EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
17 Sep, 2026
21:47:05 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 21:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ CRC

Code
Currency Name
Sum
1 CRC sang United States Dollar
0.0022 USD
1 CRC sang Euro
0.0019 EUR
1 CRC sang British Pound Sterling
0.0017 GBP
1 CRC sang Chinese Yuan
0.015 CNY
1 CRC sang Japanese Yen
0.3485 JPY
1 CRC sang Canadian Dollar
0.0031 CAD
1 CRC sang Australian Dollar
0.0031 AUD
1 CRC sang Czech Republic Koruna
0.0474 CZK
1 CRC sang Polish Zloty
0.0085 PLN
1 CRC sang Ukrainian Hryvnia
0.0999 UAH
1 CRC sang United Arab Emirates Dirham
0.0082 AED
1 CRC sang Afghan Afghani
0.1452 AFN
1 CRC sang Albanian Lek
0.1786 ALL
1 CRC sang Armenian Dram
0.8117 AMD
1 CRC sang Netherlands Antillean Guilder
0.004 ANG
1 CRC sang Angolan Kwanza
2.0458 AOA
1 CRC sang Argentine Peso
3.3736 ARS
1 CRC sang Aruban Florin
0.004 AWG
1 CRC sang Azerbaijani Manat
0.0038 AZN
1 CRC sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
0.0038 BAM
1 CRC sang Barbadian Dollar
0.0045 BBD
1 CRC sang Bangladeshi Taka
0.2745 BDT
1 CRC sang Bulgarian Lev
0.0038 BGN
1 CRC sang Bahraini Dinar
0.0008 BHD
1 CRC sang Burundian Franc
6.7116 BIF
1 CRC sang Bermudan Dollar
0.0022 BMD
1 CRC sang Brunei Dollar
0.0029 BND
1 CRC sang Bolivian Boliviano
0.0247 BOB
1 CRC sang Brazilian Real
0.0115 BRL
1 CRC sang Bahamian Dollar
0.0022 BSD
1 CRC sang Bitcoin
0 BTC
1 CRC sang Bhutanese Ngultrum
0.2143 BTN
1 CRC sang Botswanan Pula
0.0303 BWP
1 CRC sang Belarusian Ruble
0.0068 BYN
1 CRC sang Belize Dollar
0.0045 BZD
1 CRC sang Congolese Franc
5.1638 CDF
1 CRC sang Swiss Franc
0.0018 CHF
1 CRC sang Chilean Unit of Account (UF)
0.0001 CLF
1 CRC sang Chilean Peso
2.1448 CLP
1 CRC sang Chinese Yuan (Offshore)
0.015 CNH
1 CRC sang Colombian Peso
7.0358 COP
1 CRC sang Cuban Convertible Peso
0.0022 CUC
1 CRC sang Cuban Peso
0.0575 CUP
1 CRC sang Cape Verdean Escudo
0.2151 CVE
1 CRC sang Djiboutian Franc
0.3975 DJF
1 CRC sang Danish Krone
0.0146 DKK
1 CRC sang Dominican Peso
0.1321 DOP
1 CRC sang Algerian Dinar
0.2986 DZD
1 CRC sang Egyptian Pound
0.1165 EGP
1 CRC sang Eritrean Nakfa
0.0335 ERN
1 CRC sang Ethiopian Birr
0.3651 ETB
1 CRC sang Fijian Dollar
0.005 FJD
1 CRC sang Falkland Islands Pound
0.0017 FKP
1 CRC sang Georgian Lari
0.0058 GEL
1 CRC sang Guernsey Pound
0.0017 GGP
1 CRC sang Ghanaian Cedi
0.0257 GHS
1 CRC sang Gibraltar Pound
0.0017 GIP
1 CRC sang Gambian Dalasi
0.1653 GMD
1 CRC sang Guinean Franc
19.6514 GNF
1 CRC sang Guatemalan Quetzal
0.0171 GTQ
1 CRC sang Guyanaese Dollar
0.4676 GYD
1 CRC sang Hong Kong Dollar
0.0175 HKD
1 CRC sang Honduran Lempira
0.06 HNL
1 CRC sang Croatian Kuna
0.0147 HRK
1 CRC sang Haitian Gourde
0.2921 HTG
1 CRC sang Hungarian Forint
0.7063 HUF
1 CRC sang Indonesian Rupiah
39.6709 IDR
1 CRC sang Israeli New Sheqel
0.0068 ILS
1 CRC sang Manx pound
0.0017 IMP
1 CRC sang Indian Rupee
0.2141 INR
1 CRC sang Iraqi Dinar
2.9283 IQD
1 CRC sang Iranian Rial
3071.138 IRR
1 CRC sang Icelandic Króna
0.2718 ISK
1 CRC sang Jersey Pound
0.0017 JEP
1 CRC sang Jamaican Dollar
0.3528 JMD
1 CRC sang Jordanian Dinar
0.0016 JOD
1 CRC sang Kenyan Shilling
0.2895 KES
1 CRC sang Kyrgystani Som
0.1954 KGS
1 CRC sang Cambodian Riel
9.1042 KHR
1 CRC sang Comorian Franc
0.9563 KMF
1 CRC sang North Korean Won
2.0108 KPW
1 CRC sang South Korean Won
3.085 KRW
1 CRC sang Kuwaiti Dinar
0.0007 KWD
1 CRC sang Cayman Islands Dollar
0.0019 KYD
1 CRC sang Kazakhstani Tenge
0.9958 KZT
1 CRC sang Laotian Kip
50.0679 LAK
1 CRC sang Lebanese Pound
200.1434 LBP
1 CRC sang Sri Lankan Rupee
0.7414 LKR
1 CRC sang Liberian Dollar
0.3878 LRD
1 CRC sang Lesotho Loti
0.0364 LSL
1 CRC sang Libyan Dinar
0.0142 LYD
1 CRC sang Moroccan Dirham
0.0213 MAD
1 CRC sang Moldovan Leu
0.0391 MDL
1 CRC sang Malagasy Ariary
9.708 MGA
1 CRC sang Macedonian Denar
0.1198 MKD
1 CRC sang Myanma Kyat
4.6908 MMK
