EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
01 Nov, 2026
21:12:19 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 21:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ THB

Code
Currency Name
Sum
1 THB sang United States Dollar
0.03 USD
1 THB sang Euro
0.0269 EUR
1 THB sang British Pound Sterling
0.0224 GBP
1 THB sang Chinese Yuan
0.1999 CNY
1 THB sang Japanese Yen
4.7298 JPY
1 THB sang Canadian Dollar
0.0419 CAD
1 THB sang Australian Dollar
0.0427 AUD
1 THB sang Czech Republic Koruna
0.6551 CZK
1 THB sang Polish Zloty
0.1186 PLN
1 THB sang Ukrainian Hryvnia
1.3603 UAH
1 THB sang United Arab Emirates Dirham
0.1103 AED
1 THB sang Afghan Afghani
1.9369 AFN
1 THB sang Albanian Lek
2.4357 ALL
1 THB sang Armenian Dram
10.8068 AMD
1 THB sang Netherlands Antillean Guilder
0.0538 ANG
1 THB sang Angolan Kwanza
27.4168 AOA
1 THB sang Argentine Peso
45.8944 ARS
1 THB sang Aruban Florin
0.0541 AWG
1 THB sang Azerbaijani Manat
0.051 AZN
1 THB sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
0.0524 BAM
1 THB sang Barbadian Dollar
0.0601 BBD
1 THB sang Bangladeshi Taka
3.7234 BDT
1 THB sang Bulgarian Lev
0.0526 BGN
1 THB sang Bahraini Dinar
0.0113 BHD
1 THB sang Burundian Franc
90.0062 BIF
1 THB sang Bermudan Dollar
0.03 BMD
1 THB sang Brunei Dollar
0.0383 BND
1 THB sang Bolivian Boliviano
0.3308 BOB
1 THB sang Brazilian Real
0.1633 BRL
1 THB sang Bahamian Dollar
0.03 BSD
1 THB sang Bitcoin
0 BTC
1 THB sang Bhutanese Ngultrum
2.8463 BTN
1 THB sang Botswanan Pula
0.4144 BWP
1 THB sang Belarusian Ruble
0.0883 BYN
1 THB sang Belize Dollar
0.0603 BZD
1 THB sang Congolese Franc
69.4168 CDF
1 THB sang Swiss Franc
0.0248 CHF
1 THB sang Chilean Unit of Account (UF)
0.0008 CLF
1 THB sang Chilean Peso
29.8167 CLP
1 THB sang Chinese Yuan (Offshore)
0.1998 CNH
1 THB sang Colombian Peso
95.0213 COP
1 THB sang Costa Rican Colón
13.6384 CRC
1 THB sang Cuban Convertible Peso
0.03 CUC
1 THB sang Cuban Peso
0.7733 CUP
1 THB sang Cape Verdean Escudo
2.9539 CVE
1 THB sang Djiboutian Franc
5.3407 DJF
1 THB sang Danish Krone
0.2011 DKK
1 THB sang Dominican Peso
1.8179 DOP
1 THB sang Algerian Dinar
4.0789 DZD
1 THB sang Egyptian Pound
1.6738 EGP
1 THB sang Eritrean Nakfa
0.4504 ERN
1 THB sang Ethiopian Birr
4.842 ETB
1 THB sang Fijian Dollar
0.0674 FJD
1 THB sang Falkland Islands Pound
0.0224 FKP
1 THB sang Georgian Lari
0.0779 GEL
1 THB sang Guernsey Pound
0.0224 GGP
1 THB sang Ghanaian Cedi
0.3494 GHS
1 THB sang Gibraltar Pound
0.0224 GIP
1 THB sang Gambian Dalasi
2.2222 GMD
1 THB sang Guinean Franc
265.4526 GNF
1 THB sang Guatemalan Quetzal
0.2293 GTQ
1 THB sang Guyanaese Dollar
6.2866 GYD
1 THB sang Hong Kong Dollar
0.2356 HKD
1 THB sang Honduran Lempira
0.8061 HNL
1 THB sang Croatian Kuna
0.2028 HRK
1 THB sang Haitian Gourde
3.9294 HTG
1 THB sang Hungarian Forint
9.8467 HUF
1 THB sang Indonesian Rupiah
544.3465 IDR
1 THB sang Israeli New Sheqel
0.0944 ILS
1 THB sang Manx pound
0.0224 IMP
1 THB sang Indian Rupee
2.8502 INR
1 THB sang Iraqi Dinar
45.4665 IQD
1 THB sang Iranian Rial
41278.3421 IRR
1 THB sang Icelandic Króna
3.6433 ISK
1 THB sang Jersey Pound
0.0224 JEP
1 THB sang Jamaican Dollar
4.7661 JMD
1 THB sang Jordanian Dinar
0.0213 JOD
1 THB sang Kenyan Shilling
3.8976 KES
1 THB sang Kyrgystani Som
2.626 KGS
1 THB sang Cambodian Riel
122.3741 KHR
1 THB sang Comorian Franc
13.2429 KMF
1 THB sang North Korean Won
27.0264 KPW
1 THB sang South Korean Won
40.0417 KRW
1 THB sang Kuwaiti Dinar
0.0093 KWD
1 THB sang Cayman Islands Dollar
0.025 KYD
1 THB sang Kazakhstani Tenge
13.599 KZT
1 THB sang Laotian Kip
675.2592 LAK
1 THB sang Lebanese Pound
2685.2788 LBP
1 THB sang Sri Lankan Rupee
9.976 LKR
1 THB sang Liberian Dollar
5.0985 LRD
1 THB sang Lesotho Loti
0.4998 LSL
1 THB sang Libyan Dinar
0.1928 LYD
1 THB sang Moroccan Dirham
0.2949 MAD
1 THB sang Moldovan Leu
0.5369 MDL
1 THB sang Malagasy Ariary
135.66 MGA
