EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
16 Jul, 2026
12:35:37 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 12:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ XPD

Code
Currency Name
Sum
1 XPD sang United States Dollar
1297.4039 USD
1 XPD sang Euro
1131.2596 EUR
1 XPD sang British Pound Sterling
960.5563 GBP
1 XPD sang Chinese Yuan
8780.4403 CNY
1 XPD sang Japanese Yen
210382.2152 JPY
1 XPD sang Canadian Dollar
1820.5872 CAD
1 XPD sang Australian Dollar
1851.4966 AUD
1 XPD sang Czech Republic Koruna
27369.332 CZK
1 XPD sang Polish Zloty
4897.5259 PLN
1 XPD sang Ukrainian Hryvnia
57896.1649 UAH
1 XPD sang United Arab Emirates Dirham
4764.7158 AED
1 XPD sang Afghan Afghani
85628.6609 AFN
1 XPD sang Albanian Lek
105957.6631 ALL
1 XPD sang Armenian Dram
474767.4559 AMD
1 XPD sang Netherlands Antillean Guilder
2322.353 ANG
1 XPD sang Angolan Kwanza
1184048.4191 AOA
1 XPD sang Argentine Peso
1914292.9797 ARS
1 XPD sang Aruban Florin
2330.4617 AWG
1 XPD sang Azerbaijani Manat
2205.5866 AZN
1 XPD sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
2213.9977 BAM
1 XPD sang Barbadian Dollar
2594.8078 BBD
1 XPD sang Bangladeshi Taka
159915.7907 BDT
1 XPD sang Bulgarian Lev
2213.1686 BGN
1 XPD sang Bahraini Dinar
489.1459 BHD
1 XPD sang Burundian Franc
3854187.8589 BIF
1 XPD sang Bermudan Dollar
1297.4039 BMD
1 XPD sang Brunei Dollar
1672.2213 BND
1 XPD sang Bolivian Boliviano
8983.017 BOB
1 XPD sang Brazilian Real
6588.4765 BRL
1 XPD sang Bahamian Dollar
1297.4039 BSD
1 XPD sang Bitcoin
0.0202 BTC
1 XPD sang Bhutanese Ngultrum
124986.4759 BTN
1 XPD sang Botswanan Pula
17582.6304 BWP
1 XPD sang Belarusian Ruble
3722.5852 BYN
1 XPD sang Belize Dollar
2609.0714 BZD
1 XPD sang Congolese Franc
2994057.5489 CDF
1 XPD sang Swiss Franc
1046.4938 CHF
1 XPD sang Chilean Unit of Account (UF)
30.4929 CLF
1 XPD sang Chilean Peso
1200124.5508 CLP
1 XPD sang Chinese Yuan (Offshore)
8781.8078 CNH
1 XPD sang Colombian Peso
4172053.3233 COP
1 XPD sang Costa Rican Colón
589557.2882 CRC
1 XPD sang Cuban Convertible Peso
1297.4039 CUC
1 XPD sang Cuban Peso
33408.1503 CUP
1 XPD sang Cape Verdean Escudo
124819.0407 CVE
1 XPD sang Djiboutian Franc
231010.5181 DJF
1 XPD sang Danish Krone
8456.5097 DKK
1 XPD sang Dominican Peso
75958.6271 DOP
1 XPD sang Algerian Dinar
172463.8258 DZD
1 XPD sang Egyptian Pound
65581.5613 EGP
1 XPD sang Eritrean Nakfa
19461.0584 ERN
1 XPD sang Ethiopian Birr
209387.2452 ETB
1 XPD sang Fijian Dollar
2906.5091 FJD
1 XPD sang Falkland Islands Pound
960.5563 FKP
1 XPD sang Georgian Lari
3399.1982 GEL
1 XPD sang Guernsey Pound
960.5563 GGP
1 XPD sang Ghanaian Cedi
14964.1242 GHS
1 XPD sang Gibraltar Pound
960.5563 GIP
1 XPD sang Gambian Dalasi
95575.4207 GMD
1 XPD sang Guinean Franc
11377626.1998 GNF
1 XPD sang Guatemalan Quetzal
9897.2625 GTQ
1 XPD sang Guyanaese Dollar
