EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
01 Nov, 2026
21:17:53 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 21:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ GIP

Code
Currency Name
Sum
1 GIP sang United States Dollar
1.3397 USD
1 GIP sang Euro
1.2006 EUR
1 GIP sang British Pound Sterling
1 GBP
1 GIP sang Chinese Yuan
8.9189 CNY
1 GIP sang Japanese Yen
211.0094 JPY
1 GIP sang Canadian Dollar
1.8714 CAD
1 GIP sang Australian Dollar
1.9068 AUD
1 GIP sang Czech Republic Koruna
29.2269 CZK
1 GIP sang Polish Zloty
5.2908 PLN
1 GIP sang Ukrainian Hryvnia
60.6884 UAH
1 GIP sang United Arab Emirates Dirham
4.92 AED
1 GIP sang Afghan Afghani
86.4106 AFN
1 GIP sang Albanian Lek
108.6627 ALL
1 GIP sang Armenian Dram
482.1218 AMD
1 GIP sang Netherlands Antillean Guilder
2.3981 ANG
1 GIP sang Angolan Kwanza
1223.1457 AOA
1 GIP sang Argentine Peso
2047.4852 ARS
1 GIP sang Aruban Florin
2.4148 AWG
1 GIP sang Azerbaijani Manat
2.2775 AZN
1 GIP sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
2.3375 BAM
1 GIP sang Barbadian Dollar
2.6794 BBD
1 GIP sang Bangladeshi Taka
166.1134 BDT
1 GIP sang Bulgarian Lev
2.3482 BGN
1 GIP sang Bahraini Dinar
0.5052 BHD
1 GIP sang Burundian Franc
4015.4481 BIF
1 GIP sang Bermudan Dollar
1.3397 BMD
1 GIP sang Brunei Dollar
1.7094 BND
1 GIP sang Bolivian Boliviano
14.7597 BOB
1 GIP sang Brazilian Real
7.2858 BRL
1 GIP sang Bahamian Dollar
1.3397 BSD
1 GIP sang Bitcoin
0 BTC
1 GIP sang Bhutanese Ngultrum
126.9807 BTN
1 GIP sang Botswanan Pula
18.4865 BWP
1 GIP sang Belarusian Ruble
3.9415 BYN
1 GIP sang Belize Dollar
2.691 BZD
1 GIP sang Congolese Franc
3096.8931 CDF
1 GIP sang Swiss Franc
1.1043 CHF
1 GIP sang Chilean Unit of Account (UF)
0.0338 CLF
1 GIP sang Chilean Peso
1330.2145 CLP
1 GIP sang Chinese Yuan (Offshore)
8.9123 CNH
1 GIP sang Colombian Peso
4239.185 COP
1 GIP sang Costa Rican Colón
608.4494 CRC
1 GIP sang Cuban Convertible Peso
1.3397 CUC
1 GIP sang Cuban Peso
34.4973 CUP
1 GIP sang Cape Verdean Escudo
131.7829 CVE
1 GIP sang Djiboutian Franc
238.2644 DJF
1 GIP sang Danish Krone
8.9726 DKK
1 GIP sang Dominican Peso
81.1027 DOP
1 GIP sang Algerian Dinar
181.9701 DZD
1 GIP sang Egyptian Pound
74.6728 EGP
1 GIP sang Eritrean Nakfa
20.0955 ERN
1 GIP sang Ethiopian Birr
216.0149 ETB
1 GIP sang Fijian Dollar
3.0059 FJD
1 GIP sang Falkland Islands Pound
1 FKP
1 GIP sang Georgian Lari
3.4765 GEL
1 GIP sang Guernsey Pound
1 GGP
1 GIP sang Ghanaian Cedi
15.5883 GHS
1 GIP sang Gambian Dalasi
99.1378 GMD
1 GIP sang Guinean Franc
11842.6406 GNF
1 GIP sang Guatemalan Quetzal
10.2293 GTQ
1 GIP sang Guyanaese Dollar
280.465 GYD
1 GIP sang Hong Kong Dollar
