EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
11 Jan, 2026
20:06:38 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 20:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ TJS

Code
Currency Name
Sum
1 TJS sang United States Dollar
0.1073 USD
1 TJS sang Euro
0.0922 EUR
1 TJS sang British Pound Sterling
0.0801 GBP
1 TJS sang Chinese Yuan
0.7488 CNY
1 TJS sang Japanese Yen
16.9644 JPY
1 TJS sang Canadian Dollar
0.1493 CAD
1 TJS sang Australian Dollar
0.1606 AUD
1 TJS sang Czech Republic Koruna
2.2387 CZK
1 TJS sang Polish Zloty
0.3883 PLN
1 TJS sang Ukrainian Hryvnia
4.633 UAH
1 TJS sang United Arab Emirates Dirham
0.3941 AED
1 TJS sang Afghan Afghani
6.9761 AFN
1 TJS sang Albanian Lek
8.9141 ALL
1 TJS sang Armenian Dram
40.978 AMD
1 TJS sang Netherlands Antillean Guilder
0.1921 ANG
1 TJS sang Angolan Kwanza
98.4161 AOA
1 TJS sang Argentine Peso
157.1499 ARS
1 TJS sang Aruban Florin
0.1911 AWG
1 TJS sang Azerbaijani Manat
0.1825 AZN
1 TJS sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
0.1804 BAM
1 TJS sang Barbadian Dollar
0.2146 BBD
1 TJS sang Bangladeshi Taka
13.1253 BDT
1 TJS sang Bulgarian Lev
0.1804 BGN
1 TJS sang Bahraini Dinar
0.0405 BHD
1 TJS sang Burundian Franc
317.8909 BIF
1 TJS sang Bermudan Dollar
0.1073 BMD
1 TJS sang Brunei Dollar
0.1382 BND
1 TJS sang Bolivian Boliviano
0.7438 BOB
1 TJS sang Brazilian Real
0.5767 BRL
1 TJS sang Bahamian Dollar
0.1073 BSD
1 TJS sang Bitcoin
0 BTC
1 TJS sang Bhutanese Ngultrum
9.674 BTN
1 TJS sang Botswanan Pula
1.4412 BWP
1 TJS sang Belarusian Ruble
0.3145 BYN
1 TJS sang Belize Dollar
0.216 BZD
1 TJS sang Congolese Franc
247.4459 CDF
1 TJS sang Swiss Franc
0.0859 CHF
1 TJS sang Chilean Unit of Account (UF)
0.0024 CLF
1 TJS sang Chilean Peso
96.069 CLP
1 TJS sang Chinese Yuan (Offshore)
0.7486 CNH
1 TJS sang Colombian Peso
398.4203 COP
1 TJS sang Costa Rican Colón
53.4107 CRC
1 TJS sang Cuban Convertible Peso
0.1073 CUC
1 TJS sang Cuban Peso
2.7636 CUP
1 TJS sang Cape Verdean Escudo
10.1698 CVE
1 TJS sang Djiboutian Franc
19.1277 DJF
1 TJS sang Danish Krone
0.689 DKK
1 TJS sang Dominican Peso
6.8389 DOP
1 TJS sang Algerian Dinar
13.9998 DZD
1 TJS sang Egyptian Pound
5.0851 EGP
1 TJS sang Eritrean Nakfa
1.6099 ERN
1 TJS sang Ethiopian Birr
16.6999 ETB
1 TJS sang Fijian Dollar
0.2444 FJD
1 TJS sang Falkland Islands Pound
0.0801 FKP
1 TJS sang Georgian Lari
0.2892 GEL
1 TJS sang Guernsey Pound
0.0801 GGP
1 TJS sang Ghanaian Cedi
1.1515 GHS
1 TJS sang Gibraltar Pound
0.0801 GIP
1 TJS sang Gambian Dalasi
7.942 GMD
1 TJS sang Guinean Franc
940.1954 GNF
1 TJS sang Guatemalan Quetzal
0.8236 GTQ
1 TJS sang Guyanaese Dollar
22.4692 GYD
