EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
02 Nov, 2026
07:04:22 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 07:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ TMT

Code
Currency Name
Sum
1 TMT sang United States Dollar
0.2857 USD
1 TMT sang Euro
0.2554 EUR
1 TMT sang British Pound Sterling
0.2132 GBP
1 TMT sang Chinese Yuan
1.9001 CNY
1 TMT sang Japanese Yen
45.0981 JPY
1 TMT sang Canadian Dollar
0.3994 CAD
1 TMT sang Australian Dollar
0.4071 AUD
1 TMT sang Czech Republic Koruna
6.2233 CZK
1 TMT sang Polish Zloty
1.1272 PLN
1 TMT sang Ukrainian Hryvnia
12.9959 UAH
1 TMT sang United Arab Emirates Dirham
1.0493 AED
1 TMT sang Afghan Afghani
18.4448 AFN
1 TMT sang Albanian Lek
23.2692 ALL
1 TMT sang Armenian Dram
103.2446 AMD
1 TMT sang Netherlands Antillean Guilder
0.5114 ANG
1 TMT sang Angolan Kwanza
260.8571 AOA
1 TMT sang Argentine Peso
438.7026 ARS
1 TMT sang Aruban Florin
0.515 AWG
1 TMT sang Azerbaijani Manat
0.4857 AZN
1 TMT sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
0.5006 BAM
1 TMT sang Barbadian Dollar
0.5714 BBD
1 TMT sang Bangladeshi Taka
35.5721 BDT
1 TMT sang Bulgarian Lev
0.4996 BGN
1 TMT sang Bahraini Dinar
0.1082 BHD
1 TMT sang Burundian Franc
859.8712 BIF
1 TMT sang Bermudan Dollar
0.2857 BMD
1 TMT sang Brunei Dollar
0.3661 BND
1 TMT sang Bolivian Boliviano
3.1478 BOB
1 TMT sang Brazilian Real
1.5547 BRL
1 TMT sang Bahamian Dollar
0.2857 BSD
1 TMT sang Bitcoin
0 BTC
1 TMT sang Bhutanese Ngultrum
27.1918 BTN
1 TMT sang Botswanan Pula
3.9587 BWP
1 TMT sang Belarusian Ruble
0.8441 BYN
1 TMT sang Belize Dollar
0.5763 BZD
1 TMT sang Congolese Franc
663.164 CDF
1 TMT sang Swiss Franc
0.2352 CHF
1 TMT sang Chilean Unit of Account (UF)
0.0072 CLF
1 TMT sang Chilean Peso
283.9171 CLP
1 TMT sang Chinese Yuan (Offshore)
1.8982 CNH
1 TMT sang Colombian Peso
906.043 COP
1 TMT sang Costa Rican Colón
130.2942 CRC
1 TMT sang Cuban Convertible Peso
0.2857 CUC
1 TMT sang Cuban Peso
7.3571 CUP
1 TMT sang Cape Verdean Escudo
28.2208 CVE
1 TMT sang Djiboutian Franc
51.0223 DJF
1 TMT sang Danish Krone
1.9091 DKK
1 TMT sang Dominican Peso
17.3674 DOP
1 TMT sang Algerian Dinar
38.8084 DZD
1 TMT sang Egyptian Pound
15.9373 EGP
1 TMT sang Eritrean Nakfa
4.2857 ERN
1 TMT sang Ethiopian Birr
46.2577 ETB
1 TMT sang Fijian Dollar
0.6445 FJD
1 TMT sang Falkland Islands Pound
0.2132 FKP
1 TMT sang Georgian Lari
0.7421 GEL
1 TMT sang Guernsey Pound
0.2132 GGP
1 TMT sang Ghanaian Cedi
3.3382 GHS
1 TMT sang Gibraltar Pound
0.2132 GIP
1 TMT sang Gambian Dalasi
21.2163 GMD
1 TMT sang Guinean Franc
2535.9803 GNF
1 TMT sang Guatemalan Quetzal
2.1906 GTQ
1 TMT sang Guyanaese Dollar
60.0605 GYD
