EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
15 Jul, 2026
06:20:15 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 06:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ KRW

Code
Currency Name
Sum
1 KRW sang United States Dollar
0.0007 USD
1 KRW sang Euro
0.0006 EUR
1 KRW sang British Pound Sterling
0.0005 GBP
1 KRW sang Chinese Yuan
0.0046 CNY
1 KRW sang Japanese Yen
0.1092 JPY
1 KRW sang Canadian Dollar
0.0009 CAD
1 KRW sang Australian Dollar
0.001 AUD
1 KRW sang Czech Republic Koruna
0.0143 CZK
1 KRW sang Polish Zloty
0.0025 PLN
1 KRW sang Ukrainian Hryvnia
0.0301 UAH
1 KRW sang United Arab Emirates Dirham
0.0025 AED
1 KRW sang Afghan Afghani
0.0444 AFN
1 KRW sang Albanian Lek
0.0552 ALL
1 KRW sang Armenian Dram
0.2454 AMD
1 KRW sang Netherlands Antillean Guilder
0.0012 ANG
1 KRW sang Angolan Kwanza
0.6142 AOA
1 KRW sang Argentine Peso
0.9896 ARS
1 KRW sang Aruban Florin
0.0012 AWG
1 KRW sang Azerbaijani Manat
0.0011 AZN
1 KRW sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
0.0012 BAM
1 KRW sang Barbadian Dollar
0.0013 BBD
1 KRW sang Bangladeshi Taka
0.083 BDT
1 KRW sang Bulgarian Lev
0.0012 BGN
1 KRW sang Bahraini Dinar
0.0003 BHD
1 KRW sang Burundian Franc
2.0093 BIF
1 KRW sang Bermudan Dollar
0.0007 BMD
1 KRW sang Brunei Dollar
0.0009 BND
1 KRW sang Bolivian Boliviano
0.0047 BOB
1 KRW sang Brazilian Real
0.0034 BRL
1 KRW sang Bahamian Dollar
0.0007 BSD
1 KRW sang Bitcoin
0 BTC
1 KRW sang Bhutanese Ngultrum
0.0645 BTN
1 KRW sang Botswanan Pula
0.0091 BWP
1 KRW sang Belarusian Ruble
0.0019 BYN
1 KRW sang Belize Dollar
0.0014 BZD
1 KRW sang Congolese Franc
1.545 CDF
1 KRW sang Swiss Franc
0.0005 CHF
1 KRW sang Chilean Unit of Account (UF)
0 CLF
1 KRW sang Chilean Peso
0.6229 CLP
1 KRW sang Chinese Yuan (Offshore)
0.0046 CNH
1 KRW sang Colombian Peso
2.1816 COP
1 KRW sang Costa Rican Colón
0.3054 CRC
1 KRW sang Cuban Convertible Peso
0.0007 CUC
1 KRW sang Cuban Peso
0.0173 CUP
1 KRW sang Cape Verdean Escudo
0.0649 CVE
1 KRW sang Djiboutian Franc
0.1194 DJF
1 KRW sang Danish Krone
0.0044 DKK
1 KRW sang Dominican Peso
0.0394 DOP
1 KRW sang Algerian Dinar
0.0896 DZD
1 KRW sang Egyptian Pound
0.0341 EGP
1 KRW sang Eritrean Nakfa
0.0101 ERN
1 KRW sang Ethiopian Birr
0.1082 ETB
1 KRW sang Fijian Dollar
0.0015 FJD
1 KRW sang Falkland Islands Pound
0.0005 FKP
1 KRW sang Georgian Lari
0.0018 GEL
1 KRW sang Guernsey Pound
0.0005 GGP
1 KRW sang Ghanaian Cedi
0.0077 GHS
1 KRW sang Gibraltar Pound
0.0005 GIP
1 KRW sang Gambian Dalasi
0.0495 GMD
1 KRW sang Guinean Franc
5.8809 GNF
1 KRW sang Guatemalan Quetzal
0.0051 GTQ
1 KRW sang Guyanaese Dollar
