EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
15 Apr, 2026
21:55:06 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 21:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ CZK

Code
Currency Name
Sum
1 CZK sang United States Dollar
0.0485 USD
1 CZK sang Euro
0.0411 EUR
1 CZK sang British Pound Sterling
0.0358 GBP
1 CZK sang Chinese Yuan
0.3307 CNY
1 CZK sang Japanese Yen
7.7095 JPY
1 CZK sang Canadian Dollar
0.0666 CAD
1 CZK sang Australian Dollar
0.0676 AUD
1 CZK sang Polish Zloty
0.1741 PLN
1 CZK sang Ukrainian Hryvnia
2.1119 UAH
1 CZK sang United Arab Emirates Dirham
0.1781 AED
1 CZK sang Afghan Afghani
3.1038 AFN
1 CZK sang Albanian Lek
3.9394 ALL
1 CZK sang Armenian Dram
18.1332 AMD
1 CZK sang Netherlands Antillean Guilder
0.0868 ANG
1 CZK sang Angolan Kwanza
44.4259 AOA
1 CZK sang Argentine Peso
65.885 ARS
1 CZK sang Aruban Florin
0.0872 AWG
1 CZK sang Azerbaijani Manat
0.0824 AZN
1 CZK sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
0.0805 BAM
1 CZK sang Barbadian Dollar
0.097 BBD
1 CZK sang Bangladeshi Taka
5.9638 BDT
1 CZK sang Bulgarian Lev
0.0804 BGN
1 CZK sang Bahraini Dinar
0.0183 BHD
1 CZK sang Burundian Franc
144.0287 BIF
1 CZK sang Bermudan Dollar
0.0485 BMD
1 CZK sang Brunei Dollar
0.0617 BND
1 CZK sang Bolivian Boliviano
0.3351 BOB
1 CZK sang Brazilian Real
0.2422 BRL
1 CZK sang Bahamian Dollar
0.0485 BSD
1 CZK sang Bitcoin
0 BTC
1 CZK sang Bhutanese Ngultrum
4.5293 BTN
1 CZK sang Botswanan Pula
0.6507 BWP
1 CZK sang Belarusian Ruble
0.1384 BYN
1 CZK sang Belize Dollar
0.0975 BZD
1 CZK sang Congolese Franc
112.2393 CDF
1 CZK sang Swiss Franc
0.0379 CHF
1 CZK sang Chilean Unit of Account (UF)
0.0011 CLF
1 CZK sang Chilean Peso
42.9233 CLP
1 CZK sang Chinese Yuan (Offshore)
0.3307 CNH
1 CZK sang Colombian Peso
174.6802 COP
1 CZK sang Costa Rican Colón
22.2568 CRC
1 CZK sang Cuban Convertible Peso
0.0485 CUC
1 CZK sang Cuban Peso
1.2488 CUP
1 CZK sang Cape Verdean Escudo
4.542 CVE
1 CZK sang Djiboutian Franc
8.6307 DJF
1 CZK sang Danish Krone
0.3072 DKK
1 CZK sang Dominican Peso
2.8954 DOP
1 CZK sang Algerian Dinar
6.4053 DZD
1 CZK sang Egyptian Pound
2.5203 EGP
1 CZK sang Eritrean Nakfa
0.7275 ERN
1 CZK sang Ethiopian Birr
7.5909 ETB
1 CZK sang Fijian Dollar
0.1066 FJD
1 CZK sang Falkland Islands Pound
0.0358 FKP
1 CZK sang Georgian Lari
0.1305 GEL
1 CZK sang Guernsey Pound
0.0358 GGP
1 CZK sang Ghanaian Cedi
0.5356 GHS
1 CZK sang Gibraltar Pound
0.0358 GIP
1 CZK sang Gambian Dalasi
3.5888 GMD
1 CZK sang Guinean Franc
425.486 GNF
1 CZK sang Guatemalan Quetzal
0.3708 GTQ
1 CZK sang Guyanaese Dollar
10.1459 GYD
1 CZK sang Hong Kong Dollar
0.3799 HKD
