EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
02 Nov, 2026
00:42:51 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 00:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ CZK

Code
Currency Name
Sum
1 CZK sang United States Dollar
0.0458 USD
1 CZK sang Euro
0.0411 EUR
1 CZK sang British Pound Sterling
0.0342 GBP
1 CZK sang Chinese Yuan
0.3051 CNY
1 CZK sang Japanese Yen
7.2231 JPY
1 CZK sang Canadian Dollar
0.064 CAD
1 CZK sang Australian Dollar
0.0652 AUD
1 CZK sang Polish Zloty
0.1812 PLN
1 CZK sang Ukrainian Hryvnia
2.0751 UAH
1 CZK sang United Arab Emirates Dirham
0.1682 AED
1 CZK sang Afghan Afghani
2.9448 AFN
1 CZK sang Albanian Lek
3.7155 ALL
1 CZK sang Armenian Dram
16.4876 AMD
1 CZK sang Netherlands Antillean Guilder
0.082 ANG
1 CZK sang Angolan Kwanza
41.823 AOA
1 CZK sang Argentine Peso
70.3432 ARS
1 CZK sang Aruban Florin
0.0826 AWG
1 CZK sang Azerbaijani Manat
0.0779 AZN
1 CZK sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
0.0799 BAM
1 CZK sang Barbadian Dollar
0.0916 BBD
1 CZK sang Bangladeshi Taka
5.6799 BDT
1 CZK sang Bulgarian Lev
0.0803 BGN
1 CZK sang Bahraini Dinar
0.0173 BHD
1 CZK sang Burundian Franc
137.3001 BIF
1 CZK sang Bermudan Dollar
0.0458 BMD
1 CZK sang Brunei Dollar
0.0585 BND
1 CZK sang Bolivian Boliviano
0.5047 BOB
1 CZK sang Brazilian Real
0.2492 BRL
1 CZK sang Bahamian Dollar
0.0458 BSD
1 CZK sang Bitcoin
0 BTC
1 CZK sang Bhutanese Ngultrum
4.3418 BTN
1 CZK sang Botswanan Pula
0.6321 BWP
1 CZK sang Belarusian Ruble
0.1348 BYN
1 CZK sang Belize Dollar
0.092 BZD
1 CZK sang Congolese Franc
105.8919 CDF
1 CZK sang Swiss Franc
0.0378 CHF
1 CZK sang Chilean Unit of Account (UF)
0.0012 CLF
1 CZK sang Chilean Peso
45.4194 CLP
1 CZK sang Chinese Yuan (Offshore)
0.3047 CNH
1 CZK sang Colombian Peso
145.6411 COP
1 CZK sang Costa Rican Colón
20.8047 CRC
1 CZK sang Cuban Convertible Peso
0.0458 CUC
1 CZK sang Cuban Peso
1.1796 CUP
1 CZK sang Cape Verdean Escudo
4.506 CVE
1 CZK sang Djiboutian Franc
8.147 DJF
1 CZK sang Danish Krone
0.3069 DKK
1 CZK sang Dominican Peso
2.7731 DOP
1 CZK sang Algerian Dinar
6.1989 DZD
1 CZK sang Egyptian Pound
2.5654 EGP
1 CZK sang Eritrean Nakfa
0.6871 ERN
1 CZK sang Ethiopian Birr
7.3862 ETB
1 CZK sang Fijian Dollar
0.1028 FJD
1 CZK sang Falkland Islands Pound
0.0342 FKP
1 CZK sang Georgian Lari
0.119 GEL
1 CZK sang Guernsey Pound
0.0342 GGP
1 CZK sang Ghanaian Cedi
0.533 GHS
1 CZK sang Gibraltar Pound
0.0342 GIP
1 CZK sang Gambian Dalasi
3.3969 GMD
1 CZK sang Guinean Franc
404.9349 GNF
1 CZK sang Guatemalan Quetzal
0.3498 GTQ
1 CZK sang Guyanaese Dollar
9.5899 GYD
1 CZK sang Hong Kong Dollar
0.3593 HKD
