EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
15 Apr, 2026
22:57:17 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 22:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ MXN

Code
Currency Name
Sum
1 MXN sang United States Dollar
0.0579 USD
1 MXN sang Euro
0.0491 EUR
1 MXN sang British Pound Sterling
0.0427 GBP
1 MXN sang Chinese Yuan
0.395 CNY
1 MXN sang Japanese Yen
9.2099 JPY
1 MXN sang Canadian Dollar
0.0796 CAD
1 MXN sang Australian Dollar
0.0808 AUD
1 MXN sang Czech Republic Koruna
1.1953 CZK
1 MXN sang Polish Zloty
0.208 PLN
1 MXN sang Ukrainian Hryvnia
2.523 UAH
1 MXN sang United Arab Emirates Dirham
0.2128 AED
1 MXN sang Afghan Afghani
3.7079 AFN
1 MXN sang Albanian Lek
4.7061 ALL
1 MXN sang Armenian Dram
21.6624 AMD
1 MXN sang Netherlands Antillean Guilder
0.1037 ANG
1 MXN sang Angolan Kwanza
53.0725 AOA
1 MXN sang Argentine Peso
78.7074 ARS
1 MXN sang Aruban Florin
0.1041 AWG
1 MXN sang Azerbaijani Manat
0.0985 AZN
1 MXN sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
0.0962 BAM
1 MXN sang Barbadian Dollar
0.1159 BBD
1 MXN sang Bangladeshi Taka
7.1246 BDT
1 MXN sang Bulgarian Lev
0.096 BGN
1 MXN sang Bahraini Dinar
0.0219 BHD
1 MXN sang Burundian Franc
172.0609 BIF
1 MXN sang Bermudan Dollar
0.0579 BMD
1 MXN sang Brunei Dollar
0.0737 BND
1 MXN sang Bolivian Boliviano
0.4003 BOB
1 MXN sang Brazilian Real
0.2892 BRL
1 MXN sang Bahamian Dollar
0.0579 BSD
1 MXN sang Bitcoin
0 BTC
1 MXN sang Bhutanese Ngultrum
5.4108 BTN
1 MXN sang Botswanan Pula
0.7773 BWP
1 MXN sang Belarusian Ruble
0.1654 BYN
1 MXN sang Belize Dollar
0.1165 BZD
1 MXN sang Congolese Franc
134.0844 CDF
1 MXN sang Swiss Franc
0.0453 CHF
1 MXN sang Chilean Unit of Account (UF)
0.0013 CLF
1 MXN sang Chilean Peso
51.2713 CLP
1 MXN sang Chinese Yuan (Offshore)
0.395 CNH
1 MXN sang Colombian Peso
207.345 COP
1 MXN sang Costa Rican Colón
26.5887 CRC
1 MXN sang Cuban Convertible Peso
0.0579 CUC
1 MXN sang Cuban Peso
1.4919 CUP
1 MXN sang Cape Verdean Escudo
5.4259 CVE
1 MXN sang Djiboutian Franc
10.3105 DJF
1 MXN sang Danish Krone
0.367 DKK
1 MXN sang Dominican Peso
3.459 DOP
1 MXN sang Algerian Dinar
7.6562 DZD
1 MXN sang Egyptian Pound
3.0104 EGP
1 MXN sang Eritrean Nakfa
0.869 ERN
1 MXN sang Ethiopian Birr
9.0683 ETB
1 MXN sang Fijian Dollar
0.1274 FJD
1 MXN sang Falkland Islands Pound
0.0427 FKP
1 MXN sang Georgian Lari
0.1558 GEL
1 MXN sang Guernsey Pound
0.0427 GGP
1 MXN sang Ghanaian Cedi
0.6398 GHS
1 MXN sang Gibraltar Pound
0.0427 GIP
1 MXN sang Gambian Dalasi
4.2873 GMD