271412.1398 GYD
1 XPD sang Hong Kong Dollar
10170.7098 HKD
1 XPD sang Honduran Lempira
34737.2044 HNL
1 XPD sang Croatian Kuna
8525.8469 HRK
1 XPD sang Haitian Gourde
169554.1121 HTG
1 XPD sang Hungarian Forint
408078.1945 HUF
1 XPD sang Indonesian Rupiah
23322077.0139 IDR
1 XPD sang Israeli New Sheqel
3901.4233 ILS
1 XPD sang Manx pound
960.5563 IMP
1 XPD sang Indian Rupee
124999.4758 INR
1 XPD sang Iraqi Dinar
1699393.2704 IQD
1 XPD sang Iranian Rial
1783930355.3589 IRR
1 XPD sang Icelandic Króna
161773.2916 ISK
1 XPD sang Jersey Pound
960.5563 JEP
1 XPD sang Jamaican Dollar
205762.1482 JMD
1 XPD sang Jordanian Dinar
919.8594 JOD
1 XPD sang Kenyan Shilling
167650.5313 KES
1 XPD sang Kyrgystani Som
113457.9706 KGS
1 XPD sang Cambodian Riel
5238986.0685 KHR
1 XPD sang Comorian Franc
556586.2709 KMF
1 XPD sang North Korean Won
1167663.5053 KPW
1 XPD sang South Korean Won
1919395.7614 KRW
1 XPD sang Kuwaiti Dinar
400.9354 KWD
1 XPD sang Cayman Islands Dollar
1081.0761 KYD
1 XPD sang Kazakhstani Tenge
610860.9987 KZT
1 XPD sang Laotian Kip
29283523.989 LAK
1 XPD sang Lebanese Pound
116186963.5365 LBP
1 XPD sang Sri Lankan Rupee
436016.7456 LKR
1 XPD sang Liberian Dollar
234802.827 LRD
1 XPD sang Lesotho Loti
21223.8138 LSL
1 XPD sang Libyan Dinar
8299.7626 LYD
1 XPD sang Moroccan Dirham
12067.0304 MAD
1 XPD sang Moldovan Leu
22774.1038 MDL
1 XPD sang Malagasy Ariary
5559370.5256 MGA
1 XPD sang Macedonian Denar
69741.6986 MKD
1 XPD sang Myanma Kyat
2724301.6724 MMK
1 XPD sang Mongolian Tugrik
4631044.2804 MNT
1 XPD sang Macanese Pataca
10475.4531 MOP
1 XPD sang Mauritanian Ouguiya
51787.7071 MRU
1 XPD sang Mauritian Rupee
61016.9065 MUR
1 XPD sang Maldivian Rufiyaa
20057.8642 MVR
1 XPD sang Malawian Kwacha
2249549.5842 MWK
1 XPD sang Mexican Peso
22606.8101 MXN
1 XPD sang Malaysian Ringgit
5283.8071 MYR
1 XPD sang Mozambican Metical
82917.0751 MZN
1 XPD sang Namibian Dollar
21223.8138 NAD
1 XPD sang Nigerian Naira
1789262.6854 NGN
1 XPD sang Nicaraguan Córdoba
47736.9189 NIO
1 XPD sang Norwegian Krone
12521.3514 NOK
1 XPD sang Nepalese Rupee
199979.2104 NPR
1 XPD sang New Zealand Dollar
2215.8335 NZD
1 XPD sang Omani Rial
498.8609 OMR
1 XPD sang Panamanian Balboa
1297.4039 PAB
1 XPD sang Peruvian Nuevo Sol
4395.5992 PEN
1 XPD sang Papua New Guinean Kina
5795.7964 PGK
1 XPD sang Philippine Peso
79953.8189 PHP
1 XPD sang Pakistani Rupee
360479.1741 PKR
1 XPD sang Paraguayan Guarani
7867407.6923 PYG
1 XPD sang Qatari Rial
4715.8763 QAR
1 XPD sang Romanian Leu
5930.044 RON
1 XPD sang Serbian Dinar
132768.5302 RSD
1 XPD sang Russian Ruble
101582.2839 RUB
1 XPD sang Rwandan Franc
1908239.0778 RWF
1 XPD sang Saudi Riyal
4854.8309 SAR
1 XPD sang Solomon Islands Dollar
10471.8165 SBD
1 XPD sang Seychellois Rupee
17451.2358 SCR
1 XPD sang Sudanese Pound
779091.0388 SDG
1 XPD sang Swedish Krona
