EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
18 Sep, 2026
14:54:47 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 14:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ LRD

Code
Currency Name
Sum
1 LRD sang United States Dollar
0.0058 USD
1 LRD sang Euro
0.005 EUR
1 LRD sang British Pound Sterling
0.0043 GBP
1 LRD sang Chinese Yuan
0.0387 CNY
1 LRD sang Japanese Yen
0.9122 JPY
1 LRD sang Canadian Dollar
0.0081 CAD
1 LRD sang Australian Dollar
0.0081 AUD
1 LRD sang Czech Republic Koruna
0.1228 CZK
1 LRD sang Polish Zloty
0.022 PLN
1 LRD sang Ukrainian Hryvnia
0.2583 UAH
1 LRD sang United Arab Emirates Dirham
0.0212 AED
1 LRD sang Afghan Afghani
0.3756 AFN
1 LRD sang Albanian Lek
0.4607 ALL
1 LRD sang Armenian Dram
2.0982 AMD
1 LRD sang Netherlands Antillean Guilder
0.0103 ANG
1 LRD sang Angolan Kwanza
5.2754 AOA
1 LRD sang Argentine Peso
8.7278 ARS
1 LRD sang Aruban Florin
0.0104 AWG
1 LRD sang Azerbaijani Manat
0.0098 AZN
1 LRD sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
0.0099 BAM
1 LRD sang Barbadian Dollar
0.0116 BBD
1 LRD sang Bangladeshi Taka
0.7098 BDT
1 LRD sang Bulgarian Lev
0.0099 BGN
1 LRD sang Bahraini Dinar
0.0022 BHD
1 LRD sang Burundian Franc
17.378 BIF
1 LRD sang Bermudan Dollar
0.0058 BMD
1 LRD sang Brunei Dollar
0.0074 BND
1 LRD sang Bolivian Boliviano
0.0639 BOB
1 LRD sang Brazilian Real
0.0298 BRL
1 LRD sang Bahamian Dollar
0.0058 BSD
1 LRD sang Bitcoin
0 BTC
1 LRD sang Bhutanese Ngultrum
0.5538 BTN
1 LRD sang Botswanan Pula
0.0784 BWP
1 LRD sang Belarusian Ruble
0.0176 BYN
1 LRD sang Belize Dollar
0.0116 BZD
1 LRD sang Congolese Franc
13.3533 CDF
1 LRD sang Swiss Franc
0.0048 CHF
1 LRD sang Chilean Unit of Account (UF)
0.0001 CLF
1 LRD sang Chilean Peso
5.5513 CLP
1 LRD sang Chinese Yuan (Offshore)
0.0387 CNH
1 LRD sang Colombian Peso
18.4628 COP
1 LRD sang Costa Rican Colón
2.5858 CRC
1 LRD sang Cuban Convertible Peso
0.0058 CUC
1 LRD sang Cuban Peso
0.1488 CUP
1 LRD sang Cape Verdean Escudo
0.5555 CVE
1 LRD sang Djiboutian Franc
1.0293 DJF
1 LRD sang Danish Krone
0.0377 DKK
1 LRD sang Dominican Peso
0.3412 DOP
1 LRD sang Algerian Dinar
0.7735 DZD
1 LRD sang Egyptian Pound
0.3012 EGP
1 LRD sang Eritrean Nakfa
0.0867 ERN
1 LRD sang Ethiopian Birr
0.9441 ETB
1 LRD sang Fijian Dollar
0.0128 FJD
1 LRD sang Falkland Islands Pound
0.0043 FKP
1 LRD sang Georgian Lari
0.015 GEL
1 LRD sang Guernsey Pound
0.0043 GGP
1 LRD sang Ghanaian Cedi
0.0666 GHS
1 LRD sang Gibraltar Pound
0.0043 GIP
1 LRD sang Gambian Dalasi
0.4247 GMD
1 LRD sang Guinean Franc
50.8161 GNF
1 LRD sang Guatemalan Quetzal
0.0441 GTQ
1 LRD sang Guyanaese Dollar
1.2093 GYD
1 LRD sang Hong Kong Dollar
0.0453 HKD
1 LRD sang Honduran Lempira
0.1552 HNL
1 LRD sang Croatian Kuna
0.038 HRK
1 LRD sang Haitian Gourde
0.7555 HTG
1 LRD sang Hungarian Forint
1.8388 HUF
1 LRD sang Indonesian Rupiah
103.015 IDR
1 LRD sang Israeli New Sheqel
0.0176 ILS
1 LRD sang Manx pound
0.0043 IMP
1 LRD sang Indian Rupee
0.5548 INR
1 LRD sang Iraqi Dinar
7.5722 IQD
1 LRD sang Iranian Rial
7942.5912 IRR
1 LRD sang Icelandic Króna
0.7029 ISK
1 LRD sang Jersey Pound
0.0043 JEP
1 LRD sang Jamaican Dollar
0.9127 JMD
1 LRD sang Jordanian Dinar
0.0041 JOD
1 LRD sang Kenyan Shilling
0.7483 KES
1 LRD sang Kyrgystani Som
0.5053 KGS
1 LRD sang Cambodian Riel
23.4255 KHR
1 LRD sang Comorian Franc
2.473 KMF
1 LRD sang North Korean Won
5.2003 KPW
1 LRD sang South Korean Won
8.0267 KRW
1 LRD sang Kuwaiti Dinar
0.0018 KWD
1 LRD sang Cayman Islands Dollar
0.0048 KYD
1 LRD sang Kazakhstani Tenge
2.5842 KZT
1 LRD sang Laotian Kip
129.5204 LAK
1 LRD sang Lebanese Pound
517.5674 LBP
1 LRD sang Sri Lankan Rupee
1.9132 LKR
1 LRD sang Lesotho Loti
0.094 LSL
1 LRD sang Libyan Dinar
0.0367 LYD
1 LRD sang Moroccan Dirham
0.0548 MAD
1 LRD sang Moldovan Leu
0.1011 MDL
1 LRD sang Malagasy Ariary
25.0577 MGA
1 LRD sang Macedonian Denar
0.31 MKD
1 LRD sang Myanma Kyat
12.1311 MMK
