EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
18 Sep, 2026
01:36:27 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 01:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ XPD

Code
Currency Name
Sum
1 XPD sang United States Dollar
1287.5647 USD
1 XPD sang Euro
1121.6182 EUR
1 XPD sang British Pound Sterling
963.6752 GBP
1 XPD sang Chinese Yuan
8635.4389 CNY
1 XPD sang Japanese Yen
201091.8549 JPY
1 XPD sang Canadian Dollar
1801.1614 CAD
1 XPD sang Australian Dollar
1808.9743 AUD
1 XPD sang Czech Republic Koruna
27266.692 CZK
1 XPD sang Polish Zloty
4886.4201 PLN
1 XPD sang Ukrainian Hryvnia
57551.8039 UAH
1 XPD sang United Arab Emirates Dirham
4729.0964 AED
1 XPD sang Afghan Afghani
83691.7042 AFN
1 XPD sang Albanian Lek
102888.4905 ALL
1 XPD sang Armenian Dram
467542.375 AMD
1 XPD sang Netherlands Antillean Guilder
2304.7408 ANG
1 XPD sang Angolan Kwanza
1178980.0775 AOA
1 XPD sang Argentine Peso
1944255.2571 ARS
1 XPD sang Aruban Florin
2320.8354 AWG
1 XPD sang Azerbaijani Manat
2188.86 AZN
1 XPD sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
2194.4313 BAM
1 XPD sang Barbadian Dollar
2575.1294 BBD
1 XPD sang Bangladeshi Taka
158158.7889 BDT
1 XPD sang Bulgarian Lev
2193.7296 BGN
1 XPD sang Bahraini Dinar
485.4943 BHD
1 XPD sang Burundian Franc
3874312.5499 BIF
1 XPD sang Bermudan Dollar
1287.5647 BMD
1 XPD sang Brunei Dollar
1643.1553 BND
1 XPD sang Bolivian Boliviano
14247.4365 BOB
1 XPD sang Brazilian Real
6600.7004 BRL
1 XPD sang Bahamian Dollar
1287.5647 BSD
1 XPD sang Bitcoin
0.0168 BTC
1 XPD sang Bhutanese Ngultrum
123487.4797 BTN
1 XPD sang Botswanan Pula
17465.2358 BWP
1 XPD sang Belarusian Ruble
3915.1482 BYN
1 XPD sang Belize Dollar
2590.2763 BZD
1 XPD sang Congolese Franc
2975366.5697 CDF
1 XPD sang Swiss Franc
1061.5958 CHF
1 XPD sang Chilean Unit of Account (UF)
31.2595 CLF
1 XPD sang Chilean Peso
1236796.024 CLP
1 XPD sang Chinese Yuan (Offshore)
8629.4608 CNH
1 XPD sang Colombian Peso
4022497.1403 COP
1 XPD sang Costa Rican Colón
576153.2408 CRC
1 XPD sang Cuban Convertible Peso
1287.5647 CUC
1 XPD sang Cuban Peso
33154.791 CUP
1 XPD sang Cape Verdean Escudo
123718.6439 CVE
1 XPD sang Djiboutian Franc
229339.2063 DJF
1 XPD sang Danish Krone
8384.8299 DKK
1 XPD sang Dominican Peso
76285.587 DOP
1 XPD sang Algerian Dinar
172373.7169 DZD
1 XPD sang Egyptian Pound
67125.1255 EGP
1 XPD sang Eritrean Nakfa
19313.4705 ERN
1 XPD sang Ethiopian Birr
210369.0714 ETB
1 XPD sang Fijian Dollar
2854.4022 FJD
1 XPD sang Falkland Islands Pound
963.6752 FKP
1 XPD sang Georgian Lari
3354.106 GEL
1 XPD sang Guernsey Pound
963.6752 GGP
1 XPD sang Ghanaian Cedi
14824.0208 GHS
1 XPD sang Gibraltar Pound
963.6752 GIP
1 XPD sang Gambian Dalasi
95279.7942 GMD
1 XPD sang Guinean Franc
11321439.8347 GNF
1 XPD sang Guatemalan Quetzal
9826.5805 GTQ
1 XPD sang Guyanaese Dollar
