EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
02 Nov, 2026
01:29:56 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 01:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ BGN

Code
Currency Name
Sum
1 BGN sang United States Dollar
0.5708 USD
1 BGN sang Euro
0.5111 EUR
1 BGN sang British Pound Sterling
0.4263 GBP
1 BGN sang Chinese Yuan
3.8 CNY
1 BGN sang Japanese Yen
90.0671 JPY
1 BGN sang Canadian Dollar
0.7972 CAD
1 BGN sang Australian Dollar
0.812 AUD
1 BGN sang Czech Republic Koruna
12.4499 CZK
1 BGN sang Polish Zloty
2.2561 PLN
1 BGN sang Ukrainian Hryvnia
25.9627 UAH
1 BGN sang United Arab Emirates Dirham
2.0962 AED
1 BGN sang Afghan Afghani
36.8481 AFN
1 BGN sang Albanian Lek
46.4863 ALL
1 BGN sang Armenian Dram
206.2584 AMD
1 BGN sang Netherlands Antillean Guilder
1.0217 ANG
1 BGN sang Angolan Kwanza
521.1309 AOA
1 BGN sang Argentine Peso
875.8043 ARS
1 BGN sang Aruban Florin
1.0288 AWG
1 BGN sang Azerbaijani Manat
0.9703 AZN
1 BGN sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
1 BAM
1 BGN sang Barbadian Dollar
1.1416 BBD
1 BGN sang Bangladeshi Taka
71.0646 BDT
1 BGN sang Bahraini Dinar
0.2161 BHD
1 BGN sang Burundian Franc
1717.8199 BIF
1 BGN sang Bermudan Dollar
0.5708 BMD
1 BGN sang Brunei Dollar
0.7313 BND
1 BGN sang Bolivian Boliviano
6.2885 BOB
1 BGN sang Brazilian Real
3.1033 BRL
1 BGN sang Bahamian Dollar
0.5708 BSD
1 BGN sang Bitcoin
0 BTC
1 BGN sang Bhutanese Ngultrum
54.3229 BTN
1 BGN sang Botswanan Pula
7.9086 BWP
1 BGN sang Belarusian Ruble
1.6862 BYN
1 BGN sang Belize Dollar
1.1512 BZD
1 BGN sang Congolese Franc
1324.8452 CDF
1 BGN sang Swiss Franc
0.4707 CHF
1 BGN sang Chilean Unit of Account (UF)
0.0144 CLF
1 BGN sang Chilean Peso
566.8968 CLP
1 BGN sang Chinese Yuan (Offshore)
3.7973 CNH
1 BGN sang Colombian Peso
1813.0455 COP
1 BGN sang Costa Rican Colón
260.297 CRC
1 BGN sang Cuban Convertible Peso
0.5708 CUC
1 BGN sang Cuban Peso
14.6978 CUP
1 BGN sang Cape Verdean Escudo
56.3785 CVE
1 BGN sang Djiboutian Franc
101.9305 DJF
1 BGN sang Danish Krone
3.8201 DKK
1 BGN sang Dominican Peso
34.696 DOP
1 BGN sang Algerian Dinar
77.5001 DZD
1 BGN sang Egyptian Pound
31.9414 EGP
1 BGN sang Eritrean Nakfa
8.5618 ERN
1 BGN sang Ethiopian Birr
92.4121 ETB
1 BGN sang Fijian Dollar
1.2807 FJD
1 BGN sang Falkland Islands Pound
0.4263 FKP
1 BGN sang Georgian Lari
1.4818 GEL
1 BGN sang Guernsey Pound
0.4263 GGP
1 BGN sang Ghanaian Cedi
6.6689 GHS
1 BGN sang Gibraltar Pound
0.4263 GIP
1 BGN sang Gambian Dalasi
42.3852 GMD
1 BGN sang Guinean Franc
5066.2908 GNF
1 BGN sang Guatemalan Quetzal
4.3762 GTQ
1 BGN sang Guyanaese Dollar
119.9867 GYD
1 BGN sang Hong Kong Dollar
4.4776 HKD
1 BGN sang Honduran Lempira
15.3857 HNL
1 BGN sang Croatian Kuna
3.8523 HRK
1 BGN sang Haitian Gourde
74.9968 HTG
1 BGN sang Hungarian Forint
186.9644 HUF
1 BGN sang Indonesian Rupiah
10354.1236 IDR
1 BGN sang Israeli New Sheqel
1.7949 ILS
1 BGN sang Manx pound
0.4263 IMP
1 BGN sang Indian Rupee
54.2133 INR
1 BGN sang Iraqi Dinar
867.7775 IQD
1 BGN sang Iranian Rial
784607.4023 IRR
1 BGN sang Icelandic Króna
69.5279 ISK
1 BGN sang Jersey Pound
0.4263 JEP
1 BGN sang Jamaican Dollar
90.9633 JMD
1 BGN sang Jordanian Dinar
0.4047 JOD
1 BGN sang Kenyan Shilling
74.388 KES
1 BGN sang Kyrgystani Som
49.9148 KGS
1 BGN sang Cambodian Riel
2335.5896 KHR
1 BGN sang Comorian Franc
251.5388 KMF
1 BGN sang North Korean Won
513.7107 KPW
1 BGN sang South Korean Won
764.3609 KRW
1 BGN sang Kuwaiti Dinar
0.1776 KWD
1 BGN sang Cayman Islands Dollar
0.477 KYD
1 BGN sang Kazakhstani Tenge
259.5514 KZT
1 BGN sang Laotian Kip
12888.345 LAK
1 BGN sang Lebanese Pound
51260.7957 LBP
1 BGN sang Sri Lankan Rupee
190.4021 LKR
1 BGN sang Liberian Dollar
97.3088 LRD
1 BGN sang Lesotho Loti
9.5397 LSL
1 BGN sang Libyan Dinar
3.6797 LYD
1 BGN sang Moroccan Dirham
5.6285 MAD
1 BGN sang Moldovan Leu
10.2174 MDL
1 BGN sang Malagasy Ariary
2589.1612 MGA
1 BGN sang Macedonian Denar
31.4833 MKD
1 BGN sang Myanma Kyat
