EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
16 Jul, 2026
14:31:30 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 14:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ BYN

Code
Currency Name
Sum
1 BYN sang United States Dollar
0.3485 USD
1 BYN sang Euro
0.3044 EUR
1 BYN sang British Pound Sterling
0.258 GBP
1 BYN sang Chinese Yuan
2.3596 CNY
1 BYN sang Japanese Yen
56.5743 JPY
1 BYN sang Canadian Dollar
0.4887 CAD
1 BYN sang Australian Dollar
0.4977 AUD
1 BYN sang Czech Republic Koruna
7.3763 CZK
1 BYN sang Polish Zloty
1.3186 PLN
1 BYN sang Ukrainian Hryvnia
15.5527 UAH
1 BYN sang United Arab Emirates Dirham
1.2799 AED
1 BYN sang Afghan Afghani
23.0025 AFN
1 BYN sang Albanian Lek
28.4635 ALL
1 BYN sang Armenian Dram
127.7578 AMD
1 BYN sang Netherlands Antillean Guilder
0.6239 ANG
1 BYN sang Angolan Kwanza
318.0715 AOA
1 BYN sang Argentine Peso
514.6761 ARS
1 BYN sang Aruban Florin
0.626 AWG
1 BYN sang Azerbaijani Manat
0.5925 AZN
1 BYN sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
0.5947 BAM
1 BYN sang Barbadian Dollar
0.697 BBD
1 BYN sang Bangladeshi Taka
42.9583 BDT
1 BYN sang Bulgarian Lev
0.5952 BGN
1 BYN sang Bahraini Dinar
0.1314 BHD
1 BYN sang Burundian Franc
1035.3525 BIF
1 BYN sang Bermudan Dollar
0.3485 BMD
1 BYN sang Brunei Dollar
0.4492 BND
1 BYN sang Bolivian Boliviano
2.4131 BOB
1 BYN sang Brazilian Real
1.7829 BRL
1 BYN sang Bahamian Dollar
0.3485 BSD
1 BYN sang Bitcoin
0 BTC
1 BYN sang Bhutanese Ngultrum
33.5752 BTN
1 BYN sang Botswanan Pula
4.7232 BWP
1 BYN sang Belize Dollar
0.7009 BZD
1 BYN sang Congolese Franc
804.2952 CDF
1 BYN sang Swiss Franc
0.2816 CHF
1 BYN sang Chilean Unit of Account (UF)
0.0082 CLF
1 BYN sang Chilean Peso
322.5922 CLP
1 BYN sang Chinese Yuan (Offshore)
2.3607 CNH
1 BYN sang Colombian Peso
1125.1484 COP
1 BYN sang Costa Rican Colón
158.3731 CRC
1 BYN sang Cuban Convertible Peso
0.3485 CUC
1 BYN sang Cuban Peso
8.9744 CUP
1 BYN sang Cape Verdean Escudo
33.5302 CVE
1 BYN sang Djiboutian Franc
62.0565 DJF
1 BYN sang Danish Krone
2.2755 DKK
1 BYN sang Dominican Peso
20.4048 DOP
1 BYN sang Algerian Dinar
46.349 DZD
1 BYN sang Egyptian Pound
17.5839 EGP
1 BYN sang Eritrean Nakfa
5.2278 ERN
1 BYN sang Ethiopian Birr
56.2478 ETB
1 BYN sang Fijian Dollar
0.7808 FJD
1 BYN sang Falkland Islands Pound
0.258 FKP
1 BYN sang Georgian Lari
0.9131 GEL
1 BYN sang Guernsey Pound
0.258 GGP
1 BYN sang Ghanaian Cedi
4.0198 GHS
1 BYN sang Gibraltar Pound
0.258 GIP
1 BYN sang Gambian Dalasi
25.6745 GMD
1 BYN sang Guinean Franc
3056.3776 GNF
1 BYN sang Guatemalan Quetzal
2.6587 GTQ
1 BYN sang Guyanaese Dollar
72.9096 GYD
1 BYN sang Hong Kong Dollar
2.7323 HKD
