EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
16 Apr, 2026
14:35:08 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 14:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ SVC

Code
Currency Name
Sum
1 SVC sang United States Dollar
0.1144 USD
1 SVC sang Euro
0.0971 EUR
1 SVC sang British Pound Sterling
0.0844 GBP
1 SVC sang Chinese Yuan
0.7803 CNY
1 SVC sang Japanese Yen
18.2069 JPY
1 SVC sang Canadian Dollar
0.1569 CAD
1 SVC sang Australian Dollar
0.1594 AUD
1 SVC sang Czech Republic Koruna
2.3648 CZK
1 SVC sang Polish Zloty
0.4118 PLN
1 SVC sang Ukrainian Hryvnia
4.9675 UAH
1 SVC sang United Arab Emirates Dirham
0.42 AED
1 SVC sang Afghan Afghani
7.3756 AFN
1 SVC sang Albanian Lek
9.2772 ALL
1 SVC sang Armenian Dram
42.7855 AMD
1 SVC sang Netherlands Antillean Guilder
0.2047 ANG
1 SVC sang Angolan Kwanza
104.7506 AOA
1 SVC sang Argentine Peso
154.7221 ARS
1 SVC sang Aruban Florin
0.2058 AWG
1 SVC sang Azerbaijani Manat
0.1944 AZN
1 SVC sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
0.1898 BAM
1 SVC sang Barbadian Dollar
0.2287 BBD
1 SVC sang Bangladeshi Taka
14.0516 BDT
1 SVC sang Bulgarian Lev
0.1898 BGN
1 SVC sang Bahraini Dinar
0.0431 BHD
1 SVC sang Burundian Franc
339.1648 BIF
1 SVC sang Bermudan Dollar
0.1144 BMD
1 SVC sang Brunei Dollar
0.1454 BND
1 SVC sang Bolivian Boliviano
0.7898 BOB
1 SVC sang Brazilian Real
0.5714 BRL
1 SVC sang Bahamian Dollar
0.1144 BSD
1 SVC sang Bitcoin
0 BTC
1 SVC sang Bhutanese Ngultrum
10.6639 BTN
1 SVC sang Botswanan Pula
1.5334 BWP
1 SVC sang Belarusian Ruble
0.3254 BYN
1 SVC sang Belize Dollar
0.2299 BZD
1 SVC sang Congolese Franc
263.6932 CDF
1 SVC sang Swiss Franc
0.0896 CHF
1 SVC sang Chilean Unit of Account (UF)
0.0026 CLF
1 SVC sang Chilean Peso
101.2475 CLP
1 SVC sang Chinese Yuan (Offshore)
0.7805 CNH
1 SVC sang Colombian Peso
414.252 COP
1 SVC sang Costa Rican Colón
52.3331 CRC
1 SVC sang Cuban Convertible Peso
0.1144 CUC
1 SVC sang Cuban Peso
2.9445 CUP
1 SVC sang Cape Verdean Escudo
10.6981 CVE
1 SVC sang Djiboutian Franc
20.3521 DJF
1 SVC sang Danish Krone
0.7259 DKK
1 SVC sang Dominican Peso
6.8429 DOP
1 SVC sang Algerian Dinar
15.1218 DZD
1 SVC sang Egyptian Pound
5.9281 EGP
1 SVC sang Eritrean Nakfa
1.7153 ERN
1 SVC sang Ethiopian Birr
17.8278 ETB
1 SVC sang Fijian Dollar
0.2514 FJD
1 SVC sang Falkland Islands Pound
0.0844 FKP
1 SVC sang Georgian Lari
0.3076 GEL
1 SVC sang Guernsey Pound
0.0844 GGP
1 SVC sang Ghanaian Cedi
1.26 GHS
1 SVC sang Gibraltar Pound
0.0844 GIP
1 SVC sang Gambian Dalasi
8.462 GMD
1 SVC sang Guinean Franc
1002.7154 GNF
1 SVC sang Guatemalan Quetzal
0.8741 GTQ
1 SVC sang Guyanaese Dollar
23.9128 GYD
1 SVC sang Hong Kong Dollar
0.8949 HKD
1 SVC sang Honduran Lempira
3.0362 HNL
1 SVC sang Croatian Kuna
0.7313 HRK
1 SVC sang Haitian Gourde
14.9597 HTG
1 SVC sang Hungarian Forint
35.415 HUF
1 SVC sang Indonesian Rupiah
1962.943 IDR
1 SVC sang Israeli New Sheqel
0.3434 ILS
1 SVC sang Manx pound
0.0844 IMP
1 SVC sang Indian Rupee
10.6686 INR
1 SVC sang Iraqi Dinar
149.7228 IQD
1 SVC sang Iranian Rial
150500.1138 IRR
1 SVC sang Icelandic Króna
14.0091 ISK
1 SVC sang Jersey Pound
0.0844 JEP
1 SVC sang Jamaican Dollar
18.0479 JMD
1 SVC sang Jordanian Dinar
0.0811 JOD
1 SVC sang Kenyan Shilling
14.7741 KES
1 SVC sang Kyrgystani Som
10 KGS
1 SVC sang Cambodian Riel
458.2323 KHR
1 SVC sang Comorian Franc
47.7987 KMF
1 SVC sang North Korean Won
102.9158 KPW
1 SVC sang South Korean Won
169.1589 KRW
1 SVC sang Kuwaiti Dinar
0.0353 KWD
1 SVC sang Cayman Islands Dollar
0.0952 KYD
1 SVC sang Kazakhstani Tenge
53.908 KZT
1 SVC sang Laotian Kip
2521.5252 LAK
1 SVC sang Lebanese Pound
10233.6896 LBP
1 SVC sang Sri Lankan Rupee
36.0986 LKR
1 SVC sang Liberian Dollar
21.0293 LRD
1 SVC sang Lesotho Loti
1.8744 LSL
1 SVC sang Libyan Dinar
0.7229 LYD
1 SVC sang Moroccan Dirham
1.0561 MAD
1 SVC sang Moldovan Leu
1.9418 MDL
1 SVC sang Malagasy Ariary
474.5274 MGA
1 SVC sang Macedonian Denar
5.9858 MKD
1 SVC sang Myanma Kyat
