EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
13 Jun, 2026
07:24:22 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 06:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ GIP

Code
Currency Name
Sum
1 GIP sang United States Dollar
1.3409 USD
1 GIP sang Euro
1.1586 EUR
1 GIP sang British Pound Sterling
1 GBP
1 GIP sang Chinese Yuan
9.0744 CNY
1 GIP sang Japanese Yen
214.8697 JPY
1 GIP sang Canadian Dollar
1.8767 CAD
1 GIP sang Australian Dollar
1.9036 AUD
1 GIP sang Czech Republic Koruna
27.9909 CZK
1 GIP sang Polish Zloty
4.9209 PLN
1 GIP sang Ukrainian Hryvnia
60.0791 UAH
1 GIP sang United Arab Emirates Dirham
4.9252 AED
1 GIP sang Afghan Afghani
85.1471 AFN
1 GIP sang Albanian Lek
109.9538 ALL
1 GIP sang Armenian Dram
493.6924 AMD
1 GIP sang Netherlands Antillean Guilder
2.4002 ANG
1 GIP sang Angolan Kwanza
1230.9458 AOA
1 GIP sang Argentine Peso
1915.5786 ARS
1 GIP sang Aruban Florin
2.4157 AWG
1 GIP sang Azerbaijani Manat
2.2795 AZN
1 GIP sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
2.2657 BAM
1 GIP sang Barbadian Dollar
2.6818 BBD
1 GIP sang Bangladeshi Taka
164.9147 BDT
1 GIP sang Bulgarian Lev
2.2673 BGN
1 GIP sang Bahraini Dinar
0.5057 BHD
1 GIP sang Burundian Franc
4010.6307 BIF
1 GIP sang Bermudan Dollar
1.3409 BMD
1 GIP sang Brunei Dollar
1.7214 BND
1 GIP sang Bolivian Boliviano
9.2651 BOB
1 GIP sang Brazilian Real
6.806 BRL
1 GIP sang Bahamian Dollar
1.3409 BSD
1 GIP sang Bitcoin
0 BTC
1 GIP sang Bhutanese Ngultrum
127.4608 BTN
1 GIP sang Botswanan Pula
18.0495 BWP
1 GIP sang Belarusian Ruble
3.7097 BYN
1 GIP sang Belize Dollar
2.6966 BZD
1 GIP sang Congolese Franc
3077.3645 CDF
1 GIP sang Swiss Franc
1.0686 CHF
1 GIP sang Chilean Unit of Account (UF)
0.0307 CLF
1 GIP sang Chilean Peso
1209.3707 CLP
1 GIP sang Chinese Yuan (Offshore)
9.0695 CNH
1 GIP sang Colombian Peso
4683.624 COP
1 GIP sang Costa Rican Colón
609.9131 CRC
1 GIP sang Cuban Convertible Peso
1.3409 CUC
1 GIP sang Cuban Peso
34.5282 CUP
1 GIP sang Cape Verdean Escudo
128.2235 CVE
1 GIP sang Djiboutian Franc
238.0097 DJF
1 GIP sang Danish Krone
8.6637 DKK
1 GIP sang Dominican Peso
78.7272 DOP
1 GIP sang Algerian Dinar
178.6212 DZD
1 GIP sang Egyptian Pound
69.521 EGP
1 GIP sang Eritrean Nakfa
20.1135 ERN
1 GIP sang Ethiopian Birr
213.3706 ETB
1 GIP sang Fijian Dollar
2.9713 FJD
1 GIP sang Falkland Islands Pound
1 FKP
1 GIP sang Georgian Lari
3.5601 GEL
1 GIP sang Guernsey Pound
1 GGP
1 GIP sang Ghanaian Cedi
14.884 GHS
1 GIP sang Gambian Dalasi
97.8857 GMD
1 GIP sang Guinean Franc
11769.7461 GNF
1 GIP sang Guatemalan Quetzal
10.2209 GTQ
1 GIP sang Guyanaese Dollar
280.5137 GYD
1 GIP sang Hong Kong Dollar
10.5074 HKD
