EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
04 Apr, 2025
12:32:04 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 12:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ RWF

Code
Currency Name
Sum
1 RWF sang United States Dollar
0.0007 USD
1 RWF sang Euro
0.0006 EUR
1 RWF sang British Pound Sterling
0.0005 GBP
1 RWF sang Chinese Yuan
0.0051 CNY
1 RWF sang Japanese Yen
0.1019 JPY
1 RWF sang Canadian Dollar
0.001 CAD
1 RWF sang Australian Dollar
0.0011 AUD
1 RWF sang Czech Republic Koruna
0.0159 CZK
1 RWF sang Polish Zloty
0.0027 PLN
1 RWF sang Ukrainian Hryvnia
0.0289 UAH
1 RWF sang United Arab Emirates Dirham
0.0026 AED
1 RWF sang Afghan Afghani
0.0502 AFN
1 RWF sang Albanian Lek
0.0643 ALL
1 RWF sang Armenian Dram
0.274 AMD
1 RWF sang Netherlands Antillean Guilder
0.0013 ANG
1 RWF sang Angolan Kwanza
0.6393 AOA
1 RWF sang Argentine Peso
0.7531 ARS
1 RWF sang Aruban Florin
0.0013 AWG
1 RWF sang Azerbaijani Manat
0.0012 AZN
1 RWF sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
0.0013 BAM
1 RWF sang Barbadian Dollar
0.0014 BBD
1 RWF sang Bangladeshi Taka
0.0852 BDT
1 RWF sang Bulgarian Lev
0.0012 BGN
1 RWF sang Bahraini Dinar
0.0003 BHD
1 RWF sang Burundian Franc
2.0828 BIF
1 RWF sang Bermudan Dollar
0.0007 BMD
1 RWF sang Brunei Dollar
0.0009 BND
1 RWF sang Bolivian Boliviano
0.0048 BOB
1 RWF sang Brazilian Real
0.0039 BRL
1 RWF sang Bahamian Dollar
0.0007 BSD
1 RWF sang Bitcoin
0 BTC
1 RWF sang Bhutanese Ngultrum
0.0598 BTN
1 RWF sang Botswanan Pula
0.0097 BWP
1 RWF sang Belarusian Ruble
0.0023 BYN
1 RWF sang Belize Dollar
0.0014 BZD
1 RWF sang Congolese Franc
2.037 CDF
1 RWF sang Swiss Franc
0.0006 CHF
1 RWF sang Chilean Unit of Account (UF)
0 CLF
1 RWF sang Chilean Peso
0.6719 CLP
1 RWF sang Chinese Yuan (Offshore)
0.0051 CNH
1 RWF sang Colombian Peso
2.9176 COP
1 RWF sang Costa Rican Colón
0.3531 CRC
1 RWF sang Cuban Convertible Peso
0.0007 CUC
1 RWF sang Cuban Peso
0.018 CUP
1 RWF sang Cape Verdean Escudo
0.0716 CVE
1 RWF sang Djiboutian Franc
0.1248 DJF
1 RWF sang Danish Krone
0.0047 DKK
1 RWF sang Dominican Peso
0.0443 DOP
1 RWF sang Algerian Dinar
0.0934 DZD
1 RWF sang Egyptian Pound
0.0355 EGP
1 RWF sang Eritrean Nakfa
0.0105 ERN
1 RWF sang Ethiopian Birr
0.0923 ETB
1 RWF sang Fijian Dollar
0.0016 FJD
1 RWF sang Falkland Islands Pound
0.0005 FKP
1 RWF sang Georgian Lari
0.0019 GEL
1 RWF sang Guernsey Pound
0.0005 GGP
1 RWF sang Ghanaian Cedi
0.0109 GHS
1 RWF sang Gibraltar Pound
0.0005 GIP
1 RWF sang Gambian Dalasi
0.0505 GMD
1 RWF sang Guinean Franc
6.0659 GNF
1 RWF sang Guatemalan Quetzal
0.0054 GTQ
1 RWF sang Guyanaese Dollar
0.1466 GYD
1 RWF sang Hong Kong Dollar
0.0054 HKD
1 RWF sang Honduran Lempira
0.0179 HNL
1 RWF sang Croatian Kuna
0.0048 HRK
1 RWF sang Haitian Gourde
0.0917 HTG
1 RWF sang Hungarian Forint
0.257 HUF
1 RWF sang Indonesian Rupiah
11.7374 IDR
1 RWF sang Israeli New Sheqel
0.0026 ILS
1 RWF sang Manx pound
0.0005 IMP
1 RWF sang Indian Rupee
0.0598 INR
1 RWF sang Iraqi Dinar
0.9182 IQD
1 RWF sang Iranian Rial
29.5099 IRR
1 RWF sang Icelandic Króna
0.0916 ISK
1 RWF sang Jersey Pound
0.0005 JEP
1 RWF sang Jamaican Dollar
0.1104 JMD
1 RWF sang Jordanian Dinar
0.0005 JOD
1 RWF sang Kenyan Shilling
0.0906 KES
1 RWF sang Kyrgystani Som
0.0608 KGS
1 RWF sang Cambodian Riel
2.8034 KHR
1 RWF sang Comorian Franc
0.32 KMF
1 RWF sang North Korean Won
0.6309 KPW
1 RWF sang South Korean Won
1.0156 KRW
1 RWF sang Kuwaiti Dinar
0.0002 KWD
1 RWF sang Cayman Islands Dollar
0.0006 KYD
1 RWF sang Kazakhstani Tenge
0.3513 KZT
1 RWF sang Laotian Kip
15.1851 LAK
1 RWF sang Lebanese Pound
62.7918 LBP
1 RWF sang Sri Lankan Rupee
0.2081 LKR
1 RWF sang Liberian Dollar
0.1401 LRD
1 RWF sang Lesotho Loti
0.0129 LSL
1 RWF sang Libyan Dinar
0.0034 LYD
1 RWF sang Moroccan Dirham
0.0067 MAD
1 RWF sang Moldovan Leu
0.0124 MDL
1 RWF sang Malagasy Ariary
3.2762 MGA
1 RWF sang Macedonian Denar
