EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
11 Jan, 2026
20:23:12 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 20:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ CDF

Code
Currency Name
Sum
1 CDF sang United States Dollar
0.0004 USD
1 CDF sang Euro
0.0004 EUR
1 CDF sang British Pound Sterling
0.0003 GBP
1 CDF sang Chinese Yuan
0.003 CNY
1 CDF sang Japanese Yen
0.0686 JPY
1 CDF sang Canadian Dollar
0.0006 CAD
1 CDF sang Australian Dollar
0.0006 AUD
1 CDF sang Czech Republic Koruna
0.009 CZK
1 CDF sang Polish Zloty
0.0016 PLN
1 CDF sang Ukrainian Hryvnia
0.0187 UAH
1 CDF sang United Arab Emirates Dirham
0.0016 AED
1 CDF sang Afghan Afghani
0.0282 AFN
1 CDF sang Albanian Lek
0.036 ALL
1 CDF sang Armenian Dram
0.1656 AMD
1 CDF sang Netherlands Antillean Guilder
0.0008 ANG
1 CDF sang Angolan Kwanza
0.3977 AOA
1 CDF sang Argentine Peso
0.6351 ARS
1 CDF sang Aruban Florin
0.0008 AWG
1 CDF sang Azerbaijani Manat
0.0007 AZN
1 CDF sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
0.0007 BAM
1 CDF sang Barbadian Dollar
0.0009 BBD
1 CDF sang Bangladeshi Taka
0.053 BDT
1 CDF sang Bulgarian Lev
0.0007 BGN
1 CDF sang Bahraini Dinar
0.0002 BHD
1 CDF sang Burundian Franc
1.2847 BIF
1 CDF sang Bermudan Dollar
0.0004 BMD
1 CDF sang Brunei Dollar
0.0006 BND
1 CDF sang Bolivian Boliviano
0.003 BOB
1 CDF sang Brazilian Real
0.0023 BRL
1 CDF sang Bahamian Dollar
0.0004 BSD
1 CDF sang Bitcoin
0 BTC
1 CDF sang Bhutanese Ngultrum
0.0391 BTN
1 CDF sang Botswanan Pula
0.0058 BWP
1 CDF sang Belarusian Ruble
0.0013 BYN
1 CDF sang Belize Dollar
0.0009 BZD
1 CDF sang Swiss Franc
0.0003 CHF
1 CDF sang Chilean Unit of Account (UF)
0 CLF
1 CDF sang Chilean Peso
0.3882 CLP
1 CDF sang Chinese Yuan (Offshore)
0.003 CNH
1 CDF sang Colombian Peso
1.6101 COP
1 CDF sang Costa Rican Colón
0.2158 CRC
1 CDF sang Cuban Convertible Peso
0.0004 CUC
1 CDF sang Cuban Peso
0.0112 CUP
1 CDF sang Cape Verdean Escudo
0.0411 CVE
1 CDF sang Djiboutian Franc
0.0773 DJF
1 CDF sang Danish Krone
0.0028 DKK
1 CDF sang Dominican Peso
0.0276 DOP
1 CDF sang Algerian Dinar
0.0566 DZD
1 CDF sang Egyptian Pound
0.0206 EGP
1 CDF sang Eritrean Nakfa
0.0065 ERN
1 CDF sang Ethiopian Birr
0.0675 ETB
1 CDF sang Fijian Dollar
0.001 FJD
1 CDF sang Falkland Islands Pound
0.0003 FKP
1 CDF sang Georgian Lari
0.0012 GEL
1 CDF sang Guernsey Pound
0.0003 GGP
1 CDF sang Ghanaian Cedi
0.0047 GHS
1 CDF sang Gibraltar Pound
0.0003 GIP
1 CDF sang Gambian Dalasi
0.0321 GMD
1 CDF sang Guinean Franc
3.7996 GNF
1 CDF sang Guatemalan Quetzal
0.0033 GTQ
1 CDF sang Guyanaese Dollar
0.0908 GYD
1 CDF sang Hong Kong Dollar
0.0034 HKD
1 CDF sang Honduran Lempira
0.0114 HNL
1 CDF sang Croatian Kuna
0.0028 HRK
1 CDF sang Haitian Gourde
0.0569 HTG
1 CDF sang Hungarian Forint
0.1438 HUF
1 CDF sang Indonesian Rupiah
7.3051 IDR
1 CDF sang Israeli New Sheqel
0.0014 ILS
1 CDF sang Manx pound
0.0003 IMP
1 CDF sang Indian Rupee
0.0391 INR
1 CDF sang Iraqi Dinar
0.5687 IQD
1 CDF sang Iranian Rial
18.2538 IRR
1 CDF sang Icelandic Króna
0.0549 ISK
1 CDF sang Jersey Pound
0.0003 JEP
1 CDF sang Jamaican Dollar
0.0687 JMD
1 CDF sang Jordanian Dinar
0.0003 JOD
1 CDF sang Kenyan Shilling
0.056 KES
1 CDF sang Kyrgystani Som
0.0379 KGS
1 CDF sang Cambodian Riel
1.7433 KHR
1 CDF sang Comorian Franc
0.1839 KMF
1 CDF sang North Korean Won
0.3904 KPW
1 CDF sang South Korean Won
0.632 KRW
1 CDF sang Kuwaiti Dinar
0.0001 KWD
1 CDF sang Cayman Islands Dollar
0.0004 KYD
1 CDF sang Kazakhstani Tenge
0.2217 KZT
1 CDF sang Laotian Kip
9.3832 LAK
1 CDF sang Lebanese Pound
38.8769 LBP
1 CDF sang Sri Lankan Rupee
0.1342 LKR
1 CDF sang Liberian Dollar
0.0779 LRD
1 CDF sang Lesotho Loti
0.0072 LSL
1 CDF sang Libyan Dinar
0.0024 LYD
1 CDF sang Moroccan Dirham
0.004 MAD
1 CDF sang Moldovan Leu
0.0073 MDL
1 CDF sang Malagasy Ariary
2.0128 MGA
1 CDF sang Macedonian Denar
0.0229 MKD
1 CDF sang Myanma Kyat
