EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
18 Sep, 2026
01:51:14 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 01:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ HNL

Code
Currency Name
Sum
1 HNL sang United States Dollar
0.0372 USD
1 HNL sang Euro
0.0324 EUR
1 HNL sang British Pound Sterling
0.0279 GBP
1 HNL sang Chinese Yuan
0.2498 CNY
1 HNL sang Japanese Yen
5.8175 JPY
1 HNL sang Canadian Dollar
0.0521 CAD
1 HNL sang Australian Dollar
0.0523 AUD
1 HNL sang Czech Republic Koruna
0.7888 CZK
1 HNL sang Polish Zloty
0.1414 PLN
1 HNL sang Ukrainian Hryvnia
1.6649 UAH
1 HNL sang United Arab Emirates Dirham
0.1368 AED
1 HNL sang Afghan Afghani
2.4211 AFN
1 HNL sang Albanian Lek
2.9765 ALL
1 HNL sang Armenian Dram
13.5257 AMD
1 HNL sang Netherlands Antillean Guilder
0.0667 ANG
1 HNL sang Angolan Kwanza
34.1072 AOA
1 HNL sang Argentine Peso
56.2461 ARS
1 HNL sang Aruban Florin
0.0671 AWG
1 HNL sang Azerbaijani Manat
0.0633 AZN
1 HNL sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
0.0635 BAM
1 HNL sang Barbadian Dollar
0.0745 BBD
1 HNL sang Bangladeshi Taka
4.5754 BDT
1 HNL sang Bulgarian Lev
0.0635 BGN
1 HNL sang Bahraini Dinar
0.014 BHD
1 HNL sang Burundian Franc
112.0814 BIF
1 HNL sang Bermudan Dollar
0.0372 BMD
1 HNL sang Brunei Dollar
0.0475 BND
1 HNL sang Bolivian Boliviano
0.4122 BOB
1 HNL sang Brazilian Real
0.191 BRL
1 HNL sang Bahamian Dollar
0.0372 BSD
1 HNL sang Bitcoin
0 BTC
1 HNL sang Bhutanese Ngultrum
3.5724 BTN
1 HNL sang Botswanan Pula
0.5053 BWP
1 HNL sang Belarusian Ruble
0.1133 BYN
1 HNL sang Belize Dollar
0.0749 BZD
1 HNL sang Congolese Franc
86.0755 CDF
1 HNL sang Swiss Franc
0.0307 CHF
1 HNL sang Chilean Unit of Account (UF)
0.0009 CLF
1 HNL sang Chilean Peso
35.7797 CLP
1 HNL sang Chinese Yuan (Offshore)
0.2496 CNH
1 HNL sang Colombian Peso
116.3683 COP
1 HNL sang Costa Rican Colón
16.6678 CRC
1 HNL sang Cuban Convertible Peso
0.0372 CUC
1 HNL sang Cuban Peso
0.9591 CUP
1 HNL sang Cape Verdean Escudo
3.5791 CVE
1 HNL sang Djiboutian Franc
6.6346 DJF
1 HNL sang Danish Krone
0.2426 DKK
1 HNL sang Dominican Peso
2.2069 DOP
1 HNL sang Algerian Dinar
4.9867 DZD
1 HNL sang Egyptian Pound
1.9419 EGP
1 HNL sang Eritrean Nakfa
0.5587 ERN
1 HNL sang Ethiopian Birr
6.0858 ETB
1 HNL sang Fijian Dollar
0.0826 FJD
1 HNL sang Falkland Islands Pound
0.0279 FKP
1 HNL sang Georgian Lari
0.097 GEL
1 HNL sang Guernsey Pound
0.0279 GGP
1 HNL sang Ghanaian Cedi
0.4288 GHS
1 HNL sang Gibraltar Pound
0.0279 GIP
1 HNL sang Gambian Dalasi
2.7564 GMD
1 HNL sang Guinean Franc
327.5222 GNF
1 HNL sang Guatemalan Quetzal
0.2843 GTQ
1 HNL sang Guyanaese Dollar
7.7938 GYD
1 HNL sang Hong Kong Dollar
0.2922 HKD
1 HNL sang Croatian Kuna
0.2445 HRK
1 HNL sang Haitian Gourde
4.8691 HTG
1 HNL sang Hungarian Forint
11.7692 HUF
1 HNL sang Indonesian Rupiah
661.1297 IDR
1 HNL sang Israeli New Sheqel
0.113 ILS
1 HNL sang Manx pound
0.0279 IMP
1 HNL sang Indian Rupee
3.567 INR
1 HNL sang Iraqi Dinar
48.8087 IQD
1 HNL sang Iranian Rial
51200.778 IRR
1 HNL sang Icelandic Króna
4.5235 ISK
1 HNL sang Jersey Pound
0.0279 JEP
1 HNL sang Jamaican Dollar
5.8796 JMD
1 HNL sang Jordanian Dinar
0.0264 JOD
1 HNL sang Kenyan Shilling
4.8289 KES
1 HNL sang Kyrgystani Som
3.2574 KGS
1 HNL sang Cambodian Riel
151.7326 KHR
1 HNL sang Comorian Franc
15.9423 KMF
1 HNL sang North Korean Won
33.5236 KPW
1 HNL sang South Korean Won
51.5057 KRW
1 HNL sang Kuwaiti Dinar
0.0115 KWD
1 HNL sang Cayman Islands Dollar
0.0311 KYD
1 HNL sang Kazakhstani Tenge
16.5967 KZT
1 HNL sang Laotian Kip
834.5175 LAK
1 HNL sang Lebanese Pound
3336.3256 LBP
1 HNL sang Sri Lankan Rupee
12.3575 LKR
1 HNL sang Liberian Dollar
6.4642 LRD
1 HNL sang Lesotho Loti
0.6069 LSL
1 HNL sang Libyan Dinar
0.2367 LYD
1 HNL sang Moroccan Dirham
0.3549 MAD
1 HNL sang Moldovan Leu
0.6541 MDL
1 HNL sang Malagasy Ariary
161.8093 MGA
1 HNL sang Macedonian Denar
1.997 MKD
1 HNL sang Myanma Kyat
78.2031 MMK
