EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
02 Nov, 2026
16:14:21 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 16:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ KZT

Code
Currency Name
Sum
1 KZT sang United States Dollar
0.0022 USD
1 KZT sang Euro
0.002 EUR
1 KZT sang British Pound Sterling
0.0016 GBP
1 KZT sang Chinese Yuan
0.0147 CNY
1 KZT sang Japanese Yen
0.349 JPY
1 KZT sang Canadian Dollar
0.0031 CAD
1 KZT sang Australian Dollar
0.0032 AUD
1 KZT sang Czech Republic Koruna
0.048 CZK
1 KZT sang Polish Zloty
0.0087 PLN
1 KZT sang Ukrainian Hryvnia
0.1009 UAH
1 KZT sang United Arab Emirates Dirham
0.0081 AED
1 KZT sang Afghan Afghani
0.1427 AFN
1 KZT sang Albanian Lek
0.1793 ALL
1 KZT sang Armenian Dram
0.7962 AMD
1 KZT sang Netherlands Antillean Guilder
0.004 ANG
1 KZT sang Angolan Kwanza
2.0183 AOA
1 KZT sang Argentine Peso
3.4126 ARS
1 KZT sang Aruban Florin
0.004 AWG
1 KZT sang Azerbaijani Manat
0.0038 AZN
1 KZT sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
0.0039 BAM
1 KZT sang Barbadian Dollar
0.0044 BBD
1 KZT sang Bangladeshi Taka
0.2749 BDT
1 KZT sang Bulgarian Lev
0.0039 BGN
1 KZT sang Bahraini Dinar
0.0008 BHD
1 KZT sang Burundian Franc
6.6432 BIF
1 KZT sang Bermudan Dollar
0.0022 BMD
1 KZT sang Brunei Dollar
0.0028 BND
1 KZT sang Bolivian Boliviano
0.0244 BOB
1 KZT sang Brazilian Real
0.012 BRL
1 KZT sang Bahamian Dollar
0.0022 BSD
1 KZT sang Bitcoin
0 BTC
1 KZT sang Bhutanese Ngultrum
0.2096 BTN
1 KZT sang Botswanan Pula
0.0305 BWP
1 KZT sang Belarusian Ruble
0.0065 BYN
1 KZT sang Belize Dollar
0.0044 BZD
1 KZT sang Congolese Franc
5.1142 CDF
1 KZT sang Swiss Franc
0.0018 CHF
1 KZT sang Chilean Unit of Account (UF)
0.0001 CLF
1 KZT sang Chilean Peso
2.1593 CLP
1 KZT sang Chinese Yuan (Offshore)
0.0147 CNH
1 KZT sang Colombian Peso
7.0673 COP
1 KZT sang Costa Rican Colón
1.0048 CRC
1 KZT sang Cuban Convertible Peso
0.0022 CUC
1 KZT sang Cuban Peso
0.0569 CUP
1 KZT sang Cape Verdean Escudo
0.2174 CVE
1 KZT sang Djiboutian Franc
0.3935 DJF
1 KZT sang Danish Krone
0.0148 DKK
1 KZT sang Dominican Peso
0.1343 DOP
1 KZT sang Algerian Dinar
0.3002 DZD
1 KZT sang Egyptian Pound
0.1224 EGP
1 KZT sang Eritrean Nakfa
0.0332 ERN
1 KZT sang Ethiopian Birr
0.3591 ETB
1 KZT sang Fijian Dollar
0.005 FJD
1 KZT sang Falkland Islands Pound
0.0016 FKP
1 KZT sang Georgian Lari
0.0057 GEL
1 KZT sang Guernsey Pound
0.0016 GGP
1 KZT sang Ghanaian Cedi
0.0258 GHS
1 KZT sang Gibraltar Pound
0.0016 GIP
1 KZT sang Gambian Dalasi
0.1642 GMD
1 KZT sang Guinean Franc
19.5568 GNF
1 KZT sang Guatemalan Quetzal
0.0169 GTQ
1 KZT sang Guyanaese Dollar
0.4632 GYD
1 KZT sang Hong Kong Dollar
0.0173 HKD
1 KZT sang Honduran Lempira
0.0594 HNL
1 KZT sang Croatian Kuna
0.0149 HRK
1 KZT sang Haitian Gourde
0.2896 HTG
1 KZT sang Hungarian Forint
0.7191 HUF
1 KZT sang Indonesian Rupiah
40.0231 IDR
1 KZT sang Israeli New Sheqel
0.0069 ILS
1 KZT sang Manx pound
0.0016 IMP
1 KZT sang Indian Rupee
0.2093 INR
1 KZT sang Iraqi Dinar
3.3497 IQD
1 KZT sang Iranian Rial
3038.6709 IRR
1 KZT sang Icelandic Króna
0.2689 ISK
1 KZT sang Jersey Pound
0.0016 JEP
1 KZT sang Jamaican Dollar
0.3511 JMD
1 KZT sang Jordanian Dinar
0.0016 JOD
1 KZT sang Kenyan Shilling
0.2871 KES
1 KZT sang Kyrgystani Som
0.1933 KGS
1 KZT sang Cambodian Riel
9.0385 KHR
1 KZT sang Comorian Franc
0.9711 KMF
1 KZT sang North Korean Won
1.9895 KPW
1 KZT sang South Korean Won
2.9726 KRW
1 KZT sang Kuwaiti Dinar
0.0007 KWD
1 KZT sang Cayman Islands Dollar
0.0018 KYD
1 KZT sang Laotian Kip
49.7519 LAK
1 KZT sang Lebanese Pound
197.8468 LBP
1 KZT sang Sri Lankan Rupee
0.7346 LKR
1 KZT sang Liberian Dollar
0.3756 LRD
1 KZT sang Lesotho Loti
0.0368 LSL
1 KZT sang Libyan Dinar
0.0142 LYD
1 KZT sang Moroccan Dirham
0.0217 MAD
1 KZT sang Moldovan Leu
0.0396 MDL
1 KZT sang Malagasy Ariary
9.9788 MGA
1 KZT sang Macedonian Denar
0.1214 MKD
1 KZT sang Myanma Kyat
4.6421 MMK
