EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
11 Jan, 2026
19:32:38 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 19:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ IMP

Code
Currency Name
Sum
1 IMP sang United States Dollar
1.3406 USD
1 IMP sang Euro
1.1521 EUR
1 IMP sang British Pound Sterling
1 GBP
1 IMP sang Chinese Yuan
9.3539 CNY
1 IMP sang Japanese Yen
211.9108 JPY
1 IMP sang Canadian Dollar
1.8645 CAD
1 IMP sang Australian Dollar
2.0055 AUD
1 IMP sang Czech Republic Koruna
27.9671 CZK
1 IMP sang Polish Zloty
4.8518 PLN
1 IMP sang Ukrainian Hryvnia
57.8714 UAH
1 IMP sang United Arab Emirates Dirham
4.9234 AED
1 IMP sang Afghan Afghani
87.1399 AFN
1 IMP sang Albanian Lek
111.3482 ALL
1 IMP sang Armenian Dram
511.8674 AMD
1 IMP sang Netherlands Antillean Guilder
2.3997 ANG
1 IMP sang Angolan Kwanza
1229.3428 AOA
1 IMP sang Argentine Peso
1963.8395 ARS
1 IMP sang Aruban Florin
2.3873 AWG
1 IMP sang Azerbaijani Manat
2.279 AZN
1 IMP sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
2.2532 BAM
1 IMP sang Barbadian Dollar
2.6812 BBD
1 IMP sang Bangladeshi Taka
163.952 BDT
1 IMP sang Bulgarian Lev
2.2532 BGN
1 IMP sang Bahraini Dinar
0.5058 BHD
1 IMP sang Burundian Franc
3970.8625 BIF
1 IMP sang Bermudan Dollar
1.3406 BMD
1 IMP sang Brunei Dollar
1.7259 BND
1 IMP sang Bolivian Boliviano
9.2915 BOB
1 IMP sang Brazilian Real
7.2034 BRL
1 IMP sang Bahamian Dollar
1.3406 BSD
1 IMP sang Bitcoin
0 BTC
1 IMP sang Bhutanese Ngultrum
120.8401 BTN
1 IMP sang Botswanan Pula
18.0023 BWP
1 IMP sang Belarusian Ruble
3.9287 BYN
1 IMP sang Belize Dollar
2.6984 BZD
1 IMP sang Congolese Franc
3090.9141 CDF
1 IMP sang Swiss Franc
1.0735 CHF
1 IMP sang Chilean Unit of Account (UF)
0.0306 CLF
1 IMP sang Chilean Peso
1200.0236 CLP
1 IMP sang Chinese Yuan (Offshore)
9.3514 CNH
1 IMP sang Colombian Peso
4978.9011 COP
1 IMP sang Costa Rican Colón
667.1677 CRC
1 IMP sang Cuban Convertible Peso
1.3406 CUC
1 IMP sang Cuban Peso
34.5208 CUP
1 IMP sang Cape Verdean Escudo
127.0337 CVE
1 IMP sang Djiboutian Franc
238.9292 DJF
1 IMP sang Danish Krone
8.6075 DKK
1 IMP sang Dominican Peso
85.4265 DOP
1 IMP sang Algerian Dinar
174.8749 DZD
1 IMP sang Egyptian Pound
63.5464 EGP
1 IMP sang Eritrean Nakfa
20.1092 ERN
1 IMP sang Ethiopian Birr
208.603 ETB
1 IMP sang Fijian Dollar
3.0532 FJD
1 IMP sang Falkland Islands Pound
1 FKP
1 IMP sang Georgian Lari
3.613 GEL
1 IMP sang Guernsey Pound
1 GGP
1 IMP sang Ghanaian Cedi
14.3837 GHS
1 IMP sang Gibraltar Pound
1 GIP
1 IMP sang Gambian Dalasi
99.2054 GMD
1 IMP sang Guinean Franc
11744.2373 GNF
1 IMP sang Guatemalan Quetzal
10.288 GTQ
1 IMP sang Guyanaese Dollar
280.6689 GYD
