EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
01 Jun, 2026
02:49:19 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 02:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ TMT

Code
Currency Name
Sum
1 TMT sang United States Dollar
0.2857 USD
1 TMT sang Euro
0.2454 EUR
1 TMT sang British Pound Sterling
0.2124 GBP
1 TMT sang Chinese Yuan
1.9335 CNY
1 TMT sang Japanese Yen
45.5682 JPY
1 TMT sang Canadian Dollar
0.3945 CAD
1 TMT sang Australian Dollar
0.3976 AUD
1 TMT sang Czech Republic Koruna
5.9577 CZK
1 TMT sang Polish Zloty
1.0381 PLN
1 TMT sang Ukrainian Hryvnia
12.6552 UAH
1 TMT sang United Arab Emirates Dirham
1.0493 AED
1 TMT sang Afghan Afghani
18 AFN
1 TMT sang Albanian Lek
23.4125 ALL
1 TMT sang Armenian Dram
105.1739 AMD
1 TMT sang Netherlands Antillean Guilder
0.5114 ANG
1 TMT sang Angolan Kwanza
261.8206 AOA
1 TMT sang Argentine Peso
403.9901 ARS
1 TMT sang Aruban Florin
0.5143 AWG
1 TMT sang Azerbaijani Manat
0.4857 AZN
1 TMT sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
0.48 BAM
1 TMT sang Barbadian Dollar
0.5714 BBD
1 TMT sang Bangladeshi Taka
35.0745 BDT
1 TMT sang Bulgarian Lev
0.4799 BGN
1 TMT sang Bahraini Dinar
0.1078 BHD
1 TMT sang Burundian Franc
849.0641 BIF
1 TMT sang Bermudan Dollar
0.2857 BMD
1 TMT sang Brunei Dollar
0.3652 BND
1 TMT sang Bolivian Boliviano
1.9744 BOB
1 TMT sang Brazilian Real
1.4391 BRL
1 TMT sang Bahamian Dollar
0.2857 BSD
1 TMT sang Bitcoin
0 BTC
1 TMT sang Bhutanese Ngultrum
27.1313 BTN
1 TMT sang Botswanan Pula
3.834 BWP
1 TMT sang Belarusian Ruble
0.7829 BYN
1 TMT sang Belize Dollar
0.5747 BZD
1 TMT sang Congolese Franc
653.7071 CDF
1 TMT sang Swiss Franc
0.2237 CHF
1 TMT sang Chilean Unit of Account (UF)
0.0065 CLF
1 TMT sang Chilean Peso
254.1029 CLP
1 TMT sang Chinese Yuan (Offshore)
1.9333 CNH
1 TMT sang Colombian Peso
1039.8433 COP
1 TMT sang Costa Rican Colón
129.1611 CRC
1 TMT sang Cuban Convertible Peso
0.2857 CUC
1 TMT sang Cuban Peso
7.3571 CUP
1 TMT sang Cape Verdean Escudo
27.0794 CVE
1 TMT sang Djiboutian Franc
50.8464 DJF
1 TMT sang Danish Krone
1.8338 DKK
1 TMT sang Dominican Peso
16.7395 DOP
1 TMT sang Algerian Dinar
37.9218 DZD
1 TMT sang Egyptian Pound
14.9733 EGP
1 TMT sang Eritrean Nakfa
4.2857 ERN
1 TMT sang Ethiopian Birr
45.6994 ETB
1 TMT sang Fijian Dollar
0.6349 FJD
1 TMT sang Falkland Islands Pound
0.2124 FKP
1 TMT sang Georgian Lari
0.7629 GEL
1 TMT sang Guernsey Pound
0.2124 GGP
1 TMT sang Ghanaian Cedi
3.0582 GHS
1 TMT sang Gibraltar Pound
0.2124 GIP
1 TMT sang Gambian Dalasi
20.7143 GMD
1 TMT sang Guinean Franc
2506.2552 GNF
1 TMT sang Guatemalan Quetzal
2.1796 GTQ
1 TMT sang Guyanaese Dollar
59.7772 GYD
