EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
15 Apr, 2026
19:38:22 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 19:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ HNL

Code
Currency Name
Sum
1 HNL sang United States Dollar
0.0376 USD
1 HNL sang Euro
0.0318 EUR
1 HNL sang British Pound Sterling
0.0277 GBP
1 HNL sang Chinese Yuan
0.2561 CNY
1 HNL sang Japanese Yen
5.9738 JPY
1 HNL sang Canadian Dollar
0.0516 CAD
1 HNL sang Australian Dollar
0.0524 AUD
1 HNL sang Czech Republic Koruna
0.7745 CZK
1 HNL sang Polish Zloty
0.1348 PLN
1 HNL sang Ukrainian Hryvnia
1.6359 UAH
1 HNL sang United Arab Emirates Dirham
0.138 AED
1 HNL sang Afghan Afghani
2.4042 AFN
1 HNL sang Albanian Lek
3.0522 ALL
1 HNL sang Armenian Dram
14.0676 AMD
1 HNL sang Netherlands Antillean Guilder
0.0672 ANG
1 HNL sang Angolan Kwanza
34.476 AOA
1 HNL sang Argentine Peso
51.0331 ARS
1 HNL sang Aruban Florin
0.0675 AWG
1 HNL sang Azerbaijani Manat
0.0639 AZN
1 HNL sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
0.0624 BAM
1 HNL sang Barbadian Dollar
0.0751 BBD
1 HNL sang Bangladeshi Taka
4.6195 BDT
1 HNL sang Bulgarian Lev
0.0623 BGN
1 HNL sang Bahraini Dinar
0.0142 BHD
1 HNL sang Burundian Franc
111.3824 BIF
1 HNL sang Bermudan Dollar
0.0376 BMD
1 HNL sang Brunei Dollar
0.0478 BND
1 HNL sang Bolivian Boliviano
0.2596 BOB
1 HNL sang Brazilian Real
0.1875 BRL
1 HNL sang Bahamian Dollar
0.0376 BSD
1 HNL sang Bitcoin
0 BTC
1 HNL sang Bhutanese Ngultrum
3.5084 BTN
1 HNL sang Botswanan Pula
0.504 BWP
1 HNL sang Belarusian Ruble
0.1072 BYN
1 HNL sang Belize Dollar
0.0755 BZD
1 HNL sang Congolese Franc
86.589 CDF
1 HNL sang Swiss Franc
0.0294 CHF
1 HNL sang Chilean Unit of Account (UF)
0.0008 CLF
1 HNL sang Chilean Peso
33.2521 CLP
1 HNL sang Chinese Yuan (Offshore)
0.2561 CNH
1 HNL sang Colombian Peso
134.427 COP
1 HNL sang Costa Rican Colón
17.24 CRC
1 HNL sang Cuban Convertible Peso
0.0376 CUC
1 HNL sang Cuban Peso
0.9673 CUP
1 HNL sang Cape Verdean Escudo
3.5199 CVE
1 HNL sang Djiboutian Franc
6.6802 DJF
1 HNL sang Danish Krone
0.2379 DKK
1 HNL sang Dominican Peso
2.2492 DOP
1 HNL sang Algerian Dinar
4.9642 DZD
1 HNL sang Egyptian Pound
1.9519 EGP
1 HNL sang Eritrean Nakfa
0.5635 ERN
1 HNL sang Ethiopian Birr
5.9016 ETB
1 HNL sang Fijian Dollar
0.0826 FJD
1 HNL sang Falkland Islands Pound
0.0277 FKP
1 HNL sang Georgian Lari
0.1011 GEL
1 HNL sang Guernsey Pound
0.0277 GGP
1 HNL sang Ghanaian Cedi
0.4151 GHS
1 HNL sang Gibraltar Pound
0.0277 GIP
1 HNL sang Gambian Dalasi
2.7611 GMD
1 HNL sang Guinean Franc
329.6394 GNF
1 HNL sang Guatemalan Quetzal
0.2872 GTQ
1 HNL sang Guyanaese Dollar
7.859 GYD
1 HNL sang Hong Kong Dollar
0.2943 HKD
1 HNL sang Croatian Kuna
0.2399 HRK
1 HNL sang Haitian Gourde
4.9152 HTG
1 HNL sang Hungarian Forint
11.5568 HUF
1 HNL sang Indonesian Rupiah
644.1898 IDR
1 HNL sang Israeli New Sheqel
0.1126 ILS
1 HNL sang Manx pound
0.0277 IMP
1 HNL sang Indian Rupee
3.5042 INR
1 HNL sang Iraqi Dinar
49.2111 IQD
1 HNL sang Iranian Rial
49441.2096 IRR
1 HNL sang Icelandic Króna
4.577 ISK
1 HNL sang Jersey Pound
0.0277 JEP
1 HNL sang Jamaican Dollar
5.9277 JMD
1 HNL sang Jordanian Dinar
0.0266 JOD
1 HNL sang Kenyan Shilling
4.8535 KES
1 HNL sang Kyrgystani Som
3.2851 KGS
1 HNL sang Cambodian Riel
150.8264 KHR
1 HNL sang Comorian Franc
15.7025 KMF
1 HNL sang North Korean Won
33.8092 KPW
1 HNL sang South Korean Won
55.388 KRW
1 HNL sang Kuwaiti Dinar
0.0116 KWD
1 HNL sang Cayman Islands Dollar
0.0313 KYD
1 HNL sang Kazakhstani Tenge
17.8211 KZT
1 HNL sang Laotian Kip
825.3193 LAK
1 HNL sang Lebanese Pound
3364.012 LBP
1 HNL sang Sri Lankan Rupee
11.8513 LKR
1 HNL sang Liberian Dollar
6.9224 LRD
1 HNL sang Lesotho Loti
0.6157 LSL
1 HNL sang Libyan Dinar
0.2378 LYD
1 HNL sang Moroccan Dirham
0.3469 MAD
1 HNL sang Moldovan Leu
0.6424 MDL
1 HNL sang Malagasy Ariary
155.4095 MGA
1 HNL sang Macedonian Denar
1.9621 MKD
1 HNL sang Myanma Kyat
78.8809 MMK