1 CZK sang Honduran Lempira
1.2904 HNL
1 CZK sang Croatian Kuna
0.3097 HRK
1 CZK sang Haitian Gourde
6.3456 HTG
1 CZK sang Hungarian Forint
14.9336 HUF
1 CZK sang Indonesian Rupiah
831.5839 IDR
1 CZK sang Israeli New Sheqel
0.1454 ILS
1 CZK sang Manx pound
0.0358 IMP
1 CZK sang Indian Rupee
4.5284 INR
1 CZK sang Iraqi Dinar
63.5306 IQD
1 CZK sang Iranian Rial
63828.7306 IRR
1 CZK sang Icelandic Króna
5.9097 ISK
1 CZK sang Jersey Pound
0.0358 JEP
1 CZK sang Jamaican Dollar
7.6527 JMD
1 CZK sang Jordanian Dinar
0.0344 JOD
1 CZK sang Kenyan Shilling
6.2657 KES
1 CZK sang Kyrgystani Som
4.2411 KGS
1 CZK sang Cambodian Riel
194.429 KHR
1 CZK sang Comorian Franc
20.272 KMF
1 CZK sang North Korean Won
43.6477 KPW
1 CZK sang South Korean Won
71.552 KRW
1 CZK sang Kuwaiti Dinar
0.015 KWD
1 CZK sang Cayman Islands Dollar
0.0404 KYD
1 CZK sang Kazakhstani Tenge
23.0071 KZT
1 CZK sang Laotian Kip
1068.1824 LAK
1 CZK sang Lebanese Pound
4343.2216 LBP
1 CZK sang Sri Lankan Rupee
15.3001 LKR
1 CZK sang Liberian Dollar
8.9342 LRD
1 CZK sang Lesotho Loti
0.7954 LSL
1 CZK sang Libyan Dinar
0.3069 LYD
1 CZK sang Moroccan Dirham
0.4482 MAD
1 CZK sang Moldovan Leu
0.8302 MDL
1 CZK sang Malagasy Ariary
200.972 MGA
1 CZK sang Macedonian Denar
2.5328 MKD
1 CZK sang Myanma Kyat
101.8355 MMK
1 CZK sang Mongolian Tugrik
173.1103 MNT
1 CZK sang Macanese Pataca
0.3914 MOP
1 CZK sang Mauritanian Ouguiya
1.9365 MRU
1 CZK sang Mauritian Rupee
2.243 MUR
1 CZK sang Maldivian Rufiyaa
0.7493 MVR
1 CZK sang Malawian Kwacha
84.1504 MWK
1 CZK sang Mexican Peso
0.8367 MXN
1 CZK sang Malaysian Ringgit
0.1918 MYR
1 CZK sang Mozambican Metical
3.1017 MZN
1 CZK sang Namibian Dollar
0.7954 NAD
1 CZK sang Nigerian Naira
65.2911 NGN
1 CZK sang Nicaraguan Córdoba
1.7831 NIO
1 CZK sang Norwegian Krone
0.4554 NOK
1 CZK sang Nepalese Rupee
7.2468 NPR
1 CZK sang New Zealand Dollar
0.082 NZD
1 CZK sang Omani Rial
0.0186 OMR
1 CZK sang Panamanian Balboa
0.0485 PAB
1 CZK sang Peruvian Nuevo Sol
0.1643 PEN
1 CZK sang Papua New Guinean Kina
0.2099 PGK
1 CZK sang Philippine Peso
2.9106 PHP
1 CZK sang Pakistani Rupee
13.5244 PKR
1 CZK sang Paraguayan Guarani
309.9497 PYG
1 CZK sang Qatari Rial
0.1768 QAR
1 CZK sang Romanian Leu
0.2092 RON
1 CZK sang Serbian Dinar
4.8235 RSD
1 CZK sang Russian Ruble
3.6618 RUB
1 CZK sang Rwandan Franc
70.954 RWF
1 CZK sang Saudi Riyal
0.1819 SAR
1 CZK sang Solomon Islands Dollar
0.3903 SBD
1 CZK sang Seychellois Rupee
0.6733 SCR
1 CZK sang Sudanese Pound
29.147 SDG
1 CZK sang Swedish Krona
0.4444 SEK
1 CZK sang Singapore Dollar
0.0616 SGD
1 CZK sang Saint Helena Pound
0.0358 SHP
1 CZK sang Sierra Leonean Leone
1016.9677 SLL
