Tiện ích tỷ giá hối đoái
Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
02 Nov, 2026
05:56:42 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 05:00 UTC
Chuyển đổi từ UAH
Code
Currency Name
Sum
Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Hryvnia Ukraina sang Ounce Platinum. Biểu tượng cho đồng Hryvnia Ukraina là ₴. Biểu tượng cho Ounce Platinum là .
Hôm nay 11/02/2026, tỷ giá hối đoái từ UAH sang XPT là 0.00069313.
Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Hryvnia Ukraina sang Ounce Platinum, hãy sử dụng công cụ tính từ Hryvnia Ukraina sang Ounce Platinum của chúng tôi.
Ví dụ:
- 1 Hryvnia Ukraina = 0.00069313 Ounce Platinum
- 5 Hryvnia Ukraina = 0.00346565 Ounce Platinum
- 10 Hryvnia Ukraina = 0.0069313 Ounce Platinum
- 15 Hryvnia Ukraina = 0.01039695 Ounce Platinum
- 20 Hryvnia Ukraina = 0.0138626 Ounce Platinum
Bạn cũng có thể chuyển đổi Hryvnia Ukraina sang 169 loại tiền tệ khác.
Ngày cập nhật: 02.11.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org