EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
01 Jun, 2026
02:11:46 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 02:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ MXN

Code
Currency Name
Sum
1 MXN sang United States Dollar
0.0577 USD
1 MXN sang Euro
0.0495 EUR
1 MXN sang British Pound Sterling
0.0429 GBP
1 MXN sang Chinese Yuan
0.3902 CNY
1 MXN sang Japanese Yen
9.1954 JPY
1 MXN sang Canadian Dollar
0.0796 CAD
1 MXN sang Australian Dollar
0.0802 AUD
1 MXN sang Czech Republic Koruna
1.2022 CZK
1 MXN sang Polish Zloty
0.2095 PLN
1 MXN sang Ukrainian Hryvnia
2.5538 UAH
1 MXN sang United Arab Emirates Dirham
0.2117 AED
1 MXN sang Afghan Afghani
3.6323 AFN
1 MXN sang Albanian Lek
4.7245 ALL
1 MXN sang Armenian Dram
21.2236 AMD
1 MXN sang Netherlands Antillean Guilder
0.1032 ANG
1 MXN sang Angolan Kwanza
52.8342 AOA
1 MXN sang Argentine Peso
81.5233 ARS
1 MXN sang Aruban Florin
0.1038 AWG
1 MXN sang Azerbaijani Manat
0.098 AZN
1 MXN sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
0.0969 BAM
1 MXN sang Barbadian Dollar
0.1153 BBD
1 MXN sang Bangladeshi Taka
7.0779 BDT
1 MXN sang Bulgarian Lev
0.0968 BGN
1 MXN sang Bahraini Dinar
0.0218 BHD
1 MXN sang Burundian Franc
171.3371 BIF
1 MXN sang Bermudan Dollar
0.0577 BMD
1 MXN sang Brunei Dollar
0.0737 BND
1 MXN sang Bolivian Boliviano
0.3984 BOB
1 MXN sang Brazilian Real
0.2904 BRL
1 MXN sang Bahamian Dollar
0.0577 BSD
1 MXN sang Bitcoin
0 BTC
1 MXN sang Bhutanese Ngultrum
5.475 BTN
1 MXN sang Botswanan Pula
0.7737 BWP
1 MXN sang Belarusian Ruble
0.158 BYN
1 MXN sang Belize Dollar
0.116 BZD
1 MXN sang Congolese Franc
131.915 CDF
1 MXN sang Swiss Franc
0.0451 CHF
1 MXN sang Chilean Unit of Account (UF)
0.0013 CLF
1 MXN sang Chilean Peso
51.2768 CLP
1 MXN sang Chinese Yuan (Offshore)
0.3901 CNH
1 MXN sang Colombian Peso
209.8354 COP
1 MXN sang Costa Rican Colón
26.0641 CRC
1 MXN sang Cuban Convertible Peso
0.0577 CUC
1 MXN sang Cuban Peso
1.4846 CUP
1 MXN sang Cape Verdean Escudo
5.4645 CVE
1 MXN sang Djiboutian Franc
10.2606 DJF
1 MXN sang Danish Krone
0.3701 DKK
1 MXN sang Dominican Peso
3.378 DOP
1 MXN sang Algerian Dinar
7.6524 DZD
1 MXN sang Egyptian Pound
3.0215 EGP
1 MXN sang Eritrean Nakfa
0.8648 ERN
1 MXN sang Ethiopian Birr
9.2219 ETB
1 MXN sang Fijian Dollar
0.1281 FJD
1 MXN sang Falkland Islands Pound
0.0429 FKP
1 MXN sang Georgian Lari
0.1539 GEL
1 MXN sang Guernsey Pound
0.0429 GGP
1 MXN sang Ghanaian Cedi
0.6171 GHS
1 MXN sang Gibraltar Pound
0.0429 GIP
1 MXN sang Gambian Dalasi
4.18 GMD
1 MXN sang Guinean Franc
505.7504 GNF
1 MXN sang Guatemalan Quetzal
0.4398 GTQ
1 MXN sang Guyanaese Dollar
12.0628 GYD
1 MXN sang Hong Kong Dollar
0.4519 HKD
1 MXN sang Honduran Lempira
1.5324 HNL
1 MXN sang Croatian Kuna
0.3731 HRK
1 MXN sang Haitian Gourde
7.551 HTG
1 MXN sang Hungarian Forint
17.5231 HUF
1 MXN sang Indonesian Rupiah
1029.1897 IDR
1 MXN sang Israeli New Sheqel
0.1616 ILS
1 MXN sang Manx pound
0.0429 IMP
1 MXN sang Indian Rupee
5.489 INR
1 MXN sang Iraqi Dinar
75.5358 IQD
1 MXN sang Iranian Rial
77895.8543 IRR
1 MXN sang Icelandic Króna
7.1003 ISK
1 MXN sang Jersey Pound
0.0429 JEP
1 MXN sang Jamaican Dollar
9.0816 JMD
1 MXN sang Jordanian Dinar
0.0409 JOD
1 MXN sang Kenyan Shilling
7.4635 KES
1 MXN sang Kyrgystani Som
5.042 KGS
1 MXN sang Cambodian Riel
231.426 KHR
1 MXN sang Comorian Franc
24.3307 KMF
1 MXN sang North Korean Won
51.8902 KPW
1 MXN sang South Korean Won
87.3469 KRW
1 MXN sang Kuwaiti Dinar
0.0179 KWD
1 MXN sang Cayman Islands Dollar
0.0481 KYD
1 MXN sang Kazakhstani Tenge
28.0969 KZT
1 MXN sang Laotian Kip
1265.8777 LAK
1 MXN sang Lebanese Pound
5155.5909 LBP
1 MXN sang Sri Lankan Rupee
19.0284 LKR
1 MXN sang Liberian Dollar
10.5627 LRD
1 MXN sang Lesotho Loti
0.9365 LSL
1 MXN sang Libyan Dinar
0.3661 LYD
1 MXN sang Moroccan Dirham
0.5298 MAD
1 MXN sang Moldovan Leu
0.9965 MDL
1 MXN sang Malagasy Ariary
241.58 MGA
1 MXN sang Macedonian Denar
