EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
16 Jul, 2026
08:03:50 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 08:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ MXN

Code
Currency Name
Sum
1 MXN sang United States Dollar
0.0574 USD
1 MXN sang Euro
0.0501 EUR
1 MXN sang British Pound Sterling
0.0424 GBP
1 MXN sang Chinese Yuan
0.3886 CNY
1 MXN sang Japanese Yen
9.3063 JPY
1 MXN sang Canadian Dollar
0.0807 CAD
1 MXN sang Australian Dollar
0.082 AUD
1 MXN sang Czech Republic Koruna
1.2111 CZK
1 MXN sang Polish Zloty
0.2166 PLN
1 MXN sang Ukrainian Hryvnia
2.5568 UAH
1 MXN sang United Arab Emirates Dirham
0.2109 AED
1 MXN sang Afghan Afghani
3.7895 AFN
1 MXN sang Albanian Lek
4.6914 ALL
1 MXN sang Armenian Dram
20.9206 AMD
1 MXN sang Netherlands Antillean Guilder
0.1028 ANG
1 MXN sang Angolan Kwanza
52.4 AOA
1 MXN sang Argentine Peso
84.7176 ARS
1 MXN sang Aruban Florin
0.1031 AWG
1 MXN sang Azerbaijani Manat
0.0976 AZN
1 MXN sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
0.0979 BAM
1 MXN sang Barbadian Dollar
0.1148 BBD
1 MXN sang Bangladeshi Taka
7.0468 BDT
1 MXN sang Bulgarian Lev
0.0979 BGN
1 MXN sang Bahraini Dinar
0.0215 BHD
1 MXN sang Burundian Franc
170.4467 BIF
1 MXN sang Bermudan Dollar
0.0574 BMD
1 MXN sang Brunei Dollar
0.0738 BND
1 MXN sang Bolivian Boliviano
0.3975 BOB
1 MXN sang Brazilian Real
0.2917 BRL
1 MXN sang Bahamian Dollar
0.0574 BSD
1 MXN sang Bitcoin
0 BTC
1 MXN sang Bhutanese Ngultrum
5.4995 BTN
1 MXN sang Botswanan Pula
0.7758 BWP
1 MXN sang Belarusian Ruble
0.1647 BYN
1 MXN sang Belize Dollar
0.1149 BZD
1 MXN sang Congolese Franc
131.6197 CDF
1 MXN sang Swiss Franc
0.0463 CHF
1 MXN sang Chilean Unit of Account (UF)
0.0013 CLF
1 MXN sang Chilean Peso
53.0862 CLP
1 MXN sang Chinese Yuan (Offshore)
0.3886 CNH
1 MXN sang Colombian Peso
185.8126 COP
1 MXN sang Costa Rican Colón
25.9383 CRC
1 MXN sang Cuban Convertible Peso
0.0574 CUC
1 MXN sang Cuban Peso
1.4785 CUP
1 MXN sang Cape Verdean Escudo
5.5213 CVE
1 MXN sang Djiboutian Franc
10.173 DJF
1 MXN sang Danish Krone
0.3742 DKK
1 MXN sang Dominican Peso
3.337 DOP
1 MXN sang Algerian Dinar
7.634 DZD
1 MXN sang Egyptian Pound
2.9016 EGP
1 MXN sang Eritrean Nakfa
0.8612 ERN
1 MXN sang Ethiopian Birr
9.2206 ETB
1 MXN sang Fijian Dollar
0.1286 FJD
1 MXN sang Falkland Islands Pound
0.0424 FKP
1 MXN sang Georgian Lari
0.1504 GEL
1 MXN sang Guernsey Pound
0.0424 GGP
1 MXN sang Ghanaian Cedi
0.6582 GHS
1 MXN sang Gibraltar Pound
0.0424 GIP
1 MXN sang Gambian Dalasi
4.2297 GMD
1 MXN sang Guinean Franc
501.0501 GNF
1 MXN sang Guatemalan Quetzal
0.4361 GTQ
1 MXN sang Guyanaese Dollar
11.9595 GYD
1 MXN sang Hong Kong Dollar
0.4501 HKD
1 MXN sang Honduran Lempira
1.5299 HNL
1 MXN sang Croatian Kuna
0.3771 HRK
1 MXN sang Haitian Gourde
7.4671 HTG
1 MXN sang Hungarian Forint
17.9827 HUF
1 MXN sang Indonesian Rupiah
1032.4933 IDR
1 MXN sang Israeli New Sheqel
0.1719 ILS
1 MXN sang Manx pound
0.0424 IMP
1 MXN sang Indian Rupee
5.5301 INR
1 MXN sang Iraqi Dinar
74.8844 IQD
1 MXN sang Iranian Rial
78947.7023 IRR
1 MXN sang Icelandic Króna
7.1702 ISK
1 MXN sang Jersey Pound
0.0424 JEP
1 MXN sang Jamaican Dollar
9.0551 JMD
1 MXN sang Jordanian Dinar
0.0407 JOD
1 MXN sang Kenyan Shilling
7.4188 KES
1 MXN sang Kyrgystani Som
5.0211 KGS
1 MXN sang Cambodian Riel
230.8509 KHR
1 MXN sang Comorian Franc
24.6317 KMF
1 MXN sang North Korean Won
51.6749 KPW
1 MXN sang South Korean Won
84.8766 KRW
1 MXN sang Kuwaiti Dinar
0.0178 KWD
1 MXN sang Cayman Islands Dollar
0.0476 KYD
1 MXN sang Kazakhstani Tenge
26.9194 KZT
1 MXN sang Laotian Kip
1291.4935 LAK
1 MXN sang Lebanese Pound
5115.3977 LBP
1 MXN sang Sri Lankan Rupee
19.2211 LKR
1 MXN sang Liberian Dollar
10.4154 LRD
1 MXN sang Lesotho Loti
0.9361 LSL
1 MXN sang Libyan Dinar
0.366 LYD
1 MXN sang Moroccan Dirham
0.5337 MAD
1 MXN sang Moldovan Leu
1.008 MDL
1 MXN sang Malagasy Ariary
242.9012 MGA
1 MXN sang Macedonian Denar
