Tiện ích tỷ giá hối đoái
Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
18 Sep, 2026
02:35:13 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 02:00 UTC
Chuyển đổi từ KMF
Code
Currency Name
Sum
Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Franc Comoros sang Hryvnia Ukraina. Biểu tượng cho đồng Franc Comoros là CF. Biểu tượng cho Hryvnia Ukraina là ₴.
Hôm nay 09/18/2026, tỷ giá hối đoái từ KMF sang UAH là 44.680663.
Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Franc Comoros sang Hryvnia Ukraina, hãy sử dụng công cụ tính từ Franc Comoros sang Hryvnia Ukraina của chúng tôi.
Ví dụ:
- 1 Franc Comoros = 44.680663 Hryvnia Ukraina
- 5 Franc Comoros = 223.403315 Hryvnia Ukraina
- 10 Franc Comoros = 446.80663 Hryvnia Ukraina
- 15 Franc Comoros = 670.209945 Hryvnia Ukraina
- 20 Franc Comoros = 893.61326 Hryvnia Ukraina
Bạn cũng có thể chuyển đổi Franc Comoros sang 169 loại tiền tệ khác.
Ngày cập nhật: 18.09.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org