EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
01 Jun, 2026
02:11:42 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 02:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ LRD

Code
Currency Name
Sum
1 LRD sang United States Dollar
0.0055 USD
1 LRD sang Euro
0.0047 EUR
1 LRD sang British Pound Sterling
0.0041 GBP
1 LRD sang Chinese Yuan
0.0369 CNY
1 LRD sang Japanese Yen
0.8706 JPY
1 LRD sang Canadian Dollar
0.0075 CAD
1 LRD sang Australian Dollar
0.0076 AUD
1 LRD sang Czech Republic Koruna
0.1138 CZK
1 LRD sang Polish Zloty
0.0198 PLN
1 LRD sang Ukrainian Hryvnia
0.2418 UAH
1 LRD sang United Arab Emirates Dirham
0.02 AED
1 LRD sang Afghan Afghani
0.3439 AFN
1 LRD sang Albanian Lek
0.4473 ALL
1 LRD sang Armenian Dram
2.0093 AMD
1 LRD sang Netherlands Antillean Guilder
0.0098 ANG
1 LRD sang Angolan Kwanza
5.002 AOA
1 LRD sang Argentine Peso
7.718 ARS
1 LRD sang Aruban Florin
0.0098 AWG
1 LRD sang Azerbaijani Manat
0.0093 AZN
1 LRD sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
0.0092 BAM
1 LRD sang Barbadian Dollar
0.0109 BBD
1 LRD sang Bangladeshi Taka
0.6701 BDT
1 LRD sang Bulgarian Lev
0.0092 BGN
1 LRD sang Bahraini Dinar
0.0021 BHD
1 LRD sang Burundian Franc
16.221 BIF
1 LRD sang Bermudan Dollar
0.0055 BMD
1 LRD sang Brunei Dollar
0.007 BND
1 LRD sang Bolivian Boliviano
0.0377 BOB
1 LRD sang Brazilian Real
0.0275 BRL
1 LRD sang Bahamian Dollar
0.0055 BSD
1 LRD sang Bitcoin
0 BTC
1 LRD sang Bhutanese Ngultrum
0.5183 BTN
1 LRD sang Botswanan Pula
0.0732 BWP
1 LRD sang Belarusian Ruble
0.015 BYN
1 LRD sang Belize Dollar
0.011 BZD
1 LRD sang Congolese Franc
12.4888 CDF
1 LRD sang Swiss Franc
0.0043 CHF
1 LRD sang Chilean Unit of Account (UF)
0.0001 CLF
1 LRD sang Chilean Peso
4.8545 CLP
1 LRD sang Chinese Yuan (Offshore)
0.0369 CNH
1 LRD sang Colombian Peso
19.8657 COP
1 LRD sang Costa Rican Colón
2.4676 CRC
1 LRD sang Cuban Convertible Peso
0.0055 CUC
1 LRD sang Cuban Peso
0.1406 CUP
1 LRD sang Cape Verdean Escudo
0.5173 CVE
1 LRD sang Djiboutian Franc
0.9714 DJF
1 LRD sang Danish Krone
0.035 DKK
1 LRD sang Dominican Peso
0.3198 DOP
1 LRD sang Algerian Dinar
0.7245 DZD
1 LRD sang Egyptian Pound
0.2861 EGP
1 LRD sang Eritrean Nakfa
0.0819 ERN
1 LRD sang Ethiopian Birr
0.8731 ETB
1 LRD sang Fijian Dollar
0.0121 FJD
1 LRD sang Falkland Islands Pound
0.0041 FKP
1 LRD sang Georgian Lari
0.0146 GEL
1 LRD sang Guernsey Pound
0.0041 GGP
1 LRD sang Ghanaian Cedi
0.0584 GHS
1 LRD sang Gibraltar Pound
0.0041 GIP
1 LRD sang Gambian Dalasi
0.3957 GMD
1 LRD sang Guinean Franc
47.8808 GNF
1 LRD sang Guatemalan Quetzal
0.0416 GTQ
1 LRD sang Guyanaese Dollar
1.142 GYD
1 LRD sang Hong Kong Dollar
0.0428 HKD
1 LRD sang Honduran Lempira
0.1451 HNL
1 LRD sang Croatian Kuna
0.0353 HRK
1 LRD sang Haitian Gourde
0.7149 HTG
1 LRD sang Hungarian Forint
1.659 HUF
1 LRD sang Indonesian Rupiah
97.4362 IDR
1 LRD sang Israeli New Sheqel
0.0153 ILS
1 LRD sang Manx pound
0.0041 IMP
1 LRD sang Indian Rupee
0.5197 INR
1 LRD sang Iraqi Dinar
7.1512 IQD
1 LRD sang Iranian Rial
7374.6146 IRR
1 LRD sang Icelandic Króna
0.6722 ISK
1 LRD sang Jersey Pound
0.0041 JEP
1 LRD sang Jamaican Dollar
0.8598 JMD
1 LRD sang Jordanian Dinar
0.0039 JOD
1 LRD sang Kenyan Shilling
0.7066 KES
1 LRD sang Kyrgystani Som
0.4773 KGS
1 LRD sang Cambodian Riel
21.9097 KHR
1 LRD sang Comorian Franc
2.3035 KMF
1 LRD sang North Korean Won
4.9126 KPW
1 LRD sang South Korean Won
8.2694 KRW
1 LRD sang Kuwaiti Dinar
0.0017 KWD
1 LRD sang Cayman Islands Dollar
0.0045 KYD
1 LRD sang Kazakhstani Tenge
2.66 KZT
1 LRD sang Laotian Kip
119.8441 LAK
1 LRD sang Lebanese Pound
488.094 LBP
1 LRD sang Sri Lankan Rupee
1.8015 LKR
1 LRD sang Lesotho Loti
0.0887 LSL
1 LRD sang Libyan Dinar
0.0347 LYD
1 LRD sang Moroccan Dirham
0.0502 MAD
1 LRD sang Moldovan Leu
0.0943 MDL
1 LRD sang Malagasy Ariary
22.871 MGA
1 LRD sang Macedonian Denar
0.2885 MKD
1 LRD sang Myanma Kyat
11.4617 MMK