3.047 MKD
1 MXN sang Myanma Kyat
121.0662 MMK
1 MXN sang Mongolian Tugrik
205.8006 MNT
1 MXN sang Macanese Pataca
0.4653 MOP
1 MXN sang Mauritanian Ouguiya
2.3063 MRU
1 MXN sang Mauritian Rupee
2.7306 MUR
1 MXN sang Maldivian Rufiyaa
0.8879 MVR
1 MXN sang Malawian Kwacha
100.0505 MWK
1 MXN sang Malaysian Ringgit
0.2287 MYR
1 MXN sang Mozambican Metical
3.6845 MZN
1 MXN sang Namibian Dollar
0.9365 NAD
1 MXN sang Nigerian Naira
79.0576 NGN
1 MXN sang Nicaraguan Córdoba
2.1166 NIO
1 MXN sang Norwegian Krone
0.5332 NOK
1 MXN sang Nepalese Rupee
8.7599 NPR
1 MXN sang New Zealand Dollar
0.0965 NZD
1 MXN sang Omani Rial
0.0222 OMR
1 MXN sang Panamanian Balboa
0.0577 PAB
1 MXN sang Peruvian Nuevo Sol
0.196 PEN
1 MXN sang Papua New Guinean Kina
0.2515 PGK
1 MXN sang Philippine Peso
3.5617 PHP
1 MXN sang Pakistani Rupee
16.0568 PKR
1 MXN sang Paraguayan Guarani
346.9214 PYG
1 MXN sang Qatari Rial
0.21 QAR
1 MXN sang Romanian Leu
0.2598 RON
1 MXN sang Serbian Dinar
5.804 RSD
1 MXN sang Russian Ruble
4.1083 RUB
1 MXN sang Rwandan Franc
84.4994 RWF
1 MXN sang Saudi Riyal
0.2165 SAR
1 MXN sang Solomon Islands Dollar
0.4631 SBD
1 MXN sang Seychellois Rupee
0.7814 SCR
1 MXN sang Sudanese Pound
34.6223 SDG
1 MXN sang Swedish Krona
0.5336 SEK
1 MXN sang Singapore Dollar
0.0737 SGD
1 MXN sang Saint Helena Pound
0.0429 SHP
1 MXN sang Sierra Leonean Leone
1209.0131 SLL
1 MXN sang Somali Shilling
32.9524 SOS
1 MXN sang Surinamese Dollar
2.1431 SRD
1 MXN sang South Sudanese Pound
7.5102 SSP
1 MXN sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
1284.6748 STD
1 MXN sang São Tomé and Príncipe Dobra
1.227 STN
1 MXN sang Salvadoran Colón
0.5046 SVC
1 MXN sang Syrian Pound
749.6406 SYP
1 MXN sang Swazi Lilangeni
0.9363 SZL
1 MXN sang Thai Baht
1.8778 THB
1 MXN sang Tajikistani Somoni
0.5322 TJS
1 MXN sang Turkmenistani Manat
0.2018 TMT
1 MXN sang Tunisian Dinar
0.1672 TND
1 MXN sang Tongan Pa'anga
0.1388 TOP
1 MXN sang Turkish Lira
2.6467 TRY
1 MXN sang Trinidad and Tobago Dollar
0.3917 TTD
1 MXN sang New Taiwan Dollar
1.8069 TWD
1 MXN sang Tanzanian Shilling
151.4142 TZS
1 MXN sang Ugandan Shilling
217.3559 UGX
1 MXN sang Uruguayan Peso
2.3136 UYU
1 MXN sang Uzbekistan Som
692.2369 UZS
1 MXN sang Venezuelan Bolívar Soberano
31.6349 VES
1 MXN sang Vietnamese Dong
1516.4595 VND
1 MXN sang Vanuatu Vatu
6.8835 VUV
1 MXN sang Samoan Tala
0.1582 WST
1 MXN sang CFA Franc BEAC
32.4775 XAF
1 MXN sang Silver Ounce
0.0008 XAG
1 MXN sang Gold Ounce
0 XAU
1 MXN sang East Caribbean Dollar
0.1558 XCD
1 MXN sang Special Drawing Rights
0.0403 XDR
1 MXN sang CFA Franc BCEAO
32.4775 XOF
1 MXN sang Palladium Ounce
0 XPD
1 MXN sang CFP Franc
5.9083 XPF
1 MXN sang Platinum Ounce
0 XPT
1 MXN sang Yemeni Rial
13.7567 YER
1 MXN sang South African Rand
0.9357 ZAR
1 MXN sang Zambian Kwacha
1.0599 ZMW
1 MXN sang Zimbabwean Dollar
18.5652 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Peso Mexico sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất. Biểu tượng cho đồng Peso Mexico là $. Biểu tượng cho Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất là د.إ.

Hôm nay 06/01/2026, tỷ giá hối đoái từ MXN sang AED là 3.67263.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Peso Mexico sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất, hãy sử dụng công cụ tính từ Peso Mexico sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Peso Mexico = 3.67263 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 5 Peso Mexico = 18.36315 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 10 Peso Mexico = 36.7263 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 15 Peso Mexico = 55.08945 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 20 Peso Mexico = 73.4526 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất

Bạn cũng có thể chuyển đổi Peso Mexico sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 01.06.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org