1 MXN sang Guinean Franc
508.2982 GNF
1 MXN sang Guatemalan Quetzal
0.4429 GTQ
1 MXN sang Guyanaese Dollar
12.1207 GYD
1 MXN sang Hong Kong Dollar
0.4539 HKD
1 MXN sang Honduran Lempira
1.5416 HNL
1 MXN sang Croatian Kuna
0.3699 HRK
1 MXN sang Haitian Gourde
7.5806 HTG
1 MXN sang Hungarian Forint
17.8695 HUF
1 MXN sang Indonesian Rupiah
993.785 IDR
1 MXN sang Israeli New Sheqel
0.1737 ILS
1 MXN sang Manx pound
0.0427 IMP
1 MXN sang Indian Rupee
5.4097 INR
1 MXN sang Iraqi Dinar
75.8955 IQD
1 MXN sang Iranian Rial
76251.6952 IRR
1 MXN sang Icelandic Króna
7.0613 ISK
1 MXN sang Jersey Pound
0.0427 JEP
1 MXN sang Jamaican Dollar
9.1422 JMD
1 MXN sang Jordanian Dinar
0.0411 JOD
1 MXN sang Kenyan Shilling
7.4852 KES
1 MXN sang Kyrgystani Som
5.0665 KGS
1 MXN sang Cambodian Riel
232.2707 KHR
1 MXN sang Comorian Franc
24.2175 KMF
1 MXN sang North Korean Won
52.1429 KPW
1 MXN sang South Korean Won
85.4649 KRW
1 MXN sang Kuwaiti Dinar
0.0179 KWD
1 MXN sang Cayman Islands Dollar
0.0483 KYD
1 MXN sang Kazakhstani Tenge
27.485 KZT
1 MXN sang Laotian Kip
1276.0824 LAK
1 MXN sang Lebanese Pound
5188.5414 LBP
1 MXN sang Sri Lankan Rupee
18.2779 LKR
1 MXN sang Liberian Dollar
10.673 LRD
1 MXN sang Lesotho Loti
0.9502 LSL
1 MXN sang Libyan Dinar
0.3666 LYD
1 MXN sang Moroccan Dirham
0.5355 MAD
1 MXN sang Moldovan Leu
0.9918 MDL
1 MXN sang Malagasy Ariary
240.0871 MGA
1 MXN sang Macedonian Denar
3.0258 MKD
1 MXN sang Myanma Kyat
121.6557 MMK
1 MXN sang Mongolian Tugrik
206.8027 MNT
1 MXN sang Macanese Pataca
0.4676 MOP
1 MXN sang Mauritanian Ouguiya
2.3134 MRU
1 MXN sang Mauritian Rupee
2.6796 MUR
1 MXN sang Maldivian Rufiyaa
0.8951 MVR
1 MXN sang Malawian Kwacha
100.5286 MWK
1 MXN sang Malaysian Ringgit
0.2291 MYR
1 MXN sang Mozambican Metical
3.7053 MZN
1 MXN sang Namibian Dollar
0.9502 NAD
1 MXN sang Nigerian Naira
77.9061 NGN
1 MXN sang Nicaraguan Córdoba
2.1302 NIO
1 MXN sang Norwegian Krone
0.5442 NOK
1 MXN sang Nepalese Rupee
8.6573 NPR
1 MXN sang New Zealand Dollar
0.098 NZD
1 MXN sang Omani Rial
0.0223 OMR
1 MXN sang Panamanian Balboa
0.0579 PAB
1 MXN sang Peruvian Nuevo Sol
0.1963 PEN
1 MXN sang Papua New Guinean Kina
0.2508 PGK
1 MXN sang Philippine Peso
3.4771 PHP
1 MXN sang Pakistani Rupee
16.1566 PKR
1 MXN sang Paraguayan Guarani
370.2752 PYG
1 MXN sang Qatari Rial
0.2112 QAR
1 MXN sang Romanian Leu
0.25 RON
1 MXN sang Serbian Dinar
5.7625 RSD
1 MXN sang Russian Ruble
4.3742 RUB
1 MXN sang Rwandan Franc
84.7638 RWF
1 MXN sang Saudi Riyal
0.2173 SAR
1 MXN sang Solomon Islands Dollar
