EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
04 Apr, 2025
12:55:10 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 12:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ HNL

Code
Currency Name
Sum
1 HNL sang United States Dollar
0.0391 USD
1 HNL sang Euro
0.0353 EUR
1 HNL sang British Pound Sterling
0.03 GBP
1 HNL sang Chinese Yuan
0.2853 CNY
1 HNL sang Japanese Yen
5.6818 JPY
1 HNL sang Canadian Dollar
0.0554 CAD
1 HNL sang Australian Dollar
0.064 AUD
1 HNL sang Czech Republic Koruna
0.8885 CZK
1 HNL sang Polish Zloty
0.1504 PLN
1 HNL sang Ukrainian Hryvnia
1.6137 UAH
1 HNL sang United Arab Emirates Dirham
0.1436 AED
1 HNL sang Afghan Afghani
2.7987 AFN
1 HNL sang Albanian Lek
3.5883 ALL
1 HNL sang Armenian Dram
15.2811 AMD
1 HNL sang Netherlands Antillean Guilder
0.07 ANG
1 HNL sang Angolan Kwanza
35.6481 AOA
1 HNL sang Argentine Peso
41.9967 ARS
1 HNL sang Aruban Florin
0.0704 AWG
1 HNL sang Azerbaijani Manat
0.0664 AZN
1 HNL sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
0.0708 BAM
1 HNL sang Barbadian Dollar
0.0782 BBD
1 HNL sang Bangladeshi Taka
4.7488 BDT
1 HNL sang Bulgarian Lev
0.0696 BGN
1 HNL sang Bahraini Dinar
0.0147 BHD
1 HNL sang Burundian Franc
116.146 BIF
1 HNL sang Bermudan Dollar
0.0391 BMD
1 HNL sang Brunei Dollar
0.0522 BND
1 HNL sang Bolivian Boliviano
0.2701 BOB
1 HNL sang Brazilian Real
0.2201 BRL
1 HNL sang Bahamian Dollar
0.0391 BSD
1 HNL sang Bitcoin
0 BTC
1 HNL sang Bhutanese Ngultrum
3.3363 BTN
1 HNL sang Botswanan Pula
0.5409 BWP
1 HNL sang Belarusian Ruble
0.1279 BYN
1 HNL sang Belize Dollar
0.0785 BZD
1 HNL sang Congolese Franc
113.593 CDF
1 HNL sang Swiss Franc
0.0332 CHF
1 HNL sang Chilean Unit of Account (UF)
0.001 CLF
1 HNL sang Chilean Peso
37.4692 CLP
1 HNL sang Chinese Yuan (Offshore)
0.2849 CNH
1 HNL sang Colombian Peso
162.6989 COP
1 HNL sang Costa Rican Colón
19.6919 CRC
1 HNL sang Cuban Convertible Peso
0.0391 CUC
1 HNL sang Cuban Peso
1.0065 CUP
1 HNL sang Cape Verdean Escudo
3.9933 CVE
1 HNL sang Djiboutian Franc
6.9603 DJF
1 HNL sang Danish Krone
0.2637 DKK
1 HNL sang Dominican Peso
2.4683 DOP
1 HNL sang Algerian Dinar
5.2089 DZD
1 HNL sang Egyptian Pound
1.9773 EGP
1 HNL sang Eritrean Nakfa
0.5863 ERN
1 HNL sang Ethiopian Birr
5.1451 ETB
1 HNL sang Fijian Dollar
0.0911 FJD
1 HNL sang Falkland Islands Pound
0.03 FKP
1 HNL sang Georgian Lari
0.1085 GEL
1 HNL sang Guernsey Pound
0.03 GGP
1 HNL sang Ghanaian Cedi
0.6059 GHS
1 HNL sang Gibraltar Pound
0.03 GIP
1 HNL sang Gambian Dalasi
2.8143 GMD
1 HNL sang Guinean Franc
338.2626 GNF
1 HNL sang Guatemalan Quetzal
0.3017 GTQ
1 HNL sang Guyanaese Dollar
8.1775 GYD
1 HNL sang Hong Kong Dollar
0.3038 HKD
1 HNL sang Croatian Kuna
0.2662 HRK
1 HNL sang Haitian Gourde
5.1145 HTG
1 HNL sang Hungarian Forint
14.3287 HUF
1 HNL sang Indonesian Rupiah
654.5259 IDR
1 HNL sang Israeli New Sheqel
0.1458 ILS
1 HNL sang Manx pound
0.03 IMP
1 HNL sang Indian Rupee
3.3357 INR
1 HNL sang Iraqi Dinar
51.2005 IQD
1 HNL sang Iranian Rial
1645.5981 IRR
1 HNL sang Icelandic Króna
5.11 ISK
1 HNL sang Jersey Pound
0.03 JEP
1 HNL sang Jamaican Dollar
6.157 JMD
1 HNL sang Jordanian Dinar
0.0277 JOD
1 HNL sang Kenyan Shilling
5.0501 KES
1 HNL sang Kyrgystani Som
3.3894 KGS
1 HNL sang Cambodian Riel
156.3304 KHR
1 HNL sang Comorian Franc
17.8436 KMF
1 HNL sang North Korean Won
35.1791 KPW
1 HNL sang South Korean Won
56.6323 KRW
1 HNL sang Kuwaiti Dinar
0.012 KWD
1 HNL sang Cayman Islands Dollar
0.0326 KYD
1 HNL sang Kazakhstani Tenge
19.591 KZT
1 HNL sang Laotian Kip
846.7878 LAK
1 HNL sang Lebanese Pound
3501.5425 LBP
1 HNL sang Sri Lankan Rupee
11.6067 LKR
1 HNL sang Liberian Dollar
7.8117 LRD
1 HNL sang Lesotho Loti
0.7187 LSL
1 HNL sang Libyan Dinar
0.1888 LYD
1 HNL sang Moroccan Dirham
0.3718 MAD
1 HNL sang Moldovan Leu
0.6923 MDL
1 HNL sang Malagasy Ariary
182.6928 MGA
1 HNL sang Macedonian Denar
2.1895 MKD
1 HNL sang Myanma Kyat
82.0063 MMK
1 HNL sang Mongolian Tugrik
