EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
12 May, 2026
16:32:01 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 16:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ KPW

Code
Currency Name
Sum
1 KPW sang United States Dollar
0.0011 USD
1 KPW sang Euro
0.0009 EUR
1 KPW sang British Pound Sterling
0.0008 GBP
1 KPW sang Chinese Yuan
0.0075 CNY
1 KPW sang Japanese Yen
0.1752 JPY
1 KPW sang Canadian Dollar
0.0015 CAD
1 KPW sang Australian Dollar
0.0015 AUD
1 KPW sang Czech Republic Koruna
0.023 CZK
1 KPW sang Polish Zloty
0.004 PLN
1 KPW sang Ukrainian Hryvnia
0.0488 UAH
1 KPW sang United Arab Emirates Dirham
0.0041 AED
1 KPW sang Afghan Afghani
0.07 AFN
1 KPW sang Albanian Lek
0.0903 ALL
1 KPW sang Armenian Dram
0.4096 AMD
1 KPW sang Netherlands Antillean Guilder
0.002 ANG
1 KPW sang Angolan Kwanza
1.0146 AOA
1 KPW sang Argentine Peso
1.5405 ARS
1 KPW sang Aruban Florin
0.002 AWG
1 KPW sang Azerbaijani Manat
0.0019 AZN
1 KPW sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
0.0019 BAM
1 KPW sang Barbadian Dollar
0.0022 BBD
1 KPW sang Bangladeshi Taka
0.1366 BDT
1 KPW sang Bulgarian Lev
0.0019 BGN
1 KPW sang Bahraini Dinar
0.0004 BHD
1 KPW sang Burundian Franc
3.3056 BIF
1 KPW sang Bermudan Dollar
0.0011 BMD
1 KPW sang Brunei Dollar
0.0014 BND
1 KPW sang Bolivian Boliviano
0.0077 BOB
1 KPW sang Brazilian Real
0.0055 BRL
1 KPW sang Bahamian Dollar
0.0011 BSD
1 KPW sang Bitcoin
0 BTC
1 KPW sang Bhutanese Ngultrum
0.1062 BTN
1 KPW sang Botswanan Pula
0.015 BWP
1 KPW sang Belarusian Ruble
0.0031 BYN
1 KPW sang Belize Dollar
0.0022 BZD
1 KPW sang Congolese Franc
2.4722 CDF
1 KPW sang Swiss Franc
0.0009 CHF
1 KPW sang Chilean Unit of Account (UF)
0 CLF
1 KPW sang Chilean Peso
1.0155 CLP
1 KPW sang Chinese Yuan (Offshore)
0.0076 CNH
1 KPW sang Colombian Peso
4.2 COP
1 KPW sang Costa Rican Colón
0.5094 CRC
1 KPW sang Cuban Convertible Peso
0.0011 CUC
1 KPW sang Cuban Peso
0.0286 CUP
1 KPW sang Cape Verdean Escudo
0.1047 CVE
1 KPW sang Djiboutian Franc
0.1972 DJF
1 KPW sang Danish Krone
0.0071 DKK
1 KPW sang Dominican Peso
0.0656 DOP
1 KPW sang Algerian Dinar
0.147 DZD
1 KPW sang Egyptian Pound
0.0588 EGP
1 KPW sang Eritrean Nakfa
0.0167 ERN
1 KPW sang Ethiopian Birr
0.1735 ETB
1 KPW sang Fijian Dollar
0.0024 FJD
1 KPW sang Falkland Islands Pound
0.0008 FKP
1 KPW sang Georgian Lari
0.003 GEL
1 KPW sang Guernsey Pound
0.0008 GGP
1 KPW sang Ghanaian Cedi
0.0125 GHS
1 KPW sang Gibraltar Pound
0.0008 GIP
1 KPW sang Gambian Dalasi
0.0811 GMD
1 KPW sang Guinean Franc
9.7491 GNF
1 KPW sang Guatemalan Quetzal
0.0085 GTQ
1 KPW sang Guyanaese Dollar
0.2324 GYD
1 KPW sang Hong Kong Dollar
0.0087 HKD
1 KPW sang Honduran Lempira
0.0295 HNL
1 KPW sang Croatian Kuna
0.0071 HRK
1 KPW sang Haitian Gourde
0.1452 HTG
1 KPW sang Hungarian Forint
0.3388 HUF
1 KPW sang Indonesian Rupiah
19.4709 IDR
1 KPW sang Israeli New Sheqel
0.0032 ILS
1 KPW sang Manx pound
0.0008 IMP
1 KPW sang Indian Rupee
0.1064 INR
1 KPW sang Iraqi Dinar
1.4554 IQD
1 KPW sang Iranian Rial
1457.2806 IRR
1 KPW sang Icelandic Króna
0.136 ISK
1 KPW sang Jersey Pound
0.0008 JEP
1 KPW sang Jamaican Dollar
0.1756 JMD
1 KPW sang Jordanian Dinar
0.0008 JOD
1 KPW sang Kenyan Shilling
0.1435 KES
1 KPW sang Kyrgystani Som
0.0972 KGS
1 KPW sang Cambodian Riel
4.4572 KHR
1 KPW sang Comorian Franc
0.4656 KMF
1 KPW sang South Korean Won
1.6564 KRW
1 KPW sang Kuwaiti Dinar
0.0003 KWD
1 KPW sang Cayman Islands Dollar
0.0009 KYD
1 KPW sang Kazakhstani Tenge
0.5153 KZT
1 KPW sang Laotian Kip
24.356 LAK
1 KPW sang Lebanese Pound
99.5061 LBP
1 KPW sang Sri Lankan Rupee
0.3589 LKR
1 KPW sang Liberian Dollar
0.2033 LRD
1 KPW sang Lesotho Loti
0.0184 LSL
1 KPW sang Libyan Dinar
0.007 LYD
1 KPW sang Moroccan Dirham
0.0101 MAD
1 KPW sang Moldovan Leu
0.0189 MDL
1 KPW sang Malagasy Ariary
4.6427 MGA
1 KPW sang Macedonian Denar
0.0584 MKD
1 KPW sang Myanma Kyat
2.3331 MMK