1 HNL sang Mongolian Tugrik
134.0571 MNT
1 HNL sang Macanese Pataca
0.3011 MOP
1 HNL sang Mauritanian Ouguiya
1.4926 MRU
1 HNL sang Mauritian Rupee
1.7753 MUR
1 HNL sang Maldivian Rufiyaa
0.5755 MVR
1 HNL sang Malawian Kwacha
64.6066 MWK
1 HNL sang Mexican Peso
0.6393 MXN
1 HNL sang Malaysian Ringgit
0.1523 MYR
1 HNL sang Mozambican Metical
2.3802 MZN
1 HNL sang Namibian Dollar
0.6069 NAD
1 HNL sang Nigerian Naira
49.5788 NGN
1 HNL sang Nicaraguan Córdoba
1.371 NIO
1 HNL sang Norwegian Krone
0.3508 NOK
1 HNL sang Nepalese Rupee
5.7159 NPR
1 HNL sang New Zealand Dollar
0.0651 NZD
1 HNL sang Omani Rial
0.0143 OMR
1 HNL sang Panamanian Balboa
0.0372 PAB
1 HNL sang Peruvian Nuevo Sol
0.1258 PEN
1 HNL sang Papua New Guinean Kina
0.1658 PGK
1 HNL sang Philippine Peso
2.3366 PHP
1 HNL sang Pakistani Rupee
10.327 PKR
1 HNL sang Paraguayan Guarani
220.3957 PYG
1 HNL sang Qatari Rial
0.1358 QAR
1 HNL sang Romanian Leu
0.1707 RON
1 HNL sang Serbian Dinar
3.8078 RSD
1 HNL sang Russian Ruble
3.1474 RUB
1 HNL sang Rwandan Franc
54.976 RWF
1 HNL sang Saudi Riyal
0.1381 SAR
1 HNL sang Solomon Islands Dollar
0.298 SBD
1 HNL sang Seychellois Rupee
0.5148 SCR
1 HNL sang Sudanese Pound
22.4049 SDG
1 HNL sang Swedish Krona
0.3658 SEK
1 HNL sang Singapore Dollar
0.0475 SGD
1 HNL sang Saint Helena Pound
0.0279 SHP
1 HNL sang Sierra Leonean Leone
781.0812 SLL
1 HNL sang Somali Shilling
21.2932 SOS
1 HNL sang Surinamese Dollar
1.406 SRD
1 HNL sang South Sudanese Pound
4.852 SSP
1 HNL sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
829.9623 STD
1 HNL sang São Tomé and Príncipe Dobra
0.7952 STN
1 HNL sang Salvadoran Colón
0.326 SVC
1 HNL sang Syrian Pound
484.3043 SYP
1 HNL sang Swazi Lilangeni
0.6067 SZL
1 HNL sang Thai Baht
1.2389 THB
1 HNL sang Tajikistani Somoni
0.3437 TJS
1 HNL sang Turkmenistani Manat
0.1304 TMT
1 HNL sang Tunisian Dinar
0.1096 TND
1 HNL sang Tongan Pa'anga
0.0897 TOP
1 HNL sang Turkish Lira
1.8168 TRY
1 HNL sang Trinidad and Tobago Dollar
0.253 TTD
1 HNL sang New Taiwan Dollar
1.1869 TWD
1 HNL sang Tanzanian Shilling
98.6751 TZS
1 HNL sang Ugandan Shilling
146.4233 UGX
1 HNL sang Uruguayan Peso
1.498 UYU
1 HNL sang Uzbekistan Som
438.7119 UZS
1 HNL sang Venezuelan Bolívar Soberano
31.4918 VES
1 HNL sang Vietnamese Dong
968.8761 VND
1 HNL sang Vanuatu Vatu
4.4121 VUV
1 HNL sang Samoan Tala
0.1017 WST
1 HNL sang CFA Franc BEAC
21.2843 XAF
1 HNL sang Silver Ounce
0.0006 XAG
1 HNL sang Gold Ounce
0 XAU
1 HNL sang East Caribbean Dollar
0.1007 XCD
1 HNL sang Special Drawing Rights
0.0272 XDR
1 HNL sang CFA Franc BCEAO
21.2843 XOF
1 HNL sang Palladium Ounce
0 XPD
1 HNL sang CFP Franc
3.872 XPF
1 HNL sang Platinum Ounce
0 XPT
1 HNL sang Yemeni Rial
8.8148 YER
1 HNL sang South African Rand
0.6055 ZAR
1 HNL sang Zambian Kwacha
0.7312 ZMW
1 HNL sang Zimbabwean Dollar
11.994 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Lempira Hondura sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất. Biểu tượng cho đồng Lempira Hondura là L. Biểu tượng cho Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất là د.إ.

Hôm nay 09/18/2026, tỷ giá hối đoái từ HNL sang AED là 3.6729.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Lempira Hondura sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất, hãy sử dụng công cụ tính từ Lempira Hondura sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Lempira Hondura = 3.6729 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 5 Lempira Hondura = 18.3645 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 10 Lempira Hondura = 36.729 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 15 Lempira Hondura = 55.0935 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 20 Lempira Hondura = 73.458 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất

Bạn cũng có thể chuyển đổi Lempira Hondura sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 18.09.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org