EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
02 Nov, 2026
07:54:51 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 07:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ XPD

Code
Currency Name
Sum
1 XPD sang United States Dollar
983.3615 USD
1 XPD sang Euro
879.1114 EUR
1 XPD sang British Pound Sterling
733.627 GBP
1 XPD sang Chinese Yuan
6539.8458 CNY
1 XPD sang Japanese Yen
155216.9787 JPY
1 XPD sang Canadian Dollar
1374.6716 CAD
1 XPD sang Australian Dollar
1401.2685 AUD
1 XPD sang Czech Republic Koruna
21419.0261 CZK
1 XPD sang Polish Zloty
3879.4802 PLN
1 XPD sang Ukrainian Hryvnia
44728.8007 UAH
1 XPD sang United Arab Emirates Dirham
3611.3952 AED
1 XPD sang Afghan Afghani
63482.5758 AFN
1 XPD sang Albanian Lek
80087.0904 ALL
1 XPD sang Armenian Dram
355343.8963 AMD
1 XPD sang Netherlands Antillean Guilder
1760.2171 ANG
1 XPD sang Angolan Kwanza
897809.0705 AOA
1 XPD sang Argentine Peso
1509911.6941 ARS
1 XPD sang Aruban Florin
1772.5091 AWG
1 XPD sang Azerbaijani Manat
1671.7146 AZN
1 XPD sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
1722.7865 BAM
1 XPD sang Barbadian Dollar
1966.723 BBD
1 XPD sang Bangladeshi Taka
122430.7664 BDT
1 XPD sang Bulgarian Lev
1719.4538 BGN
1 XPD sang Bahraini Dinar
372.3361 BHD
1 XPD sang Burundian Franc
2959475.7906 BIF
1 XPD sang Bermudan Dollar
983.3615 BMD
1 XPD sang Brunei Dollar
1259.8828 BND
1 XPD sang Bolivian Boliviano
10833.8906 BOB
1 XPD sang Brazilian Real
5350.7651 BRL
1 XPD sang Bahamian Dollar
983.3615 BSD
1 XPD sang Bitcoin
0.0126 BTC
1 XPD sang Bhutanese Ngultrum
93587.9243 BTN
1 XPD sang Botswanan Pula
13625.0236 BWP
1 XPD sang Belarusian Ruble
2905.0279 BYN
1 XPD sang Belize Dollar
1983.3271 BZD
1 XPD sang Congolese Franc
2282455.4105 CDF
1 XPD sang Swiss Franc
809.5071 CHF
1 XPD sang Chilean Unit of Account (UF)
24.8279 CLF
1 XPD sang Chilean Peso
977176.1791 CLP
1 XPD sang Chinese Yuan (Offshore)
6533.2229 CNH
1 XPD sang Colombian Peso
3118388.1062 COP
1 XPD sang Costa Rican Colón
448442.0397 CRC
1 XPD sang Cuban Convertible Peso
983.3615 CUC
1 XPD sang Cuban Peso
25321.5592 CUP
1 XPD sang Cape Verdean Escudo
97129.3642 CVE
1 XPD sang Djiboutian Franc
175606.7822 DJF
1 XPD sang Danish Krone
6570.5513 DKK
1 XPD sang Dominican Peso
59774.6371 DOP
1 XPD sang Algerian Dinar
133569.5246 DZD
1 XPD sang Egyptian Pound
54852.2991 EGP
1 XPD sang Eritrean Nakfa
14750.4228 ERN
1 XPD sang Ethiopian Birr
159208.3291 ETB
1 XPD sang Fijian Dollar
2218.3653 FJD
1 XPD sang Falkland Islands Pound
733.627 FKP
1 XPD sang Georgian Lari
2554.2521 GEL
1 XPD sang Guernsey Pound
733.627 GGP
1 XPD sang Ghanaian Cedi
11489.2145 GHS
1 XPD sang Gibraltar Pound
733.627 GIP
1 XPD sang Gambian Dalasi
73021.6654 GMD
1 XPD sang Guinean Franc
8728251.6914 GNF
1 XPD sang Guatemalan Quetzal
7539.3836 GTQ
1 XPD sang Guyanaese Dollar
