EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
02 Nov, 2026
17:16:47 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 17:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ HNL

Code
Currency Name
Sum
1 HNL sang United States Dollar
0.0372 USD
1 HNL sang Euro
0.0332 EUR
1 HNL sang British Pound Sterling
0.0277 GBP
1 HNL sang Chinese Yuan
0.2476 CNY
1 HNL sang Japanese Yen
5.8733 JPY
1 HNL sang Canadian Dollar
0.052 CAD
1 HNL sang Australian Dollar
0.053 AUD
1 HNL sang Czech Republic Koruna
0.8082 CZK
1 HNL sang Polish Zloty
0.1468 PLN
1 HNL sang Ukrainian Hryvnia
1.699 UAH
1 HNL sang United Arab Emirates Dirham
0.1367 AED
1 HNL sang Afghan Afghani
2.4027 AFN
1 HNL sang Albanian Lek
3.0192 ALL
1 HNL sang Armenian Dram
13.4041 AMD
1 HNL sang Netherlands Antillean Guilder
0.0666 ANG
1 HNL sang Angolan Kwanza
33.9792 AOA
1 HNL sang Argentine Peso
57.4632 ARS
1 HNL sang Aruban Florin
0.0671 AWG
1 HNL sang Azerbaijani Manat
0.0633 AZN
1 HNL sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
0.0649 BAM
1 HNL sang Barbadian Dollar
0.0744 BBD
1 HNL sang Bangladeshi Taka
4.6277 BDT
1 HNL sang Bulgarian Lev
0.065 BGN
1 HNL sang Bahraini Dinar
0.014 BHD
1 HNL sang Burundian Franc
111.8435 BIF
1 HNL sang Bermudan Dollar
0.0372 BMD
1 HNL sang Brunei Dollar
0.0476 BND
1 HNL sang Bolivian Boliviano
0.41 BOB
1 HNL sang Brazilian Real
0.2024 BRL
1 HNL sang Bahamian Dollar
0.0372 BSD
1 HNL sang Bitcoin
0 BTC
1 HNL sang Bhutanese Ngultrum
3.5286 BTN
1 HNL sang Botswanan Pula
0.5139 BWP
1 HNL sang Belarusian Ruble
0.1099 BYN
1 HNL sang Belize Dollar
0.0748 BZD
1 HNL sang Congolese Franc
86.1019 CDF
1 HNL sang Swiss Franc
0.0305 CHF
1 HNL sang Chilean Unit of Account (UF)
0.0009 CLF
1 HNL sang Chilean Peso
36.392 CLP
1 HNL sang Chinese Yuan (Offshore)
0.2474 CNH
1 HNL sang Colombian Peso
118.9183 COP
1 HNL sang Costa Rican Colón
16.9162 CRC
1 HNL sang Cuban Convertible Peso
0.0372 CUC
1 HNL sang Cuban Peso
0.9583 CUP
1 HNL sang Cape Verdean Escudo
3.6602 CVE
1 HNL sang Djiboutian Franc
6.6246 DJF
1 HNL sang Danish Krone
0.2483 DKK
1 HNL sang Dominican Peso
2.2606 DOP
1 HNL sang Algerian Dinar
5.0538 DZD
1 HNL sang Egyptian Pound
2.06 EGP
1 HNL sang Eritrean Nakfa
0.5583 ERN
1 HNL sang Ethiopian Birr
6.0453 ETB
1 HNL sang Fijian Dollar
0.084 FJD
1 HNL sang Falkland Islands Pound
0.0277 FKP
1 HNL sang Georgian Lari
0.0967 GEL
1 HNL sang Guernsey Pound
0.0277 GGP
1 HNL sang Ghanaian Cedi
0.4338 GHS
1 HNL sang Gibraltar Pound
0.0277 GIP
1 HNL sang Gambian Dalasi
2.7636 GMD
1 HNL sang Guinean Franc
329.2561 GNF
1 HNL sang Guatemalan Quetzal
0.2844 GTQ
1 HNL sang Guyanaese Dollar
7.7985 GYD
1 HNL sang Hong Kong Dollar
0.292 HKD
1 HNL sang Croatian Kuna
0.2503 HRK
1 HNL sang Haitian Gourde
4.876 HTG
1 HNL sang Hungarian Forint
12.0997 HUF
1 HNL sang Indonesian Rupiah
673.7206 IDR
1 HNL sang Israeli New Sheqel
0.1169 ILS
1 HNL sang Manx pound
0.0277 IMP
1 HNL sang Indian Rupee
3.5237 INR
1 HNL sang Iraqi Dinar
56.3951 IQD
1 HNL sang Iranian Rial
51158.6184 IRR
1 HNL sang Icelandic Króna
4.5256 ISK
1 HNL sang Jersey Pound
0.0277 JEP
1 HNL sang Jamaican Dollar
5.9117 JMD
1 HNL sang Jordanian Dinar
0.0264 JOD
1 HNL sang Kenyan Shilling
4.8338 KES
1 HNL sang Kyrgystani Som
3.2546 KGS
1 HNL sang Cambodian Riel
152.1702 KHR
1 HNL sang Comorian Franc
16.3456 KMF
1 HNL sang North Korean Won
33.4954 KPW
1 HNL sang South Korean Won
50.0443 KRW
1 HNL sang Kuwaiti Dinar
0.0116 KWD
1 HNL sang Cayman Islands Dollar
0.031 KYD
1 HNL sang Kazakhstani Tenge
16.8359 KZT
1 HNL sang Laotian Kip
837.6158 LAK
1 HNL sang Lebanese Pound
3330.9205 LBP
1 HNL sang Sri Lankan Rupee
12.3675 LKR
1 HNL sang Liberian Dollar
6.324 LRD
1 HNL sang Lesotho Loti
0.6192 LSL
1 HNL sang Libyan Dinar
0.2387 LYD
1 HNL sang Moroccan Dirham
0.3658 MAD
1 HNL sang Moldovan Leu
0.6673 MDL
1 HNL sang Malagasy Ariary
168.001 MGA
1 HNL sang Macedonian Denar
2.045 MKD
1 HNL sang Myanma Kyat
78.154 MMK
