EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
16 Jul, 2026
11:46:18 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 11:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ TND

Code
Currency Name
Sum
1 TND sang United States Dollar
0.3394 USD
1 TND sang Euro
0.2962 EUR
1 TND sang British Pound Sterling
0.2514 GBP
1 TND sang Chinese Yuan
2.2972 CNY
1 TND sang Japanese Yen
55.0407 JPY
1 TND sang Canadian Dollar
0.4765 CAD
1 TND sang Australian Dollar
0.4847 AUD
1 TND sang Czech Republic Koruna
7.1658 CZK
1 TND sang Polish Zloty
1.2822 PLN
1 TND sang Ukrainian Hryvnia
15.1155 UAH
1 TND sang United Arab Emirates Dirham
1.2466 AED
1 TND sang Afghan Afghani
22.4028 AFN
1 TND sang Albanian Lek
27.7349 ALL
1 TND sang Armenian Dram
123.679 AMD
1 TND sang Netherlands Antillean Guilder
0.6076 ANG
1 TND sang Angolan Kwanza
309.7795 AOA
1 TND sang Argentine Peso
500.8335 ARS
1 TND sang Aruban Florin
0.6097 AWG
1 TND sang Azerbaijani Manat
0.577 AZN
1 TND sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
0.579 BAM
1 TND sang Barbadian Dollar
0.6789 BBD
1 TND sang Bangladeshi Taka
41.6595 BDT
1 TND sang Bulgarian Lev
0.5791 BGN
1 TND sang Bahraini Dinar
0.1274 BHD
1 TND sang Burundian Franc
1007.6509 BIF
1 TND sang Bermudan Dollar
0.3394 BMD
1 TND sang Brunei Dollar
0.4364 BND
1 TND sang Bolivian Boliviano
2.3502 BOB
1 TND sang Brazilian Real
1.7233 BRL
1 TND sang Bahamian Dollar
0.3394 BSD
1 TND sang Bitcoin
0 BTC
1 TND sang Bhutanese Ngultrum
32.5121 BTN
1 TND sang Botswanan Pula
4.5864 BWP
1 TND sang Belarusian Ruble
0.9739 BYN
1 TND sang Belize Dollar
0.6792 BZD
1 TND sang Congolese Franc
778.1124 CDF
1 TND sang Swiss Franc
0.2741 CHF
1 TND sang Chilean Unit of Account (UF)
0.008 CLF
1 TND sang Chilean Peso
313.9719 CLP
1 TND sang Chinese Yuan (Offshore)
2.2978 CNH
1 TND sang Colombian Peso
1099.3274 COP
1 TND sang Costa Rican Colón
153.3427 CRC
1 TND sang Cuban Convertible Peso
0.3394 CUC
1 TND sang Cuban Peso
8.7405 CUP
1 TND sang Cape Verdean Escudo
32.6411 CVE
1 TND sang Djiboutian Franc
60.141 DJF
1 TND sang Danish Krone
2.2141 DKK
1 TND sang Dominican Peso
19.7277 DOP
1 TND sang Algerian Dinar
45.1281 DZD
1 TND sang Egyptian Pound
17.1633 EGP
1 TND sang Eritrean Nakfa
5.0915 ERN
1 TND sang Ethiopian Birr
54.5107 ETB
1 TND sang Fijian Dollar
0.7604 FJD
1 TND sang Falkland Islands Pound
0.2514 FKP
1 TND sang Georgian Lari
0.8893 GEL
1 TND sang Guernsey Pound
0.2514 GGP
1 TND sang Ghanaian Cedi
3.8912 GHS
1 TND sang Gibraltar Pound
0.2514 GIP
1 TND sang Gambian Dalasi
25.0051 GMD
1 TND sang Guinean Franc
2962.1206 GNF
1 TND sang Guatemalan Quetzal
2.5781 GTQ
1 TND sang Guyanaese Dollar
70.7025 GYD
1 TND sang Hong Kong Dollar
2.6611 HKD
1 TND sang Honduran Lempira
9.0444 HNL
1 TND sang Croatian Kuna
2.231 HRK
1 TND sang Haitian Gourde
44.1442 HTG
1 TND sang Hungarian Forint
106.6355 HUF
1 TND sang Indonesian Rupiah
6099.896 IDR
1 TND sang Israeli New Sheqel
1.0201 ILS
1 TND sang Manx pound
0.2514 IMP
1 TND sang Indian Rupee
32.6976 INR
1 TND sang Iraqi Dinar
442.7037 IQD
1 TND sang Iranian Rial
466725.0497 IRR
1 TND sang Icelandic Króna
42.3617 ISK
1 TND sang Jersey Pound
0.2514 JEP
1 TND sang Jamaican Dollar
53.532 JMD
1 TND sang Jordanian Dinar
0.2407 JOD
1 TND sang Kenyan Shilling
43.862 KES
1 TND sang Kyrgystani Som
29.6837 KGS
1 TND sang Cambodian Riel
1364.7505 KHR
1 TND sang Comorian Franc
145.6182 KMF
1 TND sang North Korean Won
305.4928 KPW
1 TND sang South Korean Won
501.8058 KRW
1 TND sang Kuwaiti Dinar
0.1049 KWD
1 TND sang Cayman Islands Dollar
0.2816 KYD
1 TND sang Kazakhstani Tenge
159.1428 KZT
1 TND sang Laotian Kip
7635.0845 LAK
1 TND sang Lebanese Pound
30241.3391 LBP
1 TND sang Sri Lankan Rupee
113.6319 LKR
1 TND sang Liberian Dollar
61.5738 LRD
1 TND sang Lesotho Loti
5.5339 LSL
1 TND sang Libyan Dinar
2.1638 LYD
1 TND sang Moroccan Dirham
3.1549 MAD
1 TND sang Moldovan Leu
5.9592 MDL
1 TND sang Malagasy Ariary
1435.9895 MGA
1 TND sang Macedonian Denar
