EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
16 Apr, 2026
04:22:03 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 04:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ XPD

Code
Currency Name
Sum
1 XPD sang United States Dollar
1594.4894 USD
1 XPD sang Euro
1349.7752 EUR
1 XPD sang British Pound Sterling
1174.0034 GBP
1 XPD sang Chinese Yuan
10870.7507 CNY
1 XPD sang Japanese Yen
253002.3097 JPY
1 XPD sang Canadian Dollar
2187.0256 CAD
1 XPD sang Australian Dollar
2217.0116 AUD
1 XPD sang Czech Republic Koruna
32841.2909 CZK
1 XPD sang Polish Zloty
5718.0018 PLN
1 XPD sang Ukrainian Hryvnia
69265.5845 UAH
1 XPD sang United Arab Emirates Dirham
5855.7625 AED
1 XPD sang Afghan Afghani
102047.3197 AFN
1 XPD sang Albanian Lek
129173.2684 ALL
1 XPD sang Armenian Dram
594065.5527 AMD
1 XPD sang Netherlands Antillean Guilder
2854.1361 ANG
1 XPD sang Angolan Kwanza
1460624.0832 AOA
1 XPD sang Argentine Peso
2166113.9901 ARS
1 XPD sang Aruban Florin
2865.8955 AWG
1 XPD sang Azerbaijani Manat
2710.6321 AZN
1 XPD sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
2641.2207 BAM
1 XPD sang Barbadian Dollar
3188.9789 BBD
1 XPD sang Bangladeshi Taka
195586.4628 BDT
1 XPD sang Bulgarian Lev
2639.8048 BGN
1 XPD sang Bahraini Dinar
601.4032 BHD
1 XPD sang Burundian Franc
4728723.9333 BIF
1 XPD sang Bermudan Dollar
1594.4894 BMD
1 XPD sang Brunei Dollar
2023.439 BND
1 XPD sang Bolivian Boliviano
10990.0057 BOB
1 XPD sang Brazilian Real
7957.459 BRL
1 XPD sang Bahamian Dollar
1594.4894 BSD
1 XPD sang Bitcoin
0.0213 BTC
1 XPD sang Bhutanese Ngultrum
148539.2898 BTN
1 XPD sang Botswanan Pula
21340.6196 BWP
1 XPD sang Belarusian Ruble
4539.285 BYN
1 XPD sang Belize Dollar
3198.6893 BZD
1 XPD sang Congolese Franc
3695875.4449 CDF
1 XPD sang Swiss Franc
1244.4544 CHF
1 XPD sang Chilean Unit of Account (UF)
35.8728 CLF
1 XPD sang Chilean Peso
1411123.1584 CLP
1 XPD sang Chinese Yuan (Offshore)
10867.4389 CNH
1 XPD sang Colombian Peso
5699170.0555 COP
1 XPD sang Costa Rican Colón
729945.9915 CRC
1 XPD sang Cuban Convertible Peso
1594.4894 CUC
1 XPD sang Cuban Peso
41058.1032 CUP
1 XPD sang Cape Verdean Escudo
148907.9342 CVE
1 XPD sang Djiboutian Franc
283217.4915 DJF
1 XPD sang Danish Krone
10087.0352 DKK
1 XPD sang Dominican Peso
94778.1683 DOP
1 XPD sang Algerian Dinar
210609.7328 DZD
1 XPD sang Egyptian Pound
82855.5711 EGP
1 XPD sang Eritrean Nakfa
23917.3417 ERN
1 XPD sang Ethiopian Birr
249572.6083 ETB
1 XPD sang Fijian Dollar
3505.2459 FJD
1 XPD sang Falkland Islands Pound
1174.0034 FKP
1 XPD sang Georgian Lari
4289.1766 GEL
1 XPD sang Guernsey Pound
1174.0034 GGP
1 XPD sang Ghanaian Cedi
17558.6214 GHS
1 XPD sang Gibraltar Pound
1174.0034 GIP
1 XPD sang Gambian Dalasi
117992.2269 GMD
1 XPD sang Guinean Franc
13953093.6204 GNF
1 XPD sang Guatemalan Quetzal
12189.9579 GTQ
