EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
17 Sep, 2026
19:29:20 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 19:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ TND

Code
Currency Name
Sum
1 TND sang United States Dollar
0.3398 USD
1 TND sang Euro
0.2961 EUR
1 TND sang British Pound Sterling
0.2545 GBP
1 TND sang Chinese Yuan
2.2786 CNY
1 TND sang Japanese Yen
53.0169 JPY
1 TND sang Canadian Dollar
0.4754 CAD
1 TND sang Australian Dollar
0.4779 AUD
1 TND sang Czech Republic Koruna
7.2031 CZK
1 TND sang Polish Zloty
1.2901 PLN
1 TND sang Ukrainian Hryvnia
15.1906 UAH
1 TND sang United Arab Emirates Dirham
1.248 AED
1 TND sang Afghan Afghani
22.085 AFN
1 TND sang Albanian Lek
27.157 ALL
1 TND sang Armenian Dram
123.5061 AMD
1 TND sang Netherlands Antillean Guilder
0.6082 ANG
1 TND sang Angolan Kwanza
310.2093 AOA
1 TND sang Argentine Peso
513.0509 ARS
1 TND sang Aruban Florin
0.6124 AWG
1 TND sang Azerbaijani Manat
0.5776 AZN
1 TND sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
0.5792 BAM
1 TND sang Barbadian Dollar
0.6795 BBD
1 TND sang Bangladeshi Taka
41.7461 BDT
1 TND sang Bulgarian Lev
0.5791 BGN
1 TND sang Bahraini Dinar
0.1281 BHD
1 TND sang Burundian Franc
1016.9628 BIF
1 TND sang Bermudan Dollar
0.3398 BMD
1 TND sang Brunei Dollar
0.4337 BND
1 TND sang Bolivian Boliviano
3.7597 BOB
1 TND sang Brazilian Real
1.7487 BRL
1 TND sang Bahamian Dollar
0.3398 BSD
1 TND sang Bitcoin
0 BTC
1 TND sang Bhutanese Ngultrum
32.5946 BTN
1 TND sang Botswanan Pula
4.6099 BWP
1 TND sang Belarusian Ruble
1.0334 BYN
1 TND sang Belize Dollar
0.6837 BZD
1 TND sang Congolese Franc
785.3366 CDF
1 TND sang Swiss Franc
0.2803 CHF
1 TND sang Chilean Unit of Account (UF)
0.0082 CLF
1 TND sang Chilean Peso
325.448 CLP
1 TND sang Chinese Yuan (Offshore)
2.2778 CNH
1 TND sang Colombian Peso
1078.5907 COP
1 TND sang Costa Rican Colón
152.0734 CRC
1 TND sang Cuban Convertible Peso
0.3398 CUC
1 TND sang Cuban Peso
8.7491 CUP
1 TND sang Cape Verdean Escudo
32.6551 CVE
1 TND sang Djiboutian Franc
60.4205 DJF
1 TND sang Danish Krone
2.2135 DKK
1 TND sang Dominican Peso
20.135 DOP
1 TND sang Algerian Dinar
45.4485 DZD
1 TND sang Egyptian Pound
17.6949 EGP
1 TND sang Eritrean Nakfa
5.0965 ERN
1 TND sang Ethiopian Birr
55.5261 ETB
1 TND sang Fijian Dollar
0.7613 FJD
1 TND sang Falkland Islands Pound
0.2545 FKP
1 TND sang Georgian Lari
0.8851 GEL
1 TND sang Guernsey Pound
0.2545 GGP
1 TND sang Ghanaian Cedi
3.9127 GHS
1 TND sang Gibraltar Pound
0.2545 GIP
1 TND sang Gambian Dalasi
25.1429 GMD
1 TND sang Guinean Franc
2988.4556 GNF
1 TND sang Guatemalan Quetzal
2.5937 GTQ
1 TND sang Guyanaese Dollar
71.1088 GYD
1 TND sang Hong Kong Dollar
2.6658 HKD
1 TND sang Honduran Lempira
9.124 HNL
1 TND sang Croatian Kuna
2.231 HRK
1 TND sang Haitian Gourde
44.4279 HTG
1 TND sang Hungarian Forint
107.4325 HUF
1 TND sang Indonesian Rupiah
6031.8438 IDR
1 TND sang Israeli New Sheqel
1.0307 ILS
1 TND sang Manx pound
0.2545 IMP
1 TND sang Indian Rupee
32.559 INR
1 TND sang Iraqi Dinar
445.313 IQD
1 TND sang Iranian Rial
467038.3063 IRR
1 TND sang Icelandic Króna
41.2752 ISK
1 TND sang Jersey Pound
0.2545 JEP
1 TND sang Jamaican Dollar
53.6447 JMD
1 TND sang Jordanian Dinar
0.2409 JOD
1 TND sang Kenyan Shilling
44.0205 KES
1 TND sang Kyrgystani Som
29.7128 KGS
1 TND sang Cambodian Riel
1384.5057 KHR
1 TND sang Comorian Franc
145.4213 KMF
1 TND sang North Korean Won
305.7923 KPW
1 TND sang South Korean Won
469.0467 KRW
1 TND sang Kuwaiti Dinar
0.1048 KWD
1 TND sang Cayman Islands Dollar
0.2833 KYD
1 TND sang Kazakhstani Tenge
151.4275 KZT
1 TND sang Laotian Kip
7613.9869 LAK
1 TND sang Lebanese Pound
30436.4869 LBP
1 TND sang Sri Lankan Rupee
112.7495 LKR
1 TND sang Liberian Dollar
58.9776 LRD
1 TND sang Lesotho Loti
5.5378 LSL
1 TND sang Libyan Dinar
2.1593 LYD
1 TND sang Moroccan Dirham
3.238 MAD
1 TND sang Moldovan Leu
5.9359 MDL
1 TND sang Malagasy Ariary
1476.3293 MGA
1 TND sang Macedonian Denar