0.1408 GYD
1 KRW sang Hong Kong Dollar
0.0053 HKD
1 KRW sang Honduran Lempira
0.018 HNL
1 KRW sang Croatian Kuna
0.0044 HRK
1 KRW sang Haitian Gourde
0.0879 HTG
1 KRW sang Hungarian Forint
0.2107 HUF
1 KRW sang Indonesian Rupiah
12.1591 IDR
1 KRW sang Israeli New Sheqel
0.002 ILS
1 KRW sang Manx pound
0.0005 IMP
1 KRW sang Indian Rupee
0.0647 INR
1 KRW sang Iraqi Dinar
0.8784 IQD
1 KRW sang Iranian Rial
925.467 IRR
1 KRW sang Icelandic Króna
0.0844 ISK
1 KRW sang Jersey Pound
0.0005 JEP
1 KRW sang Jamaican Dollar
0.1064 JMD
1 KRW sang Jordanian Dinar
0.0005 JOD
1 KRW sang Kenyan Shilling
0.0871 KES
1 KRW sang Kyrgystani Som
0.0589 KGS
1 KRW sang Cambodian Riel
2.7211 KHR
1 KRW sang Comorian Franc
0.2901 KMF
1 KRW sang North Korean Won
0.6057 KPW
1 KRW sang Kuwaiti Dinar
0.0002 KWD
1 KRW sang Cayman Islands Dollar
0.0006 KYD
1 KRW sang Kazakhstani Tenge
0.3145 KZT
1 KRW sang Laotian Kip
15.1944 LAK
1 KRW sang Lebanese Pound
60.2702 LBP
1 KRW sang Sri Lankan Rupee
0.2254 LKR
1 KRW sang Liberian Dollar
0.1221 LRD
1 KRW sang Lesotho Loti
0.0111 LSL
1 KRW sang Libyan Dinar
0.0043 LYD
1 KRW sang Moroccan Dirham
0.0063 MAD
1 KRW sang Moldovan Leu
0.0118 MDL
1 KRW sang Malagasy Ariary
2.8731 MGA
1 KRW sang Macedonian Denar
0.0363 MKD
1 KRW sang Myanma Kyat
1.4132 MMK
1 KRW sang Mongolian Tugrik
2.4023 MNT
1 KRW sang Macanese Pataca
0.0054 MOP
1 KRW sang Mauritanian Ouguiya
0.0268 MRU
1 KRW sang Mauritian Rupee
0.0317 MUR
1 KRW sang Maldivian Rufiyaa
0.0104 MVR
1 KRW sang Malawian Kwacha
1.1627 MWK
1 KRW sang Mexican Peso
0.0117 MXN
1 KRW sang Malaysian Ringgit
0.0027 MYR
1 KRW sang Mozambican Metical
0.043 MZN
1 KRW sang Namibian Dollar
0.0111 NAD
1 KRW sang Nigerian Naira
0.9284 NGN
1 KRW sang Nicaraguan Córdoba
0.0247 NIO
1 KRW sang Norwegian Krone
0.0065 NOK
1 KRW sang Nepalese Rupee
0.1032 NPR
1 KRW sang New Zealand Dollar
0.0012 NZD
1 KRW sang Omani Rial
0.0003 OMR
1 KRW sang Panamanian Balboa
0.0007 PAB
1 KRW sang Peruvian Nuevo Sol
0.0023 PEN
1 KRW sang Papua New Guinean Kina
0.003 PGK
1 KRW sang Philippine Peso
0.0415 PHP
1 KRW sang Pakistani Rupee
0.1871 PKR
1 KRW sang Paraguayan Guarani
4.0668 PYG
1 KRW sang Qatari Rial
0.0025 QAR
1 KRW sang Romanian Leu
0.0031 RON
1 KRW sang Serbian Dinar
0.069 RSD
1 KRW sang Russian Ruble
0.0522 RUB
1 KRW sang Rwandan Franc
0.9914 RWF
1 KRW sang Saudi Riyal
0.0025 SAR
1 KRW sang Solomon Islands Dollar
0.0054 SBD
1 KRW sang Seychellois Rupee
0.0089 SCR
1 KRW sang Sudanese Pound
0.4041 SDG
1 KRW sang Swedish Krona
0.0065 SEK
1 KRW sang Singapore Dollar
0.0009 SGD
1 KRW sang Saint Helena Pound
0.0005 SHP
