EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
19 Sep, 2026
02:01:08 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 01:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ TJS

Code
Currency Name
Sum
1 TJS sang United States Dollar
0.1084 USD
1 TJS sang Euro
0.0943 EUR
1 TJS sang British Pound Sterling
0.0809 GBP
1 TJS sang Chinese Yuan
0.726 CNY
1 TJS sang Japanese Yen
16.9996 JPY
1 TJS sang Canadian Dollar
0.1517 CAD
1 TJS sang Australian Dollar
0.1519 AUD
1 TJS sang Czech Republic Koruna
2.297 CZK
1 TJS sang Polish Zloty
0.4117 PLN
1 TJS sang Ukrainian Hryvnia
4.8432 UAH
1 TJS sang United Arab Emirates Dirham
0.398 AED
1 TJS sang Afghan Afghani
7.0435 AFN
1 TJS sang Albanian Lek
8.64 ALL
1 TJS sang Armenian Dram
39.3504 AMD
1 TJS sang Netherlands Antillean Guilder
0.194 ANG
1 TJS sang Angolan Kwanza
98.9347 AOA
1 TJS sang Argentine Peso
164.4793 ARS
1 TJS sang Aruban Florin
0.1951 AWG
1 TJS sang Azerbaijani Manat
0.1842 AZN
1 TJS sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
0.1848 BAM
1 TJS sang Barbadian Dollar
0.2167 BBD
1 TJS sang Bangladeshi Taka
13.3115 BDT
1 TJS sang Bulgarian Lev
0.1845 BGN
1 TJS sang Bahraini Dinar
0.0409 BHD
1 TJS sang Burundian Franc
325.0867 BIF
1 TJS sang Bermudan Dollar
0.1084 BMD
1 TJS sang Brunei Dollar
0.1385 BND
1 TJS sang Bolivian Boliviano
1.1991 BOB
1 TJS sang Brazilian Real
0.5572 BRL
1 TJS sang Bahamian Dollar
0.1084 BSD
1 TJS sang Bitcoin
0 BTC
1 TJS sang Bhutanese Ngultrum
10.3868 BTN
1 TJS sang Botswanan Pula
1.4701 BWP
1 TJS sang Belarusian Ruble
0.3294 BYN
1 TJS sang Belize Dollar
0.218 BZD
1 TJS sang Congolese Franc
250.4251 CDF
1 TJS sang Swiss Franc
0.0891 CHF
1 TJS sang Chilean Unit of Account (UF)
0.0026 CLF
1 TJS sang Chilean Peso
103.9692 CLP
1 TJS sang Chinese Yuan (Offshore)
0.726 CNH
1 TJS sang Colombian Peso
342.3222 COP
1 TJS sang Costa Rican Colón
48.4948 CRC
1 TJS sang Cuban Convertible Peso
0.1084 CUC
1 TJS sang Cuban Peso
2.7903 CUP
1 TJS sang Cape Verdean Escudo
10.4299 CVE
1 TJS sang Djiboutian Franc
19.2993 DJF
1 TJS sang Danish Krone
0.7052 DKK
1 TJS sang Dominican Peso
6.398 DOP
1 TJS sang Algerian Dinar
14.5145 DZD
1 TJS sang Egyptian Pound
5.6615 EGP
1 TJS sang Eritrean Nakfa
1.6254 ERN
1 TJS sang Ethiopian Birr
17.7065 ETB
1 TJS sang Fijian Dollar
0.2401 FJD
1 TJS sang Falkland Islands Pound
0.0809 FKP
1 TJS sang Georgian Lari
0.2817 GEL
1 TJS sang Guernsey Pound
0.0809 GGP
1 TJS sang Ghanaian Cedi
1.2488 GHS
1 TJS sang Gibraltar Pound
0.0809 GIP
1 TJS sang Gambian Dalasi
7.9646 GMD
1 TJS sang Guinean Franc
953.0007 GNF
1 TJS sang Guatemalan Quetzal
0.8272 GTQ
1 TJS sang Guyanaese Dollar
22.6794 GYD
