EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
17 Sep, 2026
21:21:16 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 21:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ NGN

Code
Currency Name
Sum
1 NGN sang United States Dollar
0.0008 USD
1 NGN sang Euro
0.0007 EUR
1 NGN sang British Pound Sterling
0.0006 GBP
1 NGN sang Chinese Yuan
0.005 CNY
1 NGN sang Japanese Yen
0.1172 JPY
1 NGN sang Canadian Dollar
0.0011 CAD
1 NGN sang Australian Dollar
0.0011 AUD
1 NGN sang Czech Republic Koruna
0.0159 CZK
1 NGN sang Polish Zloty
0.0029 PLN
1 NGN sang Ukrainian Hryvnia
0.0336 UAH
1 NGN sang United Arab Emirates Dirham
0.0028 AED
1 NGN sang Afghan Afghani
0.0488 AFN
1 NGN sang Albanian Lek
0.0601 ALL
1 NGN sang Armenian Dram
0.273 AMD
1 NGN sang Netherlands Antillean Guilder
0.0013 ANG
1 NGN sang Angolan Kwanza
0.688 AOA
1 NGN sang Argentine Peso
1.1345 ARS
1 NGN sang Aruban Florin
0.0014 AWG
1 NGN sang Azerbaijani Manat
0.0013 AZN
1 NGN sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
0.0013 BAM
1 NGN sang Barbadian Dollar
0.0015 BBD
1 NGN sang Bangladeshi Taka
0.0923 BDT
1 NGN sang Bulgarian Lev
0.0013 BGN
1 NGN sang Bahraini Dinar
0.0003 BHD
1 NGN sang Burundian Franc
2.2571 BIF
1 NGN sang Bermudan Dollar
0.0008 BMD
1 NGN sang Brunei Dollar
0.001 BND
1 NGN sang Bolivian Boliviano
0.0083 BOB
1 NGN sang Brazilian Real
0.0039 BRL
1 NGN sang Bahamian Dollar
0.0008 BSD
1 NGN sang Bitcoin
0 BTC
1 NGN sang Bhutanese Ngultrum
0.0721 BTN
1 NGN sang Botswanan Pula
0.0102 BWP
1 NGN sang Belarusian Ruble
0.0023 BYN
1 NGN sang Belize Dollar
0.0015 BZD
1 NGN sang Congolese Franc
1.7365 CDF
1 NGN sang Swiss Franc
0.0006 CHF
1 NGN sang Chilean Unit of Account (UF)
0 CLF
1 NGN sang Chilean Peso
0.7213 CLP
1 NGN sang Chinese Yuan (Offshore)
0.005 CNH
1 NGN sang Colombian Peso
2.3661 COP
1 NGN sang Costa Rican Colón
0.3363 CRC
1 NGN sang Cuban Convertible Peso
0.0008 CUC
1 NGN sang Cuban Peso
0.0193 CUP
1 NGN sang Cape Verdean Escudo
0.0723 CVE
1 NGN sang Djiboutian Franc
0.1337 DJF
1 NGN sang Danish Krone
0.0049 DKK
1 NGN sang Dominican Peso
0.0444 DOP
1 NGN sang Algerian Dinar
0.1004 DZD
1 NGN sang Egyptian Pound
0.0392 EGP
1 NGN sang Eritrean Nakfa
0.0113 ERN
1 NGN sang Ethiopian Birr
0.1228 ETB
1 NGN sang Fijian Dollar
0.0017 FJD
1 NGN sang Falkland Islands Pound
0.0006 FKP
1 NGN sang Georgian Lari
0.002 GEL
1 NGN sang Guernsey Pound
0.0006 GGP
1 NGN sang Ghanaian Cedi
0.0087 GHS
1 NGN sang Gibraltar Pound
0.0006 GIP
1 NGN sang Gambian Dalasi
0.0556 GMD
1 NGN sang Guinean Franc
6.6086 GNF
1 NGN sang Guatemalan Quetzal
0.0057 GTQ
1 NGN sang Guyanaese Dollar
0.1572 GYD
1 NGN sang Hong Kong Dollar
0.0059 HKD
1 NGN sang Honduran Lempira
0.0202 HNL
1 NGN sang Croatian Kuna
0.0049 HRK
1 NGN sang Haitian Gourde
0.0982 HTG
1 NGN sang Hungarian Forint
0.2375 HUF
1 NGN sang Indonesian Rupiah
13.3409 IDR
1 NGN sang Israeli New Sheqel
0.0023 ILS
1 NGN sang Manx pound
0.0006 IMP
1 NGN sang Indian Rupee
0.072 INR
1 NGN sang Iraqi Dinar
0.9848 IQD
1 NGN sang Iranian Rial
1032.7929 IRR
1 NGN sang Icelandic Króna
0.0914 ISK
1 NGN sang Jersey Pound
0.0006 JEP
1 NGN sang Jamaican Dollar
0.1186 JMD
1 NGN sang Jordanian Dinar
0.0005 JOD
1 NGN sang Kenyan Shilling
0.0973 KES
1 NGN sang Kyrgystani Som
0.0657 KGS
1 NGN sang Cambodian Riel
3.0616 KHR
1 NGN sang Comorian Franc
0.3216 KMF
1 NGN sang North Korean Won
0.6762 KPW
1 NGN sang South Korean Won
1.0374 KRW
1 NGN sang Kuwaiti Dinar
0.0002 KWD
1 NGN sang Cayman Islands Dollar
0.0006 KYD
1 NGN sang Kazakhstani Tenge
0.3349 KZT
1 NGN sang Laotian Kip
16.8373 LAK
1 NGN sang Lebanese Pound
67.3062 LBP
1 NGN sang Sri Lankan Rupee
0.2493 LKR
1 NGN sang Liberian Dollar
0.1304 LRD
1 NGN sang Lesotho Loti
0.0122 LSL
1 NGN sang Libyan Dinar
0.0048 LYD
1 NGN sang Moroccan Dirham
0.0072 MAD
1 NGN sang Moldovan Leu
0.0132 MDL
1 NGN sang Malagasy Ariary
3.2647 MGA
1 NGN sang Macedonian Denar