1 IMP sang Hong Kong Dollar
10.45 HKD
1 IMP sang Honduran Lempira
35.3826 HNL
1 IMP sang Croatian Kuna
8.6802 HRK
1 IMP sang Haitian Gourde
175.7262 HTG
1 IMP sang Hungarian Forint
444.6635 HUF
1 IMP sang Indonesian Rupiah
22579.4883 IDR
1 IMP sang Israeli New Sheqel
4.2203 ILS
1 IMP sang Indian Rupee
120.9817 INR
1 IMP sang Iraqi Dinar
1757.7221 IQD
1 IMP sang Iranian Rial
56421.0707 IRR
1 IMP sang Icelandic Króna
169.8161 ISK
1 IMP sang Jersey Pound
1 JEP
1 IMP sang Jamaican Dollar
212.4774 JMD
1 IMP sang Jordanian Dinar
0.9505 JOD
1 IMP sang Kenyan Shilling
173.0764 KES
1 IMP sang Kyrgystani Som
117.228 KGS
1 IMP sang Cambodian Riel
5388.2786 KHR
1 IMP sang Comorian Franc
568.4201 KMF
1 IMP sang North Korean Won
1206.5524 KPW
1 IMP sang South Korean Won
1953.596 KRW
1 IMP sang Kuwaiti Dinar
0.4122 KWD
1 IMP sang Cayman Islands Dollar
1.1181 KYD
1 IMP sang Kazakhstani Tenge
685.4047 KZT
1 IMP sang Laotian Kip
29002.5897 LAK
1 IMP sang Lebanese Pound
120165.2435 LBP
1 IMP sang Sri Lankan Rupee
414.7934 LKR
1 IMP sang Liberian Dollar
240.8416 LRD
1 IMP sang Lesotho Loti
22.2057 LSL
1 IMP sang Libyan Dinar
7.2777 LYD
1 IMP sang Moroccan Dirham
12.3907 MAD
1 IMP sang Moldovan Leu
22.5884 MDL
1 IMP sang Malagasy Ariary
6221.2736 MGA
1 IMP sang Macedonian Denar
70.9065 MKD
1 IMP sang Myanma Kyat
2815.1548 MMK
1 IMP sang Mongolian Tugrik
4772.585 MNT
1 IMP sang Macanese Pataca
10.7738 MOP
1 IMP sang Mauritanian Ouguiya
53.507 MRU
1 IMP sang Mauritian Rupee
62.6201 MUR
1 IMP sang Maldivian Rufiyaa
20.7259 MVR
1 IMP sang Malawian Kwacha
2326.4987 MWK
1 IMP sang Mexican Peso
24.0915 MXN
1 IMP sang Malaysian Ringgit
5.4878 MYR
1 IMP sang Mozambican Metical
85.6652 MZN
1 IMP sang Namibian Dollar
22.2057 NAD
1 IMP sang Nigerian Naira
1912.9121 NGN
1 IMP sang Nicaraguan Córdoba
49.378 NIO
1 IMP sang Norwegian Krone
13.5404 NOK
1 IMP sang Nepalese Rupee
193.3438 NPR
1 IMP sang New Zealand Dollar
2.3388 NZD
1 IMP sang Omani Rial
0.5173 OMR
1 IMP sang Panamanian Balboa
1.3406 PAB
1 IMP sang Peruvian Nuevo Sol
4.5125 PEN
1 IMP sang Papua New Guinean Kina
5.7247 PGK
1 IMP sang Philippine Peso
79.491 PHP
1 IMP sang Pakistani Rupee
375.5776 PKR
1 IMP sang Paraguayan Guarani
8879.0288 PYG
1 IMP sang Qatari Rial
4.8913 QAR
1 IMP sang Romanian Leu
5.8637 RON
1 IMP sang Serbian Dinar
135.1616 RSD
1 IMP sang Russian Ruble
106.0047 RUB
1 IMP sang Rwandan Franc
1955.5375 RWF
1 IMP sang Saudi Riyal
5.0277 SAR
1 IMP sang Solomon Islands Dollar
10.8995 SBD
1 IMP sang Seychellois Rupee
18.5769 SCR
1 IMP sang Sudanese Pound
806.3792 SDG
1 IMP sang Swedish Krona
12.3567 SEK
1 IMP sang Singapore Dollar
1.7237 SGD
1 IMP sang Saint Helena Pound
