EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
12 Jan, 2026
11:46:38 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 11:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ BYN

Code
Currency Name
Sum
1 BYN sang United States Dollar
0.3418 USD
1 BYN sang Euro
0.2925 EUR
1 BYN sang British Pound Sterling
0.2537 GBP
1 BYN sang Chinese Yuan
2.3835 CNY
1 BYN sang Japanese Yen
53.9558 JPY
1 BYN sang Canadian Dollar
0.4743 CAD
1 BYN sang Australian Dollar
0.5093 AUD
1 BYN sang Czech Republic Koruna
7.1071 CZK
1 BYN sang Polish Zloty
1.2318 PLN
1 BYN sang Ukrainian Hryvnia
14.7308 UAH
1 BYN sang United Arab Emirates Dirham
1.2553 AED
1 BYN sang Afghan Afghani
22.2176 AFN
1 BYN sang Albanian Lek
28.3424 ALL
1 BYN sang Armenian Dram
130.2872 AMD
1 BYN sang Netherlands Antillean Guilder
0.6118 ANG
1 BYN sang Angolan Kwanza
311.8282 AOA
1 BYN sang Argentine Peso
500.6636 ARS
1 BYN sang Aruban Florin
0.6087 AWG
1 BYN sang Azerbaijani Manat
0.5811 AZN
1 BYN sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
0.5735 BAM
1 BYN sang Barbadian Dollar
0.6836 BBD
1 BYN sang Bangladeshi Taka
41.7316 BDT
1 BYN sang Bulgarian Lev
0.5722 BGN
1 BYN sang Bahraini Dinar
0.1289 BHD
1 BYN sang Burundian Franc
1010.7709 BIF
1 BYN sang Bermudan Dollar
0.3418 BMD
1 BYN sang Brunei Dollar
0.4393 BND
1 BYN sang Bolivian Boliviano
2.365 BOB
1 BYN sang Brazilian Real
1.8352 BRL
1 BYN sang Bahamian Dollar
0.3418 BSD
1 BYN sang Bitcoin
0 BTC
1 BYN sang Bhutanese Ngultrum
30.7577 BTN
1 BYN sang Botswanan Pula
4.5824 BWP
1 BYN sang Belize Dollar
0.6868 BZD
1 BYN sang Congolese Franc
786.7781 CDF
1 BYN sang Swiss Franc
0.2724 CHF
1 BYN sang Chilean Unit of Account (UF)
0.0078 CLF
1 BYN sang Chilean Peso
305.2975 CLP
1 BYN sang Chinese Yuan (Offshore)
2.3812 CNH
1 BYN sang Colombian Peso
1263.9778 COP
1 BYN sang Costa Rican Colón
169.8233 CRC
1 BYN sang Cuban Convertible Peso
0.3418 CUC
1 BYN sang Cuban Peso
8.8016 CUP
1 BYN sang Cape Verdean Escudo
32.3343 CVE
1 BYN sang Djiboutian Franc
60.8164 DJF
1 BYN sang Danish Krone
2.1858 DKK
1 BYN sang Dominican Peso
21.7448 DOP
1 BYN sang Algerian Dinar
44.4188 DZD
1 BYN sang Egyptian Pound
16.1226 EGP
1 BYN sang Eritrean Nakfa
5.1271 ERN
1 BYN sang Ethiopian Birr
53.0993 ETB
1 BYN sang Fijian Dollar
0.7799 FJD
1 BYN sang Falkland Islands Pound
0.2537 FKP
1 BYN sang Georgian Lari
0.9212 GEL
1 BYN sang Guernsey Pound
0.2537 GGP
1 BYN sang Ghanaian Cedi
3.6611 GHS
1 BYN sang Gibraltar Pound
0.2537 GIP
1 BYN sang Gambian Dalasi
25.123 GMD
1 BYN sang Guinean Franc
2989.4285 GNF
1 BYN sang Guatemalan Quetzal
2.6186 GTQ
1 BYN sang Guyanaese Dollar
71.4395 GYD
1 BYN sang Hong Kong Dollar
2.665 HKD
1 BYN sang Honduran Lempira
9.0066 HNL
1 BYN sang Croatian Kuna
2.2042 HRK
1 BYN sang Haitian Gourde
44.7306 HTG
1 BYN sang Hungarian Forint
113.0956 HUF
1 BYN sang Indonesian Rupiah
5758.7718 IDR
1 BYN sang Israeli New Sheqel
1.0783 ILS
1 BYN sang Manx pound
0.2537 IMP
1 BYN sang Indian Rupee
30.8283 INR
1 BYN sang Iraqi Dinar
447.4007 IQD
1 BYN sang Iranian Rial
14385.4006 IRR
1 BYN sang Icelandic Króna
43.0749 ISK
1 BYN sang Jersey Pound
0.2537 JEP
1 BYN sang Jamaican Dollar
54.0858 JMD
1 BYN sang Jordanian Dinar
0.2423 JOD
1 BYN sang Kenyan Shilling
44.0934 KES
1 BYN sang Kyrgystani Som
29.8913 KGS
1 BYN sang Cambodian Riel
1371.5676 KHR
1 BYN sang Comorian Franc
144.9272 KMF
1 BYN sang North Korean Won
307.6287 KPW
1 BYN sang South Korean Won
501.4723 KRW
1 BYN sang Kuwaiti Dinar
0.1051 KWD
1 BYN sang Cayman Islands Dollar
0.2846 KYD
1 BYN sang Kazakhstani Tenge
174.4612 KZT
1 BYN sang Laotian Kip
7382.8542 LAK
1 BYN sang Lebanese Pound
30584.826 LBP
1 BYN sang Sri Lankan Rupee
105.5805 LKR
1 BYN sang Liberian Dollar
61.3019 LRD
1 BYN sang Lesotho Loti
5.6522 LSL
1 BYN sang Libyan Dinar
1.8524 LYD
1 BYN sang Moroccan Dirham
3.1538 MAD
1 BYN sang Moldovan Leu
5.7887 MDL
1 BYN sang Malagasy Ariary
1583.5531 MGA
1 BYN sang Macedonian Denar
18.0122 MKD
1 BYN sang Myanma Kyat
