EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
12 Jan, 2026
00:45:12 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 00:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ IMP

Code
Currency Name
Sum
1 IMP sang United States Dollar
1.3394 USD
1 IMP sang Euro
1.1523 EUR
1 IMP sang British Pound Sterling
1 GBP
1 IMP sang Chinese Yuan
9.3454 CNY
1 IMP sang Japanese Yen
211.7979 JPY
1 IMP sang Canadian Dollar
1.8635 CAD
1 IMP sang Australian Dollar
2.0033 AUD
1 IMP sang Czech Republic Koruna
27.9707 CZK
1 IMP sang Polish Zloty
4.8534 PLN
1 IMP sang Ukrainian Hryvnia
57.8183 UAH
1 IMP sang United Arab Emirates Dirham
4.919 AED
1 IMP sang Afghan Afghani
87.0598 AFN
1 IMP sang Albanian Lek
111.2104 ALL
1 IMP sang Armenian Dram
511.2349 AMD
1 IMP sang Netherlands Antillean Guilder
2.3975 ANG
1 IMP sang Angolan Kwanza
1226.1087 AOA
1 IMP sang Argentine Peso
1964.0044 ARS
1 IMP sang Aruban Florin
2.3851 AWG
1 IMP sang Azerbaijani Manat
2.2769 AZN
1 IMP sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
2.2512 BAM
1 IMP sang Barbadian Dollar
2.6788 BBD
1 IMP sang Bangladeshi Taka
163.8014 BDT
1 IMP sang Bulgarian Lev
2.2537 BGN
1 IMP sang Bahraini Dinar
0.5052 BHD
1 IMP sang Burundian Franc
3967.489 BIF
1 IMP sang Bermudan Dollar
1.3394 BMD
1 IMP sang Brunei Dollar
1.7243 BND
1 IMP sang Bolivian Boliviano
9.283 BOB
1 IMP sang Brazilian Real
7.1954 BRL
1 IMP sang Bahamian Dollar
1.3394 BSD
1 IMP sang Bitcoin
0 BTC
1 IMP sang Bhutanese Ngultrum
120.7291 BTN
1 IMP sang Botswanan Pula
17.9858 BWP
1 IMP sang Belarusian Ruble
3.9251 BYN
1 IMP sang Belize Dollar
2.6959 BZD
1 IMP sang Congolese Franc
3057.5387 CDF
1 IMP sang Swiss Franc
1.0738 CHF
1 IMP sang Chilean Unit of Account (UF)
0.0306 CLF
1 IMP sang Chilean Peso
1197.5345 CLP
1 IMP sang Chinese Yuan (Offshore)
9.3454 CNH
1 IMP sang Colombian Peso
4979.3201 COP
1 IMP sang Costa Rican Colón
666.5547 CRC
1 IMP sang Cuban Convertible Peso
1.3394 CUC
1 IMP sang Cuban Peso
34.4891 CUP
1 IMP sang Cape Verdean Escudo
127.0354 CVE
1 IMP sang Djiboutian Franc
238.5158 DJF
1 IMP sang Danish Krone
8.6097 DKK
1 IMP sang Dominican Peso
85.2216 DOP
1 IMP sang Algerian Dinar
174.5376 DZD
1 IMP sang Egyptian Pound
63.5516 EGP
1 IMP sang Eritrean Nakfa
20.0907 ERN
1 IMP sang Ethiopian Birr
208.3437 ETB
1 IMP sang Fijian Dollar
3.0497 FJD
1 IMP sang Falkland Islands Pound
1 FKP
1 IMP sang Georgian Lari
3.6096 GEL
1 IMP sang Guernsey Pound
1 GGP
1 IMP sang Ghanaian Cedi
14.3693 GHS
1 IMP sang Gibraltar Pound
1 GIP
1 IMP sang Gambian Dalasi
98.4446 GMD
1 IMP sang Guinean Franc
11728.2648 GNF
1 IMP sang Guatemalan Quetzal
10.2786 GTQ
1 IMP sang Guyanaese Dollar
280.4111 GYD