1 TMT sang Hong Kong Dollar
2.2417 HKD
1 TMT sang Honduran Lempira
7.7015 HNL
1 TMT sang Croatian Kuna
1.9246 HRK
1 TMT sang Haitian Gourde
37.5404 HTG
1 TMT sang Hungarian Forint
93.4153 HUF
1 TMT sang Indonesian Rupiah
5188.4143 IDR
1 TMT sang Israeli New Sheqel
0.8967 ILS
1 TMT sang Manx pound
0.2132 IMP
1 TMT sang Indian Rupee
27.1007 INR
1 TMT sang Iraqi Dinar
434.3743 IQD
1 TMT sang Iranian Rial
392742.7449 IRR
1 TMT sang Icelandic Króna
34.74 ISK
1 TMT sang Jersey Pound
0.2132 JEP
1 TMT sang Jamaican Dollar
45.5326 JMD
1 TMT sang Jordanian Dinar
0.2026 JOD
1 TMT sang Kenyan Shilling
37.1171 KES
1 TMT sang Kyrgystani Som
24.9853 KGS
1 TMT sang Cambodian Riel
1169.1017 KHR
1 TMT sang Comorian Franc
125.6651 KMF
1 TMT sang North Korean Won
257.1428 KPW
1 TMT sang South Korean Won
383.9058 KRW
1 TMT sang Kuwaiti Dinar
0.0889 KWD
1 TMT sang Cayman Islands Dollar
0.2388 KYD
1 TMT sang Kazakhstani Tenge
129.9209 KZT
1 TMT sang Laotian Kip
6451.3844 LAK
1 TMT sang Lebanese Pound
25659.0819 LBP
1 TMT sang Sri Lankan Rupee
95.3076 LKR
1 TMT sang Liberian Dollar
48.7089 LRD
1 TMT sang Lesotho Loti
4.7752 LSL
1 TMT sang Libyan Dinar
1.8419 LYD
1 TMT sang Moroccan Dirham
2.8174 MAD
1 TMT sang Moldovan Leu
5.1402 MDL
1 TMT sang Malagasy Ariary
1296.0294 MGA
1 TMT sang Macedonian Denar
15.7358 MKD
1 TMT sang Myanma Kyat
599.9855 MMK
1 TMT sang Mongolian Tugrik
1028.2854 MNT
1 TMT sang Macanese Pataca
2.3154 MOP
1 TMT sang Mauritanian Ouguiya
11.6187 MRU
1 TMT sang Mauritian Rupee
13.5086 MUR
1 TMT sang Maldivian Rufiyaa
4.4145 MVR
1 TMT sang Malawian Kwacha
496.7359 MWK
1 TMT sang Mexican Peso
5.362 MXN
1 TMT sang Malaysian Ringgit
1.1627 MYR
1 TMT sang Mozambican Metical
18.2371 MZN
1 TMT sang Namibian Dollar
4.7752 NAD
1 TMT sang Nigerian Naira
384.1485 NGN
1 TMT sang Nicaraguan Córdoba
10.5443 NIO
1 TMT sang Norwegian Krone
2.6327 NOK
1 TMT sang Nepalese Rupee
43.5069 NPR
1 TMT sang New Zealand Dollar
0.5088 NZD
1 TMT sang Omani Rial
0.1099 OMR
1 TMT sang Panamanian Balboa
0.2857 PAB
1 TMT sang Peruvian Nuevo Sol
0.9917 PEN
1 TMT sang Papua New Guinean Kina
1.304 PGK
1 TMT sang Philippine Peso
18.1727 PHP
1 TMT sang Pakistani Rupee
79.2676 PKR
1 TMT sang Paraguayan Guarani
1678.6702 PYG
1 TMT sang Qatari Rial
1.0445 QAR
1 TMT sang Romanian Leu
1.3643 RON
1 TMT sang Serbian Dinar
30.0006 RSD
1 TMT sang Russian Ruble
22.9997 RUB
1 TMT sang Rwandan Franc
422.976 RWF
1 TMT sang Saudi Riyal
1.0756 SAR
1 TMT sang Solomon Islands Dollar
2.3023 SBD
1 TMT sang Seychellois Rupee
4.0693 SCR
1 TMT sang Sudanese Pound
171.8571 SDG
1 TMT sang Swedish Krona
2.8002 SEK
1 TMT sang Singapore Dollar
0.3654 SGD
1 TMT sang Saint Helena Pound
