EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
01 Nov, 2026
23:27:16 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 23:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ IMP

Code
Currency Name
Sum
1 IMP sang United States Dollar
1.3388 USD
1 IMP sang Euro
1.2001 EUR
1 IMP sang British Pound Sterling
1 GBP
1 IMP sang Chinese Yuan
8.9179 CNY
1 IMP sang Japanese Yen
210.8583 JPY
1 IMP sang Canadian Dollar
1.8706 CAD
1 IMP sang Australian Dollar
1.9069 AUD
1 IMP sang Czech Republic Koruna
29.2455 CZK
1 IMP sang Polish Zloty
5.3013 PLN
1 IMP sang Ukrainian Hryvnia
60.6476 UAH
1 IMP sang United Arab Emirates Dirham
4.9167 AED
1 IMP sang Afghan Afghani
86.318 AFN
1 IMP sang Albanian Lek
108.5898 ALL
1 IMP sang Armenian Dram
481.8699 AMD
1 IMP sang Netherlands Antillean Guilder
2.3965 ANG
1 IMP sang Angolan Kwanza
1222.3253 AOA
1 IMP sang Argentine Peso
2056.1061 ARS
1 IMP sang Aruban Florin
2.4132 AWG
1 IMP sang Azerbaijani Manat
2.276 AZN
1 IMP sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
2.3359 BAM
1 IMP sang Barbadian Dollar
2.6776 BBD
1 IMP sang Bangladeshi Taka
166.002 BDT
1 IMP sang Bulgarian Lev
2.347 BGN
1 IMP sang Bahraini Dinar
0.5048 BHD
1 IMP sang Burundian Franc
4012.7548 BIF
1 IMP sang Bermudan Dollar
1.3388 BMD
1 IMP sang Brunei Dollar
1.7083 BND
1 IMP sang Bolivian Boliviano
14.7498 BOB
1 IMP sang Brazilian Real
7.2824 BRL
1 IMP sang Bahamian Dollar
1.3388 BSD
1 IMP sang Bitcoin
0 BTC
1 IMP sang Bhutanese Ngultrum
126.8956 BTN
1 IMP sang Botswanan Pula
18.4741 BWP
1 IMP sang Belarusian Ruble
3.9388 BYN
1 IMP sang Belize Dollar
2.6892 BZD
1 IMP sang Congolese Franc
3094.8159 CDF
1 IMP sang Swiss Franc
1.1037 CHF
1 IMP sang Chilean Unit of Account (UF)
0.0338 CLF
1 IMP sang Chilean Peso
1327.4339 CLP
1 IMP sang Chinese Yuan (Offshore)
8.9064 CNH
1 IMP sang Colombian Peso
4256.8653 COP
1 IMP sang Costa Rican Colón
608.0412 CRC
1 IMP sang Cuban Convertible Peso
1.3388 CUC
1 IMP sang Cuban Peso
34.4741 CUP
1 IMP sang Cape Verdean Escudo
131.6945 CVE
1 IMP sang Djiboutian Franc
238.1046 DJF
1 IMP sang Danish Krone
8.9695 DKK
1 IMP sang Dominican Peso
81.0483 DOP
1 IMP sang Algerian Dinar
181.1711 DZD
1 IMP sang Egyptian Pound
74.9873 EGP
1 IMP sang Eritrean Nakfa
20.082 ERN
1 IMP sang Ethiopian Birr
215.87 ETB
1 IMP sang Fijian Dollar
3.0039 FJD
1 IMP sang Falkland Islands Pound
1 FKP
1 IMP sang Georgian Lari
3.4775 GEL
1 IMP sang Guernsey Pound
1 GGP
1 IMP sang Ghanaian Cedi
15.5778 GHS
1 IMP sang Gibraltar Pound
1 GIP
1 IMP sang Gambian Dalasi
99.2778 GMD
1 IMP sang Guinean Franc
11834.6973 GNF
1 IMP sang Guatemalan Quetzal
10.2224 GTQ
1 IMP sang Guyanaese Dollar
280.2769 GYD