1 TJS sang Hong Kong Dollar
0.8501 HKD
1 TJS sang Honduran Lempira
2.91 HNL
1 TJS sang Croatian Kuna
0.7108 HRK
1 TJS sang Haitian Gourde
14.1677 HTG
1 TJS sang Hungarian Forint
34.3671 HUF
1 TJS sang Indonesian Rupiah
1930.1588 IDR
1 TJS sang Israeli New Sheqel
0.3291 ILS
1 TJS sang Manx pound
0.0809 IMP
1 TJS sang Indian Rupee
10.402 INR
1 TJS sang Iraqi Dinar
142.0079 IQD
1 TJS sang Iranian Rial
148954.7163 IRR
1 TJS sang Icelandic Króna
13.1324 ISK
1 TJS sang Jersey Pound
0.0809 JEP
1 TJS sang Jamaican Dollar
17.117 JMD
1 TJS sang Jordanian Dinar
0.0768 JOD
1 TJS sang Kenyan Shilling
14.034 KES
1 TJS sang Kyrgystani Som
9.4763 KGS
1 TJS sang Cambodian Riel
439.3202 KHR
1 TJS sang Comorian Franc
46.379 KMF
1 TJS sang North Korean Won
97.526 KPW
1 TJS sang South Korean Won
150.1944 KRW
1 TJS sang Kuwaiti Dinar
0.0334 KWD
1 TJS sang Cayman Islands Dollar
0.0903 KYD
1 TJS sang Kazakhstani Tenge
48.4637 KZT
1 TJS sang Laotian Kip
2430.0229 LAK
1 TJS sang Lebanese Pound
9703.8374 LBP
1 TJS sang Sri Lankan Rupee
35.8806 LKR
1 TJS sang Liberian Dollar
18.7539 LRD
1 TJS sang Lesotho Loti
1.7624 LSL
1 TJS sang Libyan Dinar
0.6881 LYD
1 TJS sang Moroccan Dirham
1.0271 MAD
1 TJS sang Moldovan Leu
1.9004 MDL
1 TJS sang Malagasy Ariary
469.9301 MGA
1 TJS sang Macedonian Denar
5.8132 MKD
1 TJS sang Myanma Kyat
227.5065 MMK
1 TJS sang Mongolian Tugrik
389.9957 MNT
1 TJS sang Macanese Pataca
0.8759 MOP
1 TJS sang Mauritanian Ouguiya
4.3609 MRU
1 TJS sang Mauritian Rupee
5.1548 MUR
1 TJS sang Maldivian Rufiyaa
1.6742 MVR
1 TJS sang Malawian Kwacha
187.973 MWK
1 TJS sang Mexican Peso
1.867 MXN
1 TJS sang Malaysian Ringgit
0.4425 MYR
1 TJS sang Mozambican Metical
6.9254 MZN
1 TJS sang Namibian Dollar
1.7624 NAD
1 TJS sang Nigerian Naira
144.3092 NGN
1 TJS sang Nicaraguan Córdoba
3.9887 NIO
1 TJS sang Norwegian Krone
1.0197 NOK
1 TJS sang Nepalese Rupee
16.6193 NPR
1 TJS sang New Zealand Dollar
0.1895 NZD
1 TJS sang Omani Rial
0.0417 OMR
1 TJS sang Panamanian Balboa
0.1084 PAB
1 TJS sang Peruvian Nuevo Sol
0.3658 PEN
1 TJS sang Papua New Guinean Kina
0.4825 PGK
1 TJS sang Philippine Peso
6.8171 PHP
1 TJS sang Pakistani Rupee
30.046 PKR
1 TJS sang Paraguayan Guarani
642.6399 PYG
1 TJS sang Qatari Rial
0.3962 QAR
1 TJS sang Romanian Leu
0.4966 RON
1 TJS sang Serbian Dinar
11.0742 RSD
1 TJS sang Russian Ruble
9.1449 RUB
1 TJS sang Rwandan Franc
159.2423 RWF
1 TJS sang Saudi Riyal
0.4038 SAR
1 TJS sang Solomon Islands Dollar
0.867 SBD
1 TJS sang Seychellois Rupee
1.5236 SCR
1 TJS sang Sudanese Pound
65.1799 SDG
1 TJS sang Swedish Krona
1.0652 SEK
1 TJS sang Singapore Dollar
0.1383 SGD
1 TJS sang Saint Helena Pound
