EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
01 Jun, 2026
02:11:47 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 02:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ IMP

Code
Currency Name
Sum
1 IMP sang United States Dollar
1.3454 USD
1 IMP sang Euro
1.1553 EUR
1 IMP sang British Pound Sterling
1 GBP
1 IMP sang Chinese Yuan
9.1043 CNY
1 IMP sang Japanese Yen
214.5715 JPY
1 IMP sang Canadian Dollar
1.8578 CAD
1 IMP sang Australian Dollar
1.8724 AUD
1 IMP sang Czech Republic Koruna
28.0537 CZK
1 IMP sang Polish Zloty
4.8883 PLN
1 IMP sang Ukrainian Hryvnia
59.5907 UAH
1 IMP sang United Arab Emirates Dirham
4.9411 AED
1 IMP sang Afghan Afghani
84.7584 AFN
1 IMP sang Albanian Lek
110.2448 ALL
1 IMP sang Armenian Dram
495.2428 AMD
1 IMP sang Netherlands Antillean Guilder
2.4082 ANG
1 IMP sang Angolan Kwanza
1232.861 AOA
1 IMP sang Argentine Peso
1902.3091 ARS
1 IMP sang Aruban Florin
2.4217 AWG
1 IMP sang Azerbaijani Manat
2.2871 AZN
1 IMP sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
2.2602 BAM
1 IMP sang Barbadian Dollar
2.6907 BBD
1 IMP sang Bangladeshi Taka
165.159 BDT
1 IMP sang Bulgarian Lev
2.2598 BGN
1 IMP sang Bahraini Dinar
0.5076 BHD
1 IMP sang Burundian Franc
3998.0739 BIF
1 IMP sang Bermudan Dollar
1.3454 BMD
1 IMP sang Brunei Dollar
1.7195 BND
1 IMP sang Bolivian Boliviano
9.2971 BOB
1 IMP sang Brazilian Real
6.7762 BRL
1 IMP sang Bahamian Dollar
1.3454 BSD
1 IMP sang Bitcoin
0 BTC
1 IMP sang Bhutanese Ngultrum
127.7559 BTN
1 IMP sang Botswanan Pula
18.0534 BWP
1 IMP sang Belarusian Ruble
3.6867 BYN
1 IMP sang Belize Dollar
2.7062 BZD
1 IMP sang Congolese Franc
3078.1765 CDF
1 IMP sang Swiss Franc
1.0534 CHF
1 IMP sang Chilean Unit of Account (UF)
0.0304 CLF
1 IMP sang Chilean Peso
1196.5198 CLP
1 IMP sang Chinese Yuan (Offshore)
9.1033 CNH
1 IMP sang Colombian Peso
4896.4151 COP
1 IMP sang Costa Rican Colón
608.194 CRC
1 IMP sang Cuban Convertible Peso
1.3454 CUC
1 IMP sang Cuban Peso
34.6433 CUP
1 IMP sang Cape Verdean Escudo
127.5115 CVE
1 IMP sang Djiboutian Franc
239.4255 DJF
1 IMP sang Danish Krone
8.6351 DKK
1 IMP sang Dominican Peso
78.823 DOP
1 IMP sang Algerian Dinar
178.5661 DZD
1 IMP sang Egyptian Pound
70.5065 EGP
1 IMP sang Eritrean Nakfa
20.1806 ERN
1 IMP sang Ethiopian Birr
215.1896 ETB
1 IMP sang Fijian Dollar
2.9894 FJD
1 IMP sang Falkland Islands Pound
1 FKP
1 IMP sang Georgian Lari
3.5921 GEL
1 IMP sang Guernsey Pound
1 GGP
1 IMP sang Ghanaian Cedi
14.4005 GHS
1 IMP sang Gibraltar Pound
1 GIP
1 IMP sang Gambian Dalasi
97.5395 GMD
1 IMP sang Guinean Franc
11801.4571 GNF
1 IMP sang Guatemalan Quetzal
10.2632 GTQ
1 IMP sang Guyanaese Dollar
281.4789 GYD