1 IMP sang Hong Kong Dollar
10.5015 HKD
1 IMP sang Honduran Lempira
35.9402 HNL
1 IMP sang Croatian Kuna
9.0413 HRK
1 IMP sang Haitian Gourde
175.1865 HTG
1 IMP sang Hungarian Forint
439.1374 HUF
1 IMP sang Indonesian Rupiah
24203.2368 IDR
1 IMP sang Israeli New Sheqel
4.2099 ILS
1 IMP sang Indian Rupee
127.0753 INR
1 IMP sang Iraqi Dinar
2027.0368 IQD
1 IMP sang Iranian Rial
1840315.8499 IRR
1 IMP sang Icelandic Króna
162.701 ISK
1 IMP sang Jersey Pound
1 JEP
1 IMP sang Jamaican Dollar
212.486 JMD
1 IMP sang Jordanian Dinar
0.9492 JOD
1 IMP sang Kenyan Shilling
173.7862 KES
1 IMP sang Kyrgystani Som
117.0764 KGS
1 IMP sang Cambodian Riel
5455.8143 KHR
1 IMP sang Comorian Franc
590.358 KMF
1 IMP sang North Korean Won
1204.9209 KPW
1 IMP sang South Korean Won
1785.4475 KRW
1 IMP sang Kuwaiti Dinar
0.4156 KWD
1 IMP sang Cayman Islands Dollar
1.1143 KYD
1 IMP sang Kazakhstani Tenge
606.2854 KZT
1 IMP sang Laotian Kip
30105.1367 LAK
1 IMP sang Lebanese Pound
119718.0128 LBP
1 IMP sang Sri Lankan Rupee
444.7622 LKR
1 IMP sang Liberian Dollar
227.3077 LRD
1 IMP sang Lesotho Loti
22.2837 LSL
1 IMP sang Libyan Dinar
8.5957 LYD
1 IMP sang Moroccan Dirham
13.1476 MAD
1 IMP sang Moldovan Leu
23.9534 MDL
1 IMP sang Malagasy Ariary
6048.143 MGA
1 IMP sang Macedonian Denar
73.5418 MKD
1 IMP sang Myanma Kyat
2811.4152 MMK
1 IMP sang Mongolian Tugrik
4818.3448 MNT
1 IMP sang Macanese Pataca
10.805 MOP
1 IMP sang Mauritanian Ouguiya
54.2209 MRU
1 IMP sang Mauritian Rupee
63.2985 MUR
1 IMP sang Maldivian Rufiyaa
20.6853 MVR
1 IMP sang Malawian Kwacha
2318.1118 MWK
1 IMP sang Mexican Peso
25.1653 MXN
1 IMP sang Malaysian Ringgit
5.4331 MYR
1 IMP sang Mozambican Metical
85.4557 MZN
1 IMP sang Namibian Dollar
22.2837 NAD
1 IMP sang Nigerian Naira
1800.8486 NGN
1 IMP sang Nicaraguan Córdoba
49.207 NIO
1 IMP sang Norwegian Krone
12.5051 NOK
1 IMP sang Nepalese Rupee
203.0327 NPR
1 IMP sang New Zealand Dollar
2.3791 NZD
1 IMP sang Omani Rial
0.5128 OMR
1 IMP sang Panamanian Balboa
1.3388 PAB
1 IMP sang Peruvian Nuevo Sol
4.6281 PEN
1 IMP sang Papua New Guinean Kina
6.0852 PGK
1 IMP sang Philippine Peso
85.3495 PHP
1 IMP sang Pakistani Rupee
369.9168 PKR
1 IMP sang Paraguayan Guarani
7833.6654 PYG
1 IMP sang Qatari Rial
4.8744 QAR
1 IMP sang Romanian Leu
6.4024 RON
1 IMP sang Serbian Dinar
140.4757 RSD
1 IMP sang Russian Ruble
108.0323 RUB
1 IMP sang Rwandan Franc
1973.8946 RWF
1 IMP sang Saudi Riyal
5.0222 SAR
1 IMP sang Solomon Islands Dollar
10.7883 SBD
1 IMP sang Seychellois Rupee
19.6168 SCR
1 IMP sang Sudanese Pound
805.2888 SDG
1 IMP sang Swedish Krona
13.1725 SEK
1 IMP sang Singapore Dollar
1.7116 SGD
1 IMP sang Saint Helena Pound
