EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
08 Mar, 2026
00:06:46 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 13:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ GGP

Code
Currency Name
Sum
1 GGP sang United States Dollar
1.3453 USD
1 GGP sang Euro
1.1383 EUR
1 GGP sang British Pound Sterling
1 GBP
1 GGP sang Chinese Yuan
9.226 CNY
1 GGP sang Japanese Yen
209.9196 JPY
1 GGP sang Canadian Dollar
1.8361 CAD
1 GGP sang Australian Dollar
1.8905 AUD
1 GGP sang Czech Republic Koruna
27.6035 CZK
1 GGP sang Polish Zloty
4.8065 PLN
1 GGP sang Ukrainian Hryvnia
57.906 UAH
1 GGP sang United Arab Emirates Dirham
4.9404 AED
1 GGP sang Afghan Afghani
84.0781 AFN
1 GGP sang Albanian Lek
109.605 ALL
1 GGP sang Armenian Dram
505.6854 AMD
1 GGP sang Netherlands Antillean Guilder
2.408 ANG
1 GGP sang Angolan Kwanza
1233.5947 AOA
1 GGP sang Argentine Peso
1891.6949 ARS
1 GGP sang Aruban Florin
2.4147 AWG
1 GGP sang Azerbaijani Manat
2.2869 AZN
1 GGP sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
2.226 BAM
1 GGP sang Barbadian Dollar
2.6905 BBD
1 GGP sang Bangladeshi Taka
164.1229 BDT
1 GGP sang Bulgarian Lev
2.2265 BGN
1 GGP sang Bahraini Dinar
0.5064 BHD
1 GGP sang Burundian Franc
3984.792 BIF
1 GGP sang Bermudan Dollar
1.3453 BMD
1 GGP sang Brunei Dollar
1.7002 BND
1 GGP sang Bolivian Boliviano
9.2806 BOB
1 GGP sang Brazilian Real
6.9011 BRL
1 GGP sang Bahamian Dollar
1.3453 BSD
1 GGP sang Bitcoin
0 BTC
1 GGP sang Bhutanese Ngultrum
122.2056 BTN
1 GGP sang Botswanan Pula
17.6768 BWP
1 GGP sang Belarusian Ruble
3.8902 BYN
1 GGP sang Belize Dollar
2.7012 BZD
1 GGP sang Congolese Franc
2894.3496 CDF
1 GGP sang Swiss Franc
1.0374 CHF
1 GGP sang Chilean Unit of Account (UF)
0.0298 CLF
1 GGP sang Chilean Peso
1175.2915 CLP
1 GGP sang Chinese Yuan (Offshore)
9.2455 CNH
1 GGP sang Colombian Peso
5056.6257 COP
1 GGP sang Costa Rican Colón
633.7282 CRC
1 GGP sang Cuban Convertible Peso
1.3453 CUC
1 GGP sang Cuban Peso
34.6402 CUP
1 GGP sang Cape Verdean Escudo
125.4994 CVE
1 GGP sang Djiboutian Franc
239.1619 DJF
1 GGP sang Danish Krone
8.5078 DKK
1 GGP sang Dominican Peso
81.0713 DOP
1 GGP sang Algerian Dinar
173.4605 DZD
1 GGP sang Egyptian Pound
63.8896 EGP
1 GGP sang Eritrean Nakfa
20.1788 ERN
1 GGP sang Ethiopian Birr
208.3196 ETB
1 GGP sang Fijian Dollar
2.9495 FJD
1 GGP sang Falkland Islands Pound
1 FKP
1 GGP sang Georgian Lari
3.6053 GEL
1 GGP sang Ghanaian Cedi
14.3169 GHS
1 GGP sang Gibraltar Pound
1 GIP
1 GGP sang Gambian Dalasi
97.5307 GMD
1 GGP sang Guinean Franc
11778.9804 GNF
1 GGP sang Guatemalan Quetzal
10.3015 GTQ
1 GGP sang Guyanaese Dollar
280.9893 GYD
1 GGP sang Hong Kong Dollar
10.5241 HKD
1 GGP sang Honduran Lempira
35.5414 HNL
1 GGP sang Croatian Kuna
8.5772 HRK
1 GGP sang Haitian Gourde
176.0509 HTG
1 GGP sang Hungarian Forint
427.7211 HUF
1 GGP sang Indonesian Rupiah
22603.5036 IDR
1 GGP sang Israeli New Sheqel
4.218 ILS
1 GGP sang Manx pound
1 IMP
1 GGP sang Indian Rupee
122.5252 INR
1 GGP sang Iraqi Dinar
1759.3745 IQD
1 GGP sang Iranian Rial
56616.2108 IRR
1 GGP sang Icelandic Króna
162.871 ISK
1 GGP sang Jersey Pound
1 JEP
1 GGP sang Jamaican Dollar
209.3991 JMD
1 GGP sang Jordanian Dinar
0.9538 JOD
1 GGP sang Kenyan Shilling
173.1827 KES
1 GGP sang Kyrgystani Som
117.6422 KGS
1 GGP sang Cambodian Riel
5384.6186 KHR
1 GGP sang Comorian Franc
560.9695 KMF
1 GGP sang North Korean Won
1210.7254 KPW
1 GGP sang South Korean Won
1936.8916 KRW
1 GGP sang Kuwaiti Dinar
0.4108 KWD
1 GGP sang Cayman Islands Dollar
1.1193 KYD
1 GGP sang Kazakhstani Tenge
668.9426 KZT
1 GGP sang Laotian Kip
28747 LAK
1 GGP sang Lebanese Pound
120271.8429 LBP
1 GGP sang Sri Lankan Rupee
415.3382 LKR
1 GGP sang Liberian Dollar
246.4462 LRD
1 GGP sang Lesotho Loti
21.3718 LSL
1 GGP sang Libyan Dinar
8.4827 LYD
1 GGP sang Moroccan Dirham
12.2993 MAD
1 GGP sang Moldovan Leu
22.9863 MDL
1 GGP sang Malagasy Ariary
5696.4693 MGA
1 GGP sang Macedonian Denar
70.1563 MKD
1 GGP sang Myanma Kyat
2824.8914 MMK
