EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
02 Nov, 2026
10:23:40 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 10:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ GGP

Code
Currency Name
Sum
1 GGP sang United States Dollar
1.3422 USD
1 GGP sang Euro
1.1965 EUR
1 GGP sang British Pound Sterling
1 GBP
1 GGP sang Chinese Yuan
8.9264 CNY
1 GGP sang Japanese Yen
212.0009 JPY
1 GGP sang Canadian Dollar
1.8746 CAD
1 GGP sang Australian Dollar
1.9115 AUD
1 GGP sang Czech Republic Koruna
29.1252 CZK
1 GGP sang Polish Zloty
5.2871 PLN
1 GGP sang Ukrainian Hryvnia
61.0494 UAH
1 GGP sang United Arab Emirates Dirham
4.9291 AED
1 GGP sang Afghan Afghani
86.646 AFN
1 GGP sang Albanian Lek
109.3091 ALL
1 GGP sang Armenian Dram
485.001 AMD
1 GGP sang Netherlands Antillean Guilder
2.4025 ANG
1 GGP sang Angolan Kwanza
1225.3997 AOA
1 GGP sang Argentine Peso
2060.8655 ARS
1 GGP sang Aruban Florin
2.4193 AWG
1 GGP sang Azerbaijani Manat
2.2817 AZN
1 GGP sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
2.3514 BAM
1 GGP sang Barbadian Dollar
2.6843 BBD
1 GGP sang Bangladeshi Taka
167.103 BDT
1 GGP sang Bulgarian Lev
2.3398 BGN
1 GGP sang Bahraini Dinar
0.5082 BHD
1 GGP sang Burundian Franc
4039.323 BIF
1 GGP sang Bermudan Dollar
1.3422 BMD
1 GGP sang Brunei Dollar
1.7196 BND
1 GGP sang Bolivian Boliviano
14.7869 BOB
1 GGP sang Brazilian Real
7.3029 BRL
1 GGP sang Bahamian Dollar
1.3422 BSD
1 GGP sang Bitcoin
0 BTC
1 GGP sang Bhutanese Ngultrum
127.7361 BTN
1 GGP sang Botswanan Pula
18.5965 BWP
1 GGP sang Belarusian Ruble
3.965 BYN
1 GGP sang Belize Dollar
2.707 BZD
1 GGP sang Congolese Franc
3115.2729 CDF
1 GGP sang Swiss Franc
1.1017 CHF
1 GGP sang Chilean Unit of Account (UF)
0.0339 CLF
1 GGP sang Chilean Peso
1333.8067 CLP
1 GGP sang Chinese Yuan (Offshore)
8.9199 CNH
1 GGP sang Colombian Peso
4243.654 COP
1 GGP sang Costa Rican Colón
612.0686 CRC
1 GGP sang Cuban Convertible Peso
1.3422 CUC
1 GGP sang Cuban Peso
34.5608 CUP
1 GGP sang Cape Verdean Escudo
132.5697 CVE
1 GGP sang Djiboutian Franc
239.6818 DJF
1 GGP sang Danish Krone
8.9427 DKK
1 GGP sang Dominican Peso
81.5851 DOP
1 GGP sang Algerian Dinar
181.9658 DZD
1 GGP sang Egyptian Pound
74.4513 EGP
1 GGP sang Eritrean Nakfa
20.1325 ERN
1 GGP sang Ethiopian Birr
217.2999 ETB
1 GGP sang Fijian Dollar
3.0278 FJD
1 GGP sang Falkland Islands Pound
1 FKP
1 GGP sang Georgian Lari
3.4862 GEL
1 GGP sang Ghanaian Cedi
15.6814 GHS
1 GGP sang Gibraltar Pound
1 GIP
1 GGP sang Gambian Dalasi
99.6657 GMD
1 GGP sang Guinean Franc
11912.9976 GNF
1 GGP sang Guatemalan Quetzal
10.2903 GTQ
1 GGP sang Guyanaese Dollar
282.1397 GYD
1 GGP sang Hong Kong Dollar
10.5306 HKD
1 GGP sang Honduran Lempira
36.1783 HNL
1 GGP sang Croatian Kuna
9.0136 HRK
1 GGP sang Haitian Gourde
176.3492 HTG
1 GGP sang Hungarian Forint
436.5576 HUF
1 GGP sang Indonesian Rupiah
24359.566 IDR
1 GGP sang Israeli New Sheqel
4.2009 ILS
1 GGP sang Manx pound
1 IMP
1 GGP sang Indian Rupee
127.3002 INR
1 GGP sang Iraqi Dinar
2040.5128 IQD
1 GGP sang Iranian Rial
1844944.6557 IRR
1 GGP sang Icelandic Króna
162.7245 ISK
1 GGP sang Jersey Pound
1 JEP
1 GGP sang Jamaican Dollar
213.8933 JMD
1 GGP sang Jordanian Dinar
0.9516 JOD
1 GGP sang Kenyan Shilling
174.4819 KES
1 GGP sang Kyrgystani Som
117.3709 KGS
1 GGP sang Cambodian Riel
5491.9613 KHR
1 GGP sang Comorian Franc
588.5453 KMF
1 GGP sang North Korean Won
1207.9515 KPW
1 GGP sang South Korean Won
1801.4301 KRW
1 GGP sang Kuwaiti Dinar
0.4176 KWD
1 GGP sang Cayman Islands Dollar
1.1217 KYD
1 GGP sang Kazakhstani Tenge
610.3153 KZT
1 GGP sang Laotian Kip
30305.9634 LAK
1 GGP sang Lebanese Pound
120535.8639 LBP
1 GGP sang Sri Lankan Rupee
447.7161 LKR
1 GGP sang Liberian Dollar
228.8144 LRD
1 GGP sang Lesotho Loti
22.4318 LSL
1 GGP sang Libyan Dinar
8.6526 LYD
1 GGP sang Moroccan Dirham
13.235 MAD
1 GGP sang Moldovan Leu
24.2467 MDL
1 GGP sang Malagasy Ariary
6088.2157 MGA
1 GGP sang Macedonian Denar
73.6202 MKD
1 GGP sang Myanma Kyat
2818.4865 MMK