0.0393 MKD
1 RWF sang Myanma Kyat
1.4706 MMK
1 RWF sang Mongolian Tugrik
2.3818 MNT
1 RWF sang Macanese Pataca
0.0056 MOP
1 RWF sang Mauritanian Ouguiya
0.0279 MRU
1 RWF sang Mauritian Rupee
0.0318 MUR
1 RWF sang Maldivian Rufiyaa
0.0108 MVR
1 RWF sang Malawian Kwacha
1.2154 MWK
1 RWF sang Mexican Peso
0.0143 MXN
1 RWF sang Malaysian Ringgit
0.0031 MYR
1 RWF sang Mozambican Metical
0.0448 MZN
1 RWF sang Namibian Dollar
0.0132 NAD
1 RWF sang Nigerian Naira
1.0767 NGN
1 RWF sang Nicaraguan Córdoba
0.0258 NIO
1 RWF sang Norwegian Krone
0.0074 NOK
1 RWF sang Nepalese Rupee
0.0957 NPR
1 RWF sang New Zealand Dollar
0.0012 NZD
1 RWF sang Omani Rial
0.0003 OMR
1 RWF sang Panamanian Balboa
0.0007 PAB
1 RWF sang Peruvian Nuevo Sol
0.0026 PEN
1 RWF sang Papua New Guinean Kina
0.0029 PGK
1 RWF sang Philippine Peso
0.0399 PHP
1 RWF sang Pakistani Rupee
0.1966 PKR
1 RWF sang Paraguayan Guarani
5.6234 PYG
1 RWF sang Qatari Rial
0.0026 QAR
1 RWF sang Romanian Leu
0.0032 RON
1 RWF sang Serbian Dinar
0.0743 RSD
1 RWF sang Russian Ruble
0.0597 RUB
1 RWF sang Saudi Riyal
0.0026 SAR
1 RWF sang Solomon Islands Dollar
0.0058 SBD
1 RWF sang Seychellois Rupee
0.01 SCR
1 RWF sang Sudanese Pound
0.4209 SDG
1 RWF sang Swedish Krona
0.007 SEK
1 RWF sang Singapore Dollar
0.0009 SGD
1 RWF sang Saint Helena Pound
0.0005 SHP
1 RWF sang Sierra Leonean Leone
14.6985 SLL
1 RWF sang Somali Shilling
0.4005 SOS
1 RWF sang Surinamese Dollar
0.0256 SRD
1 RWF sang South Sudanese Pound
0.0913 SSP
1 RWF sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
15.6184 STD
1 RWF sang São Tomé and Príncipe Dobra
0.0159 STN
1 RWF sang Salvadoran Colón
0.0061 SVC
1 RWF sang Syrian Pound
9.1137 SYP
1 RWF sang Swazi Lilangeni
0.0129 SZL
1 RWF sang Thai Baht
0.0239 THB
1 RWF sang Tajikistani Somoni
0.0076 TJS
1 RWF sang Turkmenistani Manat
0.0025 TMT
1 RWF sang Tunisian Dinar
0.0022 TND
1 RWF sang Tongan Pa'anga
0.0017 TOP
1 RWF sang Turkish Lira
0.0266 TRY
1 RWF sang Trinidad and Tobago Dollar
0.0048 TTD
1 RWF sang New Taiwan Dollar
0.0231 TWD
1 RWF sang Tanzanian Shilling
1.875 TZS
1 RWF sang Ugandan Shilling
2.5541 UGX
1 RWF sang Uruguayan Peso
0.0296 UYU
1 RWF sang Uzbekistan Som
9.0527 UZS
1 RWF sang Venezuelan Bolívar Soberano
0.0483 VES
1 RWF sang Vietnamese Dong
18.089 VND
1 RWF sang Vanuatu Vatu
0.0832 VUV
1 RWF sang Samoan Tala
0.002 WST
1 RWF sang CFA Franc BEAC
0.4157 XAF
1 RWF sang Silver Ounce
0 XAG
1 RWF sang Gold Ounce
0 XAU
1 RWF sang East Caribbean Dollar
0.0019 XCD
1 RWF sang Special Drawing Rights
0.0005 XDR
1 RWF sang CFA Franc BCEAO
0.4157 XOF
1 RWF sang Palladium Ounce
0 XPD
1 RWF sang CFP Franc
0.0756 XPF
1 RWF sang Platinum Ounce
0 XPT
1 RWF sang Yemeni Rial
0.1724 YER
1 RWF sang South African Rand
0.0133 ZAR
1 RWF sang Zambian Kwacha
0.0195 ZMW
1 RWF sang Zimbabwean Dollar
0.2257 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Franc Rwanda sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất. Biểu tượng cho đồng Franc Rwanda là FRw. Biểu tượng cho Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất là د.إ.

Hôm nay 04/04/2025, tỷ giá hối đoái từ RWF sang AED là 3.67303.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Franc Rwanda sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất, hãy sử dụng công cụ tính từ Franc Rwanda sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Franc Rwanda = 3.67303 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 5 Franc Rwanda = 18.36515 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 10 Franc Rwanda = 36.7303 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 15 Franc Rwanda = 55.09545 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 20 Franc Rwanda = 73.4606 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất

Bạn cũng có thể chuyển đổi Franc Rwanda sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 04.04.2025. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org