EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
17 Sep, 2026
19:48:50 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 19:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ GIP

Code
Currency Name
Sum
1 GIP sang United States Dollar
1.3353 USD
1 GIP sang Euro
1.1636 EUR
1 GIP sang British Pound Sterling
1 GBP
1 GIP sang Chinese Yuan
8.9548 CNY
1 GIP sang Japanese Yen
208.3524 JPY
1 GIP sang Canadian Dollar
1.8683 CAD
1 GIP sang Australian Dollar
1.8781 AUD
1 GIP sang Czech Republic Koruna
28.3077 CZK
1 GIP sang Polish Zloty
5.0702 PLN
1 GIP sang Ukrainian Hryvnia
59.6978 UAH
1 GIP sang United Arab Emirates Dirham
4.9044 AED
1 GIP sang Afghan Afghani
86.7923 AFN
1 GIP sang Albanian Lek
106.725 ALL
1 GIP sang Armenian Dram
485.3695 AMD
1 GIP sang Netherlands Antillean Guilder
2.3901 ANG
1 GIP sang Angolan Kwanza
1219.0986 AOA
1 GIP sang Argentine Peso
2016.2503 ARS
1 GIP sang Aruban Florin
2.4068 AWG
1 GIP sang Azerbaijani Manat
2.27 AZN
1 GIP sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
2.2763 BAM
1 GIP sang Barbadian Dollar
2.6705 BBD
1 GIP sang Bangladeshi Taka
164.0591 BDT
1 GIP sang Bulgarian Lev
2.2759 BGN
1 GIP sang Bahraini Dinar
0.5036 BHD
1 GIP sang Burundian Franc
3996.5848 BIF
1 GIP sang Bermudan Dollar
1.3353 BMD
1 GIP sang Brunei Dollar
1.7046 BND
1 GIP sang Bolivian Boliviano
14.7753 BOB
1 GIP sang Brazilian Real
6.8722 BRL
1 GIP sang Bahamian Dollar
1.3353 BSD
1 GIP sang Bitcoin
0 BTC
1 GIP sang Bhutanese Ngultrum
128.0943 BTN
1 GIP sang Botswanan Pula
18.1165 BWP
1 GIP sang Belarusian Ruble
4.0611 BYN
1 GIP sang Belize Dollar
2.6869 BZD
1 GIP sang Congolese Franc
3086.3121 CDF
1 GIP sang Swiss Franc
1.1014 CHF
1 GIP sang Chilean Unit of Account (UF)
0.0324 CLF
1 GIP sang Chilean Peso
1278.9853 CLP
1 GIP sang Chinese Yuan (Offshore)
8.9515 CNH
1 GIP sang Colombian Peso
4238.7778 COP
1 GIP sang Costa Rican Colón
597.6366 CRC
1 GIP sang Cuban Convertible Peso
1.3353 CUC
1 GIP sang Cuban Peso
34.3831 CUP
1 GIP sang Cape Verdean Escudo
128.3318 CVE
1 GIP sang Djiboutian Franc
237.4478 DJF
1 GIP sang Danish Krone
8.699 DKK
1 GIP sang Dominican Peso
79.1291 DOP
1 GIP sang Algerian Dinar
178.6093 DZD
1 GIP sang Egyptian Pound
69.5395 EGP
1 GIP sang Eritrean Nakfa
20.029 ERN
1 GIP sang Ethiopian Birr
218.2134 ETB
1 GIP sang Fijian Dollar
2.992 FJD
1 GIP sang Falkland Islands Pound
1 FKP
1 GIP sang Georgian Lari
3.4784 GEL
1 GIP sang Guernsey Pound
1 GGP
1 GIP sang Ghanaian Cedi
15.3768 GHS
1 GIP sang Gambian Dalasi
98.8097 GMD
1 GIP sang Guinean Franc
11744.3992 GNF
1 GIP sang Guatemalan Quetzal
10.1932 GTQ
1 GIP sang Guyanaese Dollar
279.4519 GYD
1 GIP sang Hong Kong Dollar
10.4766 HKD
1 GIP sang Honduran Lempira
35.8565 HNL
1 GIP sang Croatian Kuna
8.7678 HRK
1 GIP sang Haitian Gourde
174.5983 HTG
1 GIP sang Hungarian Forint
422.2013 HUF
1 GIP sang Indonesian Rupiah
23704.679 IDR
1 GIP sang Israeli New Sheqel
4.0506 ILS
1 GIP sang Manx pound
1 IMP
1 GIP sang Indian Rupee
127.9544 INR
1 GIP sang Iraqi Dinar
1750.0455 IQD
1 GIP sang Iranian Rial
1835424.3611 IRR
1 GIP sang Icelandic Króna
162.2082 ISK
1 GIP sang Jersey Pound
1 JEP
1 GIP sang Jamaican Dollar
210.8197 JMD
1 GIP sang Jordanian Dinar
0.9467 JOD
1 GIP sang Kenyan Shilling
172.9972 KES
1 GIP sang Kyrgystani Som
116.7691 KGS
1 GIP sang Cambodian Riel
5441 KHR
1 GIP sang Comorian Franc
571.4944 KMF
1 GIP sang North Korean Won
1201.7401 KPW
1 GIP sang South Korean Won
1843.3172 KRW
1 GIP sang Kuwaiti Dinar
0.4119 KWD
1 GIP sang Cayman Islands Dollar
1.1133 KYD
1 GIP sang Kazakhstani Tenge
595.0985 KZT
1 GIP sang Laotian Kip
29922.3787 LAK
1 GIP sang Lebanese Pound
119613.0355 LBP
1 GIP sang Sri Lankan Rupee
443.0966 LKR
1 GIP sang Liberian Dollar
231.7775 LRD
1 GIP sang Lesotho Loti
21.7631 LSL
1 GIP sang Libyan Dinar
8.4858 LYD
1 GIP sang Moroccan Dirham
12.7249 MAD
1 GIP sang Moldovan Leu
23.3276 MDL
1 GIP sang Malagasy Ariary
5801.8597 MGA
1 GIP sang Macedonian Denar
71.6013 MKD
1 GIP sang Myanma Kyat
2803.3926 MMK