1198.6296 MMK
1 BGN sang Mongolian Tugrik
2054.2718 MNT
1 BGN sang Macanese Pataca
4.6256 MOP
1 BGN sang Mauritanian Ouguiya
23.2115 MRU
1 BGN sang Mauritian Rupee
26.9869 MUR
1 BGN sang Maldivian Rufiyaa
8.819 MVR
1 BGN sang Malawian Kwacha
992.3611 MWK
1 BGN sang Mexican Peso
10.7181 MXN
1 BGN sang Malaysian Ringgit
2.3179 MYR
1 BGN sang Mozambican Metical
36.4335 MZN
1 BGN sang Namibian Dollar
9.5396 NAD
1 BGN sang Nigerian Naira
767.5408 NGN
1 BGN sang Nicaraguan Córdoba
21.0651 NIO
1 BGN sang Norwegian Krone
5.2556 NOK
1 BGN sang Nepalese Rupee
86.9165 NPR
1 BGN sang New Zealand Dollar
1.0149 NZD
1 BGN sang Omani Rial
0.2194 OMR
1 BGN sang Panamanian Balboa
0.5708 PAB
1 BGN sang Peruvian Nuevo Sol
1.9813 PEN
1 BGN sang Papua New Guinean Kina
2.605 PGK
1 BGN sang Philippine Peso
36.375 PHP
1 BGN sang Pakistani Rupee
158.3581 PKR
1 BGN sang Paraguayan Guarani
3353.5873 PYG
1 BGN sang Qatari Rial
2.0867 QAR
1 BGN sang Romanian Leu
2.729 RON
1 BGN sang Serbian Dinar
60.088 RSD
1 BGN sang Russian Ruble
46.0238 RUB
1 BGN sang Rwandan Franc
845.0064 RWF
1 BGN sang Saudi Riyal
2.1488 SAR
1 BGN sang Solomon Islands Dollar
4.5995 SBD
1 BGN sang Seychellois Rupee
8.3978 SCR
1 BGN sang Sudanese Pound
343.33 SDG
1 BGN sang Swedish Krona
5.6017 SEK
1 BGN sang Singapore Dollar
0.7298 SGD
1 BGN sang Saint Helena Pound
0.4263 SHP
1 BGN sang Sierra Leonean Leone
11969.1728 SLL
1 BGN sang Somali Shilling
327.1222 SOS
1 BGN sang Surinamese Dollar
21.4728 SRD
1 BGN sang South Sudanese Pound
74.3511 SSP
1 BGN sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
12718.22 STD
1 BGN sang São Tomé and Príncipe Dobra
12.5266 STN
1 BGN sang Salvadoran Colón
5.0087 SVC
1 BGN sang Syrian Pound
7421.4066 SYP
1 BGN sang Swazi Lilangeni
9.5366 SZL
1 BGN sang Thai Baht
19.2313 THB
1 BGN sang Tajikistani Somoni
5.2692 TJS
1 BGN sang Turkmenistani Manat
1.9978 TMT
1 BGN sang Tunisian Dinar
1.7118 TND
1 BGN sang Tongan Pa'anga
1.3743 TOP
1 BGN sang Turkish Lira
28.521 TRY
1 BGN sang Trinidad and Tobago Dollar
3.8813 TTD
1 BGN sang New Taiwan Dollar
18.623 TWD
1 BGN sang Tanzanian Shilling
1516.895 TZS
1 BGN sang Ugandan Shilling
2432.7449 UGX
1 BGN sang Uruguayan Peso
22.9453 UYU
1 BGN sang Uzbekistan Som
6865.6905 UZS
1 BGN sang Venezuelan Bolívar Soberano
506.6962 VES
1 BGN sang Vietnamese Dong
14728.1544 VND
1 BGN sang Vanuatu Vatu
67.5986 VUV
1 BGN sang Samoan Tala
1.5702 WST
1 BGN sang CFA Franc BEAC
335.2793 XAF
1 BGN sang Silver Ounce
0.0114 XAG
1 BGN sang Gold Ounce
0.0001 XAU
1 BGN sang East Caribbean Dollar
1.5426 XCD
1 BGN sang Special Drawing Rights
0.4183 XDR
1 BGN sang CFA Franc BCEAO
335.2793 XOF
1 BGN sang Palladium Ounce
0.0006 XPD
1 BGN sang CFP Franc
60.994 XPF
1 BGN sang Platinum Ounce
0.0004 XPT
1 BGN sang Yemeni Rial
134.7966 YER
1 BGN sang South African Rand
9.5366 ZAR
1 BGN sang Zambian Kwacha
11.5428 ZMW
1 BGN sang Zimbabwean Dollar
183.7943 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Lev Bulgaria sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất. Biểu tượng cho đồng Lev Bulgaria là лв. Biểu tượng cho Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất là د.إ.

Hôm nay 11/02/2026, tỷ giá hối đoái từ BGN sang AED là 3.6725.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Lev Bulgaria sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất, hãy sử dụng công cụ tính từ Lev Bulgaria sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Lev Bulgaria = 3.6725 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 5 Lev Bulgaria = 18.3625 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 10 Lev Bulgaria = 36.725 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 15 Lev Bulgaria = 55.0875 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 20 Lev Bulgaria = 73.45 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất

Bạn cũng có thể chuyển đổi Lev Bulgaria sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 02.11.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org