EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
15 Apr, 2026
23:32:17 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 23:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ GGP

Code
Currency Name
Sum
1 GGP sang United States Dollar
1.3568 USD
1 GGP sang Euro
1.1496 EUR
1 GGP sang British Pound Sterling
1 GBP
1 GGP sang Chinese Yuan
9.2509 CNY
1 GGP sang Japanese Yen
215.5462 JPY
1 GGP sang Canadian Dollar
1.8635 CAD
1 GGP sang Australian Dollar
1.8915 AUD
1 GGP sang Czech Republic Koruna
27.9852 CZK
1 GGP sang Polish Zloty
4.8691 PLN
1 GGP sang Ukrainian Hryvnia
59.0836 UAH
1 GGP sang United Arab Emirates Dirham
4.9828 AED
1 GGP sang Afghan Afghani
86.8342 AFN
1 GGP sang Albanian Lek
110.2098 ALL
1 GGP sang Armenian Dram
507.3005 AMD
1 GGP sang Netherlands Antillean Guilder
2.4286 ANG
1 GGP sang Angolan Kwanza
1242.8752 AOA
1 GGP sang Argentine Peso
1843.191 ARS
1 GGP sang Aruban Florin
2.4386 AWG
1 GGP sang Azerbaijani Manat
2.3065 AZN
1 GGP sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
2.253 BAM
1 GGP sang Barbadian Dollar
2.7136 BBD
1 GGP sang Bangladeshi Taka
166.8468 BDT
1 GGP sang Bulgarian Lev
2.2484 BGN
1 GGP sang Bahraini Dinar
0.5117 BHD
1 GGP sang Burundian Franc
4029.4019 BIF
1 GGP sang Bermudan Dollar
1.3568 BMD
1 GGP sang Brunei Dollar
1.7261 BND
1 GGP sang Bolivian Boliviano
9.3752 BOB
1 GGP sang Brazilian Real
6.775 BRL
1 GGP sang Bahamian Dollar
1.3568 BSD
1 GGP sang Bitcoin
0 BTC
1 GGP sang Bhutanese Ngultrum
126.7133 BTN
1 GGP sang Botswanan Pula
18.2042 BWP
1 GGP sang Belarusian Ruble
3.8722 BYN
1 GGP sang Belize Dollar
2.7287 BZD
1 GGP sang Congolese Franc
3140.0512 CDF
1 GGP sang Swiss Franc
1.0604 CHF
1 GGP sang Chilean Unit of Account (UF)
0.0305 CLF
1 GGP sang Chilean Peso
1200.6938 CLP
1 GGP sang Chinese Yuan (Offshore)
9.2497 CNH
1 GGP sang Colombian Peso
4854.4852 COP
1 GGP sang Costa Rican Colón
622.6659 CRC
1 GGP sang Cuban Convertible Peso
1.3568 CUC
1 GGP sang Cuban Peso
34.9372 CUP
1 GGP sang Cape Verdean Escudo
127.0674 CVE
1 GGP sang Djiboutian Franc
241.4565 DJF
1 GGP sang Danish Krone
8.5905 DKK
1 GGP sang Dominican Peso
81.0042 DOP
1 GGP sang Algerian Dinar
179.1961 DZD
1 GGP sang Egyptian Pound
70.4848 EGP
1 GGP sang Eritrean Nakfa
20.3518 ERN
1 GGP sang Ethiopian Birr
212.3665 ETB
1 GGP sang Fijian Dollar
2.9827 FJD
1 GGP sang Falkland Islands Pound
1 FKP
1 GGP sang Georgian Lari
3.6497 GEL
1 GGP sang Ghanaian Cedi
14.9842 GHS
1 GGP sang Gibraltar Pound
1 GIP
1 GGP sang Gambian Dalasi
100.402 GMD
1 GGP sang Guinean Franc
11903.5613 GNF
1 GGP sang Guatemalan Quetzal
10.3727 GTQ
1 GGP sang Guyanaese Dollar
283.847 GYD
1 GGP sang Hong Kong Dollar
10.6287 HKD