132.8205 MNT
1 HNL sang Macanese Pataca
0.3132 MOP
1 HNL sang Mauritanian Ouguiya
1.5533 MRU
1 HNL sang Mauritian Rupee
1.7726 MUR
1 HNL sang Maldivian Rufiyaa
0.602 MVR
1 HNL sang Malawian Kwacha
67.7781 MWK
1 HNL sang Mexican Peso
0.7954 MXN
1 HNL sang Malaysian Ringgit
0.1734 MYR
1 HNL sang Mozambican Metical
2.4977 MZN
1 HNL sang Namibian Dollar
0.7337 NAD
1 HNL sang Nigerian Naira
60.0397 NGN
1 HNL sang Nicaraguan Córdoba
1.4381 NIO
1 HNL sang Norwegian Krone
0.4137 NOK
1 HNL sang Nepalese Rupee
5.3382 NPR
1 HNL sang New Zealand Dollar
0.0693 NZD
1 HNL sang Omani Rial
0.015 OMR
1 HNL sang Panamanian Balboa
0.0391 PAB
1 HNL sang Peruvian Nuevo Sol
0.1435 PEN
1 HNL sang Papua New Guinean Kina
0.1613 PGK
1 HNL sang Philippine Peso
2.2272 PHP
1 HNL sang Pakistani Rupee
10.9634 PKR
1 HNL sang Paraguayan Guarani
313.5873 PYG
1 HNL sang Qatari Rial
0.1425 QAR
1 HNL sang Romanian Leu
0.1757 RON
1 HNL sang Serbian Dinar
4.1409 RSD
1 HNL sang Russian Ruble
3.3291 RUB
1 HNL sang Rwandan Franc
55.7643 RWF
1 HNL sang Saudi Riyal
0.1467 SAR
1 HNL sang Solomon Islands Dollar
0.326 SBD
1 HNL sang Seychellois Rupee
0.559 SCR
1 HNL sang Sudanese Pound
23.4722 SDG
1 HNL sang Swedish Krona
0.3887 SEK
1 HNL sang Singapore Dollar
0.0523 SGD
1 HNL sang Saint Helena Pound
0.03 SHP
1 HNL sang Sierra Leonean Leone
819.6525 SLL
1 HNL sang Somali Shilling
22.3347 SOS
1 HNL sang Surinamese Dollar
1.4286 SRD
1 HNL sang South Sudanese Pound
5.0916 SSP
1 HNL sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
870.9474 STD
1 HNL sang São Tomé and Príncipe Dobra
0.8869 STN
1 HNL sang Salvadoran Colón
0.342 SVC
1 HNL sang Syrian Pound
508.2201 SYP
1 HNL sang Swazi Lilangeni
0.7182 SZL
1 HNL sang Thai Baht
1.3345 THB
1 HNL sang Tajikistani Somoni
0.4255 TJS
1 HNL sang Turkmenistani Manat
0.1372 TMT
1 HNL sang Tunisian Dinar
0.1211 TND
1 HNL sang Tongan Pa'anga
0.0941 TOP
1 HNL sang Turkish Lira
1.4858 TRY
1 HNL sang Trinidad and Tobago Dollar
0.265 TTD
1 HNL sang New Taiwan Dollar
1.2903 TWD
1 HNL sang Tanzanian Shilling
104.56 TZS
1 HNL sang Ugandan Shilling
142.4297 UGX
1 HNL sang Uruguayan Peso
1.6511 UYU
1 HNL sang Uzbekistan Som
504.8152 UZS
1 HNL sang Venezuelan Bolívar Soberano
2.6944 VES
1 HNL sang Vietnamese Dong
1008.7187 VND
1 HNL sang Vanuatu Vatu
4.6406 VUV
1 HNL sang Samoan Tala
0.1094 WST
1 HNL sang CFA Franc BEAC
23.1805 XAF
1 HNL sang Silver Ounce
0.0012 XAG
1 HNL sang Gold Ounce
0 XAU
1 HNL sang East Caribbean Dollar
0.1056 XCD
1 HNL sang Special Drawing Rights
0.0294 XDR
1 HNL sang CFA Franc BCEAO
23.1805 XOF
1 HNL sang Palladium Ounce
0 XPD
1 HNL sang CFP Franc
4.217 XPF
1 HNL sang Platinum Ounce
0 XPT
1 HNL sang Yemeni Rial
9.6156 YER
1 HNL sang South African Rand
0.7435 ZAR
1 HNL sang Zambian Kwacha
1.0856 ZMW
1 HNL sang Zimbabwean Dollar
12.5863 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Lempira Hondura sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất. Biểu tượng cho đồng Lempira Hondura là L. Biểu tượng cho Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất là د.إ.

Hôm nay 04/04/2025, tỷ giá hối đoái từ HNL sang AED là 3.67303.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Lempira Hondura sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất, hãy sử dụng công cụ tính từ Lempira Hondura sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Lempira Hondura = 3.67303 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 5 Lempira Hondura = 18.36515 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 10 Lempira Hondura = 36.7303 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 15 Lempira Hondura = 55.09545 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 20 Lempira Hondura = 73.4606 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất

Bạn cũng có thể chuyển đổi Lempira Hondura sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 04.04.2025. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org