EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
17 Sep, 2026
20:20:37 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 20:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ MXN

Code
Currency Name
Sum
1 MXN sang United States Dollar
0.0582 USD
1 MXN sang Euro
0.0507 EUR
1 MXN sang British Pound Sterling
0.0436 GBP
1 MXN sang Chinese Yuan
0.3906 CNY
1 MXN sang Japanese Yen
9.0844 JPY
1 MXN sang Canadian Dollar
0.0815 CAD
1 MXN sang Australian Dollar
0.0819 AUD
1 MXN sang Czech Republic Koruna
1.2341 CZK
1 MXN sang Polish Zloty
0.2211 PLN
1 MXN sang Ukrainian Hryvnia
2.6038 UAH
1 MXN sang United Arab Emirates Dirham
0.2139 AED
1 MXN sang Afghan Afghani
3.7856 AFN
1 MXN sang Albanian Lek
4.655 ALL
1 MXN sang Armenian Dram
21.1702 AMD
1 MXN sang Netherlands Antillean Guilder
0.1042 ANG
1 MXN sang Angolan Kwanza
53.1731 AOA
1 MXN sang Argentine Peso
87.9419 ARS
1 MXN sang Aruban Florin
0.105 AWG
1 MXN sang Azerbaijani Manat
0.099 AZN
1 MXN sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
0.0993 BAM
1 MXN sang Barbadian Dollar
0.1165 BBD
1 MXN sang Bangladeshi Taka
7.1557 BDT
1 MXN sang Bulgarian Lev
0.0992 BGN
1 MXN sang Bahraini Dinar
0.022 BHD
1 MXN sang Burundian Franc
174.4286 BIF
1 MXN sang Bermudan Dollar
0.0582 BMD
1 MXN sang Brunei Dollar
0.0743 BND
1 MXN sang Bolivian Boliviano
0.6444 BOB
1 MXN sang Brazilian Real
0.2993 BRL
1 MXN sang Bahamian Dollar
0.0582 BSD
1 MXN sang Bitcoin
0 BTC
1 MXN sang Bhutanese Ngultrum
5.5871 BTN
1 MXN sang Botswanan Pula
0.7902 BWP
1 MXN sang Belarusian Ruble
0.1771 BYN
1 MXN sang Belize Dollar
0.1172 BZD
1 MXN sang Congolese Franc
134.5925 CDF
1 MXN sang Swiss Franc
0.048 CHF
1 MXN sang Chilean Unit of Account (UF)
0.0014 CLF
1 MXN sang Chilean Peso
55.8335 CLP
1 MXN sang Chinese Yuan (Offshore)
0.3904 CNH
1 MXN sang Colombian Peso
181.9512 COP
1 MXN sang Costa Rican Colón
26.0669 CRC
1 MXN sang Cuban Convertible Peso
0.0582 CUC
1 MXN sang Cuban Peso
1.4997 CUP
1 MXN sang Cape Verdean Escudo
5.5974 CVE
1 MXN sang Djiboutian Franc
10.3567 DJF
1 MXN sang Danish Krone
0.3793 DKK
1 MXN sang Dominican Peso
3.4513 DOP
1 MXN sang Algerian Dinar
7.7891 DZD
1 MXN sang Egyptian Pound
3.0333 EGP
1 MXN sang Eritrean Nakfa
0.8736 ERN
1 MXN sang Ethiopian Birr
9.5177 ETB
1 MXN sang Fijian Dollar
0.1305 FJD
1 MXN sang Falkland Islands Pound
0.0436 FKP
1 MXN sang Georgian Lari
0.1517 GEL
1 MXN sang Guernsey Pound
0.0436 GGP
1 MXN sang Ghanaian Cedi
0.6707 GHS
1 MXN sang Gibraltar Pound
0.0436 GIP
1 MXN sang Gambian Dalasi
4.3098 GMD
1 MXN sang Guinean Franc
512.252 GNF
1 MXN sang Guatemalan Quetzal
0.4446 GTQ
1 MXN sang Guyanaese Dollar
12.1888 GYD
1 MXN sang Hong Kong Dollar
0.457 HKD
1 MXN sang Honduran Lempira
1.5639 HNL
1 MXN sang Croatian Kuna
0.3823 HRK
1 MXN sang Haitian Gourde
7.6154 HTG
1 MXN sang Hungarian Forint
18.3983 HUF
1 MXN sang Indonesian Rupiah
1033.6231 IDR
1 MXN sang Israeli New Sheqel
0.1767 ILS
1 MXN sang Manx pound
0.0436 IMP
1 MXN sang Indian Rupee
5.5803 INR
1 MXN sang Iraqi Dinar
76.3312 IQD
1 MXN sang Iranian Rial
80055.1579 IRR
1 MXN sang Icelandic Króna
7.0727 ISK
1 MXN sang Jersey Pound
0.0436 JEP
1 MXN sang Jamaican Dollar
9.1953 JMD
1 MXN sang Jordanian Dinar
0.0413 JOD
1 MXN sang Kenyan Shilling
7.5456 KES
1 MXN sang Kyrgystani Som
5.0931 KGS
1 MXN sang Cambodian Riel
237.3185 KHR
1 MXN sang Comorian Franc
24.9267 KMF
1 MXN sang North Korean Won
52.4159 KPW
1 MXN sang South Korean Won
80.422 KRW
1 MXN sang Kuwaiti Dinar
0.018 KWD
1 MXN sang Cayman Islands Dollar
0.0486 KYD
1 MXN sang Kazakhstani Tenge
25.9562 KZT
1 MXN sang Laotian Kip
1305.1155 LAK
1 MXN sang Lebanese Pound
5217.1262 LBP
1 MXN sang Sri Lankan Rupee
19.3264 LKR
1 MXN sang Liberian Dollar
10.1094 LRD
1 MXN sang Lesotho Loti
0.9492 LSL
1 MXN sang Libyan Dinar
0.3701 LYD
1 MXN sang Moroccan Dirham
0.555 MAD
1 MXN sang Moldovan Leu
1.018 MDL
1 MXN sang Malagasy Ariary
253.058 MGA
1 MXN sang Macedonian Denar