1 GIP sang Mongolian Tugrik
4805.6252 MNT
1 GIP sang Macanese Pataca
10.7954 MOP
1 GIP sang Mauritanian Ouguiya
53.5182 MRU
1 GIP sang Mauritian Rupee
63.6388 MUR
1 GIP sang Maldivian Rufiyaa
20.5765 MVR
1 GIP sang Malawian Kwacha
2316.5288 MWK
1 GIP sang Mexican Peso
22.9346 MXN
1 GIP sang Malaysian Ringgit
5.4723 MYR
1 GIP sang Mozambican Metical
85.3235 MZN
1 GIP sang Namibian Dollar
21.7631 NAD
1 GIP sang Nigerian Naira
1776.6392 NGN
1 GIP sang Nicaraguan Córdoba
49.1619 NIO
1 GIP sang Norwegian Krone
12.5875 NOK
1 GIP sang Nepalese Rupee
204.9468 NPR
1 GIP sang New Zealand Dollar
2.3305 NZD
1 GIP sang Omani Rial
0.5134 OMR
1 GIP sang Panamanian Balboa
1.3353 PAB
1 GIP sang Peruvian Nuevo Sol
4.5101 PEN
1 GIP sang Papua New Guinean Kina
5.9438 PGK
1 GIP sang Philippine Peso
83.8137 PHP
1 GIP sang Pakistani Rupee
370.2911 PKR
1 GIP sang Paraguayan Guarani
7902.5724 PYG
1 GIP sang Qatari Rial
4.8697 QAR
1 GIP sang Romanian Leu
6.1233 RON
1 GIP sang Serbian Dinar
136.6005 RSD
1 GIP sang Russian Ruble
112.8306 RUB
1 GIP sang Rwandan Franc
1971.2087 RWF
1 GIP sang Saudi Riyal
4.9586 SAR
1 GIP sang Solomon Islands Dollar
10.6828 SBD
1 GIP sang Seychellois Rupee
18.9726 SCR
1 GIP sang Sudanese Pound
803.163 SDG
1 GIP sang Swedish Krona
13.12 SEK
1 GIP sang Singapore Dollar
1.7037 SGD
1 GIP sang Saint Helena Pound
1 SHP
1 GIP sang Sierra Leonean Leone
27999.8772 SLL
1 GIP sang Somali Shilling
763.4844 SOS
1 GIP sang Surinamese Dollar
50.4016 SRD
1 GIP sang South Sudanese Pound
173.9319 SSP
1 GIP sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
29752.1478 STD
1 GIP sang São Tomé and Príncipe Dobra
28.5143 STN
1 GIP sang Salvadoran Colón
11.6897 SVC
1 GIP sang Syrian Pound
17361.1389 SYP
1 GIP sang Swazi Lilangeni
21.7547 SZL
1 GIP sang Thai Baht
44.4644 THB
1 GIP sang Tajikistani Somoni
12.3239 TJS
1 GIP sang Turkmenistani Manat
4.6734 TMT
1 GIP sang Tunisian Dinar
3.9299 TND
1 GIP sang Tongan Pa'anga
3.215 TOP
1 GIP sang Turkish Lira
64.9921 TRY
1 GIP sang Trinidad and Tobago Dollar
9.0699 TTD
1 GIP sang New Taiwan Dollar
42.5675 TWD
1 GIP sang Tanzanian Shilling
3543.0343 TZS
1 GIP sang Ugandan Shilling
5250.241 UGX
1 GIP sang Uruguayan Peso
53.6982 UYU
1 GIP sang Uzbekistan Som
15731.0053 UZS
1 GIP sang Venezuelan Bolívar Soberano
1128.9065 VES
1 GIP sang Vietnamese Dong
34731.8721 VND
1 GIP sang Vanuatu Vatu
158.1624 VUV
1 GIP sang Samoan Tala
3.6443 WST
1 GIP sang CFA Franc BEAC
763.2998 XAF
1 GIP sang Silver Ounce
0.0204 XAG
1 GIP sang Gold Ounce
0.0003 XAU
1 GIP sang East Caribbean Dollar
3.6086 XCD
1 GIP sang Special Drawing Rights
0.9752 XDR
1 GIP sang CFA Franc BCEAO
763.2998 XOF
1 GIP sang Palladium Ounce
0.001 XPD
1 GIP sang CFP Franc
138.8596 XPF
1 GIP sang Platinum Ounce
0.0007 XPT
1 GIP sang Yemeni Rial
315.9908 YER
1 GIP sang South African Rand
21.728 ZAR
1 GIP sang Zambian Kwacha
26.218 ZMW
1 GIP sang Zimbabwean Dollar
429.9559 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Bảng Gibraltar sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất. Biểu tượng cho đồng Bảng Gibraltar là £. Biểu tượng cho Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất là د.إ.

Hôm nay 09/17/2026, tỷ giá hối đoái từ GIP sang AED là 3.673.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Bảng Gibraltar sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất, hãy sử dụng công cụ tính từ Bảng Gibraltar sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Bảng Gibraltar = 3.673 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 5 Bảng Gibraltar = 18.365 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 10 Bảng Gibraltar = 36.73 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 15 Bảng Gibraltar = 55.095 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 20 Bảng Gibraltar = 73.46 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất

Bạn cũng có thể chuyển đổi Bảng Gibraltar sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 17.09.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org