EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
01 Nov, 2026
23:41:02 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 23:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ DKK

Code
Currency Name
Sum
1 DKK sang United States Dollar
0.1493 USD
1 DKK sang Euro
0.1338 EUR
1 DKK sang British Pound Sterling
0.1115 GBP
1 DKK sang Chinese Yuan
0.9942 CNY
1 DKK sang Japanese Yen
23.5084 JPY
1 DKK sang Canadian Dollar
0.2086 CAD
1 DKK sang Australian Dollar
0.2126 AUD
1 DKK sang Czech Republic Koruna
3.2606 CZK
1 DKK sang Polish Zloty
0.591 PLN
1 DKK sang Ukrainian Hryvnia
6.7615 UAH
1 DKK sang United Arab Emirates Dirham
0.5482 AED
1 DKK sang Afghan Afghani
9.6235 AFN
1 DKK sang Albanian Lek
12.1066 ALL
1 DKK sang Armenian Dram
53.7232 AMD
1 DKK sang Netherlands Antillean Guilder
0.2672 ANG
1 DKK sang Angolan Kwanza
136.2758 AOA
1 DKK sang Argentine Peso
229.2331 ARS
1 DKK sang Aruban Florin
0.269 AWG
1 DKK sang Azerbaijani Manat
0.2537 AZN
1 DKK sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
0.2604 BAM
1 DKK sang Barbadian Dollar
0.2985 BBD
1 DKK sang Bangladeshi Taka
18.5074 BDT
1 DKK sang Bulgarian Lev
0.2617 BGN
1 DKK sang Bahraini Dinar
0.0563 BHD
1 DKK sang Burundian Franc
447.3778 BIF
1 DKK sang Bermudan Dollar
0.1493 BMD
1 DKK sang Brunei Dollar
0.1905 BND
1 DKK sang Bolivian Boliviano
1.6444 BOB
1 DKK sang Brazilian Real
0.8119 BRL
1 DKK sang Bahamian Dollar
0.1493 BSD
1 DKK sang Bitcoin
0 BTC
1 DKK sang Bhutanese Ngultrum
14.1475 BTN
1 DKK sang Botswanan Pula
2.0597 BWP
1 DKK sang Belarusian Ruble
0.4391 BYN
1 DKK sang Belize Dollar
0.2998 BZD
1 DKK sang Congolese Franc
345.0378 CDF
1 DKK sang Swiss Franc
0.123 CHF
1 DKK sang Chilean Unit of Account (UF)
0.0038 CLF
1 DKK sang Chilean Peso
147.9942 CLP
1 DKK sang Chinese Yuan (Offshore)
0.993 CNH
1 DKK sang Colombian Peso
474.5934 COP
1 DKK sang Costa Rican Colón
67.7899 CRC
1 DKK sang Cuban Convertible Peso
0.1493 CUC
1 DKK sang Cuban Peso
3.8435 CUP
1 DKK sang Cape Verdean Escudo
14.6825 CVE
1 DKK sang Djiboutian Franc
26.546 DJF
1 DKK sang Dominican Peso
9.036 DOP
1 DKK sang Algerian Dinar
20.1986 DZD
1 DKK sang Egyptian Pound
8.3603 EGP
1 DKK sang Eritrean Nakfa
2.2389 ERN
1 DKK sang Ethiopian Birr
24.0671 ETB
1 DKK sang Fijian Dollar
0.3349 FJD
1 DKK sang Falkland Islands Pound
0.1115 FKP
1 DKK sang Georgian Lari
0.3877 GEL
1 DKK sang Guernsey Pound
0.1115 GGP
1 DKK sang Ghanaian Cedi
1.7368 GHS
1 DKK sang Gibraltar Pound
0.1115 GIP
1 DKK sang Gambian Dalasi
11.0684 GMD
1 DKK sang Guinean Franc
1319.4379 GNF
1 DKK sang Guatemalan Quetzal
1.1397 GTQ
1 DKK sang Guyanaese Dollar
31.2478 GYD
1 DKK sang Hong Kong Dollar
1.1708 HKD
1 DKK sang Honduran Lempira
4.0069 HNL
1 DKK sang Croatian Kuna
1.008 HRK
1 DKK sang Haitian Gourde
19.5314 HTG
1 DKK sang Hungarian Forint
48.959 HUF
1 DKK sang Indonesian Rupiah
2698.3933 IDR
1 DKK sang Israeli New Sheqel
0.4694 ILS
1 DKK sang Manx pound
0.1115 IMP
1 DKK sang Indian Rupee
14.1675 INR
1 DKK sang Iraqi Dinar
225.9922 IQD
1 DKK sang Iranian Rial
205174.8666 IRR
1 DKK sang Icelandic Króna
18.1394 ISK
1 DKK sang Jersey Pound
0.1115 JEP
1 DKK sang Jamaican Dollar
23.6898 JMD
1 DKK sang Jordanian Dinar
0.1058 JOD
1 DKK sang Kenyan Shilling
19.3752 KES
1 DKK sang Kyrgystani Som
13.0527 KGS
1 DKK sang Cambodian Riel
608.263 KHR
1 DKK sang Comorian Franc
65.8184 KMF
1 DKK sang North Korean Won
134.3354 KPW
1 DKK sang South Korean Won
199.0577 KRW
1 DKK sang Kuwaiti Dinar
0.0463 KWD
1 DKK sang Cayman Islands Dollar
0.1242 KYD
1 DKK sang Kazakhstani Tenge
67.5941 KZT
1 DKK sang Laotian Kip
3356.3898 LAK
1 DKK sang Lebanese Pound
13347.2345 LBP
1 DKK sang Sri Lankan Rupee
49.5861 LKR
1 DKK sang Liberian Dollar
25.3423 LRD
1 DKK sang Lesotho Loti
2.4844 LSL
1 DKK sang Libyan Dinar
0.9583 LYD
1 DKK sang Moroccan Dirham
1.4658 MAD
1 DKK sang Moldovan Leu
2.6705 MDL
1 DKK sang Malagasy Ariary
674.3011 MGA
1 DKK sang Macedonian Denar
8.1991 MKD
1 DKK sang Myanma Kyat
313.4417 MMK
