EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
11 Jan, 2026
02:32:15 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 01:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ KZT

Code
Currency Name
Sum
1 KZT sang United States Dollar
0.002 USD
1 KZT sang Euro
0.0017 EUR
1 KZT sang British Pound Sterling
0.0015 GBP
1 KZT sang Chinese Yuan
0.0136 CNY
1 KZT sang Japanese Yen
0.3088 JPY
1 KZT sang Canadian Dollar
0.0027 CAD
1 KZT sang Australian Dollar
0.0029 AUD
1 KZT sang Czech Republic Koruna
0.0408 CZK
1 KZT sang Polish Zloty
0.0071 PLN
1 KZT sang Ukrainian Hryvnia
0.0844 UAH
1 KZT sang United Arab Emirates Dirham
0.0072 AED
1 KZT sang Afghan Afghani
0.1271 AFN
1 KZT sang Albanian Lek
0.1625 ALL
1 KZT sang Armenian Dram
0.7464 AMD
1 KZT sang Netherlands Antillean Guilder
0.0035 ANG
1 KZT sang Angolan Kwanza
1.7936 AOA
1 KZT sang Argentine Peso
2.8649 ARS
1 KZT sang Aruban Florin
0.0035 AWG
1 KZT sang Azerbaijani Manat
0.0033 AZN
1 KZT sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
0.0033 BAM
1 KZT sang Barbadian Dollar
0.0039 BBD
1 KZT sang Bangladeshi Taka
0.2391 BDT
1 KZT sang Bulgarian Lev
0.0033 BGN
1 KZT sang Bahraini Dinar
0.0007 BHD
1 KZT sang Burundian Franc
5.7935 BIF
1 KZT sang Bermudan Dollar
0.002 BMD
1 KZT sang Brunei Dollar
0.0025 BND
1 KZT sang Bolivian Boliviano
0.0135 BOB
1 KZT sang Brazilian Real
0.0105 BRL
1 KZT sang Bahamian Dollar
0.002 BSD
1 KZT sang Bitcoin
0 BTC
1 KZT sang Bhutanese Ngultrum
0.1763 BTN
1 KZT sang Botswanan Pula
0.0263 BWP
1 KZT sang Belarusian Ruble
0.0057 BYN
1 KZT sang Belize Dollar
0.0039 BZD
1 KZT sang Congolese Franc
4.5096 CDF
1 KZT sang Swiss Franc
0.0016 CHF
1 KZT sang Chilean Unit of Account (UF)
0 CLF
1 KZT sang Chilean Peso
1.7508 CLP
1 KZT sang Chinese Yuan (Offshore)
0.0136 CNH
1 KZT sang Colombian Peso
7.2632 COP
1 KZT sang Costa Rican Colón
0.9734 CRC
1 KZT sang Cuban Convertible Peso
0.002 CUC
1 KZT sang Cuban Peso
0.0504 CUP
1 KZT sang Cape Verdean Escudo
0.1852 CVE
1 KZT sang Djiboutian Franc
0.3486 DJF
1 KZT sang Danish Krone
0.0126 DKK
1 KZT sang Dominican Peso
0.1246 DOP
1 KZT sang Algerian Dinar
0.2545 DZD
1 KZT sang Egyptian Pound
0.0924 EGP
1 KZT sang Eritrean Nakfa
0.0293 ERN
1 KZT sang Ethiopian Birr
0.3044 ETB
1 KZT sang Fijian Dollar
0.0045 FJD
1 KZT sang Falkland Islands Pound
0.0015 FKP
1 KZT sang Georgian Lari
0.0053 GEL
1 KZT sang Guernsey Pound
0.0015 GGP
1 KZT sang Ghanaian Cedi
0.021 GHS
1 KZT sang Gibraltar Pound
0.0015 GIP
1 KZT sang Gambian Dalasi
0.1447 GMD
1 KZT sang Guinean Franc
17.1347 GNF
1 KZT sang Guatemalan Quetzal
0.015 GTQ
1 KZT sang Guyanaese Dollar
0.4092 GYD
1 KZT sang Hong Kong Dollar
0.0152 HKD
1 KZT sang Honduran Lempira
0.0516 HNL
1 KZT sang Croatian Kuna
0.0127 HRK
1 KZT sang Haitian Gourde
0.2564 HTG
1 KZT sang Hungarian Forint
0.6481 HUF
1 KZT sang Indonesian Rupiah
32.9433 IDR
1 KZT sang Israeli New Sheqel
0.0062 ILS
1 KZT sang Manx pound
0.0015 IMP
1 KZT sang Indian Rupee
0.1766 INR
1 KZT sang Iraqi Dinar
2.5645 IQD
1 KZT sang Iranian Rial
82.3179 IRR
1 KZT sang Icelandic Króna
0.2474 ISK
1 KZT sang Jersey Pound
0.0015 JEP
1 KZT sang Jamaican Dollar
0.31 JMD
1 KZT sang Jordanian Dinar
0.0014 JOD
1 KZT sang Kenyan Shilling
0.2523 KES
1 KZT sang Kyrgystani Som
0.171 KGS
1 KZT sang Cambodian Riel
7.8615 KHR
1 KZT sang Comorian Franc
0.8279 KMF
1 KZT sang North Korean Won
1.7604 KPW
1 KZT sang South Korean Won
2.8505 KRW
1 KZT sang Kuwaiti Dinar
0.0006 KWD
1 KZT sang Cayman Islands Dollar
0.0016 KYD
1 KZT sang Laotian Kip
42.3145 LAK
1 KZT sang Lebanese Pound
175.3201 LBP
1 KZT sang Sri Lankan Rupee
0.6052 LKR
1 KZT sang Liberian Dollar
0.3524 LRD
1 KZT sang Lesotho Loti
0.0324 LSL
1 KZT sang Libyan Dinar
0.0106 LYD
1 KZT sang Moroccan Dirham
0.0181 MAD
1 KZT sang Moldovan Leu
0.0332 MDL
1 KZT sang Malagasy Ariary
9.0768 MGA
1 KZT sang Macedonian Denar
0.1035 MKD
1 KZT sang Myanma Kyat
4.1073 MMK