18.2195 MKD
1 TND sang Myanma Kyat
713.3455 MMK
1 TND sang Mongolian Tugrik
1222.8295 MNT
1 TND sang Macanese Pataca
2.747 MOP
1 TND sang Mauritanian Ouguiya
13.6181 MRU
1 TND sang Mauritian Rupee
16.1934 MUR
1 TND sang Maldivian Rufiyaa
5.2358 MVR
1 TND sang Malawian Kwacha
589.4591 MWK
1 TND sang Mexican Peso
5.8359 MXN
1 TND sang Malaysian Ringgit
1.3925 MYR
1 TND sang Mozambican Metical
21.7113 MZN
1 TND sang Namibian Dollar
5.5378 NAD
1 TND sang Nigerian Naira
452.08 NGN
1 TND sang Nicaraguan Córdoba
12.5096 NIO
1 TND sang Norwegian Krone
3.203 NOK
1 TND sang Nepalese Rupee
52.1503 NPR
1 TND sang New Zealand Dollar
0.593 NZD
1 TND sang Omani Rial
0.1306 OMR
1 TND sang Panamanian Balboa
0.3398 PAB
1 TND sang Peruvian Nuevo Sol
1.1476 PEN
1 TND sang Papua New Guinean Kina
1.5124 PGK
1 TND sang Philippine Peso
21.3271 PHP
1 TND sang Pakistani Rupee
94.2235 PKR
1 TND sang Paraguayan Guarani
2010.8723 PYG
1 TND sang Qatari Rial
1.2391 QAR
1 TND sang Romanian Leu
1.5581 RON
1 TND sang Serbian Dinar
34.7591 RSD
1 TND sang Russian Ruble
28.7106 RUB
1 TND sang Rwandan Franc
501.5897 RWF
1 TND sang Saudi Riyal
1.2617 SAR
1 TND sang Solomon Islands Dollar
2.7183 SBD
1 TND sang Seychellois Rupee
4.8277 SCR
1 TND sang Sudanese Pound
204.3712 SDG
1 TND sang Swedish Krona
3.3385 SEK
1 TND sang Singapore Dollar
0.4335 SGD
1 TND sang Saint Helena Pound
0.2545 SHP
1 TND sang Sierra Leonean Leone
7124.7911 SLL
1 TND sang Somali Shilling
194.2747 SOS
1 TND sang Surinamese Dollar
12.8251 SRD
1 TND sang South Sudanese Pound
44.2583 SSP
1 TND sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
7570.6703 STD
1 TND sang São Tomé and Príncipe Dobra
7.2557 STN
1 TND sang Salvadoran Colón
2.9745 SVC
1 TND sang Syrian Pound
4417.6797 SYP
1 TND sang Swazi Lilangeni
5.5356 SZL
1 TND sang Thai Baht
11.3143 THB
1 TND sang Tajikistani Somoni
3.1359 TJS
1 TND sang Turkmenistani Manat
1.1892 TMT
1 TND sang Tongan Pa'anga
0.8181 TOP
1 TND sang Turkish Lira
16.5378 TRY
1 TND sang Trinidad and Tobago Dollar
2.3079 TTD
1 TND sang New Taiwan Dollar
10.8316 TWD
1 TND sang Tanzanian Shilling
901.5532 TZS
1 TND sang Ugandan Shilling
1335.9655 UGX
1 TND sang Uruguayan Peso
13.6639 UYU
1 TND sang Uzbekistan Som
4002.8792 UZS
1 TND sang Venezuelan Bolívar Soberano
287.2592 VES
1 TND sang Vietnamese Dong
8837.8007 VND
1 TND sang Vanuatu Vatu
40.2457 VUV
1 TND sang Samoan Tala
0.9273 WST
1 TND sang CFA Franc BEAC
194.2277 XAF
1 TND sang Silver Ounce
0.0052 XAG
1 TND sang Gold Ounce
0.0001 XAU
1 TND sang East Caribbean Dollar
0.9182 XCD
1 TND sang Special Drawing Rights
0.2481 XDR
1 TND sang CFA Franc BCEAO
194.2277 XOF
1 TND sang Palladium Ounce
0.0003 XPD
1 TND sang CFP Franc
35.3339 XPF
1 TND sang Platinum Ounce
0.0002 XPT
1 TND sang Yemeni Rial
80.4064 YER
1 TND sang South African Rand
5.5289 ZAR
1 TND sang Zambian Kwacha
6.6714 ZMW
1 TND sang Zimbabwean Dollar
109.4057 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Dinar Tunisia sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất. Biểu tượng cho đồng Dinar Tunisia là د.ت. Biểu tượng cho Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất là د.إ.

Hôm nay 09/17/2026, tỷ giá hối đoái từ TND sang AED là 3.673.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Dinar Tunisia sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất, hãy sử dụng công cụ tính từ Dinar Tunisia sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Dinar Tunisia = 3.673 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 5 Dinar Tunisia = 18.365 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 10 Dinar Tunisia = 36.73 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 15 Dinar Tunisia = 55.095 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 20 Dinar Tunisia = 73.46 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất

Bạn cũng có thể chuyển đổi Dinar Tunisia sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 17.09.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org