EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
11 Jan, 2026
22:43:25 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 22:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ LRD

Code
Currency Name
Sum
1 LRD sang United States Dollar
0.0056 USD
1 LRD sang Euro
0.0048 EUR
1 LRD sang British Pound Sterling
0.0041 GBP
1 LRD sang Chinese Yuan
0.0388 CNY
1 LRD sang Japanese Yen
0.8783 JPY
1 LRD sang Canadian Dollar
0.0077 CAD
1 LRD sang Australian Dollar
0.0083 AUD
1 LRD sang Czech Republic Koruna
0.116 CZK
1 LRD sang Polish Zloty
0.0201 PLN
1 LRD sang Ukrainian Hryvnia
0.2399 UAH
1 LRD sang United Arab Emirates Dirham
0.0204 AED
1 LRD sang Afghan Afghani
0.3612 AFN
1 LRD sang Albanian Lek
0.4614 ALL
1 LRD sang Armenian Dram
2.1211 AMD
1 LRD sang Netherlands Antillean Guilder
0.0099 ANG
1 LRD sang Angolan Kwanza
5.0871 AOA
1 LRD sang Argentine Peso
8.1383 ARS
1 LRD sang Aruban Florin
0.0099 AWG
1 LRD sang Azerbaijani Manat
0.0094 AZN
1 LRD sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
0.0093 BAM
1 LRD sang Barbadian Dollar
0.0111 BBD
1 LRD sang Bangladeshi Taka
0.6796 BDT
1 LRD sang Bulgarian Lev
0.0093 BGN
1 LRD sang Bahraini Dinar
0.0021 BHD
1 LRD sang Burundian Franc
16.4611 BIF
1 LRD sang Bermudan Dollar
0.0056 BMD
1 LRD sang Brunei Dollar
0.0072 BND
1 LRD sang Bolivian Boliviano
0.0385 BOB
1 LRD sang Brazilian Real
0.0299 BRL
1 LRD sang Bahamian Dollar
0.0056 BSD
1 LRD sang Bitcoin
0 BTC
1 LRD sang Bhutanese Ngultrum
0.5009 BTN
1 LRD sang Botswanan Pula
0.0746 BWP
1 LRD sang Belarusian Ruble
0.0163 BYN
1 LRD sang Belize Dollar
0.0112 BZD
1 LRD sang Congolese Franc
12.6857 CDF
1 LRD sang Swiss Franc
0.0045 CHF
1 LRD sang Chilean Unit of Account (UF)
0.0001 CLF
1 LRD sang Chilean Peso
4.9686 CLP
1 LRD sang Chinese Yuan (Offshore)
0.0388 CNH
1 LRD sang Colombian Peso
20.6371 COP
1 LRD sang Costa Rican Colón
2.7655 CRC
1 LRD sang Cuban Convertible Peso
0.0056 CUC
1 LRD sang Cuban Peso
0.1431 CUP
1 LRD sang Cape Verdean Escudo
0.5271 CVE
1 LRD sang Djiboutian Franc
0.9896 DJF
1 LRD sang Danish Krone
0.0357 DKK
1 LRD sang Dominican Peso
0.3536 DOP
1 LRD sang Algerian Dinar
0.7242 DZD
1 LRD sang Egyptian Pound
0.2634 EGP
1 LRD sang Eritrean Nakfa
0.0834 ERN
1 LRD sang Ethiopian Birr
0.8644 ETB
1 LRD sang Fijian Dollar
0.0127 FJD
1 LRD sang Falkland Islands Pound
0.0041 FKP
1 LRD sang Georgian Lari
0.015 GEL
1 LRD sang Guernsey Pound
0.0041 GGP
1 LRD sang Ghanaian Cedi
0.0596 GHS
1 LRD sang Gibraltar Pound
0.0041 GIP
1 LRD sang Gambian Dalasi
0.4084 GMD
1 LRD sang Guinean Franc
48.6606 GNF
1 LRD sang Guatemalan Quetzal
0.0426 GTQ
1 LRD sang Guyanaese Dollar
1.1634 GYD
1 LRD sang Hong Kong Dollar
0.0433 HKD
1 LRD sang Honduran Lempira
0.1467 HNL
1 LRD sang Croatian Kuna
0.036 HRK
1 LRD sang Haitian Gourde
0.7284 HTG
1 LRD sang Hungarian Forint
1.8426 HUF
1 LRD sang Indonesian Rupiah
93.5181 IDR
1 LRD sang Israeli New Sheqel
0.0175 ILS
1 LRD sang Manx pound
0.0041 IMP
1 LRD sang Indian Rupee
0.5015 INR
1 LRD sang Iraqi Dinar
7.2848 IQD
1 LRD sang Iranian Rial
233.8759 IRR
1 LRD sang Icelandic Króna
0.7035 ISK
1 LRD sang Jersey Pound
0.0041 JEP
1 LRD sang Jamaican Dollar
0.8808 JMD
1 LRD sang Jordanian Dinar
0.0039 JOD
1 LRD sang Kenyan Shilling
0.7173 KES
1 LRD sang Kyrgystani Som
0.4859 KGS
1 LRD sang Cambodian Riel
22.3474 KHR
1 LRD sang Comorian Franc
2.3562 KMF
1 LRD sang North Korean Won
5.0014 KPW
1 LRD sang South Korean Won
8.0997 KRW
1 LRD sang Kuwaiti Dinar
0.0017 KWD
1 LRD sang Cayman Islands Dollar
0.0046 KYD
1 LRD sang Kazakhstani Tenge
2.8411 KZT
1 LRD sang Laotian Kip
120.1836 LAK
1 LRD sang Lebanese Pound
498.0136 LBP
1 LRD sang Sri Lankan Rupee
1.7194 LKR
1 LRD sang Lesotho Loti
0.092 LSL
1 LRD sang Libyan Dinar
0.0302 LYD
1 LRD sang Moroccan Dirham
0.0514 MAD
1 LRD sang Moldovan Leu
0.0941 MDL
1 LRD sang Malagasy Ariary
25.7238 MGA
1 LRD sang Macedonian Denar
0.2939 MKD
1 LRD sang Myanma Kyat
11.6693 MMK
1 LRD sang Mongolian Tugrik
