EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
16 Jul, 2026
08:36:21 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 08:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ BGN

Code
Currency Name
Sum
1 BGN sang United States Dollar
0.5865 USD
1 BGN sang Euro
0.5114 EUR
1 BGN sang British Pound Sterling
0.4334 GBP
1 BGN sang Chinese Yuan
3.9695 CNY
1 BGN sang Japanese Yen
95.0651 JPY
1 BGN sang Canadian Dollar
0.8239 CAD
1 BGN sang Australian Dollar
0.8381 AUD
1 BGN sang Czech Republic Koruna
12.3716 CZK
1 BGN sang Polish Zloty
2.2128 PLN
1 BGN sang Ukrainian Hryvnia
26.1182 UAH
1 BGN sang United Arab Emirates Dirham
2.154 AED
1 BGN sang Afghan Afghani
38.71 AFN
1 BGN sang Albanian Lek
47.9234 ALL
1 BGN sang Armenian Dram
213.7062 AMD
1 BGN sang Netherlands Antillean Guilder
1.0499 ANG
1 BGN sang Angolan Kwanza
535.2713 AOA
1 BGN sang Argentine Peso
865.399 ARS
1 BGN sang Aruban Florin
1.0535 AWG
1 BGN sang Azerbaijani Manat
0.9971 AZN
1 BGN sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
1.0004 BAM
1 BGN sang Barbadian Dollar
1.173 BBD
1 BGN sang Bangladeshi Taka
71.9839 BDT
1 BGN sang Bahraini Dinar
0.2201 BHD
1 BGN sang Burundian Franc
1741.1307 BIF
1 BGN sang Bermudan Dollar
0.5865 BMD
1 BGN sang Brunei Dollar
0.7541 BND
1 BGN sang Bolivian Boliviano
4.0609 BOB
1 BGN sang Brazilian Real
2.9794 BRL
1 BGN sang Bahamian Dollar
0.5865 BSD
1 BGN sang Bitcoin
0 BTC
1 BGN sang Bhutanese Ngultrum
56.1779 BTN
1 BGN sang Botswanan Pula
7.9249 BWP
1 BGN sang Belarusian Ruble
1.6829 BYN
1 BGN sang Belize Dollar
1.1737 BZD
1 BGN sang Congolese Franc
1344.5088 CDF
1 BGN sang Swiss Franc
0.4728 CHF
1 BGN sang Chilean Unit of Account (UF)
0.0138 CLF
1 BGN sang Chilean Peso
542.2807 CLP
1 BGN sang Chinese Yuan (Offshore)
3.9699 CNH
1 BGN sang Colombian Peso
1898.0952 COP
1 BGN sang Costa Rican Colón
264.9624 CRC
1 BGN sang Cuban Convertible Peso
0.5865 CUC
1 BGN sang Cuban Peso
15.1028 CUP
1 BGN sang Cape Verdean Escudo
56.401 CVE
1 BGN sang Djiboutian Franc
103.9183 DJF
1 BGN sang Danish Krone
3.8227 DKK
1 BGN sang Dominican Peso
34.0877 DOP
1 BGN sang Algerian Dinar
77.9825 DZD
1 BGN sang Egyptian Pound
29.6404 EGP
1 BGN sang Eritrean Nakfa
8.7977 ERN
1 BGN sang Ethiopian Birr
94.1896 ETB
1 BGN sang Fijian Dollar
1.3139 FJD
1 BGN sang Falkland Islands Pound
0.4334 FKP
1 BGN sang Georgian Lari
1.5367 GEL
1 BGN sang Guernsey Pound
0.4334 GGP
1 BGN sang Ghanaian Cedi
6.7237 GHS
1 BGN sang Gibraltar Pound
0.4334 GIP
1 BGN sang Gambian Dalasi
43.2067 GMD
1 BGN sang Guinean Franc
5118.2796 GNF
1 BGN sang Guatemalan Quetzal
4.4547 GTQ
1 BGN sang Guyanaese Dollar
122.1675 GYD
1 BGN sang Hong Kong Dollar
4.5979 HKD
1 BGN sang Honduran Lempira
15.6279 HNL
1 BGN sang Croatian Kuna
3.8523 HRK
1 BGN sang Haitian Gourde
76.2773 HTG
1 BGN sang Hungarian Forint
183.6956 HUF
1 BGN sang Indonesian Rupiah
10547.0293 IDR
1 BGN sang Israeli New Sheqel
1.7558 ILS
1 BGN sang Manx pound
0.4334 IMP
1 BGN sang Indian Rupee
56.4905 INR
1 BGN sang Iraqi Dinar
764.9524 IQD
1 BGN sang Iranian Rial
806459.1808 IRR
1 BGN sang Icelandic Króna
73.2441 ISK
1 BGN sang Jersey Pound
0.4334 JEP
1 BGN sang Jamaican Dollar
92.4985 JMD
1 BGN sang Jordanian Dinar
0.4158 JOD
1 BGN sang Kenyan Shilling
75.7837 KES
1 BGN sang Kyrgystani Som
51.2908 KGS
1 BGN sang Cambodian Riel
2358.167 KHR
1 BGN sang Comorian Franc
251.6153 KMF
1 BGN sang North Korean Won
527.8642 KPW
1 BGN sang South Korean Won
867.0236 KRW
1 BGN sang Kuwaiti Dinar
0.1815 KWD
1 BGN sang Cayman Islands Dollar
0.4866 KYD
1 BGN sang Kazakhstani Tenge
274.9845 KZT
1 BGN sang Laotian Kip
13192.7439 LAK
1 BGN sang Lebanese Pound
52254.3317 LBP
1 BGN sang Sri Lankan Rupee
196.3458 LKR
1 BGN sang Liberian Dollar
106.394 LRD
1 BGN sang Lesotho Loti
9.5621 LSL
1 BGN sang Libyan Dinar
3.7388 LYD
1 BGN sang Moroccan Dirham
5.4515 MAD
1 BGN sang Moldovan Leu
10.297 MDL
1 BGN sang Malagasy Ariary
2481.2615 MGA
1 BGN sang Macedonian Denar
31.5167 MKD
1 BGN sang Myanma Kyat
