EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
07 Mar, 2026
08:16:34 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 13:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ GIP

Code
Currency Name
Sum
1 GIP sang United States Dollar
1.3453 USD
1 GIP sang Euro
1.1383 EUR
1 GIP sang British Pound Sterling
1 GBP
1 GIP sang Chinese Yuan
9.226 CNY
1 GIP sang Japanese Yen
209.9196 JPY
1 GIP sang Canadian Dollar
1.8361 CAD
1 GIP sang Australian Dollar
1.8905 AUD
1 GIP sang Czech Republic Koruna
27.6035 CZK
1 GIP sang Polish Zloty
4.8065 PLN
1 GIP sang Ukrainian Hryvnia
57.906 UAH
1 GIP sang United Arab Emirates Dirham
4.9404 AED
1 GIP sang Afghan Afghani
84.0781 AFN
1 GIP sang Albanian Lek
109.605 ALL
1 GIP sang Armenian Dram
505.6854 AMD
1 GIP sang Netherlands Antillean Guilder
2.408 ANG
1 GIP sang Angolan Kwanza
1233.5947 AOA
1 GIP sang Argentine Peso
1891.6949 ARS
1 GIP sang Aruban Florin
2.4147 AWG
1 GIP sang Azerbaijani Manat
2.2869 AZN
1 GIP sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
2.226 BAM
1 GIP sang Barbadian Dollar
2.6905 BBD
1 GIP sang Bangladeshi Taka
164.1229 BDT
1 GIP sang Bulgarian Lev
2.2265 BGN
1 GIP sang Bahraini Dinar
0.5064 BHD
1 GIP sang Burundian Franc
3984.792 BIF
1 GIP sang Bermudan Dollar
1.3453 BMD
1 GIP sang Brunei Dollar
1.7002 BND
1 GIP sang Bolivian Boliviano
9.2806 BOB
1 GIP sang Brazilian Real
6.9011 BRL
1 GIP sang Bahamian Dollar
1.3453 BSD
1 GIP sang Bitcoin
0 BTC
1 GIP sang Bhutanese Ngultrum
122.2056 BTN
1 GIP sang Botswanan Pula
17.6768 BWP
1 GIP sang Belarusian Ruble
3.8902 BYN
1 GIP sang Belize Dollar
2.7012 BZD
1 GIP sang Congolese Franc
2894.3496 CDF
1 GIP sang Swiss Franc
1.0374 CHF
1 GIP sang Chilean Unit of Account (UF)
0.0298 CLF
1 GIP sang Chilean Peso
1175.2915 CLP
1 GIP sang Chinese Yuan (Offshore)
9.2455 CNH
1 GIP sang Colombian Peso
5056.6257 COP
1 GIP sang Costa Rican Colón
633.7282 CRC
1 GIP sang Cuban Convertible Peso
1.3453 CUC
1 GIP sang Cuban Peso
34.6402 CUP
1 GIP sang Cape Verdean Escudo
125.4994 CVE
1 GIP sang Djiboutian Franc
239.1619 DJF
1 GIP sang Danish Krone
8.5078 DKK
1 GIP sang Dominican Peso
81.0713 DOP
1 GIP sang Algerian Dinar
173.4605 DZD
1 GIP sang Egyptian Pound
63.8896 EGP
1 GIP sang Eritrean Nakfa
20.1788 ERN
1 GIP sang Ethiopian Birr
208.3196 ETB
1 GIP sang Fijian Dollar
2.9495 FJD
1 GIP sang Falkland Islands Pound
1 FKP
1 GIP sang Georgian Lari
3.6053 GEL
1 GIP sang Guernsey Pound
1 GGP
1 GIP sang Ghanaian Cedi
14.3169 GHS
1 GIP sang Gambian Dalasi
97.5307 GMD
1 GIP sang Guinean Franc
11778.9804 GNF
1 GIP sang Guatemalan Quetzal
10.3015 GTQ
1 GIP sang Guyanaese Dollar
280.9893 GYD
1 GIP sang Hong Kong Dollar
10.5241 HKD
1 GIP sang Honduran Lempira
35.5414 HNL
1 GIP sang Croatian Kuna
8.5772 HRK
1 GIP sang Haitian Gourde
176.0509 HTG
1 GIP sang Hungarian Forint
427.7211 HUF
1 GIP sang Indonesian Rupiah
22603.5036 IDR
1 GIP sang Israeli New Sheqel
4.218 ILS
1 GIP sang Manx pound
1 IMP
1 GIP sang Indian Rupee
122.5252 INR
1 GIP sang Iraqi Dinar
1759.3745 IQD
1 GIP sang Iranian Rial
56616.2108 IRR
1 GIP sang Icelandic Króna
162.871 ISK
1 GIP sang Jersey Pound
1 JEP
1 GIP sang Jamaican Dollar
209.3991 JMD
1 GIP sang Jordanian Dinar
0.9538 JOD
1 GIP sang Kenyan Shilling
173.1827 KES
1 GIP sang Kyrgystani Som
117.6422 KGS
1 GIP sang Cambodian Riel
5384.6186 KHR
1 GIP sang Comorian Franc
560.9695 KMF
1 GIP sang North Korean Won
1210.7254 KPW
1 GIP sang South Korean Won
1936.8916 KRW
1 GIP sang Kuwaiti Dinar
0.4108 KWD
1 GIP sang Cayman Islands Dollar
1.1193 KYD
1 GIP sang Kazakhstani Tenge
668.9426 KZT
1 GIP sang Laotian Kip
28747 LAK
1 GIP sang Lebanese Pound
120271.8429 LBP
1 GIP sang Sri Lankan Rupee
415.3382 LKR
1 GIP sang Liberian Dollar
246.4462 LRD
1 GIP sang Lesotho Loti
21.3718 LSL
1 GIP sang Libyan Dinar
8.4827 LYD
1 GIP sang Moroccan Dirham
12.2993 MAD
1 GIP sang Moldovan Leu
22.9863 MDL
1 GIP sang Malagasy Ariary
5696.4693 MGA
1 GIP sang Macedonian Denar
70.1563 MKD
1 GIP sang Myanma Kyat
2824.8914 MMK