0.9108 MMK
1 CDF sang Mongolian Tugrik
1.5441 MNT
1 CDF sang Macanese Pataca
0.0035 MOP
1 CDF sang Mauritanian Ouguiya
0.0173 MRU
1 CDF sang Mauritian Rupee
0.0203 MUR
1 CDF sang Maldivian Rufiyaa
0.0067 MVR
1 CDF sang Malawian Kwacha
0.7527 MWK
1 CDF sang Mexican Peso
0.0078 MXN
1 CDF sang Malaysian Ringgit
0.0018 MYR
1 CDF sang Mozambican Metical
0.0277 MZN
1 CDF sang Namibian Dollar
0.0072 NAD
1 CDF sang Nigerian Naira
0.6189 NGN
1 CDF sang Nicaraguan Córdoba
0.016 NIO
1 CDF sang Norwegian Krone
0.0044 NOK
1 CDF sang Nepalese Rupee
0.0626 NPR
1 CDF sang New Zealand Dollar
0.0008 NZD
1 CDF sang Omani Rial
0.0002 OMR
1 CDF sang Panamanian Balboa
0.0004 PAB
1 CDF sang Peruvian Nuevo Sol
0.0015 PEN
1 CDF sang Papua New Guinean Kina
0.0019 PGK
1 CDF sang Philippine Peso
0.0257 PHP
1 CDF sang Pakistani Rupee
0.1215 PKR
1 CDF sang Paraguayan Guarani
2.8726 PYG
1 CDF sang Qatari Rial
0.0016 QAR
1 CDF sang Romanian Leu
0.0019 RON
1 CDF sang Serbian Dinar
0.0437 RSD
1 CDF sang Russian Ruble
0.0343 RUB
1 CDF sang Rwandan Franc
0.6327 RWF
1 CDF sang Saudi Riyal
0.0016 SAR
1 CDF sang Solomon Islands Dollar
0.0035 SBD
1 CDF sang Seychellois Rupee
0.006 SCR
1 CDF sang Sudanese Pound
0.2609 SDG
1 CDF sang Swedish Krona
0.004 SEK
1 CDF sang Singapore Dollar
0.0006 SGD
1 CDF sang Saint Helena Pound
0.0003 SHP
1 CDF sang Sierra Leonean Leone
9.095 SLL
1 CDF sang Somali Shilling
0.2476 SOS
1 CDF sang Surinamese Dollar
0.0166 SRD
1 CDF sang South Sudanese Pound
0.0565 SSP
1 CDF sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
9.6642 STD
1 CDF sang São Tomé and Príncipe Dobra
0.0091 STN
1 CDF sang Salvadoran Colón
0.0038 SVC
1 CDF sang Syrian Pound
5.6393 SYP
1 CDF sang Swazi Lilangeni
0.0072 SZL
1 CDF sang Thai Baht
0.0136 THB
1 CDF sang Tajikistani Somoni
0.004 TJS
1 CDF sang Turkmenistani Manat
0.0015 TMT
1 CDF sang Tunisian Dinar
0.0013 TND
1 CDF sang Tongan Pa'anga
0.001 TOP
1 CDF sang Turkish Lira
0.0186 TRY
1 CDF sang Trinidad and Tobago Dollar
0.0029 TTD
1 CDF sang New Taiwan Dollar
0.0137 TWD
1 CDF sang Tanzanian Shilling
1.0842 TZS
1 CDF sang Ugandan Shilling
1.5629 UGX
1 CDF sang Uruguayan Peso
0.0169 UYU
1 CDF sang Uzbekistan Som
5.2568 UZS
1 CDF sang Venezuelan Bolívar Soberano
0.141 VES
1 CDF sang Vietnamese Dong
11.3942 VND
1 CDF sang Vanuatu Vatu
0.0526 VUV
1 CDF sang Samoan Tala
0.0012 WST
1 CDF sang CFA Franc BEAC
0.2444 XAF
1 CDF sang Silver Ounce
0 XAG
1 CDF sang Gold Ounce
0 XAU
1 CDF sang East Caribbean Dollar
0.0012 XCD
1 CDF sang Special Drawing Rights
0.0003 XDR
1 CDF sang CFA Franc BCEAO
0.2444 XOF
1 CDF sang Palladium Ounce
0 XPD
1 CDF sang CFP Franc
0.0445 XPF
1 CDF sang Platinum Ounce
0 XPT
1 CDF sang Yemeni Rial
0.1034 YER
1 CDF sang South African Rand
0.0072 ZAR
1 CDF sang Zambian Kwacha
0.0084 ZMW
1 CDF sang Zimbabwean Dollar
0.1397 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Franc Congo sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất. Biểu tượng cho đồng Franc Congo là FC. Biểu tượng cho Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất là د.إ.

Hôm nay 01/11/2026, tỷ giá hối đoái từ CDF sang AED là 3.6725.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Franc Congo sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất, hãy sử dụng công cụ tính từ Franc Congo sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Franc Congo = 3.6725 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 5 Franc Congo = 18.3625 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 10 Franc Congo = 36.725 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 15 Franc Congo = 55.0875 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 20 Franc Congo = 73.45 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất

Bạn cũng có thể chuyển đổi Franc Congo sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 11.01.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org