EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
04 Apr, 2025
11:57:48 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 11:01 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ THB

Code
Currency Name
Sum
1 THB sang United States Dollar
0.0293 USD
1 THB sang Euro
0.0265 EUR
1 THB sang British Pound Sterling
0.0225 GBP
1 THB sang Chinese Yuan
0.2136 CNY
1 THB sang Japanese Yen
4.2465 JPY
1 THB sang Canadian Dollar
0.0414 CAD
1 THB sang Australian Dollar
0.0476 AUD
1 THB sang Czech Republic Koruna
0.6681 CZK
1 THB sang Polish Zloty
0.1129 PLN
1 THB sang Ukrainian Hryvnia
1.2082 UAH
1 THB sang United Arab Emirates Dirham
0.1075 AED
1 THB sang Afghan Afghani
2.0954 AFN
1 THB sang Albanian Lek
2.6866 ALL
1 THB sang Armenian Dram
11.4411 AMD
1 THB sang Netherlands Antillean Guilder
0.0524 ANG
1 THB sang Angolan Kwanza
26.6901 AOA
1 THB sang Argentine Peso
31.4359 ARS
1 THB sang Aruban Florin
0.0527 AWG
1 THB sang Azerbaijani Manat
0.0498 AZN
1 THB sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
0.053 BAM
1 THB sang Barbadian Dollar
0.0585 BBD
1 THB sang Bangladeshi Taka
3.5555 BDT
1 THB sang Bulgarian Lev
0.0521 BGN
1 THB sang Bahraini Dinar
0.011 BHD
1 THB sang Burundian Franc
86.9596 BIF
1 THB sang Bermudan Dollar
0.0293 BMD
1 THB sang Brunei Dollar
0.0391 BND
1 THB sang Bolivian Boliviano
0.2022 BOB
1 THB sang Brazilian Real
0.1666 BRL
1 THB sang Bahamian Dollar
0.0293 BSD
1 THB sang Bitcoin
0 BTC
1 THB sang Bhutanese Ngultrum
2.4979 BTN
1 THB sang Botswanan Pula
0.405 BWP
1 THB sang Belarusian Ruble
0.0958 BYN
1 THB sang Belize Dollar
0.0588 BZD
1 THB sang Congolese Franc
85.0482 CDF
1 THB sang Swiss Franc
0.0249 CHF
1 THB sang Chilean Unit of Account (UF)
0.0007 CLF
1 THB sang Chilean Peso
27.7881 CLP
1 THB sang Chinese Yuan (Offshore)
0.2132 CNH
1 THB sang Colombian Peso
121.8142 COP
1 THB sang Costa Rican Colón
14.7435 CRC
1 THB sang Cuban Convertible Peso
0.0293 CUC
1 THB sang Cuban Peso
0.7536 CUP
1 THB sang Cape Verdean Escudo
2.9898 CVE
1 THB sang Djiboutian Franc
5.2112 DJF
1 THB sang Danish Krone
0.198 DKK
1 THB sang Dominican Peso
1.848 DOP
1 THB sang Algerian Dinar
3.8999 DZD
1 THB sang Egyptian Pound
1.4807 EGP
1 THB sang Eritrean Nakfa
0.439 ERN
1 THB sang Ethiopian Birr
3.8522 ETB
1 THB sang Fijian Dollar
0.0682 FJD
1 THB sang Falkland Islands Pound
0.0225 FKP
1 THB sang Georgian Lari
0.0812 GEL
1 THB sang Guernsey Pound
0.0225 GGP
1 THB sang Ghanaian Cedi
0.4536 GHS
1 THB sang Gibraltar Pound
0.0225 GIP
1 THB sang Gambian Dalasi
2.1071 GMD
1 THB sang Guinean Franc
253.2604 GNF
1 THB sang Guatemalan Quetzal
0.2259 GTQ
1 THB sang Guyanaese Dollar
6.1226 GYD
1 THB sang Hong Kong Dollar
0.2275 HKD
1 THB sang Honduran Lempira
0.7487 HNL
1 THB sang Croatian Kuna
0.2 HRK
1 THB sang Haitian Gourde
3.8293 HTG
1 THB sang Hungarian Forint
10.7902 HUF
1 THB sang Indonesian Rupiah
490.0498 IDR
1 THB sang Israeli New Sheqel
0.1092 ILS
1 THB sang Manx pound
0.0225 IMP
1 THB sang Indian Rupee
2.4975 INR
1 THB sang Iraqi Dinar
38.3343 IQD
1 THB sang Iranian Rial
1232.0749 IRR
1 THB sang Icelandic Króna
3.8405 ISK
1 THB sang Jersey Pound
0.0225 JEP
1 THB sang Jamaican Dollar
4.6098 JMD
1 THB sang Jordanian Dinar
0.0207 JOD
1 THB sang Kenyan Shilling
3.7811 KES
1 THB sang Kyrgystani Som
2.5377 KGS
1 THB sang Cambodian Riel
117.0461 KHR
1 THB sang Comorian Franc
13.3597 KMF
1 THB sang North Korean Won
26.3389 KPW
1 THB sang South Korean Won
42.422 KRW
1 THB sang Kuwaiti Dinar
0.009 KWD
1 THB sang Cayman Islands Dollar
0.0244 KYD
1 THB sang Kazakhstani Tenge
14.668 KZT
1 THB sang Laotian Kip
633.9981 LAK
1 THB sang Lebanese Pound
2621.6382 LBP
1 THB sang Sri Lankan Rupee
8.6901 LKR
1 THB sang Liberian Dollar
5.8487 LRD
1 THB sang Lesotho Loti
0.5381 LSL
1 THB sang Libyan Dinar
0.1414 LYD
1 THB sang Moroccan Dirham
0.2784 MAD
1 THB sang Moldovan Leu
0.5183 MDL
1 THB sang Malagasy Ariary
136.7838 MGA
1 THB sang Macedonian Denar