1 HNL sang Mongolian Tugrik
133.9443 MNT
1 HNL sang Macanese Pataca
0.3006 MOP
1 HNL sang Mauritanian Ouguiya
1.5074 MRU
1 HNL sang Mauritian Rupee
1.7611 MUR
1 HNL sang Maldivian Rufiyaa
0.575 MVR
1 HNL sang Malawian Kwacha
64.5102 MWK
1 HNL sang Mexican Peso
0.691 MXN
1 HNL sang Malaysian Ringgit
0.1515 MYR
1 HNL sang Mozambican Metical
2.3756 MZN
1 HNL sang Namibian Dollar
0.6192 NAD
1 HNL sang Nigerian Naira
49.9967 NGN
1 HNL sang Nicaraguan Córdoba
1.369 NIO
1 HNL sang Norwegian Krone
0.3453 NOK
1 HNL sang Nepalese Rupee
5.6457 NPR
1 HNL sang New Zealand Dollar
0.0661 NZD
1 HNL sang Omani Rial
0.0143 OMR
1 HNL sang Panamanian Balboa
0.0372 PAB
1 HNL sang Peruvian Nuevo Sol
0.129 PEN
1 HNL sang Papua New Guinean Kina
0.1668 PGK
1 HNL sang Philippine Peso
2.3525 PHP
1 HNL sang Pakistani Rupee
10.2907 PKR
1 HNL sang Paraguayan Guarani
220.214 PYG
1 HNL sang Qatari Rial
0.136 QAR
1 HNL sang Romanian Leu
0.1774 RON
1 HNL sang Serbian Dinar
3.9059 RSD
1 HNL sang Russian Ruble
3.0238 RUB
1 HNL sang Rwandan Franc
55.0221 RWF
1 HNL sang Saudi Riyal
0.1401 SAR
1 HNL sang Solomon Islands Dollar
0.2999 SBD
1 HNL sang Seychellois Rupee
0.514 SCR
1 HNL sang Sudanese Pound
22.3861 SDG
1 HNL sang Swedish Krona
0.3639 SEK
1 HNL sang Singapore Dollar
0.0476 SGD
1 HNL sang Saint Helena Pound
0.0277 SHP
1 HNL sang Sierra Leonean Leone
780.4239 SLL
1 HNL sang Somali Shilling
21.2614 SOS
1 HNL sang Surinamese Dollar
1.3986 SRD
1 HNL sang South Sudanese Pound
4.8479 SSP
1 HNL sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
829.2639 STD
1 HNL sang São Tomé and Príncipe Dobra
0.8133 STN
1 HNL sang Salvadoran Colón
0.3255 SVC
1 HNL sang Syrian Pound
483.8967 SYP
1 HNL sang Swazi Lilangeni
0.619 SZL
1 HNL sang Thai Baht
1.2538 THB
1 HNL sang Tajikistani Somoni
0.3421 TJS
1 HNL sang Turkmenistani Manat
0.1303 TMT
1 HNL sang Tunisian Dinar
0.1112 TND
1 HNL sang Tongan Pa'anga
0.0896 TOP
1 HNL sang Turkish Lira
1.8596 TRY
1 HNL sang Trinidad and Tobago Dollar
0.2517 TTD
1 HNL sang New Taiwan Dollar
1.2124 TWD
1 HNL sang Tanzanian Shilling
98.4393 TZS
1 HNL sang Ugandan Shilling
159.2042 UGX
1 HNL sang Uruguayan Peso
1.4958 UYU
1 HNL sang Uzbekistan Som
444.5477 UZS
1 HNL sang Venezuelan Bolívar Soberano
33.0441 VES
1 HNL sang Vietnamese Dong
959.2035 VND
1 HNL sang Vanuatu Vatu
4.4076 VUV
1 HNL sang Samoan Tala
0.1024 WST
1 HNL sang CFA Franc BEAC
21.7905 XAF
1 HNL sang Silver Ounce
0.0007 XAG
1 HNL sang Gold Ounce
0 XAU
1 HNL sang East Caribbean Dollar
0.1006 XCD
1 HNL sang Special Drawing Rights
0.0273 XDR
1 HNL sang CFA Franc BCEAO
21.7905 XOF
1 HNL sang Palladium Ounce
0 XPD
1 HNL sang CFP Franc
3.9641 XPF
1 HNL sang Platinum Ounce
0 XPT
1 HNL sang Yemeni Rial
8.7892 YER
1 HNL sang South African Rand
0.618 ZAR
1 HNL sang Zambian Kwacha
0.7534 ZMW
1 HNL sang Zimbabwean Dollar
11.9839 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Lempira Hondura sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất. Biểu tượng cho đồng Lempira Hondura là L. Biểu tượng cho Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất là د.إ.

Hôm nay 11/02/2026, tỷ giá hối đoái từ HNL sang AED là 3.6725.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Lempira Hondura sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất, hãy sử dụng công cụ tính từ Lempira Hondura sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Lempira Hondura = 3.6725 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 5 Lempira Hondura = 18.3625 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 10 Lempira Hondura = 36.725 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 15 Lempira Hondura = 55.0875 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 20 Lempira Hondura = 73.45 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất

Bạn cũng có thể chuyển đổi Lempira Hondura sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 02.11.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org