EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
04 Apr, 2025
12:19:35 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 12:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ TMT

Code
Currency Name
Sum
1 TMT sang United States Dollar
0.2849 USD
1 TMT sang Euro
0.2576 EUR
1 TMT sang British Pound Sterling
0.2188 GBP
1 TMT sang Chinese Yuan
2.0791 CNY
1 TMT sang Japanese Yen
41.4134 JPY
1 TMT sang Canadian Dollar
0.404 CAD
1 TMT sang Australian Dollar
0.4663 AUD
1 TMT sang Czech Republic Koruna
6.4758 CZK
1 TMT sang Polish Zloty
1.0964 PLN
1 TMT sang Ukrainian Hryvnia
11.7617 UAH
1 TMT sang United Arab Emirates Dirham
1.0464 AED
1 TMT sang Afghan Afghani
20.3986 AFN
1 TMT sang Albanian Lek
26.1538 ALL
1 TMT sang Armenian Dram
111.3794 AMD
1 TMT sang Netherlands Antillean Guilder
0.51 ANG
1 TMT sang Angolan Kwanza
259.8291 AOA
1 TMT sang Argentine Peso
306.1022 ARS
1 TMT sang Aruban Florin
0.5128 AWG
1 TMT sang Azerbaijani Manat
0.4843 AZN
1 TMT sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
0.516 BAM
1 TMT sang Barbadian Dollar
0.5698 BBD
1 TMT sang Bangladeshi Taka
34.6126 BDT
1 TMT sang Bulgarian Lev
0.5072 BGN
1 TMT sang Bahraini Dinar
0.1074 BHD
1 TMT sang Burundian Franc
846.5558 BIF
1 TMT sang Bermudan Dollar
0.2849 BMD
1 TMT sang Brunei Dollar
0.3806 BND
1 TMT sang Bolivian Boliviano
1.9685 BOB
1 TMT sang Brazilian Real
1.6039 BRL
1 TMT sang Bahamian Dollar
0.2849 BSD
1 TMT sang Bitcoin
0 BTC
1 TMT sang Bhutanese Ngultrum
24.3174 BTN
1 TMT sang Botswanan Pula
3.9423 BWP
1 TMT sang Belarusian Ruble
0.9322 BYN
1 TMT sang Belize Dollar
0.5722 BZD
1 TMT sang Congolese Franc
827.9477 CDF
1 TMT sang Swiss Franc
0.2421 CHF
1 TMT sang Chilean Unit of Account (UF)
0.0071 CLF
1 TMT sang Chilean Peso
273.1026 CLP
1 TMT sang Chinese Yuan (Offshore)
2.0768 CNH
1 TMT sang Colombian Peso
1185.8663 COP
1 TMT sang Costa Rican Colón
143.5288 CRC
1 TMT sang Cuban Convertible Peso
0.2849 CUC
1 TMT sang Cuban Peso
7.3362 CUP
1 TMT sang Cape Verdean Escudo
29.1061 CVE
1 TMT sang Djiboutian Franc
50.7316 DJF
1 TMT sang Danish Krone
1.9219 DKK
1 TMT sang Dominican Peso
17.9905 DOP
1 TMT sang Algerian Dinar
37.9659 DZD
1 TMT sang Egyptian Pound
14.412 EGP
1 TMT sang Eritrean Nakfa
4.2735 ERN
1 TMT sang Ethiopian Birr
37.5013 ETB
1 TMT sang Fijian Dollar
0.6637 FJD
1 TMT sang Falkland Islands Pound
0.2188 FKP
1 TMT sang Georgian Lari
0.7906 GEL
1 TMT sang Guernsey Pound
0.2188 GGP
1 TMT sang Ghanaian Cedi
4.4159 GHS
1 TMT sang Gibraltar Pound
0.2188 GIP
1 TMT sang Gambian Dalasi
20.5128 GMD
1 TMT sang Guinean Franc
2465.5011 GNF
1 TMT sang Guatemalan Quetzal
2.1989 GTQ
1 TMT sang Guyanaese Dollar
59.6035 GYD
