EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
01 Nov, 2026
23:04:41 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 23:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ TND

Code
Currency Name
Sum
1 TND sang United States Dollar
0.3348 USD
1 TND sang Euro
0.3001 EUR
1 TND sang British Pound Sterling
0.2501 GBP
1 TND sang Chinese Yuan
2.2302 CNY
1 TND sang Japanese Yen
52.7321 JPY
1 TND sang Canadian Dollar
0.4678 CAD
1 TND sang Australian Dollar
0.4769 AUD
1 TND sang Czech Republic Koruna
7.3138 CZK
1 TND sang Polish Zloty
1.3258 PLN
1 TND sang Ukrainian Hryvnia
15.167 UAH
1 TND sang United Arab Emirates Dirham
1.2296 AED
1 TND sang Afghan Afghani
21.5867 AFN
1 TND sang Albanian Lek
27.1565 ALL
1 TND sang Armenian Dram
120.5076 AMD
1 TND sang Netherlands Antillean Guilder
0.5993 ANG
1 TND sang Angolan Kwanza
305.6832 AOA
1 TND sang Argentine Peso
514.1979 ARS
1 TND sang Aruban Florin
0.6035 AWG
1 TND sang Azerbaijani Manat
0.5692 AZN
1 TND sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
0.5842 BAM
1 TND sang Barbadian Dollar
0.6696 BBD
1 TND sang Bangladeshi Taka
41.5143 BDT
1 TND sang Bulgarian Lev
0.5869 BGN
1 TND sang Bahraini Dinar
0.1263 BHD
1 TND sang Burundian Franc
1003.5232 BIF
1 TND sang Bermudan Dollar
0.3348 BMD
1 TND sang Brunei Dollar
0.4272 BND
1 TND sang Bolivian Boliviano
3.6887 BOB
1 TND sang Brazilian Real
1.8212 BRL
1 TND sang Bahamian Dollar
0.3348 BSD
1 TND sang Bitcoin
0 BTC
1 TND sang Bhutanese Ngultrum
31.7345 BTN
1 TND sang Botswanan Pula
4.6201 BWP
1 TND sang Belarusian Ruble
0.985 BYN
1 TND sang Belize Dollar
0.6725 BZD
1 TND sang Congolese Franc
773.962 CDF
1 TND sang Swiss Franc
0.276 CHF
1 TND sang Chilean Unit of Account (UF)
0.0084 CLF
1 TND sang Chilean Peso
331.9691 CLP
1 TND sang Chinese Yuan (Offshore)
2.2273 CNH
1 TND sang Colombian Peso
1064.5712 COP
1 TND sang Costa Rican Colón
152.061 CRC
1 TND sang Cuban Convertible Peso
0.3348 CUC
1 TND sang Cuban Peso
8.6214 CUP
1 TND sang Cape Verdean Escudo
32.9346 CVE
1 TND sang Djiboutian Franc
59.546 DJF
1 TND sang Danish Krone
2.2431 DKK
1 TND sang Dominican Peso
20.2688 DOP
1 TND sang Algerian Dinar
45.3079 DZD
1 TND sang Egyptian Pound
18.7531 EGP
1 TND sang Eritrean Nakfa
5.0222 ERN
1 TND sang Ethiopian Birr
53.9855 ETB
1 TND sang Fijian Dollar
0.7512 FJD
1 TND sang Falkland Islands Pound
0.2501 FKP
1 TND sang Georgian Lari
0.8697 GEL
1 TND sang Guernsey Pound
0.2501 GGP
1 TND sang Ghanaian Cedi
3.8958 GHS
1 TND sang Gibraltar Pound
0.2501 GIP
1 TND sang Gambian Dalasi
24.8277 GMD
1 TND sang Guinean Franc
2959.661 GNF
1 TND sang Guatemalan Quetzal
2.5565 GTQ
1 TND sang Guyanaese Dollar
70.0926 GYD
1 TND sang Hong Kong Dollar
2.6263 HKD
1 TND sang Honduran Lempira
8.9881 HNL
1 TND sang Croatian Kuna
2.2611 HRK
1 TND sang Haitian Gourde
43.8112 HTG
1 TND sang Hungarian Forint
109.821 HUF
1 TND sang Indonesian Rupiah
6052.827 IDR
1 TND sang Israeli New Sheqel
1.0528 ILS
1 TND sang Manx pound
0.2501 IMP
1 TND sang Indian Rupee
31.7794 INR
1 TND sang Iraqi Dinar
506.9282 IQD
1 TND sang Iranian Rial
460232.3862 IRR
1 TND sang Icelandic Króna
40.6888 ISK
1 TND sang Jersey Pound
0.2501 JEP
1 TND sang Jamaican Dollar
53.1392 JMD
1 TND sang Jordanian Dinar
0.2374 JOD
1 TND sang Kenyan Shilling
43.461 KES
1 TND sang Kyrgystani Som
29.2789 KGS
1 TND sang Cambodian Riel
1364.4084 KHR
1 TND sang Comorian Franc
147.6387 KMF
1 TND sang North Korean Won
301.3307 KPW
1 TND sang South Korean Won
446.5107 KRW
1 TND sang Kuwaiti Dinar
0.1039 KWD
1 TND sang Cayman Islands Dollar
0.2787 KYD
1 TND sang Kazakhstani Tenge
151.6219 KZT
1 TND sang Laotian Kip
7528.794 LAK
1 TND sang Lebanese Pound
29939.4839 LBP
1 TND sang Sri Lankan Rupee
111.2276 LKR
1 TND sang Liberian Dollar
56.8459 LRD
1 TND sang Lesotho Loti
5.5728 LSL
1 TND sang Libyan Dinar
2.1496 LYD
1 TND sang Moroccan Dirham
3.288 MAD
1 TND sang Moldovan Leu
5.9903 MDL
1 TND sang Malagasy Ariary
1512.54 MGA
1 TND sang Macedonian Denar