1 THB sang Macedonian Denar
1.6495 MKD
1 THB sang Myanma Kyat
63.0601 MMK
1 THB sang Mongolian Tugrik
108.0756 MNT
1 THB sang Macanese Pataca
0.2424 MOP
1 THB sang Mauritanian Ouguiya
1.217 MRU
1 THB sang Mauritian Rupee
1.4198 MUR
1 THB sang Maldivian Rufiyaa
0.464 MVR
1 THB sang Malawian Kwacha
51.9953 MWK
1 THB sang Mexican Peso
0.564 MXN
1 THB sang Malaysian Ringgit
0.1219 MYR
1 THB sang Mozambican Metical
1.9192 MZN
1 THB sang Namibian Dollar
0.4998 NAD
1 THB sang Nigerian Naira
40.3661 NGN
1 THB sang Nicaraguan Córdoba
1.1037 NIO
1 THB sang Norwegian Krone
0.2809 NOK
1 THB sang Nepalese Rupee
4.554 NPR
1 THB sang New Zealand Dollar
0.0533 NZD
1 THB sang Omani Rial
0.0115 OMR
1 THB sang Panamanian Balboa
0.03 PAB
1 THB sang Peruvian Nuevo Sol
0.1038 PEN
1 THB sang Papua New Guinean Kina
0.1365 PGK
1 THB sang Philippine Peso
1.9148 PHP
1 THB sang Pakistani Rupee
8.2972 PKR
1 THB sang Paraguayan Guarani
175.7094 PYG
1 THB sang Qatari Rial
0.1093 QAR
1 THB sang Romanian Leu
0.1436 RON
1 THB sang Serbian Dinar
3.1483 RSD
1 THB sang Russian Ruble
2.4114 RUB
1 THB sang Rwandan Franc
44.2745 RWF
1 THB sang Saudi Riyal
0.1127 SAR
1 THB sang Solomon Islands Dollar
0.242 SBD
1 THB sang Seychellois Rupee
0.44 SCR
1 THB sang Sudanese Pound
18.0627 SDG
1 THB sang Swedish Krona
0.2991 SEK
1 THB sang Singapore Dollar
0.0384 SGD
1 THB sang Saint Helena Pound
0.0224 SHP
1 THB sang Sierra Leonean Leone
629.7004 SLL
1 THB sang Somali Shilling
17.1397 SOS
1 THB sang Surinamese Dollar
1.1297 SRD
1 THB sang South Sudanese Pound
3.9116 SSP
1 THB sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
669.1079 STD
1 THB sang São Tomé and Príncipe Dobra
0.6563 STN
1 THB sang Salvadoran Colón
0.2624 SVC
1 THB sang Syrian Pound
390.4416 SYP
1 THB sang Swazi Lilangeni
0.4997 SZL
1 THB sang Tajikistani Somoni
0.2761 TJS
1 THB sang Turkmenistani Manat
0.1053 TMT
1 THB sang Tunisian Dinar
0.0897 TND
1 THB sang Tongan Pa'anga
0.0723 TOP
1 THB sang Turkish Lira
1.4995 TRY
1 THB sang Trinidad and Tobago Dollar
0.2034 TTD
1 THB sang New Taiwan Dollar
0.9796 TWD
1 THB sang Tanzanian Shilling
79.4781 TZS
1 THB sang Ugandan Shilling
127.4626 UGX
1 THB sang Uruguayan Peso
1.2072 UYU
1 THB sang Uzbekistan Som
359.7316 UZS
1 THB sang Venezuelan Bolívar Soberano
26.6504 VES
1 THB sang Vietnamese Dong
774.851 VND
1 THB sang Vanuatu Vatu
3.5564 VUV
1 THB sang Samoan Tala
0.0826 WST
1 THB sang CFA Franc BEAC
17.652 XAF
1 THB sang Silver Ounce
0.0006 XAG
1 THB sang Gold Ounce
0 XAU
1 THB sang East Caribbean Dollar
0.0812 XCD
1 THB sang Special Drawing Rights
0.022 XDR
1 THB sang CFA Franc BCEAO
17.652 XOF
1 THB sang Palladium Ounce
0 XPD
1 THB sang CFP Franc
3.2113 XPF
1 THB sang Platinum Ounce
0 XPT
1 THB sang Yemeni Rial
7.0922 YER
1 THB sang South African Rand
0.5018 ZAR
1 THB sang Zambian Kwacha
0.6048 ZMW
1 THB sang Zimbabwean Dollar
9.6695 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Baht Thái sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất. Biểu tượng cho đồng Baht Thái là ฿. Biểu tượng cho Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất là د.إ.

Hôm nay 11/01/2026, tỷ giá hối đoái từ THB sang AED là 3.6725.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Baht Thái sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất, hãy sử dụng công cụ tính từ Baht Thái sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Baht Thái = 3.6725 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 5 Baht Thái = 18.3625 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 10 Baht Thái = 36.725 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 15 Baht Thái = 55.0875 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 20 Baht Thái = 73.45 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất

Bạn cũng có thể chuyển đổi Baht Thái sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 01.11.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org