1 KRW sang Sierra Leonean Leone
14.1126 SLL
1 KRW sang Somali Shilling
0.3832 SOS
1 KRW sang Surinamese Dollar
0.0253 SRD
1 KRW sang South Sudanese Pound
0.0877 SSP
1 KRW sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
14.9958 STD
1 KRW sang São Tomé and Príncipe Dobra
0.0144 STN
1 KRW sang Salvadoran Colón
0.0059 SVC
1 KRW sang Syrian Pound
8.7504 SYP
1 KRW sang Swazi Lilangeni
0.0111 SZL
1 KRW sang Thai Baht
0.0226 THB
1 KRW sang Tajikistani Somoni
0.0062 TJS
1 KRW sang Turkmenistani Manat
0.0024 TMT
1 KRW sang Tunisian Dinar
0.002 TND
1 KRW sang Tongan Pa'anga
0.0016 TOP
1 KRW sang Turkish Lira
0.0317 TRY
1 KRW sang Trinidad and Tobago Dollar
0.0046 TTD
1 KRW sang New Taiwan Dollar
0.0216 TWD
1 KRW sang Tanzanian Shilling
1.7695 TZS
1 KRW sang Ugandan Shilling
2.4851 UGX
1 KRW sang Uruguayan Peso
0.0271 UYU
1 KRW sang Uzbekistan Som
8.0935 UZS
1 KRW sang Venezuelan Bolívar Soberano
0.4866 VES
1 KRW sang Vietnamese Dong
17.6758 VND
1 KRW sang Vanuatu Vatu
0.0803 VUV
1 KRW sang Samoan Tala
0.0018 WST
1 KRW sang CFA Franc BEAC
0.3859 XAF
1 KRW sang Silver Ounce
0 XAG
1 KRW sang Gold Ounce
0 XAU
1 KRW sang East Caribbean Dollar
0.0018 XCD
1 KRW sang Special Drawing Rights
0.0005 XDR
1 KRW sang CFA Franc BCEAO
0.3859 XOF
1 KRW sang Palladium Ounce
0 XPD
1 KRW sang CFP Franc
0.0702 XPF
1 KRW sang Platinum Ounce
0 XPT
1 KRW sang Yemeni Rial
0.1596 YER
1 KRW sang South African Rand
0.011 ZAR
1 KRW sang Zambian Kwacha
0.0122 ZMW
1 KRW sang Zimbabwean Dollar
0.2167 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Won Hàn Quốc sang Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc). Biểu tượng cho đồng Won Hàn Quốc là ₩. Biểu tượng cho Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) là CN¥.

Hôm nay 07/15/2026, tỷ giá hối đoái từ KRW sang CNH là 6.768.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Won Hàn Quốc sang Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc), hãy sử dụng công cụ tính từ Won Hàn Quốc sang Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Won Hàn Quốc = 6.768 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc)
  • 5 Won Hàn Quốc = 33.84 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc)
  • 10 Won Hàn Quốc = 67.68 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc)
  • 15 Won Hàn Quốc = 101.52 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc)
  • 20 Won Hàn Quốc = 135.36 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc)

Bạn cũng có thể chuyển đổi Won Hàn Quốc sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 15.07.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org