0.0403 MKD
1 NGN sang Myanma Kyat
1.5775 MMK
1 NGN sang Mongolian Tugrik
2.7041 MNT
1 NGN sang Macanese Pataca
0.0061 MOP
1 NGN sang Mauritanian Ouguiya
0.0301 MRU
1 NGN sang Mauritian Rupee
0.0358 MUR
1 NGN sang Maldivian Rufiyaa
0.0116 MVR
1 NGN sang Malawian Kwacha
1.3035 MWK
1 NGN sang Mexican Peso
0.0129 MXN
1 NGN sang Malaysian Ringgit
0.0031 MYR
1 NGN sang Mozambican Metical
0.048 MZN
1 NGN sang Namibian Dollar
0.0122 NAD
1 NGN sang Nicaraguan Córdoba
0.0276 NIO
1 NGN sang Norwegian Krone
0.0071 NOK
1 NGN sang Nepalese Rupee
0.1153 NPR
1 NGN sang New Zealand Dollar
0.0013 NZD
1 NGN sang Omani Rial
0.0003 OMR
1 NGN sang Panamanian Balboa
0.0008 PAB
1 NGN sang Peruvian Nuevo Sol
0.0025 PEN
1 NGN sang Papua New Guinean Kina
0.0033 PGK
1 NGN sang Philippine Peso
0.0471 PHP
1 NGN sang Pakistani Rupee
0.2084 PKR
1 NGN sang Paraguayan Guarani
4.4468 PYG
1 NGN sang Qatari Rial
0.0027 QAR
1 NGN sang Romanian Leu
0.0034 RON
1 NGN sang Serbian Dinar
0.0769 RSD
1 NGN sang Russian Ruble
0.0635 RUB
1 NGN sang Rwandan Franc
1.1092 RWF
1 NGN sang Saudi Riyal
0.0028 SAR
1 NGN sang Solomon Islands Dollar
0.006 SBD
1 NGN sang Seychellois Rupee
0.0106 SCR
1 NGN sang Sudanese Pound
0.4519 SDG
1 NGN sang Swedish Krona
0.0074 SEK
1 NGN sang Singapore Dollar
0.001 SGD
1 NGN sang Saint Helena Pound
0.0006 SHP
1 NGN sang Sierra Leonean Leone
15.7555 SLL
1 NGN sang Somali Shilling
0.4296 SOS
1 NGN sang Surinamese Dollar
0.0284 SRD
1 NGN sang South Sudanese Pound
0.0979 SSP
1 NGN sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
16.7415 STD
1 NGN sang São Tomé and Príncipe Dobra
0.0161 STN
1 NGN sang Salvadoran Colón
0.0066 SVC
1 NGN sang Syrian Pound
9.7691 SYP
1 NGN sang Swazi Lilangeni
0.0122 SZL
1 NGN sang Thai Baht
0.025 THB
1 NGN sang Tajikistani Somoni
0.0069 TJS
1 NGN sang Turkmenistani Manat
0.0026 TMT
1 NGN sang Tunisian Dinar
0.0022 TND
1 NGN sang Tongan Pa'anga
0.0018 TOP
1 NGN sang Turkish Lira
0.0366 TRY
1 NGN sang Trinidad and Tobago Dollar
0.0051 TTD
1 NGN sang New Taiwan Dollar
0.0239 TWD
1 NGN sang Tanzanian Shilling
1.9937 TZS
1 NGN sang Ugandan Shilling
2.9543 UGX
1 NGN sang Uruguayan Peso
0.0302 UYU
1 NGN sang Uzbekistan Som
8.8518 UZS
1 NGN sang Venezuelan Bolívar Soberano
0.6352 VES
1 NGN sang Vietnamese Dong
19.5422 VND
1 NGN sang Vanuatu Vatu
0.089 VUV
1 NGN sang Samoan Tala
0.0021 WST
1 NGN sang CFA Franc BEAC
0.4295 XAF
1 NGN sang Silver Ounce
0 XAG
1 NGN sang Gold Ounce
0 XAU
1 NGN sang East Caribbean Dollar
0.002 XCD
1 NGN sang Special Drawing Rights
0.0005 XDR
1 NGN sang CFA Franc BCEAO
0.4295 XOF
1 NGN sang Palladium Ounce
0 XPD
1 NGN sang CFP Franc
0.0781 XPF
1 NGN sang Platinum Ounce
0 XPT
1 NGN sang Yemeni Rial
0.1778 YER
1 NGN sang South African Rand
0.0122 ZAR
1 NGN sang Zambian Kwacha
0.0148 ZMW
1 NGN sang Zimbabwean Dollar
0.2419 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Naira Nigeria sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất. Biểu tượng cho đồng Naira Nigeria là ₦. Biểu tượng cho Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất là د.إ.

Hôm nay 09/17/2026, tỷ giá hối đoái từ NGN sang AED là 3.6729.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Naira Nigeria sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất, hãy sử dụng công cụ tính từ Naira Nigeria sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Naira Nigeria = 3.6729 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 5 Naira Nigeria = 18.3645 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 10 Naira Nigeria = 36.729 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 15 Naira Nigeria = 55.0935 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 20 Naira Nigeria = 73.458 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất

Bạn cũng có thể chuyển đổi Naira Nigeria sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 17.09.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org