EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
17 Sep, 2026
19:20:34 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 19:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ THB

Code
Currency Name
Sum
1 THB sang United States Dollar
0.03 USD
1 THB sang Euro
0.0262 EUR
1 THB sang British Pound Sterling
0.0225 GBP
1 THB sang Chinese Yuan
0.2014 CNY
1 THB sang Japanese Yen
4.6858 JPY
1 THB sang Canadian Dollar
0.042 CAD
1 THB sang Australian Dollar
0.0422 AUD
1 THB sang Czech Republic Koruna
0.6366 CZK
1 THB sang Polish Zloty
0.114 PLN
1 THB sang Ukrainian Hryvnia
1.3426 UAH
1 THB sang United Arab Emirates Dirham
0.1103 AED
1 THB sang Afghan Afghani
1.952 AFN
1 THB sang Albanian Lek
2.4002 ALL
1 THB sang Armenian Dram
10.9159 AMD
1 THB sang Netherlands Antillean Guilder
0.0538 ANG
1 THB sang Angolan Kwanza
27.4174 AOA
1 THB sang Argentine Peso
45.3453 ARS
1 THB sang Aruban Florin
0.0541 AWG
1 THB sang Azerbaijani Manat
0.0511 AZN
1 THB sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
0.0512 BAM
1 THB sang Barbadian Dollar
0.0601 BBD
1 THB sang Bangladeshi Taka
3.6897 BDT
1 THB sang Bulgarian Lev
0.0512 BGN
1 THB sang Bahraini Dinar
0.0113 BHD
1 THB sang Burundian Franc
89.8828 BIF
1 THB sang Bermudan Dollar
0.03 BMD
1 THB sang Brunei Dollar
0.0383 BND
1 THB sang Bolivian Boliviano
0.3323 BOB
1 THB sang Brazilian Real
0.1546 BRL
1 THB sang Bahamian Dollar
0.03 BSD
1 THB sang Bitcoin
0 BTC
1 THB sang Bhutanese Ngultrum
2.8808 BTN
1 THB sang Botswanan Pula
0.4074 BWP
1 THB sang Belarusian Ruble
0.0913 BYN
1 THB sang Belize Dollar
0.0604 BZD
1 THB sang Congolese Franc
69.4109 CDF
1 THB sang Swiss Franc
0.0248 CHF
1 THB sang Chilean Unit of Account (UF)
0.0007 CLF
1 THB sang Chilean Peso
28.7643 CLP
1 THB sang Chinese Yuan (Offshore)
0.2013 CNH
1 THB sang Colombian Peso
95.3297 COP
1 THB sang Costa Rican Colón
13.4408 CRC
1 THB sang Cuban Convertible Peso
0.03 CUC
1 THB sang Cuban Peso
0.7733 CUP
1 THB sang Cape Verdean Escudo
2.8862 CVE
1 THB sang Djiboutian Franc
5.3402 DJF
1 THB sang Danish Krone
0.1956 DKK
1 THB sang Dominican Peso
1.7796 DOP
1 THB sang Algerian Dinar
4.0169 DZD
1 THB sang Egyptian Pound
1.5639 EGP
1 THB sang Eritrean Nakfa
0.4505 ERN
1 THB sang Ethiopian Birr
4.9076 ETB
1 THB sang Fijian Dollar
0.0673 FJD
1 THB sang Falkland Islands Pound
0.0225 FKP
1 THB sang Georgian Lari
0.0782 GEL
1 THB sang Guernsey Pound
0.0225 GGP
1 THB sang Ghanaian Cedi
0.3458 GHS
1 THB sang Gibraltar Pound
0.0225 GIP
1 THB sang Gambian Dalasi
2.2222 GMD
1 THB sang Guinean Franc
264.1305 GNF
1 THB sang Guatemalan Quetzal
0.2292 GTQ
1 THB sang Guyanaese Dollar
6.2848 GYD
1 THB sang Hong Kong Dollar
0.2356 HKD
1 THB sang Honduran Lempira
0.8064 HNL
1 THB sang Croatian Kuna
0.1972 HRK
1 THB sang Haitian Gourde
3.9267 HTG
1 THB sang Hungarian Forint
9.4953 HUF
1 THB sang Indonesian Rupiah
533.1161 IDR
1 THB sang Israeli New Sheqel
0.0911 ILS
1 THB sang Manx pound
0.0225 IMP
1 THB sang Indian Rupee
2.8777 INR
1 THB sang Iraqi Dinar
39.3584 IQD
1 THB sang Iranian Rial
41278.5285 IRR
1 THB sang Icelandic Króna
3.648 ISK
1 THB sang Jersey Pound
0.0225 JEP
1 THB sang Jamaican Dollar
4.7413 JMD
1 THB sang Jordanian Dinar
0.0213 JOD
1 THB sang Kenyan Shilling
3.8907 KES
1 THB sang Kyrgystani Som
2.6261 KGS
1 THB sang Cambodian Riel
122.3676 KHR
1 THB sang Comorian Franc
12.8529 KMF
1 THB sang North Korean Won
27.027 KPW
1 THB sang South Korean Won
41.456 KRW
1 THB sang Kuwaiti Dinar
0.0093 KWD
1 THB sang Cayman Islands Dollar
0.025 KYD
1 THB sang Kazakhstani Tenge
13.3837 KZT
1 THB sang Laotian Kip
672.9516 LAK
1 THB sang Lebanese Pound
2690.0864 LBP
1 THB sang Sri Lankan Rupee
9.9652 LKR
1 THB sang Liberian Dollar
5.2127 LRD
1 THB sang Lesotho Loti
0.4894 LSL
1 THB sang Libyan Dinar
0.1908 LYD
1 THB sang Moroccan Dirham
0.2862 MAD
1 THB sang Moldovan Leu
0.5246 MDL
1 THB sang Malagasy Ariary
130.4833 MGA
