EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
01 Nov, 2026
22:52:00 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 22:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ MXN

Code
Currency Name
Sum
1 MXN sang United States Dollar
0.0532 USD
1 MXN sang Euro
0.0476 EUR
1 MXN sang British Pound Sterling
0.0397 GBP
1 MXN sang Chinese Yuan
0.3541 CNY
1 MXN sang Japanese Yen
8.3741 JPY
1 MXN sang Canadian Dollar
0.0743 CAD
1 MXN sang Australian Dollar
0.0756 AUD
1 MXN sang Czech Republic Koruna
1.1605 CZK
1 MXN sang Polish Zloty
0.2103 PLN
1 MXN sang Ukrainian Hryvnia
2.4083 UAH
1 MXN sang United Arab Emirates Dirham
0.1952 AED
1 MXN sang Afghan Afghani
3.4312 AFN
1 MXN sang Albanian Lek
4.312 ALL
1 MXN sang Armenian Dram
19.1348 AMD
1 MXN sang Netherlands Antillean Guilder
0.0952 ANG
1 MXN sang Angolan Kwanza
48.5379 AOA
1 MXN sang Argentine Peso
81.5587 ARS
1 MXN sang Aruban Florin
0.0958 AWG
1 MXN sang Azerbaijani Manat
0.0904 AZN
1 MXN sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
0.0928 BAM
1 MXN sang Barbadian Dollar
0.1063 BBD
1 MXN sang Bangladeshi Taka
6.5918 BDT
1 MXN sang Bulgarian Lev
0.0932 BGN
1 MXN sang Bahraini Dinar
0.02 BHD
1 MXN sang Burundian Franc
159.3443 BIF
1 MXN sang Bermudan Dollar
0.0532 BMD
1 MXN sang Brunei Dollar
0.0678 BND
1 MXN sang Bolivian Boliviano
0.5857 BOB
1 MXN sang Brazilian Real
0.2892 BRL
1 MXN sang Bahamian Dollar
0.0532 BSD
1 MXN sang Bitcoin
0 BTC
1 MXN sang Bhutanese Ngultrum
5.039 BTN
1 MXN sang Botswanan Pula
0.7336 BWP
1 MXN sang Belarusian Ruble
0.1564 BYN
1 MXN sang Belize Dollar
0.1068 BZD
1 MXN sang Congolese Franc
122.8935 CDF
1 MXN sang Swiss Franc
0.0438 CHF
1 MXN sang Chilean Unit of Account (UF)
0.0013 CLF
1 MXN sang Chilean Peso
52.7117 CLP
1 MXN sang Chinese Yuan (Offshore)
0.3536 CNH
1 MXN sang Colombian Peso
168.5968 COP
1 MXN sang Costa Rican Colón
24.145 CRC
1 MXN sang Cuban Convertible Peso
0.0532 CUC
1 MXN sang Cuban Peso
1.3689 CUP
1 MXN sang Cape Verdean Escudo
5.2295 CVE
1 MXN sang Djiboutian Franc
9.455 DJF
1 MXN sang Danish Krone
0.3561 DKK
1 MXN sang Dominican Peso
3.2184 DOP
1 MXN sang Algerian Dinar
7.1942 DZD
1 MXN sang Egyptian Pound
2.9711 EGP
1 MXN sang Eritrean Nakfa
0.7974 ERN
1 MXN sang Ethiopian Birr
8.5721 ETB
1 MXN sang Fijian Dollar
0.1193 FJD
1 MXN sang Falkland Islands Pound
0.0397 FKP
1 MXN sang Georgian Lari
0.1381 GEL
1 MXN sang Guernsey Pound
0.0397 GGP
1 MXN sang Ghanaian Cedi
0.6186 GHS
1 MXN sang Gibraltar Pound
0.0397 GIP
1 MXN sang Gambian Dalasi
3.9422 GMD
1 MXN sang Guinean Franc
469.9494 GNF
1 MXN sang Guatemalan Quetzal
0.4059 GTQ
1 MXN sang Guyanaese Dollar
11.1296 GYD
1 MXN sang Hong Kong Dollar
0.4171 HKD
1 MXN sang Honduran Lempira
1.4272 HNL
1 MXN sang Croatian Kuna
0.359 HRK
1 MXN sang Haitian Gourde
6.9566 HTG
1 MXN sang Hungarian Forint
17.4316 HUF
1 MXN sang Indonesian Rupiah
961.0974 IDR
1 MXN sang Israeli New Sheqel
0.1672 ILS
1 MXN sang Manx pound
0.0397 IMP
1 MXN sang Indian Rupee
5.0461 INR
1 MXN sang Iraqi Dinar
80.4925 IQD
1 MXN sang Iranian Rial
73077.944 IRR
1 MXN sang Icelandic Króna
6.4608 ISK
1 MXN sang Jersey Pound
0.0397 JEP
1 MXN sang Jamaican Dollar
8.4377 JMD
1 MXN sang Jordanian Dinar
0.0377 JOD
1 MXN sang Kenyan Shilling
6.901 KES
1 MXN sang Kyrgystani Som
4.649 KGS
1 MXN sang Cambodian Riel
216.6474 KHR
1 MXN sang Comorian Franc
23.4394 KMF
1 MXN sang North Korean Won
47.8468 KPW
1 MXN sang South Korean Won
70.8992 KRW
1 MXN sang Kuwaiti Dinar
0.0165 KWD
1 MXN sang Cayman Islands Dollar
0.0442 KYD
1 MXN sang Kazakhstani Tenge
24.0753 KZT
1 MXN sang Laotian Kip
1195.4586 LAK
1 MXN sang Lebanese Pound
4753.9373 LBP
1 MXN sang Sri Lankan Rupee
17.6613 LKR
1 MXN sang Liberian Dollar
9.0263 LRD
1 MXN sang Lesotho Loti
0.8849 LSL
1 MXN sang Libyan Dinar
0.3413 LYD
1 MXN sang Moroccan Dirham
0.5221 MAD
1 MXN sang Moldovan Leu
0.9512 MDL
1 MXN sang Malagasy Ariary
240.1685 MGA
1 MXN sang Macedonian Denar