1 XPD sang Guyanaese Dollar
332738.8194 GYD
1 XPD sang Hong Kong Dollar
12488.0429 HKD
1 XPD sang Honduran Lempira
42243.6747 HNL
1 XPD sang Croatian Kuna
10169.3906 HRK
1 XPD sang Haitian Gourde
208628.1874 HTG
1 XPD sang Hungarian Forint
489995.1671 HUF
1 XPD sang Indonesian Rupiah
27314101.7651 IDR
1 XPD sang Israeli New Sheqel
4780.0402 ILS
1 XPD sang Manx pound
1174.0034 IMP
1 XPD sang Indian Rupee
148722.7534 INR
1 XPD sang Iraqi Dinar
2083482.1816 IQD
1 XPD sang Iranian Rial
2098547420.1161 IRR
1 XPD sang Icelandic Króna
194113.145 ISK
1 XPD sang Jersey Pound
1174.0034 JEP
1 XPD sang Jamaican Dollar
250993.8229 JMD
1 XPD sang Jordanian Dinar
1130.493 JOD
1 XPD sang Kenyan Shilling
205481.8547 KES
1 XPD sang Kyrgystani Som
139438.1019 KGS
1 XPD sang Cambodian Riel
6370239.9483 KHR
1 XPD sang Comorian Franc
666497.0327 KMF
1 XPD sang North Korean Won
1435040.5 KPW
1 XPD sang South Korean Won
2344581.9727 KRW
1 XPD sang Kuwaiti Dinar
492.4102 KWD
1 XPD sang Cayman Islands Dollar
1325.3364 KYD
1 XPD sang Kazakhstani Tenge
754526.0747 KZT
1 XPD sang Laotian Kip
35089792.3114 LAK
1 XPD sang Lebanese Pound
142783283.9865 LBP
1 XPD sang Sri Lankan Rupee
503031.9217 LKR
1 XPD sang Liberian Dollar
292643.6794 LRD
1 XPD sang Lesotho Loti
26096.0664 LSL
1 XPD sang Libyan Dinar
10089.5609 LYD
1 XPD sang Moroccan Dirham
14708.7553 MAD
1 XPD sang Moldovan Leu
27196.8206 MDL
1 XPD sang Malagasy Ariary
6598586.7944 MGA
1 XPD sang Macedonian Denar
83196.3247 MKD
1 XPD sang Myanma Kyat
3348124.8804 MMK
1 XPD sang Mongolian Tugrik
5691482.2374 MNT
1 XPD sang Macanese Pataca
12835.809 MOP
1 XPD sang Mauritanian Ouguiya
63507.3171 MRU
1 XPD sang Mauritian Rupee
73745.1416 MUR
1 XPD sang Maldivian Rufiyaa
24634.8619 MVR
1 XPD sang Malawian Kwacha
2757857.0253 MWK
1 XPD sang Mexican Peso
27466.9941 MXN
1 XPD sang Malaysian Ringgit
6298.2333 MYR
1 XPD sang Mozambican Metical
101975.5708 MZN
1 XPD sang Namibian Dollar
26096.0664 NAD
1 XPD sang Nigerian Naira
2143312.7113 NGN
1 XPD sang Nicaraguan Córdoba
58530.2204 NIO
1 XPD sang Norwegian Krone
14940.9672 NOK
1 XPD sang Nepalese Rupee
237670.6582 NPR
1 XPD sang New Zealand Dollar
2694.2598 NZD
1 XPD sang Omani Rial
613.0573 OMR
1 XPD sang Panamanian Balboa
1594.4894 PAB
1 XPD sang Peruvian Nuevo Sol
5389.1272 PEN
1 XPD sang Papua New Guinean Kina
6892.8997 PGK
1 XPD sang Philippine Peso
95436.5648 PHP
1 XPD sang Pakistani Rupee
443539.0554 PKR
1 XPD sang Paraguayan Guarani
10164859.4426 PYG
1 XPD sang Qatari Rial
5798.9907 QAR
1 XPD sang Romanian Leu
6871.4523 RON
1 XPD sang Serbian Dinar
158409.3373 RSD
1 XPD sang Russian Ruble
120359.492 RUB
1 XPD sang Rwandan Franc
2329203.2751 RWF
1 XPD sang Saudi Riyal
5981.7877 SAR
1 XPD sang Solomon Islands Dollar
12833.3806 SBD
1 XPD sang Seychellois Rupee
22914.9228 SCR
1 XPD sang Sudanese Pound
958288.1561 SDG
1 XPD sang Swedish Krona
