EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
11 Jan, 2026
19:32:39 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 19:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ MXN

Code
Currency Name
Sum
1 MXN sang United States Dollar
0.0556 USD
1 MXN sang Euro
0.0478 EUR
1 MXN sang British Pound Sterling
0.0415 GBP
1 MXN sang Chinese Yuan
0.3883 CNY
1 MXN sang Japanese Yen
8.7961 JPY
1 MXN sang Canadian Dollar
0.0774 CAD
1 MXN sang Australian Dollar
0.0832 AUD
1 MXN sang Czech Republic Koruna
1.1609 CZK
1 MXN sang Polish Zloty
0.2014 PLN
1 MXN sang Ukrainian Hryvnia
2.4022 UAH
1 MXN sang United Arab Emirates Dirham
0.2044 AED
1 MXN sang Afghan Afghani
3.617 AFN
1 MXN sang Albanian Lek
4.6219 ALL
1 MXN sang Armenian Dram
21.2468 AMD
1 MXN sang Netherlands Antillean Guilder
0.0996 ANG
1 MXN sang Angolan Kwanza
51.0281 AOA
1 MXN sang Argentine Peso
81.5159 ARS
1 MXN sang Aruban Florin
0.0991 AWG
1 MXN sang Azerbaijani Manat
0.0946 AZN
1 MXN sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
0.0935 BAM
1 MXN sang Barbadian Dollar
0.1113 BBD
1 MXN sang Bangladeshi Taka
6.8054 BDT
1 MXN sang Bulgarian Lev
0.0935 BGN
1 MXN sang Bahraini Dinar
0.021 BHD
1 MXN sang Burundian Franc
164.8242 BIF
1 MXN sang Bermudan Dollar
0.0556 BMD
1 MXN sang Brunei Dollar
0.0716 BND
1 MXN sang Bolivian Boliviano
0.3857 BOB
1 MXN sang Brazilian Real
0.299 BRL
1 MXN sang Bahamian Dollar
0.0556 BSD
1 MXN sang Bitcoin
0 BTC
1 MXN sang Bhutanese Ngultrum
5.0159 BTN
1 MXN sang Botswanan Pula
0.7472 BWP
1 MXN sang Belarusian Ruble
0.1631 BYN
1 MXN sang Belize Dollar
0.112 BZD
1 MXN sang Congolese Franc
128.2989 CDF
1 MXN sang Swiss Franc
0.0446 CHF
1 MXN sang Chilean Unit of Account (UF)
0.0013 CLF
1 MXN sang Chilean Peso
49.8111 CLP
1 MXN sang Chinese Yuan (Offshore)
0.3882 CNH
1 MXN sang Colombian Peso
206.6663 COP
1 MXN sang Costa Rican Colón
27.6931 CRC
1 MXN sang Cuban Convertible Peso
0.0556 CUC
1 MXN sang Cuban Peso
1.4329 CUP
1 MXN sang Cape Verdean Escudo
5.273 CVE
1 MXN sang Djiboutian Franc
9.9176 DJF
1 MXN sang Danish Krone
0.3573 DKK
1 MXN sang Dominican Peso
3.5459 DOP
1 MXN sang Algerian Dinar
7.2588 DZD
1 MXN sang Egyptian Pound
2.6377 EGP
1 MXN sang Eritrean Nakfa
0.8347 ERN
1 MXN sang Ethiopian Birr
8.6588 ETB
1 MXN sang Fijian Dollar
0.1267 FJD
1 MXN sang Falkland Islands Pound
0.0415 FKP
1 MXN sang Georgian Lari
0.15 GEL
1 MXN sang Guernsey Pound
0.0415 GGP
1 MXN sang Ghanaian Cedi
0.597 GHS
1 MXN sang Gibraltar Pound
0.0415 GIP
1 MXN sang Gambian Dalasi
4.1179 GMD
1 MXN sang Guinean Franc
487.4847 GNF
1 MXN sang Guatemalan Quetzal
0.427 GTQ
1 MXN sang Guyanaese Dollar
11.6501 GYD
1 MXN sang Hong Kong Dollar
0.4338 HKD
1 MXN sang Honduran Lempira
1.4687 HNL
1 MXN sang Croatian Kuna
0.3603 HRK
1 MXN sang Haitian Gourde
7.2941 HTG
1 MXN sang Hungarian Forint
18.4573 HUF
1 MXN sang Indonesian Rupiah
937.2388 IDR
1 MXN sang Israeli New Sheqel
0.1752 ILS
1 MXN sang Manx pound
0.0415 IMP
1 MXN sang Indian Rupee
5.0218 INR
1 MXN sang Iraqi Dinar
72.9603 IQD
1 MXN sang Iranian Rial
2341.9493 IRR
1 MXN sang Icelandic Króna
7.0488 ISK
1 MXN sang Jersey Pound
0.0415 JEP
1 MXN sang Jamaican Dollar
8.8196 JMD
1 MXN sang Jordanian Dinar
0.0395 JOD
1 MXN sang Kenyan Shilling
7.1841 KES
1 MXN sang Kyrgystani Som
4.8659 KGS
1 MXN sang Cambodian Riel
223.6589 KHR
1 MXN sang Comorian Franc
23.5942 KMF
1 MXN sang North Korean Won
50.0821 KPW
1 MXN sang South Korean Won
81.0907 KRW
1 MXN sang Kuwaiti Dinar
0.0171 KWD
1 MXN sang Cayman Islands Dollar
0.0464 KYD
1 MXN sang Kazakhstani Tenge
28.4501 KZT
1 MXN sang Laotian Kip
1203.8516 LAK
1 MXN sang Lebanese Pound
4987.869 LBP
1 MXN sang Sri Lankan Rupee
17.2174 LKR
1 MXN sang Liberian Dollar
9.997 LRD
1 MXN sang Lesotho Loti
0.9217 LSL
1 MXN sang Libyan Dinar
0.3021 LYD
1 MXN sang Moroccan Dirham
0.5143 MAD
1 MXN sang Moldovan Leu
0.9376 MDL
1 MXN sang Malagasy Ariary
258.2352 MGA
1 MXN sang Macedonian Denar