1 SHP
1 IMP sang Sierra Leonean Leone
28112.0002 SLL
1 IMP sang Somali Shilling
765.4399 SOS
1 IMP sang Surinamese Dollar
51.1994 SRD
1 IMP sang South Sudanese Pound
174.6283 SSP
1 IMP sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
29871.2877 STD
1 IMP sang São Tomé and Príncipe Dobra
28.2259 STN
1 IMP sang Salvadoran Colón
11.7397 SVC
1 IMP sang Syrian Pound
17430.6601 SYP
1 IMP sang Swazi Lilangeni
22.1994 SZL
1 IMP sang Thai Baht
42.1565 THB
1 IMP sang Tajikistani Somoni
12.4913 TJS
1 IMP sang Turkmenistani Manat
4.6921 TMT
1 IMP sang Tunisian Dinar
3.928 TND
1 IMP sang Tongan Pa'anga
3.2279 TOP
1 IMP sang Turkish Lira
57.5811 TRY
1 IMP sang Trinidad and Tobago Dollar
9.1072 TTD
1 IMP sang New Taiwan Dollar
42.3745 TWD
1 IMP sang Tanzanian Shilling
3351.031 TZS
1 IMP sang Ugandan Shilling
4830.6474 UGX
1 IMP sang Uruguayan Peso
52.2231 UYU
1 IMP sang Uzbekistan Som
16248.4252 UZS
1 IMP sang Venezuelan Bolívar Soberano
435.6764 VES
1 IMP sang Vietnamese Dong
35218.4217 VND
1 IMP sang Vanuatu Vatu
162.6164 VUV
1 IMP sang Samoan Tala
3.7106 WST
1 IMP sang CFA Franc BEAC
755.7128 XAF
1 IMP sang Silver Ounce
0.0168 XAG
1 IMP sang Gold Ounce
0.0003 XAU
1 IMP sang East Caribbean Dollar
3.6231 XCD
1 IMP sang Special Drawing Rights
0.9399 XDR
1 IMP sang CFA Franc BCEAO
755.7128 XOF
1 IMP sang Palladium Ounce
0.0007 XPD
1 IMP sang CFP Franc
137.4793 XPF
1 IMP sang Platinum Ounce
0.0006 XPT
1 IMP sang Yemeni Rial
319.6694 YER
1 IMP sang South African Rand
22.1268 ZAR
1 IMP sang Zambian Kwacha
25.9955 ZMW
1 IMP sang Zimbabwean Dollar
431.6776 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Bảng Đảo Man sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất. Biểu tượng cho đồng Bảng Đảo Man là £. Biểu tượng cho Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất là د.إ.

Hôm nay 01/11/2026, tỷ giá hối đoái từ IMP sang AED là 3.6725.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Bảng Đảo Man sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất, hãy sử dụng công cụ tính từ Bảng Đảo Man sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Bảng Đảo Man = 3.6725 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 5 Bảng Đảo Man = 18.3625 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 10 Bảng Đảo Man = 36.725 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 15 Bảng Đảo Man = 55.0875 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 20 Bảng Đảo Man = 73.45 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất

Bạn cũng có thể chuyển đổi Bảng Đảo Man sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 11.01.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org