EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
15 Apr, 2026
15:59:14 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 15:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ IMP

Code
Currency Name
Sum
1 IMP sang United States Dollar
1.3568 USD
1 IMP sang Euro
1.1502 EUR
1 IMP sang British Pound Sterling
1 GBP
1 IMP sang Chinese Yuan
9.2535 CNY
1 IMP sang Japanese Yen
215.7239 JPY
1 IMP sang Canadian Dollar
1.8654 CAD
1 IMP sang Australian Dollar
1.8961 AUD
1 IMP sang Czech Republic Koruna
27.9912 CZK
1 IMP sang Polish Zloty
4.87 PLN
1 IMP sang Ukrainian Hryvnia
59.0857 UAH
1 IMP sang United Arab Emirates Dirham
4.984 AED
1 IMP sang Afghan Afghani
86.8372 AFN
1 IMP sang Albanian Lek
110.1945 ALL
1 IMP sang Armenian Dram
508.1064 AMD
1 IMP sang Netherlands Antillean Guilder
2.4287 ANG
1 IMP sang Angolan Kwanza
1237.6138 AOA
1 IMP sang Argentine Peso
1855.4833 ARS
1 IMP sang Aruban Florin
2.437 AWG
1 IMP sang Azerbaijani Manat
2.3066 AZN
1 IMP sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
2.2531 BAM
1 IMP sang Barbadian Dollar
2.7137 BBD
1 IMP sang Bangladeshi Taka
166.8527 BDT
1 IMP sang Bulgarian Lev
2.2497 BGN
1 IMP sang Bahraini Dinar
0.5118 BHD
1 IMP sang Burundian Franc
4033.9106 BIF
1 IMP sang Bermudan Dollar
1.3568 BMD
1 IMP sang Brunei Dollar
1.7261 BND
1 IMP sang Bolivian Boliviano
9.3755 BOB
1 IMP sang Brazilian Real
6.7737 BRL
1 IMP sang Bahamian Dollar
1.3568 BSD
1 IMP sang Bitcoin
0 BTC
1 IMP sang Bhutanese Ngultrum
126.7178 BTN
1 IMP sang Botswanan Pula
18.2048 BWP
1 IMP sang Belarusian Ruble
3.8724 BYN
1 IMP sang Belize Dollar
2.7288 BZD
1 IMP sang Congolese Franc
3152.8265 CDF
1 IMP sang Swiss Franc
1.0605 CHF
1 IMP sang Chilean Unit of Account (UF)
0.0305 CLF
1 IMP sang Chilean Peso
1202.2616 CLP
1 IMP sang Chinese Yuan (Offshore)
9.2491 CNH
1 IMP sang Colombian Peso
4905.7612 COP
1 IMP sang Costa Rican Colón
622.6879 CRC
1 IMP sang Cuban Convertible Peso
1.3568 CUC
1 IMP sang Cuban Peso
34.9384 CUP
1 IMP sang Cape Verdean Escudo
127.0297 CVE
1 IMP sang Djiboutian Franc
241.6109 DJF
1 IMP sang Danish Krone
8.5954 DKK
1 IMP sang Dominican Peso
80.8515 DOP
1 IMP sang Algerian Dinar
179.3142 DZD
1 IMP sang Egyptian Pound
70.5543 EGP
1 IMP sang Eritrean Nakfa
20.3525 ERN
1 IMP sang Ethiopian Birr
211.8511 ETB
1 IMP sang Fijian Dollar
2.9828 FJD
1 IMP sang Falkland Islands Pound
1 FKP
1 IMP sang Georgian Lari
3.6431 GEL
1 IMP sang Guernsey Pound
1 GGP
1 IMP sang Ghanaian Cedi
14.9791 GHS
1 IMP sang Gibraltar Pound
1 GIP
1 IMP sang Gambian Dalasi
99.7271 GMD
1 IMP sang Guinean Franc
11902.5444 GNF
1 IMP sang Guatemalan Quetzal
10.3731 GTQ
1 IMP sang Guyanaese Dollar
283.857 GYD