1 IMP sang Hong Kong Dollar
10.5445 HKD
1 IMP sang Honduran Lempira
35.7587 HNL
1 IMP sang Croatian Kuna
8.7057 HRK
1 IMP sang Haitian Gourde
176.2002 HTG
1 IMP sang Hungarian Forint
408.8928 HUF
1 IMP sang Indonesian Rupiah
24015.6762 IDR
1 IMP sang Israeli New Sheqel
3.7699 ILS
1 IMP sang Indian Rupee
128.0838 INR
1 IMP sang Iraqi Dinar
1762.5943 IQD
1 IMP sang Iranian Rial
1817664.4616 IRR
1 IMP sang Icelandic Króna
165.6825 ISK
1 IMP sang Jersey Pound
1 JEP
1 IMP sang Jamaican Dollar
211.9147 JMD
1 IMP sang Jordanian Dinar
0.9539 JOD
1 IMP sang Kenyan Shilling
174.1584 KES
1 IMP sang Kyrgystani Som
117.6528 KGS
1 IMP sang Cambodian Riel
5400.2198 KHR
1 IMP sang Comorian Franc
567.7465 KMF
1 IMP sang North Korean Won
1210.8345 KPW
1 IMP sang South Korean Won
2038.2002 KRW
1 IMP sang Kuwaiti Dinar
0.4166 KWD
1 IMP sang Cayman Islands Dollar
1.1213 KYD
1 IMP sang Kazakhstani Tenge
655.6287 KZT
1 IMP sang Laotian Kip
29538.6833 LAK
1 IMP sang Lebanese Pound
120303.3784 LBP
1 IMP sang Sri Lankan Rupee
444.0195 LKR
1 IMP sang Liberian Dollar
246.4759 LRD
1 IMP sang Lesotho Loti
21.8524 LSL
1 IMP sang Libyan Dinar
8.5433 LYD
1 IMP sang Moroccan Dirham
12.3632 MAD
1 IMP sang Moldovan Leu
23.2528 MDL
1 IMP sang Malagasy Ariary
5637.1607 MGA
1 IMP sang Macedonian Denar
71.1014 MKD
1 IMP sang Myanma Kyat
2825.025 MMK
1 IMP sang Mongolian Tugrik
4802.264 MNT
1 IMP sang Macanese Pataca
10.8579 MOP
1 IMP sang Mauritanian Ouguiya
53.8166 MRU
1 IMP sang Mauritian Rupee
63.7168 MUR
1 IMP sang Maldivian Rufiyaa
20.7187 MVR
1 IMP sang Malawian Kwacha
2334.6327 MWK
1 IMP sang Mexican Peso
23.3345 MXN
1 IMP sang Malaysian Ringgit
5.3374 MYR
1 IMP sang Mozambican Metical
85.976 MZN
1 IMP sang Namibian Dollar
21.8528 NAD
1 IMP sang Nigerian Naira
1844.7737 NGN
1 IMP sang Nicaraguan Córdoba
49.3907 NIO
1 IMP sang Norwegian Krone
12.4422 NOK
1 IMP sang Nepalese Rupee
204.4094 NPR
1 IMP sang New Zealand Dollar
2.2519 NZD
1 IMP sang Omani Rial
0.5181 OMR
1 IMP sang Panamanian Balboa
1.3454 PAB
1 IMP sang Peruvian Nuevo Sol
4.5734 PEN
1 IMP sang Papua New Guinean Kina
5.8694 PGK
1 IMP sang Philippine Peso
83.1103 PHP
1 IMP sang Pakistani Rupee
374.678 PKR
1 IMP sang Paraguayan Guarani
8095.2543 PYG
1 IMP sang Qatari Rial
4.8997 QAR
1 IMP sang Romanian Leu
6.0616 RON
1 IMP sang Serbian Dinar
135.4335 RSD
1 IMP sang Russian Ruble
95.8652 RUB
1 IMP sang Rwandan Franc
1971.7542 RWF
1 IMP sang Saudi Riyal
5.0524 SAR
1 IMP sang Solomon Islands Dollar
10.8066 SBD
1 IMP sang Seychellois Rupee
18.2335 SCR
1 IMP sang Sudanese Pound
807.8957 SDG
1 IMP sang Swedish Krona
12.4515 SEK
1 IMP sang Singapore Dollar
1.7192 SGD
1 IMP sang Saint Helena Pound
