EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
17 Sep, 2026
23:28:05 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 23:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ GGP

Code
Currency Name
Sum
1 GGP sang United States Dollar
1.3359 USD
1 GGP sang Euro
1.1639 EUR
1 GGP sang British Pound Sterling
1 GBP
1 GGP sang Chinese Yuan
8.9608 CNY
1 GGP sang Japanese Yen
208.334 JPY
1 GGP sang Canadian Dollar
1.8691 CAD
1 GGP sang Australian Dollar
1.8792 AUD
1 GGP sang Czech Republic Koruna
28.2957 CZK
1 GGP sang Polish Zloty
5.072 PLN
1 GGP sang Ukrainian Hryvnia
59.7132 UAH
1 GGP sang United Arab Emirates Dirham
4.9067 AED
1 GGP sang Afghan Afghani
86.8348 AFN
1 GGP sang Albanian Lek
106.7525 ALL
1 GGP sang Armenian Dram
485.1011 AMD
1 GGP sang Netherlands Antillean Guilder
2.3913 ANG
1 GGP sang Angolan Kwanza
1223.2571 AOA
1 GGP sang Argentine Peso
2017.2021 ARS
1 GGP sang Aruban Florin
2.408 AWG
1 GGP sang Azerbaijani Manat
2.2711 AZN
1 GGP sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
2.2768 BAM
1 GGP sang Barbadian Dollar
2.6718 BBD
1 GGP sang Bangladeshi Taka
164.0985 BDT
1 GGP sang Bulgarian Lev
2.2764 BGN
1 GGP sang Bahraini Dinar
0.5037 BHD
1 GGP sang Burundian Franc
4019.8138 BIF
1 GGP sang Bermudan Dollar
1.3359 BMD
1 GGP sang Brunei Dollar
1.7049 BND
1 GGP sang Bolivian Boliviano
14.7825 BOB
1 GGP sang Brazilian Real
6.8463 BRL
1 GGP sang Bahamian Dollar
1.3359 BSD
1 GGP sang Bitcoin
0 BTC
1 GGP sang Bhutanese Ngultrum
128.1251 BTN
1 GGP sang Botswanan Pula
18.1211 BWP
1 GGP sang Belarusian Ruble
4.0622 BYN
1 GGP sang Belize Dollar
2.6876 BZD
1 GGP sang Congolese Franc
3087.1076 CDF
1 GGP sang Swiss Franc
1.1013 CHF
1 GGP sang Chilean Unit of Account (UF)
0.0324 CLF
1 GGP sang Chilean Peso
1281.6546 CLP
1 GGP sang Chinese Yuan (Offshore)
8.9555 CNH
1 GGP sang Colombian Peso
4173.8247 COP
1 GGP sang Costa Rican Colón
597.7909 CRC
1 GGP sang Cuban Convertible Peso
1.3359 CUC
1 GGP sang Cuban Peso
34.3999 CUP
1 GGP sang Cape Verdean Escudo
128.3649 CVE
1 GGP sang Djiboutian Franc
237.9521 DJF
1 GGP sang Danish Krone
8.7009 DKK
1 GGP sang Dominican Peso
79.1505 DOP
1 GGP sang Algerian Dinar
178.5343 DZD
1 GGP sang Egyptian Pound
69.634 EGP
1 GGP sang Eritrean Nakfa
20.0388 ERN
1 GGP sang Ethiopian Birr
218.2696 ETB
1 GGP sang Fijian Dollar
2.9609 FJD
1 GGP sang Falkland Islands Pound
1 FKP
1 GGP sang Georgian Lari
3.4801 GEL
1 GGP sang Ghanaian Cedi
15.3807 GHS
1 GGP sang Gibraltar Pound
1 GIP
1 GGP sang Gambian Dalasi
98.8581 GMD
1 GGP sang Guinean Franc
11746.6207 GNF
1 GGP sang Guatemalan Quetzal
10.1956 GTQ
1 GGP sang Guyanaese Dollar
279.524 GYD
1 GGP sang Hong Kong Dollar
10.4817 HKD
1 GGP sang Honduran Lempira
35.8651 HNL
1 GGP sang Croatian Kuna
8.7694 HRK
1 GGP sang Haitian Gourde
174.6305 HTG
1 GGP sang Hungarian Forint
422.5019 HUF
1 GGP sang Indonesian Rupiah
23722.1005 IDR
1 GGP sang Israeli New Sheqel
4.0526 ILS
1 GGP sang Manx pound
1 IMP
1 GGP sang Indian Rupee
128.1442 INR
1 GGP sang Iraqi Dinar
1750.5313 IQD
1 GGP sang Iranian Rial
1836321.7856 IRR
1 GGP sang Icelandic Króna
162.2608 ISK
1 GGP sang Jersey Pound
1 JEP
1 GGP sang Jamaican Dollar
210.874 JMD
1 GGP sang Jordanian Dinar
0.9472 JOD
1 GGP sang Kenyan Shilling
173.2821 KES
1 GGP sang Kyrgystani Som
116.8262 KGS
1 GGP sang Cambodian Riel
5441.9069 KHR
1 GGP sang Comorian Franc
571.7738 KMF
1 GGP sang North Korean Won
1202.3277 KPW
1 GGP sang South Korean Won
1844.0814 KRW
1 GGP sang Kuwaiti Dinar
0.4121 KWD
1 GGP sang Cayman Islands Dollar
1.1136 KYD
1 GGP sang Kazakhstani Tenge
595.2413 KZT
1 GGP sang Laotian Kip
29930.0653 LAK
1 GGP sang Lebanese Pound
119657.6998 LBP
1 GGP sang Sri Lankan Rupee
443.2035 LKR
1 GGP sang Liberian Dollar
231.8404 LRD
1 GGP sang Lesotho Loti
21.7683 LSL
1 GGP sang Libyan Dinar
8.4878 LYD
1 GGP sang Moroccan Dirham
12.7282 MAD
1 GGP sang Moldovan Leu
23.4588 MDL
1 GGP sang Malagasy Ariary
5803.3108 MGA
1 GGP sang Macedonian Denar
71.6243 MKD
1 GGP sang Myanma Kyat
2804.7634 MMK