1 GIP sang Honduran Lempira
35.8355 HNL
1 GIP sang Croatian Kuna
8.7344 HRK
1 GIP sang Haitian Gourde
175.3059 HTG
1 GIP sang Hungarian Forint
407.9687 HUF
1 GIP sang Indonesian Rupiah
23840.256 IDR
1 GIP sang Israeli New Sheqel
3.9167 ILS
1 GIP sang Manx pound
1 IMP
1 GIP sang Indian Rupee
127.7716 INR
1 GIP sang Iraqi Dinar
1756.5785 IQD
1 GIP sang Iranian Rial
1844474.421 IRR
1 GIP sang Icelandic Króna
167.1431 ISK
1 GIP sang Jersey Pound
1 JEP
1 GIP sang Jamaican Dollar
211.4425 JMD
1 GIP sang Jordanian Dinar
0.9507 JOD
1 GIP sang Kenyan Shilling
173.5795 KES
1 GIP sang Kyrgystani Som
117.2617 KGS
1 GIP sang Cambodian Riel
5377.0073 KHR
1 GIP sang Comorian Franc
570.8881 KMF
1 GIP sang North Korean Won
1206.8096 KPW
1 GIP sang South Korean Won
2034.205 KRW
1 GIP sang Kuwaiti Dinar
0.4136 KWD
1 GIP sang Cayman Islands Dollar
1.1174 KYD
1 GIP sang Kazakhstani Tenge
655.6417 KZT
1 GIP sang Laotian Kip
29533.3133 LAK
1 GIP sang Lebanese Pound
120077.5576 LBP
1 GIP sang Sri Lankan Rupee
445.3689 LKR
1 GIP sang Liberian Dollar
244.379 LRD
1 GIP sang Lesotho Loti
21.8393 LSL
1 GIP sang Libyan Dinar
8.5482 LYD
1 GIP sang Moroccan Dirham
12.4134 MAD
1 GIP sang Moldovan Leu
23.2514 MDL
1 GIP sang Malagasy Ariary
5631.7782 MGA
1 GIP sang Macedonian Denar
71.4288 MKD
1 GIP sang Myanma Kyat
2815.6344 MMK
1 GIP sang Mongolian Tugrik
4786.3008 MNT
1 GIP sang Macanese Pataca
10.8216 MOP
1 GIP sang Mauritanian Ouguiya
53.6896 MRU
1 GIP sang Mauritian Rupee
63.3575 MUR
1 GIP sang Maldivian Rufiyaa
20.7303 MVR
1 GIP sang Malawian Kwacha
2327.8017 MWK
1 GIP sang Mexican Peso
23.0942 MXN
1 GIP sang Malaysian Ringgit
5.4408 MYR
1 GIP sang Mozambican Metical
85.6835 MZN
1 GIP sang Namibian Dollar
21.8393 NAD
1 GIP sang Nigerian Naira
1824.8973 NGN
1 GIP sang Nicaraguan Córdoba
49.1104 NIO
1 GIP sang Norwegian Krone
12.7352 NOK
1 GIP sang Nepalese Rupee
203.9367 NPR
1 GIP sang New Zealand Dollar
2.2996 NZD
1 GIP sang Omani Rial
0.5156 OMR
1 GIP sang Panamanian Balboa
1.3409 PAB
1 GIP sang Peruvian Nuevo Sol
4.5598 PEN
1 GIP sang Papua New Guinean Kina
5.8709 PGK
1 GIP sang Philippine Peso
81.4878 PHP
1 GIP sang Pakistani Rupee
373.1724 PKR
1 GIP sang Paraguayan Guarani
8209.7888 PYG
1 GIP sang Qatari Rial
4.8886 QAR
1 GIP sang Romanian Leu
6.069 RON
1 GIP sang Serbian Dinar
136.0168 RSD
1 GIP sang Russian Ruble
97.1601 RUB
1 GIP sang Rwandan Franc
1961.7361 RWF
1 GIP sang Saudi Riyal
5.0332 SAR
1 GIP sang Solomon Islands Dollar
10.7883 SBD
1 GIP sang Seychellois Rupee
18.5451 SCR
1 GIP sang Sudanese Pound
805.2102 SDG
1 GIP sang Swedish Krona
12.6869 SEK
1 GIP sang Singapore Dollar
1.7223 SGD
1 GIP sang Saint Helena Pound
1 SHP
