EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
04 Apr, 2025
11:57:43 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 11:01 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ GIP

Code
Currency Name
Sum
1 GIP sang United States Dollar
1.3011 USD
1 GIP sang Euro
1.1799 EUR
1 GIP sang British Pound Sterling
1 GBP
1 GIP sang Chinese Yuan
9.495 CNY
1 GIP sang Japanese Yen
188.789 JPY
1 GIP sang Canadian Dollar
1.8424 CAD
1 GIP sang Australian Dollar
2.1174 AUD
1 GIP sang Czech Republic Koruna
29.7039 CZK
1 GIP sang Polish Zloty
5.0202 PLN
1 GIP sang Ukrainian Hryvnia
53.7132 UAH
1 GIP sang United Arab Emirates Dirham
4.7789 AED
1 GIP sang Afghan Afghani
93.1559 AFN
1 GIP sang Albanian Lek
119.4387 ALL
1 GIP sang Armenian Dram
508.6448 AMD
1 GIP sang Netherlands Antillean Guilder
2.3289 ANG
1 GIP sang Angolan Kwanza
1186.5807 AOA
1 GIP sang Argentine Peso
1397.5702 ARS
1 GIP sang Aruban Florin
2.3419 AWG
1 GIP sang Azerbaijani Manat
2.2118 AZN
1 GIP sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
2.3565 BAM
1 GIP sang Barbadian Dollar
2.6022 BBD
1 GIP sang Bangladeshi Taka
158.0681 BDT
1 GIP sang Bulgarian Lev
2.3162 BGN
1 GIP sang Bahraini Dinar
0.4904 BHD
1 GIP sang Burundian Franc
3866.0293 BIF
1 GIP sang Bermudan Dollar
1.3011 BMD
1 GIP sang Brunei Dollar
1.7383 BND
1 GIP sang Bolivian Boliviano
8.9896 BOB
1 GIP sang Brazilian Real
7.4047 BRL
1 GIP sang Bahamian Dollar
1.3011 BSD
1 GIP sang Bitcoin
0 BTC
1 GIP sang Bhutanese Ngultrum
111.0522 BTN
1 GIP sang Botswanan Pula
18.0038 BWP
1 GIP sang Belarusian Ruble
4.2573 BYN
1 GIP sang Belize Dollar
2.6131 BZD
1 GIP sang Congolese Franc
3781.0504 CDF
1 GIP sang Swiss Franc
1.107 CHF
1 GIP sang Chilean Unit of Account (UF)
0.0323 CLF
1 GIP sang Chilean Peso
1235.3971 CLP
1 GIP sang Chinese Yuan (Offshore)
9.4769 CNH
1 GIP sang Colombian Peso
5415.5841 COP
1 GIP sang Costa Rican Colón
655.4635 CRC
1 GIP sang Cuban Convertible Peso
1.3011 CUC
1 GIP sang Cuban Peso
33.5027 CUP
1 GIP sang Cape Verdean Escudo
132.9211 CVE
1 GIP sang Djiboutian Franc
231.6796 DJF
1 GIP sang Danish Krone
8.8043 DKK
1 GIP sang Dominican Peso
82.1584 DOP
1 GIP sang Algerian Dinar
173.3819 DZD
1 GIP sang Egyptian Pound
65.8274 EGP
1 GIP sang Eritrean Nakfa
19.5161 ERN
1 GIP sang Ethiopian Birr
171.2601 ETB
1 GIP sang Fijian Dollar
3.0308 FJD
1 GIP sang Falkland Islands Pound
1 FKP
1 GIP sang Georgian Lari
3.6105 GEL
1 GIP sang Guernsey Pound
1 GGP
1 GIP sang Ghanaian Cedi
20.1663 GHS
1 GIP sang Gambian Dalasi
93.6774 GMD
1 GIP sang Guinean Franc
11259.3873 GNF
1 GIP sang Guatemalan Quetzal
10.0417 GTQ
1 GIP sang Guyanaese Dollar
272.1956 GYD
1 GIP sang Hong Kong Dollar
10.1137 HKD