1 GGP sang Mongolian Tugrik
4807.9749 MNT
1 GGP sang Macanese Pataca
10.7983 MOP
1 GGP sang Mauritanian Ouguiya
53.5311 MRU
1 GGP sang Mauritian Rupee
63.6699 MUR
1 GGP sang Maldivian Rufiyaa
20.64 MVR
1 GGP sang Malawian Kwacha
2317.1224 MWK
1 GGP sang Mexican Peso
22.9421 MXN
1 GGP sang Malaysian Ringgit
5.4751 MYR
1 GGP sang Mozambican Metical
85.3653 MZN
1 GGP sang Namibian Dollar
21.7683 NAD
1 GGP sang Nigerian Naira
1778.1492 NGN
1 GGP sang Nicaraguan Córdoba
49.1694 NIO
1 GGP sang Norwegian Krone
12.5769 NOK
1 GGP sang Nepalese Rupee
204.9997 NPR
1 GGP sang New Zealand Dollar
2.3312 NZD
1 GGP sang Omani Rial
0.5136 OMR
1 GGP sang Panamanian Balboa
1.3359 PAB
1 GGP sang Peruvian Nuevo Sol
4.5112 PEN
1 GGP sang Papua New Guinean Kina
5.9448 PGK
1 GGP sang Philippine Peso
83.845 PHP
1 GGP sang Pakistani Rupee
370.3803 PKR
1 GGP sang Paraguayan Guarani
7904.518 PYG
1 GGP sang Qatari Rial
4.8709 QAR
1 GGP sang Romanian Leu
6.1244 RON
1 GGP sang Serbian Dinar
136.6046 RSD
1 GGP sang Russian Ruble
112.8843 RUB
1 GGP sang Rwandan Franc
1971.7194 RWF
1 GGP sang Saudi Riyal
4.9517 SAR
1 GGP sang Solomon Islands Dollar
10.688 SBD
1 GGP sang Seychellois Rupee
18.7229 SCR
1 GGP sang Sudanese Pound
803.5557 SDG
1 GGP sang Swedish Krona
13.1171 SEK
1 GGP sang Singapore Dollar
1.7044 SGD
1 GGP sang Saint Helena Pound
1 SHP
1 GGP sang Sierra Leonean Leone
28013.5676 SLL
1 GGP sang Somali Shilling
763.6815 SOS
1 GGP sang Surinamese Dollar
50.4263 SRD
1 GGP sang South Sudanese Pound
174.0169 SSP
1 GGP sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
29766.695 STD
1 GGP sang São Tomé and Príncipe Dobra
28.5192 STN
1 GGP sang Salvadoran Colón
11.6927 SVC
1 GGP sang Syrian Pound
17369.6276 SYP
1 GGP sang Swazi Lilangeni
21.7603 SZL
1 GGP sang Thai Baht
44.446 THB
1 GGP sang Tajikistani Somoni
12.3271 TJS
1 GGP sang Turkmenistani Manat
4.6757 TMT
1 GGP sang Tunisian Dinar
3.9309 TND
1 GGP sang Tongan Pa'anga
3.2166 TOP
1 GGP sang Turkish Lira
65.1242 TRY
1 GGP sang Trinidad and Tobago Dollar
9.0722 TTD
1 GGP sang New Taiwan Dollar
42.5665 TWD
1 GGP sang Tanzanian Shilling
3538.9995 TZS
1 GGP sang Ugandan Shilling
5251.4871 UGX
1 GGP sang Uruguayan Peso
53.7255 UYU
1 GGP sang Uzbekistan Som
15734.4516 UZS
1 GGP sang Venezuelan Bolívar Soberano
1129.4585 VES
1 GGP sang Vietnamese Dong
34748.8541 VND
1 GGP sang Vanuatu Vatu
158.2397 VUV
1 GGP sang Samoan Tala
3.6461 WST
1 GGP sang CFA Franc BEAC
763.4723 XAF
1 GGP sang Silver Ounce
0.0204 XAG
1 GGP sang Gold Ounce
0.0003 XAU
1 GGP sang East Caribbean Dollar
3.6104 XCD
1 GGP sang Special Drawing Rights
0.9756 XDR
1 GGP sang CFA Franc BCEAO
763.4723 XOF
1 GGP sang Palladium Ounce
0.001 XPD
1 GGP sang CFP Franc
138.8909 XPF
1 GGP sang Platinum Ounce
0.0008 XPT
1 GGP sang Yemeni Rial
316.1453 YER
1 GGP sang South African Rand
21.7367 ZAR
1 GGP sang Zambian Kwacha
26.2248 ZMW
1 GGP sang Zimbabwean Dollar
430.1661 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Bảng Guernsey sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất. Biểu tượng cho đồng Bảng Guernsey là £. Biểu tượng cho Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất là د.إ.

Hôm nay 09/17/2026, tỷ giá hối đoái từ GGP sang AED là 3.6729.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Bảng Guernsey sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất, hãy sử dụng công cụ tính từ Bảng Guernsey sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Bảng Guernsey = 3.6729 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 5 Bảng Guernsey = 18.3645 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 10 Bảng Guernsey = 36.729 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 15 Bảng Guernsey = 55.0935 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 20 Bảng Guernsey = 73.458 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất

Bạn cũng có thể chuyển đổi Bảng Guernsey sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 17.09.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org