EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
13 Jun, 2026
08:06:49 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 07:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ GIP

Code
Currency Name
Sum
1 GIP sang United States Dollar
1.3409 USD
1 GIP sang Euro
1.159 EUR
1 GIP sang British Pound Sterling
1 GBP
1 GIP sang Chinese Yuan
9.0747 CNY
1 GIP sang Japanese Yen
214.8591 JPY
1 GIP sang Canadian Dollar
1.8766 CAD
1 GIP sang Australian Dollar
1.9034 AUD
1 GIP sang Czech Republic Koruna
27.9919 CZK
1 GIP sang Polish Zloty
4.9234 PLN
1 GIP sang Ukrainian Hryvnia
60.0793 UAH
1 GIP sang United Arab Emirates Dirham
4.9246 AED
1 GIP sang Afghan Afghani
85.1503 AFN
1 GIP sang Albanian Lek
110.0748 ALL
1 GIP sang Armenian Dram
494.0736 AMD
1 GIP sang Netherlands Antillean Guilder
2.4003 ANG
1 GIP sang Angolan Kwanza
1230.992 AOA
1 GIP sang Argentine Peso
1915.9361 ARS
1 GIP sang Aruban Florin
2.4158 AWG
1 GIP sang Azerbaijani Manat
2.2796 AZN
1 GIP sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
2.2657 BAM
1 GIP sang Barbadian Dollar
2.6819 BBD
1 GIP sang Bangladeshi Taka
164.9153 BDT
1 GIP sang Bulgarian Lev
2.2674 BGN
1 GIP sang Bahraini Dinar
0.5053 BHD
1 GIP sang Burundian Franc
3982.8283 BIF
1 GIP sang Bermudan Dollar
1.3409 BMD
1 GIP sang Brunei Dollar
1.7214 BND
1 GIP sang Bolivian Boliviano
9.2652 BOB
1 GIP sang Brazilian Real
6.8063 BRL
1 GIP sang Bahamian Dollar
1.3409 BSD
1 GIP sang Bitcoin
0 BTC
1 GIP sang Bhutanese Ngultrum
127.4606 BTN
1 GIP sang Botswanan Pula
18.0496 BWP
1 GIP sang Belarusian Ruble
3.7097 BYN
1 GIP sang Belize Dollar
2.6966 BZD
1 GIP sang Congolese Franc
3109.9711 CDF
1 GIP sang Swiss Franc
1.0686 CHF
1 GIP sang Chilean Unit of Account (UF)
0.0307 CLF
1 GIP sang Chilean Peso
1209.4162 CLP
1 GIP sang Chinese Yuan (Offshore)
9.0699 CNH
1 GIP sang Colombian Peso
4683.7966 COP
1 GIP sang Costa Rican Colón
609.9178 CRC
1 GIP sang Cuban Convertible Peso
1.3409 CUC
1 GIP sang Cuban Peso
34.5295 CUP
1 GIP sang Cape Verdean Escudo
127.7352 CVE
1 GIP sang Djiboutian Franc
238.7656 DJF
1 GIP sang Danish Krone
8.664 DKK
1 GIP sang Dominican Peso
78.7274 DOP
1 GIP sang Algerian Dinar
178.6172 DZD
1 GIP sang Egyptian Pound
69.5237 EGP
1 GIP sang Eritrean Nakfa
20.1142 ERN
1 GIP sang Ethiopian Birr
211.2752 ETB
1 GIP sang Fijian Dollar
2.9714 FJD
1 GIP sang Falkland Islands Pound
1 FKP
1 GIP sang Georgian Lari
3.5602 GEL
1 GIP sang Guernsey Pound
1 GGP
1 GIP sang Ghanaian Cedi
14.8825 GHS
1 GIP sang Gambian Dalasi
97.8893 GMD
1 GIP sang Guinean Franc
11745.5104 GNF
1 GIP sang Guatemalan Quetzal
10.2209 GTQ
1 GIP sang Guyanaese Dollar
280.5157 GYD
1 GIP sang Hong Kong Dollar