1 TMT sang Hong Kong Dollar
2.2142 HKD
1 TMT sang Honduran Lempira
7.2887 HNL
1 TMT sang Croatian Kuna
1.9405 HRK
1 TMT sang Haitian Gourde
37.2784 HTG
1 TMT sang Hungarian Forint
104.4381 HUF
1 TMT sang Indonesian Rupiah
4770.6553 IDR
1 TMT sang Israeli New Sheqel
1.0626 ILS
1 TMT sang Manx pound
0.2188 IMP
1 TMT sang Indian Rupee
24.313 INR
1 TMT sang Iraqi Dinar
373.1862 IQD
1 TMT sang Iranian Rial
11994.302 IRR
1 TMT sang Icelandic Króna
37.245 ISK
1 TMT sang Jersey Pound
0.2188 JEP
1 TMT sang Jamaican Dollar
44.8766 JMD
1 TMT sang Jordanian Dinar
0.202 JOD
1 TMT sang Kenyan Shilling
36.8091 KES
1 TMT sang Kyrgystani Som
24.7042 KGS
1 TMT sang Cambodian Riel
1139.4485 KHR
1 TMT sang Comorian Franc
130.0571 KMF
1 TMT sang North Korean Won
256.4103 KPW
1 TMT sang South Korean Won
412.7772 KRW
1 TMT sang Kuwaiti Dinar
0.0876 KWD
1 TMT sang Cayman Islands Dollar
0.2374 KYD
1 TMT sang Kazakhstani Tenge
142.7935 KZT
1 TMT sang Laotian Kip
6171.9984 LAK
1 TMT sang Lebanese Pound
25521.7595 LBP
1 TMT sang Sri Lankan Rupee
84.5982 LKR
1 TMT sang Liberian Dollar
56.9373 LRD
1 TMT sang Lesotho Loti
5.2385 LSL
1 TMT sang Libyan Dinar
1.3761 LYD
1 TMT sang Moroccan Dirham
2.7099 MAD
1 TMT sang Moldovan Leu
5.0456 MDL
1 TMT sang Malagasy Ariary
1331.5962 MGA
1 TMT sang Macedonian Denar
15.959 MKD
1 TMT sang Myanma Kyat
597.7208 MMK
1 TMT sang Mongolian Tugrik
968.0912 MNT
1 TMT sang Macanese Pataca
2.2826 MOP
1 TMT sang Mauritanian Ouguiya
11.3214 MRU
1 TMT sang Mauritian Rupee
12.9202 MUR
1 TMT sang Maldivian Rufiyaa
4.3875 MVR
1 TMT sang Malawian Kwacha
494.0156 MWK
1 TMT sang Mexican Peso
5.7972 MXN
1 TMT sang Malaysian Ringgit
1.2641 MYR
1 TMT sang Mozambican Metical
18.2051 MZN
1 TMT sang Namibian Dollar
5.3476 NAD
1 TMT sang Nigerian Naira
437.6125 NGN
1 TMT sang Nicaraguan Córdoba
10.4818 NIO
1 TMT sang Norwegian Krone
3.0151 NOK
1 TMT sang Nepalese Rupee
38.9085 NPR
1 TMT sang New Zealand Dollar
0.5048 NZD
1 TMT sang Omani Rial
0.1097 OMR
1 TMT sang Panamanian Balboa
0.2849 PAB
1 TMT sang Peruvian Nuevo Sol
1.046 PEN
1 TMT sang Papua New Guinean Kina
1.1755 PGK
1 TMT sang Philippine Peso
16.2336 PHP
1 TMT sang Pakistani Rupee
79.9091 PKR
1 TMT sang Paraguayan Guarani
2285.6499 PYG
1 TMT sang Qatari Rial
1.0386 QAR
1 TMT sang Romanian Leu
1.2806 RON
1 TMT sang Serbian Dinar
30.1818 RSD
1 TMT sang Russian Ruble
24.265 RUB
1 TMT sang Rwandan Franc
406.4504 RWF
1 TMT sang Saudi Riyal
1.0691 SAR
1 TMT sang Solomon Islands Dollar
2.3763 SBD
1 TMT sang Seychellois Rupee
4.0748 SCR
1 TMT sang Sudanese Pound
171.0826 SDG
1 TMT sang Swedish Krona
2.8332 SEK
1 TMT sang Singapore Dollar
0.3815 SGD
1 TMT sang Saint Helena Pound
