EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
17 Sep, 2026
23:47:10 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 23:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ TMT

Code
Currency Name
Sum
1 TMT sang United States Dollar
0.2857 USD
1 TMT sang Euro
0.2489 EUR
1 TMT sang British Pound Sterling
0.2139 GBP
1 TMT sang Chinese Yuan
1.9165 CNY
1 TMT sang Japanese Yen
44.5566 JPY
1 TMT sang Canadian Dollar
0.3997 CAD
1 TMT sang Australian Dollar
0.4019 AUD
1 TMT sang Czech Republic Koruna
6.0516 CZK
1 TMT sang Polish Zloty
1.0848 PLN
1 TMT sang Ukrainian Hryvnia
12.7709 UAH
1 TMT sang United Arab Emirates Dirham
1.0494 AED
1 TMT sang Afghan Afghani
18.5714 AFN
1 TMT sang Albanian Lek
22.8313 ALL
1 TMT sang Armenian Dram
103.749 AMD
1 TMT sang Netherlands Antillean Guilder
0.5114 ANG
1 TMT sang Angolan Kwanza
261.619 AOA
1 TMT sang Argentine Peso
431.4207 ARS
1 TMT sang Aruban Florin
0.515 AWG
1 TMT sang Azerbaijani Manat
0.4857 AZN
1 TMT sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
0.487 BAM
1 TMT sang Barbadian Dollar
0.5714 BBD
1 TMT sang Bangladeshi Taka
35.0959 BDT
1 TMT sang Bulgarian Lev
0.4869 BGN
1 TMT sang Bahraini Dinar
0.1077 BHD
1 TMT sang Burundian Franc
859.721 BIF
1 TMT sang Bermudan Dollar
0.2857 BMD
1 TMT sang Brunei Dollar
0.3646 BND
1 TMT sang Bolivian Boliviano
3.1615 BOB
1 TMT sang Brazilian Real
1.4642 BRL
1 TMT sang Bahamian Dollar
0.2857 BSD
1 TMT sang Bitcoin
0 BTC
1 TMT sang Bhutanese Ngultrum
27.4022 BTN
1 TMT sang Botswanan Pula
3.8756 BWP
1 TMT sang Belarusian Ruble
0.8688 BYN
1 TMT sang Belize Dollar
0.5748 BZD
1 TMT sang Congolese Franc
660.2423 CDF
1 TMT sang Swiss Franc
0.2355 CHF
1 TMT sang Chilean Unit of Account (UF)
0.0069 CLF
1 TMT sang Chilean Peso
274.1086 CLP
1 TMT sang Chinese Yuan (Offshore)
1.9153 CNH
1 TMT sang Colombian Peso
892.6595 COP
1 TMT sang Costa Rican Colón
127.8501 CRC
1 TMT sang Cuban Convertible Peso
0.2857 CUC
1 TMT sang Cuban Peso
7.3571 CUP
1 TMT sang Cape Verdean Escudo
27.4535 CVE
1 TMT sang Djiboutian Franc
50.891 DJF
1 TMT sang Danish Krone
1.8609 DKK
1 TMT sang Dominican Peso
16.928 DOP
1 TMT sang Algerian Dinar
38.1833 DZD
1 TMT sang Egyptian Pound
14.8927 EGP
1 TMT sang Eritrean Nakfa
4.2857 ERN
1 TMT sang Ethiopian Birr
46.6815 ETB
1 TMT sang Fijian Dollar
0.6333 FJD
1 TMT sang Falkland Islands Pound
0.2139 FKP
1 TMT sang Georgian Lari
0.7443 GEL
1 TMT sang Guernsey Pound
0.2139 GGP
1 TMT sang Ghanaian Cedi
3.2895 GHS
1 TMT sang Gibraltar Pound
0.2139 GIP
1 TMT sang Gambian Dalasi
21.1429 GMD
1 TMT sang Guinean Franc
2512.2598 GNF
1 TMT sang Guatemalan Quetzal
2.1805 GTQ
1 TMT sang Guyanaese Dollar
59.782 GYD
1 TMT sang Hong Kong Dollar
2.2417 HKD
1 TMT sang Honduran Lempira
7.6705 HNL
1 TMT sang Croatian Kuna
1.8755 HRK
1 TMT sang Haitian Gourde
37.3484 HTG
1 TMT sang Hungarian Forint
90.3609 HUF
1 TMT sang Indonesian Rupiah
5073.466 IDR
1 TMT sang Israeli New Sheqel
0.8667 ILS
1 TMT sang Manx pound
0.2139 IMP
1 TMT sang Indian Rupee
27.4063 INR
1 TMT sang Iraqi Dinar
374.3876 IQD
1 TMT sang Iranian Rial
392735.7143 IRR
1 TMT sang Icelandic Króna
34.7029 ISK
1 TMT sang Jersey Pound
0.2139 JEP
1 TMT sang Jamaican Dollar
45.0998 JMD
1 TMT sang Jordanian Dinar
0.2026 JOD
1 TMT sang Kenyan Shilling
37.06 KES
1 TMT sang Kyrgystani Som
24.9857 KGS
1 TMT sang Cambodian Riel
1163.8653 KHR
1 TMT sang Comorian Franc
122.2857 KMF
1 TMT sang North Korean Won
257.1429 KPW
1 TMT sang South Korean Won
394.3953 KRW
1 TMT sang Kuwaiti Dinar
0.0881 KWD
1 TMT sang Cayman Islands Dollar
0.2382 KYD
1 TMT sang Kazakhstani Tenge
127.3048 KZT
1 TMT sang Laotian Kip
6401.1687 LAK
1 TMT sang Lebanese Pound
25591.2948 LBP
1 TMT sang Sri Lankan Rupee
94.7883 LKR
1 TMT sang Liberian Dollar
49.5839 LRD
1 TMT sang Lesotho Loti
4.6556 LSL
1 TMT sang Libyan Dinar
1.8153 LYD
1 TMT sang Moroccan Dirham
2.7222 MAD
1 TMT sang Moldovan Leu
5.0171 MDL
1 TMT sang Malagasy Ariary
1241.159 MGA
1 TMT sang Macedonian Denar
15.3183 MKD
1 TMT sang Myanma Kyat
