EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
17 Sep, 2026
22:12:37 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 22:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ GGP

Code
Currency Name
Sum
1 GGP sang United States Dollar
1.3356 USD
1 GGP sang Euro
1.1636 EUR
1 GGP sang British Pound Sterling
1 GBP
1 GGP sang Chinese Yuan
8.9578 CNY
1 GGP sang Japanese Yen
208.3138 JPY
1 GGP sang Canadian Dollar
1.8687 CAD
1 GGP sang Australian Dollar
1.8787 AUD
1 GGP sang Czech Republic Koruna
28.2916 CZK
1 GGP sang Polish Zloty
5.0711 PLN
1 GGP sang Ukrainian Hryvnia
59.6877 UAH
1 GGP sang United Arab Emirates Dirham
4.9055 AED
1 GGP sang Afghan Afghani
86.8129 AFN
1 GGP sang Albanian Lek
106.707 ALL
1 GGP sang Armenian Dram
484.8942 AMD
1 GGP sang Netherlands Antillean Guilder
2.3907 ANG
1 GGP sang Angolan Kwanza
1222.9483 AOA
1 GGP sang Argentine Peso
2016.5561 ARS
1 GGP sang Aruban Florin
2.4074 AWG
1 GGP sang Azerbaijani Manat
2.2705 AZN
1 GGP sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
2.2761 BAM
1 GGP sang Barbadian Dollar
2.6712 BBD
1 GGP sang Bangladeshi Taka
164.0428 BDT
1 GGP sang Bulgarian Lev
2.2758 BGN
1 GGP sang Bahraini Dinar
0.5035 BHD
1 GGP sang Burundian Franc
4018.4427 BIF
1 GGP sang Bermudan Dollar
1.3356 BMD
1 GGP sang Brunei Dollar
1.7043 BND
1 GGP sang Bolivian Boliviano
14.7788 BOB
1 GGP sang Brazilian Real
6.8455 BRL
1 GGP sang Bahamian Dollar
1.3356 BSD
1 GGP sang Bitcoin
0 BTC
1 GGP sang Bhutanese Ngultrum
128.0704 BTN
1 GGP sang Botswanan Pula
18.1134 BWP
1 GGP sang Belarusian Ruble
4.0608 BYN
1 GGP sang Belize Dollar
2.6864 BZD
1 GGP sang Congolese Franc
3085.7578 CDF
1 GGP sang Swiss Franc
1.1011 CHF
1 GGP sang Chilean Unit of Account (UF)
0.0324 CLF
1 GGP sang Chilean Peso
1280.3695 CLP
1 GGP sang Chinese Yuan (Offshore)
8.9536 CNH
1 GGP sang Colombian Peso
4172.9716 COP
1 GGP sang Costa Rican Colón
597.5358 CRC
1 GGP sang Cuban Convertible Peso
1.3356 CUC
1 GGP sang Cuban Peso
34.3912 CUP
1 GGP sang Cape Verdean Escudo
128.3101 CVE
1 GGP sang Djiboutian Franc
237.8506 DJF
1 GGP sang Danish Krone
8.6991 DKK
1 GGP sang Dominican Peso
79.1167 DOP
1 GGP sang Algerian Dinar
178.6455 DZD
1 GGP sang Egyptian Pound
69.624 EGP
1 GGP sang Eritrean Nakfa
20.0337 ERN
1 GGP sang Ethiopian Birr
218.1765 ETB
1 GGP sang Fijian Dollar
2.9609 FJD
1 GGP sang Falkland Islands Pound
1 FKP
1 GGP sang Georgian Lari
3.4792 GEL
1 GGP sang Ghanaian Cedi
15.3742 GHS
1 GGP sang Gibraltar Pound
1 GIP
1 GGP sang Gambian Dalasi
98.8331 GMD
1 GGP sang Guinean Franc
11742.6277 GNF
1 GGP sang Guatemalan Quetzal
10.1913 GTQ
1 GGP sang Guyanaese Dollar
279.4047 GYD
1 GGP sang Hong Kong Dollar
10.4786 HKD
1 GGP sang Honduran Lempira
35.8498 HNL
1 GGP sang Croatian Kuna
8.7671 HRK
1 GGP sang Haitian Gourde
174.5697 HTG
1 GGP sang Hungarian Forint
422.2513 HUF
1 GGP sang Indonesian Rupiah
23712.198 IDR
1 GGP sang Israeli New Sheqel
4.0515 ILS
1 GGP sang Manx pound
1 IMP
1 GGP sang Indian Rupee
127.9842 INR
1 GGP sang Iraqi Dinar
1749.9382 IQD
1 GGP sang Iranian Rial
1835858.252 IRR
1 GGP sang Icelandic Króna
162.2198 ISK
1 GGP sang Jersey Pound
1 JEP
1 GGP sang Jamaican Dollar
210.7841 JMD
1 GGP sang Jordanian Dinar
0.9469 JOD
1 GGP sang Kenyan Shilling
173.2384 KES
1 GGP sang Kyrgystani Som
116.7967 KGS
1 GGP sang Cambodian Riel
5440.0507 KHR
1 GGP sang Comorian Franc
571.6295 KMF
1 GGP sang North Korean Won
1202.0242 KPW
1 GGP sang South Korean Won
1843.8439 KRW
1 GGP sang Kuwaiti Dinar
0.412 KWD
1 GGP sang Cayman Islands Dollar
1.1132 KYD
1 GGP sang Kazakhstani Tenge
595.0393 KZT
1 GGP sang Laotian Kip
29917.8518 LAK
1 GGP sang Lebanese Pound
119622.2831 LBP
1 GGP sang Sri Lankan Rupee
443.0528 LKR
1 GGP sang Liberian Dollar
231.7414 LRD
1 GGP sang Lesotho Loti
21.7609 LSL
1 GGP sang Libyan Dinar
8.4842 LYD
1 GGP sang Moroccan Dirham
12.7228 MAD
1 GGP sang Moldovan Leu
23.4508 MDL
1 GGP sang Malagasy Ariary
5800.8359 MGA
1 GGP sang Macedonian Denar
71.5937 MKD
1 GGP sang Myanma Kyat
2804.0554 MMK