1 GGP sang Mongolian Tugrik
4801.1989 MNT
1 GGP sang Macanese Pataca
10.8239 MOP
1 GGP sang Mauritanian Ouguiya
53.604 MRU
1 GGP sang Mauritian Rupee
62.3793 MUR
1 GGP sang Maldivian Rufiyaa
20.7841 MVR
1 GGP sang Malawian Kwacha
2329.022 MWK
1 GGP sang Mexican Peso
23.1851 MXN
1 GGP sang Malaysian Ringgit
5.2348 MYR
1 GGP sang Mozambican Metical
85.9682 MZN
1 GGP sang Namibian Dollar
21.3718 NAD
1 GGP sang Nigerian Naira
1825.3858 NGN
1 GGP sang Nicaraguan Córdoba
49.4304 NIO
1 GGP sang Norwegian Krone
12.7923 NOK
1 GGP sang Nepalese Rupee
195.5294 NPR
1 GGP sang New Zealand Dollar
2.2434 NZD
1 GGP sang Omani Rial
0.5123 OMR
1 GGP sang Panamanian Balboa
1.3453 PAB
1 GGP sang Peruvian Nuevo Sol
4.5062 PEN
1 GGP sang Papua New Guinean Kina
5.8615 PGK
1 GGP sang Philippine Peso
77.6754 PHP
1 GGP sang Pakistani Rupee
375.3853 PKR
1 GGP sang Paraguayan Guarani
8651.1669 PYG
1 GGP sang Qatari Rial
4.882 QAR
1 GGP sang Romanian Leu
5.8048 RON
1 GGP sang Serbian Dinar
133.674 RSD
1 GGP sang Russian Ruble
103.8345 RUB
1 GGP sang Rwandan Franc
1962.195 RWF
1 GGP sang Saudi Riyal
5.0417 SAR
1 GGP sang Solomon Islands Dollar
10.8228 SBD
1 GGP sang Seychellois Rupee
18.6411 SCR
1 GGP sang Sudanese Pound
809.1682 SDG
1 GGP sang Swedish Krona
12.1488 SEK
1 GGP sang Singapore Dollar
1.7012 SGD
1 GGP sang Saint Helena Pound
1 SHP
1 GGP sang Sierra Leonean Leone
28209.2295 SLL
1 GGP sang Somali Shilling
766.2105 SOS
1 GGP sang Surinamese Dollar
50.7455 SRD
1 GGP sang South Sudanese Pound
175.2323 SSP
1 GGP sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
29974.6017 STD
1 GGP sang São Tomé and Príncipe Dobra
27.885 STN
1 GGP sang Salvadoran Colón
11.7515 SVC
1 GGP sang Syrian Pound
17490.9465 SYP
1 GGP sang Swazi Lilangeni
21.3679 SZL
1 GGP sang Thai Baht
41.8426 THB
1 GGP sang Tajikistani Somoni
12.7792 TJS
1 GGP sang Turkmenistani Manat
4.7084 TMT
1 GGP sang Tunisian Dinar
3.8929 TND
1 GGP sang Tongan Pa'anga
3.239 TOP
1 GGP sang Turkish Lira
59.0834 TRY
1 GGP sang Trinidad and Tobago Dollar
9.1167 TTD
1 GGP sang New Taiwan Dollar
42.2274 TWD
1 GGP sang Tanzanian Shilling
3418.1178 TZS
1 GGP sang Ugandan Shilling
4841.744 UGX
1 GGP sang Uruguayan Peso
51.5929 UYU
1 GGP sang Uzbekistan Som
16317.9285 UZS
1 GGP sang Venezuelan Bolívar Soberano
560.7488 VES
1 GGP sang Vietnamese Dong
35037.0482 VND
1 GGP sang Vanuatu Vatu
161.4233 VUV
1 GGP sang Samoan Tala
3.6675 WST
1 GGP sang CFA Franc BEAC
746.68 XAF
1 GGP sang Silver Ounce
0.0175 XAG
1 GGP sang Gold Ounce
0.0003 XAU
1 GGP sang East Caribbean Dollar
3.6356 XCD
1 GGP sang Special Drawing Rights
0.9285 XDR
1 GGP sang CFA Franc BCEAO
746.68 XOF
1 GGP sang Palladium Ounce
0.0008 XPD
1 GGP sang CFP Franc
135.8361 XPF
1 GGP sang Platinum Ounce
0.0007 XPT
1 GGP sang Yemeni Rial
320.9096 YER
1 GGP sang South African Rand
21.4278 ZAR
1 GGP sang Zambian Kwacha
25.3776 ZMW
1 GGP sang Zimbabwean Dollar
433.1706 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Bảng Guernsey sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất. Biểu tượng cho đồng Bảng Guernsey là £. Biểu tượng cho Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất là د.إ.

Hôm nay 03/08/2026, tỷ giá hối đoái từ GGP sang AED là 3.6725.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Bảng Guernsey sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất, hãy sử dụng công cụ tính từ Bảng Guernsey sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Bảng Guernsey = 3.6725 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 5 Bảng Guernsey = 18.3625 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 10 Bảng Guernsey = 36.725 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 15 Bảng Guernsey = 55.0875 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 20 Bảng Guernsey = 73.45 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất

Bạn cũng có thể chuyển đổi Bảng Guernsey sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 01.03.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org