599.8571 MMK
1 TMT sang Mongolian Tugrik
1028.2857 MNT
1 TMT sang Macanese Pataca
2.3094 MOP
1 TMT sang Mauritanian Ouguiya
11.4487 MRU
1 TMT sang Mauritian Rupee
13.6171 MUR
1 TMT sang Maldivian Rufiyaa
4.4143 MVR
1 TMT sang Malawian Kwacha
495.565 MWK
1 TMT sang Mexican Peso
4.9067 MXN
1 TMT sang Malaysian Ringgit
1.171 MYR
1 TMT sang Mozambican Metical
18.2571 MZN
1 TMT sang Namibian Dollar
4.6556 NAD
1 TMT sang Nigerian Naira
380.2943 NGN
1 TMT sang Nicaraguan Córdoba
10.5159 NIO
1 TMT sang Norwegian Krone
2.6898 NOK
1 TMT sang Nepalese Rupee
43.8435 NPR
1 TMT sang New Zealand Dollar
0.4986 NZD
1 TMT sang Omani Rial
0.1099 OMR
1 TMT sang Panamanian Balboa
0.2857 PAB
1 TMT sang Peruvian Nuevo Sol
0.9648 PEN
1 TMT sang Papua New Guinean Kina
1.2714 PGK
1 TMT sang Philippine Peso
17.932 PHP
1 TMT sang Pakistani Rupee
79.2135 PKR
1 TMT sang Paraguayan Guarani
1690.546 PYG
1 TMT sang Qatari Rial
1.0417 QAR
1 TMT sang Romanian Leu
1.3098 RON
1 TMT sang Serbian Dinar
29.2158 RSD
1 TMT sang Russian Ruble
24.1427 RUB
1 TMT sang Rwandan Franc
421.6933 RWF
1 TMT sang Saudi Riyal
1.059 SAR
1 TMT sang Solomon Islands Dollar
2.2859 SBD
1 TMT sang Seychellois Rupee
4.0043 SCR
1 TMT sang Sudanese Pound
171.8571 SDG
1 TMT sang Swedish Krona
2.8054 SEK
1 TMT sang Singapore Dollar
0.3645 SGD
1 TMT sang Saint Helena Pound
0.2139 SHP
1 TMT sang Sierra Leonean Leone
5991.2857 SLL
1 TMT sang Somali Shilling
163.3292 SOS
1 TMT sang Surinamese Dollar
10.7847 SRD
1 TMT sang South Sudanese Pound
37.2171 SSP
1 TMT sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
6366.2286 STD
1 TMT sang São Tomé and Príncipe Dobra
6.0994 STN
1 TMT sang Salvadoran Colón
2.5007 SVC
1 TMT sang Syrian Pound
3714.8571 SYP
1 TMT sang Swazi Lilangeni
4.6539 SZL
1 TMT sang Thai Baht
9.5057 THB
1 TMT sang Tajikistani Somoni
2.6364 TJS
1 TMT sang Tunisian Dinar
0.8407 TND
1 TMT sang Tongan Pa'anga
0.6879 TOP
1 TMT sang Turkish Lira
13.9282 TRY
1 TMT sang Trinidad and Tobago Dollar
1.9403 TTD
1 TMT sang New Taiwan Dollar
9.1037 TWD
1 TMT sang Tanzanian Shilling
756.8889 TZS
1 TMT sang Ugandan Shilling
1123.1401 UGX
1 TMT sang Uruguayan Peso
11.4903 UYU
1 TMT sang Uzbekistan Som
3365.1406 UZS
1 TMT sang Venezuelan Bolívar Soberano
241.5582 VES
1 TMT sang Vietnamese Dong
7431.7672 VND
1 TMT sang Vanuatu Vatu
33.8429 VUV
1 TMT sang Samoan Tala
0.7798 WST
1 TMT sang CFA Franc BEAC
163.2845 XAF
1 TMT sang Silver Ounce
0.0044 XAG
1 TMT sang Gold Ounce
0.0001 XAU
1 TMT sang East Caribbean Dollar
0.7722 XCD
1 TMT sang Special Drawing Rights
0.2087 XDR
1 TMT sang CFA Franc BCEAO
163.2845 XOF
1 TMT sang Palladium Ounce
0.0002 XPD
1 TMT sang CFP Franc
29.7047 XPF
1 TMT sang Platinum Ounce
0.0002 XPT
1 TMT sang Yemeni Rial
67.6143 YER
1 TMT sang South African Rand
4.6488 ZAR
1 TMT sang Zambian Kwacha
5.6087 ZMW
1 TMT sang Zimbabwean Dollar
92 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Manat Turkmenistan sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất. Biểu tượng cho đồng Manat Turkmenistan là T. Biểu tượng cho Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất là د.إ.

Hôm nay 09/17/2026, tỷ giá hối đoái từ TMT sang AED là 3.6729.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Manat Turkmenistan sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất, hãy sử dụng công cụ tính từ Manat Turkmenistan sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Manat Turkmenistan = 3.6729 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 5 Manat Turkmenistan = 18.3645 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 10 Manat Turkmenistan = 36.729 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 15 Manat Turkmenistan = 55.0935 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 20 Manat Turkmenistan = 73.458 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất

Bạn cũng có thể chuyển đổi Manat Turkmenistan sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 17.09.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org