EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
01 Jun, 2026
07:13:31 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 07:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ SVC

Code
Currency Name
Sum
1 SVC sang United States Dollar
0.1143 USD
1 SVC sang Euro
0.098 EUR
1 SVC sang British Pound Sterling
0.0848 GBP
1 SVC sang Chinese Yuan
0.7732 CNY
1 SVC sang Japanese Yen
18.2179 JPY
1 SVC sang Canadian Dollar
0.1577 CAD
1 SVC sang Australian Dollar
0.1591 AUD
1 SVC sang Czech Republic Koruna
2.3799 CZK
1 SVC sang Polish Zloty
0.4146 PLN
1 SVC sang Ukrainian Hryvnia
5.0614 UAH
1 SVC sang United Arab Emirates Dirham
0.4197 AED
1 SVC sang Afghan Afghani
7.1991 AFN
1 SVC sang Albanian Lek
9.3638 ALL
1 SVC sang Armenian Dram
42.0644 AMD
1 SVC sang Netherlands Antillean Guilder
0.2045 ANG
1 SVC sang Angolan Kwanza
104.3433 AOA
1 SVC sang Argentine Peso
161.011 ARS
1 SVC sang Aruban Florin
0.2057 AWG
1 SVC sang Azerbaijani Manat
0.1943 AZN
1 SVC sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
0.192 BAM
1 SVC sang Barbadian Dollar
0.2285 BBD
1 SVC sang Bangladeshi Taka
14.0281 BDT
1 SVC sang Bulgarian Lev
0.1917 BGN
1 SVC sang Bahraini Dinar
0.0431 BHD
1 SVC sang Burundian Franc
339.584 BIF
1 SVC sang Bermudan Dollar
0.1143 BMD
1 SVC sang Brunei Dollar
0.146 BND
1 SVC sang Bolivian Boliviano
0.7897 BOB
1 SVC sang Brazilian Real
0.5756 BRL
1 SVC sang Bahamian Dollar
0.1143 BSD
1 SVC sang Bitcoin
0 BTC
1 SVC sang Bhutanese Ngultrum
10.8512 BTN
1 SVC sang Botswanan Pula
1.5334 BWP
1 SVC sang Belarusian Ruble
0.3131 BYN
1 SVC sang Belize Dollar
0.2299 BZD
1 SVC sang Congolese Franc
261.4507 CDF
1 SVC sang Swiss Franc
0.0894 CHF
1 SVC sang Chilean Unit of Account (UF)
0.0026 CLF
1 SVC sang Chilean Peso
101.663 CLP
1 SVC sang Chinese Yuan (Offshore)
0.7731 CNH
1 SVC sang Colombian Peso
415.1837 COP
1 SVC sang Costa Rican Colón
51.6581 CRC
1 SVC sang Cuban Convertible Peso
0.1143 CUC
1 SVC sang Cuban Peso
2.9425 CUP
1 SVC sang Cape Verdean Escudo
10.8304 CVE
1 SVC sang Djiboutian Franc
20.3361 DJF
1 SVC sang Danish Krone
0.7322 DKK
1 SVC sang Dominican Peso
6.695 DOP
1 SVC sang Algerian Dinar
15.1423 DZD
1 SVC sang Egyptian Pound
5.974 EGP
1 SVC sang Eritrean Nakfa
1.7141 ERN
1 SVC sang Ethiopian Birr
18.2775 ETB
1 SVC sang Fijian Dollar
0.2528 FJD
1 SVC sang Falkland Islands Pound
0.0848 FKP
1 SVC sang Georgian Lari
0.3051 GEL
1 SVC sang Guernsey Pound
0.0848 GGP
1 SVC sang Ghanaian Cedi
1.2231 GHS
1 SVC sang Gibraltar Pound
0.0848 GIP
1 SVC sang Gambian Dalasi
8.2847 GMD
1 SVC sang Guinean Franc
1002.379 GNF
1 SVC sang Guatemalan Quetzal
0.8717 GTQ
1 SVC sang Guyanaese Dollar
23.9079 GYD
1 SVC sang Hong Kong Dollar
0.8956 HKD
1 SVC sang Honduran Lempira
3.0372 HNL
1 SVC sang Croatian Kuna
0.7385 HRK
1 SVC sang Haitian Gourde
14.9659 HTG
1 SVC sang Hungarian Forint
34.6852 HUF
1 SVC sang Indonesian Rupiah
2035.4995 IDR
1 SVC sang Israeli New Sheqel
0.3208 ILS
1 SVC sang Manx pound
0.0848 IMP
1 SVC sang Indian Rupee
10.8491 INR
1 SVC sang Iraqi Dinar
149.7093 IQD
1 SVC sang Iranian Rial
154386.7644 IRR
1 SVC sang Icelandic Króna
14.0474 ISK
1 SVC sang Jersey Pound
0.0848 JEP
1 SVC sang Jamaican Dollar
17.9994 JMD
1 SVC sang Jordanian Dinar
0.081 JOD
1 SVC sang Kenyan Shilling
14.7936 KES
1 SVC sang Kyrgystani Som
9.9931 KGS
1 SVC sang Cambodian Riel
458.6779 KHR
1 SVC sang Comorian Franc
48.2226 KMF
1 SVC sang North Korean Won
102.8445 KPW
1 SVC sang South Korean Won
172.0325 KRW
1 SVC sang Kuwaiti Dinar
0.0354 KWD
1 SVC sang Cayman Islands Dollar
0.0952 KYD
1 SVC sang Kazakhstani Tenge
55.6871 KZT
1 SVC sang Laotian Kip
2508.9239 LAK
1 SVC sang Lebanese Pound
10218.1947 LBP
1 SVC sang Sri Lankan Rupee
37.7136 LKR
1 SVC sang Liberian Dollar
20.9349 LRD
1 SVC sang Lesotho Loti
1.8561 LSL
1 SVC sang Libyan Dinar
0.7256 LYD
1 SVC sang Moroccan Dirham
1.0501 MAD
1 SVC sang Moldovan Leu
1.9711 MDL
1 SVC sang Malagasy Ariary
478.8029 MGA
1 SVC sang Macedonian Denar
6.0444 MKD
1 SVC sang Myanma Kyat
