EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
11 Jan, 2026
13:24:55 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 12:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ IMP

Code
Currency Name
Sum
1 IMP sang United States Dollar
1.3409 USD
1 IMP sang Euro
1.1527 EUR
1 IMP sang British Pound Sterling
1 GBP
1 IMP sang Chinese Yuan
9.3563 CNY
1 IMP sang Japanese Yen
211.7279 JPY
1 IMP sang Canadian Dollar
1.8665 CAD
1 IMP sang Australian Dollar
2.0032 AUD
1 IMP sang Czech Republic Koruna
27.9891 CZK
1 IMP sang Polish Zloty
4.8595 PLN
1 IMP sang Ukrainian Hryvnia
57.886 UAH
1 IMP sang United Arab Emirates Dirham
4.9246 AED
1 IMP sang Afghan Afghani
87.1617 AFN
1 IMP sang Albanian Lek
111.3761 ALL
1 IMP sang Armenian Dram
511.1835 AMD
1 IMP sang Netherlands Antillean Guilder
2.4003 ANG
1 IMP sang Angolan Kwanza
1229.6511 AOA
1 IMP sang Argentine Peso
1964.0823 ARS
1 IMP sang Aruban Florin
2.3879 AWG
1 IMP sang Azerbaijani Manat
2.2796 AZN
1 IMP sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
2.2519 BAM
1 IMP sang Barbadian Dollar
2.6819 BBD
1 IMP sang Bangladeshi Taka
163.8924 BDT
1 IMP sang Bulgarian Lev
2.2538 BGN
1 IMP sang Bahraini Dinar
0.5073 BHD
1 IMP sang Burundian Franc
3971.8582 BIF
1 IMP sang Bermudan Dollar
1.3409 BMD
1 IMP sang Brunei Dollar
1.7264 BND
1 IMP sang Bolivian Boliviano
9.2881 BOB
1 IMP sang Brazilian Real
7.2052 BRL
1 IMP sang Bahamian Dollar
1.3409 BSD
1 IMP sang Bitcoin
0 BTC
1 IMP sang Bhutanese Ngultrum
120.8704 BTN
1 IMP sang Botswanan Pula
18.0069 BWP
1 IMP sang Belarusian Ruble
3.9297 BYN
1 IMP sang Belize Dollar
2.6991 BZD
1 IMP sang Congolese Franc
3091.6892 CDF
1 IMP sang Swiss Franc
1.0738 CHF
1 IMP sang Chilean Unit of Account (UF)
0.0306 CLF
1 IMP sang Chilean Peso
1200.3245 CLP
1 IMP sang Chinese Yuan (Offshore)
9.3557 CNH
1 IMP sang Colombian Peso
4979.5043 COP
1 IMP sang Costa Rican Colón
667.335 CRC
1 IMP sang Cuban Convertible Peso
1.3409 CUC
1 IMP sang Cuban Peso
34.5295 CUP
1 IMP sang Cape Verdean Escudo
127.6584 CVE
1 IMP sang Djiboutian Franc
238.9891 DJF
1 IMP sang Danish Krone
8.6107 DKK
1 IMP sang Dominican Peso
85.4479 DOP
1 IMP sang Algerian Dinar
174.5085 DZD
1 IMP sang Egyptian Pound
63.5541 EGP
1 IMP sang Eritrean Nakfa
20.1142 ERN
1 IMP sang Ethiopian Birr
208.6553 ETB
1 IMP sang Fijian Dollar
3.0539 FJD
1 IMP sang Falkland Islands Pound
1 FKP
1 IMP sang Georgian Lari
3.6139 GEL
1 IMP sang Guernsey Pound
1 GGP
1 IMP sang Ghanaian Cedi
14.3817 GHS
1 IMP sang Gibraltar Pound
1 GIP
1 IMP sang Gambian Dalasi
99.2303 GMD
1 IMP sang Guinean Franc
11747.1822 GNF
1 IMP sang Guatemalan Quetzal
10.2843 GTQ
1 IMP sang Guyanaese Dollar