717.7661 MMK
1 BYN sang Mongolian Tugrik
1216.8423 MNT
1 BYN sang Macanese Pataca
2.7423 MOP
1 BYN sang Mauritanian Ouguiya
13.6199 MRU
1 BYN sang Mauritian Rupee
15.9523 MUR
1 BYN sang Maldivian Rufiyaa
5.2844 MVR
1 BYN sang Malawian Kwacha
592.203 MWK
1 BYN sang Mexican Peso
6.1198 MXN
1 BYN sang Malaysian Ringgit
1.3886 MYR
1 BYN sang Mozambican Metical
21.8416 MZN
1 BYN sang Namibian Dollar
5.6522 NAD
1 BYN sang Nigerian Naira
486.7096 NGN
1 BYN sang Nicaraguan Córdoba
12.569 NIO
1 BYN sang Norwegian Krone
3.4372 NOK
1 BYN sang Nepalese Rupee
49.2151 NPR
1 BYN sang New Zealand Dollar
0.5935 NZD
1 BYN sang Omani Rial
0.1314 OMR
1 BYN sang Panamanian Balboa
0.3418 PAB
1 BYN sang Peruvian Nuevo Sol
1.1486 PEN
1 BYN sang Papua New Guinean Kina
1.4572 PGK
1 BYN sang Philippine Peso
20.2529 PHP
1 BYN sang Pakistani Rupee
95.599 PKR
1 BYN sang Paraguayan Guarani
2260.0718 PYG
1 BYN sang Qatari Rial
1.245 QAR
1 BYN sang Romanian Leu
1.4889 RON
1 BYN sang Serbian Dinar
34.3206 RSD
1 BYN sang Russian Ruble
26.9003 RUB
1 BYN sang Rwandan Franc
497.7739 RWF
1 BYN sang Saudi Riyal
1.2819 SAR
1 BYN sang Solomon Islands Dollar
2.779 SBD
1 BYN sang Seychellois Rupee
5.0907 SCR
1 BYN sang Sudanese Pound
205.5985 SDG
1 BYN sang Swedish Krona
3.1356 SEK
1 BYN sang Singapore Dollar
0.4396 SGD
1 BYN sang Saint Helena Pound
0.2537 SHP
1 BYN sang Sierra Leonean Leone
7167.5773 SLL
1 BYN sang Somali Shilling
194.8413 SOS
1 BYN sang Surinamese Dollar
13.0541 SRD
1 BYN sang South Sudanese Pound
44.5241 SSP
1 BYN sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
7616.1341 STD
1 BYN sang São Tomé and Príncipe Dobra
7.1848 STN
1 BYN sang Salvadoran Colón
2.9882 SVC
1 BYN sang Syrian Pound
4444.209 SYP
1 BYN sang Swazi Lilangeni
5.6506 SZL
1 BYN sang Thai Baht
10.6802 THB
1 BYN sang Tajikistani Somoni
3.1794 TJS
1 BYN sang Turkmenistani Manat
1.1963 TMT
1 BYN sang Tunisian Dinar
0.9998 TND
1 BYN sang Tongan Pa'anga
0.823 TOP
1 BYN sang Turkish Lira
14.744 TRY
1 BYN sang Trinidad and Tobago Dollar
2.3181 TTD
1 BYN sang New Taiwan Dollar
10.8145 TWD
1 BYN sang Tanzanian Shilling
852.9964 TZS
1 BYN sang Ugandan Shilling
1229.562 UGX
1 BYN sang Uruguayan Peso
13.3151 UYU
1 BYN sang Uzbekistan Som
4135.3564 UZS
1 BYN sang Venezuelan Bolívar Soberano
111.0822 VES
1 BYN sang Vietnamese Dong
8980.811 VND
1 BYN sang Vanuatu Vatu
41.4615 VUV
1 BYN sang Samoan Tala
0.9461 WST
1 BYN sang CFA Franc BEAC
191.8755 XAF
1 BYN sang Silver Ounce
0.0041 XAG
1 BYN sang Gold Ounce
0.0001 XAU
1 BYN sang East Caribbean Dollar
0.9238 XCD
1 BYN sang Special Drawing Rights
0.2392 XDR
1 BYN sang CFA Franc BCEAO
191.8755 XOF
1 BYN sang Palladium Ounce
0.0002 XPD
1 BYN sang CFP Franc
34.906 XPF
1 BYN sang Platinum Ounce
0.0001 XPT
1 BYN sang Yemeni Rial
81.5045 YER
1 BYN sang South African Rand
5.6085 ZAR
1 BYN sang Zambian Kwacha
6.6168 ZMW
1 BYN sang Zimbabwean Dollar
110.0627 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Ruble Belarus sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất. Biểu tượng cho đồng Ruble Belarus là Br. Biểu tượng cho Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất là د.إ.

Hôm nay 01/12/2026, tỷ giá hối đoái từ BYN sang AED là 3.6725.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Ruble Belarus sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất, hãy sử dụng công cụ tính từ Ruble Belarus sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Ruble Belarus = 3.6725 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 5 Ruble Belarus = 18.3625 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 10 Ruble Belarus = 36.725 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 15 Ruble Belarus = 55.0875 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 20 Ruble Belarus = 73.45 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất

Bạn cũng có thể chuyển đổi Ruble Belarus sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 12.01.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org