EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
04 Apr, 2025
22:19:42 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 22:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ SYP

Code
Currency Name
Sum
1 SYP sang United States Dollar
0.0001 USD
1 SYP sang Euro
0.0001 EUR
1 SYP sang British Pound Sterling
0.0001 GBP
1 SYP sang Chinese Yuan
0.0006 CNY
1 SYP sang Japanese Yen
0.0113 JPY
1 SYP sang Canadian Dollar
0.0001 CAD
1 SYP sang Australian Dollar
0.0001 AUD
1 SYP sang Czech Republic Koruna
0.0018 CZK
1 SYP sang Polish Zloty
0.0003 PLN
1 SYP sang Ukrainian Hryvnia
0.0032 UAH
1 SYP sang United Arab Emirates Dirham
0.0003 AED
1 SYP sang Afghan Afghani
0.0055 AFN
1 SYP sang Albanian Lek
0.0071 ALL
1 SYP sang Armenian Dram
0.0301 AMD
1 SYP sang Netherlands Antillean Guilder
0.0001 ANG
1 SYP sang Angolan Kwanza
0.0701 AOA
1 SYP sang Argentine Peso
0.0825 ARS
1 SYP sang Aruban Florin
0.0001 AWG
1 SYP sang Azerbaijani Manat
0.0001 AZN
1 SYP sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
0.0001 BAM
1 SYP sang Barbadian Dollar
0.0002 BBD
1 SYP sang Bangladeshi Taka
0.0093 BDT
1 SYP sang Bulgarian Lev
0.0001 BGN
1 SYP sang Bahraini Dinar
0 BHD
1 SYP sang Burundian Franc
0.2285 BIF
1 SYP sang Bermudan Dollar
0.0001 BMD
1 SYP sang Brunei Dollar
0.0001 BND
1 SYP sang Bolivian Boliviano
0.0005 BOB
1 SYP sang Brazilian Real
0.0004 BRL
1 SYP sang Bahamian Dollar
0.0001 BSD
1 SYP sang Bitcoin
0 BTC
1 SYP sang Bhutanese Ngultrum
0.0066 BTN
1 SYP sang Botswanan Pula
0.0011 BWP
1 SYP sang Belarusian Ruble
0.0003 BYN
1 SYP sang Belize Dollar
0.0002 BZD
1 SYP sang Congolese Franc
0.2235 CDF
1 SYP sang Swiss Franc
0.0001 CHF
1 SYP sang Chilean Unit of Account (UF)
0 CLF
1 SYP sang Chilean Peso
0.0741 CLP
1 SYP sang Chinese Yuan (Offshore)
0.0006 CNH
1 SYP sang Colombian Peso
0.3216 COP
1 SYP sang Costa Rican Colón
0.0387 CRC
1 SYP sang Cuban Convertible Peso
0.0001 CUC
1 SYP sang Cuban Peso
0.002 CUP
1 SYP sang Cape Verdean Escudo
0.0079 CVE
1 SYP sang Djiboutian Franc
0.0137 DJF
1 SYP sang Danish Krone
0.0005 DKK
1 SYP sang Dominican Peso
0.0049 DOP
1 SYP sang Algerian Dinar
0.0102 DZD
1 SYP sang Egyptian Pound
0.0039 EGP
1 SYP sang Eritrean Nakfa
0.0012 ERN
1 SYP sang Ethiopian Birr
0.0101 ETB
1 SYP sang Fijian Dollar
0.0002 FJD
1 SYP sang Falkland Islands Pound
0.0001 FKP
1 SYP sang Georgian Lari
0.0002 GEL
1 SYP sang Guernsey Pound
0.0001 GGP
1 SYP sang Ghanaian Cedi
0.0012 GHS
1 SYP sang Gibraltar Pound
0.0001 GIP
1 SYP sang Gambian Dalasi
0.0055 GMD
1 SYP sang Guinean Franc
0.6656 GNF
1 SYP sang Guatemalan Quetzal
0.0006 GTQ
1 SYP sang Guyanaese Dollar
0.0161 GYD
1 SYP sang Hong Kong Dollar
0.0006 HKD
1 SYP sang Honduran Lempira
0.002 HNL
1 SYP sang Croatian Kuna
0.0005 HRK
1 SYP sang Haitian Gourde
0.0101 HTG
1 SYP sang Hungarian Forint
0.0285 HUF
1 SYP sang Indonesian Rupiah
1.2879 IDR
1 SYP sang Israeli New Sheqel
0.0003 ILS
1 SYP sang Manx pound
0.0001 IMP
1 SYP sang Indian Rupee
0.0066 INR
1 SYP sang Iraqi Dinar
0.1007 IQD
1 SYP sang Iranian Rial
3.238 IRR
1 SYP sang Icelandic Króna
0.0102 ISK
1 SYP sang Jersey Pound
0.0001 JEP
1 SYP sang Jamaican Dollar
0.0121 JMD
1 SYP sang Jordanian Dinar
0.0001 JOD
1 SYP sang Kenyan Shilling
0.0099 KES
1 SYP sang Kyrgystani Som
0.0067 KGS
1 SYP sang Cambodian Riel
0.3076 KHR
1 SYP sang Comorian Franc
0.0351 KMF
1 SYP sang North Korean Won
0.0692 KPW
1 SYP sang South Korean Won
0.1123 KRW
1 SYP sang Kuwaiti Dinar
0 KWD
1 SYP sang Cayman Islands Dollar
0.0001 KYD
1 SYP sang Kazakhstani Tenge
0.0385 KZT
1 SYP sang Laotian Kip
1.6662 LAK
1 SYP sang Lebanese Pound
6.8898 LBP
1 SYP sang Sri Lankan Rupee
0.0228 LKR
1 SYP sang Liberian Dollar
0.0154 LRD
1 SYP sang Lesotho Loti
0.0014 LSL
1 SYP sang Libyan Dinar
0.0004 LYD
1 SYP sang Moroccan Dirham
0.0007 MAD
1 SYP sang Moldovan Leu
0.0014 MDL
1 SYP sang Malagasy Ariary
0.3595 MGA
1 SYP sang Macedonian Denar