19.7833 MNT
1 LRD sang Macanese Pataca
0.0447 MOP
1 LRD sang Mauritanian Ouguiya
0.2187 MRU
1 LRD sang Mauritian Rupee
0.2587 MUR
1 LRD sang Maldivian Rufiyaa
0.0859 MVR
1 LRD sang Malawian Kwacha
9.6456 MWK
1 LRD sang Mexican Peso
0.0999 MXN
1 LRD sang Malaysian Ringgit
0.0227 MYR
1 LRD sang Mozambican Metical
0.3551 MZN
1 LRD sang Namibian Dollar
0.092 NAD
1 LRD sang Nigerian Naira
7.935 NGN
1 LRD sang Nicaraguan Córdoba
0.2046 NIO
1 LRD sang Norwegian Krone
0.0561 NOK
1 LRD sang Nepalese Rupee
0.8014 NPR
1 LRD sang New Zealand Dollar
0.0097 NZD
1 LRD sang Omani Rial
0.0021 OMR
1 LRD sang Panamanian Balboa
0.0056 PAB
1 LRD sang Peruvian Nuevo Sol
0.0187 PEN
1 LRD sang Papua New Guinean Kina
0.0237 PGK
1 LRD sang Philippine Peso
0.3294 PHP
1 LRD sang Pakistani Rupee
1.5567 PKR
1 LRD sang Paraguayan Guarani
36.8052 PYG
1 LRD sang Qatari Rial
0.0203 QAR
1 LRD sang Romanian Leu
0.0243 RON
1 LRD sang Serbian Dinar
0.5604 RSD
1 LRD sang Russian Ruble
0.4394 RUB
1 LRD sang Rwandan Franc
8.102 RWF
1 LRD sang Saudi Riyal
0.0209 SAR
1 LRD sang Solomon Islands Dollar
0.0452 SBD
1 LRD sang Seychellois Rupee
0.0772 SCR
1 LRD sang Sudanese Pound
3.3426 SDG
1 LRD sang Swedish Krona
0.0513 SEK
1 LRD sang Singapore Dollar
0.0071 SGD
1 LRD sang Saint Helena Pound
0.0041 SHP
1 LRD sang Sierra Leonean Leone
116.5295 SLL
1 LRD sang Somali Shilling
3.1735 SOS
1 LRD sang Surinamese Dollar
0.2122 SRD
1 LRD sang South Sudanese Pound
0.7239 SSP
1 LRD sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
123.8221 STD
1 LRD sang São Tomé and Príncipe Dobra
0.1177 STN
1 LRD sang Salvadoran Colón
0.0487 SVC
1 LRD sang Syrian Pound
72.2534 SYP
1 LRD sang Swazi Lilangeni
0.092 SZL
1 LRD sang Thai Baht
0.1747 THB
1 LRD sang Tajikistani Somoni
0.0518 TJS
1 LRD sang Turkmenistani Manat
0.0194 TMT
1 LRD sang Tunisian Dinar
0.0162 TND
1 LRD sang Tongan Pa'anga
0.0134 TOP
1 LRD sang Turkish Lira
0.2395 TRY
1 LRD sang Trinidad and Tobago Dollar
0.0378 TTD
1 LRD sang New Taiwan Dollar
0.1756 TWD
1 LRD sang Tanzanian Shilling
13.8883 TZS
1 LRD sang Ugandan Shilling
20.0239 UGX
1 LRD sang Uruguayan Peso
0.2165 UYU
1 LRD sang Uzbekistan Som
67.3528 UZS
1 LRD sang Venezuelan Bolívar Soberano
1.806 VES
1 LRD sang Vietnamese Dong
145.987 VND
1 LRD sang Vanuatu Vatu
0.6741 VUV
1 LRD sang Samoan Tala
0.0154 WST
1 LRD sang CFA Franc BEAC
3.1333 XAF
1 LRD sang Silver Ounce
0.0001 XAG
1 LRD sang Gold Ounce
0 XAU
1 LRD sang East Caribbean Dollar
0.015 XCD
1 LRD sang Special Drawing Rights
0.0039 XDR
1 LRD sang CFA Franc BCEAO
3.1333 XOF
1 LRD sang Palladium Ounce
0 XPD
1 LRD sang CFP Franc
0.57 XPF
1 LRD sang Platinum Ounce
0 XPT
1 LRD sang Yemeni Rial
1.3251 YER
1 LRD sang South African Rand
0.0917 ZAR
1 LRD sang Zambian Kwacha
0.1078 ZMW
1 LRD sang Zimbabwean Dollar
1.7894 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Đô la Liberia sang Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc). Biểu tượng cho đồng Đô la Liberia là $. Biểu tượng cho Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) là CN¥.

Hôm nay 01/11/2026, tỷ giá hối đoái từ LRD sang CNH là 6.975448.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Đô la Liberia sang Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc), hãy sử dụng công cụ tính từ Đô la Liberia sang Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Đô la Liberia = 6.975448 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc)
  • 5 Đô la Liberia = 34.87724 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc)
  • 10 Đô la Liberia = 69.75448 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc)
  • 15 Đô la Liberia = 104.63172 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc)
  • 20 Đô la Liberia = 139.50896 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc)

Bạn cũng có thể chuyển đổi Đô la Liberia sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 11.01.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org