14564.3855 SEK
1 XPD sang Singapore Dollar
2024.0975 SGD
1 XPD sang Saint Helena Pound
1174.0034 SHP
1 XPD sang Sierra Leonean Leone
33435646.406 SLL
1 XPD sang Somali Shilling
909018.2888 SOS
1 XPD sang Surinamese Dollar
59673.7675 SRD
1 XPD sang South Sudanese Pound
207698.195 SSP
1 XPD sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
35528094.904 STD
1 XPD sang São Tomé and Príncipe Dobra
33086.9985 STN
1 XPD sang Salvadoran Colón
13916.4424 SVC
1 XPD sang Syrian Pound
20731551.7571 SYP
1 XPD sang Swazi Lilangeni
26079.0867 SZL
1 XPD sang Thai Baht
50887.6602 THB
1 XPD sang Tajikistani Somoni
15029.6224 TJS
1 XPD sang Turkmenistani Manat
5588.6855 TMT
1 XPD sang Tunisian Dinar
4617.7483 TND
1 XPD sang Tongan Pa'anga
3839.1479 TOP
1 XPD sang Turkish Lira
71369.6696 TRY
1 XPD sang Trinidad and Tobago Dollar
10795.5402 TTD
1 XPD sang New Taiwan Dollar
50279.0357 TWD
1 XPD sang Tanzanian Shilling
4127257.4128 TZS
1 XPD sang Ugandan Shilling
5877135.3052 UGX
1 XPD sang Uruguayan Peso
63971.076 UYU
1 XPD sang Uzbekistan Som
19387163.314 UZS
1 XPD sang Venezuelan Bolívar Soberano
762138.3618 VES
1 XPD sang Vietnamese Dong
41982347.4201 VND
1 XPD sang Vanuatu Vatu
190364.5003 VUV
1 XPD sang Samoan Tala
4375.6298 WST
1 XPD sang CFA Franc BEAC
885394.491 XAF
1 XPD sang Silver Ounce
19.8399 XAG
1 XPD sang Gold Ounce
0.3305 XAU
1 XPD sang East Caribbean Dollar
4309.1874 XCD
1 XPD sang Special Drawing Rights
1101.7396 XDR
1 XPD sang CFA Franc BCEAO
885394.491 XOF
1 XPD sang CFP Franc
161071.0265 XPF
1 XPD sang Platinum Ounce
0.7573 XPT
1 XPD sang Yemeni Rial
380445.1288 YER
1 XPD sang South African Rand
26031.3158 ZAR
1 XPD sang Zambian Kwacha
30495.9835 ZMW
1 XPD sang Zimbabwean Dollar
513425.6011 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Ounce Palladium sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất. Biểu tượng cho đồng Ounce Palladium là . Biểu tượng cho Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất là د.إ.

Hôm nay 04/16/2026, tỷ giá hối đoái từ XPD sang AED là 3.6725.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Ounce Palladium sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất, hãy sử dụng công cụ tính từ Ounce Palladium sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Ounce Palladium = 3.6725 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 5 Ounce Palladium = 18.3625 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 10 Ounce Palladium = 36.725 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 15 Ounce Palladium = 55.0875 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 20 Ounce Palladium = 73.45 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất

Bạn cũng có thể chuyển đổi Ounce Palladium sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 16.04.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org