EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
01 Jun, 2026
01:39:37 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 01:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ CZK

Code
Currency Name
Sum
1 CZK sang United States Dollar
0.048 USD
1 CZK sang Euro
0.0412 EUR
1 CZK sang British Pound Sterling
0.0357 GBP
1 CZK sang Chinese Yuan
0.3246 CNY
1 CZK sang Japanese Yen
7.6488 JPY
1 CZK sang Canadian Dollar
0.0662 CAD
1 CZK sang Australian Dollar
0.0668 AUD
1 CZK sang Polish Zloty
0.1743 PLN
1 CZK sang Ukrainian Hryvnia
2.1246 UAH
1 CZK sang United Arab Emirates Dirham
0.1762 AED
1 CZK sang Afghan Afghani
3.022 AFN
1 CZK sang Albanian Lek
3.9307 ALL
1 CZK sang Armenian Dram
17.6574 AMD
1 CZK sang Netherlands Antillean Guilder
0.0859 ANG
1 CZK sang Angolan Kwanza
43.9565 AOA
1 CZK sang Argentine Peso
67.8077 ARS
1 CZK sang Aruban Florin
0.0863 AWG
1 CZK sang Azerbaijani Manat
0.0815 AZN
1 CZK sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
0.0806 BAM
1 CZK sang Barbadian Dollar
0.0959 BBD
1 CZK sang Bangladeshi Taka
5.8886 BDT
1 CZK sang Bulgarian Lev
0.0806 BGN
1 CZK sang Bahraini Dinar
0.0181 BHD
1 CZK sang Burundian Franc
142.5474 BIF
1 CZK sang Bermudan Dollar
0.048 BMD
1 CZK sang Brunei Dollar
0.0613 BND
1 CZK sang Bolivian Boliviano
0.3315 BOB
1 CZK sang Brazilian Real
0.2416 BRL
1 CZK sang Bahamian Dollar
0.048 BSD
1 CZK sang Bitcoin
0 BTC
1 CZK sang Bhutanese Ngultrum
4.555 BTN
1 CZK sang Botswanan Pula
0.6437 BWP
1 CZK sang Belarusian Ruble
0.1314 BYN
1 CZK sang Belize Dollar
0.0965 BZD
1 CZK sang Congolese Franc
109.7494 CDF
1 CZK sang Swiss Franc
0.0375 CHF
1 CZK sang Chilean Unit of Account (UF)
0.0011 CLF
1 CZK sang Chilean Peso
42.6607 CLP
1 CZK sang Chinese Yuan (Offshore)
0.3245 CNH
1 CZK sang Colombian Peso
174.5292 COP
1 CZK sang Costa Rican Colón
21.6846 CRC
1 CZK sang Cuban Convertible Peso
0.048 CUC
1 CZK sang Cuban Peso
1.2352 CUP
1 CZK sang Cape Verdean Escudo
4.5463 CVE
1 CZK sang Djiboutian Franc
8.5365 DJF
1 CZK sang Danish Krone
0.3078 DKK
1 CZK sang Dominican Peso
2.8104 DOP
1 CZK sang Algerian Dinar
6.3666 DZD
1 CZK sang Egyptian Pound
2.5131 EGP
1 CZK sang Eritrean Nakfa
0.7195 ERN
1 CZK sang Ethiopian Birr
7.6724 ETB
1 CZK sang Fijian Dollar
0.1066 FJD
1 CZK sang Falkland Islands Pound
0.0357 FKP
1 CZK sang Georgian Lari
0.1281 GEL
1 CZK sang Guernsey Pound
0.0357 GGP
1 CZK sang Ghanaian Cedi
0.5134 GHS
1 CZK sang Gibraltar Pound
0.0357 GIP
1 CZK sang Gambian Dalasi
3.4777 GMD
1 CZK sang Guinean Franc
420.7694 GNF
1 CZK sang Guatemalan Quetzal
0.3659 GTQ
1 CZK sang Guyanaese Dollar
10.0359 GYD
1 CZK sang Hong Kong Dollar
0.3759 HKD