1 IMP sang Hong Kong Dollar
10.4397 HKD
1 IMP sang Honduran Lempira
35.3694 HNL
1 IMP sang Croatian Kuna
8.6818 HRK
1 IMP sang Haitian Gourde
175.5647 HTG
1 IMP sang Hungarian Forint
444.3878 HUF
1 IMP sang Indonesian Rupiah
22539.9035 IDR
1 IMP sang Israeli New Sheqel
4.2164 ILS
1 IMP sang Indian Rupee
120.878 INR
1 IMP sang Iraqi Dinar
1755.8037 IQD
1 IMP sang Iranian Rial
56369.2301 IRR
1 IMP sang Icelandic Króna
169.5482 ISK
1 IMP sang Jersey Pound
1 JEP
1 IMP sang Jamaican Dollar
212.2822 JMD
1 IMP sang Jordanian Dinar
0.9496 JOD
1 IMP sang Kenyan Shilling
172.89 KES
1 IMP sang Kyrgystani Som
117.1202 KGS
1 IMP sang Cambodian Riel
5386.204 KHR
1 IMP sang Comorian Franc
567.8978 KMF
1 IMP sang North Korean Won
1205.4438 KPW
1 IMP sang South Korean Won
1952.1952 KRW
1 IMP sang Kuwaiti Dinar
0.4116 KWD
1 IMP sang Cayman Islands Dollar
1.1171 KYD
1 IMP sang Kazakhstani Tenge
684.7749 KZT
1 IMP sang Laotian Kip
28966.8835 LAK
1 IMP sang Lebanese Pound
120032.1983 LBP
1 IMP sang Sri Lankan Rupee
414.4123 LKR
1 IMP sang Liberian Dollar
241.0219 LRD
1 IMP sang Lesotho Loti
22.1709 LSL
1 IMP sang Libyan Dinar
7.2714 LYD
1 IMP sang Moroccan Dirham
12.3766 MAD
1 IMP sang Moldovan Leu
22.6904 MDL
1 IMP sang Malagasy Ariary
6199.9895 MGA
1 IMP sang Macedonian Denar
70.8423 MKD
1 IMP sang Myanma Kyat
2812.5682 MMK
1 IMP sang Mongolian Tugrik
4768.1999 MNT
1 IMP sang Macanese Pataca
10.7639 MOP
1 IMP sang Mauritanian Ouguiya
52.7202 MRU
1 IMP sang Mauritian Rupee
62.3594 MUR
1 IMP sang Maldivian Rufiyaa
20.7068 MVR
1 IMP sang Malawian Kwacha
2324.7902 MWK
1 IMP sang Mexican Peso
24.0804 MXN
1 IMP sang Malaysian Ringgit
5.4828 MYR
1 IMP sang Mozambican Metical
85.5865 MZN
1 IMP sang Namibian Dollar
22.1682 NAD
1 IMP sang Nigerian Naira
1912.5191 NGN
1 IMP sang Nicaraguan Córdoba
49.3173 NIO
1 IMP sang Norwegian Krone
13.5136 NOK
1 IMP sang Nepalese Rupee
193.1661 NPR
1 IMP sang New Zealand Dollar
2.3379 NZD
1 IMP sang Omani Rial
0.5164 OMR
1 IMP sang Panamanian Balboa
1.3394 PAB
1 IMP sang Peruvian Nuevo Sol
4.5075 PEN
1 IMP sang Papua New Guinean Kina
5.7177 PGK
1 IMP sang Philippine Peso
79.4006 PHP
1 IMP sang Pakistani Rupee
375.1914 PKR
1 IMP sang Paraguayan Guarani
8870.8706 PYG
1 IMP sang Qatari Rial
4.8809 QAR
1 IMP sang Romanian Leu
5.8591 RON
1 IMP sang Serbian Dinar
135.0734 RSD
1 IMP sang Russian Ruble
106.0139 RUB
1 IMP sang Rwandan Franc
1952.7527 RWF
1 IMP sang Saudi Riyal
5.0231 SAR
1 IMP sang Solomon Islands Dollar
10.8895 SBD
1 IMP sang Seychellois Rupee
18.6008 SCR
1 IMP sang Sudanese Pound
805.6383 SDG
1 IMP sang Swedish Krona
12.3495 SEK
1 IMP sang Singapore Dollar
1.7242 SGD
1 IMP sang Saint Helena Pound
