EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
16 Jul, 2026
18:25:42 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 18:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ CZK

Code
Currency Name
Sum
1 CZK sang United States Dollar
0.0472 USD
1 CZK sang Euro
0.0413 EUR
1 CZK sang British Pound Sterling
0.0351 GBP
1 CZK sang Chinese Yuan
0.3196 CNY
1 CZK sang Japanese Yen
7.6691 JPY
1 CZK sang Canadian Dollar
0.0664 CAD
1 CZK sang Australian Dollar
0.0675 AUD
1 CZK sang Polish Zloty
0.1788 PLN
1 CZK sang Ukrainian Hryvnia
2.1072 UAH
1 CZK sang United Arab Emirates Dirham
0.1734 AED
1 CZK sang Afghan Afghani
3.1165 AFN
1 CZK sang Albanian Lek
3.8555 ALL
1 CZK sang Armenian Dram
17.3095 AMD
1 CZK sang Netherlands Antillean Guilder
0.0845 ANG
1 CZK sang Angolan Kwanza
43.3009 AOA
1 CZK sang Argentine Peso
69.6733 ARS
1 CZK sang Aruban Florin
0.0848 AWG
1 CZK sang Azerbaijani Manat
0.0803 AZN
1 CZK sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
0.0806 BAM
1 CZK sang Barbadian Dollar
0.0944 BBD
1 CZK sang Bangladeshi Taka
5.8203 BDT
1 CZK sang Bulgarian Lev
0.0808 BGN
1 CZK sang Bahraini Dinar
0.0178 BHD
1 CZK sang Burundian Franc
140.8813 BIF
1 CZK sang Bermudan Dollar
0.0472 BMD
1 CZK sang Brunei Dollar
0.0609 BND
1 CZK sang Bolivian Boliviano
0.3269 BOB
1 CZK sang Brazilian Real
0.2419 BRL
1 CZK sang Bahamian Dollar
0.0472 BSD
1 CZK sang Bitcoin
0 BTC
1 CZK sang Bhutanese Ngultrum
4.549 BTN
1 CZK sang Botswanan Pula
0.6399 BWP
1 CZK sang Belarusian Ruble
0.1355 BYN
1 CZK sang Belize Dollar
0.095 BZD
1 CZK sang Congolese Franc
106.6703 CDF
1 CZK sang Swiss Franc
0.0382 CHF
1 CZK sang Chilean Unit of Account (UF)
0.0011 CLF
1 CZK sang Chilean Peso
43.6852 CLP
1 CZK sang Chinese Yuan (Offshore)
0.3199 CNH
1 CZK sang Colombian Peso
152.511 COP
1 CZK sang Costa Rican Colón
21.4575 CRC
1 CZK sang Cuban Convertible Peso
0.0472 CUC
1 CZK sang Cuban Peso
1.2159 CUP
1 CZK sang Cape Verdean Escudo
4.5508 CVE
1 CZK sang Djiboutian Franc
8.3816 DJF
1 CZK sang Danish Krone
0.3087 DKK
1 CZK sang Dominican Peso
2.7647 DOP
1 CZK sang Algerian Dinar
6.2826 DZD
1 CZK sang Egyptian Pound
2.3823 EGP
1 CZK sang Eritrean Nakfa
0.7083 ERN
1 CZK sang Ethiopian Birr
7.5068 ETB
1 CZK sang Fijian Dollar
0.1058 FJD
1 CZK sang Falkland Islands Pound
0.0351 FKP
1 CZK sang Georgian Lari
0.1237 GEL
1 CZK sang Guernsey Pound
0.0351 GGP
1 CZK sang Ghanaian Cedi
0.5437 GHS
1 CZK sang Gibraltar Pound
0.0351 GIP
1 CZK sang Gambian Dalasi
3.4943 GMD
1 CZK sang Guinean Franc
414.5929 GNF
1 CZK sang Guatemalan Quetzal
0.3602 GTQ
1 CZK sang Guyanaese Dollar
9.8783 GYD
1 CZK sang Hong Kong Dollar
0.3702 HKD