1 CZK sang Honduran Lempira
1.2749 HNL
1 CZK sang Croatian Kuna
0.3103 HRK
1 CZK sang Haitian Gourde
6.2822 HTG
1 CZK sang Hungarian Forint
14.5788 HUF
1 CZK sang Indonesian Rupiah
857.4792 IDR
1 CZK sang Israeli New Sheqel
0.1344 ILS
1 CZK sang Manx pound
0.0357 IMP
1 CZK sang Indian Rupee
4.5696 INR
1 CZK sang Iraqi Dinar
62.8436 IQD
1 CZK sang Iranian Rial
64807.0498 IRR
1 CZK sang Icelandic Króna
5.9044 ISK
1 CZK sang Jersey Pound
0.0357 JEP
1 CZK sang Jamaican Dollar
7.5556 JMD
1 CZK sang Jordanian Dinar
0.034 JOD
1 CZK sang Kenyan Shilling
6.2094 KES
1 CZK sang Kyrgystani Som
4.1948 KGS
1 CZK sang Cambodian Riel
192.5396 KHR
1 CZK sang Comorian Franc
20.2424 KMF
1 CZK sang North Korean Won
43.1711 KPW
1 CZK sang South Korean Won
72.626 KRW
1 CZK sang Kuwaiti Dinar
0.0149 KWD
1 CZK sang Cayman Islands Dollar
0.04 KYD
1 CZK sang Kazakhstani Tenge
23.3758 KZT
1 CZK sang Laotian Kip
1053.1729 LAK
1 CZK sang Lebanese Pound
4289.2994 LBP
1 CZK sang Sri Lankan Rupee
15.8311 LKR
1 CZK sang Liberian Dollar
8.7879 LRD
1 CZK sang Lesotho Loti
0.7791 LSL
1 CZK sang Libyan Dinar
0.3046 LYD
1 CZK sang Moroccan Dirham
0.4408 MAD
1 CZK sang Moldovan Leu
0.8291 MDL
1 CZK sang Malagasy Ariary
200.9875 MGA
1 CZK sang Macedonian Denar
2.5351 MKD
1 CZK sang Myanma Kyat
100.7235 MMK
1 CZK sang Mongolian Tugrik
171.22 MNT
1 CZK sang Macanese Pataca
0.3871 MOP
1 CZK sang Mauritanian Ouguiya
1.9188 MRU
1 CZK sang Mauritian Rupee
2.2718 MUR
1 CZK sang Maldivian Rufiyaa
0.7387 MVR
1 CZK sang Malawian Kwacha
83.239 MWK
1 CZK sang Mexican Peso
0.8322 MXN
1 CZK sang Malaysian Ringgit
0.1903 MYR
1 CZK sang Mozambican Metical
3.0654 MZN
1 CZK sang Namibian Dollar
0.7791 NAD
1 CZK sang Nigerian Naira
65.7976 NGN
1 CZK sang Nicaraguan Córdoba
1.761 NIO
1 CZK sang Norwegian Krone
0.4437 NOK
1 CZK sang Nepalese Rupee
7.288 NPR
1 CZK sang New Zealand Dollar
0.0802 NZD
1 CZK sang Omani Rial
0.0185 OMR
1 CZK sang Panamanian Balboa
0.048 PAB
1 CZK sang Peruvian Nuevo Sol
0.1631 PEN
1 CZK sang Papua New Guinean Kina
0.2093 PGK
1 CZK sang Philippine Peso
2.9536 PHP
1 CZK sang Pakistani Rupee
13.3588 PKR
1 CZK sang Paraguayan Guarani
288.6284 PYG
1 CZK sang Qatari Rial
0.1747 QAR
1 CZK sang Romanian Leu
0.2161 RON
1 CZK sang Serbian Dinar
4.8287 RSD
1 CZK sang Russian Ruble
3.4171 RUB
1 CZK sang Rwandan Franc
70.301 RWF
1 CZK sang Saudi Riyal
0.1801 SAR
1 CZK sang Solomon Islands Dollar
0.3853 SBD
1 CZK sang Seychellois Rupee
0.6501 SCR
1 CZK sang Sudanese Pound
28.8047 SDG
1 CZK sang Swedish Krona
0.4438 SEK
1 CZK sang Singapore Dollar
0.0613 SGD
1 CZK sang Saint Helena Pound
0.0357 SHP
1 CZK sang Sierra Leonean Leone