1231.5717 MMK
1 BGN sang Mongolian Tugrik
2093.5504 MNT
1 BGN sang Macanese Pataca
4.7149 MOP
1 BGN sang Mauritanian Ouguiya
23.3206 MRU
1 BGN sang Mauritian Rupee
27.5838 MUR
1 BGN sang Maldivian Rufiyaa
9.0675 MVR
1 BGN sang Malawian Kwacha
1011.885 MWK
1 BGN sang Mexican Peso
10.2151 MXN
1 BGN sang Malaysian Ringgit
2.3886 MYR
1 BGN sang Mozambican Metical
37.4842 MZN
1 BGN sang Namibian Dollar
9.5679 NAD
1 BGN sang Nigerian Naira
807.8434 NGN
1 BGN sang Nicaraguan Córdoba
21.4758 NIO
1 BGN sang Norwegian Krone
5.6738 NOK
1 BGN sang Nepalese Rupee
89.8336 NPR
1 BGN sang New Zealand Dollar
1.0018 NZD
1 BGN sang Omani Rial
0.2255 OMR
1 BGN sang Panamanian Balboa
0.5865 PAB
1 BGN sang Peruvian Nuevo Sol
1.9873 PEN
1 BGN sang Papua New Guinean Kina
2.5693 PGK
1 BGN sang Philippine Peso
36.1613 PHP
1 BGN sang Pakistani Rupee
162.1859 PKR
1 BGN sang Paraguayan Guarani
3539.4025 PYG
1 BGN sang Qatari Rial
2.1288 QAR
1 BGN sang Romanian Leu
2.6809 RON
1 BGN sang Serbian Dinar
60.0162 RSD
1 BGN sang Russian Ruble
45.6765 RUB
1 BGN sang Rwandan Franc
858.4446 RWF
1 BGN sang Saudi Riyal
2.2025 SAR
1 BGN sang Solomon Islands Dollar
4.734 SBD
1 BGN sang Seychellois Rupee
8.1896 SCR
1 BGN sang Sudanese Pound
352.2027 SDG
1 BGN sang Swedish Krona
5.6327 SEK
1 BGN sang Singapore Dollar
0.7556 SGD
1 BGN sang Saint Helena Pound
0.4334 SHP
1 BGN sang Sierra Leonean Leone
12298.9424 SLL
1 BGN sang Somali Shilling
333.4958 SOS
1 BGN sang Surinamese Dollar
22.0902 SRD
1 BGN sang South Sudanese Pound
76.3995 SSP
1 BGN sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
13068.627 STD
1 BGN sang São Tomé and Príncipe Dobra
12.5246 STN
1 BGN sang Salvadoran Colón
5.1094 SVC
1 BGN sang Syrian Pound
7625.878 SYP
1 BGN sang Swazi Lilangeni
9.5601 SZL
1 BGN sang Thai Baht
19.6651 THB
1 BGN sang Tajikistani Somoni
5.3838 TJS
1 BGN sang Turkmenistani Manat
2.0587 TMT
1 BGN sang Tunisian Dinar
1.7279 TND
1 BGN sang Tongan Pa'anga
1.4122 TOP
1 BGN sang Turkish Lira
27.5988 TRY
1 BGN sang Trinidad and Tobago Dollar
3.9636 TTD
1 BGN sang New Taiwan Dollar
18.8839 TWD
1 BGN sang Tanzanian Shilling
1542.3681 TZS
1 BGN sang Ugandan Shilling
2157.514 UGX
1 BGN sang Uruguayan Peso
23.5585 UYU
1 BGN sang Uzbekistan Som
7058.1183 UZS
1 BGN sang Venezuelan Bolívar Soberano
425.1303 VES
1 BGN sang Vietnamese Dong
15398.1562 VND
1 BGN sang Vanuatu Vatu
70.0235 VUV
1 BGN sang Samoan Tala
1.6095 WST
1 BGN sang CFA Franc BEAC
335.4406 XAF
1 BGN sang Silver Ounce
0.0103 XAG
1 BGN sang Gold Ounce
0.0001 XAU
1 BGN sang East Caribbean Dollar
1.5851 XCD
1 BGN sang Special Drawing Rights
0.417 XDR
1 BGN sang CFA Franc BCEAO
335.4406 XOF
1 BGN sang Palladium Ounce
0.0004 XPD
1 BGN sang CFP Franc
61.0234 XPF
1 BGN sang Platinum Ounce
0.0004 XPT
1 BGN sang Yemeni Rial
138.799 YER
1 BGN sang South African Rand
9.5857 ZAR
1 BGN sang Zambian Kwacha
10.6295 ZMW
1 BGN sang Zimbabwean Dollar
188.8581 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Lev Bulgaria sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất. Biểu tượng cho đồng Lev Bulgaria là лв. Biểu tượng cho Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất là د.إ.

Hôm nay 07/16/2026, tỷ giá hối đoái từ BGN sang AED là 3.6725.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Lev Bulgaria sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất, hãy sử dụng công cụ tính từ Lev Bulgaria sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Lev Bulgaria = 3.6725 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 5 Lev Bulgaria = 18.3625 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 10 Lev Bulgaria = 36.725 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 15 Lev Bulgaria = 55.0875 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 20 Lev Bulgaria = 73.45 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất

Bạn cũng có thể chuyển đổi Lev Bulgaria sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 16.07.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org