1 SHP
1 IMP sang Sierra Leonean Leone
28086.1705 SLL
1 IMP sang Somali Shilling
764.8807 SOS
1 IMP sang Surinamese Dollar
51.1523 SRD
1 IMP sang South Sudanese Pound
174.4679 SSP
1 IMP sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
29843.8415 STD
1 IMP sang São Tomé and Príncipe Dobra
28.3765 STN
1 IMP sang Salvadoran Colón
11.7289 SVC
1 IMP sang Syrian Pound
17414.6445 SYP
1 IMP sang Swazi Lilangeni
22.1698 SZL
1 IMP sang Thai Baht
42.1601 THB
1 IMP sang Tajikistani Somoni
12.4798 TJS
1 IMP sang Turkmenistani Manat
4.6878 TMT
1 IMP sang Tunisian Dinar
3.8983 TND
1 IMP sang Tongan Pa'anga
3.2249 TOP
1 IMP sang Turkish Lira
57.7883 TRY
1 IMP sang Trinidad and Tobago Dollar
9.0988 TTD
1 IMP sang New Taiwan Dollar
42.3353 TWD
1 IMP sang Tanzanian Shilling
3347.383 TZS
1 IMP sang Ugandan Shilling
4826.2089 UGX
1 IMP sang Uruguayan Peso
52.1823 UYU
1 IMP sang Uzbekistan Som
16233.4959 UZS
1 IMP sang Venezuelan Bolívar Soberano
435.2761 VES
1 IMP sang Vietnamese Dong
35186.8091 VND
1 IMP sang Vanuatu Vatu
162.467 VUV
1 IMP sang Samoan Tala
3.7071 WST
1 IMP sang CFA Franc BEAC
755.8349 XAF
1 IMP sang Silver Ounce
0.0164 XAG
1 IMP sang Gold Ounce
0.0003 XAU
1 IMP sang East Caribbean Dollar
3.6197 XCD
1 IMP sang Special Drawing Rights
0.939 XDR
1 IMP sang CFA Franc BCEAO
755.8349 XOF
1 IMP sang Palladium Ounce
0.0007 XPD
1 IMP sang CFP Franc
137.5015 XPF
1 IMP sang Platinum Ounce
0.0006 XPT
1 IMP sang Yemeni Rial
319.3756 YER
1 IMP sang South African Rand
22.0988 ZAR
1 IMP sang Zambian Kwacha
25.9716 ZMW
1 IMP sang Zimbabwean Dollar
431.281 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Bảng Đảo Man sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất. Biểu tượng cho đồng Bảng Đảo Man là £. Biểu tượng cho Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất là د.إ.

Hôm nay 01/12/2026, tỷ giá hối đoái từ IMP sang AED là 3.6726.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Bảng Đảo Man sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất, hãy sử dụng công cụ tính từ Bảng Đảo Man sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Bảng Đảo Man = 3.6726 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 5 Bảng Đảo Man = 18.363 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 10 Bảng Đảo Man = 36.726 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 15 Bảng Đảo Man = 55.089 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 20 Bảng Đảo Man = 73.452 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất

Bạn cũng có thể chuyển đổi Bảng Đảo Man sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 12.01.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org