EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
16 Jul, 2026
14:40:02 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 14:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ CRC

Code
Currency Name
Sum
1 CRC sang United States Dollar
0.0022 USD
1 CRC sang Euro
0.0019 EUR
1 CRC sang British Pound Sterling
0.0016 GBP
1 CRC sang Chinese Yuan
0.0149 CNY
1 CRC sang Japanese Yen
0.3572 JPY
1 CRC sang Canadian Dollar
0.0031 CAD
1 CRC sang Australian Dollar
0.0031 AUD
1 CRC sang Czech Republic Koruna
0.0466 CZK
1 CRC sang Polish Zloty
0.0083 PLN
1 CRC sang Ukrainian Hryvnia
0.0982 UAH
1 CRC sang United Arab Emirates Dirham
0.0081 AED
1 CRC sang Afghan Afghani
0.1452 AFN
1 CRC sang Albanian Lek
0.1797 ALL
1 CRC sang Armenian Dram
0.8067 AMD
1 CRC sang Netherlands Antillean Guilder
0.0039 ANG
1 CRC sang Angolan Kwanza
2.0084 AOA
1 CRC sang Argentine Peso
3.2498 ARS
1 CRC sang Aruban Florin
0.004 AWG
1 CRC sang Azerbaijani Manat
0.0037 AZN
1 CRC sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
0.0038 BAM
1 CRC sang Barbadian Dollar
0.0044 BBD
1 CRC sang Bangladeshi Taka
0.2712 BDT
1 CRC sang Bulgarian Lev
0.0038 BGN
1 CRC sang Bahraini Dinar
0.0008 BHD
1 CRC sang Burundian Franc
6.5374 BIF
1 CRC sang Bermudan Dollar
0.0022 BMD
1 CRC sang Brunei Dollar
0.0028 BND
1 CRC sang Bolivian Boliviano
0.0152 BOB
1 CRC sang Brazilian Real
0.0113 BRL
1 CRC sang Bahamian Dollar
0.0022 BSD
1 CRC sang Bitcoin
0 BTC
1 CRC sang Bhutanese Ngultrum
0.212 BTN
1 CRC sang Botswanan Pula
0.0298 BWP
1 CRC sang Belarusian Ruble
0.0063 BYN
1 CRC sang Belize Dollar
0.0044 BZD
1 CRC sang Congolese Franc
5.0785 CDF
1 CRC sang Swiss Franc
0.0018 CHF
1 CRC sang Chilean Unit of Account (UF)
0.0001 CLF
1 CRC sang Chilean Peso
2.0369 CLP
1 CRC sang Chinese Yuan (Offshore)
0.0149 CNH
1 CRC sang Colombian Peso
7.1044 COP
1 CRC sang Cuban Convertible Peso
0.0022 CUC
1 CRC sang Cuban Peso
0.0567 CUP
1 CRC sang Cape Verdean Escudo
0.2117 CVE
1 CRC sang Djiboutian Franc
0.3918 DJF
1 CRC sang Danish Krone
0.0144 DKK
1 CRC sang Dominican Peso
0.1288 DOP
1 CRC sang Algerian Dinar
0.2927 DZD
1 CRC sang Egyptian Pound
0.111 EGP
1 CRC sang Eritrean Nakfa
0.033 ERN
1 CRC sang Ethiopian Birr
0.3552 ETB
1 CRC sang Fijian Dollar
0.0049 FJD
1 CRC sang Falkland Islands Pound
0.0016 FKP
1 CRC sang Georgian Lari
0.0058 GEL
1 CRC sang Guernsey Pound
0.0016 GGP
1 CRC sang Ghanaian Cedi
0.0254 GHS
1 CRC sang Gibraltar Pound
0.0016 GIP
1 CRC sang Gambian Dalasi
0.1621 GMD
1 CRC sang Guinean Franc
19.2986 GNF
1 CRC sang Guatemalan Quetzal
0.0168 GTQ
1 CRC sang Guyanaese Dollar
0.4604 GYD
1 CRC sang Hong Kong Dollar
0.0173 HKD
1 CRC sang Honduran Lempira
0.0589 HNL
1 CRC sang Croatian Kuna
0.0145 HRK
1 CRC sang Haitian Gourde
0.2876 HTG
1 CRC sang Hungarian Forint
0.697 HUF
1 CRC sang Indonesian Rupiah
39.5515 IDR
1 CRC sang Israeli New Sheqel
0.0066 ILS
1 CRC sang Manx pound
0.0016 IMP
1 CRC sang Indian Rupee
0.2121 INR
1 CRC sang Iraqi Dinar
2.8825 IQD
1 CRC sang Iranian Rial
3025.8813 IRR
1 CRC sang Icelandic Króna
0.2752 ISK
1 CRC sang Jersey Pound
0.0016 JEP
1 CRC sang Jamaican Dollar
0.349 JMD
1 CRC sang Jordanian Dinar
0.0016 JOD
1 CRC sang Kenyan Shilling
0.2845 KES
1 CRC sang Kyrgystani Som
0.1924 KGS
1 CRC sang Cambodian Riel
8.8863 KHR
1 CRC sang Comorian Franc
0.9441 KMF
1 CRC sang North Korean Won
1.9806 KPW
1 CRC sang South Korean Won
3.2597 KRW
1 CRC sang Kuwaiti Dinar
0.0007 KWD
1 CRC sang Cayman Islands Dollar
0.0018 KYD
1 CRC sang Kazakhstani Tenge
1.0361 KZT
1 CRC sang Laotian Kip
49.6704 LAK
1 CRC sang Lebanese Pound
197.0749 LBP
1 CRC sang Sri Lankan Rupee
0.7396 LKR
1 CRC sang Liberian Dollar
0.3983 LRD
1 CRC sang Lesotho Loti
0.036 LSL
1 CRC sang Libyan Dinar
0.0141 LYD
1 CRC sang Moroccan Dirham
0.0205 MAD
1 CRC sang Moldovan Leu
0.0384 MDL
1 CRC sang Malagasy Ariary
9.4297 MGA
1 CRC sang Macedonian Denar
0.1184 MKD
1 CRC sang Myanma Kyat
4.6209 MMK