3.0853 MKD
1 MXN sang Myanma Kyat
120.5638 MMK
1 MXN sang Mongolian Tugrik
204.9465 MNT
1 MXN sang Macanese Pataca
0.4616 MOP
1 MXN sang Mauritanian Ouguiya
2.2829 MRU
1 MXN sang Mauritian Rupee
2.7003 MUR
1 MXN sang Maldivian Rufiyaa
0.8877 MVR
1 MXN sang Malawian Kwacha
99.0577 MWK
1 MXN sang Malaysian Ringgit
0.2338 MYR
1 MXN sang Mozambican Metical
3.6695 MZN
1 MXN sang Namibian Dollar
0.9366 NAD
1 MXN sang Nigerian Naira
79.0832 NGN
1 MXN sang Nicaraguan Córdoba
2.1024 NIO
1 MXN sang Norwegian Krone
0.5554 NOK
1 MXN sang Nepalese Rupee
8.7942 NPR
1 MXN sang New Zealand Dollar
0.0981 NZD
1 MXN sang Omani Rial
0.0221 OMR
1 MXN sang Panamanian Balboa
0.0574 PAB
1 MXN sang Peruvian Nuevo Sol
0.1945 PEN
1 MXN sang Papua New Guinean Kina
0.2515 PGK
1 MXN sang Philippine Peso
3.54 PHP
1 MXN sang Pakistani Rupee
15.8771 PKR
1 MXN sang Paraguayan Guarani
346.4871 PYG
1 MXN sang Qatari Rial
0.2084 QAR
1 MXN sang Romanian Leu
0.2624 RON
1 MXN sang Serbian Dinar
5.8752 RSD
1 MXN sang Russian Ruble
4.4715 RUB
1 MXN sang Rwandan Franc
84.0368 RWF
1 MXN sang Saudi Riyal
0.2156 SAR
1 MXN sang Solomon Islands Dollar
0.4634 SBD
1 MXN sang Seychellois Rupee
0.8017 SCR
1 MXN sang Sudanese Pound
34.4786 SDG
1 MXN sang Swedish Krona
0.5514 SEK
1 MXN sang Singapore Dollar
0.074 SGD
1 MXN sang Saint Helena Pound
0.0424 SHP
1 MXN sang Sierra Leonean Leone
1203.9955 SLL
1 MXN sang Somali Shilling
32.6473 SOS
1 MXN sang Surinamese Dollar
2.1625 SRD
1 MXN sang South Sudanese Pound
7.4791 SSP
1 MXN sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
1279.3432 STD
1 MXN sang São Tomé and Príncipe Dobra
1.2261 STN
1 MXN sang Salvadoran Colón
0.5002 SVC
1 MXN sang Syrian Pound
746.5295 SYP
1 MXN sang Swazi Lilangeni
0.9359 SZL
1 MXN sang Thai Baht
1.9251 THB
1 MXN sang Tajikistani Somoni
0.527 TJS
1 MXN sang Turkmenistani Manat
0.2015 TMT
1 MXN sang Tunisian Dinar
0.1692 TND
1 MXN sang Tongan Pa'anga
0.1382 TOP
1 MXN sang Turkish Lira
2.7018 TRY
1 MXN sang Trinidad and Tobago Dollar
0.388 TTD
1 MXN sang New Taiwan Dollar
1.8486 TWD
1 MXN sang Tanzanian Shilling
150.9889 TZS
1 MXN sang Ugandan Shilling
211.2082 UGX
1 MXN sang Uruguayan Peso
2.3062 UYU
1 MXN sang Uzbekistan Som
690.9491 UZS
1 MXN sang Venezuelan Bolívar Soberano
41.6178 VES
1 MXN sang Vietnamese Dong
1507.3907 VND
1 MXN sang Vanuatu Vatu
6.8549 VUV
1 MXN sang Samoan Tala
0.1576 WST
1 MXN sang CFA Franc BEAC
32.8377 XAF
1 MXN sang Silver Ounce
0.001 XAG
1 MXN sang Gold Ounce
0 XAU
1 MXN sang East Caribbean Dollar
0.1552 XCD
1 MXN sang Special Drawing Rights
0.0408 XDR
1 MXN sang CFA Franc BCEAO
32.8377 XOF
1 MXN sang Palladium Ounce
0 XPD
1 MXN sang CFP Franc
5.9738 XPF
1 MXN sang Platinum Ounce
0 XPT
1 MXN sang Yemeni Rial
13.5876 YER
1 MXN sang South African Rand
0.9384 ZAR
1 MXN sang Zambian Kwacha
1.0406 ZMW
1 MXN sang Zimbabwean Dollar
18.4881 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Peso Mexico sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất. Biểu tượng cho đồng Peso Mexico là $. Biểu tượng cho Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất là د.إ.

Hôm nay 07/16/2026, tỷ giá hối đoái từ MXN sang AED là 3.6725.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Peso Mexico sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất, hãy sử dụng công cụ tính từ Peso Mexico sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Peso Mexico = 3.6725 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 5 Peso Mexico = 18.3625 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 10 Peso Mexico = 36.725 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 15 Peso Mexico = 55.0875 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 20 Peso Mexico = 73.45 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất

Bạn cũng có thể chuyển đổi Peso Mexico sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 16.07.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org