EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
04 Apr, 2025
21:11:08 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 21:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ TJS

Code
Currency Name
Sum
1 TJS sang United States Dollar
0.0919 USD
1 TJS sang Euro
0.0838 EUR
1 TJS sang British Pound Sterling
0.0713 GBP
1 TJS sang Chinese Yuan
0.6705 CNY
1 TJS sang Japanese Yen
13.4959 JPY
1 TJS sang Canadian Dollar
0.1307 CAD
1 TJS sang Australian Dollar
0.152 AUD
1 TJS sang Czech Republic Koruna
2.1167 CZK
1 TJS sang Polish Zloty
0.3571 PLN
1 TJS sang Ukrainian Hryvnia
3.7928 UAH
1 TJS sang United Arab Emirates Dirham
0.3375 AED
1 TJS sang Afghan Afghani
6.578 AFN
1 TJS sang Albanian Lek
8.4339 ALL
1 TJS sang Armenian Dram
35.9168 AMD
1 TJS sang Netherlands Antillean Guilder
0.1645 ANG
1 TJS sang Angolan Kwanza
83.7878 AOA
1 TJS sang Argentine Peso
98.623 ARS
1 TJS sang Aruban Florin
0.1654 AWG
1 TJS sang Azerbaijani Manat
0.1562 AZN
1 TJS sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
0.1664 BAM
1 TJS sang Barbadian Dollar
0.1837 BBD
1 TJS sang Bangladeshi Taka
11.1616 BDT
1 TJS sang Bulgarian Lev
0.164 BGN
1 TJS sang Bahraini Dinar
0.0346 BHD
1 TJS sang Burundian Franc
272.9912 BIF
1 TJS sang Bermudan Dollar
0.0919 BMD
1 TJS sang Brunei Dollar
0.1227 BND
1 TJS sang Bolivian Boliviano
0.6348 BOB
1 TJS sang Brazilian Real
0.5369 BRL
1 TJS sang Bahamian Dollar
0.0919 BSD
1 TJS sang Bitcoin
0 BTC
1 TJS sang Bhutanese Ngultrum
7.8417 BTN
1 TJS sang Botswanan Pula
1.2713 BWP
1 TJS sang Belarusian Ruble
0.3006 BYN
1 TJS sang Belize Dollar
0.1845 BZD
1 TJS sang Congolese Franc
266.9906 CDF
1 TJS sang Swiss Franc
0.0791 CHF
1 TJS sang Chilean Unit of Account (UF)
0.0023 CLF
1 TJS sang Chilean Peso
88.5413 CLP
1 TJS sang Chinese Yuan (Offshore)
0.6702 CNH
1 TJS sang Colombian Peso
384.2327 COP
1 TJS sang Costa Rican Colón
46.2841 CRC
1 TJS sang Cuban Convertible Peso
0.0919 CUC
1 TJS sang Cuban Peso
2.3657 CUP
1 TJS sang Cape Verdean Escudo
9.3859 CVE
1 TJS sang Djiboutian Franc
16.3595 DJF
1 TJS sang Danish Krone
0.6252 DKK
1 TJS sang Dominican Peso
5.8014 DOP
1 TJS sang Algerian Dinar
12.243 DZD
1 TJS sang Egyptian Pound
4.6478 EGP
1 TJS sang Eritrean Nakfa
1.3781 ERN
1 TJS sang Ethiopian Birr
12.0932 ETB
1 TJS sang Fijian Dollar
0.214 FJD
1 TJS sang Falkland Islands Pound
0.0713 FKP
1 TJS sang Georgian Lari
0.2549 GEL
1 TJS sang Guernsey Pound
0.0713 GGP
1 TJS sang Ghanaian Cedi
1.424 GHS
1 TJS sang Gibraltar Pound
0.0713 GIP
1 TJS sang Gambian Dalasi
6.6148 GMD
1 TJS sang Guinean Franc
795.057 GNF
1 TJS sang Guatemalan Quetzal
0.7091 GTQ
1 TJS sang Guyanaese Dollar
19.2205 GYD
1 TJS sang Hong Kong Dollar
0.7143 HKD
1 TJS sang Honduran Lempira
2.3504 HNL
1 TJS sang Croatian Kuna
0.6319 HRK
1 TJS sang Haitian Gourde
12.0213 HTG
1 TJS sang Hungarian Forint
34.0408 HUF
1 TJS sang Indonesian Rupiah
1538.4066 IDR
1 TJS sang Israeli New Sheqel
0.3439 ILS
1 TJS sang Manx pound
0.0713 IMP
1 TJS sang Indian Rupee
7.864 INR
1 TJS sang Iraqi Dinar
120.3424 IQD
1 TJS sang Iranian Rial
3867.8361 IRR
1 TJS sang Icelandic Króna
12.1437 ISK
1 TJS sang Jersey Pound
0.0713 JEP
1 TJS sang Jamaican Dollar
14.4715 JMD
1 TJS sang Jordanian Dinar
0.0651 JOD
1 TJS sang Kenyan Shilling
11.8699 KES
1 TJS sang Kyrgystani Som
7.9664 KGS
1 TJS sang Cambodian Riel
367.4411 KHR
1 TJS sang Comorian Franc
41.9399 KMF
1 TJS sang North Korean Won
82.6853 KPW
1 TJS sang South Korean Won
134.0891 KRW
1 TJS sang Kuwaiti Dinar
0.0283 KWD
1 TJS sang Cayman Islands Dollar
0.0765 KYD
1 TJS sang Kazakhstani Tenge
46.047 KZT
1 TJS sang Laotian Kip
1990.3016 LAK
1 TJS sang Lebanese Pound
8230.0732 LBP
1 TJS sang Sri Lankan Rupee
27.2806 LKR
1 TJS sang Liberian Dollar
18.3607 LRD
1 TJS sang Lesotho Loti
1.6893 LSL
1 TJS sang Libyan Dinar
0.4437 LYD
1 TJS sang Moroccan Dirham
0.8739 MAD
1 TJS sang Moldovan Leu
1.6271 MDL
1 TJS sang Malagasy Ariary
429.4036 MGA
1 TJS sang Macedonian Denar
5.1463 MKD
1 TJS sang Myanma Kyat
