EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
02 Nov, 2026
00:27:49 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 00:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ KPW

Code
Currency Name
Sum
1 KPW sang United States Dollar
0.0011 USD
1 KPW sang Euro
0.001 EUR
1 KPW sang British Pound Sterling
0.0008 GBP
1 KPW sang Chinese Yuan
0.0074 CNY
1 KPW sang Japanese Yen
0.1752 JPY
1 KPW sang Canadian Dollar
0.0016 CAD
1 KPW sang Australian Dollar
0.0016 AUD
1 KPW sang Czech Republic Koruna
0.0243 CZK
1 KPW sang Polish Zloty
0.0044 PLN
1 KPW sang Ukrainian Hryvnia
0.0503 UAH
1 KPW sang United Arab Emirates Dirham
0.0041 AED
1 KPW sang Afghan Afghani
0.0714 AFN
1 KPW sang Albanian Lek
0.0901 ALL
1 KPW sang Armenian Dram
0.3999 AMD
1 KPW sang Netherlands Antillean Guilder
0.002 ANG
1 KPW sang Angolan Kwanza
1.0144 AOA
1 KPW sang Argentine Peso
1.7062 ARS
1 KPW sang Aruban Florin
0.002 AWG
1 KPW sang Azerbaijani Manat
0.0019 AZN
1 KPW sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
0.0019 BAM
1 KPW sang Barbadian Dollar
0.0022 BBD
1 KPW sang Bangladeshi Taka
0.1378 BDT
1 KPW sang Bulgarian Lev
0.0019 BGN
1 KPW sang Bahraini Dinar
0.0004 BHD
1 KPW sang Burundian Franc
3.3303 BIF
1 KPW sang Bermudan Dollar
0.0011 BMD
1 KPW sang Brunei Dollar
0.0014 BND
1 KPW sang Bolivian Boliviano
0.0122 BOB
1 KPW sang Brazilian Real
0.006 BRL
1 KPW sang Bahamian Dollar
0.0011 BSD
1 KPW sang Bitcoin
0 BTC
1 KPW sang Bhutanese Ngultrum
0.1053 BTN
1 KPW sang Botswanan Pula
0.0153 BWP
1 KPW sang Belarusian Ruble
0.0033 BYN
1 KPW sang Belize Dollar
0.0022 BZD
1 KPW sang Congolese Franc
2.5685 CDF
1 KPW sang Swiss Franc
0.0009 CHF
1 KPW sang Chilean Unit of Account (UF)
0 CLF
1 KPW sang Chilean Peso
1.1017 CLP
1 KPW sang Chinese Yuan (Offshore)
0.0074 CNH
1 KPW sang Colombian Peso
3.5326 COP
1 KPW sang Costa Rican Colón
0.5046 CRC
1 KPW sang Cuban Convertible Peso
0.0011 CUC
1 KPW sang Cuban Peso
0.0286 CUP
1 KPW sang Cape Verdean Escudo
0.1093 CVE
1 KPW sang Djiboutian Franc
0.1976 DJF
1 KPW sang Danish Krone
0.0074 DKK
1 KPW sang Dominican Peso
0.0673 DOP
1 KPW sang Algerian Dinar
0.1504 DZD
1 KPW sang Egyptian Pound
0.0622 EGP
1 KPW sang Eritrean Nakfa
0.0167 ERN
1 KPW sang Ethiopian Birr
0.1792 ETB
1 KPW sang Fijian Dollar
0.0025 FJD
1 KPW sang Falkland Islands Pound
0.0008 FKP
1 KPW sang Georgian Lari
0.0029 GEL
1 KPW sang Guernsey Pound
0.0008 GGP
1 KPW sang Ghanaian Cedi
0.0129 GHS
1 KPW sang Gibraltar Pound
0.0008 GIP
1 KPW sang Gambian Dalasi
0.0824 GMD
1 KPW sang Guinean Franc
9.822 GNF
1 KPW sang Guatemalan Quetzal
0.0085 GTQ
1 KPW sang Guyanaese Dollar
0.2326 GYD
1 KPW sang Hong Kong Dollar
0.0087 HKD
1 KPW sang Honduran Lempira
0.0298 HNL
1 KPW sang Croatian Kuna
0.0075 HRK
1 KPW sang Haitian Gourde
0.1454 HTG
1 KPW sang Hungarian Forint
0.3643 HUF
1 KPW sang Indonesian Rupiah
20.087 IDR
1 KPW sang Israeli New Sheqel
0.0035 ILS
1 KPW sang Manx pound
0.0008 IMP
1 KPW sang Indian Rupee
0.1055 INR
1 KPW sang Iraqi Dinar
1.6823 IQD
1 KPW sang Iranian Rial
1527.3333 IRR
1 KPW sang Icelandic Króna
0.135 ISK
1 KPW sang Jersey Pound
0.0008 JEP
1 KPW sang Jamaican Dollar
0.1763 JMD
1 KPW sang Jordanian Dinar
0.0008 JOD
1 KPW sang Kenyan Shilling
0.1442 KES
1 KPW sang Kyrgystani Som
0.0972 KGS
1 KPW sang Cambodian Riel
4.5279 KHR
1 KPW sang Comorian Franc
0.4899 KMF
1 KPW sang South Korean Won
1.4818 KRW
1 KPW sang Kuwaiti Dinar
0.0003 KWD
1 KPW sang Cayman Islands Dollar
0.0009 KYD
1 KPW sang Kazakhstani Tenge
0.5032 KZT
1 KPW sang Laotian Kip
24.9852 LAK
1 KPW sang Lebanese Pound
99.3576 LBP
1 KPW sang Sri Lankan Rupee
0.3691 LKR
1 KPW sang Liberian Dollar
0.1886 LRD
1 KPW sang Lesotho Loti
0.0185 LSL
1 KPW sang Libyan Dinar
0.0071 LYD
1 KPW sang Moroccan Dirham
0.0109 MAD
1 KPW sang Moldovan Leu
0.0199 MDL
1 KPW sang Malagasy Ariary
5.0195 MGA
1 KPW sang Macedonian Denar
0.061 MKD
1 KPW sang Myanma Kyat
2.3333 MMK