1 DKK sang Mongolian Tugrik
537.1922 MNT
1 DKK sang Macanese Pataca
1.2046 MOP
1 DKK sang Mauritanian Ouguiya
6.045 MRU
1 DKK sang Mauritian Rupee
7.0571 MUR
1 DKK sang Maldivian Rufiyaa
2.3062 MVR
1 DKK sang Malawian Kwacha
258.4438 MWK
1 DKK sang Mexican Peso
2.8057 MXN
1 DKK sang Malaysian Ringgit
0.6057 MYR
1 DKK sang Mozambican Metical
9.5274 MZN
1 DKK sang Namibian Dollar
2.4844 NAD
1 DKK sang Nigerian Naira
200.7747 NGN
1 DKK sang Nicaraguan Córdoba
5.486 NIO
1 DKK sang Norwegian Krone
1.3942 NOK
1 DKK sang Nepalese Rupee
22.6359 NPR
1 DKK sang New Zealand Dollar
0.2652 NZD
1 DKK sang Omani Rial
0.0572 OMR
1 DKK sang Panamanian Balboa
0.1493 PAB
1 DKK sang Peruvian Nuevo Sol
0.516 PEN
1 DKK sang Papua New Guinean Kina
0.6784 PGK
1 DKK sang Philippine Peso
9.5155 PHP
1 DKK sang Pakistani Rupee
41.2416 PKR
1 DKK sang Paraguayan Guarani
873.3671 PYG
1 DKK sang Qatari Rial
0.5434 QAR
1 DKK sang Romanian Leu
0.7138 RON
1 DKK sang Serbian Dinar
15.6615 RSD
1 DKK sang Russian Ruble
12.0444 RUB
1 DKK sang Rwandan Franc
220.0674 RWF
1 DKK sang Saudi Riyal
0.5599 SAR
1 DKK sang Solomon Islands Dollar
1.2028 SBD
1 DKK sang Seychellois Rupee
2.1871 SCR
1 DKK sang Sudanese Pound
89.7808 SDG
1 DKK sang Swedish Krona
1.4686 SEK
1 DKK sang Singapore Dollar
0.1908 SGD
1 DKK sang Saint Helena Pound
0.1115 SHP
1 DKK sang Sierra Leonean Leone
3129.9392 SLL
1 DKK sang Somali Shilling
85.1934 SOS
1 DKK sang Surinamese Dollar
5.6151 SRD
1 DKK sang South Sudanese Pound
19.4428 SSP
1 DKK sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
3325.815 STD
1 DKK sang São Tomé and Príncipe Dobra
3.2623 STN
1 DKK sang Salvadoran Colón
1.3044 SVC
1 DKK sang Syrian Pound
1940.6981 SYP
1 DKK sang Swazi Lilangeni
2.4836 SZL
1 DKK sang Thai Baht
5.0338 THB
1 DKK sang Tajikistani Somoni
1.3722 TJS
1 DKK sang Turkmenistani Manat
0.5309 TMT
1 DKK sang Tunisian Dinar
0.4458 TND
1 DKK sang Tongan Pa'anga
0.3594 TOP
1 DKK sang Turkish Lira
7.4558 TRY
1 DKK sang Trinidad and Tobago Dollar
1.0108 TTD
1 DKK sang New Taiwan Dollar
4.8689 TWD
1 DKK sang Tanzanian Shilling
394.884 TZS
1 DKK sang Ugandan Shilling
633.5556 UGX
1 DKK sang Uruguayan Peso
5.9961 UYU
1 DKK sang Uzbekistan Som
1788.0534 UZS
1 DKK sang Venezuelan Bolívar Soberano
132.5011 VES
1 DKK sang Vietnamese Dong
3851.4129 VND
1 DKK sang Vanuatu Vatu
17.677 VUV
1 DKK sang Samoan Tala
0.4106 WST
1 DKK sang CFA Franc BEAC
87.7623 XAF
1 DKK sang Silver Ounce
0.003 XAG
1 DKK sang Gold Ounce
0 XAU
1 DKK sang East Caribbean Dollar
0.4034 XCD
1 DKK sang Special Drawing Rights
0.1094 XDR
1 DKK sang CFA Franc BCEAO
87.7623 XOF
1 DKK sang Palladium Ounce
0.0002 XPD
1 DKK sang CFP Franc
15.9657 XPF
1 DKK sang Platinum Ounce
0.0001 XPT
1 DKK sang Yemeni Rial
35.2499 YER
1 DKK sang South African Rand
2.4921 ZAR
1 DKK sang Zambian Kwacha
3.0061 ZMW
1 DKK sang Zimbabwean Dollar
48.0622 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Krone Đan Mạch sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất. Biểu tượng cho đồng Krone Đan Mạch là kr. Biểu tượng cho Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất là د.إ.

Hôm nay 11/01/2026, tỷ giá hối đoái từ DKK sang AED là 3.6725.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Krone Đan Mạch sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất, hãy sử dụng công cụ tính từ Krone Đan Mạch sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Krone Đan Mạch = 3.6725 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 5 Krone Đan Mạch = 18.3625 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 10 Krone Đan Mạch = 36.725 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 15 Krone Đan Mạch = 55.0875 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 20 Krone Đan Mạch = 73.45 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất

Bạn cũng có thể chuyển đổi Krone Đan Mạch sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 01.11.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org