1 BYN sang Honduran Lempira
9.3315 HNL
1 BYN sang Croatian Kuna
2.2928 HRK
1 BYN sang Haitian Gourde
45.5474 HTG
1 BYN sang Hungarian Forint
110.393 HUF
1 BYN sang Indonesian Rupiah
6263.8914 IDR
1 BYN sang Israeli New Sheqel
1.0513 ILS
1 BYN sang Manx pound
0.258 IMP
1 BYN sang Indian Rupee
33.5913 INR
1 BYN sang Iraqi Dinar
456.5089 IQD
1 BYN sang Iranian Rial
479218.1391 IRR
1 BYN sang Icelandic Króna
43.5862 ISK
1 BYN sang Jersey Pound
0.258 JEP
1 BYN sang Jamaican Dollar
55.274 JMD
1 BYN sang Jordanian Dinar
0.2471 JOD
1 BYN sang Kenyan Shilling
45.0639 KES
1 BYN sang Kyrgystani Som
30.4783 KGS
1 BYN sang Cambodian Riel
1407.3516 KHR
1 BYN sang Comorian Franc
149.5161 KMF
1 BYN sang North Korean Won
313.6701 KPW
1 BYN sang South Korean Won
516.2504 KRW
1 BYN sang Kuwaiti Dinar
0.1077 KWD
1 BYN sang Cayman Islands Dollar
0.2904 KYD
1 BYN sang Kazakhstani Tenge
164.0959 KZT
1 BYN sang Laotian Kip
7866.4483 LAK
1 BYN sang Lebanese Pound
31211.3644 LBP
1 BYN sang Sri Lankan Rupee
117.1274 LKR
1 BYN sang Liberian Dollar
63.0752 LRD
1 BYN sang Lesotho Loti
5.7014 LSL
1 BYN sang Libyan Dinar
2.2296 LYD
1 BYN sang Moroccan Dirham
3.2416 MAD
1 BYN sang Moldovan Leu
6.0814 MDL
1 BYN sang Malagasy Ariary
1493.4166 MGA
1 BYN sang Macedonian Denar
18.7591 MKD
1 BYN sang Myanma Kyat
731.8306 MMK
1 BYN sang Mongolian Tugrik
1244.0398 MNT
1 BYN sang Macanese Pataca
2.814 MOP
1 BYN sang Mauritanian Ouguiya
13.9118 MRU
1 BYN sang Mauritian Rupee
16.391 MUR
1 BYN sang Maldivian Rufiyaa
5.3882 MVR
1 BYN sang Malawian Kwacha
604.2977 MWK
1 BYN sang Mexican Peso
6.0766 MXN
1 BYN sang Malaysian Ringgit
1.4194 MYR
1 BYN sang Mozambican Metical
22.2741 MZN
1 BYN sang Namibian Dollar
5.7014 NAD
1 BYN sang Nigerian Naira
480.8004 NGN
1 BYN sang Nicaraguan Córdoba
12.8236 NIO
1 BYN sang Norwegian Krone
3.3655 NOK
1 BYN sang Nepalese Rupee
53.7205 NPR
1 BYN sang New Zealand Dollar
0.596 NZD
1 BYN sang Omani Rial
0.134 OMR
1 BYN sang Panamanian Balboa
0.3485 PAB
1 BYN sang Peruvian Nuevo Sol
1.1808 PEN
1 BYN sang Papua New Guinean Kina
1.5569 PGK
1 BYN sang Philippine Peso
21.4947 PHP
1 BYN sang Pakistani Rupee
96.8357 PKR
1 BYN sang Paraguayan Guarani
2113.4258 PYG
1 BYN sang Qatari Rial
1.2668 QAR
1 BYN sang Romanian Leu
1.5952 RON
1 BYN sang Serbian Dinar
35.7236 RSD
1 BYN sang Russian Ruble
27.2548 RUB
1 BYN sang Rwandan Franc
512.6113 RWF
1 BYN sang Saudi Riyal
1.3042 SAR
1 BYN sang Solomon Islands Dollar
2.813 SBD
1 BYN sang Seychellois Rupee
4.6858 SCR
1 BYN sang Sudanese Pound
209.2876 SDG
1 BYN sang Swedish Krona
3.3584 SEK
1 BYN sang Singapore Dollar
0.4496 SGD
1 BYN sang Saint Helena Pound
0.258 SHP
1 BYN sang Sierra Leonean Leone
