EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
01 Jun, 2026
02:30:53 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 02:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ GGP

Code
Currency Name
Sum
1 GGP sang United States Dollar
1.3454 USD
1 GGP sang Euro
1.1553 EUR
1 GGP sang British Pound Sterling
1 GBP
1 GGP sang Chinese Yuan
9.1043 CNY
1 GGP sang Japanese Yen
214.5715 JPY
1 GGP sang Canadian Dollar
1.8578 CAD
1 GGP sang Australian Dollar
1.8724 AUD
1 GGP sang Czech Republic Koruna
28.0537 CZK
1 GGP sang Polish Zloty
4.8883 PLN
1 GGP sang Ukrainian Hryvnia
59.5907 UAH
1 GGP sang United Arab Emirates Dirham
4.9411 AED
1 GGP sang Afghan Afghani
84.7584 AFN
1 GGP sang Albanian Lek
110.2448 ALL
1 GGP sang Armenian Dram
495.2428 AMD
1 GGP sang Netherlands Antillean Guilder
2.4082 ANG
1 GGP sang Angolan Kwanza
1232.861 AOA
1 GGP sang Argentine Peso
1902.3091 ARS
1 GGP sang Aruban Florin
2.4217 AWG
1 GGP sang Azerbaijani Manat
2.2871 AZN
1 GGP sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
2.2602 BAM
1 GGP sang Barbadian Dollar
2.6907 BBD
1 GGP sang Bangladeshi Taka
165.159 BDT
1 GGP sang Bulgarian Lev
2.2598 BGN
1 GGP sang Bahraini Dinar
0.5076 BHD
1 GGP sang Burundian Franc
3998.0739 BIF
1 GGP sang Bermudan Dollar
1.3454 BMD
1 GGP sang Brunei Dollar
1.7195 BND
1 GGP sang Bolivian Boliviano
9.2971 BOB
1 GGP sang Brazilian Real
6.7762 BRL
1 GGP sang Bahamian Dollar
1.3454 BSD
1 GGP sang Bitcoin
0 BTC
1 GGP sang Bhutanese Ngultrum
127.7559 BTN
1 GGP sang Botswanan Pula
18.0534 BWP
1 GGP sang Belarusian Ruble
3.6867 BYN
1 GGP sang Belize Dollar
2.7062 BZD
1 GGP sang Congolese Franc
3078.1765 CDF
1 GGP sang Swiss Franc
1.0534 CHF
1 GGP sang Chilean Unit of Account (UF)
0.0304 CLF
1 GGP sang Chilean Peso
1196.5198 CLP
1 GGP sang Chinese Yuan (Offshore)
9.1033 CNH
1 GGP sang Colombian Peso
4896.4151 COP
1 GGP sang Costa Rican Colón
608.194 CRC
1 GGP sang Cuban Convertible Peso
1.3454 CUC
1 GGP sang Cuban Peso
34.6433 CUP
1 GGP sang Cape Verdean Escudo
127.5115 CVE
1 GGP sang Djiboutian Franc
239.4255 DJF
1 GGP sang Danish Krone
8.6351 DKK
1 GGP sang Dominican Peso
78.823 DOP
1 GGP sang Algerian Dinar
178.5661 DZD
1 GGP sang Egyptian Pound
70.5065 EGP
1 GGP sang Eritrean Nakfa
20.1806 ERN
1 GGP sang Ethiopian Birr
215.1896 ETB
1 GGP sang Fijian Dollar
2.9894 FJD
1 GGP sang Falkland Islands Pound
1 FKP
1 GGP sang Georgian Lari
3.5921 GEL
1 GGP sang Ghanaian Cedi
14.4005 GHS
1 GGP sang Gibraltar Pound
1 GIP
1 GGP sang Gambian Dalasi
97.5395 GMD
1 GGP sang Guinean Franc
11801.4571 GNF
1 GGP sang Guatemalan Quetzal
10.2632 GTQ
1 GGP sang Guyanaese Dollar
281.4789 GYD
1 GGP sang Hong Kong Dollar
10.5445 HKD
1 GGP sang Honduran Lempira
35.7587 HNL
1 GGP sang Croatian Kuna
8.7057 HRK
1 GGP sang Haitian Gourde
176.2002 HTG
1 GGP sang Hungarian Forint
408.8928 HUF
1 GGP sang Indonesian Rupiah
24015.6762 IDR
1 GGP sang Israeli New Sheqel
3.7699 ILS
1 GGP sang Manx pound
1 IMP
1 GGP sang Indian Rupee
128.0838 INR
1 GGP sang Iraqi Dinar
1762.5943 IQD
1 GGP sang Iranian Rial
1817664.4616 IRR
1 GGP sang Icelandic Króna
165.6825 ISK
1 GGP sang Jersey Pound
1 JEP
1 GGP sang Jamaican Dollar
211.9147 JMD
1 GGP sang Jordanian Dinar
0.9539 JOD
1 GGP sang Kenyan Shilling
174.1584 KES
1 GGP sang Kyrgystani Som
117.6528 KGS
1 GGP sang Cambodian Riel
5400.2198 KHR
1 GGP sang Comorian Franc
567.7465 KMF
1 GGP sang North Korean Won
1210.8345 KPW
1 GGP sang South Korean Won
2038.2002 KRW
1 GGP sang Kuwaiti Dinar
0.4166 KWD
1 GGP sang Cayman Islands Dollar
1.1213 KYD
1 GGP sang Kazakhstani Tenge
655.6287 KZT
1 GGP sang Laotian Kip
29538.6833 LAK
1 GGP sang Lebanese Pound
120303.3784 LBP
1 GGP sang Sri Lankan Rupee
444.0195 LKR
1 GGP sang Liberian Dollar
246.4759 LRD
1 GGP sang Lesotho Loti
21.8524 LSL
1 GGP sang Libyan Dinar
8.5433 LYD
1 GGP sang Moroccan Dirham
12.3632 MAD
1 GGP sang Moldovan Leu
23.2528 MDL
1 GGP sang Malagasy Ariary
5637.1607 MGA
1 GGP sang Macedonian Denar
71.1014 MKD
1 GGP sang Myanma Kyat
2825.025 MMK