1 IMP sang Hong Kong Dollar
10.6305 HKD
1 IMP sang Honduran Lempira
36.0364 HNL
1 IMP sang Croatian Kuna
8.6664 HRK
1 IMP sang Haitian Gourde
177.5323 HTG
1 IMP sang Hungarian Forint
419.8614 HUF
1 IMP sang Indonesian Rupiah
23263.3622 IDR
1 IMP sang Israeli New Sheqel
4.0676 ILS
1 IMP sang Indian Rupee
126.5364 INR
1 IMP sang Iraqi Dinar
1777.3971 IQD
1 IMP sang Iranian Rial
1785760.3211 IRR
1 IMP sang Icelandic Króna
165.3978 ISK
1 IMP sang Jersey Pound
1 JEP
1 IMP sang Jamaican Dollar
214.1029 JMD
1 IMP sang Jordanian Dinar
0.962 JOD
1 IMP sang Kenyan Shilling
175.3705 KES
1 IMP sang Kyrgystani Som
118.6549 KGS
1 IMP sang Cambodian Riel
5434.243 KHR
1 IMP sang Comorian Franc
567.1561 KMF
1 IMP sang North Korean Won
1221.1487 KPW
1 IMP sang South Korean Won
2001.3564 KRW
1 IMP sang Kuwaiti Dinar
0.4191 KWD
1 IMP sang Cayman Islands Dollar
1.1306 KYD
1 IMP sang Kazakhstani Tenge
643.6785 KZT
1 IMP sang Laotian Kip
29935.1833 LAK
1 IMP sang Lebanese Pound
121512.809 LBP
1 IMP sang Sri Lankan Rupee
428.0553 LKR
1 IMP sang Liberian Dollar
249.6523 LRD
1 IMP sang Lesotho Loti
22.2621 LSL
1 IMP sang Libyan Dinar
8.5837 LYD
1 IMP sang Moroccan Dirham
12.5475 MAD
1 IMP sang Moldovan Leu
23.2013 MDL
1 IMP sang Malagasy Ariary
5628.9742 MGA
1 IMP sang Macedonian Denar
70.9055 MKD
1 IMP sang Myanma Kyat
2849.0891 MMK
1 IMP sang Mongolian Tugrik
4843.1706 MNT
1 IMP sang Macanese Pataca
10.9501 MOP
1 IMP sang Mauritanian Ouguiya
54.1747 MRU
1 IMP sang Mauritian Rupee
62.7535 MUR
1 IMP sang Maldivian Rufiyaa
20.9766 MVR
1 IMP sang Malawian Kwacha
2352.6341 MWK
1 IMP sang Mexican Peso
23.4209 MXN
1 IMP sang Malaysian Ringgit
5.3663 MYR
1 IMP sang Mozambican Metical
86.7762 MZN
1 IMP sang Namibian Dollar
22.2623 NAD
1 IMP sang Nigerian Naira
1827.2455 NGN
1 IMP sang Nicaraguan Córdoba
49.9302 NIO
1 IMP sang Norwegian Krone
12.7544 NOK
1 IMP sang Nepalese Rupee
202.7475 NPR
1 IMP sang New Zealand Dollar
2.2981 NZD
1 IMP sang Omani Rial
0.5217 OMR
1 IMP sang Panamanian Balboa
1.3568 PAB
1 IMP sang Peruvian Nuevo Sol
4.5974 PEN
1 IMP sang Papua New Guinean Kina
5.8799 PGK
1 IMP sang Philippine Peso
81.4972 PHP
1 IMP sang Pakistani Rupee
378.3687 PKR
1 IMP sang Paraguayan Guarani
8671.5801 PYG
1 IMP sang Qatari Rial
4.9469 QAR
1 IMP sang Romanian Leu
5.8558 RON
1 IMP sang Serbian Dinar
135.0352 RSD
1 IMP sang Russian Ruble
102.3782 RUB
1 IMP sang Rwandan Franc
1986.958 RWF
1 IMP sang Saudi Riyal
5.0902 SAR
1 IMP sang Solomon Islands Dollar
10.9205 SBD
1 IMP sang Seychellois Rupee
19.5871 SCR
1 IMP sang Sudanese Pound
815.4559 SDG
1 IMP sang Swedish Krona
12.4361 SEK
1 IMP sang Singapore Dollar
1.725 SGD
1 IMP sang Saint Helena Pound
