EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
21 Apr, 2026
20:03:54 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 20:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ GIP

Code
Currency Name
Sum
1 GIP sang United States Dollar
1.3482 USD
1 GIP sang Euro
1.1498 EUR
1 GIP sang British Pound Sterling
1 GBP
1 GIP sang Chinese Yuan
9.1938 CNY
1 GIP sang Japanese Yen
215.1915 JPY
1 GIP sang Canadian Dollar
1.8433 CAD
1 GIP sang Australian Dollar
1.8894 AUD
1 GIP sang Czech Republic Koruna
27.9752 CZK
1 GIP sang Polish Zloty
4.8764 PLN
1 GIP sang Ukrainian Hryvnia
59.472 UAH
1 GIP sang United Arab Emirates Dirham
4.9521 AED
1 GIP sang Afghan Afghani
84.9366 AFN
1 GIP sang Albanian Lek
109.5547 ALL
1 GIP sang Armenian Dram
502.3256 AMD
1 GIP sang Netherlands Antillean Guilder
2.4133 ANG
1 GIP sang Angolan Kwanza
1237.6471 AOA
1 GIP sang Argentine Peso
1853.3899 ARS
1 GIP sang Aruban Florin
2.4284 AWG
1 GIP sang Azerbaijani Manat
2.2919 AZN
1 GIP sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
2.2417 BAM
1 GIP sang Barbadian Dollar
2.6964 BBD
1 GIP sang Bangladeshi Taka
165.408 BDT
1 GIP sang Bulgarian Lev
2.2486 BGN
1 GIP sang Bahraini Dinar
0.5085 BHD
1 GIP sang Burundian Franc
3999.4338 BIF
1 GIP sang Bermudan Dollar
1.3482 BMD
1 GIP sang Brunei Dollar
1.7141 BND
1 GIP sang Bolivian Boliviano
9.3155 BOB
1 GIP sang Brazilian Real
6.7163 BRL
1 GIP sang Bahamian Dollar
1.3482 BSD
1 GIP sang Bitcoin
0 BTC
1 GIP sang Bhutanese Ngultrum
125.9836 BTN
1 GIP sang Botswanan Pula
18.0732 BWP
1 GIP sang Belarusian Ruble
3.8237 BYN
1 GIP sang Belize Dollar
2.7112 BZD
1 GIP sang Congolese Franc
3119.7336 CDF
1 GIP sang Swiss Franc
1.0544 CHF
1 GIP sang Chilean Unit of Account (UF)
0.0306 CLF
1 GIP sang Chilean Peso
1205.2229 CLP
1 GIP sang Chinese Yuan (Offshore)
9.2117 CNH
1 GIP sang Colombian Peso
4830.3429 COP
1 GIP sang Costa Rican Colón
613.2141 CRC
1 GIP sang Cuban Convertible Peso
1.3482 CUC
1 GIP sang Cuban Peso
34.7161 CUP
1 GIP sang Cape Verdean Escudo
126.7982 CVE
1 GIP sang Djiboutian Franc
239.9795 DJF
1 GIP sang Danish Krone
8.5928 DKK
1 GIP sang Dominican Peso
81.0268 DOP
1 GIP sang Algerian Dinar
178.5358 DZD
1 GIP sang Egyptian Pound
69.7769 EGP
1 GIP sang Eritrean Nakfa
20.223 ERN
1 GIP sang Ethiopian Birr
211.5999 ETB
1 GIP sang Fijian Dollar
2.9684 FJD
1 GIP sang Falkland Islands Pound
1 FKP
1 GIP sang Georgian Lari
3.6267 GEL
1 GIP sang Guernsey Pound
1 GGP
1 GIP sang Ghanaian Cedi
14.9178 GHS
1 GIP sang Gambian Dalasi
99.0927 GMD
1 GIP sang Guinean Franc
11830.4504 GNF
1 GIP sang Guatemalan Quetzal
10.3031 GTQ
1 GIP sang Guyanaese Dollar
282.0314 GYD
1 GIP sang Hong Kong Dollar