10.5099 HKD
1 GIP sang Honduran Lempira
35.9644 HNL
1 GIP sang Croatian Kuna
9.0461 HRK
1 GIP sang Haitian Gourde
175.3041 HTG
1 GIP sang Hungarian Forint
439.2888 HUF
1 GIP sang Indonesian Rupiah
24284.9353 IDR
1 GIP sang Israeli New Sheqel
4.2128 ILS
1 GIP sang Manx pound
1 IMP
1 GIP sang Indian Rupee
127.1542 INR
1 GIP sang Iraqi Dinar
2028.3974 IQD
1 GIP sang Iranian Rial
1841551.0506 IRR
1 GIP sang Icelandic Króna
162.5399 ISK
1 GIP sang Jersey Pound
1 JEP
1 GIP sang Jamaican Dollar
212.6286 JMD
1 GIP sang Jordanian Dinar
0.9498 JOD
1 GIP sang Kenyan Shilling
173.8819 KES
1 GIP sang Kyrgystani Som
117.155 KGS
1 GIP sang Cambodian Riel
5459.4762 KHR
1 GIP sang Comorian Franc
590.8076 KMF
1 GIP sang North Korean Won
1205.7296 KPW
1 GIP sang South Korean Won
1786.3822 KRW
1 GIP sang Kuwaiti Dinar
0.4149 KWD
1 GIP sang Cayman Islands Dollar
1.1151 KYD
1 GIP sang Kazakhstani Tenge
606.6923 KZT
1 GIP sang Laotian Kip
30125.343 LAK
1 GIP sang Lebanese Pound
119798.3662 LBP
1 GIP sang Sri Lankan Rupee
445.0607 LKR
1 GIP sang Liberian Dollar
227.4603 LRD
1 GIP sang Lesotho Loti
22.2987 LSL
1 GIP sang Libyan Dinar
8.6015 LYD
1 GIP sang Moroccan Dirham
13.1564 MAD
1 GIP sang Moldovan Leu
23.9507 MDL
1 GIP sang Malagasy Ariary
6052.2025 MGA
1 GIP sang Macedonian Denar
73.5912 MKD
1 GIP sang Myanma Kyat
2813.3021 MMK
1 GIP sang Mongolian Tugrik
4821.5788 MNT
1 GIP sang Macanese Pataca
10.8123 MOP
1 GIP sang Mauritanian Ouguiya
54.2943 MRU
1 GIP sang Mauritian Rupee
63.341 MUR
1 GIP sang Maldivian Rufiyaa
20.6984 MVR
1 GIP sang Malawian Kwacha
2319.6677 MWK
1 GIP sang Mexican Peso
25.1597 MXN
1 GIP sang Malaysian Ringgit
5.4368 MYR
1 GIP sang Mozambican Metical
85.6202 MZN
1 GIP sang Namibian Dollar
22.2987 NAD
1 GIP sang Nigerian Naira
1800.852 NGN
1 GIP sang Nicaraguan Córdoba
49.24 NIO
1 GIP sang Norwegian Krone
12.5311 NOK
1 GIP sang Nepalese Rupee
203.1689 NPR
1 GIP sang New Zealand Dollar
2.3792 NZD
1 GIP sang Omani Rial
0.5151 OMR
1 GIP sang Panamanian Balboa
1.3397 PAB
1 GIP sang Peruvian Nuevo Sol
4.6312 PEN
1 GIP sang Papua New Guinean Kina
6.0893 PGK
1 GIP sang Philippine Peso
85.4269 PHP
1 GIP sang Pakistani Rupee
370.1651 PKR
1 GIP sang Paraguayan Guarani
7838.9232 PYG
1 GIP sang Qatari Rial
4.8776 QAR
1 GIP sang Romanian Leu
6.4067 RON
1 GIP sang Serbian Dinar
140.4536 RSD
1 GIP sang Russian Ruble
107.5792 RUB
1 GIP sang Rwandan Franc
1975.2194 RWF
1 GIP sang Saudi Riyal
5.0298 SAR
1 GIP sang Solomon Islands Dollar
10.7956 SBD
1 GIP sang Seychellois Rupee
19.6299 SCR
1 GIP sang Sudanese Pound
805.8293 SDG
1 GIP sang Swedish Krona
13.3422 SEK
1 GIP sang Singapore Dollar
1.7127 SGD
1 GIP sang Saint Helena Pound
1 SHP