1 KPW sang Mongolian Tugrik
3.9989 MNT
1 KPW sang Macanese Pataca
0.009 MOP
1 KPW sang Mauritanian Ouguiya
0.045 MRU
1 KPW sang Mauritian Rupee
0.0525 MUR
1 KPW sang Maldivian Rufiyaa
0.0172 MVR
1 KPW sang Malawian Kwacha
1.9239 MWK
1 KPW sang Mexican Peso
0.0209 MXN
1 KPW sang Malaysian Ringgit
0.0045 MYR
1 KPW sang Mozambican Metical
0.0709 MZN
1 KPW sang Namibian Dollar
0.0185 NAD
1 KPW sang Nigerian Naira
1.4946 NGN
1 KPW sang Nicaraguan Córdoba
0.0408 NIO
1 KPW sang Norwegian Krone
0.0102 NOK
1 KPW sang Nepalese Rupee
0.1685 NPR
1 KPW sang New Zealand Dollar
0.002 NZD
1 KPW sang Omani Rial
0.0004 OMR
1 KPW sang Panamanian Balboa
0.0011 PAB
1 KPW sang Peruvian Nuevo Sol
0.0038 PEN
1 KPW sang Papua New Guinean Kina
0.0051 PGK
1 KPW sang Philippine Peso
0.0708 PHP
1 KPW sang Pakistani Rupee
0.307 PKR
1 KPW sang Paraguayan Guarani
6.5014 PYG
1 KPW sang Qatari Rial
0.004 QAR
1 KPW sang Romanian Leu
0.0053 RON
1 KPW sang Serbian Dinar
0.1166 RSD
1 KPW sang Russian Ruble
0.0896 RUB
1 KPW sang Rwandan Franc
1.6382 RWF
1 KPW sang Saudi Riyal
0.0042 SAR
1 KPW sang Solomon Islands Dollar
0.009 SBD
1 KPW sang Seychellois Rupee
0.0163 SCR
1 KPW sang Sudanese Pound
0.6683 SDG
1 KPW sang Swedish Krona
0.0109 SEK
1 KPW sang Singapore Dollar
0.0014 SGD
1 KPW sang Saint Helena Pound
0.0008 SHP
1 KPW sang Sierra Leonean Leone
23.2994 SLL
1 KPW sang Somali Shilling
0.6342 SOS
1 KPW sang Surinamese Dollar
0.0418 SRD
1 KPW sang South Sudanese Pound
0.1447 SSP
1 KPW sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
24.7576 STD
1 KPW sang São Tomé and Príncipe Dobra
0.0243 STN
1 KPW sang Salvadoran Colón
0.0097 SVC
1 KPW sang Syrian Pound
14.4467 SYP
1 KPW sang Swazi Lilangeni
0.0185 SZL
1 KPW sang Thai Baht
0.0375 THB
1 KPW sang Tajikistani Somoni
0.0102 TJS
1 KPW sang Turkmenistani Manat
0.0039 TMT
1 KPW sang Tunisian Dinar
0.0033 TND
1 KPW sang Tongan Pa'anga
0.0027 TOP
1 KPW sang Turkish Lira
0.0555 TRY
1 KPW sang Trinidad and Tobago Dollar
0.0075 TTD
1 KPW sang New Taiwan Dollar
0.0362 TWD
1 KPW sang Tanzanian Shilling
2.9395 TZS
1 KPW sang Ugandan Shilling
4.7162 UGX
1 KPW sang Uruguayan Peso
0.0446 UYU
1 KPW sang Uzbekistan Som
13.3104 UZS
1 KPW sang Venezuelan Bolívar Soberano
0.9863 VES
1 KPW sang Vietnamese Dong
28.6701 VND
1 KPW sang Vanuatu Vatu
0.1316 VUV
1 KPW sang Samoan Tala
0.0031 WST
1 KPW sang CFA Franc BEAC
0.6533 XAF
1 KPW sang Silver Ounce
0 XAG
1 KPW sang Gold Ounce
0 XAU
1 KPW sang East Caribbean Dollar
0.003 XCD
1 KPW sang Special Drawing Rights
0.0008 XDR
1 KPW sang CFA Franc BCEAO
0.6533 XOF
1 KPW sang Palladium Ounce
0 XPD
1 KPW sang CFP Franc
0.1188 XPF
1 KPW sang Platinum Ounce
0 XPT
1 KPW sang Yemeni Rial
0.2624 YER
1 KPW sang South African Rand
0.0186 ZAR
1 KPW sang Zambian Kwacha
0.0224 ZMW
1 KPW sang Zimbabwean Dollar
0.3578 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Won Triều Tiên sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất. Biểu tượng cho đồng Won Triều Tiên là ₩. Biểu tượng cho Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất là د.إ.

Hôm nay 11/02/2026, tỷ giá hối đoái từ KPW sang AED là 3.6725.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Won Triều Tiên sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất, hãy sử dụng công cụ tính từ Won Triều Tiên sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Won Triều Tiên = 3.6725 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 5 Won Triều Tiên = 18.3625 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 10 Won Triều Tiên = 36.725 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 15 Won Triều Tiên = 55.0875 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 20 Won Triều Tiên = 73.45 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất

Bạn cũng có thể chuyển đổi Won Triều Tiên sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 02.11.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org