EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
15 Apr, 2026
18:26:34 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 18:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ IMP

Code
Currency Name
Sum
1 IMP sang United States Dollar
1.357 USD
1 IMP sang Euro
1.1505 EUR
1 IMP sang British Pound Sterling
1 GBP
1 IMP sang Chinese Yuan
9.2523 CNY
1 IMP sang Japanese Yen
215.9043 JPY
1 IMP sang Canadian Dollar
1.8636 CAD
1 IMP sang Australian Dollar
1.8939 AUD
1 IMP sang Czech Republic Koruna
27.9914 CZK
1 IMP sang Polish Zloty
4.8723 PLN
1 IMP sang Ukrainian Hryvnia
59.0925 UAH
1 IMP sang United Arab Emirates Dirham
4.9846 AED
1 IMP sang Afghan Afghani
86.8473 AFN
1 IMP sang Albanian Lek
110.2553 ALL
1 IMP sang Armenian Dram
508.165 AMD
1 IMP sang Netherlands Antillean Guilder
2.429 ANG
1 IMP sang Angolan Kwanza
1245.3761 AOA
1 IMP sang Argentine Peso
1844.0508 ARS
1 IMP sang Aruban Florin
2.4373 AWG
1 IMP sang Azerbaijani Manat
2.3069 AZN
1 IMP sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
2.2534 BAM
1 IMP sang Barbadian Dollar
2.714 BBD
1 IMP sang Bangladeshi Taka
166.872 BDT
1 IMP sang Bulgarian Lev
2.2502 BGN
1 IMP sang Bahraini Dinar
0.5121 BHD
1 IMP sang Burundian Franc
4023.4705 BIF
1 IMP sang Bermudan Dollar
1.357 BMD
1 IMP sang Brunei Dollar
1.7263 BND
1 IMP sang Bolivian Boliviano
9.3766 BOB
1 IMP sang Brazilian Real
6.7794 BRL
1 IMP sang Bahamian Dollar
1.357 BSD
1 IMP sang Bitcoin
0 BTC
1 IMP sang Bhutanese Ngultrum
126.7324 BTN
1 IMP sang Botswanan Pula
18.2069 BWP
1 IMP sang Belarusian Ruble
3.8728 BYN
1 IMP sang Belize Dollar
2.7291 BZD
1 IMP sang Congolese Franc
3127.8582 CDF
1 IMP sang Swiss Franc
1.0614 CHF
1 IMP sang Chilean Unit of Account (UF)
0.0305 CLF
1 IMP sang Chilean Peso
1201.6268 CLP
1 IMP sang Chinese Yuan (Offshore)
9.2527 CNH
1 IMP sang Colombian Peso
4907.9962 COP
1 IMP sang Costa Rican Colón
622.7597 CRC
1 IMP sang Cuban Convertible Peso
1.357 CUC
1 IMP sang Cuban Peso
34.9425 CUP
1 IMP sang Cape Verdean Escudo
127.1498 CVE
1 IMP sang Djiboutian Franc
241.3105 DJF
1 IMP sang Danish Krone
8.5977 DKK
1 IMP sang Dominican Peso
81.2497 DOP
1 IMP sang Algerian Dinar
179.2274 DZD
1 IMP sang Egyptian Pound
70.4998 EGP
1 IMP sang Eritrean Nakfa
20.3548 ERN
1 IMP sang Ethiopian Birr
213.1829 ETB
1 IMP sang Fijian Dollar
2.9831 FJD
1 IMP sang Falkland Islands Pound
1 FKP
1 IMP sang Georgian Lari
3.6503 GEL
1 IMP sang Guernsey Pound
1 GGP
1 IMP sang Ghanaian Cedi
14.9947 GHS
1 IMP sang Gibraltar Pound
1 GIP
1 IMP sang Gambian Dalasi
99.7386 GMD
1 IMP sang Guinean Franc
11907.5728 GNF
1 IMP sang Guatemalan Quetzal
10.3742 GTQ
1 IMP sang Guyanaese Dollar
283.8898 GYD