1 GIP sang Honduran Lempira
33.2859 HNL
1 GIP sang Croatian Kuna
8.8902 HRK
1 GIP sang Haitian Gourde
170.2421 HTG
1 GIP sang Hungarian Forint
479.7089 HUF
1 GIP sang Indonesian Rupiah
21786.5065 IDR
1 GIP sang Israeli New Sheqel
4.8527 ILS
1 GIP sang Manx pound
1 IMP
1 GIP sang Indian Rupee
111.0318 INR
1 GIP sang Iraqi Dinar
1704.257 IQD
1 GIP sang Iranian Rial
54775.2718 IRR
1 GIP sang Icelandic Króna
170.7401 ISK
1 GIP sang Jersey Pound
1 JEP
1 GIP sang Jamaican Dollar
204.9413 JMD
1 GIP sang Jordanian Dinar
0.9223 JOD
1 GIP sang Kenyan Shilling
168.0989 KES
1 GIP sang Kyrgystani Som
112.8183 KGS
1 GIP sang Cambodian Riel
5203.6041 KHR
1 GIP sang Comorian Franc
593.9413 KMF
1 GIP sang North Korean Won
1170.9678 KPW
1 GIP sang South Korean Won
1885.9879 KRW
1 GIP sang Kuwaiti Dinar
0.4002 KWD
1 GIP sang Cayman Islands Dollar
1.084 KYD
1 GIP sang Kazakhstani Tenge
652.1057 KZT
1 GIP sang Laotian Kip
28186.1246 LAK
1 GIP sang Lebanese Pound
116552.1188 LBP
1 GIP sang Sri Lankan Rupee
386.3409 LKR
1 GIP sang Liberian Dollar
260.0199 LRD
1 GIP sang Lesotho Loti
23.9231 LSL
1 GIP sang Libyan Dinar
6.2842 LYD
1 GIP sang Moroccan Dirham
12.3754 MAD
1 GIP sang Moldovan Leu
23.0423 MDL
1 GIP sang Malagasy Ariary
6081.0995 MGA
1 GIP sang Macedonian Denar
72.8812 MKD
1 GIP sang Myanma Kyat
2729.6561 MMK
1 GIP sang Mongolian Tugrik
4421.054 MNT
1 GIP sang Macanese Pataca
10.424 MOP
1 GIP sang Mauritanian Ouguiya
51.7021 MRU
1 GIP sang Mauritian Rupee
59.0038 MUR
1 GIP sang Maldivian Rufiyaa
20.0366 MVR
1 GIP sang Malawian Kwacha
2256.0578 MWK
1 GIP sang Mexican Peso
26.3951 MXN
1 GIP sang Malaysian Ringgit
5.7729 MYR
1 GIP sang Mozambican Metical
83.1387 MZN
1 GIP sang Namibian Dollar
24.4212 NAD
1 GIP sang Nigerian Naira
1998.4777 NGN
1 GIP sang Nicaraguan Córdoba
47.868 NIO
1 GIP sang Norwegian Krone
13.704 NOK
1 GIP sang Nepalese Rupee
177.6864 NPR
1 GIP sang New Zealand Dollar
2.2945 NZD
1 GIP sang Omani Rial
0.5009 OMR
1 GIP sang Panamanian Balboa
1.3011 PAB
1 GIP sang Peruvian Nuevo Sol
4.7769 PEN
1 GIP sang Papua New Guinean Kina
5.3682 PGK
1 GIP sang Philippine Peso
74.1353 PHP
1 GIP sang Pakistani Rupee
364.9268 PKR
1 GIP sang Paraguayan Guarani
10438.0477 PYG
1 GIP sang Qatari Rial
4.7431 QAR
1 GIP sang Romanian Leu
5.8668 RON
1 GIP sang Serbian Dinar
138.1365 RSD
1 GIP sang Russian Ruble
109.416 RUB
1 GIP sang Rwandan Franc
1856.1674 RWF
1 GIP sang Saudi Riyal
4.8825 SAR
1 GIP sang Solomon Islands Dollar
10.8521 SBD
1 GIP sang Seychellois Rupee
18.8484 SCR
1 GIP sang Sudanese Pound
781.2957 SDG
1 GIP sang Swedish Krona
12.9116 SEK
1 GIP sang Singapore Dollar
1.7389 SGD
1 GIP sang Saint Helena Pound
1 SHP