10.5574 HKD
1 GIP sang Honduran Lempira
35.8891 HNL
1 GIP sang Croatian Kuna
8.6626 HRK
1 GIP sang Haitian Gourde
176.5253 HTG
1 GIP sang Hungarian Forint
419.2553 HUF
1 GIP sang Indonesian Rupiah
23139.492 IDR
1 GIP sang Israeli New Sheqel
4.0513 ILS
1 GIP sang Manx pound
1 IMP
1 GIP sang Indian Rupee
126.3123 INR
1 GIP sang Iraqi Dinar
1765.4672 IQD
1 GIP sang Iranian Rial
1782319.712 IRR
1 GIP sang Icelandic Króna
165.2218 ISK
1 GIP sang Jersey Pound
1 JEP
1 GIP sang Jamaican Dollar
213.5474 JMD
1 GIP sang Jordanian Dinar
0.9559 JOD
1 GIP sang Kenyan Shilling
174.0526 KES
1 GIP sang Kyrgystani Som
117.9 KGS
1 GIP sang Cambodian Riel
5407.6281 KHR
1 GIP sang Comorian Franc
564.8962 KMF
1 GIP sang North Korean Won
1213.3795 KPW
1 GIP sang South Korean Won
2005.9641 KRW
1 GIP sang Kuwaiti Dinar
0.4155 KWD
1 GIP sang Cayman Islands Dollar
1.1234 KYD
1 GIP sang Kazakhstani Tenge
625.9368 KZT
1 GIP sang Laotian Kip
29579.4966 LAK
1 GIP sang Lebanese Pound
121130.9561 LBP
1 GIP sang Sri Lankan Rupee
426.7075 LKR
1 GIP sang Liberian Dollar
248.4394 LRD
1 GIP sang Lesotho Loti
22.0568 LSL
1 GIP sang Libyan Dinar
8.5206 LYD
1 GIP sang Moroccan Dirham
12.4769 MAD
1 GIP sang Moldovan Leu
23.1864 MDL
1 GIP sang Malagasy Ariary
5581.5458 MGA
1 GIP sang Macedonian Denar
70.7329 MKD
1 GIP sang Myanma Kyat
2830.9627 MMK
1 GIP sang Mongolian Tugrik
4812.3576 MNT
1 GIP sang Macanese Pataca
10.8733 MOP
1 GIP sang Mauritanian Ouguiya
53.9415 MRU
1 GIP sang Mauritian Rupee
62.516 MUR
1 GIP sang Maldivian Rufiyaa
20.8432 MVR
1 GIP sang Malawian Kwacha
2341.8225 MWK
1 GIP sang Mexican Peso
23.4144 MXN
1 GIP sang Malaysian Ringgit
5.3267 MYR
1 GIP sang Mozambican Metical
86.2174 MZN
1 GIP sang Namibian Dollar
22.0568 NAD
1 GIP sang Nigerian Naira
1815.081 NGN
1 GIP sang Nicaraguan Córdoba
49.4924 NIO
1 GIP sang Norwegian Krone
12.607 NOK
1 GIP sang Nepalese Rupee
201.5737 NPR
1 GIP sang New Zealand Dollar
2.2947 NZD
1 GIP sang Omani Rial
0.5184 OMR
1 GIP sang Panamanian Balboa
1.3482 PAB
1 GIP sang Peruvian Nuevo Sol
4.6303 PEN
1 GIP sang Papua New Guinean Kina
5.8771 PGK
1 GIP sang Philippine Peso
81.1791 PHP
1 GIP sang Pakistani Rupee
376.0128 PKR
1 GIP sang Paraguayan Guarani
8572.3793 PYG
1 GIP sang Qatari Rial
4.9149 QAR
1 GIP sang Romanian Leu
5.8606 RON
1 GIP sang Serbian Dinar
135.0134 RSD
1 GIP sang Russian Ruble
101.2787 RUB
1 GIP sang Rwandan Franc
1969.0453 RWF
1 GIP sang Saudi Riyal
5.0564 SAR
1 GIP sang Solomon Islands Dollar
10.8379 SBD
1 GIP sang Seychellois Rupee
20.3443 SCR
1 GIP sang Sudanese Pound
809.5938 SDG
1 GIP sang Swedish Krona
12.413 SEK
1 GIP sang Singapore Dollar
1.7195 SGD
1 GIP sang Saint Helena Pound
1 SHP