18.2463 MKD
1 TND sang Myanma Kyat
712.7519 MMK
1 TND sang Mongolian Tugrik
1211.608 MNT
1 TND sang Macanese Pataca
2.7287 MOP
1 TND sang Mauritanian Ouguiya
13.4964 MRU
1 TND sang Mauritian Rupee
15.9637 MUR
1 TND sang Maldivian Rufiyaa
5.2477 MVR
1 TND sang Malawian Kwacha
585.6119 MWK
1 TND sang Mexican Peso
5.9127 MXN
1 TND sang Malaysian Ringgit
1.3824 MYR
1 TND sang Mozambican Metical
21.6934 MZN
1 TND sang Namibian Dollar
5.5373 NAD
1 TND sang Nigerian Naira
467.1901 NGN
1 TND sang Nicaraguan Córdoba
12.4288 NIO
1 TND sang Norwegian Krone
3.2805 NOK
1 TND sang Nepalese Rupee
51.9897 NPR
1 TND sang New Zealand Dollar
0.5799 NZD
1 TND sang Omani Rial
0.1305 OMR
1 TND sang Panamanian Balboa
0.3394 PAB
1 TND sang Peruvian Nuevo Sol
1.1501 PEN
1 TND sang Papua New Guinean Kina
1.487 PGK
1 TND sang Philippine Peso
20.9188 PHP
1 TND sang Pakistani Rupee
93.8624 PKR
1 TND sang Paraguayan Guarani
2048.3713 PYG
1 TND sang Qatari Rial
1.232 QAR
1 TND sang Romanian Leu
1.5525 RON
1 TND sang Serbian Dinar
34.7627 RSD
1 TND sang Russian Ruble
26.4933 RUB
1 TND sang Rwandan Franc
496.8108 RWF
1 TND sang Saudi Riyal
1.2746 SAR
1 TND sang Solomon Islands Dollar
2.7397 SBD
1 TND sang Seychellois Rupee
4.5699 SCR
1 TND sang Sudanese Pound
203.8316 SDG
1 TND sang Swedish Krona
3.2663 SEK
1 TND sang Singapore Dollar
0.4376 SGD
1 TND sang Saint Helena Pound
0.2514 SHP
1 TND sang Sierra Leonean Leone
7117.8116 SLL
1 TND sang Somali Shilling
193.0053 SOS
1 TND sang Surinamese Dollar
12.7844 SRD
1 TND sang South Sudanese Pound
44.215 SSP
1 TND sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
7563.254 STD
1 TND sang São Tomé and Príncipe Dobra
7.2484 STN
1 TND sang Salvadoran Colón
2.957 SVC
1 TND sang Syrian Pound
4413.3521 SYP
1 TND sang Swazi Lilangeni
5.5328 SZL
1 TND sang Thai Baht
11.3971 THB
1 TND sang Tajikistani Somoni
3.1158 TJS
1 TND sang Turkmenistani Manat
1.1914 TMT
1 TND sang Tongan Pa'anga
0.8173 TOP
1 TND sang Turkish Lira
15.9721 TRY
1 TND sang Trinidad and Tobago Dollar
2.2939 TTD
1 TND sang New Taiwan Dollar
10.9388 TWD
1 TND sang Tanzanian Shilling
892.196 TZS
1 TND sang Ugandan Shilling
1248.6259 UGX
1 TND sang Uruguayan Peso
13.6341 UYU
1 TND sang Uzbekistan Som
4084.7705 UZS
1 TND sang Venezuelan Bolívar Soberano
246.0372 VES
1 TND sang Vietnamese Dong
8911.4308 VND
1 TND sang Vanuatu Vatu
40.525 VUV
1 TND sang Samoan Tala
0.9315 WST
1 TND sang CFA Franc BEAC
194.2917 XAF
1 TND sang Silver Ounce
0.006 XAG
1 TND sang Gold Ounce
0.0001 XAU
1 TND sang East Caribbean Dollar
0.9173 XCD
1 TND sang Special Drawing Rights
0.2413 XDR
1 TND sang CFA Franc BCEAO
194.2917 XOF
1 TND sang Palladium Ounce
0.0003 XPD
1 TND sang CFP Franc
35.3456 XPF
1 TND sang Platinum Ounce
0.0002 XPT
1 TND sang Yemeni Rial
80.3276 YER
1 TND sang South African Rand
5.5525 ZAR
1 TND sang Zambian Kwacha
6.1517 ZMW
1 TND sang Zimbabwean Dollar
109.2985 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Dinar Tunisia sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất. Biểu tượng cho đồng Dinar Tunisia là د.ت. Biểu tượng cho Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất là د.إ.

Hôm nay 07/16/2026, tỷ giá hối đoái từ TND sang AED là 3.6725.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Dinar Tunisia sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất, hãy sử dụng công cụ tính từ Dinar Tunisia sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Dinar Tunisia = 3.6725 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 5 Dinar Tunisia = 18.3625 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 10 Dinar Tunisia = 36.725 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 15 Dinar Tunisia = 55.0875 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 20 Dinar Tunisia = 73.45 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất

Bạn cũng có thể chuyển đổi Dinar Tunisia sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 16.07.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org