EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
20 Apr, 2026
05:16:44 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 05:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ RWF

Code
Currency Name
Sum
1 RWF sang United States Dollar
0.0007 USD
1 RWF sang Euro
0.0006 EUR
1 RWF sang British Pound Sterling
0.0005 GBP
1 RWF sang Chinese Yuan
0.0047 CNY
1 RWF sang Japanese Yen
0.1084 JPY
1 RWF sang Canadian Dollar
0.0009 CAD
1 RWF sang Australian Dollar
0.001 AUD
1 RWF sang Czech Republic Koruna
0.0141 CZK
1 RWF sang Polish Zloty
0.0025 PLN
1 RWF sang Ukrainian Hryvnia
0.0301 UAH
1 RWF sang United Arab Emirates Dirham
0.0025 AED
1 RWF sang Afghan Afghani
0.044 AFN
1 RWF sang Albanian Lek
0.0555 ALL
1 RWF sang Armenian Dram
0.2561 AMD
1 RWF sang Netherlands Antillean Guilder
0.0012 ANG
1 RWF sang Angolan Kwanza
0.6253 AOA
1 RWF sang Argentine Peso
0.9278 ARS
1 RWF sang Aruban Florin
0.0012 AWG
1 RWF sang Azerbaijani Manat
0.0012 AZN
1 RWF sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
0.0011 BAM
1 RWF sang Barbadian Dollar
0.0014 BBD
1 RWF sang Bangladeshi Taka
0.0841 BDT
1 RWF sang Bulgarian Lev
0.0011 BGN
1 RWF sang Bahraini Dinar
0.0003 BHD
1 RWF sang Burundian Franc
2.035 BIF
1 RWF sang Bermudan Dollar
0.0007 BMD
1 RWF sang Brunei Dollar
0.0009 BND
1 RWF sang Bolivian Boliviano
0.0047 BOB
1 RWF sang Brazilian Real
0.0034 BRL
1 RWF sang Bahamian Dollar
0.0007 BSD
1 RWF sang Bitcoin
0 BTC
1 RWF sang Bhutanese Ngultrum
0.0635 BTN
1 RWF sang Botswanan Pula
0.0092 BWP
1 RWF sang Belarusian Ruble
0.0019 BYN
1 RWF sang Belize Dollar
0.0014 BZD
1 RWF sang Congolese Franc
1.5902 CDF
1 RWF sang Swiss Franc
0.0005 CHF
1 RWF sang Chilean Unit of Account (UF)
0 CLF
1 RWF sang Chilean Peso
0.5983 CLP
1 RWF sang Chinese Yuan (Offshore)
0.0047 CNH
1 RWF sang Colombian Peso
2.4669 COP
1 RWF sang Costa Rican Colón
0.3121 CRC
1 RWF sang Cuban Convertible Peso
0.0007 CUC
1 RWF sang Cuban Peso
0.0176 CUP
1 RWF sang Cape Verdean Escudo
0.064 CVE
1 RWF sang Djiboutian Franc
0.1219 DJF
1 RWF sang Danish Krone
0.0043 DKK
1 RWF sang Dominican Peso
0.041 DOP
1 RWF sang Algerian Dinar
0.0902 DZD
1 RWF sang Egyptian Pound
0.0355 EGP
1 RWF sang Eritrean Nakfa
0.0102 ERN
1 RWF sang Ethiopian Birr
0.1069 ETB
1 RWF sang Fijian Dollar
0.0015 FJD
1 RWF sang Falkland Islands Pound
0.0005 FKP
1 RWF sang Georgian Lari
0.0018 GEL
1 RWF sang Guernsey Pound
0.0005 GGP
1 RWF sang Ghanaian Cedi
0.0076 GHS
1 RWF sang Gibraltar Pound
0.0005 GIP
1 RWF sang Gambian Dalasi
0.0501 GMD
1 RWF sang Guinean Franc
6.0046 GNF
1 RWF sang Guatemalan Quetzal
0.0052 GTQ
1 RWF sang Guyanaese Dollar
0.1432 GYD
1 RWF sang Hong Kong Dollar
0.0053 HKD
1 RWF sang Honduran Lempira
0.0182 HNL
1 RWF sang Croatian Kuna
0.0044 HRK
1 RWF sang Haitian Gourde
0.0896 HTG
1 RWF sang Hungarian Forint
0.2099 HUF
1 RWF sang Indonesian Rupiah
11.7169 IDR
1 RWF sang Israeli New Sheqel
0.002 ILS
1 RWF sang Manx pound
0.0005 IMP
1 RWF sang Indian Rupee
0.0633 INR
1 RWF sang Iraqi Dinar
0.8965 IQD
1 RWF sang Iranian Rial
901.3865 IRR
1 RWF sang Icelandic Króna
0.0833 ISK
1 RWF sang Jersey Pound
0.0005 JEP
1 RWF sang Jamaican Dollar
0.1082 JMD
1 RWF sang Jordanian Dinar
0.0005 JOD
1 RWF sang Kenyan Shilling
0.0881 KES
1 RWF sang Kyrgystani Som
0.0596 KGS
1 RWF sang Cambodian Riel
2.7377 KHR
1 RWF sang Comorian Franc
0.2851 KMF
1 RWF sang North Korean Won
0.6139 KPW
1 RWF sang South Korean Won
1.0057 KRW
1 RWF sang Kuwaiti Dinar
0.0002 KWD
1 RWF sang Cayman Islands Dollar
0.0006 KYD
1 RWF sang Kazakhstani Tenge
0.3209 KZT
1 RWF sang Laotian Kip
15.0973 LAK
1 RWF sang Lebanese Pound
61.2848 LBP
1 RWF sang Sri Lankan Rupee
0.2163 LKR
1 RWF sang Liberian Dollar
0.1259 LRD
1 RWF sang Lesotho Loti
0.0112 LSL
1 RWF sang Libyan Dinar
0.0043 LYD
1 RWF sang Moroccan Dirham
0.0063 MAD
1 RWF sang Moldovan Leu
0.0118 MDL
1 RWF sang Malagasy Ariary
2.8386 MGA
1 RWF sang Macedonian Denar
