EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
15 Apr, 2026
17:39:16 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 17:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ BYN

Code
Currency Name
Sum
1 BYN sang United States Dollar
0.3504 USD
1 BYN sang Euro
0.2969 EUR
1 BYN sang British Pound Sterling
0.2581 GBP
1 BYN sang Chinese Yuan
2.389 CNY
1 BYN sang Japanese Yen
55.6703 JPY
1 BYN sang Canadian Dollar
0.4812 CAD
1 BYN sang Australian Dollar
0.4889 AUD
1 BYN sang Czech Republic Koruna
7.2228 CZK
1 BYN sang Polish Zloty
1.2567 PLN
1 BYN sang Ukrainian Hryvnia
15.2582 UAH
1 BYN sang United Arab Emirates Dirham
1.2871 AED
1 BYN sang Afghan Afghani
22.4248 AFN
1 BYN sang Albanian Lek
28.4514 ALL
1 BYN sang Armenian Dram
131.2128 AMD
1 BYN sang Netherlands Antillean Guilder
0.6272 ANG
1 BYN sang Angolan Kwanza
319.6 AOA
1 BYN sang Argentine Peso
477.5853 ARS
1 BYN sang Aruban Florin
0.6293 AWG
1 BYN sang Azerbaijani Manat
0.5957 AZN
1 BYN sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
0.5818 BAM
1 BYN sang Barbadian Dollar
0.7008 BBD
1 BYN sang Bangladeshi Taka
43.0879 BDT
1 BYN sang Bulgarian Lev
0.5807 BGN
1 BYN sang Bahraini Dinar
0.1322 BHD
1 BYN sang Burundian Franc
1038.8968 BIF
1 BYN sang Bermudan Dollar
0.3504 BMD
1 BYN sang Brunei Dollar
0.4458 BND
1 BYN sang Bolivian Boliviano
2.4211 BOB
1 BYN sang Brazilian Real
1.7503 BRL
1 BYN sang Bahamian Dollar
0.3504 BSD
1 BYN sang Bitcoin
0 BTC
1 BYN sang Bhutanese Ngultrum
32.7235 BTN
1 BYN sang Botswanan Pula
4.7012 BWP
1 BYN sang Belize Dollar
0.7047 BZD
1 BYN sang Congolese Franc
807.6415 CDF
1 BYN sang Swiss Franc
0.2739 CHF
1 BYN sang Chilean Unit of Account (UF)
0.0079 CLF
1 BYN sang Chilean Peso
310.2254 CLP
1 BYN sang Chinese Yuan (Offshore)
2.3884 CNH
1 BYN sang Colombian Peso
1269.9348 COP
1 BYN sang Costa Rican Colón
160.8022 CRC
1 BYN sang Cuban Convertible Peso
0.3504 CUC
1 BYN sang Cuban Peso
9.0225 CUP
1 BYN sang Cape Verdean Escudo
32.8312 CVE
1 BYN sang Djiboutian Franc
62.544 DJF
1 BYN sang Danish Krone
2.2188 DKK
1 BYN sang Dominican Peso
20.9794 DOP
1 BYN sang Algerian Dinar
46.2762 DZD
1 BYN sang Egyptian Pound
18.206 EGP
1 BYN sang Eritrean Nakfa
5.2558 ERN
1 BYN sang Ethiopian Birr
54.7082 ETB
1 BYN sang Fijian Dollar
0.7703 FJD
1 BYN sang Falkland Islands Pound
0.2581 FKP
1 BYN sang Georgian Lari
0.9408 GEL
1 BYN sang Guernsey Pound
0.2581 GGP
1 BYN sang Ghanaian Cedi
3.8718 GHS
1 BYN sang Gibraltar Pound
0.2581 GIP
1 BYN sang Gambian Dalasi
25.7534 GMD
1 BYN sang Guinean Franc
3074.6439 GNF
1 BYN sang Guatemalan Quetzal
2.6787 GTQ
1 BYN sang Guyanaese Dollar
73.3029 GYD
1 BYN sang Hong Kong Dollar
2.7449 HKD
1 BYN sang Honduran Lempira
9.306 HNL
1 BYN sang Croatian Kuna
2.2371 HRK
1 BYN sang Haitian Gourde
45.8457 HTG
1 BYN sang Hungarian Forint
107.8744 HUF
1 BYN sang Indonesian Rupiah
6007.4589 IDR
1 BYN sang Israeli New Sheqel
1.0504 ILS
1 BYN sang Manx pound
0.2581 IMP
1 BYN sang Indian Rupee
32.684 INR
1 BYN sang Iraqi Dinar
458.9931 IQD
1 BYN sang Iranian Rial
461152.7935 IRR
1 BYN sang Icelandic Króna
42.6946 ISK
1 BYN sang Jersey Pound
0.2581 JEP
1 BYN sang Jamaican Dollar
55.2897 JMD
1 BYN sang Jordanian Dinar
0.2484 JOD
1 BYN sang Kenyan Shilling
45.27 KES
1 BYN sang Kyrgystani Som
30.6413 KGS
1 BYN sang Cambodian Riel
1406.8029 KHR
1 BYN sang Comorian Franc
146.4618 KMF
1 BYN sang North Korean Won
315.3481 KPW
1 BYN sang South Korean Won
516.8487 KRW
1 BYN sang Kuwaiti Dinar
0.1082 KWD
1 BYN sang Cayman Islands Dollar
0.292 KYD
1 BYN sang Kazakhstani Tenge
166.2228 KZT
1 BYN sang Laotian Kip
7730.429 LAK
1 BYN sang Lebanese Pound
31379.335 LBP
1 BYN sang Sri Lankan Rupee
110.5405 LKR
1 BYN sang Liberian Dollar
64.4699 LRD
1 BYN sang Lesotho Loti
5.7489 LSL
1 BYN sang Libyan Dinar
2.2166 LYD
1 BYN sang Moroccan Dirham
3.2402 MAD
1 BYN sang Moldovan Leu
5.9915 MDL
1 BYN sang Malagasy Ariary
1453.6202 MGA
1 BYN sang Macedonian Denar
18.3051 MKD
1 BYN sang Myanma Kyat
735.7457 MMK
