EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
01 Jun, 2026
07:29:48 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 07:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ BGN

Code
Currency Name
Sum
1 BGN sang United States Dollar
0.5961 USD
1 BGN sang Euro
0.5111 EUR
1 BGN sang British Pound Sterling
0.4425 GBP
1 BGN sang Chinese Yuan
4.0337 CNY
1 BGN sang Japanese Yen
95.0412 JPY
1 BGN sang Canadian Dollar
0.8229 CAD
1 BGN sang Australian Dollar
0.8301 AUD
1 BGN sang Czech Republic Koruna
12.416 CZK
1 BGN sang Polish Zloty
2.1629 PLN
1 BGN sang Ukrainian Hryvnia
26.4051 UAH
1 BGN sang United Arab Emirates Dirham
2.1893 AED
1 BGN sang Afghan Afghani
37.5571 AFN
1 BGN sang Albanian Lek
48.8503 ALL
1 BGN sang Armenian Dram
219.4459 AMD
1 BGN sang Netherlands Antillean Guilder
1.0671 ANG
1 BGN sang Angolan Kwanza
544.3493 AOA
1 BGN sang Argentine Peso
839.9796 ARS
1 BGN sang Aruban Florin
1.0731 AWG
1 BGN sang Azerbaijani Manat
1.0134 AZN
1 BGN sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
1.0015 BAM
1 BGN sang Barbadian Dollar
1.1923 BBD
1 BGN sang Bangladeshi Taka
73.1832 BDT
1 BGN sang Bahraini Dinar
0.2249 BHD
1 BGN sang Burundian Franc
1771.5778 BIF
1 BGN sang Bermudan Dollar
0.5961 BMD
1 BGN sang Brunei Dollar
0.7619 BND
1 BGN sang Bolivian Boliviano
4.1196 BOB
1 BGN sang Brazilian Real
3.0028 BRL
1 BGN sang Bahamian Dollar
0.5961 BSD
1 BGN sang Bitcoin
0 BTC
1 BGN sang Bhutanese Ngultrum
56.6096 BTN
1 BGN sang Botswanan Pula
7.9996 BWP
1 BGN sang Belarusian Ruble
1.6336 BYN
1 BGN sang Belize Dollar
1.1991 BZD
1 BGN sang Congolese Franc
1363.9641 CDF
1 BGN sang Swiss Franc
0.4662 CHF
1 BGN sang Chilean Unit of Account (UF)
0.0135 CLF
1 BGN sang Chilean Peso
530.3661 CLP
1 BGN sang Chinese Yuan (Offshore)
4.0334 CNH
1 BGN sang Colombian Peso
2165.9747 COP
1 BGN sang Costa Rican Colón
269.4955 CRC
1 BGN sang Cuban Convertible Peso
0.5961 CUC
1 BGN sang Cuban Peso
15.3507 CUP
1 BGN sang Cape Verdean Escudo
56.5013 CVE
1 BGN sang Djiboutian Franc
106.0913 DJF
1 BGN sang Danish Krone
3.8196 DKK
1 BGN sang Dominican Peso
34.9271 DOP
1 BGN sang Algerian Dinar
78.9958 DZD
1 BGN sang Egyptian Pound
31.166 EGP
1 BGN sang Eritrean Nakfa
8.9422 ERN
1 BGN sang Ethiopian Birr
95.3522 ETB
1 BGN sang Fijian Dollar
1.3186 FJD
1 BGN sang Falkland Islands Pound
0.4425 FKP
1 BGN sang Georgian Lari
1.5917 GEL
1 BGN sang Guernsey Pound
0.4425 GGP
1 BGN sang Ghanaian Cedi
6.381 GHS
1 BGN sang Gibraltar Pound
0.4425 GIP
1 BGN sang Gambian Dalasi
43.2205 GMD
1 BGN sang Guinean Franc
5229.3179 GNF
1 BGN sang Guatemalan Quetzal
4.5477 GTQ
1 BGN sang Guyanaese Dollar
124.7255 GYD
1 BGN sang Hong Kong Dollar
4.6722 HKD
1 BGN sang Honduran Lempira
15.845 HNL
1 BGN sang Croatian Kuna
3.8527 HRK
1 BGN sang Haitian Gourde
78.0757 HTG
1 BGN sang Hungarian Forint
180.9496 HUF
1 BGN sang Indonesian Rupiah
10619.0109 IDR
1 BGN sang Israeli New Sheqel
1.6734 ILS
1 BGN sang Manx pound
0.4425 IMP
1 BGN sang Indian Rupee
56.5987 INR
1 BGN sang Iraqi Dinar
781.0193 IQD
1 BGN sang Iranian Rial
805421.3402 IRR
1 BGN sang Icelandic Króna
73.2841 ISK
1 BGN sang Jersey Pound
0.4425 JEP
1 BGN sang Jamaican Dollar
93.9011 JMD
1 BGN sang Jordanian Dinar
0.4227 JOD
1 BGN sang Kenyan Shilling
77.1769 KES
1 BGN sang Kyrgystani Som
52.1329 KGS
1 BGN sang Cambodian Riel
2392.8796 KHR
1 BGN sang Comorian Franc
251.5729 KMF
1 BGN sang North Korean Won
536.5303 KPW
1 BGN sang South Korean Won
897.4775 KRW
1 BGN sang Kuwaiti Dinar
0.1845 KWD
1 BGN sang Cayman Islands Dollar
0.4969 KYD
1 BGN sang Kazakhstani Tenge
290.5142 KZT
1 BGN sang Laotian Kip
13088.8216 LAK
1 BGN sang Lebanese Pound
53307.368 LBP
1 BGN sang Sri Lankan Rupee
196.7485 LKR
1 BGN sang Liberian Dollar
109.2154 LRD
1 BGN sang Lesotho Loti
9.683 LSL
1 BGN sang Libyan Dinar
3.7856 LYD
1 BGN sang Moroccan Dirham
5.4782 MAD
1 BGN sang Moldovan Leu
10.2828 MDL
1 BGN sang Malagasy Ariary
2497.87 MGA
1 BGN sang Macedonian Denar
31.5333 MKD
1 BGN sang Myanma Kyat