280.5669 GYD
1 IMP sang Hong Kong Dollar
10.453 HKD
1 IMP sang Honduran Lempira
35.3914 HNL
1 IMP sang Croatian Kuna
8.6824 HRK
1 IMP sang Haitian Gourde
175.7703 HTG
1 IMP sang Hungarian Forint
444.3292 HUF
1 IMP sang Indonesian Rupiah
22585.1503 IDR
1 IMP sang Israeli New Sheqel
4.2214 ILS
1 IMP sang Indian Rupee
121.044 INR
1 IMP sang Iraqi Dinar
1758.1628 IQD
1 IMP sang Iranian Rial
56435.2187 IRR
1 IMP sang Icelandic Króna
169.8587 ISK
1 IMP sang Jersey Pound
1 JEP
1 IMP sang Jamaican Dollar
212.5307 JMD
1 IMP sang Jordanian Dinar
0.9507 JOD
1 IMP sang Kenyan Shilling
172.9825 KES
1 IMP sang Kyrgystani Som
117.2574 KGS
1 IMP sang Cambodian Riel
5389.6297 KHR
1 IMP sang Comorian Franc
568.5626 KMF
1 IMP sang North Korean Won
1206.8549 KPW
1 IMP sang South Korean Won
1954.2066 KRW
1 IMP sang Kuwaiti Dinar
0.4123 KWD
1 IMP sang Cayman Islands Dollar
1.1184 KYD
1 IMP sang Kazakhstani Tenge
685.5766 KZT
1 IMP sang Laotian Kip
29009.8623 LAK
1 IMP sang Lebanese Pound
120195.3759 LBP
1 IMP sang Sri Lankan Rupee
414.8975 LKR
1 IMP sang Liberian Dollar
240.902 LRD
1 IMP sang Lesotho Loti
22.2113 LSL
1 IMP sang Libyan Dinar
7.2795 LYD
1 IMP sang Moroccan Dirham
12.3803 MAD
1 IMP sang Moldovan Leu
22.7477 MDL
1 IMP sang Malagasy Ariary
6222.8336 MGA
1 IMP sang Macedonian Denar
70.929 MKD
1 IMP sang Myanma Kyat
2815.8608 MMK
1 IMP sang Mongolian Tugrik
4773.7817 MNT
1 IMP sang Macanese Pataca
10.7765 MOP
1 IMP sang Mauritanian Ouguiya
53.5205 MRU
1 IMP sang Mauritian Rupee
62.2335 MUR
1 IMP sang Maldivian Rufiyaa
20.7311 MVR
1 IMP sang Malawian Kwacha
2327.0821 MWK
1 IMP sang Mexican Peso
24.1077 MXN
1 IMP sang Malaysian Ringgit
5.4892 MYR
1 IMP sang Mozambican Metical
85.6867 MZN
1 IMP sang Namibian Dollar
22.2113 NAD
1 IMP sang Nigerian Naira
1913.3917 NGN
1 IMP sang Nicaraguan Córdoba
49.3904 NIO
1 IMP sang Norwegian Krone
13.539 NOK
1 IMP sang Nepalese Rupee
193.3923 NPR
1 IMP sang New Zealand Dollar
2.3398 NZD
1 IMP sang Omani Rial
0.5174 OMR
1 IMP sang Panamanian Balboa
1.3409 PAB
1 IMP sang Peruvian Nuevo Sol
4.5096 PEN
1 IMP sang Papua New Guinean Kina
5.7261 PGK
1 IMP sang Philippine Peso
79.511 PHP
1 IMP sang Pakistani Rupee
375.6717 PKR
1 IMP sang Paraguayan Guarani
8881.2553 PYG
1 IMP sang Qatari Rial
4.8827 QAR
1 IMP sang Romanian Leu
5.8652 RON
1 IMP sang Serbian Dinar
135.1955 RSD
1 IMP sang Russian Ruble
106.3171 RUB
1 IMP sang Rwandan Franc
1956.0279 RWF
1 IMP sang Saudi Riyal
5.0285 SAR
1 IMP sang Solomon Islands Dollar
10.9022 SBD
1 IMP sang Seychellois Rupee
18.6362 SCR
1 IMP sang Sudanese Pound
806.5814 SDG
1 IMP sang Swedish Krona
12.3457 SEK
1 IMP sang Singapore Dollar
1.7259 SGD
1 IMP sang Saint Helena Pound