1 TJS sang Hong Kong Dollar
0.8366 HKD
1 TJS sang Honduran Lempira
2.8326 HNL
1 TJS sang Croatian Kuna
0.6949 HRK
1 TJS sang Haitian Gourde
14.0679 HTG
1 TJS sang Hungarian Forint
35.5903 HUF
1 TJS sang Indonesian Rupiah
1807.621 IDR
1 TJS sang Israeli New Sheqel
0.3379 ILS
1 TJS sang Manx pound
0.0801 IMP
1 TJS sang Indian Rupee
9.6853 INR
1 TJS sang Iraqi Dinar
140.716 IQD
1 TJS sang Iranian Rial
4516.839 IRR
1 TJS sang Icelandic Króna
13.5948 ISK
1 TJS sang Jersey Pound
0.0801 JEP
1 TJS sang Jamaican Dollar
17.0101 JMD
1 TJS sang Jordanian Dinar
0.0761 JOD
1 TJS sang Kenyan Shilling
13.8558 KES
1 TJS sang Kyrgystani Som
9.3848 KGS
1 TJS sang Cambodian Riel
431.3634 KHR
1 TJS sang Comorian Franc
45.5054 KMF
1 TJS sang North Korean Won
96.5916 KPW
1 TJS sang South Korean Won
156.3969 KRW
1 TJS sang Kuwaiti Dinar
0.033 KWD
1 TJS sang Cayman Islands Dollar
0.0895 KYD
1 TJS sang Kazakhstani Tenge
54.8707 KZT
1 TJS sang Laotian Kip
2321.8281 LAK
1 TJS sang Lebanese Pound
9619.9355 LBP
1 TJS sang Sri Lankan Rupee
33.2067 LKR
1 TJS sang Liberian Dollar
19.2808 LRD
1 TJS sang Lesotho Loti
1.7777 LSL
1 TJS sang Libyan Dinar
0.5826 LYD
1 TJS sang Moroccan Dirham
0.9919 MAD
1 TJS sang Moldovan Leu
1.8083 MDL
1 TJS sang Malagasy Ariary
498.0496 MGA
1 TJS sang Macedonian Denar
5.6765 MKD
1 TJS sang Myanma Kyat
225.3697 MMK
1 TJS sang Mongolian Tugrik
382.0735 MNT
1 TJS sang Macanese Pataca
0.8625 MOP
1 TJS sang Mauritanian Ouguiya
4.2836 MRU
1 TJS sang Mauritian Rupee
5.0131 MUR
1 TJS sang Maldivian Rufiyaa
1.6592 MVR
1 TJS sang Malawian Kwacha
186.2499 MWK
1 TJS sang Mexican Peso
1.9287 MXN
1 TJS sang Malaysian Ringgit
0.4393 MYR
1 TJS sang Mozambican Metical
6.858 MZN
1 TJS sang Namibian Dollar
1.7777 NAD
1 TJS sang Nigerian Naira
153.1399 NGN
1 TJS sang Nicaraguan Córdoba
3.953 NIO
1 TJS sang Norwegian Krone
1.0839 NOK
1 TJS sang Nepalese Rupee
15.4783 NPR
1 TJS sang New Zealand Dollar
0.1874 NZD
1 TJS sang Omani Rial
0.0414 OMR
1 TJS sang Panamanian Balboa
0.1073 PAB
1 TJS sang Peruvian Nuevo Sol
0.3612 PEN
1 TJS sang Papua New Guinean Kina
0.4583 PGK
1 TJS sang Philippine Peso
6.3637 PHP
1 TJS sang Pakistani Rupee
30.0672 PKR
1 TJS sang Paraguayan Guarani
710.8186 PYG
1 TJS sang Qatari Rial
0.3916 QAR
1 TJS sang Romanian Leu
0.4694 RON
1 TJS sang Serbian Dinar
10.8205 RSD
1 TJS sang Russian Ruble
8.4827 RUB
1 TJS sang Rwandan Franc
156.5523 RWF
1 TJS sang Saudi Riyal
0.4025 SAR
1 TJS sang Solomon Islands Dollar
0.8726 SBD
1 TJS sang Seychellois Rupee
1.4872 SCR
1 TJS sang Sudanese Pound
64.5554 SDG
1 TJS sang Swedish Krona
0.9891 SEK
1 TJS sang Singapore Dollar
0.138 SGD
1 TJS sang Saint Helena Pound
0.0801 SHP
