EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
15 Apr, 2026
21:36:27 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 21:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ CLP

Code
Currency Name
Sum
1 CLP sang United States Dollar
0.0011 USD
1 CLP sang Euro
0.001 EUR
1 CLP sang British Pound Sterling
0.0008 GBP
1 CLP sang Chinese Yuan
0.0077 CNY
1 CLP sang Japanese Yen
0.1796 JPY
1 CLP sang Canadian Dollar
0.0016 CAD
1 CLP sang Australian Dollar
0.0016 AUD
1 CLP sang Czech Republic Koruna
0.0233 CZK
1 CLP sang Polish Zloty
0.0041 PLN
1 CLP sang Ukrainian Hryvnia
0.0492 UAH
1 CLP sang United Arab Emirates Dirham
0.0042 AED
1 CLP sang Afghan Afghani
0.0723 AFN
1 CLP sang Albanian Lek
0.0918 ALL
1 CLP sang Armenian Dram
0.4225 AMD
1 CLP sang Netherlands Antillean Guilder
0.002 ANG
1 CLP sang Angolan Kwanza
1.035 AOA
1 CLP sang Argentine Peso
1.5349 ARS
1 CLP sang Aruban Florin
0.002 AWG
1 CLP sang Azerbaijani Manat
0.0019 AZN
1 CLP sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
0.0019 BAM
1 CLP sang Barbadian Dollar
0.0023 BBD
1 CLP sang Bangladeshi Taka
0.1389 BDT
1 CLP sang Bulgarian Lev
0.0019 BGN
1 CLP sang Bahraini Dinar
0.0004 BHD
1 CLP sang Burundian Franc
3.3555 BIF
1 CLP sang Bermudan Dollar
0.0011 BMD
1 CLP sang Brunei Dollar
0.0014 BND
1 CLP sang Bolivian Boliviano
0.0078 BOB
1 CLP sang Brazilian Real
0.0056 BRL
1 CLP sang Bahamian Dollar
0.0011 BSD
1 CLP sang Bitcoin
0 BTC
1 CLP sang Bhutanese Ngultrum
0.1055 BTN
1 CLP sang Botswanan Pula
0.0152 BWP
1 CLP sang Belarusian Ruble
0.0032 BYN
1 CLP sang Belize Dollar
0.0023 BZD
1 CLP sang Congolese Franc
2.6149 CDF
1 CLP sang Swiss Franc
0.0009 CHF
1 CLP sang Chilean Unit of Account (UF)
0 CLF
1 CLP sang Chinese Yuan (Offshore)
0.0077 CNH
1 CLP sang Colombian Peso
4.0696 COP
1 CLP sang Costa Rican Colón
0.5185 CRC
1 CLP sang Cuban Convertible Peso
0.0011 CUC
1 CLP sang Cuban Peso
0.0291 CUP
1 CLP sang Cape Verdean Escudo
0.1058 CVE
1 CLP sang Djiboutian Franc
0.2011 DJF
1 CLP sang Danish Krone
0.0072 DKK
1 CLP sang Dominican Peso
0.0675 DOP
1 CLP sang Algerian Dinar
0.1492 DZD
1 CLP sang Egyptian Pound
0.0587 EGP
1 CLP sang Eritrean Nakfa
0.0169 ERN
1 CLP sang Ethiopian Birr
0.1768 ETB
1 CLP sang Fijian Dollar
0.0025 FJD
1 CLP sang Falkland Islands Pound
0.0008 FKP
1 CLP sang Georgian Lari
0.003 GEL
1 CLP sang Guernsey Pound
0.0008 GGP
1 CLP sang Ghanaian Cedi
0.0125 GHS
1 CLP sang Gibraltar Pound
0.0008 GIP
1 CLP sang Gambian Dalasi
0.0836 GMD
1 CLP sang Guinean Franc
9.9127 GNF
1 CLP sang Guatemalan Quetzal
0.0086 GTQ
1 CLP sang Guyanaese Dollar
0.2364 GYD
1 CLP sang Hong Kong Dollar
0.0089 HKD
1 CLP sang Honduran Lempira
0.0301 HNL
1 CLP sang Croatian Kuna
0.0072 HRK
1 CLP sang Haitian Gourde
0.1478 HTG
1 CLP sang Hungarian Forint
0.3479 HUF
1 CLP sang Indonesian Rupiah
19.3737 IDR
1 CLP sang Israeli New Sheqel
0.0034 ILS
1 CLP sang Manx pound
0.0008 IMP
1 CLP sang Indian Rupee
0.1055 INR
1 CLP sang Iraqi Dinar
1.4801 IQD
1 CLP sang Iranian Rial
1487.0422 IRR
1 CLP sang Icelandic Króna
0.1377 ISK
1 CLP sang Jersey Pound
0.0008 JEP
1 CLP sang Jamaican Dollar
0.1783 JMD
1 CLP sang Jordanian Dinar
0.0008 JOD
1 CLP sang Kenyan Shilling
0.146 KES
1 CLP sang Kyrgystani Som
0.0988 KGS
1 CLP sang Cambodian Riel
4.5297 KHR
1 CLP sang Comorian Franc
0.4723 KMF
1 CLP sang North Korean Won
1.0169 KPW
1 CLP sang South Korean Won
1.667 KRW
1 CLP sang Kuwaiti Dinar
0.0003 KWD
1 CLP sang Cayman Islands Dollar
0.0009 KYD
1 CLP sang Kazakhstani Tenge
0.536 KZT
1 CLP sang Laotian Kip
24.8859 LAK
1 CLP sang Lebanese Pound
101.1857 LBP
1 CLP sang Sri Lankan Rupee
0.3565 LKR
1 CLP sang Liberian Dollar
0.2081 LRD
1 CLP sang Lesotho Loti
0.0185 LSL
1 CLP sang Libyan Dinar
0.0071 LYD
1 CLP sang Moroccan Dirham
0.0104 MAD
1 CLP sang Moldovan Leu
0.0193 MDL
1 CLP sang Malagasy Ariary
4.6821 MGA
1 CLP sang Macedonian Denar
0.059 MKD
1 CLP sang Myanma Kyat