1 GGP sang Honduran Lempira
36.1011 HNL
1 GGP sang Croatian Kuna
8.6614 HRK
1 GGP sang Haitian Gourde
177.526 HTG
1 GGP sang Hungarian Forint
417.842 HUF
1 GGP sang Indonesian Rupiah
23272.9157 IDR
1 GGP sang Israeli New Sheqel
4.0674 ILS
1 GGP sang Manx pound
1 IMP
1 GGP sang Indian Rupee
126.7056 INR
1 GGP sang Iraqi Dinar
1777.3555 IQD
1 GGP sang Iranian Rial
1785697.3259 IRR
1 GGP sang Icelandic Króna
165.3106 ISK
1 GGP sang Jersey Pound
1 JEP
1 GGP sang Jamaican Dollar
214.0953 JMD
1 GGP sang Jordanian Dinar
0.962 JOD
1 GGP sang Kenyan Shilling
175.2915 KES
1 GGP sang Kyrgystani Som
118.6508 KGS
1 GGP sang Cambodian Riel
5439.4219 KHR
1 GGP sang Comorian Franc
567.1361 KMF
1 GGP sang North Korean Won
1221.1056 KPW
1 GGP sang South Korean Won
2001.3242 KRW
1 GGP sang Kuwaiti Dinar
0.4191 KWD
1 GGP sang Cayman Islands Dollar
1.1306 KYD
1 GGP sang Kazakhstani Tenge
643.6557 KZT
1 GGP sang Laotian Kip
29883.8846 LAK
1 GGP sang Lebanese Pound
121507.6525 LBP
1 GGP sang Sri Lankan Rupee
428.0402 LKR
1 GGP sang Liberian Dollar
249.9457 LRD
1 GGP sang Lesotho Loti
22.2519 LSL
1 GGP sang Libyan Dinar
8.5854 LYD
1 GGP sang Moroccan Dirham
12.5395 MAD
1 GGP sang Moldovan Leu
23.2269 MDL
1 GGP sang Malagasy Ariary
5622.4695 MGA
1 GGP sang Macedonian Denar
70.873 MKD
1 GGP sang Myanma Kyat
2848.9886 MMK
1 GGP sang Mongolian Tugrik
4842.9997 MNT
1 GGP sang Macanese Pataca
10.9498 MOP
1 GGP sang Mauritanian Ouguiya
54.1752 MRU
1 GGP sang Mauritian Rupee
62.7513 MUR
1 GGP sang Maldivian Rufiyaa
20.9623 MVR
1 GGP sang Malawian Kwacha
2354.225 MWK
1 GGP sang Mexican Peso
23.4031 MXN
1 GGP sang Malaysian Ringgit
5.3661 MYR
1 GGP sang Mozambican Metical
86.7731 MZN
1 GGP sang Namibian Dollar
22.252 NAD
1 GGP sang Nigerian Naira
1824.4403 NGN
1 GGP sang Nicaraguan Córdoba
49.8855 NIO
1 GGP sang Norwegian Krone
12.7382 NOK
1 GGP sang Nepalese Rupee
202.7403 NPR
1 GGP sang New Zealand Dollar
2.2938 NZD
1 GGP sang Omani Rial
0.5217 OMR
1 GGP sang Panamanian Balboa
1.3568 PAB
1 GGP sang Peruvian Nuevo Sol
4.5972 PEN
1 GGP sang Papua New Guinean Kina
5.8725 PGK
1 GGP sang Philippine Peso
81.4291 PHP
1 GGP sang Pakistani Rupee
378.3625 PKR
1 GGP sang Paraguayan Guarani
8671.2742 PYG
1 GGP sang Qatari Rial
4.9465 QAR
1 GGP sang Romanian Leu
5.8519 RON
1 GGP sang Serbian Dinar
134.9186 RSD
1 GGP sang Russian Ruble
102.436 RUB
1 GGP sang Rwandan Franc
1985.0377 RWF
1 GGP sang Saudi Riyal
5.0903 SAR
1 GGP sang Solomon Islands Dollar
10.9202 SBD
1 GGP sang Seychellois Rupee
19.5379 SCR
1 GGP sang Sudanese Pound
815.4272 SDG
1 GGP sang Swedish Krona
12.4309 SEK
1 GGP sang Singapore Dollar
1.7242 SGD
1 GGP sang Saint Helena Pound
1 SHP
1 GGP sang Sierra Leonean Leone