1 TMT sang Hong Kong Dollar
2.2393 HKD
1 TMT sang Honduran Lempira
7.594 HNL
1 TMT sang Croatian Kuna
1.8488 HRK
1 TMT sang Haitian Gourde
37.4193 HTG
1 TMT sang Hungarian Forint
86.8359 HUF
1 TMT sang Indonesian Rupiah
5100.168 IDR
1 TMT sang Israeli New Sheqel
0.8006 ILS
1 TMT sang Manx pound
0.2124 IMP
1 TMT sang Indian Rupee
27.2009 INR
1 TMT sang Iraqi Dinar
374.3191 IQD
1 TMT sang Iranian Rial
386014.2857 IRR
1 TMT sang Icelandic Króna
35.1857 ISK
1 TMT sang Jersey Pound
0.2124 JEP
1 TMT sang Jamaican Dollar
45.004 JMD
1 TMT sang Jordanian Dinar
0.2026 JOD
1 TMT sang Kenyan Shilling
36.9857 KES
1 TMT sang Kyrgystani Som
24.9857 KGS
1 TMT sang Cambodian Riel
1146.8354 KHR
1 TMT sang Comorian Franc
120.5713 KMF
1 TMT sang North Korean Won
257.1429 KPW
1 TMT sang South Korean Won
432.8491 KRW
1 TMT sang Kuwaiti Dinar
0.0885 KWD
1 TMT sang Cayman Islands Dollar
0.2381 KYD
1 TMT sang Kazakhstani Tenge
139.2347 KZT
1 TMT sang Laotian Kip
6273.0795 LAK
1 TMT sang Lebanese Pound
25548.6222 LBP
1 TMT sang Sri Lankan Rupee
94.2957 LKR
1 TMT sang Liberian Dollar
52.3437 LRD
1 TMT sang Lesotho Loti
4.6408 LSL
1 TMT sang Libyan Dinar
1.8143 LYD
1 TMT sang Moroccan Dirham
2.6255 MAD
1 TMT sang Moldovan Leu
4.9381 MDL
1 TMT sang Malagasy Ariary
1197.1542 MGA
1 TMT sang Macedonian Denar
15.0997 MKD
1 TMT sang Myanma Kyat
599.9457 MMK
1 TMT sang Mongolian Tugrik
1019.8486 MNT
1 TMT sang Macanese Pataca
2.3059 MOP
1 TMT sang Mauritanian Ouguiya
11.4289 MRU
1 TMT sang Mauritian Rupee
13.5314 MUR
1 TMT sang Maldivian Rufiyaa
4.4 MVR
1 TMT sang Malawian Kwacha
495.8019 MWK
1 TMT sang Mexican Peso
4.9555 MXN
1 TMT sang Malaysian Ringgit
1.1335 MYR
1 TMT sang Mozambican Metical
18.2586 MZN
1 TMT sang Namibian Dollar
4.6408 NAD
1 TMT sang Nigerian Naira
391.7714 NGN
1 TMT sang Nicaraguan Córdoba
10.489 NIO
1 TMT sang Norwegian Krone
2.6423 NOK
1 TMT sang Nepalese Rupee
43.4101 NPR
1 TMT sang New Zealand Dollar
0.4782 NZD
1 TMT sang Omani Rial
0.11 OMR
1 TMT sang Panamanian Balboa
0.2857 PAB
1 TMT sang Peruvian Nuevo Sol
0.9712 PEN
1 TMT sang Papua New Guinean Kina
1.2465 PGK
1 TMT sang Philippine Peso
17.65 PHP
1 TMT sang Pakistani Rupee
79.5697 PKR
1 TMT sang Paraguayan Guarani
1719.1753 PYG
1 TMT sang Qatari Rial
1.0405 QAR
1 TMT sang Romanian Leu
1.2873 RON
1 TMT sang Serbian Dinar
28.7618 RSD
1 TMT sang Russian Ruble
20.3587 RUB
1 TMT sang Rwandan Franc
418.7381 RWF
1 TMT sang Saudi Riyal
1.073 SAR
1 TMT sang Solomon Islands Dollar
2.295 SBD
1 TMT sang Seychellois Rupee
3.8722 SCR
1 TMT sang Sudanese Pound
171.5714 SDG
1 TMT sang Swedish Krona
2.6443 SEK
1 TMT sang Singapore Dollar
0.3651 SGD
1 TMT sang Saint Helena Pound