206714.2351 GYD
1 XPD sang Hong Kong Dollar
7715.5764 HKD
1 XPD sang Honduran Lempira
26506.6092 HNL
1 XPD sang Croatian Kuna
6623.8986 HRK
1 XPD sang Haitian Gourde
129205.1331 HTG
1 XPD sang Hungarian Forint
321513.6363 HUF
1 XPD sang Indonesian Rupiah
17857309.4196 IDR
1 XPD sang Israeli New Sheqel
3086.1326 ILS
1 XPD sang Manx pound
733.627 IMP
1 XPD sang Indian Rupee
93274.2979 INR
1 XPD sang Iraqi Dinar
1495014.9579 IQD
1 XPD sang Iranian Rial
1351728749.5575 IRR
1 XPD sang Icelandic Króna
119566.9276 ISK
1 XPD sang Jersey Pound
733.627 JEP
1 XPD sang Jamaican Dollar
156712.4081 JMD
1 XPD sang Jordanian Dinar
697.2033 JOD
1 XPD sang Kenyan Shilling
127748.4955 KES
1 XPD sang Kyrgystani Som
85993.6868 KGS
1 XPD sang Cambodian Riel
4023774.9026 KHR
1 XPD sang Comorian Franc
432509.8218 KMF
1 XPD sang North Korean Won
885025.3707 KPW
1 XPD sang South Korean Won
1321314.0532 KRW
1 XPD sang Kuwaiti Dinar
306.03 KWD
1 XPD sang Cayman Islands Dollar
821.8532 KYD
1 XPD sang Kazakhstani Tenge
447157.4224 KZT
1 XPD sang Laotian Kip
22204157.6653 LAK
1 XPD sang Lebanese Pound
88312563.7907 LBP
1 XPD sang Sri Lankan Rupee
328026.5114 LKR
1 XPD sang Liberian Dollar
167644.5669 LRD
1 XPD sang Lesotho Loti
16435.047 LSL
1 XPD sang Libyan Dinar
6339.4947 LYD
1 XPD sang Moroccan Dirham
9696.8159 MAD
1 XPD sang Moldovan Leu
17691.2205 MDL
1 XPD sang Malagasy Ariary
4460630.3672 MGA
1 XPD sang Macedonian Denar
54158.925 MKD
1 XPD sang Myanma Kyat
2065010.0303 MMK
1 XPD sang Mongolian Tugrik
3539118.1214 MNT
1 XPD sang Macanese Pataca
7969.0733 MOP
1 XPD sang Mauritanian Ouguiya
39988.9342 MRU
1 XPD sang Mauritian Rupee
46493.3348 MUR
1 XPD sang Maldivian Rufiyaa
15193.5275 MVR
1 XPD sang Malawian Kwacha
1709648.7177 MWK
1 XPD sang Mexican Peso
18454.9011 MXN
1 XPD sang Malaysian Ringgit
4001.7897 MYR
1 XPD sang Mozambican Metical
62767.967 MZN
1 XPD sang Namibian Dollar
16434.9723 NAD
1 XPD sang Nigerian Naira
1322149.2349 NGN
1 XPD sang Nicaraguan Córdoba
36291.1163 NIO
1 XPD sang Norwegian Krone
9061.2143 NOK
1 XPD sang Nepalese Rupee
149740.5155 NPR
1 XPD sang New Zealand Dollar
1751.123 NZD
1 XPD sang Omani Rial
378.1015 OMR
1 XPD sang Panamanian Balboa
983.3615 PAB
1 XPD sang Peruvian Nuevo Sol
3413.3334 PEN
1 XPD sang Papua New Guinean Kina
4487.943 PGK
1 XPD sang Philippine Peso
62546.22 PHP
1 XPD sang Pakistani Rupee
272820.6909 PKR
1 XPD sang Paraguayan Guarani
5777590.5351 PYG
1 XPD sang Qatari Rial
3595.0153 QAR
1 XPD sang Romanian Leu
4695.4529 RON
1 XPD sang Serbian Dinar
103254.9266 RSD
1 XPD sang Russian Ruble
79159.5848 RUB
1 XPD sang Rwandan Franc
1455784.6173 RWF
1 XPD sang Saudi Riyal
3701.9038 SAR
1 XPD sang Solomon Islands Dollar
7924.1337 SBD
1 XPD sang Seychellois Rupee
14005.6425 SCR
1 XPD sang Sudanese Pound
591491.9561 SDG
1 XPD sang Swedish Krona
