EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
10 Jan, 2026
20:57:00 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 19:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ THB

Code
Currency Name
Sum
1 THB sang United States Dollar
0.0317 USD
1 THB sang Euro
0.0273 EUR
1 THB sang British Pound Sterling
0.0237 GBP
1 THB sang Chinese Yuan
0.2214 CNY
1 THB sang Japanese Yen
5.0096 JPY
1 THB sang Canadian Dollar
0.0442 CAD
1 THB sang Australian Dollar
0.0474 AUD
1 THB sang Czech Republic Koruna
0.6623 CZK
1 THB sang Polish Zloty
0.1149 PLN
1 THB sang Ukrainian Hryvnia
1.3688 UAH
1 THB sang United Arab Emirates Dirham
0.1165 AED
1 THB sang Afghan Afghani
2.0624 AFN
1 THB sang Albanian Lek
2.6337 ALL
1 THB sang Armenian Dram
12.107 AMD
1 THB sang Netherlands Antillean Guilder
0.0568 ANG
1 THB sang Angolan Kwanza
29.0951 AOA
1 THB sang Argentine Peso
46.6403 ARS
1 THB sang Aruban Florin
0.0572 AWG
1 THB sang Azerbaijani Manat
0.0539 AZN
1 THB sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
0.0533 BAM
1 THB sang Barbadian Dollar
0.0635 BBD
1 THB sang Bangladeshi Taka
3.8779 BDT
1 THB sang Bulgarian Lev
0.0533 BGN
1 THB sang Bahraini Dinar
0.012 BHD
1 THB sang Burundian Franc
94.0117 BIF
1 THB sang Bermudan Dollar
0.0317 BMD
1 THB sang Brunei Dollar
0.0408 BND
1 THB sang Bolivian Boliviano
0.2198 BOB
1 THB sang Brazilian Real
0.1705 BRL
1 THB sang Bahamian Dollar
0.0317 BSD
1 THB sang Bitcoin
0 BTC
1 THB sang Bhutanese Ngultrum
2.8582 BTN
1 THB sang Botswanan Pula
0.4258 BWP
1 THB sang Belarusian Ruble
0.0929 BYN
1 THB sang Belize Dollar
0.0638 BZD
1 THB sang Congolese Franc
71.7066 CDF
1 THB sang Swiss Franc
0.0254 CHF
1 THB sang Chilean Unit of Account (UF)
0.0007 CLF
1 THB sang Chilean Peso
28.4012 CLP
1 THB sang Chinese Yuan (Offshore)
0.2214 CNH
1 THB sang Colombian Peso
117.8214 COP
1 THB sang Costa Rican Colón
15.7803 CRC
1 THB sang Cuban Convertible Peso
0.0317 CUC
1 THB sang Cuban Peso
0.817 CUP
1 THB sang Cape Verdean Escudo
3.0047 CVE
1 THB sang Djiboutian Franc
5.6318 DJF
1 THB sang Danish Krone
0.2037 DKK
1 THB sang Dominican Peso
2.0068 DOP
1 THB sang Algerian Dinar
4.1291 DZD
1 THB sang Egyptian Pound
1.4966 EGP
1 THB sang Eritrean Nakfa
0.4759 ERN
1 THB sang Ethiopian Birr
4.929 ETB
1 THB sang Fijian Dollar
0.0722 FJD
1 THB sang Falkland Islands Pound
0.0237 FKP
1 THB sang Georgian Lari
0.0855 GEL
1 THB sang Guernsey Pound
0.0237 GGP
1 THB sang Ghanaian Cedi
0.3403 GHS
1 THB sang Gibraltar Pound
0.0237 GIP
1 THB sang Gambian Dalasi
2.3479 GMD
1 THB sang Guinean Franc
277.3394 GNF
1 THB sang Guatemalan Quetzal
0.2433 GTQ
1 THB sang Guyanaese Dollar
6.6386 GYD
1 THB sang Hong Kong Dollar
0.2473 HKD
1 THB sang Honduran Lempira
0.8397 HNL
1 THB sang Croatian Kuna
0.2054 HRK
1 THB sang Haitian Gourde
4.1564 HTG
1 THB sang Hungarian Forint
10.5134 HUF
1 THB sang Indonesian Rupiah
534.3931 IDR
1 THB sang Israeli New Sheqel
0.0999 ILS
1 THB sang Manx pound
0.0237 IMP
1 THB sang Indian Rupee
2.8641 INR
1 THB sang Iraqi Dinar
41.5644 IQD
1 THB sang Iranian Rial
1335.3285 IRR
1 THB sang Icelandic Króna
4.013 ISK
1 THB sang Jersey Pound
0.0237 JEP
1 THB sang Jamaican Dollar
5.0257 JMD
1 THB sang Jordanian Dinar
0.0225 JOD
1 THB sang Kenyan Shilling
4.093 KES
1 THB sang Kyrgystani Som
2.7745 KGS
1 THB sang Cambodian Riel
127.8661 KHR
1 THB sang Comorian Franc
13.4291 KMF
1 THB sang North Korean Won
28.5557 KPW
1 THB sang South Korean Won
46.239 KRW
1 THB sang Kuwaiti Dinar
0.0098 KWD
1 THB sang Cayman Islands Dollar
0.0264 KYD
1 THB sang Kazakhstani Tenge
16.2117 KZT
1 THB sang Laotian Kip
685.337 LAK
1 THB sang Lebanese Pound
2841.3486 LBP
1 THB sang Sri Lankan Rupee
9.811 LKR
1 THB sang Liberian Dollar
5.7159 LRD
1 THB sang Lesotho Loti
0.5252 LSL
1 THB sang Libyan Dinar
0.1723 LYD
1 THB sang Moroccan Dirham
0.2931 MAD
1 THB sang Moldovan Leu
0.5346 MDL
1 THB sang Malagasy Ariary
145.3962 MGA