1 SHP
1 IMP sang Sierra Leonean Leone
28452.0855 SLL
1 IMP sang Somali Shilling
775.4518 SOS
1 IMP sang Surinamese Dollar
50.7862 SRD
1 IMP sang South Sudanese Pound
176.7409 SSP
1 IMP sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
30232.656 STD
1 IMP sang São Tomé and Príncipe Dobra
28.2254 STN
1 IMP sang Salvadoran Colón
11.8716 SVC
1 IMP sang Syrian Pound
17641.5277 SYP
1 IMP sang Swazi Lilangeni
22.2474 SZL
1 IMP sang Thai Baht
43.4356 THB
1 IMP sang Tajikistani Somoni
12.8217 TJS
1 IMP sang Turkmenistani Manat
4.7557 TMT
1 IMP sang Tunisian Dinar
3.9393 TND
1 IMP sang Tongan Pa'anga
3.2669 TOP
1 IMP sang Turkish Lira
60.7174 TRY
1 IMP sang Trinidad and Tobago Dollar
9.2096 TTD
1 IMP sang New Taiwan Dollar
42.825 TWD
1 IMP sang Tanzanian Shilling
3520.7936 TZS
1 IMP sang Ugandan Shilling
5013.7661 UGX
1 IMP sang Uruguayan Peso
54.5712 UYU
1 IMP sang Uzbekistan Som
16538.7201 UZS
1 IMP sang Venezuelan Bolívar Soberano
647.2476 VES
1 IMP sang Vietnamese Dong
35724.9039 VND
1 IMP sang Vanuatu Vatu
161.9908 VUV
1 IMP sang Samoan Tala
3.7234 WST
1 IMP sang CFA Franc BEAC
754.4734 XAF
1 IMP sang Silver Ounce
0.017 XAG
1 IMP sang Gold Ounce
0.0003 XAU
1 IMP sang East Caribbean Dollar
3.6669 XCD
1 IMP sang Special Drawing Rights
0.9388 XDR
1 IMP sang CFA Franc BCEAO
754.4734 XOF
1 IMP sang Palladium Ounce
0.0009 XPD
1 IMP sang CFP Franc
137.2538 XPF
1 IMP sang Platinum Ounce
0.0006 XPT
1 IMP sang Yemeni Rial
323.6384 YER
1 IMP sang South African Rand
22.2366 ZAR
1 IMP sang Zambian Kwacha
26.0159 ZMW
1 IMP sang Zimbabwean Dollar
436.8999 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Bảng Đảo Man sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất. Biểu tượng cho đồng Bảng Đảo Man là £. Biểu tượng cho Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất là د.إ.

Hôm nay 04/15/2026, tỷ giá hối đoái từ IMP sang AED là 3.67325.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Bảng Đảo Man sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất, hãy sử dụng công cụ tính từ Bảng Đảo Man sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Bảng Đảo Man = 3.67325 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 5 Bảng Đảo Man = 18.36625 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 10 Bảng Đảo Man = 36.7325 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 15 Bảng Đảo Man = 55.09875 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 20 Bảng Đảo Man = 73.465 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất

Bạn cũng có thể chuyển đổi Bảng Đảo Man sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 15.04.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org