1 SHP
1 IMP sang Sierra Leonean Leone
28119.0495 SLL
1 IMP sang Somali Shilling
765.6319 SOS
1 IMP sang Surinamese Dollar
51.2122 SRD
1 IMP sang South Sudanese Pound
174.6721 SSP
1 IMP sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
29878.7781 STD
1 IMP sang São Tomé and Príncipe Dobra
28.233 STN
1 IMP sang Salvadoran Colón
11.7426 SVC
1 IMP sang Syrian Pound
17435.031 SYP
1 IMP sang Swazi Lilangeni
22.2049 SZL
1 IMP sang Thai Baht
42.2595 THB
1 IMP sang Tajikistani Somoni
12.4944 TJS
1 IMP sang Turkmenistani Manat
4.6933 TMT
1 IMP sang Tunisian Dinar
3.8854 TND
1 IMP sang Tongan Pa'anga
3.2287 TOP
1 IMP sang Turkish Lira
57.5955 TRY
1 IMP sang Trinidad and Tobago Dollar
9.1094 TTD
1 IMP sang New Taiwan Dollar
42.3851 TWD
1 IMP sang Tanzanian Shilling
3351.8713 TZS
1 IMP sang Ugandan Shilling
4828.9508 UGX
1 IMP sang Uruguayan Peso
52.2362 UYU
1 IMP sang Uzbekistan Som
16252.4996 UZS
1 IMP sang Venezuelan Bolívar Soberano
435.7856 VES
1 IMP sang Vietnamese Dong
35227.253 VND
1 IMP sang Vanuatu Vatu
162.6572 VUV
1 IMP sang Samoan Tala
3.7115 WST
1 IMP sang CFA Franc BEAC
756.1295 XAF
1 IMP sang Silver Ounce
0.0168 XAG
1 IMP sang Gold Ounce
0.0003 XAU
1 IMP sang East Caribbean Dollar
3.624 XCD
1 IMP sang Special Drawing Rights
0.9401 XDR
1 IMP sang CFA Franc BCEAO
756.1295 XOF
1 IMP sang Palladium Ounce
0.0007 XPD
1 IMP sang CFP Franc
137.5551 XPF
1 IMP sang Platinum Ounce
0.0006 XPT
1 IMP sang Yemeni Rial
319.7495 YER
1 IMP sang South African Rand
22.1096 ZAR
1 IMP sang Zambian Kwacha
26.002 ZMW
1 IMP sang Zimbabwean Dollar
431.7859 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Bảng Đảo Man sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất. Biểu tượng cho đồng Bảng Đảo Man là £. Biểu tượng cho Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất là د.إ.

Hôm nay 01/11/2026, tỷ giá hối đoái từ IMP sang AED là 3.6725.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Bảng Đảo Man sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất, hãy sử dụng công cụ tính từ Bảng Đảo Man sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Bảng Đảo Man = 3.6725 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 5 Bảng Đảo Man = 18.3625 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 10 Bảng Đảo Man = 36.725 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 15 Bảng Đảo Man = 55.0875 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 20 Bảng Đảo Man = 73.45 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất

Bạn cũng có thể chuyển đổi Bảng Đảo Man sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 11.01.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org