1251.7907 MMK
1 BGN sang Mongolian Tugrik
2127.9207 MNT
1 BGN sang Macanese Pataca
4.8112 MOP
1 BGN sang Mauritanian Ouguiya
23.8465 MRU
1 BGN sang Mauritian Rupee
28.2275 MUR
1 BGN sang Maldivian Rufiyaa
9.1806 MVR
1 BGN sang Malawian Kwacha
1034.494 MWK
1 BGN sang Mexican Peso
10.3352 MXN
1 BGN sang Malaysian Ringgit
2.3636 MYR
1 BGN sang Mozambican Metical
38.0966 MZN
1 BGN sang Namibian Dollar
9.6831 NAD
1 BGN sang Nigerian Naira
817.7735 NGN
1 BGN sang Nicaraguan Córdoba
21.8854 NIO
1 BGN sang Norwegian Krone
5.5116 NOK
1 BGN sang Nepalese Rupee
90.5754 NPR
1 BGN sang New Zealand Dollar
0.9982 NZD
1 BGN sang Omani Rial
0.2292 OMR
1 BGN sang Panamanian Balboa
0.5961 PAB
1 BGN sang Peruvian Nuevo Sol
2.0265 PEN
1 BGN sang Papua New Guinean Kina
2.6008 PGK
1 BGN sang Philippine Peso
36.7859 PHP
1 BGN sang Pakistani Rupee
166.0227 PKR
1 BGN sang Paraguayan Guarani
3587.0705 PYG
1 BGN sang Qatari Rial
2.1711 QAR
1 BGN sang Romanian Leu
2.6844 RON
1 BGN sang Serbian Dinar
60.002 RSD
1 BGN sang Russian Ruble
42.3219 RUB
1 BGN sang Rwandan Franc
873.6997 RWF
1 BGN sang Saudi Riyal
2.2388 SAR
1 BGN sang Solomon Islands Dollar
4.7885 SBD
1 BGN sang Seychellois Rupee
8.4845 SCR
1 BGN sang Sudanese Pound
357.9849 SDG
1 BGN sang Swedish Krona
5.5089 SEK
1 BGN sang Singapore Dollar
0.7613 SGD
1 BGN sang Saint Helena Pound
0.4425 SHP
1 BGN sang Sierra Leonean Leone
12500.857 SLL
1 BGN sang Somali Shilling
340.7186 SOS
1 BGN sang Surinamese Dollar
22.159 SRD
1 BGN sang South Sudanese Pound
77.6538 SSP
1 BGN sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
13283.1777 STD
1 BGN sang São Tomé and Príncipe Dobra
12.6868 STN
1 BGN sang Salvadoran Colón
5.2169 SVC
1 BGN sang Syrian Pound
7751.0738 SYP
1 BGN sang Swazi Lilangeni
9.6813 SZL
1 BGN sang Thai Baht
19.406 THB
1 BGN sang Tajikistani Somoni
5.503 TJS
1 BGN sang Turkmenistani Manat
2.0865 TMT
1 BGN sang Tunisian Dinar
1.7289 TND
1 BGN sang Tongan Pa'anga
1.4354 TOP
1 BGN sang Turkish Lira
27.3711 TRY
1 BGN sang Trinidad and Tobago Dollar
4.05 TTD
1 BGN sang New Taiwan Dollar
18.6902 TWD
1 BGN sang Tanzanian Shilling
1563.3407 TZS
1 BGN sang Ugandan Shilling
2247.3996 UGX
1 BGN sang Uruguayan Peso
23.9357 UYU
1 BGN sang Uzbekistan Som
7157.5363 UZS
1 BGN sang Venezuelan Bolívar Soberano
327.0959 VES
1 BGN sang Vietnamese Dong
15694.2146 VND
1 BGN sang Vanuatu Vatu
71.1731 VUV
1 BGN sang Samoan Tala
1.636 WST
1 BGN sang CFA Franc BEAC
335.2437 XAF
1 BGN sang Silver Ounce
0.0079 XAG
1 BGN sang Gold Ounce
0.0001 XAU
1 BGN sang East Caribbean Dollar
1.6111 XCD
1 BGN sang Special Drawing Rights
0.417 XDR
1 BGN sang CFA Franc BCEAO
335.2437 XOF
1 BGN sang Palladium Ounce
0.0004 XPD
1 BGN sang CFP Franc
60.9876 XPF
1 BGN sang Platinum Ounce
0.0003 XPT
1 BGN sang Yemeni Rial
142.2402 YER
1 BGN sang South African Rand
9.6827 ZAR
1 BGN sang Zambian Kwacha
10.9589 ZMW
1 BGN sang Zimbabwean Dollar
191.9586 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Lev Bulgaria sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất. Biểu tượng cho đồng Lev Bulgaria là лв. Biểu tượng cho Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất là د.إ.

Hôm nay 06/01/2026, tỷ giá hối đoái từ BGN sang AED là 3.6725.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Lev Bulgaria sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất, hãy sử dụng công cụ tính từ Lev Bulgaria sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Lev Bulgaria = 3.6725 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 5 Lev Bulgaria = 18.3625 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 10 Lev Bulgaria = 36.725 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 15 Lev Bulgaria = 55.0875 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 20 Lev Bulgaria = 73.45 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất

Bạn cũng có thể chuyển đổi Lev Bulgaria sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 01.06.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org