239.9488 MMK
1 SVC sang Mongolian Tugrik
407.8894 MNT
1 SVC sang Macanese Pataca
0.9222 MOP
1 SVC sang Mauritanian Ouguiya
4.571 MRU
1 SVC sang Mauritian Rupee
5.4108 MUR
1 SVC sang Maldivian Rufiyaa
1.7598 MVR
1 SVC sang Malawian Kwacha
198.2964 MWK
1 SVC sang Mexican Peso
1.9811 MXN
1 SVC sang Malaysian Ringgit
0.4531 MYR
1 SVC sang Mozambican Metical
7.3025 MZN
1 SVC sang Namibian Dollar
1.8561 NAD
1 SVC sang Nigerian Naira
156.7545 NGN
1 SVC sang Nicaraguan Córdoba
4.1951 NIO
1 SVC sang Norwegian Krone
1.0565 NOK
1 SVC sang Nepalese Rupee
17.3619 NPR
1 SVC sang New Zealand Dollar
0.1913 NZD
1 SVC sang Omani Rial
0.0439 OMR
1 SVC sang Panamanian Balboa
0.1143 PAB
1 SVC sang Peruvian Nuevo Sol
0.3885 PEN
1 SVC sang Papua New Guinean Kina
0.4985 PGK
1 SVC sang Philippine Peso
7.0513 PHP
1 SVC sang Pakistani Rupee
31.824 PKR
1 SVC sang Paraguayan Guarani
687.5857 PYG
1 SVC sang Qatari Rial
0.4162 QAR
1 SVC sang Romanian Leu
0.5146 RON
1 SVC sang Serbian Dinar
11.5014 RSD
1 SVC sang Russian Ruble
8.1125 RUB
1 SVC sang Rwandan Franc
167.4747 RWF
1 SVC sang Saudi Riyal
0.4291 SAR
1 SVC sang Solomon Islands Dollar
0.9179 SBD
1 SVC sang Seychellois Rupee
1.6263 SCR
1 SVC sang Sudanese Pound
68.6201 SDG
1 SVC sang Swedish Krona
1.056 SEK
1 SVC sang Singapore Dollar
0.1459 SGD
1 SVC sang Saint Helena Pound
0.0848 SHP
1 SVC sang Sierra Leonean Leone
2396.2202 SLL
1 SVC sang Somali Shilling
65.3105 SOS
1 SVC sang Surinamese Dollar
4.2475 SRD
1 SVC sang South Sudanese Pound
14.885 SSP
1 SVC sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
2546.1789 STD
1 SVC sang São Tomé and Príncipe Dobra
2.4319 STN
1 SVC sang Syrian Pound
1485.7605 SYP
1 SVC sang Swazi Lilangeni
1.8558 SZL
1 SVC sang Thai Baht
3.7198 THB
1 SVC sang Tajikistani Somoni
1.0548 TJS
1 SVC sang Turkmenistani Manat
0.4 TMT
1 SVC sang Tunisian Dinar
0.3314 TND
1 SVC sang Tongan Pa'anga
0.2751 TOP
1 SVC sang Turkish Lira
5.2466 TRY
1 SVC sang Trinidad and Tobago Dollar
0.7763 TTD
1 SVC sang New Taiwan Dollar
3.5826 TWD
1 SVC sang Tanzanian Shilling
299.6681 TZS
1 SVC sang Ugandan Shilling
430.7916 UGX
1 SVC sang Uruguayan Peso
4.5881 UYU
1 SVC sang Uzbekistan Som
1371.9886 UZS
1 SVC sang Venezuelan Bolívar Soberano
62.6992 VES
1 SVC sang Vietnamese Dong
3008.3372 VND
1 SVC sang Vanuatu Vatu
13.6428 VUV
1 SVC sang Samoan Tala
0.3136 WST
1 SVC sang CFA Franc BEAC
64.261 XAF
1 SVC sang Silver Ounce
0.0015 XAG
1 SVC sang Gold Ounce
0 XAU
1 SVC sang East Caribbean Dollar
0.3088 XCD
1 SVC sang Special Drawing Rights
0.0799 XDR
1 SVC sang CFA Franc BCEAO
64.261 XOF
1 SVC sang Palladium Ounce
0.0001 XPD
1 SVC sang CFP Franc
11.6904 XPF
1 SVC sang Platinum Ounce
0.0001 XPT
1 SVC sang Yemeni Rial
27.2652 YER
1 SVC sang South African Rand
1.856 ZAR
1 SVC sang Zambian Kwacha
2.1006 ZMW
1 SVC sang Zimbabwean Dollar
36.7955 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Colón El Salavador sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất. Biểu tượng cho đồng Colón El Salavador là $. Biểu tượng cho Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất là د.إ.

Hôm nay 06/01/2026, tỷ giá hối đoái từ SVC sang AED là 3.6725.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Colón El Salavador sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất, hãy sử dụng công cụ tính từ Colón El Salavador sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Colón El Salavador = 3.6725 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 5 Colón El Salavador = 18.3625 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 10 Colón El Salavador = 36.725 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 15 Colón El Salavador = 55.0875 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 20 Colón El Salavador = 73.45 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất

Bạn cũng có thể chuyển đổi Colón El Salavador sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 01.06.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org