1 KZT sang Mongolian Tugrik
6.9632 MNT
1 KZT sang Macanese Pataca
0.0157 MOP
1 KZT sang Mauritanian Ouguiya
0.0781 MRU
1 KZT sang Mauritian Rupee
0.0908 MUR
1 KZT sang Maldivian Rufiyaa
0.0302 MVR
1 KZT sang Malawian Kwacha
3.3943 MWK
1 KZT sang Mexican Peso
0.0352 MXN
1 KZT sang Malaysian Ringgit
0.008 MYR
1 KZT sang Mozambican Metical
0.125 MZN
1 KZT sang Namibian Dollar
0.0324 NAD
1 KZT sang Nigerian Naira
2.7909 NGN
1 KZT sang Nicaraguan Córdoba
0.072 NIO
1 KZT sang Norwegian Krone
0.0197 NOK
1 KZT sang Nepalese Rupee
0.2821 NPR
1 KZT sang New Zealand Dollar
0.0034 NZD
1 KZT sang Omani Rial
0.0008 OMR
1 KZT sang Panamanian Balboa
0.002 PAB
1 KZT sang Peruvian Nuevo Sol
0.0066 PEN
1 KZT sang Papua New Guinean Kina
0.0084 PGK
1 KZT sang Philippine Peso
0.116 PHP
1 KZT sang Pakistani Rupee
0.548 PKR
1 KZT sang Paraguayan Guarani
12.9544 PYG
1 KZT sang Qatari Rial
0.0071 QAR
1 KZT sang Romanian Leu
0.0086 RON
1 KZT sang Serbian Dinar
0.1975 RSD
1 KZT sang Russian Ruble
0.1551 RUB
1 KZT sang Rwandan Franc
2.8531 RWF
1 KZT sang Saudi Riyal
0.0073 SAR
1 KZT sang Solomon Islands Dollar
0.0159 SBD
1 KZT sang Seychellois Rupee
0.0272 SCR
1 KZT sang Sudanese Pound
1.1765 SDG
1 KZT sang Swedish Krona
0.018 SEK
1 KZT sang Singapore Dollar
0.0025 SGD
1 KZT sang Saint Helena Pound
0.0015 SHP
1 KZT sang Sierra Leonean Leone
41.0152 SLL
1 KZT sang Somali Shilling
1.1168 SOS
1 KZT sang Surinamese Dollar
0.0747 SRD
1 KZT sang South Sudanese Pound
0.2548 SSP
1 KZT sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
43.582 STD
1 KZT sang São Tomé and Príncipe Dobra
0.0412 STN
1 KZT sang Salvadoran Colón
0.0171 SVC
1 KZT sang Syrian Pound
25.4312 SYP
1 KZT sang Swazi Lilangeni
0.0324 SZL
1 KZT sang Thai Baht
0.0616 THB
1 KZT sang Tajikistani Somoni
0.0182 TJS
1 KZT sang Turkmenistani Manat
0.0068 TMT
1 KZT sang Tunisian Dinar
0.0057 TND
1 KZT sang Tongan Pa'anga
0.0047 TOP
1 KZT sang Turkish Lira
0.0842 TRY
1 KZT sang Trinidad and Tobago Dollar
0.0133 TTD
1 KZT sang New Taiwan Dollar
0.0618 TWD
1 KZT sang Tanzanian Shilling
4.885 TZS
1 KZT sang Ugandan Shilling
7.0436 UGX
1 KZT sang Uruguayan Peso
0.0762 UYU
1 KZT sang Uzbekistan Som
23.5931 UZS
1 KZT sang Venezuelan Bolívar Soberano
0.6094 VES
1 KZT sang Vietnamese Dong
51.3708 VND
1 KZT sang Vanuatu Vatu
0.2373 VUV
1 KZT sang Samoan Tala
0.0054 WST
1 KZT sang CFA Franc BEAC
1.1027 XAF
1 KZT sang Silver Ounce
0 XAG
1 KZT sang Gold Ounce
0 XAU
1 KZT sang East Caribbean Dollar
0.0053 XCD
1 KZT sang Special Drawing Rights
0.0014 XDR
1 KZT sang CFA Franc BCEAO
1.1027 XOF
1 KZT sang Palladium Ounce
0 XPD
1 KZT sang CFP Franc
0.2006 XPF
1 KZT sang Platinum Ounce
0 XPT
1 KZT sang Yemeni Rial
0.4664 YER
1 KZT sang South African Rand
0.0322 ZAR
1 KZT sang Zambian Kwacha
0.0379 ZMW
1 KZT sang Zimbabwean Dollar
0.6298 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Tenge Kazakhstan sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất. Biểu tượng cho đồng Tenge Kazakhstan là ₸. Biểu tượng cho Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất là د.إ.

Hôm nay 01/11/2026, tỷ giá hối đoái từ KZT sang AED là 3.6725.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Tenge Kazakhstan sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất, hãy sử dụng công cụ tính từ Tenge Kazakhstan sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Tenge Kazakhstan = 3.6725 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 5 Tenge Kazakhstan = 18.3625 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 10 Tenge Kazakhstan = 36.725 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 15 Tenge Kazakhstan = 55.0875 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 20 Tenge Kazakhstan = 73.45 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất

Bạn cũng có thể chuyển đổi Tenge Kazakhstan sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 11.01.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org