1 GGP sang Mongolian Tugrik
4806.7613 MNT
1 GGP sang Macanese Pataca
10.7946 MOP
1 GGP sang Mauritanian Ouguiya
53.5082 MRU
1 GGP sang Mauritian Rupee
63.6539 MUR
1 GGP sang Maldivian Rufiyaa
20.6347 MVR
1 GGP sang Malawian Kwacha
2316.1348 MWK
1 GGP sang Mexican Peso
22.9242 MXN
1 GGP sang Malaysian Ringgit
5.4736 MYR
1 GGP sang Mozambican Metical
85.3437 MZN
1 GGP sang Namibian Dollar
21.7609 NAD
1 GGP sang Nigerian Naira
1777.0592 NGN
1 GGP sang Nicaraguan Córdoba
49.1527 NIO
1 GGP sang Norwegian Krone
12.5736 NOK
1 GGP sang Nepalese Rupee
204.9123 NPR
1 GGP sang New Zealand Dollar
2.3299 NZD
1 GGP sang Omani Rial
0.5136 OMR
1 GGP sang Panamanian Balboa
1.3356 PAB
1 GGP sang Peruvian Nuevo Sol
4.5097 PEN
1 GGP sang Papua New Guinean Kina
5.9428 PGK
1 GGP sang Philippine Peso
83.7477 PHP
1 GGP sang Pakistani Rupee
370.2222 PKR
1 GGP sang Paraguayan Guarani
7901.2565 PYG
1 GGP sang Qatari Rial
4.8688 QAR
1 GGP sang Romanian Leu
6.1232 RON
1 GGP sang Serbian Dinar
136.6515 RSD
1 GGP sang Russian Ruble
112.8527 RUB
1 GGP sang Rwandan Franc
1970.883 RWF
1 GGP sang Saudi Riyal
4.9541 SAR
1 GGP sang Solomon Islands Dollar
10.6853 SBD
1 GGP sang Seychellois Rupee
18.8759 SCR
1 GGP sang Sudanese Pound
803.3528 SDG
1 GGP sang Swedish Krona
13.118 SEK
1 GGP sang Singapore Dollar
1.7039 SGD
1 GGP sang Saint Helena Pound
1 SHP
1 GGP sang Sierra Leonean Leone
28006.4963 SLL
1 GGP sang Somali Shilling
763.3558 SOS
1 GGP sang Surinamese Dollar
50.4136 SRD
1 GGP sang South Sudanese Pound
173.973 SSP
1 GGP sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
29759.1811 STD
1 GGP sang São Tomé and Príncipe Dobra
28.5095 STN
1 GGP sang Salvadoran Colón
11.6887 SVC
1 GGP sang Syrian Pound
17365.2431 SYP
1 GGP sang Swazi Lilangeni
21.751 SZL
1 GGP sang Thai Baht
44.4517 THB
1 GGP sang Tajikistani Somoni
12.3229 TJS
1 GGP sang Turkmenistani Manat
4.6745 TMT
1 GGP sang Tunisian Dinar
3.9292 TND
1 GGP sang Tongan Pa'anga
3.2158 TOP
1 GGP sang Turkish Lira
65.111 TRY
1 GGP sang Trinidad and Tobago Dollar
9.0691 TTD
1 GGP sang New Taiwan Dollar
42.5611 TWD
1 GGP sang Tanzanian Shilling
3543.8719 TZS
1 GGP sang Ugandan Shilling
5249.2365 UGX
1 GGP sang Uruguayan Peso
53.7026 UYU
1 GGP sang Uzbekistan Som
15729.3026 UZS
1 GGP sang Venezuelan Bolívar Soberano
1129.1734 VES
1 GGP sang Vietnamese Dong
34740.0826 VND
1 GGP sang Vanuatu Vatu
158.1997 VUV
1 GGP sang Samoan Tala
3.6452 WST
1 GGP sang CFA Franc BEAC
763.2975 XAF
1 GGP sang Silver Ounce
0.0205 XAG
1 GGP sang Gold Ounce
0.0003 XAU
1 GGP sang East Caribbean Dollar
3.6095 XCD
1 GGP sang Special Drawing Rights
0.9754 XDR
1 GGP sang CFA Franc BCEAO
763.2975 XOF
1 GGP sang Palladium Ounce
0.001 XPD
1 GGP sang CFP Franc
138.8591 XPF
1 GGP sang Platinum Ounce
0.0008 XPT
1 GGP sang Yemeni Rial
316.0655 YER
1 GGP sang South African Rand
21.7266 ZAR
1 GGP sang Zambian Kwacha
26.2136 ZMW
1 GGP sang Zimbabwean Dollar
430.0576 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Bảng Guernsey sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất. Biểu tượng cho đồng Bảng Guernsey là £. Biểu tượng cho Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất là د.إ.

Hôm nay 09/17/2026, tỷ giá hối đoái từ GGP sang AED là 3.6729.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Bảng Guernsey sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất, hãy sử dụng công cụ tính từ Bảng Guernsey sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Bảng Guernsey = 3.6729 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 5 Bảng Guernsey = 18.3645 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 10 Bảng Guernsey = 36.729 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 15 Bảng Guernsey = 55.0935 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 20 Bảng Guernsey = 73.458 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất

Bạn cũng có thể chuyển đổi Bảng Guernsey sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 17.09.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org