1 GIP sang Sierra Leonean Leone
28092.8305 SLL
1 GIP sang Somali Shilling
764.6552 SOS
1 GIP sang Surinamese Dollar
50.3988 SRD
1 GIP sang South Sudanese Pound
174.5093 SSP
1 GIP sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
29850.9182 STD
1 GIP sang São Tomé and Príncipe Dobra
29.2811 STN
1 GIP sang Salvadoran Colón
11.7077 SVC
1 GIP sang Syrian Pound
17418.774 SYP
1 GIP sang Swazi Lilangeni
22.2919 SZL
1 GIP sang Thai Baht
44.613 THB
1 GIP sang Tajikistani Somoni
12.3166 TJS
1 GIP sang Turkmenistani Manat
4.6956 TMT
1 GIP sang Tunisian Dinar
4.0014 TND
1 GIP sang Tongan Pa'anga
3.2257 TOP
1 GIP sang Turkish Lira
66.8963 TRY
1 GIP sang Trinidad and Tobago Dollar
9.0724 TTD
1 GIP sang New Taiwan Dollar
43.7029 TWD
1 GIP sang Tanzanian Shilling
3545.7586 TZS
1 GIP sang Ugandan Shilling
5686.4906 UGX
1 GIP sang Uruguayan Peso
53.8548 UYU
1 GIP sang Uzbekistan Som
16048.7082 UZS
1 GIP sang Venezuelan Bolívar Soberano
1188.9558 VES
1 GIP sang Vietnamese Dong
34568.4327 VND
1 GIP sang Vanuatu Vatu
158.6606 VUV
1 GIP sang Samoan Tala
3.6854 WST
1 GIP sang CFA Franc BEAC
787.5103 XAF
1 GIP sang Silver Ounce
0.0273 XAG
1 GIP sang Gold Ounce
0.0003 XAU
1 GIP sang East Caribbean Dollar
3.6206 XCD
1 GIP sang Special Drawing Rights
0.9819 XDR
1 GIP sang CFA Franc BCEAO
787.5103 XOF
1 GIP sang Palladium Ounce
0.0014 XPD
1 GIP sang CFP Franc
143.2639 XPF
1 GIP sang Platinum Ounce
0.0009 XPT
1 GIP sang Yemeni Rial
316.4036 YER
1 GIP sang South African Rand
22.3864 ZAR
1 GIP sang Zambian Kwacha
26.9816 ZMW
1 GIP sang Zimbabwean Dollar
431.3833 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Bảng Gibraltar sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất. Biểu tượng cho đồng Bảng Gibraltar là £. Biểu tượng cho Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất là د.إ.

Hôm nay 11/01/2026, tỷ giá hối đoái từ GIP sang AED là 3.6725.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Bảng Gibraltar sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất, hãy sử dụng công cụ tính từ Bảng Gibraltar sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Bảng Gibraltar = 3.6725 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 5 Bảng Gibraltar = 18.3625 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 10 Bảng Gibraltar = 36.725 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 15 Bảng Gibraltar = 55.0875 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 20 Bảng Gibraltar = 73.45 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất

Bạn cũng có thể chuyển đổi Bảng Gibraltar sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 01.11.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org