269406.3194 GYD
1 XPD sang Hong Kong Dollar
10101.8206 HKD
1 XPD sang Honduran Lempira
34566.9405 HNL
1 XPD sang Croatian Kuna
8450.9412 HRK
1 XPD sang Haitian Gourde
168309.5512 HTG
1 XPD sang Hungarian Forint
406826.3474 HUF
1 XPD sang Indonesian Rupiah
22853231.1488 IDR
1 XPD sang Israeli New Sheqel
3905.879 ILS
1 XPD sang Manx pound
963.6752 IMP
1 XPD sang Indian Rupee
123301.7756 INR
1 XPD sang Iraqi Dinar
1687168.9942 IQD
1 XPD sang Iranian Rial
1769854247.676 IRR
1 XPD sang Icelandic Króna
156361.8572 ISK
1 XPD sang Jersey Pound
963.6752 JEP
1 XPD sang Jamaican Dollar
203241.2484 JMD
1 XPD sang Jordanian Dinar
912.8834 JOD
1 XPD sang Kenyan Shilling
166919.8877 KES
1 XPD sang Kyrgystani Som
112597.533 KGS
1 XPD sang Cambodian Riel
5244931.5144 KHR
1 XPD sang Comorian Franc
551077.8513 KMF
1 XPD sang North Korean Won
1158808.2301 KPW
1 XPD sang South Korean Won
1780395.0236 KRW
1 XPD sang Kuwaiti Dinar
397.2292 KWD
1 XPD sang Cayman Islands Dollar
1073.3165 KYD
1 XPD sang Kazakhstani Tenge
573695.948 KZT
1 XPD sang Laotian Kip
28846716.0894 LAK
1 XPD sang Lebanese Pound
115326567.462 LBP
1 XPD sang Sri Lankan Rupee
427161.2958 LKR
1 XPD sang Liberian Dollar
223448.6648 LRD
1 XPD sang Lesotho Loti
20980.3865 LSL
1 XPD sang Libyan Dinar
8180.5887 LYD
1 XPD sang Moroccan Dirham
12267.5173 MAD
1 XPD sang Moldovan Leu
22609.6606 MDL
1 XPD sang Malagasy Ariary
5593254.0185 MGA
1 XPD sang Macedonian Denar
69031.7797 MKD
1 XPD sang Myanma Kyat
2703242.0879 MMK
1 XPD sang Mongolian Tugrik
4633945.3558 MNT
1 XPD sang Macanese Pataca
10407.4447 MOP
1 XPD sang Mauritanian Ouguiya
51593.4708 MRU
1 XPD sang Mauritian Rupee
61365.3349 MUR
1 XPD sang Maldivian Rufiyaa
19892.8746 MVR
1 XPD sang Malawian Kwacha
2233251.8412 MWK
1 XPD sang Mexican Peso
22098.4729 MXN
1 XPD sang Malaysian Ringgit
5266.2684 MYR
1 XPD sang Mozambican Metical
82275.3753 MZN
1 XPD sang Namibian Dollar
20980.3865 NAD
1 XPD sang Nigerian Naira
1713787.2428 NGN
1 XPD sang Nicaraguan Córdoba
47389.6493 NIO
1 XPD sang Norwegian Krone
12127.6299 NOK
1 XPD sang Nepalese Rupee
197579.5264 NPR
1 XPD sang New Zealand Dollar
2250.3682 NZD
1 XPD sang Omani Rial
495.0609 OMR
1 XPD sang Panamanian Balboa
1287.5647 PAB
1 XPD sang Peruvian Nuevo Sol
4347.9077 PEN
1 XPD sang Papua New Guinean Kina
5729.6153 PGK
1 XPD sang Philippine Peso
80768.9375 PHP
1 XPD sang Pakistani Rupee
356973.9616 PKR
1 XPD sang Paraguayan Guarani
7618405.9176 PYG
1 XPD sang Qatari Rial
4694.6103 QAR
1 XPD sang Romanian Leu
5902.0678 RON
1 XPD sang Serbian Dinar
131623.5946 RSD
1 XPD sang Russian Ruble
108794.9965 RUB
1 XPD sang Rwandan Franc
1900351.021 RWF
1 XPD sang Saudi Riyal
4772.4603 SAR
1 XPD sang Solomon Islands Dollar
10301.1768 SBD
1 XPD sang Seychellois Rupee
17794.515 SCR
1 XPD sang Sudanese Pound
774470.1671 SDG
1 XPD sang Swedish Krona