0.0809 SHP
1 TJS sang Sierra Leonean Leone
2272.3017 SLL
1 TJS sang Somali Shilling
61.9483 SOS
1 TJS sang Surinamese Dollar
4.1119 SRD
1 TJS sang South Sudanese Pound
14.1153 SSP
1 TJS sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
2414.5055 STD
1 TJS sang São Tomé and Príncipe Dobra
2.3147 STN
1 TJS sang Salvadoran Colón
0.9486 SVC
1 TJS sang Syrian Pound
1408.9257 SYP
1 TJS sang Swazi Lilangeni
1.7618 SZL
1 TJS sang Thai Baht
3.619 THB
1 TJS sang Turkmenistani Manat
0.3804 TMT
1 TJS sang Tunisian Dinar
0.3189 TND
1 TJS sang Tongan Pa'anga
0.2609 TOP
1 TJS sang Turkish Lira
5.2845 TRY
1 TJS sang Trinidad and Tobago Dollar
0.7359 TTD
1 TJS sang New Taiwan Dollar
3.4437 TWD
1 TJS sang Tanzanian Shilling
287.1595 TZS
1 TJS sang Ugandan Shilling
427.5915 UGX
1 TJS sang Uruguayan Peso
4.3543 UYU
1 TJS sang Uzbekistan Som
1283.4864 UZS
1 TJS sang Venezuelan Bolívar Soberano
91.8353 VES
1 TJS sang Vietnamese Dong
2820.097 VND
1 TJS sang Vanuatu Vatu
12.8355 VUV
1 TJS sang Samoan Tala
0.2958 WST
1 TJS sang CFA Franc BEAC
61.8714 XAF
1 TJS sang Silver Ounce
0.0016 XAG
1 TJS sang Gold Ounce
0 XAU
1 TJS sang East Caribbean Dollar
0.2929 XCD
1 TJS sang Special Drawing Rights
0.0791 XDR
1 TJS sang CFA Franc BCEAO
61.8714 XOF
1 TJS sang Palladium Ounce
0.0001 XPD
1 TJS sang CFP Franc
11.2557 XPF
1 TJS sang Platinum Ounce
0.0001 XPT
1 TJS sang Yemeni Rial
25.6331 YER
1 TJS sang South African Rand
1.763 ZAR
1 TJS sang Zambian Kwacha
2.1307 ZMW
1 TJS sang Zimbabwean Dollar
34.8926 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Somoni Tajikistan sang Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc). Biểu tượng cho đồng Somoni Tajikistan là ЅМ. Biểu tượng cho Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) là CN¥.

Hôm nay 09/19/2026, tỷ giá hối đoái từ TJS sang CNH là 6.7.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Somoni Tajikistan sang Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc), hãy sử dụng công cụ tính từ Somoni Tajikistan sang Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Somoni Tajikistan = 6.7 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc)
  • 5 Somoni Tajikistan = 33.5 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc)
  • 10 Somoni Tajikistan = 67 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc)
  • 15 Somoni Tajikistan = 100.5 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc)
  • 20 Somoni Tajikistan = 134 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc)

Bạn cũng có thể chuyển đổi Somoni Tajikistan sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 19.09.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org