1 LRD sang Mongolian Tugrik
19.4837 MNT
1 LRD sang Macanese Pataca
0.0441 MOP
1 LRD sang Mauritanian Ouguiya
0.2183 MRU
1 LRD sang Mauritian Rupee
0.2585 MUR
1 LRD sang Maldivian Rufiyaa
0.0841 MVR
1 LRD sang Malawian Kwacha
9.4721 MWK
1 LRD sang Mexican Peso
0.0947 MXN
1 LRD sang Malaysian Ringgit
0.0217 MYR
1 LRD sang Mozambican Metical
0.3488 MZN
1 LRD sang Namibian Dollar
0.0887 NAD
1 LRD sang Nigerian Naira
7.4846 NGN
1 LRD sang Nicaraguan Córdoba
0.2004 NIO
1 LRD sang Norwegian Krone
0.0505 NOK
1 LRD sang Nepalese Rupee
0.8293 NPR
1 LRD sang New Zealand Dollar
0.0091 NZD
1 LRD sang Omani Rial
0.0021 OMR
1 LRD sang Panamanian Balboa
0.0055 PAB
1 LRD sang Peruvian Nuevo Sol
0.0186 PEN
1 LRD sang Papua New Guinean Kina
0.0238 PGK
1 LRD sang Philippine Peso
0.3372 PHP
1 LRD sang Pakistani Rupee
1.5201 PKR
1 LRD sang Paraguayan Guarani
32.844 PYG
1 LRD sang Qatari Rial
0.0199 QAR
1 LRD sang Romanian Leu
0.0246 RON
1 LRD sang Serbian Dinar
0.5495 RSD
1 LRD sang Russian Ruble
0.3889 RUB
1 LRD sang Rwandan Franc
7.9998 RWF
1 LRD sang Saudi Riyal
0.0205 SAR
1 LRD sang Solomon Islands Dollar
0.0438 SBD
1 LRD sang Seychellois Rupee
0.074 SCR
1 LRD sang Sudanese Pound
3.2778 SDG
1 LRD sang Swedish Krona
0.0505 SEK
1 LRD sang Singapore Dollar
0.007 SGD
1 LRD sang Saint Helena Pound
0.0041 SHP
1 LRD sang Sierra Leonean Leone
114.4606 SLL
1 LRD sang Somali Shilling
3.1197 SOS
1 LRD sang Surinamese Dollar
0.2029 SRD
1 LRD sang South Sudanese Pound
0.711 SSP
1 LRD sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
121.6237 STD
1 LRD sang São Tomé and Príncipe Dobra
0.1162 STN
1 LRD sang Salvadoran Colón
0.0478 SVC
1 LRD sang Syrian Pound
70.9705 SYP
1 LRD sang Swazi Lilangeni
0.0886 SZL
1 LRD sang Thai Baht
0.1778 THB
1 LRD sang Tajikistani Somoni
0.0504 TJS
1 LRD sang Turkmenistani Manat
0.0191 TMT
1 LRD sang Tunisian Dinar
0.0158 TND
1 LRD sang Tongan Pa'anga
0.0131 TOP
1 LRD sang Turkish Lira
0.2506 TRY
1 LRD sang Trinidad and Tobago Dollar
0.0371 TTD
1 LRD sang New Taiwan Dollar
0.1711 TWD
1 LRD sang Tanzanian Shilling
14.3348 TZS
1 LRD sang Ugandan Shilling
20.5777 UGX
1 LRD sang Uruguayan Peso
0.219 UYU
1 LRD sang Uzbekistan Som
65.536 UZS
1 LRD sang Venezuelan Bolívar Soberano
2.995 VES
1 LRD sang Vietnamese Dong
143.5674 VND
1 LRD sang Vanuatu Vatu
0.6517 VUV
1 LRD sang Samoan Tala
0.015 WST
1 LRD sang CFA Franc BEAC
3.0747 XAF
1 LRD sang Silver Ounce
0.0001 XAG
1 LRD sang Gold Ounce
0 XAU
1 LRD sang East Caribbean Dollar
0.0148 XCD
1 LRD sang Special Drawing Rights
0.0038 XDR
1 LRD sang CFA Franc BCEAO
3.0747 XOF
1 LRD sang Palladium Ounce
0 XPD
1 LRD sang CFP Franc
0.5594 XPF
1 LRD sang Platinum Ounce
0 XPT
1 LRD sang Yemeni Rial
1.3024 YER
1 LRD sang South African Rand
0.0886 ZAR
1 LRD sang Zambian Kwacha
0.1003 ZMW
1 LRD sang Zimbabwean Dollar
1.7576 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Đô la Liberia sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất. Biểu tượng cho đồng Đô la Liberia là $. Biểu tượng cho Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất là د.إ.

Hôm nay 06/01/2026, tỷ giá hối đoái từ LRD sang AED là 3.67263.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Đô la Liberia sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất, hãy sử dụng công cụ tính từ Đô la Liberia sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Đô la Liberia = 3.67263 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 5 Đô la Liberia = 18.36315 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 10 Đô la Liberia = 36.7263 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 15 Đô la Liberia = 55.08945 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 20 Đô la Liberia = 73.4526 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất

Bạn cũng có thể chuyển đổi Đô la Liberia sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 01.06.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org