1 GGP sang Mongolian Tugrik
4830.464 MNT
1 GGP sang Macanese Pataca
10.8768 MOP
1 GGP sang Mauritanian Ouguiya
54.58 MRU
1 GGP sang Mauritian Rupee
63.4577 MUR
1 GGP sang Maldivian Rufiyaa
20.7373 MVR
1 GGP sang Malawian Kwacha
2333.4617 MWK
1 GGP sang Mexican Peso
25.1303 MXN
1 GGP sang Malaysian Ringgit
5.4636 MYR
1 GGP sang Mozambican Metical
85.6706 MZN
1 GGP sang Namibian Dollar
22.4317 NAD
1 GGP sang Nigerian Naira
1804.4783 NGN
1 GGP sang Nicaraguan Córdoba
49.5329 NIO
1 GGP sang Norwegian Krone
12.3998 NOK
1 GGP sang Nepalese Rupee
204.3775 NPR
1 GGP sang New Zealand Dollar
2.3819 NZD
1 GGP sang Omani Rial
0.5161 OMR
1 GGP sang Panamanian Balboa
1.3422 PAB
1 GGP sang Peruvian Nuevo Sol
4.6588 PEN
1 GGP sang Papua New Guinean Kina
6.1255 PGK
1 GGP sang Philippine Peso
85.3114 PHP
1 GGP sang Pakistani Rupee
372.3669 PKR
1 GGP sang Paraguayan Guarani
7885.7055 PYG
1 GGP sang Qatari Rial
4.9068 QAR
1 GGP sang Romanian Leu
6.3893 RON
1 GGP sang Serbian Dinar
140.6633 RSD
1 GGP sang Russian Ruble
108.7788 RUB
1 GGP sang Rwandan Franc
1986.9682 RWF
1 GGP sang Saudi Riyal
5.0526 SAR
1 GGP sang Solomon Islands Dollar
10.8155 SBD
1 GGP sang Seychellois Rupee
18.5442 SCR
1 GGP sang Sudanese Pound
807.3143 SDG
1 GGP sang Swedish Krona
13.0797 SEK
1 GGP sang Singapore Dollar
1.7161 SGD
1 GGP sang Saint Helena Pound
1 SHP
1 GGP sang Sierra Leonean Leone
28144.5999 SLL
1 GGP sang Somali Shilling
769.203 SOS
1 GGP sang Surinamese Dollar
50.4917 SRD
1 GGP sang South Sudanese Pound
174.8309 SSP
1 GGP sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
29905.9274 STD
1 GGP sang São Tomé and Príncipe Dobra
29.4553 STN
1 GGP sang Salvadoran Colón
11.7776 SVC
1 GGP sang Syrian Pound
17450.8733 SYP
1 GGP sang Swazi Lilangeni
22.4245 SZL
1 GGP sang Thai Baht
45.317 THB
1 GGP sang Tajikistani Somoni
12.3901 TJS
1 GGP sang Turkmenistani Manat
4.6976 TMT
1 GGP sang Tunisian Dinar
4.0252 TND
1 GGP sang Tongan Pa'anga
3.2316 TOP
1 GGP sang Turkish Lira
67.0698 TRY
1 GGP sang Trinidad and Tobago Dollar
9.1265 TTD
1 GGP sang New Taiwan Dollar
43.7083 TWD
1 GGP sang Tanzanian Shilling
3547.4852 TZS
1 GGP sang Ugandan Shilling
5720.4146 UGX
1 GGP sang Uruguayan Peso
53.9541 UYU
1 GGP sang Uzbekistan Som
16144.1493 UZS
1 GGP sang Venezuelan Bolívar Soberano
1191.6751 VES
1 GGP sang Vietnamese Dong
34596.4274 VND
1 GGP sang Vanuatu Vatu
158.953 VUV
1 GGP sang Samoan Tala
3.6922 WST
1 GGP sang CFA Franc BEAC
784.8226 XAF
1 GGP sang Silver Ounce
0.0266 XAG
1 GGP sang Gold Ounce
0.0003 XAU
1 GGP sang East Caribbean Dollar
3.6273 XCD
1 GGP sang Special Drawing Rights
0.9837 XDR
1 GGP sang CFA Franc BCEAO
784.8226 XOF
1 GGP sang Palladium Ounce
0.0014 XPD
1 GGP sang CFP Franc
142.775 XPF
1 GGP sang Platinum Ounce
0.0009 XPT
1 GGP sang Yemeni Rial
316.9638 YER
1 GGP sang South African Rand
22.3232 ZAR
1 GGP sang Zambian Kwacha
27.1421 ZMW
1 GGP sang Zimbabwean Dollar
432.1782 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Bảng Guernsey sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất. Biểu tượng cho đồng Bảng Guernsey là £. Biểu tượng cho Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất là د.إ.

Hôm nay 11/02/2026, tỷ giá hối đoái từ GGP sang AED là 3.6725.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Bảng Guernsey sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất, hãy sử dụng công cụ tính từ Bảng Guernsey sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Bảng Guernsey = 3.6725 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 5 Bảng Guernsey = 18.3625 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 10 Bảng Guernsey = 36.725 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 15 Bảng Guernsey = 55.0875 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 20 Bảng Guernsey = 73.45 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất

Bạn cũng có thể chuyển đổi Bảng Guernsey sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 02.11.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org