1 CZK sang Honduran Lempira
1.2297 HNL
1 CZK sang Croatian Kuna
0.3094 HRK
1 CZK sang Haitian Gourde
5.9942 HTG
1 CZK sang Hungarian Forint
15.0208 HUF
1 CZK sang Indonesian Rupiah
828.1358 IDR
1 CZK sang Israeli New Sheqel
0.144 ILS
1 CZK sang Manx pound
0.0342 IMP
1 CZK sang Indian Rupee
4.348 INR
1 CZK sang Iraqi Dinar
69.3569 IQD
1 CZK sang Iranian Rial
62968.0806 IRR
1 CZK sang Icelandic Króna
5.567 ISK
1 CZK sang Jersey Pound
0.0342 JEP
1 CZK sang Jamaican Dollar
7.2704 JMD
1 CZK sang Jordanian Dinar
0.0325 JOD
1 CZK sang Kenyan Shilling
5.9463 KES
1 CZK sang Kyrgystani Som
4.0059 KGS
1 CZK sang Cambodian Riel
186.6756 KHR
1 CZK sang Comorian Franc
20.1992 KMF
1 CZK sang North Korean Won
41.2275 KPW
1 CZK sang South Korean Won
61.0907 KRW
1 CZK sang Kuwaiti Dinar
0.0142 KWD
1 CZK sang Cayman Islands Dollar
0.0381 KYD
1 CZK sang Kazakhstani Tenge
20.7446 KZT
1 CZK sang Laotian Kip
1030.0746 LAK
1 CZK sang Lebanese Pound
4096.2607 LBP
1 CZK sang Sri Lankan Rupee
15.2179 LKR
1 CZK sang Liberian Dollar
7.7775 LRD
1 CZK sang Lesotho Loti
0.7625 LSL
1 CZK sang Libyan Dinar
0.2941 LYD
1 CZK sang Moroccan Dirham
0.4499 MAD
1 CZK sang Moldovan Leu
0.8196 MDL
1 CZK sang Malagasy Ariary
206.9427 MGA
1 CZK sang Macedonian Denar
2.5163 MKD
1 CZK sang Myanma Kyat
96.1951 MMK
1 CZK sang Mongolian Tugrik
164.864 MNT
1 CZK sang Macanese Pataca
0.3697 MOP
1 CZK sang Mauritanian Ouguiya
1.8552 MRU
1 CZK sang Mauritian Rupee
2.1658 MUR
1 CZK sang Maldivian Rufiyaa
0.7078 MVR
1 CZK sang Malawian Kwacha
79.3163 MWK
1 CZK sang Mexican Peso
0.8611 MXN
1 CZK sang Malaysian Ringgit
0.1859 MYR
1 CZK sang Mozambican Metical
2.9239 MZN
1 CZK sang Namibian Dollar
0.7625 NAD
1 CZK sang Nigerian Naira
61.6177 NGN
1 CZK sang Nicaraguan Córdoba
1.6837 NIO
1 CZK sang Norwegian Krone
0.4223 NOK
1 CZK sang Nepalese Rupee
6.9469 NPR
1 CZK sang New Zealand Dollar
0.0815 NZD
1 CZK sang Omani Rial
0.0175 OMR
1 CZK sang Panamanian Balboa
0.0458 PAB
1 CZK sang Peruvian Nuevo Sol
0.1584 PEN
1 CZK sang Papua New Guinean Kina
0.2082 PGK
1 CZK sang Philippine Peso
2.9203 PHP
1 CZK sang Pakistani Rupee
12.657 PKR
1 CZK sang Paraguayan Guarani
268.036 PYG
1 CZK sang Qatari Rial
0.1668 QAR
1 CZK sang Romanian Leu
0.2191 RON
1 CZK sang Serbian Dinar
4.8065 RSD
1 CZK sang Russian Ruble
3.6959 RUB
1 CZK sang Rwandan Franc
67.5386 RWF
1 CZK sang Saudi Riyal
0.1718 SAR
1 CZK sang Solomon Islands Dollar
0.3691 SBD
1 CZK sang Seychellois Rupee
0.6712 SCR
1 CZK sang Sudanese Pound
27.5537 SDG
1 CZK sang Swedish Krona
0.4499 SEK
1 CZK sang Singapore Dollar
0.0585 SGD
1 CZK sang Saint Helena Pound
0.0342 SHP
1 CZK sang Sierra Leonean Leone