1 CZK sang Somali Shilling
27.7168 SOS
1 CZK sang Surinamese Dollar
1.815 SRD
1 CZK sang South Sudanese Pound
6.3173 SSP
1 CZK sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
1080.6109 STD
1 CZK sang São Tomé and Príncipe Dobra
1.0201 STN
1 CZK sang Salvadoran Colón
0.4243 SVC
1 CZK sang Syrian Pound
630.5641 SYP
1 CZK sang Swazi Lilangeni
0.7951 SZL
1 CZK sang Thai Baht
1.5534 THB
1 CZK sang Tajikistani Somoni
0.4583 TJS
1 CZK sang Turkmenistani Manat
0.17 TMT
1 CZK sang Tunisian Dinar
0.14 TND
1 CZK sang Tongan Pa'anga
0.1168 TOP
1 CZK sang Turkish Lira
2.1701 TRY
1 CZK sang Trinidad and Tobago Dollar
0.3292 TTD
1 CZK sang New Taiwan Dollar
1.5325 TWD
1 CZK sang Tanzanian Shilling
125.8476 TZS
1 CZK sang Ugandan Shilling
179.2079 UGX
1 CZK sang Uruguayan Peso
1.9505 UYU
1 CZK sang Uzbekistan Som
590.7834 UZS
1 CZK sang Venezuelan Bolívar Soberano
23.181 VES
1 CZK sang Vietnamese Dong
1277.0596 VND
1 CZK sang Vanuatu Vatu
5.7901 VUV
1 CZK sang Samoan Tala
0.1331 WST
1 CZK sang CFA Franc BEAC
26.9613 XAF
1 CZK sang Silver Ounce
0.0006 XAG
1 CZK sang Gold Ounce
0 XAU
1 CZK sang East Caribbean Dollar
0.1311 XCD
1 CZK sang Special Drawing Rights
0.0336 XDR
1 CZK sang CFA Franc BCEAO
26.9613 XOF
1 CZK sang Palladium Ounce
0 XPD
1 CZK sang CFP Franc
4.9048 XPF
1 CZK sang Platinum Ounce
0 XPT
1 CZK sang Yemeni Rial
11.5715 YER
1 CZK sang South African Rand
0.7942 ZAR
1 CZK sang Zambian Kwacha
0.9299 ZMW
1 CZK sang Zimbabwean Dollar
15.6162 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Koruna Cộng hòa Séc sang Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc). Biểu tượng cho đồng Koruna Cộng hòa Séc là Kč. Biểu tượng cho Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) là CN¥.

Hôm nay 04/15/2026, tỷ giá hối đoái từ CZK sang CNH là 6.817963.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Koruna Cộng hòa Séc sang Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc), hãy sử dụng công cụ tính từ Koruna Cộng hòa Séc sang Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Koruna Cộng hòa Séc = 6.817963 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc)
  • 5 Koruna Cộng hòa Séc = 34.089815 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc)
  • 10 Koruna Cộng hòa Séc = 68.17963 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc)
  • 15 Koruna Cộng hòa Séc = 102.269445 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc)
  • 20 Koruna Cộng hòa Séc = 136.35926 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc)

Bạn cũng có thể chuyển đổi Koruna Cộng hòa Séc sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 15.04.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org