12644.4648 SEK
1 XPD sang Singapore Dollar
1642.7742 SGD
1 XPD sang Saint Helena Pound
963.6752 SHP
1 XPD sang Sierra Leonean Leone
26999587.9793 SLL
1 XPD sang Somali Shilling
736039.2385 SOS
1 XPD sang Surinamese Dollar
48601.061 SRD
1 XPD sang South Sudanese Pound
167718.1778 SSP
1 XPD sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
28689259.1353 STD
1 XPD sang São Tomé and Príncipe Dobra
27486.8952 STN
1 XPD sang Salvadoran Colón
11269.4873 SVC
1 XPD sang Syrian Pound
16740916.231 SYP
1 XPD sang Swazi Lilangeni
20972.6457 SZL
1 XPD sang Thai Baht
42824.3131 THB
1 XPD sang Tajikistani Somoni
11880.8719 TJS
1 XPD sang Turkmenistani Manat
4506.4765 TMT
1 XPD sang Tunisian Dinar
3788.5857 TND
1 XPD sang Tongan Pa'anga
3100.1468 TOP
1 XPD sang Turkish Lira
62801.276 TRY
1 XPD sang Trinidad and Tobago Dollar
8743.8377 TTD
1 XPD sang New Taiwan Dollar
41026.8328 TWD
1 XPD sang Tanzanian Shilling
3410897.9476 TZS
1 XPD sang Ugandan Shilling
5061404.2116 UGX
1 XPD sang Uruguayan Peso
51780.8462 UYU
1 XPD sang Uzbekistan Som
15164927.0801 UZS
1 XPD sang Venezuelan Bolívar Soberano
1088576.5612 VES
1 XPD sang Vietnamese Dong
33491083.9351 VND
1 XPD sang Vanuatu Vatu
152512.0387 VUV
1 XPD sang Samoan Tala
3514.1503 WST
1 XPD sang CFA Franc BEAC
735733.4715 XAF
1 XPD sang Silver Ounce
19.5715 XAG
1 XPD sang Gold Ounce
0.2955 XAU
1 XPD sang East Caribbean Dollar
3479.708 XCD
1 XPD sang Special Drawing Rights
940.324 XDR
1 XPD sang CFA Franc BCEAO
735733.4715 XOF
1 XPD sang CFP Franc
133844.6836 XPF
1 XPD sang Platinum Ounce
0.7254 XPT
1 XPD sang Yemeni Rial
304702.0627 YER
1 XPD sang South African Rand
20928.8144 ZAR
1 XPD sang Zambian Kwacha
25275.5607 ZMW
1 XPD sang Zimbabwean Dollar
414595.8334 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Ounce Palladium sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất. Biểu tượng cho đồng Ounce Palladium là . Biểu tượng cho Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất là د.إ.

Hôm nay 09/18/2026, tỷ giá hối đoái từ XPD sang AED là 3.6729.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Ounce Palladium sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất, hãy sử dụng công cụ tính từ Ounce Palladium sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Ounce Palladium = 3.6729 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 5 Ounce Palladium = 18.3645 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 10 Ounce Palladium = 36.729 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 15 Ounce Palladium = 55.0935 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 20 Ounce Palladium = 73.458 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất

Bạn cũng có thể chuyển đổi Ounce Palladium sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 18.09.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org