1 GIP sang Sierra Leonean Leone
28117.9938 SLL
1 GIP sang Somali Shilling
766.3241 SOS
1 GIP sang Surinamese Dollar
50.2965 SRD
1 GIP sang South Sudanese Pound
174.6656 SSP
1 GIP sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
29877.6563 STD
1 GIP sang São Tomé and Príncipe Dobra
28.3816 STN
1 GIP sang Salvadoran Colón
11.7315 SVC
1 GIP sang Syrian Pound
17434.3764 SYP
1 GIP sang Swazi Lilangeni
21.8214 SZL
1 GIP sang Thai Baht
44.0526 THB
1 GIP sang Tajikistani Somoni
12.4961 TJS
1 GIP sang Turkmenistani Manat
4.7066 TMT
1 GIP sang Tunisian Dinar
3.9138 TND
1 GIP sang Tongan Pa'anga
3.2286 TOP
1 GIP sang Turkish Lira
61.9931 TRY
1 GIP sang Trinidad and Tobago Dollar
9.1076 TTD
1 GIP sang New Taiwan Dollar
42.4013 TWD
1 GIP sang Tanzanian Shilling
3516.5132 TZS
1 GIP sang Ugandan Shilling
5038.0278 UGX
1 GIP sang Uruguayan Peso
54.3728 UYU
1 GIP sang Uzbekistan Som
16058.4648 UZS
1 GIP sang Venezuelan Bolívar Soberano
780.0898 VES
1 GIP sang Vietnamese Dong
35272.9082 VND
1 GIP sang Vanuatu Vatu
160.0887 VUV
1 GIP sang Samoan Tala
3.6797 WST
1 GIP sang CFA Franc BEAC
759.9883 XAF
1 GIP sang Silver Ounce
0.0198 XAG
1 GIP sang Gold Ounce
0.0003 XAU
1 GIP sang East Caribbean Dollar
3.6238 XCD
1 GIP sang Special Drawing Rights
0.9455 XDR
1 GIP sang CFA Franc BCEAO
759.9883 XOF
1 GIP sang Palladium Ounce
0.001 XPD
1 GIP sang CFP Franc
138.2571 XPF
1 GIP sang Platinum Ounce
0.0008 XPT
1 GIP sang Yemeni Rial
319.9386 YER
1 GIP sang South African Rand
21.8745 ZAR
1 GIP sang Zambian Kwacha
23.4234 ZMW
1 GIP sang Zimbabwean Dollar
431.7697 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Bảng Gibraltar sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất. Biểu tượng cho đồng Bảng Gibraltar là £. Biểu tượng cho Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất là د.إ.

Hôm nay 06/13/2026, tỷ giá hối đoái từ GIP sang AED là 3.67305.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Bảng Gibraltar sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất, hãy sử dụng công cụ tính từ Bảng Gibraltar sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Bảng Gibraltar = 3.67305 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 5 Bảng Gibraltar = 18.36525 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 10 Bảng Gibraltar = 36.7305 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 15 Bảng Gibraltar = 55.09575 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 20 Bảng Gibraltar = 73.461 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất

Bạn cũng có thể chuyển đổi Bảng Gibraltar sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 13.06.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org