9637.59 SEK
1 XPD sang Singapore Dollar
1257.5375 SGD
1 XPD sang Saint Helena Pound
733.627 SHP
1 XPD sang Sierra Leonean Leone
20620599.4572 SLL
1 XPD sang Somali Shilling
563569.0831 SOS
1 XPD sang Surinamese Dollar
36993.5688 SRD
1 XPD sang South Sudanese Pound
128092.672 SSP
1 XPD sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
21911064.7839 STD
1 XPD sang São Tomé and Príncipe Dobra
21580.8825 STN
1 XPD sang Salvadoran Colón
8629.0229 SVC
1 XPD sang Syrian Pound
12785666.5224 SYP
1 XPD sang Swazi Lilangeni
16429.6582 SZL
1 XPD sang Thai Baht
33224.8328 THB
1 XPD sang Tajikistani Somoni
9077.8272 TJS
1 XPD sang Turkmenistani Manat
3441.7663 TMT
1 XPD sang Tunisian Dinar
2949.1602 TND
1 XPD sang Tongan Pa'anga
2367.6985 TOP
1 XPD sang Turkish Lira
49140.7898 TRY
1 XPD sang Trinidad and Tobago Dollar
6686.6696 TTD
1 XPD sang New Taiwan Dollar
32055.1272 TWD
1 XPD sang Tanzanian Shilling
2598604.61 TZS
1 XPD sang Ugandan Shilling
4191154.8962 UGX
1 XPD sang Uruguayan Peso
39530.3141 UYU
1 XPD sang Uzbekistan Som
11828273.9104 UZS
1 XPD sang Venezuelan Bolívar Soberano
873100.1455 VES
1 XPD sang Vietnamese Dong
25359172.7963 VND
1 XPD sang Vanuatu Vatu
116459.5052 VUV
1 XPD sang Samoan Tala
2705.1292 WST
1 XPD sang CFA Franc BEAC
576659.4393 XAF
1 XPD sang Silver Ounce
19.575 XAG
1 XPD sang Gold Ounce
0.2517 XAU
1 XPD sang East Caribbean Dollar
2657.5837 XCD
1 XPD sang Special Drawing Rights
720.7214 XDR
1 XPD sang CFA Franc BCEAO
576659.4393 XOF
1 XPD sang CFP Franc
104905.9248 XPF
1 XPD sang Platinum Ounce
0.6821 XPT
1 XPD sang Yemeni Rial
232228.6906 YER
1 XPD sang South African Rand
16398.6823 ZAR
1 XPD sang Zambian Kwacha
19886.1228 ZMW
1 XPD sang Zimbabwean Dollar
316642.4104 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Ounce Palladium sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất. Biểu tượng cho đồng Ounce Palladium là . Biểu tượng cho Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất là د.إ.

Hôm nay 11/02/2026, tỷ giá hối đoái từ XPD sang AED là 3.6725.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Ounce Palladium sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất, hãy sử dụng công cụ tính từ Ounce Palladium sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Ounce Palladium = 3.6725 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 5 Ounce Palladium = 18.3625 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 10 Ounce Palladium = 36.725 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 15 Ounce Palladium = 55.0875 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 20 Ounce Palladium = 73.45 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất

Bạn cũng có thể chuyển đổi Ounce Palladium sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 02.11.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org