EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
10 Jan, 2026
08:49:42 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 07:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ NGN

Code
Currency Name
Sum
1 NGN sang United States Dollar
0.0007 USD
1 NGN sang Euro
0.0006 EUR
1 NGN sang British Pound Sterling
0.0005 GBP
1 NGN sang Chinese Yuan
0.0049 CNY
1 NGN sang Japanese Yen
0.1105 JPY
1 NGN sang Canadian Dollar
0.001 CAD
1 NGN sang Australian Dollar
0.001 AUD
1 NGN sang Czech Republic Koruna
0.0146 CZK
1 NGN sang Polish Zloty
0.0025 PLN
1 NGN sang Ukrainian Hryvnia
0.0302 UAH
1 NGN sang United Arab Emirates Dirham
0.0026 AED
1 NGN sang Afghan Afghani
0.0455 AFN
1 NGN sang Albanian Lek
0.0581 ALL
1 NGN sang Armenian Dram
0.2669 AMD
1 NGN sang Netherlands Antillean Guilder
0.0013 ANG
1 NGN sang Angolan Kwanza
0.6415 AOA
1 NGN sang Argentine Peso
1.0284 ARS
1 NGN sang Aruban Florin
0.0013 AWG
1 NGN sang Azerbaijani Manat
0.0012 AZN
1 NGN sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
0.0012 BAM
1 NGN sang Barbadian Dollar
0.0014 BBD
1 NGN sang Bangladeshi Taka
0.0855 BDT
1 NGN sang Bulgarian Lev
0.0012 BGN
1 NGN sang Bahraini Dinar
0.0003 BHD
1 NGN sang Burundian Franc
2.0728 BIF
1 NGN sang Bermudan Dollar
0.0007 BMD
1 NGN sang Brunei Dollar
0.0009 BND
1 NGN sang Bolivian Boliviano
0.0048 BOB
1 NGN sang Brazilian Real
0.0038 BRL
1 NGN sang Bahamian Dollar
0.0007 BSD
1 NGN sang Bitcoin
0 BTC
1 NGN sang Bhutanese Ngultrum
0.063 BTN
1 NGN sang Botswanan Pula
0.0094 BWP
1 NGN sang Belarusian Ruble
0.002 BYN
1 NGN sang Belize Dollar
0.0014 BZD
1 NGN sang Congolese Franc
1.581 CDF
1 NGN sang Swiss Franc
0.0006 CHF
1 NGN sang Chilean Unit of Account (UF)
0 CLF
1 NGN sang Chilean Peso
0.6262 CLP
1 NGN sang Chinese Yuan (Offshore)
0.0049 CNH
1 NGN sang Colombian Peso
2.5978 COP
1 NGN sang Costa Rican Colón
0.3479 CRC
1 NGN sang Cuban Convertible Peso
0.0007 CUC
1 NGN sang Cuban Peso
0.018 CUP
1 NGN sang Cape Verdean Escudo
0.0662 CVE
1 NGN sang Djiboutian Franc
0.1242 DJF
1 NGN sang Danish Krone
0.0045 DKK
1 NGN sang Dominican Peso
0.0442 DOP
1 NGN sang Algerian Dinar
0.091 DZD
1 NGN sang Egyptian Pound
0.033 EGP
1 NGN sang Eritrean Nakfa
0.0105 ERN
1 NGN sang Ethiopian Birr
0.1087 ETB
1 NGN sang Fijian Dollar
0.0016 FJD
1 NGN sang Falkland Islands Pound
0.0005 FKP
1 NGN sang Georgian Lari
0.0019 GEL
1 NGN sang Guernsey Pound
0.0005 GGP
1 NGN sang Ghanaian Cedi
0.0075 GHS
1 NGN sang Gibraltar Pound
0.0005 GIP
1 NGN sang Gambian Dalasi
0.0518 GMD
1 NGN sang Guinean Franc
6.115 GNF
1 NGN sang Guatemalan Quetzal
0.0054 GTQ
1 NGN sang Guyanaese Dollar
0.1464 GYD
1 NGN sang Hong Kong Dollar
0.0055 HKD
1 NGN sang Honduran Lempira
0.0185 HNL
1 NGN sang Croatian Kuna
0.0045 HRK
1 NGN sang Haitian Gourde
0.0916 HTG
1 NGN sang Hungarian Forint
0.2318 HUF
1 NGN sang Indonesian Rupiah
11.7827 IDR
1 NGN sang Israeli New Sheqel
0.0022 ILS
1 NGN sang Manx pound
0.0005 IMP
1 NGN sang Indian Rupee
0.0631 INR
1 NGN sang Iraqi Dinar
0.9164 IQD
1 NGN sang Iranian Rial
29.4423 IRR
1 NGN sang Icelandic Króna
0.0885 ISK
1 NGN sang Jersey Pound
0.0005 JEP
1 NGN sang Jamaican Dollar
0.1108 JMD
1 NGN sang Jordanian Dinar
0.0005 JOD
1 NGN sang Kenyan Shilling
0.0902 KES
1 NGN sang Kyrgystani Som
0.0612 KGS
1 NGN sang Cambodian Riel
2.8193 KHR
1 NGN sang Comorian Franc
0.2961 KMF
1 NGN sang North Korean Won
0.6296 KPW
1 NGN sang South Korean Won
1.0195 KRW
1 NGN sang Kuwaiti Dinar
0.0002 KWD
1 NGN sang Cayman Islands Dollar
0.0006 KYD
1 NGN sang Kazakhstani Tenge
0.3574 KZT
1 NGN sang Laotian Kip
15.1108 LAK
1 NGN sang Lebanese Pound
62.6481 LBP
1 NGN sang Sri Lankan Rupee
0.2163 LKR
1 NGN sang Liberian Dollar
0.126 LRD
1 NGN sang Lesotho Loti
0.0116 LSL
1 NGN sang Libyan Dinar
0.0038 LYD
1 NGN sang Moroccan Dirham
0.0065 MAD
1 NGN sang Moldovan Leu
0.0118 MDL
1 NGN sang Malagasy Ariary
3.2058 MGA
1 NGN sang Macedonian Denar