3.123 MKD
1 MXN sang Myanma Kyat
122.2747 MMK
1 MXN sang Mongolian Tugrik
209.6055 MNT
1 MXN sang Macanese Pataca
0.4709 MOP
1 MXN sang Mauritanian Ouguiya
2.3343 MRU
1 MXN sang Mauritian Rupee
2.7757 MUR
1 MXN sang Maldivian Rufiyaa
0.8998 MVR
1 MXN sang Malawian Kwacha
101.0393 MWK
1 MXN sang Malaysian Ringgit
0.2387 MYR
1 MXN sang Mozambican Metical
3.7215 MZN
1 MXN sang Namibian Dollar
0.9492 NAD
1 MXN sang Nigerian Naira
77.4911 NGN
1 MXN sang Nicaraguan Córdoba
2.1443 NIO
1 MXN sang Norwegian Krone
0.5488 NOK
1 MXN sang Nepalese Rupee
8.9391 NPR
1 MXN sang New Zealand Dollar
0.1016 NZD
1 MXN sang Omani Rial
0.0224 OMR
1 MXN sang Panamanian Balboa
0.0582 PAB
1 MXN sang Peruvian Nuevo Sol
0.1967 PEN
1 MXN sang Papua New Guinean Kina
0.2592 PGK
1 MXN sang Philippine Peso
3.6551 PHP
1 MXN sang Pakistani Rupee
16.1509 PKR
1 MXN sang Paraguayan Guarani
344.6841 PYG
1 MXN sang Qatari Rial
0.2124 QAR
1 MXN sang Romanian Leu
0.267 RON
1 MXN sang Serbian Dinar
5.9539 RSD
1 MXN sang Russian Ruble
4.9215 RUB
1 MXN sang Rwandan Franc
85.9776 RWF
1 MXN sang Saudi Riyal
0.2163 SAR
1 MXN sang Solomon Islands Dollar
0.4659 SBD
1 MXN sang Seychellois Rupee
0.8231 SCR
1 MXN sang Sudanese Pound
35.0313 SDG
1 MXN sang Swedish Krona
0.5721 SEK
1 MXN sang Singapore Dollar
0.0743 SGD
1 MXN sang Saint Helena Pound
0.0436 SHP
1 MXN sang Sierra Leonean Leone
1221.2623 SLL
1 MXN sang Somali Shilling
33.3007 SOS
1 MXN sang Surinamese Dollar
2.1984 SRD
1 MXN sang South Sudanese Pound
7.5863 SSP
1 MXN sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
1297.6906 STD
1 MXN sang São Tomé and Príncipe Dobra
1.2437 STN
1 MXN sang Salvadoran Colón
0.5099 SVC
1 MXN sang Syrian Pound
757.2356 SYP
1 MXN sang Swazi Lilangeni
0.9489 SZL
1 MXN sang Thai Baht
1.938 THB
1 MXN sang Tajikistani Somoni
0.5375 TJS
1 MXN sang Turkmenistani Manat
0.2038 TMT
1 MXN sang Tunisian Dinar
0.1714 TND
1 MXN sang Tongan Pa'anga
0.1402 TOP
1 MXN sang Turkish Lira
2.8348 TRY
1 MXN sang Trinidad and Tobago Dollar
0.3956 TTD
1 MXN sang New Taiwan Dollar
1.8563 TWD
1 MXN sang Tanzanian Shilling
154.5355 TZS
1 MXN sang Ugandan Shilling
228.9982 UGX
1 MXN sang Uruguayan Peso
2.3421 UYU
1 MXN sang Uzbekistan Som
686.1346 UZS
1 MXN sang Venezuelan Bolívar Soberano
49.2392 VES
1 MXN sang Vietnamese Dong
1514.8897 VND
1 MXN sang Vanuatu Vatu
6.8985 VUV
1 MXN sang Samoan Tala
0.159 WST
1 MXN sang CFA Franc BEAC
33.281 XAF
1 MXN sang Silver Ounce
0.0009 XAG
1 MXN sang Gold Ounce
0 XAU
1 MXN sang East Caribbean Dollar
0.1574 XCD
1 MXN sang Special Drawing Rights
0.0425 XDR
1 MXN sang CFA Franc BCEAO
33.281 XOF
1 MXN sang Palladium Ounce
0 XPD
1 MXN sang CFP Franc
6.0545 XPF
1 MXN sang Platinum Ounce
0 XPT
1 MXN sang Yemeni Rial
13.7825 YER
1 MXN sang South African Rand
0.9473 ZAR
1 MXN sang Zambian Kwacha
1.1435 ZMW
1 MXN sang Zimbabwean Dollar
18.7533 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Peso Mexico sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất. Biểu tượng cho đồng Peso Mexico là $. Biểu tượng cho Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất là د.إ.

Hôm nay 09/17/2026, tỷ giá hối đoái từ MXN sang AED là 3.673.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Peso Mexico sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất, hãy sử dụng công cụ tính từ Peso Mexico sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Peso Mexico = 3.673 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 5 Peso Mexico = 18.365 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 10 Peso Mexico = 36.73 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 15 Peso Mexico = 55.095 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 20 Peso Mexico = 73.46 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất

Bạn cũng có thể chuyển đổi Peso Mexico sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 17.09.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org