EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
12 Jan, 2026
02:46:28 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 02:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ BGN

Code
Currency Name
Sum
1 BGN sang United States Dollar
0.596 USD
1 BGN sang Euro
0.5114 EUR
1 BGN sang British Pound Sterling
0.4439 GBP
1 BGN sang Chinese Yuan
4.1581 CNY
1 BGN sang Japanese Yen
94.0233 JPY
1 BGN sang Canadian Dollar
0.8281 CAD
1 BGN sang Australian Dollar
0.8898 AUD
1 BGN sang Czech Republic Koruna
12.4046 CZK
1 BGN sang Polish Zloty
2.1539 PLN
1 BGN sang Ukrainian Hryvnia
25.7298 UAH
1 BGN sang United Arab Emirates Dirham
2.189 AED
1 BGN sang Afghan Afghani
38.7427 AFN
1 BGN sang Albanian Lek
49.49 ALL
1 BGN sang Armenian Dram
227.5058 AMD
1 BGN sang Netherlands Antillean Guilder
1.0669 ANG
1 BGN sang Angolan Kwanza
545.6333 AOA
1 BGN sang Argentine Peso
871.5448 ARS
1 BGN sang Aruban Florin
1.0614 AWG
1 BGN sang Azerbaijani Manat
1.0133 AZN
1 BGN sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
1.0018 BAM
1 BGN sang Barbadian Dollar
1.1921 BBD
1 BGN sang Bangladeshi Taka
72.8936 BDT
1 BGN sang Bahraini Dinar
0.2248 BHD
1 BGN sang Burundian Franc
1765.581 BIF
1 BGN sang Bermudan Dollar
0.596 BMD
1 BGN sang Brunei Dollar
0.7674 BND
1 BGN sang Bolivian Boliviano
4.131 BOB
1 BGN sang Brazilian Real
3.208 BRL
1 BGN sang Bahamian Dollar
0.596 BSD
1 BGN sang Bitcoin
0 BTC
1 BGN sang Bhutanese Ngultrum
53.7259 BTN
1 BGN sang Botswanan Pula
8.0039 BWP
1 BGN sang Belarusian Ruble
1.7467 BYN
1 BGN sang Belize Dollar
1.1997 BZD
1 BGN sang Congolese Franc
1360.642 CDF
1 BGN sang Swiss Franc
0.4759 CHF
1 BGN sang Chilean Unit of Account (UF)
0.0136 CLF
1 BGN sang Chilean Peso
532.9175 CLP
1 BGN sang Chinese Yuan (Offshore)
4.1561 CNH
1 BGN sang Colombian Peso
2209.6562 COP
1 BGN sang Costa Rican Colón
296.625 CRC
1 BGN sang Cuban Convertible Peso
0.596 CUC
1 BGN sang Cuban Peso
15.3481 CUP
1 BGN sang Cape Verdean Escudo
56.5323 CVE
1 BGN sang Djiboutian Franc
106.1424 DJF
1 BGN sang Danish Krone
3.8208 DKK
1 BGN sang Dominican Peso
37.9246 DOP
1 BGN sang Algerian Dinar
77.6714 DZD
1 BGN sang Egyptian Pound
28.2021 EGP
1 BGN sang Eritrean Nakfa
8.9406 ERN
1 BGN sang Ethiopian Birr
92.7155 ETB
1 BGN sang Fijian Dollar
1.3572 FJD
1 BGN sang Falkland Islands Pound
0.4439 FKP
1 BGN sang Georgian Lari
1.6063 GEL
1 BGN sang Guernsey Pound
0.4439 GGP
1 BGN sang Ghanaian Cedi
6.3945 GHS
1 BGN sang Gibraltar Pound
0.4439 GIP
1 BGN sang Gambian Dalasi
43.809 GMD
1 BGN sang Guinean Franc
5219.221 GNF
1 BGN sang Guatemalan Quetzal
4.5741 GTQ
1 BGN sang Guyanaese Dollar
124.7863 GYD
1 BGN sang Hong Kong Dollar
4.6462 HKD
1 BGN sang Honduran Lempira
15.7398 HNL
1 BGN sang Croatian Kuna
3.8523 HRK
1 BGN sang Haitian Gourde
78.1285 HTG
1 BGN sang Hungarian Forint
197.4193 HUF
1 BGN sang Indonesian Rupiah
10039.1242 IDR
1 BGN sang Israeli New Sheqel
1.8763 ILS
1 BGN sang Manx pound
0.4439 IMP
1 BGN sang Indian Rupee
53.794 INR
1 BGN sang Iraqi Dinar
781.3541 IQD
1 BGN sang Iranian Rial
25084.9955 IRR
1 BGN sang Icelandic Króna
75.2741 ISK
1 BGN sang Jersey Pound
0.4439 JEP
1 BGN sang Jamaican Dollar
94.4682 JMD
1 BGN sang Jordanian Dinar
0.4226 JOD
1 BGN sang Kenyan Shilling
76.9489 KES
1 BGN sang Kyrgystani Som
52.1199 KGS
1 BGN sang Cambodian Riel
2396.9266 KHR
1 BGN sang Comorian Franc
252.7215 KMF
1 BGN sang North Korean Won
536.4372 KPW
1 BGN sang South Korean Won
871.2523 KRW
1 BGN sang Kuwaiti Dinar
0.1832 KWD
1 BGN sang Cayman Islands Dollar
0.4971 KYD
1 BGN sang Kazakhstani Tenge
304.7332 KZT
1 BGN sang Laotian Kip
12890.6167 LAK
1 BGN sang Lebanese Pound
53415.7935 LBP
1 BGN sang Sri Lankan Rupee
184.4185 LKR
1 BGN sang Liberian Dollar
107.2577 LRD
1 BGN sang Lesotho Loti
9.8663 LSL
1 BGN sang Libyan Dinar
3.2358 LYD
1 BGN sang Moroccan Dirham
5.5077 MAD
1 BGN sang Moldovan Leu
10.0975 MDL
1 BGN sang Malagasy Ariary
2759.071 MGA
1 BGN sang Macedonian Denar
31.5257 MKD
1 BGN sang Myanma Kyat