1 SHP
1 IMP sang Sierra Leonean Leone
28211.7723 SLL
1 IMP sang Somali Shilling
768.9293 SOS
1 IMP sang Surinamese Dollar
50.0081 SRD
1 IMP sang South Sudanese Pound
175.2481 SSP
1 IMP sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
29977.3036 STD
1 IMP sang São Tomé and Príncipe Dobra
28.6314 STN
1 IMP sang Salvadoran Colón
11.7734 SVC
1 IMP sang Syrian Pound
17492.5231 SYP
1 IMP sang Swazi Lilangeni
21.8486 SZL
1 IMP sang Thai Baht
43.8188 THB
1 IMP sang Tajikistani Somoni
12.4192 TJS
1 IMP sang Turkmenistani Manat
4.7088 TMT
1 IMP sang Tunisian Dinar
3.9018 TND
1 IMP sang Tongan Pa'anga
3.2393 TOP
1 IMP sang Turkish Lira
61.7596 TRY
1 IMP sang Trinidad and Tobago Dollar
9.1399 TTD
1 IMP sang New Taiwan Dollar
42.1626 TWD
1 IMP sang Tanzanian Shilling
3533.1816 TZS
1 IMP sang Ugandan Shilling
5071.9023 UGX
1 IMP sang Uruguayan Peso
53.9871 UYU
1 IMP sang Uzbekistan Som
16153.0352 UZS
1 IMP sang Venezuelan Bolívar Soberano
738.1858 VES
1 IMP sang Vietnamese Dong
35385.8948 VND
1 IMP sang Vanuatu Vatu
160.6226 VUV
1 IMP sang Samoan Tala
3.692 WST
1 IMP sang CFA Franc BEAC
757.8476 XAF
1 IMP sang Silver Ounce
0.0178 XAG
1 IMP sang Gold Ounce
0.0003 XAU
1 IMP sang East Caribbean Dollar
3.6359 XCD
1 IMP sang Special Drawing Rights
0.9411 XDR
1 IMP sang CFA Franc BCEAO
757.8476 XOF
1 IMP sang Palladium Ounce
0.001 XPD
1 IMP sang CFP Franc
137.8677 XPF
1 IMP sang Platinum Ounce
0.0007 XPT
1 IMP sang Yemeni Rial
321.0057 YER
1 IMP sang South African Rand
21.8335 ZAR
1 IMP sang Zambian Kwacha
24.7318 ZMW
1 IMP sang Zimbabwean Dollar
433.2097 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Bảng Đảo Man sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất. Biểu tượng cho đồng Bảng Đảo Man là £. Biểu tượng cho Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất là د.إ.

Hôm nay 06/01/2026, tỷ giá hối đoái từ IMP sang AED là 3.67263.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Bảng Đảo Man sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất, hãy sử dụng công cụ tính từ Bảng Đảo Man sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Bảng Đảo Man = 3.67263 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 5 Bảng Đảo Man = 18.36315 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 10 Bảng Đảo Man = 36.7263 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 15 Bảng Đảo Man = 55.08945 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 20 Bảng Đảo Man = 73.4526 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất

Bạn cũng có thể chuyển đổi Bảng Đảo Man sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 01.06.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org