1 HNL sang Mongolian Tugrik
134.0898 MNT
1 HNL sang Macanese Pataca
0.3032 MOP
1 HNL sang Mauritanian Ouguiya
1.5 MRU
1 HNL sang Mauritian Rupee
1.7374 MUR
1 HNL sang Maldivian Rufiyaa
0.5804 MVR
1 HNL sang Malawian Kwacha
65.2517 MWK
1 HNL sang Mexican Peso
0.648 MXN
1 HNL sang Malaysian Ringgit
0.1486 MYR
1 HNL sang Mozambican Metical
2.4025 MZN
1 HNL sang Namibian Dollar
0.6157 NAD
1 HNL sang Nigerian Naira
50.4947 NGN
1 HNL sang Nicaraguan Córdoba
1.3794 NIO
1 HNL sang Norwegian Krone
0.3525 NOK
1 HNL sang Nepalese Rupee
5.6133 NPR
1 HNL sang New Zealand Dollar
0.0635 NZD
1 HNL sang Omani Rial
0.0144 OMR
1 HNL sang Panamanian Balboa
0.0376 PAB
1 HNL sang Peruvian Nuevo Sol
0.1273 PEN
1 HNL sang Papua New Guinean Kina
0.1623 PGK
1 HNL sang Philippine Peso
2.2554 PHP
1 HNL sang Pakistani Rupee
10.4761 PKR
1 HNL sang Paraguayan Guarani
240.0845 PYG
1 HNL sang Qatari Rial
0.137 QAR
1 HNL sang Romanian Leu
0.162 RON
1 HNL sang Serbian Dinar
3.7354 RSD
1 HNL sang Russian Ruble
2.8362 RUB
1 HNL sang Rwandan Franc
54.8835 RWF
1 HNL sang Saudi Riyal
0.1409 SAR
1 HNL sang Solomon Islands Dollar
0.3024 SBD
1 HNL sang Seychellois Rupee
0.5308 SCR
1 HNL sang Sudanese Pound
22.577 SDG
1 HNL sang Swedish Krona
0.344 SEK
1 HNL sang Singapore Dollar
0.0477 SGD
1 HNL sang Saint Helena Pound
0.0277 SHP
1 HNL sang Sierra Leonean Leone
787.7348 SLL
1 HNL sang Somali Shilling
21.4688 SOS
1 HNL sang Surinamese Dollar
1.4059 SRD
1 HNL sang South Sudanese Pound
4.8933 SSP
1 HNL sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
837.0323 STD
1 HNL sang São Tomé and Príncipe Dobra
0.7945 STN
1 HNL sang Salvadoran Colón
0.3287 SVC
1 HNL sang Syrian Pound
488.4298 SYP
1 HNL sang Swazi Lilangeni
0.6157 SZL
1 HNL sang Thai Baht
1.2025 THB
1 HNL sang Tajikistani Somoni
0.355 TJS
1 HNL sang Turkmenistani Manat
0.1317 TMT
1 HNL sang Tunisian Dinar
0.1083 TND
1 HNL sang Tongan Pa'anga
0.0904 TOP
1 HNL sang Turkish Lira
1.6811 TRY
1 HNL sang Trinidad and Tobago Dollar
0.255 TTD
1 HNL sang New Taiwan Dollar
1.1857 TWD
1 HNL sang Tanzanian Shilling
97.478 TZS
1 HNL sang Ugandan Shilling
138.813 UGX
1 HNL sang Uruguayan Peso
1.5109 UYU
1 HNL sang Uzbekistan Som
457.1938 UZS
1 HNL sang Venezuelan Bolívar Soberano
17.9378 VES
1 HNL sang Vietnamese Dong
989.0927 VND
1 HNL sang Vanuatu Vatu
4.4849 VUV
1 HNL sang Samoan Tala
0.1031 WST
1 HNL sang CFA Franc BEAC
20.8821 XAF
1 HNL sang Silver Ounce
0.0005 XAG
1 HNL sang Gold Ounce
0 XAU
1 HNL sang East Caribbean Dollar
0.1015 XCD
1 HNL sang Special Drawing Rights
0.026 XDR
1 HNL sang CFA Franc BCEAO
20.8821 XOF
1 HNL sang Palladium Ounce
0 XPD
1 HNL sang CFP Franc
3.7989 XPF
1 HNL sang Platinum Ounce
0 XPT
1 HNL sang Yemeni Rial
8.9632 YER
1 HNL sang South African Rand
0.6142 ZAR
1 HNL sang Zambian Kwacha
0.7203 ZMW
1 HNL sang Zimbabwean Dollar
12.0962 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Lempira Hondura sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất. Biểu tượng cho đồng Lempira Hondura là L. Biểu tượng cho Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất là د.إ.

Hôm nay 04/15/2026, tỷ giá hối đoái từ HNL sang AED là 3.67325.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Lempira Hondura sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất, hãy sử dụng công cụ tính từ Lempira Hondura sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Lempira Hondura = 3.67325 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 5 Lempira Hondura = 18.36625 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 10 Lempira Hondura = 36.7325 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 15 Lempira Hondura = 55.09875 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 20 Lempira Hondura = 73.465 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất

Bạn cũng có thể chuyển đổi Lempira Hondura sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 15.04.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org