EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
04 Apr, 2025
19:21:29 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 19:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ MXN

Code
Currency Name
Sum
1 MXN sang United States Dollar
0.0487 USD
1 MXN sang Euro
0.0445 EUR
1 MXN sang British Pound Sterling
0.0378 GBP
1 MXN sang Chinese Yuan
0.3557 CNY
1 MXN sang Japanese Yen
7.161 JPY
1 MXN sang Canadian Dollar
0.0694 CAD
1 MXN sang Australian Dollar
0.081 AUD
1 MXN sang Czech Republic Koruna
1.1237 CZK
1 MXN sang Polish Zloty
0.1901 PLN
1 MXN sang Ukrainian Hryvnia
2.0123 UAH
1 MXN sang United Arab Emirates Dirham
0.179 AED
1 MXN sang Afghan Afghani
3.4899 AFN
1 MXN sang Albanian Lek
4.4745 ALL
1 MXN sang Armenian Dram
19.0554 AMD
1 MXN sang Netherlands Antillean Guilder
0.0872 ANG
1 MXN sang Angolan Kwanza
44.453 AOA
1 MXN sang Argentine Peso
52.3254 ARS
1 MXN sang Aruban Florin
0.0877 AWG
1 MXN sang Azerbaijani Manat
0.0829 AZN
1 MXN sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
0.0883 BAM
1 MXN sang Barbadian Dollar
0.0975 BBD
1 MXN sang Bangladeshi Taka
5.9217 BDT
1 MXN sang Bulgarian Lev
0.0868 BGN
1 MXN sang Bahraini Dinar
0.0184 BHD
1 MXN sang Burundian Franc
144.8335 BIF
1 MXN sang Bermudan Dollar
0.0487 BMD
1 MXN sang Brunei Dollar
0.0651 BND
1 MXN sang Bolivian Boliviano
0.3368 BOB
1 MXN sang Brazilian Real
0.2845 BRL
1 MXN sang Bahamian Dollar
0.0487 BSD
1 MXN sang Bitcoin
0 BTC
1 MXN sang Bhutanese Ngultrum
4.1604 BTN
1 MXN sang Botswanan Pula
0.6745 BWP
1 MXN sang Belarusian Ruble
0.1595 BYN
1 MXN sang Belize Dollar
0.0979 BZD
1 MXN sang Congolese Franc
141.6499 CDF
1 MXN sang Swiss Franc
0.0419 CHF
1 MXN sang Chilean Unit of Account (UF)
0.0012 CLF
1 MXN sang Chilean Peso
46.9749 CLP
1 MXN sang Chinese Yuan (Offshore)
0.3554 CNH
1 MXN sang Colombian Peso
205.4386 COP
1 MXN sang Costa Rican Colón
24.5557 CRC
1 MXN sang Cuban Convertible Peso
0.0487 CUC
1 MXN sang Cuban Peso
1.2551 CUP
1 MXN sang Cape Verdean Escudo
4.9796 CVE
1 MXN sang Djiboutian Franc
8.6794 DJF
1 MXN sang Danish Krone
0.3322 DKK
1 MXN sang Dominican Peso
3.0779 DOP
1 MXN sang Algerian Dinar
6.4954 DZD
1 MXN sang Egyptian Pound
2.4659 EGP
1 MXN sang Eritrean Nakfa
0.7311 ERN
1 MXN sang Ethiopian Birr
6.4159 ETB
1 MXN sang Fijian Dollar
0.1135 FJD
1 MXN sang Falkland Islands Pound
0.0378 FKP
1 MXN sang Georgian Lari
0.1353 GEL
1 MXN sang Guernsey Pound
0.0378 GGP
1 MXN sang Ghanaian Cedi
0.7555 GHS
1 MXN sang Gibraltar Pound
0.0378 GIP
1 MXN sang Gambian Dalasi
3.5094 GMD
1 MXN sang Guinean Franc
421.8116 GNF
1 MXN sang Guatemalan Quetzal
0.3762 GTQ
1 MXN sang Guyanaese Dollar
10.1973 GYD
1 MXN sang Hong Kong Dollar
0.379 HKD
1 MXN sang Honduran Lempira
1.247 HNL
1 MXN sang Croatian Kuna
0.3352 HRK
1 MXN sang Haitian Gourde
6.3778 HTG
1 MXN sang Hungarian Forint
18.0994 HUF
1 MXN sang Indonesian Rupiah
816.1901 IDR
1 MXN sang Israeli New Sheqel
0.1825 ILS
1 MXN sang Manx pound
0.0378 IMP
1 MXN sang Indian Rupee
4.1722 INR
1 MXN sang Iraqi Dinar
63.8468 IQD
1 MXN sang Iranian Rial
2052.0516 IRR
1 MXN sang Icelandic Króna
6.4467 ISK
1 MXN sang Jersey Pound
0.0378 JEP
1 MXN sang Jamaican Dollar
7.6777 JMD
1 MXN sang Jordanian Dinar
0.0346 JOD
1 MXN sang Kenyan Shilling
6.2975 KES
1 MXN sang Kyrgystani Som
4.2265 KGS
1 MXN sang Cambodian Riel
194.9432 KHR
1 MXN sang Comorian Franc
22.2509 KMF
1 MXN sang North Korean Won
43.8681 KPW
1 MXN sang South Korean Won
71.14 KRW
1 MXN sang Kuwaiti Dinar
0.015 KWD
1 MXN sang Cayman Islands Dollar
0.0406 KYD
1 MXN sang Kazakhstani Tenge
24.4299 KZT
1 MXN sang Laotian Kip
1055.9397 LAK
1 MXN sang Lebanese Pound
4366.404 LBP
1 MXN sang Sri Lankan Rupee
14.4735 LKR
1 MXN sang Liberian Dollar
9.7412 LRD
1 MXN sang Lesotho Loti
0.8962 LSL
1 MXN sang Libyan Dinar
0.2354 LYD
1 MXN sang Moroccan Dirham
0.4636 MAD
1 MXN sang Moldovan Leu
0.8632 MDL
1 MXN sang Malagasy Ariary
227.8169 MGA
1 MXN sang Macedonian Denar
2.7304 MKD