1 CRC sang Mongolian Tugrik
8.041 MNT
1 CRC sang Macanese Pataca
0.0181 MOP
1 CRC sang Mauritanian Ouguiya
0.0895 MRU
1 CRC sang Mauritian Rupee
0.1065 MUR
1 CRC sang Maldivian Rufiyaa
0.0345 MVR
1 CRC sang Malawian Kwacha
3.8761 MWK
1 CRC sang Mexican Peso
0.0384 MXN
1 CRC sang Malaysian Ringgit
0.0092 MYR
1 CRC sang Mozambican Metical
0.1428 MZN
1 CRC sang Namibian Dollar
0.0364 NAD
1 CRC sang Nigerian Naira
2.9736 NGN
1 CRC sang Nicaraguan Córdoba
0.0822 NIO
1 CRC sang Norwegian Krone
0.0211 NOK
1 CRC sang Nepalese Rupee
0.3429 NPR
1 CRC sang New Zealand Dollar
0.0039 NZD
1 CRC sang Omani Rial
0.0009 OMR
1 CRC sang Panamanian Balboa
0.0022 PAB
1 CRC sang Peruvian Nuevo Sol
0.0075 PEN
1 CRC sang Papua New Guinean Kina
0.0099 PGK
1 CRC sang Philippine Peso
0.1402 PHP
1 CRC sang Pakistani Rupee
0.6196 PKR
1 CRC sang Paraguayan Guarani
13.223 PYG
1 CRC sang Qatari Rial
0.0081 QAR
1 CRC sang Romanian Leu
0.0102 RON
1 CRC sang Serbian Dinar
0.2286 RSD
1 CRC sang Russian Ruble
0.1888 RUB
1 CRC sang Rwandan Franc
3.2983 RWF
1 CRC sang Saudi Riyal
0.0084 SAR
1 CRC sang Solomon Islands Dollar
0.0179 SBD
1 CRC sang Seychellois Rupee
0.0316 SCR
1 CRC sang Sudanese Pound
1.3439 SDG
1 CRC sang Swedish Krona
0.0219 SEK
1 CRC sang Singapore Dollar
0.0029 SGD
1 CRC sang Saint Helena Pound
0.0017 SHP
1 CRC sang Sierra Leonean Leone
46.851 SLL
1 CRC sang Somali Shilling
1.2775 SOS
1 CRC sang Surinamese Dollar
0.0843 SRD
1 CRC sang South Sudanese Pound
0.291 SSP
1 CRC sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
49.783 STD
1 CRC sang São Tomé and Príncipe Dobra
0.0479 STN
1 CRC sang Salvadoran Colón
0.0196 SVC
1 CRC sang Syrian Pound
29.0497 SYP
1 CRC sang Swazi Lilangeni
0.0364 SZL
1 CRC sang Thai Baht
0.0744 THB
1 CRC sang Tajikistani Somoni
0.0206 TJS
1 CRC sang Turkmenistani Manat
0.0078 TMT
1 CRC sang Tunisian Dinar
0.0066 TND
1 CRC sang Tongan Pa'anga
0.0054 TOP
1 CRC sang Turkish Lira
0.1088 TRY
1 CRC sang Trinidad and Tobago Dollar
0.0152 TTD
1 CRC sang New Taiwan Dollar
0.0712 TWD
1 CRC sang Tanzanian Shilling
5.9284 TZS
1 CRC sang Ugandan Shilling
8.785 UGX
1 CRC sang Uruguayan Peso
0.0899 UYU
1 CRC sang Uzbekistan Som
26.322 UZS
1 CRC sang Venezuelan Bolívar Soberano
1.889 VES
1 CRC sang Vietnamese Dong
58.1111 VND
1 CRC sang Vanuatu Vatu
0.2646 VUV
1 CRC sang Samoan Tala
0.0061 WST
1 CRC sang CFA Franc BEAC
1.2771 XAF
1 CRC sang Silver Ounce
0 XAG
1 CRC sang Gold Ounce
0 XAU
1 CRC sang East Caribbean Dollar
0.006 XCD
1 CRC sang Special Drawing Rights
0.0016 XDR
1 CRC sang CFA Franc BCEAO
1.2771 XOF
1 CRC sang Palladium Ounce
0 XPD
1 CRC sang CFP Franc
0.2323 XPF
1 CRC sang Platinum Ounce
0 XPT
1 CRC sang Yemeni Rial
0.5287 YER
1 CRC sang South African Rand
0.0363 ZAR
1 CRC sang Zambian Kwacha
0.0439 ZMW
1 CRC sang Zimbabwean Dollar
0.7194 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Colón Costa Rica sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất. Biểu tượng cho đồng Colón Costa Rica là ₡. Biểu tượng cho Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất là د.إ.

Hôm nay 09/17/2026, tỷ giá hối đoái từ CRC sang AED là 3.6729.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Colón Costa Rica sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất, hãy sử dụng công cụ tính từ Colón Costa Rica sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Colón Costa Rica = 3.6729 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 5 Colón Costa Rica = 18.3645 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 10 Colón Costa Rica = 36.729 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 15 Colón Costa Rica = 55.0935 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 20 Colón Costa Rica = 73.458 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất

Bạn cũng có thể chuyển đổi Colón Costa Rica sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 17.09.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org