2.9203 MKD
1 MXN sang Myanma Kyat
111.6398 MMK
1 MXN sang Mongolian Tugrik
191.3339 MNT
1 MXN sang Macanese Pataca
0.4291 MOP
1 MXN sang Mauritanian Ouguiya
2.1531 MRU
1 MXN sang Mauritian Rupee
2.5135 MUR
1 MXN sang Maldivian Rufiyaa
0.8215 MVR
1 MXN sang Malawian Kwacha
92.051 MWK
1 MXN sang Malaysian Ringgit
0.2157 MYR
1 MXN sang Mozambican Metical
3.3934 MZN
1 MXN sang Namibian Dollar
0.8849 NAD
1 MXN sang Nigerian Naira
71.5107 NGN
1 MXN sang Nicaraguan Córdoba
1.954 NIO
1 MXN sang Norwegian Krone
0.5 NOK
1 MXN sang Nepalese Rupee
8.0623 NPR
1 MXN sang New Zealand Dollar
0.0944 NZD
1 MXN sang Omani Rial
0.0204 OMR
1 MXN sang Panamanian Balboa
0.0532 PAB
1 MXN sang Peruvian Nuevo Sol
0.1838 PEN
1 MXN sang Papua New Guinean Kina
0.2416 PGK
1 MXN sang Philippine Peso
3.3892 PHP
1 MXN sang Pakistani Rupee
14.6892 PKR
1 MXN sang Paraguayan Guarani
311.0706 PYG
1 MXN sang Qatari Rial
0.1936 QAR
1 MXN sang Romanian Leu
0.2542 RON
1 MXN sang Serbian Dinar
5.5782 RSD
1 MXN sang Russian Ruble
4.2882 RUB
1 MXN sang Rwandan Franc
78.3823 RWF
1 MXN sang Saudi Riyal
0.1994 SAR
1 MXN sang Solomon Islands Dollar
0.4284 SBD
1 MXN sang Seychellois Rupee
0.779 SCR
1 MXN sang Sudanese Pound
31.9776 SDG
1 MXN sang Swedish Krona
0.5238 SEK
1 MXN sang Singapore Dollar
0.068 SGD
1 MXN sang Saint Helena Pound
0.0397 SHP
1 MXN sang Sierra Leonean Leone
1114.8028 SLL
1 MXN sang Somali Shilling
30.3437 SOS
1 MXN sang Surinamese Dollar
2 SRD
1 MXN sang South Sudanese Pound
6.925 SSP
1 MXN sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
1184.5687 STD
1 MXN sang São Tomé and Príncipe Dobra
1.162 STN
1 MXN sang Salvadoran Colón
0.4646 SVC
1 MXN sang Syrian Pound
691.2261 SYP
1 MXN sang Swazi Lilangeni
0.8846 SZL
1 MXN sang Thai Baht
1.7927 THB
1 MXN sang Tajikistani Somoni
0.4888 TJS
1 MXN sang Turkmenistani Manat
0.189 TMT
1 MXN sang Tunisian Dinar
0.1588 TND
1 MXN sang Tongan Pa'anga
0.128 TOP
1 MXN sang Turkish Lira
2.6554 TRY
1 MXN sang Trinidad and Tobago Dollar
0.36 TTD
1 MXN sang New Taiwan Dollar
1.7342 TWD
1 MXN sang Tanzanian Shilling
140.6474 TZS
1 MXN sang Ugandan Shilling
225.656 UGX
1 MXN sang Uruguayan Peso
2.1357 UYU
1 MXN sang Uzbekistan Som
636.858 UZS
1 MXN sang Venezuelan Bolívar Soberano
47.1941 VES
1 MXN sang Vietnamese Dong
1371.783 VND
1 MXN sang Vanuatu Vatu
6.2961 VUV
1 MXN sang Samoan Tala
0.1462 WST
1 MXN sang CFA Franc BEAC
31.2504 XAF
1 MXN sang Silver Ounce
0.0011 XAG
1 MXN sang Gold Ounce
0 XAU
1 MXN sang East Caribbean Dollar
0.1437 XCD
1 MXN sang Special Drawing Rights
0.039 XDR
1 MXN sang CFA Franc BCEAO
31.2504 XOF
1 MXN sang Palladium Ounce
0.0001 XPD
1 MXN sang CFP Franc
5.6851 XPF
1 MXN sang Platinum Ounce
0 XPT
1 MXN sang Yemeni Rial
12.5548 YER
1 MXN sang South African Rand
0.8876 ZAR
1 MXN sang Zambian Kwacha
1.0707 ZMW
1 MXN sang Zimbabwean Dollar
17.1185 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Peso Mexico sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất. Biểu tượng cho đồng Peso Mexico là $. Biểu tượng cho Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất là د.إ.

Hôm nay 11/01/2026, tỷ giá hối đoái từ MXN sang AED là 3.6725.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Peso Mexico sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất, hãy sử dụng công cụ tính từ Peso Mexico sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Peso Mexico = 3.6725 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 5 Peso Mexico = 18.3625 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 10 Peso Mexico = 36.725 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 15 Peso Mexico = 55.0875 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 20 Peso Mexico = 73.45 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất

Bạn cũng có thể chuyển đổi Peso Mexico sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 01.11.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org