1 MXN sang Myanma Kyat
102.2614 MMK
1 MXN sang Mongolian Tugrik
165.6264 MNT
1 MXN sang Macanese Pataca
0.3905 MOP
1 MXN sang Mauritanian Ouguiya
1.9369 MRU
1 MXN sang Mauritian Rupee
2.2105 MUR
1 MXN sang Maldivian Rufiyaa
0.7506 MVR
1 MXN sang Malawian Kwacha
84.5189 MWK
1 MXN sang Malaysian Ringgit
0.2163 MYR
1 MXN sang Mozambican Metical
3.1146 MZN
1 MXN sang Namibian Dollar
0.9149 NAD
1 MXN sang Nigerian Naira
74.6737 NGN
1 MXN sang Nicaraguan Córdoba
1.7933 NIO
1 MXN sang Norwegian Krone
0.5245 NOK
1 MXN sang Nepalese Rupee
6.6567 NPR
1 MXN sang New Zealand Dollar
0.0874 NZD
1 MXN sang Omani Rial
0.0188 OMR
1 MXN sang Panamanian Balboa
0.0487 PAB
1 MXN sang Peruvian Nuevo Sol
0.179 PEN
1 MXN sang Papua New Guinean Kina
0.2011 PGK
1 MXN sang Philippine Peso
2.7936 PHP
1 MXN sang Pakistani Rupee
13.6713 PKR
1 MXN sang Paraguayan Guarani
391.0417 PYG
1 MXN sang Qatari Rial
0.1777 QAR
1 MXN sang Romanian Leu
0.2214 RON
1 MXN sang Serbian Dinar
5.2113 RSD
1 MXN sang Russian Ruble
4.1184 RUB
1 MXN sang Rwandan Franc
69.5378 RWF
1 MXN sang Saudi Riyal
0.1829 SAR
1 MXN sang Solomon Islands Dollar
0.4066 SBD
1 MXN sang Seychellois Rupee
0.7002 SCR
1 MXN sang Sudanese Pound
29.2698 SDG
1 MXN sang Swedish Krona
0.4889 SEK
1 MXN sang Singapore Dollar
0.0656 SGD
1 MXN sang Saint Helena Pound
0.0378 SHP
1 MXN sang Sierra Leonean Leone
1022.1021 SLL
1 MXN sang Somali Shilling
27.8512 SOS
1 MXN sang Surinamese Dollar
1.7815 SRD
1 MXN sang South Sudanese Pound
6.3492 SSP
1 MXN sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
1086.0666 STD
1 MXN sang São Tomé and Príncipe Dobra
1.1059 STN
1 MXN sang Salvadoran Colón
0.4265 SVC
1 MXN sang Syrian Pound
633.7476 SYP
1 MXN sang Swazi Lilangeni
0.8956 SZL
1 MXN sang Thai Baht
1.6826 THB
1 MXN sang Tajikistani Somoni
0.5305 TJS
1 MXN sang Turkmenistani Manat
0.1711 TMT
1 MXN sang Tunisian Dinar
0.1511 TND
1 MXN sang Tongan Pa'anga
0.1174 TOP
1 MXN sang Turkish Lira
1.8516 TRY
1 MXN sang Trinidad and Tobago Dollar
0.3304 TTD
1 MXN sang New Taiwan Dollar
1.6181 TWD
1 MXN sang Tanzanian Shilling
130.3857 TZS
1 MXN sang Ugandan Shilling
177.609 UGX
1 MXN sang Uruguayan Peso
2.0589 UYU
1 MXN sang Uzbekistan Som
629.5017 UZS
1 MXN sang Venezuelan Bolívar Soberano
3.3599 VES
1 MXN sang Vietnamese Dong
1257.8666 VND
1 MXN sang Vanuatu Vatu
5.7868 VUV
1 MXN sang Samoan Tala
0.1365 WST
1 MXN sang CFA Franc BEAC
29.1997 XAF
1 MXN sang Silver Ounce
0.0017 XAG
1 MXN sang Gold Ounce
0 XAU
1 MXN sang East Caribbean Dollar
0.1317 XCD
1 MXN sang Special Drawing Rights
0.0367 XDR
1 MXN sang CFA Franc BCEAO
29.1997 XOF
1 MXN sang Palladium Ounce
0.0001 XPD
1 MXN sang CFP Franc
5.312 XPF
1 MXN sang Platinum Ounce
0.0001 XPT
1 MXN sang Yemeni Rial
11.9906 YER
1 MXN sang South African Rand
0.9317 ZAR
1 MXN sang Zambian Kwacha
1.3538 ZMW
1 MXN sang Zimbabwean Dollar
15.695 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Peso Mexico sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất. Biểu tượng cho đồng Peso Mexico là $. Biểu tượng cho Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất là د.إ.

Hôm nay 04/04/2025, tỷ giá hối đoái từ MXN sang AED là 3.67303.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Peso Mexico sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất, hãy sử dụng công cụ tính từ Peso Mexico sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Peso Mexico = 3.67303 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 5 Peso Mexico = 18.36515 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 10 Peso Mexico = 36.7303 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 15 Peso Mexico = 55.09545 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 20 Peso Mexico = 73.4606 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất

Bạn cũng có thể chuyển đổi Peso Mexico sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 04.04.2025. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org