10.5078 HKD
1 GIP sang Honduran Lempira
35.8525 HNL
1 GIP sang Croatian Kuna
8.7347 HRK
1 GIP sang Haitian Gourde
175.3064 HTG
1 GIP sang Hungarian Forint
408.3494 HUF
1 GIP sang Indonesian Rupiah
23841.1511 IDR
1 GIP sang Israeli New Sheqel
3.9168 ILS
1 GIP sang Manx pound
1 IMP
1 GIP sang Indian Rupee
127.5384 INR
1 GIP sang Iraqi Dinar
1756.4224 IQD
1 GIP sang Iranian Rial
1844543.6747 IRR
1 GIP sang Icelandic Króna
167.1494 ISK
1 GIP sang Jersey Pound
1 JEP
1 GIP sang Jamaican Dollar
212.5307 JMD
1 GIP sang Jordanian Dinar
0.9507 JOD
1 GIP sang Kenyan Shilling
173.586 KES
1 GIP sang Kyrgystani Som
117.2661 KGS
1 GIP sang Cambodian Riel
5386.7459 KHR
1 GIP sang Comorian Franc
570.9095 KMF
1 GIP sang North Korean Won
1206.8549 KPW
1 GIP sang South Korean Won
2035.5888 KRW
1 GIP sang Kuwaiti Dinar
0.4134 KWD
1 GIP sang Cayman Islands Dollar
1.1174 KYD
1 GIP sang Kazakhstani Tenge
655.6408 KZT
1 GIP sang Laotian Kip
29523.4356 LAK
1 GIP sang Lebanese Pound
120088.1965 LBP
1 GIP sang Sri Lankan Rupee
449.5048 LKR
1 GIP sang Liberian Dollar
244.025 LRD
1 GIP sang Lesotho Loti
21.8393 LSL
1 GIP sang Libyan Dinar
8.5458 LYD
1 GIP sang Moroccan Dirham
12.4182 MAD
1 GIP sang Moldovan Leu
23.4167 MDL
1 GIP sang Malagasy Ariary
5631.9897 MGA
1 GIP sang Macedonian Denar
71.4315 MKD
1 GIP sang Myanma Kyat
2815.7401 MMK
1 GIP sang Mongolian Tugrik
4786.4805 MNT
1 GIP sang Macanese Pataca
10.8215 MOP
1 GIP sang Mauritanian Ouguiya
53.1769 MRU
1 GIP sang Mauritian Rupee
63.3599 MUR
1 GIP sang Maldivian Rufiyaa
20.7311 MVR
1 GIP sang Malawian Kwacha
2324.9824 MWK
1 GIP sang Mexican Peso
23.095 MXN
1 GIP sang Malaysian Ringgit
5.441 MYR
1 GIP sang Mozambican Metical
85.6867 MZN
1 GIP sang Namibian Dollar
21.8393 NAD
1 GIP sang Nigerian Naira
1824.8182 NGN
1 GIP sang Nicaraguan Córdoba
49.3379 NIO
1 GIP sang Norwegian Krone
12.7357 NOK
1 GIP sang Nepalese Rupee
203.9372 NPR
1 GIP sang New Zealand Dollar
2.2993 NZD
1 GIP sang Omani Rial
0.5156 OMR
1 GIP sang Panamanian Balboa
1.3409 PAB
1 GIP sang Peruvian Nuevo Sol
4.5598 PEN
1 GIP sang Papua New Guinean Kina
5.871 PGK
1 GIP sang Philippine Peso
81.4909 PHP
1 GIP sang Pakistani Rupee
373.0414 PKR
1 GIP sang Paraguayan Guarani
8209.8341 PYG
1 GIP sang Qatari Rial
4.9015 QAR
1 GIP sang Romanian Leu
6.0693 RON
1 GIP sang Serbian Dinar
136.0219 RSD
1 GIP sang Russian Ruble
97.1637 RUB
1 GIP sang Rwandan Franc
1968.9972 RWF
1 GIP sang Saudi Riyal
5.0337 SAR
1 GIP sang Solomon Islands Dollar
10.7887 SBD
1 GIP sang Seychellois Rupee
18.8608 SCR
1 GIP sang Sudanese Pound
805.2404 SDG
1 GIP sang Swedish Krona
12.6874 SEK
1 GIP sang Singapore Dollar
1.7225 SGD
1 GIP sang Saint Helena Pound
