Tiện ích tỷ giá hối đoái
Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
02 Nov, 2026
22:11:16 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 22:00 UTC
Chuyển đổi từ ERN
Code
Currency Name
Sum
Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Nakfa Eritrea sang Ounce Palladium. Biểu tượng cho đồng Nakfa Eritrea là Nfk. Biểu tượng cho Ounce Palladium là .
Hôm nay 11/02/2026, tỷ giá hối đoái từ ERN sang XPD là 0.00103366.
Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Nakfa Eritrea sang Ounce Palladium, hãy sử dụng công cụ tính từ Nakfa Eritrea sang Ounce Palladium của chúng tôi.
Ví dụ:
- 1 Nakfa Eritrea = 0.00103366 Ounce Palladium
- 5 Nakfa Eritrea = 0.0051683 Ounce Palladium
- 10 Nakfa Eritrea = 0.0103366 Ounce Palladium
- 15 Nakfa Eritrea = 0.0155049 Ounce Palladium
- 20 Nakfa Eritrea = 0.0206732 Ounce Palladium
Bạn cũng có thể chuyển đổi Nakfa Eritrea sang 169 loại tiền tệ khác.
Ngày cập nhật: 02.11.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org