1 LRD sang Mongolian Tugrik
20.7954 MNT
1 LRD sang Macanese Pataca
0.0467 MOP
1 LRD sang Mauritanian Ouguiya
0.2325 MRU
1 LRD sang Mauritian Rupee
0.2749 MUR
1 LRD sang Maldivian Rufiyaa
0.0893 MVR
1 LRD sang Malawian Kwacha
10.0231 MWK
1 LRD sang Mexican Peso
0.0994 MXN
1 LRD sang Malaysian Ringgit
0.0236 MYR
1 LRD sang Mozambican Metical
0.3693 MZN
1 LRD sang Namibian Dollar
0.094 NAD
1 LRD sang Nigerian Naira
7.6955 NGN
1 LRD sang Nicaraguan Córdoba
0.2127 NIO
1 LRD sang Norwegian Krone
0.0545 NOK
1 LRD sang Nepalese Rupee
0.8862 NPR
1 LRD sang New Zealand Dollar
0.0101 NZD
1 LRD sang Omani Rial
0.0022 OMR
1 LRD sang Panamanian Balboa
0.0058 PAB
1 LRD sang Peruvian Nuevo Sol
0.0195 PEN
1 LRD sang Papua New Guinean Kina
0.0257 PGK
1 LRD sang Philippine Peso
0.3637 PHP
1 LRD sang Pakistani Rupee
1.6021 PKR
1 LRD sang Paraguayan Guarani
34.267 PYG
1 LRD sang Qatari Rial
0.0211 QAR
1 LRD sang Romanian Leu
0.0265 RON
1 LRD sang Serbian Dinar
0.592 RSD
1 LRD sang Russian Ruble
0.4868 RUB
1 LRD sang Rwandan Franc
8.4911 RWF
1 LRD sang Saudi Riyal
0.0215 SAR
1 LRD sang Solomon Islands Dollar
0.0462 SBD
1 LRD sang Seychellois Rupee
0.0796 SCR
1 LRD sang Sudanese Pound
3.4755 SDG
1 LRD sang Swedish Krona
0.057 SEK
1 LRD sang Singapore Dollar
0.0074 SGD
1 LRD sang Saint Helena Pound
0.0043 SHP
1 LRD sang Sierra Leonean Leone
121.1641 SLL
1 LRD sang Somali Shilling
3.3032 SOS
1 LRD sang Surinamese Dollar
0.2181 SRD
1 LRD sang South Sudanese Pound
0.7527 SSP
1 LRD sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
128.7467 STD
1 LRD sang São Tomé and Príncipe Dobra
0.1234 STN
1 LRD sang Salvadoran Colón
0.0506 SVC
1 LRD sang Syrian Pound
75.127 SYP
1 LRD sang Swazi Lilangeni
0.0939 SZL
1 LRD sang Thai Baht
0.1929 THB
1 LRD sang Tajikistani Somoni
0.0533 TJS
1 LRD sang Turkmenistani Manat
0.0203 TMT
1 LRD sang Tunisian Dinar
0.017 TND
1 LRD sang Tongan Pa'anga
0.0139 TOP
1 LRD sang Turkish Lira
0.2819 TRY
1 LRD sang Trinidad and Tobago Dollar
0.0392 TTD
1 LRD sang New Taiwan Dollar
0.1839 TWD
1 LRD sang Tanzanian Shilling
15.3137 TZS
1 LRD sang Ugandan Shilling
22.8001 UGX
1 LRD sang Uruguayan Peso
0.2321 UYU
1 LRD sang Uzbekistan Som
68.4383 UZS
1 LRD sang Venezuelan Bolívar Soberano
4.8969 VES
1 LRD sang Vietnamese Dong
150.3737 VND
1 LRD sang Vanuatu Vatu
0.6844 VUV
1 LRD sang Samoan Tala
0.0158 WST
1 LRD sang CFA Franc BEAC
3.3077 XAF
1 LRD sang Silver Ounce
0.0001 XAG
1 LRD sang Gold Ounce
0 XAU
1 LRD sang East Caribbean Dollar
0.0156 XCD
1 LRD sang Special Drawing Rights
0.0042 XDR
1 LRD sang CFA Franc BCEAO
3.3077 XOF
1 LRD sang Palladium Ounce
0 XPD
1 LRD sang CFP Franc
0.6017 XPF
1 LRD sang Platinum Ounce
0 XPT
1 LRD sang Yemeni Rial
1.3668 YER
1 LRD sang South African Rand
0.0942 ZAR
1 LRD sang Zambian Kwacha
0.1136 ZMW
1 LRD sang Zimbabwean Dollar
1.8606 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Đô la Liberia sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất. Biểu tượng cho đồng Đô la Liberia là $. Biểu tượng cho Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất là د.إ.

Hôm nay 09/18/2026, tỷ giá hối đoái từ LRD sang AED là 3.6729.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Đô la Liberia sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất, hãy sử dụng công cụ tính từ Đô la Liberia sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Đô la Liberia = 3.6729 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 5 Đô la Liberia = 18.3645 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 10 Đô la Liberia = 36.729 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 15 Đô la Liberia = 55.0935 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 20 Đô la Liberia = 73.458 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất

Bạn cũng có thể chuyển đổi Đô la Liberia sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 18.09.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org