Tiện ích tỷ giá hối đoái
Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
16 Jun, 2026
10:06:14 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 10:00 UTC
Chuyển đổi từ NAD
Code
Currency Name
Sum
Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Đô la Namibia sang Ounce Platinum. Biểu tượng cho đồng Đô la Namibia là $. Biểu tượng cho Ounce Platinum là .
Hôm nay 06/16/2026, tỷ giá hối đoái từ NAD sang XPT là 0.0005582.
Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Đô la Namibia sang Ounce Platinum, hãy sử dụng công cụ tính từ Đô la Namibia sang Ounce Platinum của chúng tôi.
Ví dụ:
- 1 Đô la Namibia = 0.0005582 Ounce Platinum
- 5 Đô la Namibia = 0.002791 Ounce Platinum
- 10 Đô la Namibia = 0.005582 Ounce Platinum
- 15 Đô la Namibia = 0.008373 Ounce Platinum
- 20 Đô la Namibia = 0.011164 Ounce Platinum
Bạn cũng có thể chuyển đổi Đô la Namibia sang 169 loại tiền tệ khác.
Ngày cập nhật: 16.06.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org