1 KZT sang Mongolian Tugrik
7.9559 MNT
1 KZT sang Macanese Pataca
0.0179 MOP
1 KZT sang Mauritanian Ouguiya
0.0895 MRU
1 KZT sang Mauritian Rupee
0.1046 MUR
1 KZT sang Maldivian Rufiyaa
0.0342 MVR
1 KZT sang Malawian Kwacha
3.8317 MWK
1 KZT sang Mexican Peso
0.041 MXN
1 KZT sang Malaysian Ringgit
0.009 MYR
1 KZT sang Mozambican Metical
0.1411 MZN
1 KZT sang Namibian Dollar
0.0368 NAD
1 KZT sang Nigerian Naira
2.9642 NGN
1 KZT sang Nicaraguan Córdoba
0.0813 NIO
1 KZT sang Norwegian Krone
0.0205 NOK
1 KZT sang Nepalese Rupee
0.3353 NPR
1 KZT sang New Zealand Dollar
0.0039 NZD
1 KZT sang Omani Rial
0.0008 OMR
1 KZT sang Panamanian Balboa
0.0022 PAB
1 KZT sang Peruvian Nuevo Sol
0.0077 PEN
1 KZT sang Papua New Guinean Kina
0.0099 PGK
1 KZT sang Philippine Peso
0.1398 PHP
1 KZT sang Pakistani Rupee
0.6112 PKR
1 KZT sang Paraguayan Guarani
13.0801 PYG
1 KZT sang Qatari Rial
0.0081 QAR
1 KZT sang Romanian Leu
0.0105 RON
1 KZT sang Serbian Dinar
0.2321 RSD
1 KZT sang Russian Ruble
0.1797 RUB
1 KZT sang Rwandan Franc
3.2682 RWF
1 KZT sang Saudi Riyal
0.0083 SAR
1 KZT sang Solomon Islands Dollar
0.0178 SBD
1 KZT sang Seychellois Rupee
0.0303 SCR
1 KZT sang Sudanese Pound
1.3297 SDG
1 KZT sang Swedish Krona
0.0217 SEK
1 KZT sang Singapore Dollar
0.0028 SGD
1 KZT sang Saint Helena Pound
0.0016 SHP
1 KZT sang Sierra Leonean Leone
46.3549 SLL
1 KZT sang Somali Shilling
1.2629 SOS
1 KZT sang Surinamese Dollar
0.0831 SRD
1 KZT sang South Sudanese Pound
0.288 SSP
1 KZT sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
49.2558 STD
1 KZT sang São Tomé and Príncipe Dobra
0.0483 STN
1 KZT sang Salvadoran Colón
0.0193 SVC
1 KZT sang Syrian Pound
28.742 SYP
1 KZT sang Swazi Lilangeni
0.0368 SZL
1 KZT sang Thai Baht
0.0745 THB
1 KZT sang Tajikistani Somoni
0.0203 TJS
1 KZT sang Turkmenistani Manat
0.0077 TMT
1 KZT sang Tunisian Dinar
0.0066 TND
1 KZT sang Tongan Pa'anga
0.0053 TOP
1 KZT sang Turkish Lira
0.1105 TRY
1 KZT sang Trinidad and Tobago Dollar
0.0149 TTD
1 KZT sang New Taiwan Dollar
0.072 TWD
1 KZT sang Tanzanian Shilling
5.847 TZS
1 KZT sang Ugandan Shilling
9.4563 UGX
1 KZT sang Uruguayan Peso
0.0888 UYU
1 KZT sang Uzbekistan Som
26.4048 UZS
1 KZT sang Venezuelan Bolívar Soberano
1.9627 VES
1 KZT sang Vietnamese Dong
56.9739 VND
1 KZT sang Vanuatu Vatu
0.2618 VUV
1 KZT sang Samoan Tala
0.0061 WST
1 KZT sang CFA Franc BEAC
1.295 XAF
1 KZT sang Silver Ounce
0 XAG
1 KZT sang Gold Ounce
0 XAU
1 KZT sang East Caribbean Dollar
0.006 XCD
1 KZT sang Special Drawing Rights
0.0016 XDR
1 KZT sang CFA Franc BCEAO
1.295 XOF
1 KZT sang Palladium Ounce
0 XPD
1 KZT sang CFP Franc
0.2356 XPF
1 KZT sang Platinum Ounce
0 XPT
1 KZT sang Yemeni Rial
0.5221 YER
1 KZT sang South African Rand
0.0367 ZAR
1 KZT sang Zambian Kwacha
0.0447 ZMW
1 KZT sang Zimbabwean Dollar
0.7118 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Tenge Kazakhstan sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất. Biểu tượng cho đồng Tenge Kazakhstan là ₸. Biểu tượng cho Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất là د.إ.

Hôm nay 11/02/2026, tỷ giá hối đoái từ KZT sang AED là 3.6725.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Tenge Kazakhstan sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất, hãy sử dụng công cụ tính từ Tenge Kazakhstan sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Tenge Kazakhstan = 3.6725 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 5 Tenge Kazakhstan = 18.3625 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 10 Tenge Kazakhstan = 36.725 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 15 Tenge Kazakhstan = 55.0875 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 20 Tenge Kazakhstan = 73.45 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất

Bạn cũng có thể chuyển đổi Tenge Kazakhstan sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 02.11.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org