EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
16 Jul, 2026
10:18:37 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 10:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ KZT

Code
Currency Name
Sum
1 KZT sang United States Dollar
0.0021 USD
1 KZT sang Euro
0.0019 EUR
1 KZT sang British Pound Sterling
0.0016 GBP
1 KZT sang Chinese Yuan
0.0144 CNY
1 KZT sang Japanese Yen
0.3459 JPY
1 KZT sang Canadian Dollar
0.003 CAD
1 KZT sang Australian Dollar
0.003 AUD
1 KZT sang Czech Republic Koruna
0.045 CZK
1 KZT sang Polish Zloty
0.0081 PLN
1 KZT sang Ukrainian Hryvnia
0.095 UAH
1 KZT sang United Arab Emirates Dirham
0.0078 AED
1 KZT sang Afghan Afghani
0.1408 AFN
1 KZT sang Albanian Lek
0.1743 ALL
1 KZT sang Armenian Dram
0.7772 AMD
1 KZT sang Netherlands Antillean Guilder
0.0038 ANG
1 KZT sang Angolan Kwanza
1.9466 AOA
1 KZT sang Argentine Peso
3.1471 ARS
1 KZT sang Aruban Florin
0.0038 AWG
1 KZT sang Azerbaijani Manat
0.0036 AZN
1 KZT sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
0.0036 BAM
1 KZT sang Barbadian Dollar
0.0043 BBD
1 KZT sang Bangladeshi Taka
0.2618 BDT
1 KZT sang Bulgarian Lev
0.0036 BGN
1 KZT sang Bahraini Dinar
0.0008 BHD
1 KZT sang Burundian Franc
6.3317 BIF
1 KZT sang Bermudan Dollar
0.0021 BMD
1 KZT sang Brunei Dollar
0.0027 BND
1 KZT sang Bolivian Boliviano
0.0148 BOB
1 KZT sang Brazilian Real
0.0108 BRL
1 KZT sang Bahamian Dollar
0.0021 BSD
1 KZT sang Bitcoin
0 BTC
1 KZT sang Bhutanese Ngultrum
0.2043 BTN
1 KZT sang Botswanan Pula
0.0288 BWP
1 KZT sang Belarusian Ruble
0.0061 BYN
1 KZT sang Belize Dollar
0.0043 BZD
1 KZT sang Congolese Franc
4.8894 CDF
1 KZT sang Swiss Franc
0.0017 CHF
1 KZT sang Chilean Unit of Account (UF)
0.0001 CLF
1 KZT sang Chilean Peso
1.9729 CLP
1 KZT sang Chinese Yuan (Offshore)
0.0144 CNH
1 KZT sang Colombian Peso
6.9043 COP
1 KZT sang Costa Rican Colón
0.9636 CRC
1 KZT sang Cuban Convertible Peso
0.0021 CUC
1 KZT sang Cuban Peso
0.0549 CUP
1 KZT sang Cape Verdean Escudo
0.2051 CVE
1 KZT sang Djiboutian Franc
0.3779 DJF
1 KZT sang Danish Krone
0.0139 DKK
1 KZT sang Dominican Peso
0.124 DOP
1 KZT sang Algerian Dinar
0.2836 DZD
1 KZT sang Egyptian Pound
0.1077 EGP
1 KZT sang Eritrean Nakfa
0.032 ERN
1 KZT sang Ethiopian Birr
0.3425 ETB
1 KZT sang Fijian Dollar
0.0048 FJD
1 KZT sang Falkland Islands Pound
0.0016 FKP
1 KZT sang Georgian Lari
0.0056 GEL
1 KZT sang Guernsey Pound
0.0016 GGP
1 KZT sang Ghanaian Cedi
0.0245 GHS
1 KZT sang Gibraltar Pound
0.0016 GIP
1 KZT sang Gambian Dalasi
0.1571 GMD
1 KZT sang Guinean Franc
18.613 GNF
1 KZT sang Guatemalan Quetzal
0.0162 GTQ
1 KZT sang Guyanaese Dollar
0.4443 GYD
1 KZT sang Hong Kong Dollar
0.0167 HKD
1 KZT sang Honduran Lempira
0.0568 HNL
1 KZT sang Croatian Kuna
0.014 HRK
1 KZT sang Haitian Gourde
0.2774 HTG
1 KZT sang Hungarian Forint
0.6695 HUF
1 KZT sang Indonesian Rupiah
38.3538 IDR
1 KZT sang Israeli New Sheqel
0.0064 ILS
1 KZT sang Manx pound
0.0016 IMP
1 KZT sang Indian Rupee
0.2055 INR
1 KZT sang Iraqi Dinar
2.7818 IQD
1 KZT sang Iranian Rial
2932.7442 IRR
1 KZT sang Icelandic Króna
0.2664 ISK
1 KZT sang Jersey Pound
0.0016 JEP
1 KZT sang Jamaican Dollar
0.3364 JMD
1 KZT sang Jordanian Dinar
0.0015 JOD
1 KZT sang Kenyan Shilling
0.2758 KES
1 KZT sang Kyrgystani Som
0.1865 KGS
1 KZT sang Cambodian Riel
8.5756 KHR
1 KZT sang Comorian Franc
0.915 KMF
1 KZT sang North Korean Won
1.9196 KPW
1 KZT sang South Korean Won
3.1547 KRW
1 KZT sang Kuwaiti Dinar
0.0007 KWD
1 KZT sang Cayman Islands Dollar
0.0018 KYD
1 KZT sang Laotian Kip
47.9763 LAK
1 KZT sang Lebanese Pound
190.0265 LBP
1 KZT sang Sri Lankan Rupee
0.714 LKR
1 KZT sang Liberian Dollar
0.3869 LRD
1 KZT sang Lesotho Loti
0.0348 LSL
1 KZT sang Libyan Dinar
0.0136 LYD
1 KZT sang Moroccan Dirham
0.0198 MAD
1 KZT sang Moldovan Leu
0.0374 MDL
1 KZT sang Malagasy Ariary
9.0233 MGA
1 KZT sang Macedonian Denar
0.1147 MKD
1 KZT sang Myanma Kyat
4.4787 MMK