1 IMP sang Hong Kong Dollar
10.63 HKD
1 IMP sang Honduran Lempira
36.123 HNL
1 IMP sang Croatian Kuna
8.6685 HRK
1 IMP sang Haitian Gourde
177.5528 HTG
1 IMP sang Hungarian Forint
417.825 HUF
1 IMP sang Indonesian Rupiah
23273.8832 IDR
1 IMP sang Israeli New Sheqel
4.068 ILS
1 IMP sang Indian Rupee
126.6307 INR
1 IMP sang Iraqi Dinar
1777.6547 IQD
1 IMP sang Iranian Rial
1785966.2978 IRR
1 IMP sang Icelandic Króna
165.3762 ISK
1 IMP sang Jersey Pound
1 JEP
1 IMP sang Jamaican Dollar
214.1276 JMD
1 IMP sang Jordanian Dinar
0.9621 JOD
1 IMP sang Kenyan Shilling
175.3229 KES
1 IMP sang Kyrgystani Som
118.6686 KGS
1 IMP sang Cambodian Riel
5448.3082 KHR
1 IMP sang Comorian Franc
567.2215 KMF
1 IMP sang North Korean Won
1221.2895 KPW
1 IMP sang South Korean Won
2003.501 KRW
1 IMP sang Kuwaiti Dinar
0.4192 KWD
1 IMP sang Cayman Islands Dollar
1.1308 KYD
1 IMP sang Kazakhstani Tenge
643.7527 KZT
1 IMP sang Laotian Kip
29813.0341 LAK
1 IMP sang Lebanese Pound
121518.3071 LBP
1 IMP sang Sri Lankan Rupee
428.1047 LKR
1 IMP sang Liberian Dollar
250.059 LRD
1 IMP sang Lesotho Loti
22.241 LSL
1 IMP sang Libyan Dinar
8.5897 LYD
1 IMP sang Moroccan Dirham
12.5301 MAD
1 IMP sang Moldovan Leu
23.204 MDL
1 IMP sang Malagasy Ariary
5613.8608 MGA
1 IMP sang Macedonian Denar
70.8926 MKD
1 IMP sang Myanma Kyat
2849.4177 MMK
1 IMP sang Mongolian Tugrik
4843.7292 MNT
1 IMP sang Macanese Pataca
10.9514 MOP
1 IMP sang Mauritanian Ouguiya
54.1845 MRU
1 IMP sang Mauritian Rupee
62.7607 MUR
1 IMP sang Maldivian Rufiyaa
20.9655 MVR
1 IMP sang Malawian Kwacha
2357.0888 MWK
1 IMP sang Mexican Peso
23.4264 MXN
1 IMP sang Malaysian Ringgit
5.3669 MYR
1 IMP sang Mozambican Metical
86.7862 MZN
1 IMP sang Namibian Dollar
22.241 NAD
1 IMP sang Nigerian Naira
1825.0951 NGN
1 IMP sang Nicaraguan Córdoba
49.8286 NIO
1 IMP sang Norwegian Krone
12.7465 NOK
1 IMP sang Nepalese Rupee
202.7708 NPR
1 IMP sang New Zealand Dollar
2.2968 NZD
1 IMP sang Omani Rial
0.5218 OMR
1 IMP sang Panamanian Balboa
1.357 PAB
1 IMP sang Peruvian Nuevo Sol
4.5979 PEN
1 IMP sang Papua New Guinean Kina
5.8625 PGK
1 IMP sang Philippine Peso
81.5065 PHP
1 IMP sang Pakistani Rupee
378.4301 PKR
1 IMP sang Paraguayan Guarani
8672.5803 PYG
1 IMP sang Qatari Rial
4.9472 QAR
1 IMP sang Romanian Leu
5.8565 RON
1 IMP sang Serbian Dinar
135.0203 RSD
1 IMP sang Russian Ruble
102.4488 RUB
1 IMP sang Rwandan Franc
1982.56 RWF
1 IMP sang Saudi Riyal
5.0909 SAR
1 IMP sang Solomon Islands Dollar
10.9218 SBD
1 IMP sang Seychellois Rupee
19.5085 SCR
1 IMP sang Sudanese Pound
815.55 SDG
1 IMP sang Swedish Krona
12.4407 SEK
1 IMP sang Singapore Dollar
1.7254 SGD
1 IMP sang Saint Helena Pound
1 SHP
1 IMP sang Sierra Leonean Leone