0.0358 MKD
1 RWF sang Myanma Kyat
1.4323 MMK
1 RWF sang Mongolian Tugrik
2.4347 MNT
1 RWF sang Macanese Pataca
0.0055 MOP
1 RWF sang Mauritanian Ouguiya
0.0274 MRU
1 RWF sang Mauritian Rupee
0.0317 MUR
1 RWF sang Maldivian Rufiyaa
0.0105 MVR
1 RWF sang Malawian Kwacha
1.1867 MWK
1 RWF sang Mexican Peso
0.0118 MXN
1 RWF sang Malaysian Ringgit
0.0027 MYR
1 RWF sang Mozambican Metical
0.0436 MZN
1 RWF sang Namibian Dollar
0.0112 NAD
1 RWF sang Nigerian Naira
0.9193 NGN
1 RWF sang Nicaraguan Córdoba
0.0252 NIO
1 RWF sang Norwegian Krone
0.0064 NOK
1 RWF sang Nepalese Rupee
0.1016 NPR
1 RWF sang New Zealand Dollar
0.0012 NZD
1 RWF sang Omani Rial
0.0003 OMR
1 RWF sang Panamanian Balboa
0.0007 PAB
1 RWF sang Peruvian Nuevo Sol
0.0024 PEN
1 RWF sang Papua New Guinean Kina
0.003 PGK
1 RWF sang Philippine Peso
0.0409 PHP
1 RWF sang Pakistani Rupee
0.1908 PKR
1 RWF sang Paraguayan Guarani
4.36 PYG
1 RWF sang Qatari Rial
0.0025 QAR
1 RWF sang Romanian Leu
0.003 RON
1 RWF sang Serbian Dinar
0.0681 RSD
1 RWF sang Russian Ruble
0.052 RUB
1 RWF sang Saudi Riyal
0.0026 SAR
1 RWF sang Solomon Islands Dollar
0.0055 SBD
1 RWF sang Seychellois Rupee
0.0103 SCR
1 RWF sang Sudanese Pound
0.4099 SDG
1 RWF sang Swedish Krona
0.0063 SEK
1 RWF sang Singapore Dollar
0.0009 SGD
1 RWF sang Saint Helena Pound
0.0005 SHP
1 RWF sang Sierra Leonean Leone
14.3032 SLL
1 RWF sang Somali Shilling
0.3911 SOS
1 RWF sang Surinamese Dollar
0.0257 SRD
1 RWF sang South Sudanese Pound
0.0888 SSP
1 RWF sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
15.1983 STD
1 RWF sang São Tomé and Príncipe Dobra
0.0142 STN
1 RWF sang Salvadoran Colón
0.006 SVC
1 RWF sang Syrian Pound
8.8686 SYP
1 RWF sang Swazi Lilangeni
0.0112 SZL
1 RWF sang Thai Baht
0.0219 THB
1 RWF sang Tajikistani Somoni
0.0065 TJS
1 RWF sang Turkmenistani Manat
0.0024 TMT
1 RWF sang Tunisian Dinar
0.002 TND
1 RWF sang Tongan Pa'anga
0.0016 TOP
1 RWF sang Turkish Lira
0.0306 TRY
1 RWF sang Trinidad and Tobago Dollar
0.0046 TTD
1 RWF sang New Taiwan Dollar
0.0215 TWD
1 RWF sang Tanzanian Shilling
1.7759 TZS
1 RWF sang Ugandan Shilling
2.5345 UGX
1 RWF sang Uruguayan Peso
0.0271 UYU
1 RWF sang Uzbekistan Som
8.3051 UZS
1 RWF sang Venezuelan Bolívar Soberano
0.3272 VES
1 RWF sang Vietnamese Dong
17.9617 VND
1 RWF sang Vanuatu Vatu
0.0814 VUV
1 RWF sang Samoan Tala
0.0019 WST
1 RWF sang CFA Franc BEAC
0.3805 XAF
1 RWF sang Silver Ounce
0 XAG
1 RWF sang Gold Ounce
0 XAU
1 RWF sang East Caribbean Dollar
0.0018 XCD
1 RWF sang Special Drawing Rights
0.0005 XDR
1 RWF sang CFA Franc BCEAO
0.3805 XOF
1 RWF sang Palladium Ounce
0 XPD
1 RWF sang CFP Franc
0.0692 XPF
1 RWF sang Platinum Ounce
0 XPT
1 RWF sang Yemeni Rial
0.1627 YER
1 RWF sang South African Rand
0.0112 ZAR
1 RWF sang Zambian Kwacha
0.013 ZMW
1 RWF sang Zimbabwean Dollar
0.2196 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Franc Rwanda sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất. Biểu tượng cho đồng Franc Rwanda là FRw. Biểu tượng cho Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất là د.إ.

Hôm nay 04/20/2026, tỷ giá hối đoái từ RWF sang AED là 3.6725.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Franc Rwanda sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất, hãy sử dụng công cụ tính từ Franc Rwanda sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Franc Rwanda = 3.6725 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 5 Franc Rwanda = 18.3625 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 10 Franc Rwanda = 36.725 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 15 Franc Rwanda = 55.0875 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 20 Franc Rwanda = 73.45 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất

Bạn cũng có thể chuyển đổi Franc Rwanda sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 20.04.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org