1 GIP sang Sierra Leonean Leone
27282.8993 SLL
1 GIP sang Somali Shilling
743.4312 SOS
1 GIP sang Surinamese Dollar
47.5537 SRD
1 GIP sang South Sudanese Pound
169.4781 SSP
1 GIP sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
28990.3005 STD
1 GIP sang São Tomé and Príncipe Dobra
29.5199 STN
1 GIP sang Salvadoran Colón
11.3842 SVC
1 GIP sang Syrian Pound
16916.5816 SYP
1 GIP sang Swazi Lilangeni
23.9054 SZL
1 GIP sang Thai Baht
44.4577 THB
1 GIP sang Tajikistani Somoni
14.1617 TJS
1 GIP sang Turkmenistani Manat
4.5668 TMT
1 GIP sang Tunisian Dinar
4.0321 TND
1 GIP sang Tongan Pa'anga
3.1327 TOP
1 GIP sang Turkish Lira
49.4544 TRY
1 GIP sang Trinidad and Tobago Dollar
8.8203 TTD
1 GIP sang New Taiwan Dollar
42.9491 TWD
1 GIP sang Tanzanian Shilling
3480.3765 TZS
1 GIP sang Ugandan Shilling
4740.9053 UGX
1 GIP sang Uruguayan Peso
54.9589 UYU
1 GIP sang Uzbekistan Som
16803.2453 UZS
1 GIP sang Venezuelan Bolívar Soberano
89.6865 VES
1 GIP sang Vietnamese Dong
33576.1467 VND
1 GIP sang Vanuatu Vatu
154.4663 VUV
1 GIP sang Samoan Tala
3.643 WST
1 GIP sang CFA Franc BEAC
773.9711 XAF
1 GIP sang Silver Ounce
0.0414 XAG
1 GIP sang Gold Ounce
0.0004 XAU
1 GIP sang East Caribbean Dollar
3.5162 XCD
1 GIP sang Special Drawing Rights
0.9787 XDR
1 GIP sang CFA Franc BCEAO
773.9711 XOF
1 GIP sang Palladium Ounce
0.0014 XPD
1 GIP sang CFP Franc
140.8009 XPF
1 GIP sang Platinum Ounce
0.0014 XPT
1 GIP sang Yemeni Rial
320.0645 YER
1 GIP sang South African Rand
24.8049 ZAR
1 GIP sang Zambian Kwacha
36.1362 ZMW
1 GIP sang Zimbabwean Dollar
418.9463 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Bảng Gibraltar sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất. Biểu tượng cho đồng Bảng Gibraltar là £. Biểu tượng cho Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất là د.إ.

Hôm nay 04/04/2025, tỷ giá hối đoái từ GIP sang AED là 3.67303.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Bảng Gibraltar sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất, hãy sử dụng công cụ tính từ Bảng Gibraltar sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Bảng Gibraltar = 3.67303 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 5 Bảng Gibraltar = 18.36515 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 10 Bảng Gibraltar = 36.7303 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 15 Bảng Gibraltar = 55.09545 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 20 Bảng Gibraltar = 73.4606 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất

Bạn cũng có thể chuyển đổi Bảng Gibraltar sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 04.04.2025. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org