1 GGP sang Mongolian Tugrik
4802.264 MNT
1 GGP sang Macanese Pataca
10.8579 MOP
1 GGP sang Mauritanian Ouguiya
53.8166 MRU
1 GGP sang Mauritian Rupee
63.7168 MUR
1 GGP sang Maldivian Rufiyaa
20.7187 MVR
1 GGP sang Malawian Kwacha
2334.6327 MWK
1 GGP sang Mexican Peso
23.3345 MXN
1 GGP sang Malaysian Ringgit
5.3374 MYR
1 GGP sang Mozambican Metical
85.976 MZN
1 GGP sang Namibian Dollar
21.8528 NAD
1 GGP sang Nigerian Naira
1844.7737 NGN
1 GGP sang Nicaraguan Córdoba
49.3907 NIO
1 GGP sang Norwegian Krone
12.4422 NOK
1 GGP sang Nepalese Rupee
204.4094 NPR
1 GGP sang New Zealand Dollar
2.2519 NZD
1 GGP sang Omani Rial
0.5181 OMR
1 GGP sang Panamanian Balboa
1.3454 PAB
1 GGP sang Peruvian Nuevo Sol
4.5734 PEN
1 GGP sang Papua New Guinean Kina
5.8694 PGK
1 GGP sang Philippine Peso
83.1103 PHP
1 GGP sang Pakistani Rupee
374.678 PKR
1 GGP sang Paraguayan Guarani
8095.2543 PYG
1 GGP sang Qatari Rial
4.8997 QAR
1 GGP sang Romanian Leu
6.0616 RON
1 GGP sang Serbian Dinar
135.4335 RSD
1 GGP sang Russian Ruble
95.8652 RUB
1 GGP sang Rwandan Franc
1971.7542 RWF
1 GGP sang Saudi Riyal
5.0524 SAR
1 GGP sang Solomon Islands Dollar
10.8066 SBD
1 GGP sang Seychellois Rupee
18.2335 SCR
1 GGP sang Sudanese Pound
807.8957 SDG
1 GGP sang Swedish Krona
12.4515 SEK
1 GGP sang Singapore Dollar
1.7192 SGD
1 GGP sang Saint Helena Pound
1 SHP
1 GGP sang Sierra Leonean Leone
28211.7723 SLL
1 GGP sang Somali Shilling
768.9293 SOS
1 GGP sang Surinamese Dollar
50.0081 SRD
1 GGP sang South Sudanese Pound
175.2481 SSP
1 GGP sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
29977.3036 STD
1 GGP sang São Tomé and Príncipe Dobra
28.6314 STN
1 GGP sang Salvadoran Colón
11.7734 SVC
1 GGP sang Syrian Pound
17492.5231 SYP
1 GGP sang Swazi Lilangeni
21.8486 SZL
1 GGP sang Thai Baht
43.8188 THB
1 GGP sang Tajikistani Somoni
12.4192 TJS
1 GGP sang Turkmenistani Manat
4.7088 TMT
1 GGP sang Tunisian Dinar
3.9018 TND
1 GGP sang Tongan Pa'anga
3.2393 TOP
1 GGP sang Turkish Lira
61.7596 TRY
1 GGP sang Trinidad and Tobago Dollar
9.1399 TTD
1 GGP sang New Taiwan Dollar
42.1626 TWD
1 GGP sang Tanzanian Shilling
3533.1816 TZS
1 GGP sang Ugandan Shilling
5071.9023 UGX
1 GGP sang Uruguayan Peso
53.9871 UYU
1 GGP sang Uzbekistan Som
16153.0352 UZS
1 GGP sang Venezuelan Bolívar Soberano
738.1858 VES
1 GGP sang Vietnamese Dong
35385.8948 VND
1 GGP sang Vanuatu Vatu
160.6226 VUV
1 GGP sang Samoan Tala
3.692 WST
1 GGP sang CFA Franc BEAC
757.8476 XAF
1 GGP sang Silver Ounce
0.0178 XAG
1 GGP sang Gold Ounce
0.0003 XAU
1 GGP sang East Caribbean Dollar
3.6359 XCD
1 GGP sang Special Drawing Rights
0.9411 XDR
1 GGP sang CFA Franc BCEAO
757.8476 XOF
1 GGP sang Palladium Ounce
0.001 XPD
1 GGP sang CFP Franc
137.8677 XPF
1 GGP sang Platinum Ounce
0.0007 XPT
1 GGP sang Yemeni Rial
321.0057 YER
1 GGP sang South African Rand
21.8335 ZAR
1 GGP sang Zambian Kwacha
24.7318 ZMW
1 GGP sang Zimbabwean Dollar
433.2097 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Bảng Guernsey sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất. Biểu tượng cho đồng Bảng Guernsey là £. Biểu tượng cho Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất là د.إ.

Hôm nay 06/01/2026, tỷ giá hối đoái từ GGP sang AED là 3.67263.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Bảng Guernsey sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất, hãy sử dụng công cụ tính từ Bảng Guernsey sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Bảng Guernsey = 3.67263 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 5 Bảng Guernsey = 18.36315 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 10 Bảng Guernsey = 36.7263 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 15 Bảng Guernsey = 55.08945 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 20 Bảng Guernsey = 73.4526 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất

Bạn cũng có thể chuyển đổi Bảng Guernsey sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 01.06.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org