7308.338 SLL
1 BYN sang Somali Shilling
199.153 SOS
1 BYN sang Surinamese Dollar
13.1266 SRD
1 BYN sang South Sudanese Pound
45.3985 SSP
1 BYN sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
7765.7038 STD
1 BYN sang São Tomé and Príncipe Dobra
7.4503 STN
1 BYN sang Salvadoran Colón
3.0491 SVC
1 BYN sang Syrian Pound
4531.4867 SYP
1 BYN sang Swazi Lilangeni
5.6975 SZL
1 BYN sang Thai Baht
11.7093 THB
1 BYN sang Tajikistani Somoni
3.2148 TJS
1 BYN sang Turkmenistani Manat
1.2233 TMT
1 BYN sang Tunisian Dinar
1.0275 TND
1 BYN sang Tongan Pa'anga
0.8392 TOP
1 BYN sang Turkish Lira
16.3996 TRY
1 BYN sang Trinidad and Tobago Dollar
2.3674 TTD
1 BYN sang New Taiwan Dollar
11.2421 TWD
1 BYN sang Tanzanian Shilling
916.0779 TZS
1 BYN sang Ugandan Shilling
1286.0176 UGX
1 BYN sang Uruguayan Peso
14.0103 UYU
1 BYN sang Uzbekistan Som
4212.8575 UZS
1 BYN sang Venezuelan Bolívar Soberano
252.623 VES
1 BYN sang Vietnamese Dong
9149.968 VND
1 BYN sang Vanuatu Vatu
41.6097 VUV
1 BYN sang Samoan Tala
0.9564 WST
1 BYN sang CFA Franc BEAC
199.6677 XAF
1 BYN sang Silver Ounce
0.0063 XAG
1 BYN sang Gold Ounce
0.0001 XAU
1 BYN sang East Caribbean Dollar
0.9419 XCD
1 BYN sang Special Drawing Rights
0.2478 XDR
1 BYN sang CFA Franc BCEAO
199.6677 XOF
1 BYN sang Palladium Ounce
0.0003 XPD
1 BYN sang CFP Franc
36.3236 XPF
1 BYN sang Platinum Ounce
0.0002 XPT
1 BYN sang Yemeni Rial
82.4778 YER
1 BYN sang South African Rand
5.7249 ZAR
1 BYN sang Zambian Kwacha
6.3163 ZMW
1 BYN sang Zimbabwean Dollar
112.2242 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Ruble Belarus sang Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc). Biểu tượng cho đồng Ruble Belarus là Br. Biểu tượng cho Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) là CN¥.

Hôm nay 07/16/2026, tỷ giá hối đoái từ BYN sang CNH là 6.773572.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Ruble Belarus sang Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc), hãy sử dụng công cụ tính từ Ruble Belarus sang Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Ruble Belarus = 6.773572 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc)
  • 5 Ruble Belarus = 33.86786 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc)
  • 10 Ruble Belarus = 67.73572 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc)
  • 15 Ruble Belarus = 101.60358 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc)
  • 20 Ruble Belarus = 135.47144 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc)

Bạn cũng có thể chuyển đổi Ruble Belarus sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 16.07.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org