28451.0818 SLL
1 GGP sang Somali Shilling
775.4157 SOS
1 GGP sang Surinamese Dollar
50.7776 SRD
1 GGP sang South Sudanese Pound
176.7347 SSP
1 GGP sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
30231.5895 STD
1 GGP sang São Tomé and Príncipe Dobra
28.5388 STN
1 GGP sang Salvadoran Colón
11.8711 SVC
1 GGP sang Syrian Pound
17640.9054 SYP
1 GGP sang Swazi Lilangeni
22.2431 SZL
1 GGP sang Thai Baht
43.4714 THB
1 GGP sang Tajikistani Somoni
12.8212 TJS
1 GGP sang Turkmenistani Manat
4.7555 TMT
1 GGP sang Tunisian Dinar
3.9177 TND
1 GGP sang Tongan Pa'anga
3.2668 TOP
1 GGP sang Turkish Lira
60.6995 TRY
1 GGP sang Trinidad and Tobago Dollar
9.2093 TTD
1 GGP sang New Taiwan Dollar
42.8771 TWD
1 GGP sang Tanzanian Shilling
3520.7619 TZS
1 GGP sang Ugandan Shilling
5013.5892 UGX
1 GGP sang Uruguayan Peso
54.5693 UYU
1 GGP sang Uzbekistan Som
16527.9859 UZS
1 GGP sang Venezuelan Bolívar Soberano
648.5193 VES
1 GGP sang Vietnamese Dong
35727.5144 VND
1 GGP sang Vanuatu Vatu
161.9851 VUV
1 GGP sang Samoan Tala
3.7233 WST
1 GGP sang CFA Franc BEAC
754.0675 XAF
1 GGP sang Silver Ounce
0.0171 XAG
1 GGP sang Gold Ounce
0.0003 XAU
1 GGP sang East Caribbean Dollar
3.6668 XCD
1 GGP sang Special Drawing Rights
0.9388 XDR
1 GGP sang CFA Franc BCEAO
754.0675 XOF
1 GGP sang Palladium Ounce
0.0009 XPD
1 GGP sang CFP Franc
137.18 XPF
1 GGP sang Platinum Ounce
0.0006 XPT
1 GGP sang Yemeni Rial
323.7286 YER
1 GGP sang South African Rand
22.2144 ZAR
1 GGP sang Zambian Kwacha
26.015 ZMW
1 GGP sang Zimbabwean Dollar
436.8844 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Bảng Guernsey sang Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc). Biểu tượng cho đồng Bảng Guernsey là £. Biểu tượng cho Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) là CN¥.

Hôm nay 04/15/2026, tỷ giá hối đoái từ GGP sang CNH là 6.81739.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Bảng Guernsey sang Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc), hãy sử dụng công cụ tính từ Bảng Guernsey sang Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Bảng Guernsey = 6.81739 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc)
  • 5 Bảng Guernsey = 34.08695 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc)
  • 10 Bảng Guernsey = 68.1739 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc)
  • 15 Bảng Guernsey = 102.26085 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc)
  • 20 Bảng Guernsey = 136.3478 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc)

Bạn cũng có thể chuyển đổi Bảng Guernsey sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 15.04.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org