2.3725 MMK
1 CLP sang Mongolian Tugrik
4.033 MNT
1 CLP sang Macanese Pataca
0.0091 MOP
1 CLP sang Mauritanian Ouguiya
0.0451 MRU
1 CLP sang Mauritian Rupee
0.0523 MUR
1 CLP sang Maldivian Rufiyaa
0.0175 MVR
1 CLP sang Malawian Kwacha
1.9605 MWK
1 CLP sang Mexican Peso
0.0195 MXN
1 CLP sang Malaysian Ringgit
0.0045 MYR
1 CLP sang Mozambican Metical
0.0723 MZN
1 CLP sang Namibian Dollar
0.0185 NAD
1 CLP sang Nigerian Naira
1.5211 NGN
1 CLP sang Nicaraguan Córdoba
0.0415 NIO
1 CLP sang Norwegian Krone
0.0106 NOK
1 CLP sang Nepalese Rupee
0.1688 NPR
1 CLP sang New Zealand Dollar
0.0019 NZD
1 CLP sang Omani Rial
0.0004 OMR
1 CLP sang Panamanian Balboa
0.0011 PAB
1 CLP sang Peruvian Nuevo Sol
0.0038 PEN
1 CLP sang Papua New Guinean Kina
0.0049 PGK
1 CLP sang Philippine Peso
0.0678 PHP
1 CLP sang Pakistani Rupee
0.3151 PKR
1 CLP sang Paraguayan Guarani
7.221 PYG
1 CLP sang Qatari Rial
0.0041 QAR
1 CLP sang Romanian Leu
0.0049 RON
1 CLP sang Serbian Dinar
0.1124 RSD
1 CLP sang Russian Ruble
0.0853 RUB
1 CLP sang Rwandan Franc
1.653 RWF
1 CLP sang Saudi Riyal
0.0042 SAR
1 CLP sang Solomon Islands Dollar
0.0091 SBD
1 CLP sang Seychellois Rupee
0.0157 SCR
1 CLP sang Sudanese Pound
0.679 SDG
1 CLP sang Swedish Krona
0.0104 SEK
1 CLP sang Singapore Dollar
0.0014 SGD
1 CLP sang Saint Helena Pound
0.0008 SHP
1 CLP sang Sierra Leonean Leone
23.6927 SLL
1 CLP sang Somali Shilling
0.6457 SOS
1 CLP sang Surinamese Dollar
0.0423 SRD
1 CLP sang South Sudanese Pound
0.1472 SSP
1 CLP sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
25.1754 STD
1 CLP sang São Tomé and Príncipe Dobra
0.0238 STN
1 CLP sang Salvadoran Colón
0.0099 SVC
1 CLP sang Syrian Pound
14.6905 SYP
1 CLP sang Swazi Lilangeni
0.0185 SZL
1 CLP sang Thai Baht
0.0362 THB
1 CLP sang Tajikistani Somoni
0.0107 TJS
1 CLP sang Turkmenistani Manat
0.004 TMT
1 CLP sang Tunisian Dinar
0.0033 TND
1 CLP sang Tongan Pa'anga
0.0027 TOP
1 CLP sang Turkish Lira
0.0506 TRY
1 CLP sang Trinidad and Tobago Dollar
0.0077 TTD
1 CLP sang New Taiwan Dollar
0.0357 TWD
1 CLP sang Tanzanian Shilling
2.9319 TZS
1 CLP sang Ugandan Shilling
4.1751 UGX
1 CLP sang Uruguayan Peso
0.0454 UYU
1 CLP sang Uzbekistan Som
13.7637 UZS
1 CLP sang Venezuelan Bolívar Soberano
0.5401 VES
1 CLP sang Vietnamese Dong
29.7521 VND
1 CLP sang Vanuatu Vatu
0.1349 VUV
1 CLP sang Samoan Tala
0.0031 WST
1 CLP sang CFA Franc BEAC
0.6281 XAF
1 CLP sang Silver Ounce
0 XAG
1 CLP sang Gold Ounce
0 XAU
1 CLP sang East Caribbean Dollar
0.0031 XCD
1 CLP sang Special Drawing Rights
0.0008 XDR
1 CLP sang CFA Franc BCEAO
0.6281 XOF
1 CLP sang Palladium Ounce
0 XPD
1 CLP sang CFP Franc
0.1143 XPF
1 CLP sang Platinum Ounce
0 XPT
1 CLP sang Yemeni Rial
0.2696 YER
1 CLP sang South African Rand
0.0185 ZAR
1 CLP sang Zambian Kwacha
0.0217 ZMW
1 CLP sang Zimbabwean Dollar
0.3638 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Peso Chile sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất. Biểu tượng cho đồng Peso Chile là $. Biểu tượng cho Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất là د.إ.

Hôm nay 04/15/2026, tỷ giá hối đoái từ CLP sang AED là 3.6731.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Peso Chile sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất, hãy sử dụng công cụ tính từ Peso Chile sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Peso Chile = 3.6731 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 5 Peso Chile = 18.3655 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 10 Peso Chile = 36.731 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 15 Peso Chile = 55.0965 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 20 Peso Chile = 73.462 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất

Bạn cũng có thể chuyển đổi Peso Chile sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 15.04.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org