192.7487 MMK
1 TJS sang Mongolian Tugrik
312.1831 MNT
1 TJS sang Macanese Pataca
0.7361 MOP
1 TJS sang Mauritanian Ouguiya
3.6508 MRU
1 TJS sang Mauritian Rupee
4.1664 MUR
1 TJS sang Maldivian Rufiyaa
1.4148 MVR
1 TJS sang Malawian Kwacha
159.3066 MWK
1 TJS sang Mexican Peso
1.8794 MXN
1 TJS sang Malaysian Ringgit
0.4076 MYR
1 TJS sang Mozambican Metical
5.8707 MZN
1 TJS sang Namibian Dollar
1.7244 NAD
1 TJS sang Nigerian Naira
140.7497 NGN
1 TJS sang Nicaraguan Córdoba
3.3801 NIO
1 TJS sang Norwegian Krone
0.9881 NOK
1 TJS sang Nepalese Rupee
12.5469 NPR
1 TJS sang New Zealand Dollar
0.1642 NZD
1 TJS sang Omani Rial
0.0354 OMR
1 TJS sang Panamanian Balboa
0.0919 PAB
1 TJS sang Peruvian Nuevo Sol
0.3373 PEN
1 TJS sang Papua New Guinean Kina
0.3791 PGK
1 TJS sang Philippine Peso
5.2656 PHP
1 TJS sang Pakistani Rupee
25.7685 PKR
1 TJS sang Paraguayan Guarani
737.0599 PYG
1 TJS sang Qatari Rial
0.3349 QAR
1 TJS sang Romanian Leu
0.4175 RON
1 TJS sang Serbian Dinar
9.8201 RSD
1 TJS sang Russian Ruble
7.7632 RUB
1 TJS sang Rwandan Franc
131.0692 RWF
1 TJS sang Saudi Riyal
0.3448 SAR
1 TJS sang Solomon Islands Dollar
0.7663 SBD
1 TJS sang Seychellois Rupee
1.3275 SCR
1 TJS sang Sudanese Pound
55.1695 SDG
1 TJS sang Swedish Krona
0.918 SEK
1 TJS sang Singapore Dollar
0.1236 SGD
1 TJS sang Saint Helena Pound
0.0713 SHP
1 TJS sang Sierra Leonean Leone
1926.5223 SLL
1 TJS sang Somali Shilling
52.4958 SOS
1 TJS sang Surinamese Dollar
3.3579 SRD
1 TJS sang South Sudanese Pound
11.9673 SSP
1 TJS sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
2047.0867 STD
1 TJS sang São Tomé and Príncipe Dobra
2.0845 STN
1 TJS sang Salvadoran Colón
0.8039 SVC
1 TJS sang Syrian Pound
1194.5274 SYP
1 TJS sang Swazi Lilangeni
1.688 SZL
1 TJS sang Thai Baht
3.1603 THB
1 TJS sang Turkmenistani Manat
0.3225 TMT
1 TJS sang Tunisian Dinar
0.2847 TND
1 TJS sang Tongan Pa'anga
0.2212 TOP
1 TJS sang Turkish Lira
3.4906 TRY
1 TJS sang Trinidad and Tobago Dollar
0.6228 TTD
1 TJS sang New Taiwan Dollar
3.049 TWD
1 TJS sang Tanzanian Shilling
245.7592 TZS
1 TJS sang Ugandan Shilling
334.7687 UGX
1 TJS sang Uruguayan Peso
3.8808 UYU
1 TJS sang Uzbekistan Som
1186.5245 UZS
1 TJS sang Venezuelan Bolívar Soberano
6.333 VES
1 TJS sang Vietnamese Dong
2370.9062 VND
1 TJS sang Vanuatu Vatu
10.9073 VUV
1 TJS sang Samoan Tala
0.2572 WST
1 TJS sang CFA Franc BEAC
54.962 XAF
1 TJS sang Silver Ounce
0.0031 XAG
1 TJS sang Gold Ounce
0 XAU
1 TJS sang East Caribbean Dollar
0.2483 XCD
1 TJS sang Special Drawing Rights
0.0691 XDR
1 TJS sang CFA Franc BCEAO
54.962 XOF
1 TJS sang Palladium Ounce
0.0001 XPD
1 TJS sang CFP Franc
9.9987 XPF
1 TJS sang Platinum Ounce
0.0001 XPT
1 TJS sang Yemeni Rial
22.6007 YER
1 TJS sang South African Rand
1.758 ZAR
1 TJS sang Zambian Kwacha
2.5517 ZMW
1 TJS sang Zimbabwean Dollar
29.583 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Somoni Tajikistan sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất. Biểu tượng cho đồng Somoni Tajikistan là ЅМ. Biểu tượng cho Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất là د.إ.

Hôm nay 04/04/2025, tỷ giá hối đoái từ TJS sang AED là 3.67303.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Somoni Tajikistan sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất, hãy sử dụng công cụ tính từ Somoni Tajikistan sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Somoni Tajikistan = 3.67303 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 5 Somoni Tajikistan = 18.36515 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 10 Somoni Tajikistan = 36.7303 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 15 Somoni Tajikistan = 55.09545 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 20 Somoni Tajikistan = 73.4606 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất

Bạn cũng có thể chuyển đổi Somoni Tajikistan sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 04.04.2025. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org