0.0043 MKD
1 SYP sang Myanma Kyat
0.1614 MMK
1 SYP sang Mongolian Tugrik
0.2613 MNT
1 SYP sang Macanese Pataca
0.0006 MOP
1 SYP sang Mauritanian Ouguiya
0.0031 MRU
1 SYP sang Mauritian Rupee
0.0035 MUR
1 SYP sang Maldivian Rufiyaa
0.0012 MVR
1 SYP sang Malawian Kwacha
0.1334 MWK
1 SYP sang Mexican Peso
0.0016 MXN
1 SYP sang Malaysian Ringgit
0.0003 MYR
1 SYP sang Mozambican Metical
0.0049 MZN
1 SYP sang Namibian Dollar
0.0014 NAD
1 SYP sang Nigerian Naira
0.1178 NGN
1 SYP sang Nicaraguan Córdoba
0.0028 NIO
1 SYP sang Norwegian Krone
0.0008 NOK
1 SYP sang Nepalese Rupee
0.0105 NPR
1 SYP sang New Zealand Dollar
0.0001 NZD
1 SYP sang Omani Rial
0 OMR
1 SYP sang Panamanian Balboa
0.0001 PAB
1 SYP sang Peruvian Nuevo Sol
0.0003 PEN
1 SYP sang Papua New Guinean Kina
0.0003 PGK
1 SYP sang Philippine Peso
0.0044 PHP
1 SYP sang Pakistani Rupee
0.0216 PKR
1 SYP sang Paraguayan Guarani
0.617 PYG
1 SYP sang Qatari Rial
0.0003 QAR
1 SYP sang Romanian Leu
0.0003 RON
1 SYP sang Serbian Dinar
0.0082 RSD
1 SYP sang Russian Ruble
0.0065 RUB
1 SYP sang Rwandan Franc
0.1097 RWF
1 SYP sang Saudi Riyal
0.0003 SAR
1 SYP sang Solomon Islands Dollar
0.0006 SBD
1 SYP sang Seychellois Rupee
0.0011 SCR
1 SYP sang Sudanese Pound
0.0462 SDG
1 SYP sang Swedish Krona
0.0008 SEK
1 SYP sang Singapore Dollar
0.0001 SGD
1 SYP sang Saint Helena Pound
0.0001 SHP
1 SYP sang Sierra Leonean Leone
1.6128 SLL
1 SYP sang Somali Shilling
0.0439 SOS
1 SYP sang Surinamese Dollar
0.0028 SRD
1 SYP sang South Sudanese Pound
0.01 SSP
1 SYP sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
1.7137 STD
1 SYP sang São Tomé and Príncipe Dobra
0.0017 STN
1 SYP sang Salvadoran Colón
0.0007 SVC
1 SYP sang Swazi Lilangeni
0.0014 SZL
1 SYP sang Thai Baht
0.0026 THB
1 SYP sang Tajikistani Somoni
0.0008 TJS
1 SYP sang Turkmenistani Manat
0.0003 TMT
1 SYP sang Tunisian Dinar
0.0002 TND
1 SYP sang Tongan Pa'anga
0.0002 TOP
1 SYP sang Turkish Lira
0.0029 TRY
1 SYP sang Trinidad and Tobago Dollar
0.0005 TTD
1 SYP sang New Taiwan Dollar
0.0026 TWD
1 SYP sang Tanzanian Shilling
0.2057 TZS
1 SYP sang Ugandan Shilling
0.2803 UGX
1 SYP sang Uruguayan Peso
0.0032 UYU
1 SYP sang Uzbekistan Som
0.9933 UZS
1 SYP sang Venezuelan Bolívar Soberano
0.0053 VES
1 SYP sang Vietnamese Dong
1.9848 VND
1 SYP sang Vanuatu Vatu
0.0091 VUV
1 SYP sang Samoan Tala
0.0002 WST
1 SYP sang CFA Franc BEAC
0.046 XAF
1 SYP sang Silver Ounce
0 XAG
1 SYP sang Gold Ounce
0 XAU
1 SYP sang East Caribbean Dollar
0.0002 XCD
1 SYP sang Special Drawing Rights
0.0001 XDR
1 SYP sang CFA Franc BCEAO
0.046 XOF
1 SYP sang Palladium Ounce
0 XPD
1 SYP sang CFP Franc
0.0084 XPF
1 SYP sang Platinum Ounce
0 XPT
1 SYP sang Yemeni Rial
0.0189 YER
1 SYP sang South African Rand
0.0015 ZAR
1 SYP sang Zambian Kwacha
0.0021 ZMW
1 SYP sang Zimbabwean Dollar
0.0248 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Bảng Syria sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất. Biểu tượng cho đồng Bảng Syria là £. Biểu tượng cho Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất là د.إ.

Hôm nay 04/04/2025, tỷ giá hối đoái từ SYP sang AED là 3.67303.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Bảng Syria sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất, hãy sử dụng công cụ tính từ Bảng Syria sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Bảng Syria = 3.67303 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 5 Bảng Syria = 18.36515 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 10 Bảng Syria = 36.7303 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 15 Bảng Syria = 55.09545 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 20 Bảng Syria = 73.4606 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất

Bạn cũng có thể chuyển đổi Bảng Syria sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 04.04.2025. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org