0.2132 SHP
1 TMT sang Sierra Leonean Leone
5991.284 SLL
1 TMT sang Somali Shilling
163.7441 SOS
1 TMT sang Surinamese Dollar
10.7484 SRD
1 TMT sang South Sudanese Pound
37.2171 SSP
1 TMT sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
6366.2268 STD
1 TMT sang São Tomé and Príncipe Dobra
6.2703 STN
1 TMT sang Salvadoran Colón
2.5071 SVC
1 TMT sang Syrian Pound
3714.8561 SYP
1 TMT sang Swazi Lilangeni
4.7736 SZL
1 TMT sang Thai Baht
9.6534 THB
1 TMT sang Tajikistani Somoni
2.6375 TJS
1 TMT sang Tunisian Dinar
0.8569 TND
1 TMT sang Tongan Pa'anga
0.6879 TOP
1 TMT sang Turkish Lira
14.2778 TRY
1 TMT sang Trinidad and Tobago Dollar
1.9428 TTD
1 TMT sang New Taiwan Dollar
9.3136 TWD
1 TMT sang Tanzanian Shilling
755.0206 TZS
1 TMT sang Ugandan Shilling
1217.7337 UGX
1 TMT sang Uruguayan Peso
11.4855 UYU
1 TMT sang Uzbekistan Som
3436.6871 UZS
1 TMT sang Venezuelan Bolívar Soberano
253.6779 VES
1 TMT sang Vietnamese Dong
7368.0693 VND
1 TMT sang Vanuatu Vatu
33.8371 VUV
1 TMT sang Samoan Tala
0.786 WST
1 TMT sang CFA Franc BEAC
167.5475 XAF
1 TMT sang Silver Ounce
0.0057 XAG
1 TMT sang Gold Ounce
0.0001 XAU
1 TMT sang East Caribbean Dollar
0.7722 XCD
1 TMT sang Special Drawing Rights
0.2094 XDR
1 TMT sang CFA Franc BCEAO
167.5475 XOF
1 TMT sang Palladium Ounce
0.0003 XPD
1 TMT sang CFP Franc
30.4803 XPF
1 TMT sang Platinum Ounce
0.0002 XPT
1 TMT sang Yemeni Rial
67.4737 YER
1 TMT sang South African Rand
4.7646 ZAR
1 TMT sang Zambian Kwacha
5.7779 ZMW
1 TMT sang Zimbabwean Dollar
92 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Manat Turkmenistan sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất. Biểu tượng cho đồng Manat Turkmenistan là T. Biểu tượng cho Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất là د.إ.

Hôm nay 11/02/2026, tỷ giá hối đoái từ TMT sang AED là 3.6725.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Manat Turkmenistan sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất, hãy sử dụng công cụ tính từ Manat Turkmenistan sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Manat Turkmenistan = 3.6725 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 5 Manat Turkmenistan = 18.3625 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 10 Manat Turkmenistan = 36.725 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 15 Manat Turkmenistan = 55.0875 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 20 Manat Turkmenistan = 73.45 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất

Bạn cũng có thể chuyển đổi Manat Turkmenistan sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 02.11.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org