1 GIP sang Mongolian Tugrik
4801.1989 MNT
1 GIP sang Macanese Pataca
10.8239 MOP
1 GIP sang Mauritanian Ouguiya
53.604 MRU
1 GIP sang Mauritian Rupee
62.3793 MUR
1 GIP sang Maldivian Rufiyaa
20.7841 MVR
1 GIP sang Malawian Kwacha
2329.022 MWK
1 GIP sang Mexican Peso
23.1851 MXN
1 GIP sang Malaysian Ringgit
5.2348 MYR
1 GIP sang Mozambican Metical
85.9682 MZN
1 GIP sang Namibian Dollar
21.3718 NAD
1 GIP sang Nigerian Naira
1825.3858 NGN
1 GIP sang Nicaraguan Córdoba
49.4304 NIO
1 GIP sang Norwegian Krone
12.7923 NOK
1 GIP sang Nepalese Rupee
195.5294 NPR
1 GIP sang New Zealand Dollar
2.2434 NZD
1 GIP sang Omani Rial
0.5123 OMR
1 GIP sang Panamanian Balboa
1.3453 PAB
1 GIP sang Peruvian Nuevo Sol
4.5062 PEN
1 GIP sang Papua New Guinean Kina
5.8615 PGK
1 GIP sang Philippine Peso
77.6754 PHP
1 GIP sang Pakistani Rupee
375.3853 PKR
1 GIP sang Paraguayan Guarani
8651.1669 PYG
1 GIP sang Qatari Rial
4.882 QAR
1 GIP sang Romanian Leu
5.8048 RON
1 GIP sang Serbian Dinar
133.674 RSD
1 GIP sang Russian Ruble
103.8345 RUB
1 GIP sang Rwandan Franc
1962.195 RWF
1 GIP sang Saudi Riyal
5.0417 SAR
1 GIP sang Solomon Islands Dollar
10.8228 SBD
1 GIP sang Seychellois Rupee
18.6411 SCR
1 GIP sang Sudanese Pound
809.1682 SDG
1 GIP sang Swedish Krona
12.1488 SEK
1 GIP sang Singapore Dollar
1.7012 SGD
1 GIP sang Saint Helena Pound
1 SHP
1 GIP sang Sierra Leonean Leone
28209.2295 SLL
1 GIP sang Somali Shilling
766.2105 SOS
1 GIP sang Surinamese Dollar
50.7455 SRD
1 GIP sang South Sudanese Pound
175.2323 SSP
1 GIP sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
29974.6017 STD
1 GIP sang São Tomé and Príncipe Dobra
27.885 STN
1 GIP sang Salvadoran Colón
11.7515 SVC
1 GIP sang Syrian Pound
17490.9465 SYP
1 GIP sang Swazi Lilangeni
21.3679 SZL
1 GIP sang Thai Baht
41.8426 THB
1 GIP sang Tajikistani Somoni
12.7792 TJS
1 GIP sang Turkmenistani Manat
4.7084 TMT
1 GIP sang Tunisian Dinar
3.8929 TND
1 GIP sang Tongan Pa'anga
3.239 TOP
1 GIP sang Turkish Lira
59.0834 TRY
1 GIP sang Trinidad and Tobago Dollar
9.1167 TTD
1 GIP sang New Taiwan Dollar
42.2274 TWD
1 GIP sang Tanzanian Shilling
3418.1178 TZS
1 GIP sang Ugandan Shilling
4841.744 UGX
1 GIP sang Uruguayan Peso
51.5929 UYU
1 GIP sang Uzbekistan Som
16317.9285 UZS
1 GIP sang Venezuelan Bolívar Soberano
560.7488 VES
1 GIP sang Vietnamese Dong
35037.0482 VND
1 GIP sang Vanuatu Vatu
161.4233 VUV
1 GIP sang Samoan Tala
3.6675 WST
1 GIP sang CFA Franc BEAC
746.68 XAF
1 GIP sang Silver Ounce
0.0175 XAG
1 GIP sang Gold Ounce
0.0003 XAU
1 GIP sang East Caribbean Dollar
3.6356 XCD
1 GIP sang Special Drawing Rights
0.9285 XDR
1 GIP sang CFA Franc BCEAO
746.68 XOF
1 GIP sang Palladium Ounce
0.0008 XPD
1 GIP sang CFP Franc
135.8361 XPF
1 GIP sang Platinum Ounce
0.0007 XPT
1 GIP sang Yemeni Rial
320.9096 YER
1 GIP sang South African Rand
21.4278 ZAR
1 GIP sang Zambian Kwacha
25.3776 ZMW
1 GIP sang Zimbabwean Dollar
433.1706 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Bảng Gibraltar sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất. Biểu tượng cho đồng Bảng Gibraltar là £. Biểu tượng cho Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất là د.إ.

Hôm nay 03/07/2026, tỷ giá hối đoái từ GIP sang AED là 3.6725.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Bảng Gibraltar sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất, hãy sử dụng công cụ tính từ Bảng Gibraltar sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Bảng Gibraltar = 3.6725 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 5 Bảng Gibraltar = 18.3625 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 10 Bảng Gibraltar = 36.725 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 15 Bảng Gibraltar = 55.0875 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 20 Bảng Gibraltar = 73.45 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất

Bạn cũng có thể chuyển đổi Bảng Gibraltar sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 01.03.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org