1 THB sang Macedonian Denar
1.6103 MKD
1 THB sang Myanma Kyat
63.048 MMK
1 THB sang Mongolian Tugrik
108.0781 MNT
1 THB sang Macanese Pataca
0.2428 MOP
1 THB sang Mauritanian Ouguiya
1.2036 MRU
1 THB sang Mauritian Rupee
1.4312 MUR
1 THB sang Maldivian Rufiyaa
0.4628 MVR
1 THB sang Malawian Kwacha
52.0985 MWK
1 THB sang Mexican Peso
0.5158 MXN
1 THB sang Malaysian Ringgit
0.1231 MYR
1 THB sang Mozambican Metical
1.9189 MZN
1 THB sang Namibian Dollar
0.4894 NAD
1 THB sang Nigerian Naira
39.9565 NGN
1 THB sang Nicaraguan Córdoba
1.1056 NIO
1 THB sang Norwegian Krone
0.2831 NOK
1 THB sang Nepalese Rupee
4.6092 NPR
1 THB sang New Zealand Dollar
0.0524 NZD
1 THB sang Omani Rial
0.0115 OMR
1 THB sang Panamanian Balboa
0.03 PAB
1 THB sang Peruvian Nuevo Sol
0.1014 PEN
1 THB sang Papua New Guinean Kina
0.1337 PGK
1 THB sang Philippine Peso
1.885 PHP
1 THB sang Pakistani Rupee
8.3278 PKR
1 THB sang Paraguayan Guarani
177.7281 PYG
1 THB sang Qatari Rial
0.1095 QAR
1 THB sang Romanian Leu
0.1377 RON
1 THB sang Serbian Dinar
3.0721 RSD
1 THB sang Russian Ruble
2.5376 RUB
1 THB sang Rwandan Franc
44.3323 RWF
1 THB sang Saudi Riyal
0.1115 SAR
1 THB sang Solomon Islands Dollar
0.2403 SBD
1 THB sang Seychellois Rupee
0.4267 SCR
1 THB sang Sudanese Pound
18.0631 SDG
1 THB sang Swedish Krona
0.2951 SEK
1 THB sang Singapore Dollar
0.0383 SGD
1 THB sang Saint Helena Pound
0.0225 SHP
1 THB sang Sierra Leonean Leone
629.7147 SLL
1 THB sang Somali Shilling
17.1707 SOS
1 THB sang Surinamese Dollar
1.1335 SRD
1 THB sang South Sudanese Pound
3.9117 SSP
1 THB sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
669.1231 STD
1 THB sang São Tomé and Príncipe Dobra
0.6413 STN
1 THB sang Salvadoran Colón
0.2629 SVC
1 THB sang Syrian Pound
390.4505 SYP
1 THB sang Swazi Lilangeni
0.4893 SZL
1 THB sang Tajikistani Somoni
0.2772 TJS
1 THB sang Turkmenistani Manat
0.1051 TMT
1 THB sang Tunisian Dinar
0.0884 TND
1 THB sang Tongan Pa'anga
0.0723 TOP
1 THB sang Turkish Lira
1.4617 TRY
1 THB sang Trinidad and Tobago Dollar
0.204 TTD
1 THB sang New Taiwan Dollar
0.9573 TWD
1 THB sang Tanzanian Shilling
79.6825 TZS
1 THB sang Ugandan Shilling
118.0774 UGX
1 THB sang Uruguayan Peso
1.2077 UYU
1 THB sang Uzbekistan Som
353.7889 UZS
1 THB sang Venezuelan Bolívar Soberano
25.389 VES
1 THB sang Vietnamese Dong
781.1167 VND
1 THB sang Vanuatu Vatu
3.5571 VUV
1 THB sang Samoan Tala
0.082 WST
1 THB sang CFA Franc BEAC
17.1665 XAF
1 THB sang Silver Ounce
0.0005 XAG
1 THB sang Gold Ounce
0 XAU
1 THB sang East Caribbean Dollar
0.0812 XCD
1 THB sang Special Drawing Rights
0.0219 XDR
1 THB sang CFA Franc BCEAO
17.1665 XOF
1 THB sang Palladium Ounce
0 XPD
1 THB sang CFP Franc
3.1229 XPF
1 THB sang Platinum Ounce
0 XPT
1 THB sang Yemeni Rial
7.1066 YER
1 THB sang South African Rand
0.4887 ZAR
1 THB sang Zambian Kwacha
0.5896 ZMW
1 THB sang Zimbabwean Dollar
9.6697 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Baht Thái sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất. Biểu tượng cho đồng Baht Thái là ฿. Biểu tượng cho Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất là د.إ.

Hôm nay 09/17/2026, tỷ giá hối đoái từ THB sang AED là 3.673.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Baht Thái sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất, hãy sử dụng công cụ tính từ Baht Thái sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Baht Thái = 3.673 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 5 Baht Thái = 18.365 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 10 Baht Thái = 36.73 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 15 Baht Thái = 55.095 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 20 Baht Thái = 73.46 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất

Bạn cũng có thể chuyển đổi Baht Thái sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 17.09.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org