1 TJS sang Sierra Leonean Leone
2250.5312 SLL
1 TJS sang Somali Shilling
61.278 SOS
1 TJS sang Surinamese Dollar
4.0988 SRD
1 TJS sang South Sudanese Pound
13.98 SSP
1 TJS sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
2391.3725 STD
1 TJS sang São Tomé and Príncipe Dobra
2.2596 STN
1 TJS sang Salvadoran Colón
0.9398 SVC
1 TJS sang Syrian Pound
1395.427 SYP
1 TJS sang Swazi Lilangeni
1.7772 SZL
1 TJS sang Thai Baht
3.3734 THB
1 TJS sang Turkmenistani Manat
0.3756 TMT
1 TJS sang Tunisian Dinar
0.3145 TND
1 TJS sang Tongan Pa'anga
0.2584 TOP
1 TJS sang Turkish Lira
4.6097 TRY
1 TJS sang Trinidad and Tobago Dollar
0.7291 TTD
1 TJS sang New Taiwan Dollar
3.3923 TWD
1 TJS sang Tanzanian Shilling
268.2698 TZS
1 TJS sang Ugandan Shilling
386.7218 UGX
1 TJS sang Uruguayan Peso
4.1808 UYU
1 TJS sang Uzbekistan Som
1300.7821 UZS
1 TJS sang Venezuelan Bolívar Soberano
34.8785 VES
1 TJS sang Vietnamese Dong
2819.4421 VND
1 TJS sang Vanuatu Vatu
13.0184 VUV
1 TJS sang Samoan Tala
0.2971 WST
1 TJS sang CFA Franc BEAC
60.4876 XAF
1 TJS sang Silver Ounce
0.0013 XAG
1 TJS sang Gold Ounce
0 XAU
1 TJS sang East Caribbean Dollar
0.29 XCD
1 TJS sang Special Drawing Rights
0.0752 XDR
1 TJS sang CFA Franc BCEAO
60.4876 XOF
1 TJS sang Palladium Ounce
0.0001 XPD
1 TJS sang CFP Franc
11.0039 XPF
1 TJS sang Platinum Ounce
0 XPT
1 TJS sang Yemeni Rial
25.5914 YER
1 TJS sang South African Rand
1.7714 ZAR
1 TJS sang Zambian Kwacha
2.0811 ZMW
1 TJS sang Zimbabwean Dollar
34.5583 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Somoni Tajikistan sang Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc). Biểu tượng cho đồng Somoni Tajikistan là ЅМ. Biểu tượng cho Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) là CN¥.

Hôm nay 01/11/2026, tỷ giá hối đoái từ TJS sang CNH là 6.975435.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Somoni Tajikistan sang Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc), hãy sử dụng công cụ tính từ Somoni Tajikistan sang Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Somoni Tajikistan = 6.975435 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc)
  • 5 Somoni Tajikistan = 34.877175 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc)
  • 10 Somoni Tajikistan = 69.75435 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc)
  • 15 Somoni Tajikistan = 104.631525 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc)
  • 20 Somoni Tajikistan = 139.5087 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc)

Bạn cũng có thể chuyển đổi Somoni Tajikistan sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 11.01.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org