2.9432 MKD
1 MXN sang Myanma Kyat
116.8526 MMK
1 MXN sang Mongolian Tugrik
198.1024 MNT
1 MXN sang Macanese Pataca
0.4472 MOP
1 MXN sang Mauritanian Ouguiya
2.221 MRU
1 MXN sang Mauritian Rupee
2.5993 MUR
1 MXN sang Maldivian Rufiyaa
0.8603 MVR
1 MXN sang Malawian Kwacha
96.5693 MWK
1 MXN sang Malaysian Ringgit
0.2278 MYR
1 MXN sang Mozambican Metical
3.5558 MZN
1 MXN sang Namibian Dollar
0.9217 NAD
1 MXN sang Nigerian Naira
79.402 NGN
1 MXN sang Nicaraguan Córdoba
2.0496 NIO
1 MXN sang Norwegian Krone
0.562 NOK
1 MXN sang Nepalese Rupee
8.0254 NPR
1 MXN sang New Zealand Dollar
0.0971 NZD
1 MXN sang Omani Rial
0.0215 OMR
1 MXN sang Panamanian Balboa
0.0556 PAB
1 MXN sang Peruvian Nuevo Sol
0.1873 PEN
1 MXN sang Papua New Guinean Kina
0.2376 PGK
1 MXN sang Philippine Peso
3.2995 PHP
1 MXN sang Pakistani Rupee
15.5896 PKR
1 MXN sang Paraguayan Guarani
368.5544 PYG
1 MXN sang Qatari Rial
0.203 QAR
1 MXN sang Romanian Leu
0.2434 RON
1 MXN sang Serbian Dinar
5.6103 RSD
1 MXN sang Russian Ruble
4.4001 RUB
1 MXN sang Rwandan Franc
81.1713 RWF
1 MXN sang Saudi Riyal
0.2087 SAR
1 MXN sang Solomon Islands Dollar
0.4524 SBD
1 MXN sang Seychellois Rupee
0.7711 SCR
1 MXN sang Sudanese Pound
33.4715 SDG
1 MXN sang Swedish Krona
0.5129 SEK
1 MXN sang Singapore Dollar
0.0715 SGD
1 MXN sang Saint Helena Pound
0.0415 SHP
1 MXN sang Sierra Leonean Leone
1166.8846 SLL
1 MXN sang Somali Shilling
31.7722 SOS
1 MXN sang Surinamese Dollar
2.1252 SRD
1 MXN sang South Sudanese Pound
7.2485 SSP
1 MXN sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
1239.9099 STD
1 MXN sang São Tomé and Príncipe Dobra
1.1716 STN
1 MXN sang Salvadoran Colón
0.4873 SVC
1 MXN sang Syrian Pound
723.5191 SYP
1 MXN sang Swazi Lilangeni
0.9215 SZL
1 MXN sang Thai Baht
1.7498 THB
1 MXN sang Tajikistani Somoni
0.5185 TJS
1 MXN sang Turkmenistani Manat
0.1948 TMT
1 MXN sang Tunisian Dinar
0.163 TND
1 MXN sang Tongan Pa'anga
0.134 TOP
1 MXN sang Turkish Lira
2.3901 TRY
1 MXN sang Trinidad and Tobago Dollar
0.378 TTD
1 MXN sang New Taiwan Dollar
1.7589 TWD
1 MXN sang Tanzanian Shilling
139.096 TZS
1 MXN sang Ugandan Shilling
200.5125 UGX
1 MXN sang Uruguayan Peso
2.1677 UYU
1 MXN sang Uzbekistan Som
674.4464 UZS
1 MXN sang Venezuelan Bolívar Soberano
18.0842 VES
1 MXN sang Vietnamese Dong
1461.8609 VND
1 MXN sang Vanuatu Vatu
6.75 VUV
1 MXN sang Samoan Tala
0.154 WST
1 MXN sang CFA Franc BEAC
31.3684 XAF
1 MXN sang Silver Ounce
0.0007 XAG
1 MXN sang Gold Ounce
0 XAU
1 MXN sang East Caribbean Dollar
0.1504 XCD
1 MXN sang Special Drawing Rights
0.039 XDR
1 MXN sang CFA Franc BCEAO
31.3684 XOF
1 MXN sang Palladium Ounce
0 XPD
1 MXN sang CFP Franc
5.7065 XPF
1 MXN sang Platinum Ounce
0 XPT
1 MXN sang Yemeni Rial
13.269 YER
1 MXN sang South African Rand
0.9184 ZAR
1 MXN sang Zambian Kwacha
1.079 ZMW
1 MXN sang Zimbabwean Dollar
17.9183 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Peso Mexico sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất. Biểu tượng cho đồng Peso Mexico là $. Biểu tượng cho Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất là د.إ.

Hôm nay 01/11/2026, tỷ giá hối đoái từ MXN sang AED là 3.6725.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Peso Mexico sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất, hãy sử dụng công cụ tính từ Peso Mexico sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Peso Mexico = 3.6725 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 5 Peso Mexico = 18.3625 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 10 Peso Mexico = 36.725 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 15 Peso Mexico = 55.0875 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 20 Peso Mexico = 73.45 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất

Bạn cũng có thể chuyển đổi Peso Mexico sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 11.01.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org