1 GIP sang Sierra Leonean Leone
28271.069 SLL
1 GIP sang Somali Shilling
770.496 SOS
1 GIP sang Surinamese Dollar
50.5204 SRD
1 GIP sang South Sudanese Pound
175.6165 SSP
1 GIP sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
30040.3112 STD
1 GIP sang São Tomé and Príncipe Dobra
28.5144 STN
1 GIP sang Salvadoran Colón
11.7955 SVC
1 GIP sang Syrian Pound
17529.2896 SYP
1 GIP sang Swazi Lilangeni
22.0642 SZL
1 GIP sang Thai Baht
43.5394 THB
1 GIP sang Tajikistani Somoni
12.6719 TJS
1 GIP sang Turkmenistani Manat
4.7254 TMT
1 GIP sang Tunisian Dinar
3.8646 TND
1 GIP sang Tongan Pa'anga
3.2461 TOP
1 GIP sang Turkish Lira
60.4856 TRY
1 GIP sang Trinidad and Tobago Dollar
9.1409 TTD
1 GIP sang New Taiwan Dollar
42.5091 TWD
1 GIP sang Tanzanian Shilling
3518.8006 TZS
1 GIP sang Ugandan Shilling
4993.9511 UGX
1 GIP sang Uruguayan Peso
53.5299 UYU
1 GIP sang Uzbekistan Som
16299.7317 UZS
1 GIP sang Venezuelan Bolívar Soberano
648.5466 VES
1 GIP sang Vietnamese Dong
35498.0923 VND
1 GIP sang Vanuatu Vatu
160.9602 VUV
1 GIP sang Samoan Tala
3.6998 WST
1 GIP sang CFA Franc BEAC
754.2172 XAF
1 GIP sang Silver Ounce
0.0178 XAG
1 GIP sang Gold Ounce
0.0003 XAU
1 GIP sang East Caribbean Dollar
3.6436 XCD
1 GIP sang Special Drawing Rights
0.9351 XDR
1 GIP sang CFA Franc BCEAO
754.2172 XOF
1 GIP sang Palladium Ounce
0.0009 XPD
1 GIP sang CFP Franc
137.2072 XPF
1 GIP sang Platinum Ounce
0.0007 XPT
1 GIP sang Yemeni Rial
321.714 YER
1 GIP sang South African Rand
22.3602 ZAR
1 GIP sang Zambian Kwacha
25.6461 ZMW
1 GIP sang Zimbabwean Dollar
434.1202 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Bảng Gibraltar sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất. Biểu tượng cho đồng Bảng Gibraltar là £. Biểu tượng cho Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất là د.إ.

Hôm nay 04/21/2026, tỷ giá hối đoái từ GIP sang AED là 3.67315.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Bảng Gibraltar sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất, hãy sử dụng công cụ tính từ Bảng Gibraltar sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Bảng Gibraltar = 3.67315 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 5 Bảng Gibraltar = 18.36575 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 10 Bảng Gibraltar = 36.7315 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 15 Bảng Gibraltar = 55.09725 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 20 Bảng Gibraltar = 73.463 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất

Bạn cũng có thể chuyển đổi Bảng Gibraltar sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 21.04.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org