang Bahamian Dollar
0.5867 BSD
1 BGN sang Bitcoin
0 BTC
1 BGN sang Bhutanese Ngultrum
56.2825 BTN
1 BGN sang Botswanan Pula
7.9601 BWP
1 BGN sang Belarusian Ruble
1.7844 BYN
1 BGN sang Belize Dollar
1.1806 BZD
1 BGN sang Congolese Franc
1356.0742 CDF
1 BGN sang Swiss Franc
0.4839 CHF
1 BGN sang Chilean Unit of Account (UF)
0.0142 CLF
1 BGN sang Chilean Peso
561.9649 CLP
1 BGN sang Chinese Yuan (Offshore)
3.9331 CNH
1 BGN sang Colombian Peso
1862.4484 COP
1 BGN sang Costa Rican Colón
262.5916 CRC
1 BGN sang Cuban Convertible Peso
0.5867 CUC
1 BGN sang Cuban Peso
15.1074 CUP
1 BGN sang Cape Verdean Escudo
56.3869 CVE
1 BGN sang Djiboutian Franc
104.3306 DJF
1 BGN sang Danish Krone
3.8222 DKK
1 BGN sang Dominican Peso
34.768 DOP
1 BGN sang Algerian Dinar
78.4779 DZD
1 BGN sang Egyptian Pound
30.5545 EGP
1 BGN sang Eritrean Nakfa
8.8004 ERN
1 BGN sang Ethiopian Birr
95.8793 ETB
1 BGN sang Fijian Dollar
1.3146 FJD
1 BGN sang Falkland Islands Pound
0.4394 FKP
1 BGN sang Georgian Lari
1.5283 GEL
1 BGN sang Guernsey Pound
0.4394 GGP
1 BGN sang Ghanaian Cedi
6.7563 GHS
1 BGN sang Gibraltar Pound
0.4394 GIP
1 BGN sang Gambian Dalasi
43.4154 GMD
1 BGN sang Guinean Franc
5160.2936 GNF
1 BGN sang Guatemalan Quetzal
4.4787 GTQ
1 BGN sang Guyanaese Dollar
122.7865 GYD
1 BGN sang Hong Kong Dollar
4.6032 HKD
1 BGN sang Honduran Lempira
15.7547 HNL
1 BGN sang Croatian Kuna
3.8524 HRK
1 BGN sang Haitian Gourde
76.7156 HTG
1 BGN sang Hungarian Forint
185.5082 HUF
1 BGN sang Indonesian Rupiah
10415.4415 IDR
1 BGN sang Israeli New Sheqel
1.7798 ILS
1 BGN sang Manx pound
0.4394 IMP
1 BGN sang Indian Rupee
56.2211 INR
1 BGN sang Iraqi Dinar
768.9409 IQD
1 BGN sang Iranian Rial
806454.9249 IRR
1 BGN sang Icelandic Króna
71.2716 ISK
1 BGN sang Jersey Pound
0.4394 JEP
1 BGN sang Jamaican Dollar
92.6307 JMD
1 BGN sang Jordanian Dinar
0.416 JOD
1 BGN sang Kenyan Shilling
76.0121 KES
1 BGN sang Kyrgystani Som
51.3064 KGS
1 BGN sang Cambodian Riel
2390.6849 KHR
1 BGN sang Comorian Franc
251.1051 KMF
1 BGN sang North Korean Won
528.0246 KPW
1 BGN sang South Korean Won
809.9229 KRW
1 BGN sang Kuwaiti Dinar
0.181 KWD
1 BGN sang Cayman Islands Dollar
0.4892 KYD
1 BGN sang Kazakhstani Tenge
261.4764 KZT
1 BGN sang Laotian Kip
13147.3953 LAK
1 BGN sang Lebanese Pound
52555.9776 LBP
1 BGN sang Sri Lankan Rupee
194.6893 LKR
1 BGN sang Liberian Dollar
101.8392 LRD
1 BGN sang Lesotho Loti
9.5623 LSL
1 BGN sang Libyan Dinar
3.7285 LYD
1 BGN sang Moroccan Dirham
5.5911 MAD
1 BGN sang Moldovan Leu
10.2498 MDL
1 BGN sang Malagasy Ariary
2549.2406 MGA
1 BGN sang Macedonian Denar
31.4604 MKD
1 BGN sang Myanma Kyat
1231.7641 MMK
1 BGN sang Mongolian Tugrik
2111.5118 MNT
1 BGN sang Macanese Pataca
4.7433 MOP
1 BGN sang Mauritanian Ouguiya
23.515 MRU
1 BGN sang Mauritian Rupee
27.9618 MUR
1 BGN sang Maldivian Rufiyaa
9.041 MVR
1 BGN sang Malawian Kwacha
1017.8442 MWK
1 BGN sang Mexican Peso
10.0771 MXN
1 BGN sang Malaysian Ringgit
2.4044 MYR
1 BGN sang Mozambican Metical
37.4897 MZN
1 BGN sang Namibian Dollar
9.5623 NAD
1 BGN sang Nigerian Naira
780.6257 NGN
1 BGN sang Nicaraguan Córdoba
21.6009 NIO
1 BGN sang Norwegian Krone
5.5307 NOK
1 BGN sang Nepalese Rupee
90.0502 NPR
1 BGN sang New Zealand Dollar
1.024 NZD
1 BGN sang Omani Rial
0.2256 OMR
1 BGN sang Panamanian Balboa
0.5867 PAB