0.2188 SHP
1 TMT sang Sierra Leonean Leone
5974.2165 SLL
1 TMT sang Somali Shilling
162.7913 SOS
1 TMT sang Surinamese Dollar
10.413 SRD
1 TMT sang South Sudanese Pound
37.1111 SSP
1 TMT sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
6348.0912 STD
1 TMT sang São Tomé and Príncipe Dobra
6.4641 STN
1 TMT sang Salvadoran Colón
2.4928 SVC
1 TMT sang Syrian Pound
3704.2735 SYP
1 TMT sang Swazi Lilangeni
5.2346 SZL
1 TMT sang Thai Baht
9.7265 THB
1 TMT sang Tajikistani Somoni
3.101 TJS
1 TMT sang Tunisian Dinar
0.8829 TND
1 TMT sang Tongan Pa'anga
0.686 TOP
1 TMT sang Turkish Lira
10.8293 TRY
1 TMT sang Trinidad and Tobago Dollar
1.9314 TTD
1 TMT sang New Taiwan Dollar
9.4048 TWD
1 TMT sang Tanzanian Shilling
762.1083 TZS
1 TMT sang Ugandan Shilling
1038.1299 UGX
1 TMT sang Uruguayan Peso
12.0345 UYU
1 TMT sang Uzbekistan Som
3679.4559 UZS
1 TMT sang Venezuelan Bolívar Soberano
19.6389 VES
1 TMT sang Vietnamese Dong
7352.2674 VND
1 TMT sang Vanuatu Vatu
33.8239 VUV
1 TMT sang Samoan Tala
0.7977 WST
1 TMT sang CFA Franc BEAC
168.9561 XAF
1 TMT sang Silver Ounce
0.0091 XAG
1 TMT sang Gold Ounce
0.0001 XAU
1 TMT sang East Caribbean Dollar
0.77 XCD
1 TMT sang Special Drawing Rights
0.2143 XDR
1 TMT sang CFA Franc BCEAO
168.9561 XOF
1 TMT sang Palladium Ounce
0.0003 XPD
1 TMT sang CFP Franc
30.7365 XPF
1 TMT sang Platinum Ounce
0.0003 XPT
1 TMT sang Yemeni Rial
70.0855 YER
1 TMT sang South African Rand
5.4195 ZAR
1 TMT sang Zambian Kwacha
7.9129 ZMW
1 TMT sang Zimbabwean Dollar
91.7379 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Manat Turkmenistan sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất. Biểu tượng cho đồng Manat Turkmenistan là T. Biểu tượng cho Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất là د.إ.

Hôm nay 04/04/2025, tỷ giá hối đoái từ TMT sang AED là 3.67303.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Manat Turkmenistan sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất, hãy sử dụng công cụ tính từ Manat Turkmenistan sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Manat Turkmenistan = 3.67303 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 5 Manat Turkmenistan = 18.36515 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 10 Manat Turkmenistan = 36.7303 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 15 Manat Turkmenistan = 55.09545 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 20 Manat Turkmenistan = 73.4606 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất

Bạn cũng có thể chuyển đổi Manat Turkmenistan sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 04.04.2025. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org