1 CRC sang Mongolian Tugrik
7.8551 MNT
1 CRC sang Macanese Pataca
0.0178 MOP
1 CRC sang Mauritanian Ouguiya
0.0878 MRU
1 CRC sang Mauritian Rupee
0.1035 MUR
1 CRC sang Maldivian Rufiyaa
0.034 MVR
1 CRC sang Malawian Kwacha
3.8157 MWK
1 CRC sang Mexican Peso
0.0384 MXN
1 CRC sang Malaysian Ringgit
0.009 MYR
1 CRC sang Mozambican Metical
0.1406 MZN
1 CRC sang Namibian Dollar
0.036 NAD
1 CRC sang Nigerian Naira
3.0359 NGN
1 CRC sang Nicaraguan Córdoba
0.081 NIO
1 CRC sang Norwegian Krone
0.0213 NOK
1 CRC sang Nepalese Rupee
0.3392 NPR
1 CRC sang New Zealand Dollar
0.0038 NZD
1 CRC sang Omani Rial
0.0008 OMR
1 CRC sang Panamanian Balboa
0.0022 PAB
1 CRC sang Peruvian Nuevo Sol
0.0075 PEN
1 CRC sang Papua New Guinean Kina
0.0098 PGK
1 CRC sang Philippine Peso
0.1357 PHP
1 CRC sang Pakistani Rupee
0.6114 PKR
1 CRC sang Paraguayan Guarani
13.3446 PYG
1 CRC sang Qatari Rial
0.008 QAR
1 CRC sang Romanian Leu
0.0101 RON
1 CRC sang Serbian Dinar
0.2256 RSD
1 CRC sang Russian Ruble
0.1721 RUB
1 CRC sang Rwandan Franc
3.2367 RWF
1 CRC sang Saudi Riyal
0.0082 SAR
1 CRC sang Solomon Islands Dollar
0.0178 SBD
1 CRC sang Seychellois Rupee
0.0296 SCR
1 CRC sang Sudanese Pound
1.3215 SDG
1 CRC sang Swedish Krona
0.0212 SEK
1 CRC sang Singapore Dollar
0.0028 SGD
1 CRC sang Saint Helena Pound
0.0016 SHP
1 CRC sang Sierra Leonean Leone
46.1463 SLL
1 CRC sang Somali Shilling
1.2575 SOS
1 CRC sang Surinamese Dollar
0.0829 SRD
1 CRC sang South Sudanese Pound
0.2867 SSP
1 CRC sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
49.0342 STD
1 CRC sang São Tomé and Príncipe Dobra
0.047 STN
1 CRC sang Salvadoran Colón
0.0193 SVC
1 CRC sang Syrian Pound
28.6127 SYP
1 CRC sang Swazi Lilangeni
0.036 SZL
1 CRC sang Thai Baht
0.0739 THB
1 CRC sang Tajikistani Somoni
0.0203 TJS
1 CRC sang Turkmenistani Manat
0.0077 TMT
1 CRC sang Tunisian Dinar
0.0065 TND
1 CRC sang Tongan Pa'anga
0.0053 TOP
1 CRC sang Turkish Lira
0.1036 TRY
1 CRC sang Trinidad and Tobago Dollar
0.0149 TTD
1 CRC sang New Taiwan Dollar
0.071 TWD
1 CRC sang Tanzanian Shilling
5.7843 TZS
1 CRC sang Ugandan Shilling
8.1202 UGX
1 CRC sang Uruguayan Peso
0.0885 UYU
1 CRC sang Uzbekistan Som
26.6008 UZS
1 CRC sang Venezuelan Bolívar Soberano
1.5951 VES
1 CRC sang Vietnamese Dong
57.7748 VND
1 CRC sang Vanuatu Vatu
0.2627 VUV
1 CRC sang Samoan Tala
0.006 WST
1 CRC sang CFA Franc BEAC
1.2607 XAF
1 CRC sang Silver Ounce
0 XAG
1 CRC sang Gold Ounce
0 XAU
1 CRC sang East Caribbean Dollar
0.0059 XCD
1 CRC sang Special Drawing Rights
0.0016 XDR
1 CRC sang CFA Franc BCEAO
1.2607 XOF
1 CRC sang Palladium Ounce
0 XPD
1 CRC sang CFP Franc
0.2294 XPF
1 CRC sang Platinum Ounce
0 XPT
1 CRC sang Yemeni Rial
0.5208 YER
1 CRC sang South African Rand
0.0361 ZAR
1 CRC sang Zambian Kwacha
0.0399 ZMW
1 CRC sang Zimbabwean Dollar
0.7086 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Colón Costa Rica sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất. Biểu tượng cho đồng Colón Costa Rica là ₡. Biểu tượng cho Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất là د.إ.

Hôm nay 07/16/2026, tỷ giá hối đoái từ CRC sang AED là 3.6725.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Colón Costa Rica sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất, hãy sử dụng công cụ tính từ Colón Costa Rica sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Colón Costa Rica = 3.6725 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 5 Colón Costa Rica = 18.3625 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 10 Colón Costa Rica = 36.725 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 15 Colón Costa Rica = 55.0875 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 20 Colón Costa Rica = 73.45 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất

Bạn cũng có thể chuyển đổi Colón Costa Rica sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 16.07.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org