0.037 MKD
1 NGN sang Myanma Kyat
1.469 MMK
1 NGN sang Mongolian Tugrik
2.4905 MNT
1 NGN sang Macanese Pataca
0.0056 MOP
1 NGN sang Mauritanian Ouguiya
0.0279 MRU
1 NGN sang Mauritian Rupee
0.0325 MUR
1 NGN sang Maldivian Rufiyaa
0.0108 MVR
1 NGN sang Malawian Kwacha
1.2152 MWK
1 NGN sang Mexican Peso
0.0126 MXN
1 NGN sang Malaysian Ringgit
0.0028 MYR
1 NGN sang Mozambican Metical
0.0447 MZN
1 NGN sang Namibian Dollar
0.0115 NAD
1 NGN sang Nicaraguan Córdoba
0.0257 NIO
1 NGN sang Norwegian Krone
0.0071 NOK
1 NGN sang Nepalese Rupee
0.1008 NPR
1 NGN sang New Zealand Dollar
0.0012 NZD
1 NGN sang Omani Rial
0.0003 OMR
1 NGN sang Panamanian Balboa
0.0007 PAB
1 NGN sang Peruvian Nuevo Sol
0.0024 PEN
1 NGN sang Papua New Guinean Kina
0.003 PGK
1 NGN sang Philippine Peso
0.0415 PHP
1 NGN sang Pakistani Rupee
0.1959 PKR
1 NGN sang Paraguayan Guarani
4.6306 PYG
1 NGN sang Qatari Rial
0.0025 QAR
1 NGN sang Romanian Leu
0.0031 RON
1 NGN sang Serbian Dinar
0.0706 RSD
1 NGN sang Russian Ruble
0.0555 RUB
1 NGN sang Rwandan Franc
1.0179 RWF
1 NGN sang Saudi Riyal
0.0026 SAR
1 NGN sang Solomon Islands Dollar
0.0057 SBD
1 NGN sang Seychellois Rupee
0.0097 SCR
1 NGN sang Sudanese Pound
0.4208 SDG
1 NGN sang Swedish Krona
0.0064 SEK
1 NGN sang Singapore Dollar
0.0009 SGD
1 NGN sang Saint Helena Pound
0.0005 SHP
1 NGN sang Sierra Leonean Leone
14.6697 SLL
1 NGN sang Somali Shilling
0.3998 SOS
1 NGN sang Surinamese Dollar
0.0267 SRD
1 NGN sang South Sudanese Pound
0.0911 SSP
1 NGN sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
15.5878 STD
1 NGN sang São Tomé and Príncipe Dobra
0.015 STN
1 NGN sang Salvadoran Colón
0.0061 SVC
1 NGN sang Syrian Pound
9.0959 SYP
1 NGN sang Swazi Lilangeni
0.0116 SZL
1 NGN sang Thai Baht
0.022 THB
1 NGN sang Tajikistani Somoni
0.0065 TJS
1 NGN sang Turkmenistani Manat
0.0024 TMT
1 NGN sang Tunisian Dinar
0.002 TND
1 NGN sang Tongan Pa'anga
0.0017 TOP
1 NGN sang Turkish Lira
0.0301 TRY
1 NGN sang Trinidad and Tobago Dollar
0.0047 TTD
1 NGN sang New Taiwan Dollar
0.0221 TWD
1 NGN sang Tanzanian Shilling
1.7472 TZS
1 NGN sang Ugandan Shilling
2.5193 UGX
1 NGN sang Uruguayan Peso
0.0273 UYU
1 NGN sang Uzbekistan Som
8.4385 UZS
1 NGN sang Venezuelan Bolívar Soberano
0.2179 VES
1 NGN sang Vietnamese Dong
18.3736 VND
1 NGN sang Vanuatu Vatu
0.0849 VUV
1 NGN sang Samoan Tala
0.0019 WST
1 NGN sang CFA Franc BEAC
0.3944 XAF
1 NGN sang Silver Ounce
0 XAG
1 NGN sang Gold Ounce
0 XAU
1 NGN sang East Caribbean Dollar
0.0019 XCD
1 NGN sang Special Drawing Rights
0.0005 XDR
1 NGN sang CFA Franc BCEAO
0.3944 XOF
1 NGN sang Palladium Ounce
0 XPD
1 NGN sang CFP Franc
0.0717 XPF
1 NGN sang Platinum Ounce
0 XPT
1 NGN sang Yemeni Rial
0.1668 YER
1 NGN sang South African Rand
0.0115 ZAR
1 NGN sang Zambian Kwacha
0.0136 ZMW
1 NGN sang Zimbabwean Dollar
0.2253 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Naira Nigeria sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất. Biểu tượng cho đồng Naira Nigeria là ₦. Biểu tượng cho Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất là د.إ.

Hôm nay 01/10/2026, tỷ giá hối đoái từ NGN sang AED là 3.673.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Naira Nigeria sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất, hãy sử dụng công cụ tính từ Naira Nigeria sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Naira Nigeria = 3.673 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 5 Naira Nigeria = 18.365 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 10 Naira Nigeria = 36.73 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 15 Naira Nigeria = 55.095 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 20 Naira Nigeria = 73.46 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất

Bạn cũng có thể chuyển đổi Naira Nigeria sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 10.01.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org