18.3916 MKD
1 TND sang Myanma Kyat
703.0882 MMK
1 TND sang Mongolian Tugrik
1204.9879 MNT
1 TND sang Macanese Pataca
2.7022 MOP
1 TND sang Mauritanian Ouguiya
13.5597 MRU
1 TND sang Mauritian Rupee
15.8299 MUR
1 TND sang Maldivian Rufiyaa
5.173 MVR
1 TND sang Malawian Kwacha
579.7212 MWK
1 TND sang Mexican Peso
6.2934 MXN
1 TND sang Malaysian Ringgit
1.3587 MYR
1 TND sang Mozambican Metical
21.371 MZN
1 TND sang Namibian Dollar
5.5728 NAD
1 TND sang Nigerian Naira
450.3623 NGN
1 TND sang Nicaraguan Córdoba
12.3059 NIO
1 TND sang Norwegian Krone
3.1273 NOK
1 TND sang Nepalese Rupee
50.7751 NPR
1 TND sang New Zealand Dollar
0.595 NZD
1 TND sang Omani Rial
0.1283 OMR
1 TND sang Panamanian Balboa
0.3348 PAB
1 TND sang Peruvian Nuevo Sol
1.1574 PEN
1 TND sang Papua New Guinean Kina
1.5218 PGK
1 TND sang Philippine Peso
21.3445 PHP
1 TND sang Pakistani Rupee
92.51 PKR
1 TND sang Paraguayan Guarani
1959.0694 PYG
1 TND sang Qatari Rial
1.219 QAR
1 TND sang Romanian Leu
1.6011 RON
1 TND sang Serbian Dinar
35.1306 RSD
1 TND sang Russian Ruble
27.0171 RUB
1 TND sang Rwandan Franc
493.6382 RWF
1 TND sang Saudi Riyal
1.256 SAR
1 TND sang Solomon Islands Dollar
2.698 SBD
1 TND sang Seychellois Rupee
4.9058 SCR
1 TND sang Sudanese Pound
201.3893 SDG
1 TND sang Swedish Krona
3.2942 SEK
1 TND sang Singapore Dollar
0.428 SGD
1 TND sang Saint Helena Pound
0.2501 SHP
1 TND sang Sierra Leonean Leone
7020.8374 SLL
1 TND sang Somali Shilling
191.0993 SOS
1 TND sang Surinamese Dollar
12.5955 SRD
1 TND sang South Sudanese Pound
43.6126 SSP
1 TND sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
7460.211 STD
1 TND sang São Tomé and Príncipe Dobra
7.3178 STN
1 TND sang Salvadoran Colón
2.9259 SVC
1 TND sang Syrian Pound
4353.2238 SYP
1 TND sang Swazi Lilangeni
5.5711 SZL
1 TND sang Thai Baht
11.2915 THB
1 TND sang Tajikistani Somoni
3.0781 TJS
1 TND sang Turkmenistani Manat
1.191 TMT
1 TND sang Tongan Pa'anga
0.8061 TOP
1 TND sang Turkish Lira
16.7243 TRY
1 TND sang Trinidad and Tobago Dollar
2.2673 TTD
1 TND sang New Taiwan Dollar
10.9216 TWD
1 TND sang Tanzanian Shilling
885.7733 TZS
1 TND sang Ugandan Shilling
1421.1429 UGX
1 TND sang Uruguayan Peso
13.45 UYU
1 TND sang Uzbekistan Som
4010.823 UZS
1 TND sang Venezuelan Bolívar Soberano
297.2162 VES
1 TND sang Vietnamese Dong
8639.1915 VND
1 TND sang Vanuatu Vatu
39.6518 VUV
1 TND sang Samoan Tala
0.921 WST
1 TND sang CFA Franc BEAC
196.8617 XAF
1 TND sang Silver Ounce
0.0068 XAG
1 TND sang Gold Ounce
0.0001 XAU
1 TND sang East Caribbean Dollar
0.9048 XCD
1 TND sang Special Drawing Rights
0.2454 XDR
1 TND sang CFA Franc BCEAO
196.8617 XOF
1 TND sang Palladium Ounce
0.0003 XPD
1 TND sang CFP Franc
35.8131 XPF
1 TND sang Platinum Ounce
0.0002 XPT
1 TND sang Yemeni Rial
79.0698 YER
1 TND sang South African Rand
5.5901 ZAR
1 TND sang Zambian Kwacha
6.7431 ZMW
1 TND sang Zimbabwean Dollar
107.8094 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Dinar Tunisia sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất. Biểu tượng cho đồng Dinar Tunisia là د.ت. Biểu tượng cho Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất là د.إ.

Hôm nay 11/01/2026, tỷ giá hối đoái từ TND sang AED là 3.6725.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Dinar Tunisia sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất, hãy sử dụng công cụ tính từ Dinar Tunisia sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Dinar Tunisia = 3.6725 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 5 Dinar Tunisia = 18.3625 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 10 Dinar Tunisia = 36.725 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 15 Dinar Tunisia = 55.0875 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 20 Dinar Tunisia = 73.45 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất

Bạn cũng có thể chuyển đổi Dinar Tunisia sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 01.11.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org