0.2124 SHP
1 TMT sang Sierra Leonean Leone
5991.2857 SLL
1 TMT sang Somali Shilling
163.2962 SOS
1 TMT sang Surinamese Dollar
10.6201 SRD
1 TMT sang South Sudanese Pound
37.2171 SSP
1 TMT sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
6366.2286 STD
1 TMT sang São Tomé and Príncipe Dobra
6.0804 STN
1 TMT sang Salvadoran Colón
2.5003 SVC
1 TMT sang Syrian Pound
3714.8571 SYP
1 TMT sang Swazi Lilangeni
4.6399 SZL
1 TMT sang Thai Baht
9.3057 THB
1 TMT sang Tajikistani Somoni
2.6374 TJS
1 TMT sang Tunisian Dinar
0.8286 TND
1 TMT sang Tongan Pa'anga
0.6879 TOP
1 TMT sang Turkish Lira
13.1158 TRY
1 TMT sang Trinidad and Tobago Dollar
1.941 TTD
1 TMT sang New Taiwan Dollar
8.954 TWD
1 TMT sang Tanzanian Shilling
750.3357 TZS
1 TMT sang Ugandan Shilling
1077.1112 UGX
1 TMT sang Uruguayan Peso
11.4651 UYU
1 TMT sang Uzbekistan Som
3430.3924 UZS
1 TMT sang Venezuelan Bolívar Soberano
156.7672 VES
1 TMT sang Vietnamese Dong
7514.8418 VND
1 TMT sang Vanuatu Vatu
34.1111 VUV
1 TMT sang Samoan Tala
0.7841 WST
1 TMT sang CFA Franc BEAC
160.9428 XAF
1 TMT sang Silver Ounce
0.0038 XAG
1 TMT sang Gold Ounce
0.0001 XAU
1 TMT sang East Caribbean Dollar
0.7722 XCD
1 TMT sang Special Drawing Rights
0.1999 XDR
1 TMT sang CFA Franc BCEAO
160.9428 XOF
1 TMT sang Palladium Ounce
0.0002 XPD
1 TMT sang CFP Franc
29.2787 XPF
1 TMT sang Platinum Ounce
0.0001 XPT
1 TMT sang Yemeni Rial
68.1714 YER
1 TMT sang South African Rand
4.6367 ZAR
1 TMT sang Zambian Kwacha
5.2523 ZMW
1 TMT sang Zimbabwean Dollar
92 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Manat Turkmenistan sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất. Biểu tượng cho đồng Manat Turkmenistan là T. Biểu tượng cho Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất là د.إ.

Hôm nay 06/01/2026, tỷ giá hối đoái từ TMT sang AED là 3.67263.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Manat Turkmenistan sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất, hãy sử dụng công cụ tính từ Manat Turkmenistan sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Manat Turkmenistan = 3.67263 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 5 Manat Turkmenistan = 18.36315 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 10 Manat Turkmenistan = 36.7263 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 15 Manat Turkmenistan = 55.08945 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 20 Manat Turkmenistan = 73.4526 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất

Bạn cũng có thể chuyển đổi Manat Turkmenistan sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 01.06.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org