1.6393 MKD
1 THB sang Myanma Kyat
61.3989 MMK
1 THB sang Mongolian Tugrik
99.444 MNT
1 THB sang Macanese Pataca
0.2345 MOP
1 THB sang Mauritanian Ouguiya
1.1629 MRU
1 THB sang Mauritian Rupee
1.3272 MUR
1 THB sang Maldivian Rufiyaa
0.4507 MVR
1 THB sang Malawian Kwacha
50.7461 MWK
1 THB sang Mexican Peso
0.5937 MXN
1 THB sang Malaysian Ringgit
0.1299 MYR
1 THB sang Mozambican Metical
1.8701 MZN
1 THB sang Namibian Dollar
0.5493 NAD
1 THB sang Nigerian Naira
44.9523 NGN
1 THB sang Nicaraguan Córdoba
1.0767 NIO
1 THB sang Norwegian Krone
0.3082 NOK
1 THB sang Nepalese Rupee
3.9967 NPR
1 THB sang New Zealand Dollar
0.0516 NZD
1 THB sang Omani Rial
0.0113 OMR
1 THB sang Panamanian Balboa
0.0293 PAB
1 THB sang Peruvian Nuevo Sol
0.1074 PEN
1 THB sang Papua New Guinean Kina
0.1207 PGK
1 THB sang Philippine Peso
1.6675 PHP
1 THB sang Pakistani Rupee
8.2084 PKR
1 THB sang Paraguayan Guarani
234.7858 PYG
1 THB sang Qatari Rial
0.1067 QAR
1 THB sang Romanian Leu
0.132 RON
1 THB sang Serbian Dinar
3.1071 RSD
1 THB sang Russian Ruble
2.4611 RUB
1 THB sang Rwandan Franc
41.7513 RWF
1 THB sang Saudi Riyal
0.1098 SAR
1 THB sang Solomon Islands Dollar
0.2441 SBD
1 THB sang Seychellois Rupee
0.424 SCR
1 THB sang Sudanese Pound
17.5739 SDG
1 THB sang Swedish Krona
0.2904 SEK
1 THB sang Singapore Dollar
0.0391 SGD
1 THB sang Saint Helena Pound
0.0225 SHP
1 THB sang Sierra Leonean Leone
613.6816 SLL
1 THB sang Somali Shilling
16.7222 SOS
1 THB sang Surinamese Dollar
1.0696 SRD
1 THB sang South Sudanese Pound
3.8121 SSP
1 THB sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
652.0866 STD
1 THB sang São Tomé and Príncipe Dobra
0.664 STN
1 THB sang Salvadoran Colón
0.2561 SVC
1 THB sang Syrian Pound
380.5092 SYP
1 THB sang Swazi Lilangeni
0.5377 SZL
1 THB sang Tajikistani Somoni
0.3185 TJS
1 THB sang Turkmenistani Manat
0.1027 TMT
1 THB sang Tunisian Dinar
0.0907 TND
1 THB sang Tongan Pa'anga
0.0705 TOP
1 THB sang Turkish Lira
1.1124 TRY
1 THB sang Trinidad and Tobago Dollar
0.1984 TTD
1 THB sang New Taiwan Dollar
0.9661 TWD
1 THB sang Tanzanian Shilling
78.285 TZS
1 THB sang Ugandan Shilling
106.6385 UGX
1 THB sang Uruguayan Peso
1.2362 UYU
1 THB sang Uzbekistan Som
377.9599 UZS
1 THB sang Venezuelan Bolívar Soberano
2.0173 VES
1 THB sang Vietnamese Dong
755.2373 VND
1 THB sang Vanuatu Vatu
3.4745 VUV
1 THB sang Samoan Tala
0.0819 WST
1 THB sang CFA Franc BEAC
17.4091 XAF
1 THB sang Silver Ounce
0.0009 XAG
1 THB sang Gold Ounce
0 XAU
1 THB sang East Caribbean Dollar
0.0791 XCD
1 THB sang Special Drawing Rights
0.022 XDR
1 THB sang CFA Franc BCEAO
17.4091 XOF
1 THB sang Palladium Ounce
0 XPD
1 THB sang CFP Franc
3.1671 XPF
1 THB sang Platinum Ounce
0 XPT
1 THB sang Yemeni Rial
7.1993 YER
1 THB sang South African Rand
0.5579 ZAR
1 THB sang Zambian Kwacha
0.8128 ZMW
1 THB sang Zimbabwean Dollar
9.4235 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Baht Thái sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất. Biểu tượng cho đồng Baht Thái là ฿. Biểu tượng cho Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất là د.إ.

Hôm nay 04/04/2025, tỷ giá hối đoái từ THB sang AED là 3.67303.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Baht Thái sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất, hãy sử dụng công cụ tính từ Baht Thái sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Baht Thái = 3.67303 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 5 Baht Thái = 18.36515 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 10 Baht Thái = 36.7303 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 15 Baht Thái = 55.09545 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 20 Baht Thái = 73.4606 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất

Bạn cũng có thể chuyển đổi Baht Thái sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 04.04.2025. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org