1 SHP
1 IMP sang Sierra Leonean Leone
28073.9875 SLL
1 IMP sang Somali Shilling
764.1423 SOS
1 IMP sang Surinamese Dollar
50.365 SRD
1 IMP sang South Sudanese Pound
174.3922 SSP
1 IMP sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
29830.896 STD
1 IMP sang São Tomé and Príncipe Dobra
29.2615 STN
1 IMP sang Salvadoran Colón
11.6998 SVC
1 IMP sang Syrian Pound
17407.0906 SYP
1 IMP sang Swazi Lilangeni
22.2769 SZL
1 IMP sang Thai Baht
45.1509 THB
1 IMP sang Tajikistani Somoni
12.3083 TJS
1 IMP sang Turkmenistani Manat
4.7623 TMT
1 IMP sang Tunisian Dinar
3.9987 TND
1 IMP sang Tongan Pa'anga
3.2232 TOP
1 IMP sang Turkish Lira
66.8748 TRY
1 IMP sang Trinidad and Tobago Dollar
9.0663 TTD
1 IMP sang New Taiwan Dollar
43.672 TWD
1 IMP sang Tanzanian Shilling
3541.9119 TZS
1 IMP sang Ugandan Shilling
5682.6764 UGX
1 IMP sang Uruguayan Peso
53.782 UYU
1 IMP sang Uzbekistan Som
16037.9437 UZS
1 IMP sang Venezuelan Bolívar Soberano
1188.4684 VES
1 IMP sang Vietnamese Dong
34545.2463 VND
1 IMP sang Vanuatu Vatu
158.5542 VUV
1 IMP sang Samoan Tala
3.6829 WST
1 IMP sang CFA Franc BEAC
787.1842 XAF
1 IMP sang Silver Ounce
0.0273 XAG
1 IMP sang Gold Ounce
0.0003 XAU
1 IMP sang East Caribbean Dollar
3.6182 XCD
1 IMP sang Special Drawing Rights
0.9812 XDR
1 IMP sang CFA Franc BCEAO
787.1842 XOF
1 IMP sang Palladium Ounce
0.0014 XPD
1 IMP sang CFP Franc
143.2046 XPF
1 IMP sang Platinum Ounce
0.0009 XPT
1 IMP sang Yemeni Rial
316.1739 YER
1 IMP sang South African Rand
22.3529 ZAR
1 IMP sang Zambian Kwacha
26.9635 ZMW
1 IMP sang Zimbabwean Dollar
431.0939 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Bảng Đảo Man sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất. Biểu tượng cho đồng Bảng Đảo Man là £. Biểu tượng cho Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất là د.إ.

Hôm nay 11/01/2026, tỷ giá hối đoái từ IMP sang AED là 3.6725.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Bảng Đảo Man sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất, hãy sử dụng công cụ tính từ Bảng Đảo Man sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Bảng Đảo Man = 3.6725 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 5 Bảng Đảo Man = 18.3625 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 10 Bảng Đảo Man = 36.725 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 15 Bảng Đảo Man = 55.0875 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 20 Bảng Đảo Man = 73.45 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất

Bạn cũng có thể chuyển đổi Bảng Đảo Man sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 01.11.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org