1 THB sang Macedonian Denar
1.6783 MKD
1 THB sang Myanma Kyat
66.6268 MMK
1 THB sang Mongolian Tugrik
112.9537 MNT
1 THB sang Macanese Pataca
0.2548 MOP
1 THB sang Mauritanian Ouguiya
1.2656 MRU
1 THB sang Mauritian Rupee
1.4725 MUR
1 THB sang Maldivian Rufiyaa
0.4905 MVR
1 THB sang Malawian Kwacha
55.1125 MWK
1 THB sang Mexican Peso
0.5704 MXN
1 THB sang Malaysian Ringgit
0.1292 MYR
1 THB sang Mozambican Metical
2.0275 MZN
1 THB sang Namibian Dollar
0.5235 NAD
1 THB sang Nigerian Naira
45.3541 NGN
1 THB sang Nicaraguan Córdoba
1.1669 NIO
1 THB sang Norwegian Krone
0.3204 NOK
1 THB sang Nepalese Rupee
4.5731 NPR
1 THB sang New Zealand Dollar
0.0553 NZD
1 THB sang Omani Rial
0.0122 OMR
1 THB sang Panamanian Balboa
0.0317 PAB
1 THB sang Peruvian Nuevo Sol
0.1067 PEN
1 THB sang Papua New Guinean Kina
0.1353 PGK
1 THB sang Philippine Peso
1.8813 PHP
1 THB sang Pakistani Rupee
8.884 PKR
1 THB sang Paraguayan Guarani
210.015 PYG
1 THB sang Qatari Rial
0.1155 QAR
1 THB sang Romanian Leu
0.1388 RON
1 THB sang Serbian Dinar
3.2032 RSD
1 THB sang Russian Ruble
2.5156 RUB
1 THB sang Rwandan Franc
46.1651 RWF
1 THB sang Saudi Riyal
0.119 SAR
1 THB sang Solomon Islands Dollar
0.258 SBD
1 THB sang Seychellois Rupee
0.4414 SCR
1 THB sang Sudanese Pound
19.0847 SDG
1 THB sang Swedish Krona
0.2921 SEK
1 THB sang Singapore Dollar
0.0408 SGD
1 THB sang Saint Helena Pound
0.0237 SHP
1 THB sang Sierra Leonean Leone
665.3322 SLL
1 THB sang Somali Shilling
18.1329 SOS
1 THB sang Surinamese Dollar
1.2117 SRD
1 THB sang South Sudanese Pound
4.133 SSP
1 THB sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
706.9696 STD
1 THB sang São Tomé and Príncipe Dobra
0.6798 STN
1 THB sang Salvadoran Colón
0.2777 SVC
1 THB sang Syrian Pound
412.5348 SYP
1 THB sang Swazi Lilangeni
0.5251 SZL
1 THB sang Tajikistani Somoni
0.2955 TJS
1 THB sang Turkmenistani Manat
0.111 TMT
1 THB sang Tunisian Dinar
0.0919 TND
1 THB sang Tongan Pa'anga
0.0764 TOP
1 THB sang Turkish Lira
1.366 TRY
1 THB sang Trinidad and Tobago Dollar
0.2154 TTD
1 THB sang New Taiwan Dollar
1.0029 TWD
1 THB sang Tanzanian Shilling
79.2421 TZS
1 THB sang Ugandan Shilling
114.2591 UGX
1 THB sang Uruguayan Peso
1.236 UYU
1 THB sang Uzbekistan Som
382.7187 UZS
1 THB sang Venezuelan Bolívar Soberano
9.8848 VES
1 THB sang Vietnamese Dong
833.3176 VND
1 THB sang Vanuatu Vatu
3.8487 VUV
1 THB sang Samoan Tala
0.0878 WST
1 THB sang CFA Franc BEAC
17.8878 XAF
1 THB sang Silver Ounce
0.0004 XAG
1 THB sang Gold Ounce
0 XAU
1 THB sang East Caribbean Dollar
0.0857 XCD
1 THB sang Special Drawing Rights
0.0222 XDR
1 THB sang CFA Franc BCEAO
17.8878 XOF
1 THB sang Palladium Ounce
0 XPD
1 THB sang CFP Franc
3.2541 XPF
1 THB sang Platinum Ounce
0 XPT
1 THB sang Yemeni Rial
7.5657 YER
1 THB sang South African Rand
0.5231 ZAR
1 THB sang Zambian Kwacha
0.6149 ZMW
1 THB sang Zimbabwean Dollar
10.2166 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Baht Thái sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất. Biểu tượng cho đồng Baht Thái là ฿. Biểu tượng cho Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất là د.إ.

Hôm nay 01/10/2026, tỷ giá hối đoái từ THB sang AED là 3.673.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Baht Thái sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất, hãy sử dụng công cụ tính từ Baht Thái sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Baht Thái = 3.673 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 5 Baht Thái = 18.365 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 10 Baht Thái = 36.73 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 15 Baht Thái = 55.095 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 20 Baht Thái = 73.46 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất

Bạn cũng có thể chuyển đổi Baht Thái sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 10.01.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org