240.1152 MMK
1 SVC sang Mongolian Tugrik
408.1722 MNT
1 SVC sang Macanese Pataca
0.9213 MOP
1 SVC sang Mauritanian Ouguiya
4.551 MRU
1 SVC sang Mauritian Rupee
5.2842 MUR
1 SVC sang Maldivian Rufiyaa
1.7667 MVR
1 SVC sang Malawian Kwacha
198.1754 MWK
1 SVC sang Mexican Peso
1.9763 MXN
1 SVC sang Malaysian Ringgit
0.4521 MYR
1 SVC sang Mozambican Metical
7.3133 MZN
1 SVC sang Namibian Dollar
1.8744 NAD
1 SVC sang Nigerian Naira
153.4715 NGN
1 SVC sang Nicaraguan Córdoba
4.2059 NIO
1 SVC sang Norwegian Krone
1.0709 NOK
1 SVC sang Nepalese Rupee
17.0622 NPR
1 SVC sang New Zealand Dollar
0.1942 NZD
1 SVC sang Omani Rial
0.044 OMR
1 SVC sang Panamanian Balboa
0.1144 PAB
1 SVC sang Peruvian Nuevo Sol
0.3865 PEN
1 SVC sang Papua New Guinean Kina
0.4953 PGK
1 SVC sang Philippine Peso
6.8587 PHP
1 SVC sang Pakistani Rupee
31.8725 PKR
1 SVC sang Paraguayan Guarani
728.5265 PYG
1 SVC sang Qatari Rial
0.4167 QAR
1 SVC sang Romanian Leu
0.4951 RON
1 SVC sang Serbian Dinar
11.4012 RSD
1 SVC sang Russian Ruble
8.7138 RUB
1 SVC sang Rwandan Franc
167.3811 RWF
1 SVC sang Saudi Riyal
0.429 SAR
1 SVC sang Solomon Islands Dollar
0.9204 SBD
1 SVC sang Seychellois Rupee
1.5633 SCR
1 SVC sang Sudanese Pound
68.7249 SDG
1 SVC sang Swedish Krona
1.0492 SEK
1 SVC sang Singapore Dollar
0.1455 SGD
1 SVC sang Saint Helena Pound
0.0844 SHP
1 SVC sang Sierra Leonean Leone
2397.8818 SLL
1 SVC sang Somali Shilling
65.3149 SOS
1 SVC sang Surinamese Dollar
4.2796 SRD
1 SVC sang South Sudanese Pound
14.8954 SSP
1 SVC sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
2547.9445 STD
1 SVC sang São Tomé and Príncipe Dobra
2.377 STN
1 SVC sang Syrian Pound
1486.7908 SYP
1 SVC sang Swazi Lilangeni
1.874 SZL
1 SVC sang Thai Baht
3.66 THB
1 SVC sang Tajikistani Somoni
1.084 TJS
1 SVC sang Turkmenistani Manat
0.4008 TMT
1 SVC sang Tunisian Dinar
0.3319 TND
1 SVC sang Tongan Pa'anga
0.2753 TOP
1 SVC sang Turkish Lira
5.119 TRY
1 SVC sang Trinidad and Tobago Dollar
0.7764 TTD
1 SVC sang New Taiwan Dollar
3.6149 TWD
1 SVC sang Tanzanian Shilling
298.17 TZS
1 SVC sang Ugandan Shilling
422.332 UGX
1 SVC sang Uruguayan Peso
4.5878 UYU
1 SVC sang Uzbekistan Som
1390.3052 UZS
1 SVC sang Venezuelan Bolívar Soberano
54.6578 VES
1 SVC sang Vietnamese Dong
3011.2185 VND
1 SVC sang Vanuatu Vatu
13.6522 VUV
1 SVC sang Samoan Tala
0.3138 WST
1 SVC sang CFA Franc BEAC
63.7151 XAF
1 SVC sang Silver Ounce
0.0015 XAG
1 SVC sang Gold Ounce
0 XAU
1 SVC sang East Caribbean Dollar
0.309 XCD
1 SVC sang Special Drawing Rights
0.079 XDR
1 SVC sang CFA Franc BCEAO
63.7151 XOF
1 SVC sang Palladium Ounce
0.0001 XPD
1 SVC sang CFP Franc
11.5911 XPF
1 SVC sang Platinum Ounce
0.0001 XPT
1 SVC sang Yemeni Rial
27.2841 YER
1 SVC sang South African Rand
1.8776 ZAR
1 SVC sang Zambian Kwacha
2.1858 ZMW
1 SVC sang Zimbabwean Dollar
36.821 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Colón El Salavador sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất. Biểu tượng cho đồng Colón El Salavador là $. Biểu tượng cho Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất là د.إ.

Hôm nay 04/16/2026, tỷ giá hối đoái từ SVC sang AED là 3.67315.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Colón El Salavador sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất, hãy sử dụng công cụ tính từ Colón El Salavador sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Colón El Salavador = 3.67315 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 5 Colón El Salavador = 18.36575 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 10 Colón El Salavador = 36.7315 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 15 Colón El Salavador = 55.09725 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 20 Colón El Salavador = 73.463 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất

Bạn cũng có thể chuyển đổi Colón El Salavador sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 16.04.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org