1251.6272 MMK
1 BGN sang Mongolian Tugrik
2121.9071 MNT
1 BGN sang Macanese Pataca
4.79 MOP
1 BGN sang Mauritanian Ouguiya
23.4611 MRU
1 BGN sang Mauritian Rupee
27.8411 MUR
1 BGN sang Maldivian Rufiyaa
9.2148 MVR
1 BGN sang Malawian Kwacha
1034.56 MWK
1 BGN sang Mexican Peso
10.6953 MXN
1 BGN sang Malaysian Ringgit
2.4259 MYR
1 BGN sang Mozambican Metical
38.087 MZN
1 BGN sang Namibian Dollar
9.8651 NAD
1 BGN sang Nigerian Naira
850.3662 NGN
1 BGN sang Nicaraguan Córdoba
21.9468 NIO
1 BGN sang Norwegian Krone
6.0118 NOK
1 BGN sang Nepalese Rupee
85.9613 NPR
1 BGN sang New Zealand Dollar
1.0375 NZD
1 BGN sang Omani Rial
0.2298 OMR
1 BGN sang Panamanian Balboa
0.596 PAB
1 BGN sang Peruvian Nuevo Sol
2.0059 PEN
1 BGN sang Papua New Guinean Kina
2.5444 PGK
1 BGN sang Philippine Peso
35.2961 PHP
1 BGN sang Pakistani Rupee
166.9647 PKR
1 BGN sang Paraguayan Guarani
3947.6457 PYG
1 BGN sang Qatari Rial
2.1721 QAR
1 BGN sang Romanian Leu
2.6032 RON
1 BGN sang Serbian Dinar
60.1093 RSD
1 BGN sang Russian Ruble
47.035 RUB
1 BGN sang Rwandan Franc
868.9988 RWF
1 BGN sang Saudi Riyal
2.2353 SAR
1 BGN sang Solomon Islands Dollar
4.8459 SBD
1 BGN sang Seychellois Rupee
8.2776 SCR
1 BGN sang Sudanese Pound
358.5189 SDG
1 BGN sang Swedish Krona
5.4782 SEK
1 BGN sang Singapore Dollar
0.7663 SGD
1 BGN sang Saint Helena Pound
0.4439 SHP
1 BGN sang Sierra Leonean Leone
12498.6887 SLL
1 BGN sang Somali Shilling
340.3812 SOS
1 BGN sang Surinamese Dollar
22.7634 SRD
1 BGN sang South Sudanese Pound
77.6403 SSP
1 BGN sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
13280.8737 STD
1 BGN sang São Tomé and Príncipe Dobra
12.6279 STN
1 BGN sang Salvadoran Colón
5.2195 SVC
1 BGN sang Syrian Pound
7749.7294 SYP
1 BGN sang Swazi Lilangeni
9.8658 SZL
1 BGN sang Thai Baht
18.6799 THB
1 BGN sang Tajikistani Somoni
5.5537 TJS
1 BGN sang Turkmenistani Manat
2.0861 TMT
1 BGN sang Tunisian Dinar
1.7348 TND
1 BGN sang Tongan Pa'anga
1.4351 TOP
1 BGN sang Turkish Lira
25.7139 TRY
1 BGN sang Trinidad and Tobago Dollar
4.0491 TTD
1 BGN sang New Taiwan Dollar
18.8424 TWD
1 BGN sang Tanzanian Shilling
1489.8858 TZS
1 BGN sang Ugandan Shilling
2147.7219 UGX
1 BGN sang Uruguayan Peso
23.2218 UYU
1 BGN sang Uzbekistan Som
7224.1038 UZS
1 BGN sang Venezuelan Bolívar Soberano
193.7032 VES
1 BGN sang Vietnamese Dong
15658.5596 VND
1 BGN sang Vanuatu Vatu
72.2998 VUV
1 BGN sang Samoan Tala
1.6497 WST
1 BGN sang CFA Franc BEAC
335.4277 XAF
1 BGN sang Silver Ounce
0.0072 XAG
1 BGN sang Gold Ounce
0.0001 XAU
1 BGN sang East Caribbean Dollar
1.6108 XCD
1 BGN sang Special Drawing Rights
0.4179 XDR
1 BGN sang CFA Franc BCEAO
335.4277 XOF
1 BGN sang Palladium Ounce
0.0003 XPD
1 BGN sang CFP Franc
61.021 XPF
1 BGN sang Platinum Ounce
0.0003 XPT
1 BGN sang Yemeni Rial
142.1261 YER
1 BGN sang South African Rand
9.8104 ZAR
1 BGN sang Zambian Kwacha
11.5577 ZMW
1 BGN sang Zimbabwean Dollar
191.9253 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Lev Bulgaria sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất. Biểu tượng cho đồng Lev Bulgaria là лв. Biểu tượng cho Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất là د.إ.

Hôm nay 01/12/2026, tỷ giá hối đoái từ BGN sang AED là 3.6726.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Lev Bulgaria sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất, hãy sử dụng công cụ tính từ Lev Bulgaria sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Lev Bulgaria = 3.6726 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 5 Lev Bulgaria = 18.363 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 10 Lev Bulgaria = 36.726 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 15 Lev Bulgaria = 55.089 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 20 Lev Bulgaria = 73.452 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất

Bạn cũng có thể chuyển đổi Lev Bulgaria sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 12.01.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org