1 KZT sang Mongolian Tugrik
7.6133 MNT
1 KZT sang Macanese Pataca
0.0171 MOP
1 KZT sang Mauritanian Ouguiya
0.0848 MRU
1 KZT sang Mauritian Rupee
0.1003 MUR
1 KZT sang Maldivian Rufiyaa
0.033 MVR
1 KZT sang Malawian Kwacha
3.6798 MWK
1 KZT sang Mexican Peso
0.0371 MXN
1 KZT sang Malaysian Ringgit
0.0087 MYR
1 KZT sang Mozambican Metical
0.1363 MZN
1 KZT sang Namibian Dollar
0.0348 NAD
1 KZT sang Nigerian Naira
2.9359 NGN
1 KZT sang Nicaraguan Córdoba
0.0781 NIO
1 KZT sang Norwegian Krone
0.0206 NOK
1 KZT sang Nepalese Rupee
0.3267 NPR
1 KZT sang New Zealand Dollar
0.0036 NZD
1 KZT sang Omani Rial
0.0008 OMR
1 KZT sang Panamanian Balboa
0.0021 PAB
1 KZT sang Peruvian Nuevo Sol
0.0072 PEN
1 KZT sang Papua New Guinean Kina
0.0093 PGK
1 KZT sang Philippine Peso
0.1315 PHP
1 KZT sang Pakistani Rupee
0.5898 PKR
1 KZT sang Paraguayan Guarani
12.8713 PYG
1 KZT sang Qatari Rial
0.0077 QAR
1 KZT sang Romanian Leu
0.0098 RON
1 KZT sang Serbian Dinar
0.2183 RSD
1 KZT sang Russian Ruble
0.1664 RUB
1 KZT sang Rwandan Franc
3.1218 RWF
1 KZT sang Saudi Riyal
0.008 SAR
1 KZT sang Solomon Islands Dollar
0.0172 SBD
1 KZT sang Seychellois Rupee
0.0288 SCR
1 KZT sang Sudanese Pound
1.2808 SDG
1 KZT sang Swedish Krona
0.0205 SEK
1 KZT sang Singapore Dollar
0.0027 SGD
1 KZT sang Saint Helena Pound
0.0016 SHP
1 KZT sang Sierra Leonean Leone
44.7259 SLL
1 KZT sang Somali Shilling
1.2128 SOS
1 KZT sang Surinamese Dollar
0.0803 SRD
1 KZT sang South Sudanese Pound
0.2778 SSP
1 KZT sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
47.525 STD
1 KZT sang São Tomé and Príncipe Dobra
0.0455 STN
1 KZT sang Salvadoran Colón
0.0186 SVC
1 KZT sang Syrian Pound
27.732 SYP
1 KZT sang Swazi Lilangeni
0.0348 SZL
1 KZT sang Thai Baht
0.0716 THB
1 KZT sang Tajikistani Somoni
0.0196 TJS
1 KZT sang Turkmenistani Manat
0.0075 TMT
1 KZT sang Tunisian Dinar
0.0063 TND
1 KZT sang Tongan Pa'anga
0.0051 TOP
1 KZT sang Turkish Lira
0.1004 TRY
1 KZT sang Trinidad and Tobago Dollar
0.0144 TTD
1 KZT sang New Taiwan Dollar
0.0687 TWD
1 KZT sang Tanzanian Shilling
5.609 TZS
1 KZT sang Ugandan Shilling
7.8459 UGX
1 KZT sang Uruguayan Peso
0.0857 UYU
1 KZT sang Uzbekistan Som
25.6673 UZS
1 KZT sang Venezuelan Bolívar Soberano
1.546 VES
1 KZT sang Vietnamese Dong
55.9965 VND
1 KZT sang Vanuatu Vatu
0.2546 VUV
1 KZT sang Samoan Tala
0.0059 WST
1 KZT sang CFA Franc BEAC
1.2202 XAF
1 KZT sang Silver Ounce
0 XAG
1 KZT sang Gold Ounce
0 XAU
1 KZT sang East Caribbean Dollar
0.0058 XCD
1 KZT sang Special Drawing Rights
0.0015 XDR
1 KZT sang CFA Franc BCEAO
1.2202 XOF
1 KZT sang Palladium Ounce
0 XPD
1 KZT sang CFP Franc
0.222 XPF
1 KZT sang Platinum Ounce
0 XPT
1 KZT sang Yemeni Rial
0.5048 YER
1 KZT sang South African Rand
0.0349 ZAR
1 KZT sang Zambian Kwacha
0.0387 ZMW
1 KZT sang Zimbabwean Dollar
0.6868 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Tenge Kazakhstan sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất. Biểu tượng cho đồng Tenge Kazakhstan là ₸. Biểu tượng cho Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất là د.إ.

Hôm nay 07/16/2026, tỷ giá hối đoái từ KZT sang AED là 3.6725.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Tenge Kazakhstan sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất, hãy sử dụng công cụ tính từ Tenge Kazakhstan sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Tenge Kazakhstan = 3.6725 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 5 Tenge Kazakhstan = 18.3625 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 10 Tenge Kazakhstan = 36.725 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 15 Tenge Kazakhstan = 55.0875 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 20 Tenge Kazakhstan = 73.45 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất

Bạn cũng có thể chuyển đổi Tenge Kazakhstan sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 16.07.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org