1 BYN sang Mongolian Tugrik
1250.6951 MNT
1 BYN sang Macanese Pataca
2.8278 MOP
1 BYN sang Mauritanian Ouguiya
13.99 MRU
1 BYN sang Mauritian Rupee
16.2054 MUR
1 BYN sang Maldivian Rufiyaa
5.417 MVR
1 BYN sang Malawian Kwacha
607.5416 MWK
1 BYN sang Mexican Peso
6.0466 MXN
1 BYN sang Malaysian Ringgit
1.3858 MYR
1 BYN sang Mozambican Metical
22.409 MZN
1 BYN sang Namibian Dollar
5.749 NAD
1 BYN sang Nigerian Naira
471.2562 NGN
1 BYN sang Nicaraguan Córdoba
12.8939 NIO
1 BYN sang Norwegian Krone
3.2889 NOK
1 BYN sang Nepalese Rupee
52.3573 NPR
1 BYN sang New Zealand Dollar
0.5926 NZD
1 BYN sang Omani Rial
0.1347 OMR
1 BYN sang Panamanian Balboa
0.3504 PAB
1 BYN sang Peruvian Nuevo Sol
1.1872 PEN
1 BYN sang Papua New Guinean Kina
1.5184 PGK
1 BYN sang Philippine Peso
21.0377 PHP
1 BYN sang Pakistani Rupee
97.7095 PKR
1 BYN sang Paraguayan Guarani
2239.3394 PYG
1 BYN sang Qatari Rial
1.2775 QAR
1 BYN sang Romanian Leu
1.5114 RON
1 BYN sang Serbian Dinar
34.8518 RSD
1 BYN sang Russian Ruble
26.4542 RUB
1 BYN sang Rwandan Franc
513.1099 RWF
1 BYN sang Saudi Riyal
1.3145 SAR
1 BYN sang Solomon Islands Dollar
2.8201 SBD
1 BYN sang Seychellois Rupee
5.0373 SCR
1 BYN sang Sudanese Pound
210.5825 SDG
1 BYN sang Swedish Krona
3.2101 SEK
1 BYN sang Singapore Dollar
0.4453 SGD
1 BYN sang Saint Helena Pound
0.2581 SHP
1 BYN sang Sierra Leonean Leone
7347.4355 SLL
1 BYN sang Somali Shilling
200.2518 SOS
1 BYN sang Surinamese Dollar
13.1132 SRD
1 BYN sang South Sudanese Pound
45.6414 SSP
1 BYN sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
7807.248 STD
1 BYN sang São Tomé and Príncipe Dobra
7.2889 STN
1 BYN sang Salvadoran Colón
3.0657 SVC
1 BYN sang Syrian Pound
4555.7288 SYP
1 BYN sang Swazi Lilangeni
5.7451 SZL
1 BYN sang Thai Baht
11.2141 THB
1 BYN sang Tajikistani Somoni
3.3111 TJS
1 BYN sang Turkmenistani Manat
1.2281 TMT
1 BYN sang Tunisian Dinar
1.0173 TND
1 BYN sang Tongan Pa'anga
0.8436 TOP
1 BYN sang Turkish Lira
15.6812 TRY
1 BYN sang Trinidad and Tobago Dollar
2.3783 TTD
1 BYN sang New Taiwan Dollar
11.069 TWD
1 BYN sang Tanzanian Shilling
909.2059 TZS
1 BYN sang Ugandan Shilling
1294.7495 UGX
1 BYN sang Uruguayan Peso
14.0924 UYU
1 BYN sang Uzbekistan Som
4270.941 UZS
1 BYN sang Venezuelan Bolívar Soberano
167.1445 VES
1 BYN sang Vietnamese Dong
9225.5601 VND
1 BYN sang Vanuatu Vatu
41.8323 VUV
1 BYN sang Samoan Tala
0.9615 WST
1 BYN sang CFA Franc BEAC
194.7625 XAF
1 BYN sang Silver Ounce
0.0044 XAG
1 BYN sang Gold Ounce
0.0001 XAU
1 BYN sang East Caribbean Dollar
0.9469 XCD
1 BYN sang Special Drawing Rights
0.2424 XDR
1 BYN sang CFA Franc BCEAO
194.7625 XOF
1 BYN sang Palladium Ounce
0.0002 XPD
1 BYN sang CFP Franc
35.4312 XPF
1 BYN sang Platinum Ounce
0.0002 XPT
1 BYN sang Yemeni Rial
83.576 YER
1 BYN sang South African Rand
5.7351 ZAR
1 BYN sang Zambian Kwacha
6.7183 ZMW
1 BYN sang Zimbabwean Dollar
112.8245 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Ruble Belarus sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất. Biểu tượng cho đồng Ruble Belarus là Br. Biểu tượng cho Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất là د.إ.

Hôm nay 04/15/2026, tỷ giá hối đoái từ BYN sang AED là 3.67325.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Ruble Belarus sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất, hãy sử dụng công cụ tính từ Ruble Belarus sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Ruble Belarus = 3.67325 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 5 Ruble Belarus = 18.36625 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 10 Ruble Belarus = 36.7325 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 15 Ruble Belarus = 55.09875 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 20 Ruble Belarus = 73.465 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất

Bạn cũng có thể chuyển đổi Ruble Belarus sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 15.04.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org