1 SHP
1 GIP sang Sierra Leonean Leone
28119.0495 SLL
1 GIP sang Somali Shilling
766.3064 SOS
1 GIP sang Surinamese Dollar
50.2984 SRD
1 GIP sang South Sudanese Pound
174.6721 SSP
1 GIP sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
29878.7781 STD
1 GIP sang São Tomé and Príncipe Dobra
28.3817 STN
1 GIP sang Salvadoran Colón
11.7315 SVC
1 GIP sang Syrian Pound
17435.031 SYP
1 GIP sang Swazi Lilangeni
21.8215 SZL
1 GIP sang Thai Baht
44.0542 THB
1 GIP sang Tajikistani Somoni
12.4962 TJS
1 GIP sang Turkmenistani Manat
4.7067 TMT
1 GIP sang Tunisian Dinar
3.9336 TND
1 GIP sang Tongan Pa'anga
3.2287 TOP
1 GIP sang Turkish Lira
61.9955 TRY
1 GIP sang Trinidad and Tobago Dollar
9.1076 TTD
1 GIP sang New Taiwan Dollar
42.4028 TWD
1 GIP sang Tanzanian Shilling
3516.6452 TZS
1 GIP sang Ugandan Shilling
5038.217 UGX
1 GIP sang Uruguayan Peso
54.2005 UYU
1 GIP sang Uzbekistan Som
16058.3466 UZS
1 GIP sang Venezuelan Bolívar Soberano
780.1191 VES
1 GIP sang Vietnamese Dong
35274.2326 VND
1 GIP sang Vanuatu Vatu
160.0947 VUV
1 GIP sang Samoan Tala
3.6799 WST
1 GIP sang CFA Franc BEAC
760.2796 XAF
1 GIP sang Silver Ounce
0.0198 XAG
1 GIP sang Gold Ounce
0.0003 XAU
1 GIP sang East Caribbean Dollar
3.624 XCD
1 GIP sang Special Drawing Rights
0.9451 XDR
1 GIP sang CFA Franc BCEAO
760.2796 XOF
1 GIP sang Palladium Ounce
0.001 XPD
1 GIP sang CFP Franc
138.3101 XPF
1 GIP sang Platinum Ounce
0.0008 XPT
1 GIP sang Yemeni Rial
319.9506 YER
1 GIP sang South African Rand
21.876 ZAR
1 GIP sang Zambian Kwacha
23.4236 ZMW
1 GIP sang Zimbabwean Dollar
431.7859 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Bảng Gibraltar sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất. Biểu tượng cho đồng Bảng Gibraltar là £. Biểu tượng cho Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất là د.إ.

Hôm nay 06/13/2026, tỷ giá hối đoái từ GIP sang AED là 3.6725.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Bảng Gibraltar sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất, hãy sử dụng công cụ tính từ Bảng Gibraltar sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Bảng Gibraltar = 3.6725 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 5 Bảng Gibraltar = 18.3625 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 10 Bảng Gibraltar = 36.725 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 15 Bảng Gibraltar = 55.0875 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 20 Bảng Gibraltar = 73.45 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất

Bạn cũng có thể chuyển đổi Bảng Gibraltar sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 13.06.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org