1 BGN sang Peruvian Nuevo Sol
1.9817 PEN
1 BGN sang Papua New Guinean Kina
2.6116 PGK
1 BGN sang Philippine Peso
36.8263 PHP
1 BGN sang Pakistani Rupee
162.6998 PKR
1 BGN sang Paraguayan Guarani
3472.2588 PYG
1 BGN sang Qatari Rial
2.1397 QAR
1 BGN sang Romanian Leu
2.6905 RON
1 BGN sang Serbian Dinar
60.02 RSD
1 BGN sang Russian Ruble
49.5759 RUB
1 BGN sang Rwandan Franc
866.1163 RWF
1 BGN sang Saudi Riyal
2.1787 SAR
1 BGN sang Solomon Islands Dollar
4.6939 SBD
1 BGN sang Seychellois Rupee
8.3362 SCR
1 BGN sang Sudanese Pound
352.8964 SDG
1 BGN sang Swedish Krona
5.7647 SEK
1 BGN sang Singapore Dollar
0.7486 SGD
1 BGN sang Saint Helena Pound
0.4394 SHP
1 BGN sang Sierra Leonean Leone
12302.6801 SLL
1 BGN sang Somali Shilling
335.4624 SOS
1 BGN sang Surinamese Dollar
22.1456 SRD
1 BGN sang South Sudanese Pound
76.4228 SSP
1 BGN sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
13072.5987 STD
1 BGN sang São Tomé and Príncipe Dobra
12.5287 STN
1 BGN sang Salvadoran Colón
5.1363 SVC
1 BGN sang Syrian Pound
7628.1956 SYP
1 BGN sang Swazi Lilangeni
9.5586 SZL
1 BGN sang Thai Baht
19.5369 THB
1 BGN sang Tajikistani Somoni
5.4149 TJS
1 BGN sang Turkmenistani Manat
2.0534 TMT
1 BGN sang Tunisian Dinar
1.7267 TND
1 BGN sang Tongan Pa'anga
1.4126 TOP
1 BGN sang Turkish Lira
28.5565 TRY
1 BGN sang Trinidad and Tobago Dollar
3.9852 TTD
1 BGN sang New Taiwan Dollar
18.7035 TWD
1 BGN sang Tanzanian Shilling
1556.7503 TZS
1 BGN sang Ugandan Shilling
2306.8685 UGX
1 BGN sang Uruguayan Peso
23.5941 UYU
1 BGN sang Uzbekistan Som
6911.942 UZS
1 BGN sang Venezuelan Bolívar Soberano
496.0227 VES
1 BGN sang Vietnamese Dong
15260.6067 VND
1 BGN sang Vanuatu Vatu
69.4939 VUV
1 BGN sang Samoan Tala
1.6013 WST
1 BGN sang CFA Franc BEAC
335.3812 XAF
1 BGN sang Silver Ounce
0.009 XAG
1 BGN sang Gold Ounce
0.0001 XAU
1 BGN sang East Caribbean Dollar
1.5856 XCD
1 BGN sang Special Drawing Rights
0.4285 XDR
1 BGN sang CFA Franc BCEAO
335.3812 XOF
1 BGN sang Palladium Ounce
0.0005 XPD
1 BGN sang CFP Franc
61.0126 XPF
1 BGN sang Platinum Ounce
0.0003 XPT
1 BGN sang Yemeni Rial
138.8411 YER
1 BGN sang South African Rand
9.5469 ZAR
1 BGN sang Zambian Kwacha
11.5198 ZMW
1 BGN sang Zimbabwean Dollar
188.9155 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Lev Bulgaria sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất. Biểu tượng cho đồng Lev Bulgaria là лв. Biểu tượng cho Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất là د.إ.

Hôm nay 09/17/2026, tỷ giá hối đoái từ BGN sang AED là 3.673.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Lev Bulgaria sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất, hãy sử dụng công cụ tính từ Lev Bulgaria sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Lev Bulgaria = 3.673 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 5 Lev Bulgaria = 18.365 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 10 Lev Bulgaria = 36.73 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 15 Lev Bulgaria = 55.095 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 20 Lev Bulgaria = 73.46 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất

Bạn cũng có thể chuyển đổi Lev Bulgaria sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 17.09.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org