960.577 SLL
1 CZK sang Somali Shilling
26.1458 SOS
1 CZK sang Surinamese Dollar
1.7233 SRD
1 CZK sang South Sudanese Pound
5.967 SSP
1 CZK sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
1020.6912 STD
1 CZK sang São Tomé and Príncipe Dobra
1.0012 STN
1 CZK sang Salvadoran Colón
0.4003 SVC
1 CZK sang Syrian Pound
595.5994 SYP
1 CZK sang Swazi Lilangeni
0.7622 SZL
1 CZK sang Thai Baht
1.5449 THB
1 CZK sang Tajikistani Somoni
0.4211 TJS
1 CZK sang Turkmenistani Manat
0.1603 TMT
1 CZK sang Tunisian Dinar
0.1368 TND
1 CZK sang Tongan Pa'anga
0.1103 TOP
1 CZK sang Turkish Lira
2.2892 TRY
1 CZK sang Trinidad and Tobago Dollar
0.3102 TTD
1 CZK sang New Taiwan Dollar
1.4943 TWD
1 CZK sang Tanzanian Shilling
121.1897 TZS
1 CZK sang Ugandan Shilling
194.4379 UGX
1 CZK sang Uruguayan Peso
1.8402 UYU
1 CZK sang Uzbekistan Som
548.7528 UZS
1 CZK sang Venezuelan Bolívar Soberano
40.6645 VES
1 CZK sang Vietnamese Dong
1181.997 VND
1 CZK sang Vanuatu Vatu
5.4251 VUV
1 CZK sang Samoan Tala
0.126 WST
1 CZK sang CFA Franc BEAC
26.9332 XAF
1 CZK sang Silver Ounce
0.0009 XAG
1 CZK sang Gold Ounce
0 XAU
1 CZK sang East Caribbean Dollar
0.1238 XCD
1 CZK sang Special Drawing Rights
0.0336 XDR
1 CZK sang CFA Franc BCEAO
26.9332 XOF
1 CZK sang Palladium Ounce
0 XPD
1 CZK sang CFP Franc
4.8997 XPF
1 CZK sang Platinum Ounce
0 XPT
1 CZK sang Yemeni Rial
10.8198 YER
1 CZK sang South African Rand
0.7648 ZAR
1 CZK sang Zambian Kwacha
0.9226 ZMW
1 CZK sang Zimbabwean Dollar
14.7503 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Koruna Cộng hòa Séc sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất. Biểu tượng cho đồng Koruna Cộng hòa Séc là Kč. Biểu tượng cho Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất là د.إ.

Hôm nay 11/02/2026, tỷ giá hối đoái từ CZK sang AED là 3.6725.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Koruna Cộng hòa Séc sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất, hãy sử dụng công cụ tính từ Koruna Cộng hòa Séc sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Koruna Cộng hòa Séc = 3.6725 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 5 Koruna Cộng hòa Séc = 18.3625 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 10 Koruna Cộng hòa Séc = 36.725 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 15 Koruna Cộng hòa Séc = 55.0875 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 20 Koruna Cộng hòa Séc = 73.45 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất

Bạn cũng có thể chuyển đổi Koruna Cộng hòa Séc sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 02.11.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org