12480.2963 SEK
1 XPD sang Singapore Dollar
1672.4976 SGD
1 XPD sang Saint Helena Pound
960.5563 SHP
1 XPD sang Sierra Leonean Leone
27205910.9721 SLL
1 XPD sang Somali Shilling
741364.0515 SOS
1 XPD sang Surinamese Dollar
48864.7716 SRD
1 XPD sang South Sudanese Pound
168999.8313 SSP
1 XPD sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
28908494.1033 STD
1 XPD sang São Tomé and Príncipe Dobra
27734.52 STN
1 XPD sang Salvadoran Colón
11350.4794 SVC
1 XPD sang Syrian Pound
16868845.4403 SYP
1 XPD sang Swazi Lilangeni
21209.5502 SZL
1 XPD sang Thai Baht
43538.2799 THB
1 XPD sang Tajikistani Somoni
11967.3366 TJS
1 XPD sang Turkmenistani Manat
4553.8877 TMT
1 XPD sang Tunisian Dinar
3824.857 TND
1 XPD sang Tongan Pa'anga
3123.8372 TOP
1 XPD sang Turkish Lira
61049.5569 TRY
1 XPD sang Trinidad and Tobago Dollar
8812.7859 TTD
1 XPD sang New Taiwan Dollar
41805.597 TWD
1 XPD sang Tanzanian Shilling
3410207.9738 TZS
1 XPD sang Ugandan Shilling
4787310.0536 UGX
1 XPD sang Uruguayan Peso
52106.4883 UYU
1 XPD sang Uzbekistan Som
15682721.1321 UZS
1 XPD sang Venezuelan Bolívar Soberano
940410.7801 VES
1 XPD sang Vietnamese Dong
34061535.6994 VND
1 XPD sang Vanuatu Vatu
154895.7536 VUV
1 XPD sang Samoan Tala
3560.3617 WST
1 XPD sang CFA Franc BEAC
742057.776 XAF
1 XPD sang Silver Ounce
22.8638 XAG
1 XPD sang Gold Ounce
0.3212 XAU
1 XPD sang East Caribbean Dollar
3506.2989 XCD
1 XPD sang Special Drawing Rights
922.4762 XDR
1 XPD sang CFA Franc BCEAO
742057.776 XOF
1 XPD sang CFP Franc
134995.2009 XPF
1 XPD sang Platinum Ounce
0.7839 XPT
1 XPD sang Yemeni Rial
307030.7108 YER
1 XPD sang South African Rand
21231.2065 ZAR
1 XPD sang Zambian Kwacha
23513.0921 ZMW
1 XPD sang Zimbabwean Dollar
417764.0541 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Ounce Palladium sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất. Biểu tượng cho đồng Ounce Palladium là . Biểu tượng cho Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất là د.إ.

Hôm nay 07/16/2026, tỷ giá hối đoái từ XPD sang AED là 3.6725.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Ounce Palladium sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất, hãy sử dụng công cụ tính từ Ounce Palladium sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Ounce Palladium = 3.6725 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 5 Ounce Palladium = 18.3625 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 10 Ounce Palladium = 36.725 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 15 Ounce Palladium = 55.0875 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 20 Ounce Palladium = 73.45 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất

Bạn cũng có thể chuyển đổi Ounce Palladium sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 16.07.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org