1 CZK sang Honduran Lempira
1.2679 HNL
1 CZK sang Croatian Kuna
0.3111 HRK
1 CZK sang Haitian Gourde
6.1711 HTG
1 CZK sang Hungarian Forint
14.9299 HUF
1 CZK sang Indonesian Rupiah
848.9009 IDR
1 CZK sang Israeli New Sheqel
0.1427 ILS
1 CZK sang Manx pound
0.0351 IMP
1 CZK sang Indian Rupee
4.5498 INR
1 CZK sang Iraqi Dinar
61.8584 IQD
1 CZK sang Iranian Rial
64927.706 IRR
1 CZK sang Icelandic Króna
5.9124 ISK
1 CZK sang Jersey Pound
0.0351 JEP
1 CZK sang Jamaican Dollar
7.4889 JMD
1 CZK sang Jordanian Dinar
0.0335 JOD
1 CZK sang Kenyan Shilling
6.1056 KES
1 CZK sang Kyrgystani Som
4.1294 KGS
1 CZK sang Cambodian Riel
189.9194 KHR
1 CZK sang Comorian Franc
20.2574 KMF
1 CZK sang North Korean Won
42.4981 KPW
1 CZK sang South Korean Won
69.8859 KRW
1 CZK sang Kuwaiti Dinar
0.0146 KWD
1 CZK sang Cayman Islands Dollar
0.0393 KYD
1 CZK sang Kazakhstani Tenge
22.2328 KZT
1 CZK sang Laotian Kip
1065.9949 LAK
1 CZK sang Lebanese Pound
4228.5644 LBP
1 CZK sang Sri Lankan Rupee
15.8692 LKR
1 CZK sang Liberian Dollar
8.5657 LRD
1 CZK sang Lesotho Loti
0.7702 LSL
1 CZK sang Libyan Dinar
0.3017 LYD
1 CZK sang Moroccan Dirham
0.4411 MAD
1 CZK sang Moldovan Leu
0.8239 MDL
1 CZK sang Malagasy Ariary
203.0466 MGA
1 CZK sang Macedonian Denar
2.5447 MKD
1 CZK sang Myanma Kyat
99.1533 MMK
1 CZK sang Mongolian Tugrik
168.5509 MNT
1 CZK sang Macanese Pataca
0.3813 MOP
1 CZK sang Mauritanian Ouguiya
1.894 MRU
1 CZK sang Mauritian Rupee
2.2208 MUR
1 CZK sang Maldivian Rufiyaa
0.73 MVR
1 CZK sang Malawian Kwacha
81.9742 MWK
1 CZK sang Mexican Peso
0.8233 MXN
1 CZK sang Malaysian Ringgit
0.1923 MYR
1 CZK sang Mozambican Metical
3.0178 MZN
1 CZK sang Namibian Dollar
0.7702 NAD
1 CZK sang Nigerian Naira
65.1936 NGN
1 CZK sang Nicaraguan Córdoba
1.7306 NIO
1 CZK sang Norwegian Krone
0.4572 NOK
1 CZK sang Nepalese Rupee
7.2784 NPR
1 CZK sang New Zealand Dollar
0.0809 NZD
1 CZK sang Omani Rial
0.0182 OMR
1 CZK sang Panamanian Balboa
0.0472 PAB
1 CZK sang Peruvian Nuevo Sol
0.1597 PEN
1 CZK sang Papua New Guinean Kina
0.2076 PGK
1 CZK sang Philippine Peso
2.91 PHP
1 CZK sang Pakistani Rupee
13.1319 PKR
1 CZK sang Paraguayan Guarani
286.3412 PYG
1 CZK sang Qatari Rial
0.1722 QAR
1 CZK sang Romanian Leu
0.2163 RON
1 CZK sang Serbian Dinar
4.8469 RSD
1 CZK sang Russian Ruble
3.6878 RUB
1 CZK sang Rwandan Franc
69.2247 RWF
1 CZK sang Saudi Riyal
0.1767 SAR
1 CZK sang Solomon Islands Dollar
0.3811 SBD
1 CZK sang Seychellois Rupee
0.6349 SCR
1 CZK sang Sudanese Pound
28.3557 SDG
1 CZK sang Swedish Krona
0.4557 SEK
1 CZK sang Singapore Dollar
0.061 SGD
1 CZK sang Saint Helena Pound
0.0351 SHP
1 CZK sang Sierra Leonean Leone