1005.8632 SLL
1 CZK sang Somali Shilling
27.4154 SOS
1 CZK sang Surinamese Dollar
1.783 SRD
1 CZK sang South Sudanese Pound
6.2483 SSP
1 CZK sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
1068.8115 STD
1 CZK sang São Tomé and Príncipe Dobra
1.0208 STN
1 CZK sang Salvadoran Colón
0.4198 SVC
1 CZK sang Syrian Pound
623.6788 SYP
1 CZK sang Swazi Lilangeni
0.779 SZL
1 CZK sang Thai Baht
1.5629 THB
1 CZK sang Tajikistani Somoni
0.4428 TJS
1 CZK sang Turkmenistani Manat
0.1679 TMT
1 CZK sang Tunisian Dinar
0.1391 TND
1 CZK sang Tongan Pa'anga
0.1155 TOP
1 CZK sang Turkish Lira
2.202 TRY
1 CZK sang Trinidad and Tobago Dollar
0.3259 TTD
1 CZK sang New Taiwan Dollar
1.5076 TWD
1 CZK sang Tanzanian Shilling
126.1156 TZS
1 CZK sang Ugandan Shilling
180.8337 UGX
1 CZK sang Uruguayan Peso
1.9249 UYU
1 CZK sang Uzbekistan Som
575.9207 UZS
1 CZK sang Venezuelan Bolívar Soberano
26.3193 VES
1 CZK sang Vietnamese Dong
1262.1557 VND
1 CZK sang Vanuatu Vatu
5.7268 VUV
1 CZK sang Samoan Tala
0.1316 WST
1 CZK sang CFA Franc BEAC
27.0139 XAF
1 CZK sang Silver Ounce
0.0006 XAG
1 CZK sang Gold Ounce
0 XAU
1 CZK sang East Caribbean Dollar
0.1296 XCD
1 CZK sang Special Drawing Rights
0.0336 XDR
1 CZK sang CFA Franc BCEAO
27.0139 XOF
1 CZK sang Palladium Ounce
0 XPD
1 CZK sang CFP Franc
4.9144 XPF
1 CZK sang Platinum Ounce
0 XPT
1 CZK sang Yemeni Rial
11.4451 YER
1 CZK sang South African Rand
0.7779 ZAR
1 CZK sang Zambian Kwacha
0.8818 ZMW
1 CZK sang Zimbabwean Dollar
15.4457 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Koruna Cộng hòa Séc sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất. Biểu tượng cho đồng Koruna Cộng hòa Séc là Kč. Biểu tượng cho Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất là د.إ.

Hôm nay 06/01/2026, tỷ giá hối đoái từ CZK sang AED là 3.67263.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Koruna Cộng hòa Séc sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất, hãy sử dụng công cụ tính từ Koruna Cộng hòa Séc sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Koruna Cộng hòa Séc = 3.67263 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 5 Koruna Cộng hòa Séc = 18.36315 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 10 Koruna Cộng hòa Séc = 36.7263 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 15 Koruna Cộng hòa Séc = 55.08945 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 20 Koruna Cộng hòa Séc = 73.4526 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất

Bạn cũng có thể chuyển đổi Koruna Cộng hòa Séc sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 01.06.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org