28455.3673 SLL
1 IMP sang Somali Shilling
775.5188 SOS
1 IMP sang Surinamese Dollar
50.7853 SRD
1 IMP sang South Sudanese Pound
176.7613 SSP
1 IMP sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
30236.1431 STD
1 IMP sang São Tomé and Príncipe Dobra
28.7003 STN
1 IMP sang Salvadoran Colón
11.8729 SVC
1 IMP sang Syrian Pound
17643.5626 SYP
1 IMP sang Swazi Lilangeni
22.241 SZL
1 IMP sang Thai Baht
43.4915 THB
1 IMP sang Tajikistani Somoni
12.8231 TJS
1 IMP sang Turkmenistani Manat
4.7562 TMT
1 IMP sang Tunisian Dinar
3.9129 TND
1 IMP sang Tongan Pa'anga
3.2673 TOP
1 IMP sang Turkish Lira
60.7256 TRY
1 IMP sang Trinidad and Tobago Dollar
9.2107 TTD
1 IMP sang New Taiwan Dollar
42.899 TWD
1 IMP sang Tanzanian Shilling
3521.1997 TZS
1 IMP sang Ugandan Shilling
5014.3444 UGX
1 IMP sang Uruguayan Peso
54.5775 UYU
1 IMP sang Uzbekistan Som
16515.2268 UZS
1 IMP sang Venezuelan Bolívar Soberano
647.9688 VES
1 IMP sang Vietnamese Dong
35729.0246 VND
1 IMP sang Vanuatu Vatu
162.0095 VUV
1 IMP sang Samoan Tala
3.7239 WST
1 IMP sang CFA Franc BEAC
754.6627 XAF
1 IMP sang Silver Ounce
0.0172 XAG
1 IMP sang Gold Ounce
0.0003 XAU
1 IMP sang East Caribbean Dollar
3.6673 XCD
1 IMP sang Special Drawing Rights
0.9389 XDR
1 IMP sang CFA Franc BCEAO
754.6627 XOF
1 IMP sang Palladium Ounce
0.0009 XPD
1 IMP sang CFP Franc
137.2883 XPF
1 IMP sang Platinum Ounce
0.0006 XPT
1 IMP sang Yemeni Rial
323.7774 YER
1 IMP sang South African Rand
22.2246 ZAR
1 IMP sang Zambian Kwacha
26.0189 ZMW
1 IMP sang Zimbabwean Dollar
436.9503 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Bảng Đảo Man sang Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc). Biểu tượng cho đồng Bảng Đảo Man là £. Biểu tượng cho Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) là CN¥.

Hôm nay 04/15/2026, tỷ giá hối đoái từ IMP sang CNH là 6.818566.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Bảng Đảo Man sang Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc), hãy sử dụng công cụ tính từ Bảng Đảo Man sang Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Bảng Đảo Man = 6.818566 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc)
  • 5 Bảng Đảo Man = 34.09283 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc)
  • 10 Bảng Đảo Man = 68.18566 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc)
  • 15 Bảng Đảo Man = 102.27849 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc)
  • 20 Bảng Đảo Man = 136.37132 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc)

Bạn cũng có thể chuyển đổi Bảng Đảo Man sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 15.04.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org