990.1829 SLL
1 CZK sang Somali Shilling
26.9863 SOS
1 CZK sang Surinamese Dollar
1.7785 SRD
1 CZK sang South Sudanese Pound
6.1509 SSP
1 CZK sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
1052.1499 STD
1 CZK sang São Tomé and Príncipe Dobra
1.02 STN
1 CZK sang Salvadoran Colón
0.4131 SVC
1 CZK sang Syrian Pound
613.9564 SYP
1 CZK sang Swazi Lilangeni
0.7702 SZL
1 CZK sang Thai Baht
1.5862 THB
1 CZK sang Tajikistani Somoni
0.4356 TJS
1 CZK sang Turkmenistani Manat
0.1657 TMT
1 CZK sang Tunisian Dinar
0.1383 TND
1 CZK sang Tongan Pa'anga
0.1137 TOP
1 CZK sang Turkish Lira
2.2219 TRY
1 CZK sang Trinidad and Tobago Dollar
0.3207 TTD
1 CZK sang New Taiwan Dollar
1.5238 TWD
1 CZK sang Tanzanian Shilling
124.1164 TZS
1 CZK sang Ugandan Shilling
174.2383 UGX
1 CZK sang Uruguayan Peso
1.8982 UYU
1 CZK sang Uzbekistan Som
570.5611 UZS
1 CZK sang Venezuelan Bolívar Soberano
34.2271 VES
1 CZK sang Vietnamese Dong
1239.6942 VND
1 CZK sang Vanuatu Vatu
5.6376 VUV
1 CZK sang Samoan Tala
0.1296 WST
1 CZK sang CFA Franc BEAC
27.0838 XAF
1 CZK sang Silver Ounce
0.0008 XAG
1 CZK sang Gold Ounce
0 XAU
1 CZK sang East Caribbean Dollar
0.1276 XCD
1 CZK sang Special Drawing Rights
0.0336 XDR
1 CZK sang CFA Franc BCEAO
27.0838 XOF
1 CZK sang Palladium Ounce
0 XPD
1 CZK sang CFP Franc
4.9271 XPF
1 CZK sang Platinum Ounce
0 XPT
1 CZK sang Yemeni Rial
11.1747 YER
1 CZK sang South African Rand
0.7751 ZAR
1 CZK sang Zambian Kwacha
0.8558 ZMW
1 CZK sang Zimbabwean Dollar
15.2049 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Koruna Cộng hòa Séc sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất. Biểu tượng cho đồng Koruna Cộng hòa Séc là Kč. Biểu tượng cho Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất là د.إ.

Hôm nay 07/16/2026, tỷ giá hối đoái từ CZK sang AED là 3.673.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Koruna Cộng hòa Séc sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất, hãy sử dụng công cụ tính từ Koruna Cộng hòa Séc sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Koruna Cộng hòa Séc = 3.673 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 5 Koruna Cộng hòa Séc = 18.365 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 10 Koruna Cộng hòa Séc = 36.73 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 15 Koruna Cộng hòa Séc = 55.095 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 20 Koruna Cộng hòa Séc = 73.46 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất

Bạn cũng có thể chuyển đổi Koruna Cộng hòa Séc sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 16.07.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org