1 KPW sang Mongolian Tugrik
3.9661 MNT
1 KPW sang Macanese Pataca
0.009 MOP
1 KPW sang Mauritanian Ouguiya
0.0445 MRU
1 KPW sang Mauritian Rupee
0.0519 MUR
1 KPW sang Maldivian Rufiyaa
0.0171 MVR
1 KPW sang Malawian Kwacha
1.9344 MWK
1 KPW sang Mexican Peso
0.0192 MXN
1 KPW sang Malaysian Ringgit
0.0044 MYR
1 KPW sang Mozambican Metical
0.071 MZN
1 KPW sang Namibian Dollar
0.0184 NAD
1 KPW sang Nigerian Naira
1.5232 NGN
1 KPW sang Nicaraguan Córdoba
0.0409 NIO
1 KPW sang Norwegian Krone
0.0102 NOK
1 KPW sang Nepalese Rupee
0.1699 NPR
1 KPW sang New Zealand Dollar
0.0019 NZD
1 KPW sang Omani Rial
0.0004 OMR
1 KPW sang Panamanian Balboa
0.0011 PAB
1 KPW sang Peruvian Nuevo Sol
0.0038 PEN
1 KPW sang Papua New Guinean Kina
0.0048 PGK
1 KPW sang Philippine Peso
0.0684 PHP
1 KPW sang Pakistani Rupee
0.3095 PKR
1 KPW sang Paraguayan Guarani
6.7823 PYG
1 KPW sang Qatari Rial
0.004 QAR
1 KPW sang Romanian Leu
0.0049 RON
1 KPW sang Serbian Dinar
0.1112 RSD
1 KPW sang Russian Ruble
0.082 RUB
1 KPW sang Rwandan Franc
1.625 RWF
1 KPW sang Saudi Riyal
0.0042 SAR
1 KPW sang Solomon Islands Dollar
0.0089 SBD
1 KPW sang Seychellois Rupee
0.0154 SCR
1 KPW sang Sudanese Pound
0.6672 SDG
1 KPW sang Swedish Krona
0.0103 SEK
1 KPW sang Singapore Dollar
0.0014 SGD
1 KPW sang Saint Helena Pound
0.0008 SHP
1 KPW sang Sierra Leonean Leone
23.2994 SLL
1 KPW sang Somali Shilling
0.635 SOS
1 KPW sang Surinamese Dollar
0.0414 SRD
1 KPW sang South Sudanese Pound
0.1447 SSP
1 KPW sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
24.7576 STD
1 KPW sang São Tomé and Príncipe Dobra
0.0232 STN
1 KPW sang Salvadoran Colón
0.0097 SVC
1 KPW sang Syrian Pound
14.4467 SYP
1 KPW sang Swazi Lilangeni
0.0184 SZL
1 KPW sang Thai Baht
0.036 THB
1 KPW sang Tajikistani Somoni
0.0104 TJS
1 KPW sang Turkmenistani Manat
0.0039 TMT
1 KPW sang Tunisian Dinar
0.0032 TND
1 KPW sang Tongan Pa'anga
0.0027 TOP
1 KPW sang Turkish Lira
0.0504 TRY
1 KPW sang Trinidad and Tobago Dollar
0.0075 TTD
1 KPW sang New Taiwan Dollar
0.0351 TWD
1 KPW sang Tanzanian Shilling
2.8806 TZS
1 KPW sang Ugandan Shilling
4.1761 UGX
1 KPW sang Uruguayan Peso
0.0441 UYU
1 KPW sang Uzbekistan Som
13.4786 UZS
1 KPW sang Venezuelan Bolívar Soberano
0.5554 VES
1 KPW sang Vietnamese Dong
29.265 VND
1 KPW sang Vanuatu Vatu
0.1327 VUV
1 KPW sang Samoan Tala
0.003 WST
1 KPW sang CFA Franc BEAC
0.6212 XAF
1 KPW sang Silver Ounce
0 XAG
1 KPW sang Gold Ounce
0 XAU
1 KPW sang East Caribbean Dollar
0.003 XCD
1 KPW sang Special Drawing Rights
0.0008 XDR
1 KPW sang CFA Franc BCEAO
0.6212 XOF
1 KPW sang Palladium Ounce
0 XPD
1 KPW sang CFP Franc
0.113 XPF
1 KPW sang Platinum Ounce
0 XPT
1 KPW sang Yemeni Rial
0.2651 YER
1 KPW sang South African Rand
0.0184 ZAR
1 KPW sang Zambian Kwacha
0.0209 ZMW
1 KPW sang Zimbabwean Dollar
0.3578 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Won Triều Tiên sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất. Biểu tượng cho đồng Won Triều Tiên là ₩. Biểu tượng cho Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất là د.إ.

Hôm nay 05/12/2026, tỷ giá hối đoái từ KPW sang AED là 3.6731.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Won Triều Tiên sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất, hãy sử dụng công cụ tính từ Won Triều Tiên sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Won Triều Tiên = 3.6731 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 5 Won Triều Tiên = 18.3655 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 10 Won Triều Tiên = 36.731 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 15 Won Triều Tiên = 55.0965 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 20 Won Triều Tiên = 73.462 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất

Bạn cũng có thể chuyển đổi Won Triều Tiên sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 12.05.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org