0.4663 SBD
1 MXN sang Seychellois Rupee
0.8043 SCR
1 MXN sang Sudanese Pound
34.8198 SDG
1 MXN sang Swedish Krona
0.5312 SEK
1 MXN sang Singapore Dollar
0.0736 SGD
1 MXN sang Saint Helena Pound
0.0427 SHP
1 MXN sang Sierra Leonean Leone
1214.8997 SLL
1 MXN sang Somali Shilling
33.1113 SOS
1 MXN sang Surinamese Dollar
2.1683 SRD
1 MXN sang South Sudanese Pound
7.5468 SSP
1 MXN sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
1290.9298 STD
1 MXN sang São Tomé and Príncipe Dobra
1.2186 STN
1 MXN sang Salvadoran Colón
0.5069 SVC
1 MXN sang Syrian Pound
753.2906 SYP
1 MXN sang Swazi Lilangeni
0.9498 SZL
1 MXN sang Thai Baht
1.8563 THB
1 MXN sang Tajikistani Somoni
0.5475 TJS
1 MXN sang Turkmenistani Manat
0.2031 TMT
1 MXN sang Tunisian Dinar
0.1673 TND
1 MXN sang Tongan Pa'anga
0.1395 TOP
1 MXN sang Turkish Lira
2.593 TRY
1 MXN sang Trinidad and Tobago Dollar
0.3932 TTD
1 MXN sang New Taiwan Dollar
1.8309 TWD
1 MXN sang Tanzanian Shilling
150.3413 TZS
1 MXN sang Ugandan Shilling
214.0871 UGX
1 MXN sang Uruguayan Peso
2.3302 UYU
1 MXN sang Uzbekistan Som
705.7674 UZS
1 MXN sang Venezuelan Bolívar Soberano
27.6927 VES
1 MXN sang Vietnamese Dong
1525.6133 VND
1 MXN sang Vanuatu Vatu
6.917 VUV
1 MXN sang Samoan Tala
0.159 WST
1 MXN sang CFA Franc BEAC
32.2114 XAF
1 MXN sang Silver Ounce
0.0007 XAG
1 MXN sang Gold Ounce
0 XAU
1 MXN sang East Caribbean Dollar
0.1566 XCD
1 MXN sang Special Drawing Rights
0.0401 XDR
1 MXN sang CFA Franc BCEAO
32.2114 XOF
1 MXN sang Palladium Ounce
0 XPD
1 MXN sang CFP Franc
5.8599 XPF
1 MXN sang Platinum Ounce
0 XPT
1 MXN sang Yemeni Rial
13.8237 YER
1 MXN sang South African Rand
0.9487 ZAR
1 MXN sang Zambian Kwacha
1.1109 ZMW
1 MXN sang Zimbabwean Dollar
18.6556 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Peso Mexico sang Đơn vị kế toán của Chile (UF). Biểu tượng cho đồng Peso Mexico là $. Biểu tượng cho Đơn vị kế toán của Chile (UF) là UF.

Hôm nay 04/15/2026, tỷ giá hối đoái từ MXN sang CLF là 0.022498.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Peso Mexico sang Đơn vị kế toán của Chile (UF), hãy sử dụng công cụ tính từ Peso Mexico sang Đơn vị kế toán của Chile (UF) của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Peso Mexico = 0.022498 Đơn vị kế toán của Chile (UF)
  • 5 Peso Mexico = 0.11249 Đơn vị kế toán của Chile (UF)
  • 10 Peso Mexico = 0.22498 Đơn vị kế toán của Chile (UF)
  • 15 Peso Mexico = 0.33747 Đơn vị kế toán của Chile (UF)
  • 20 Peso Mexico = 0.44996 Đơn vị kế toán của Chile (UF)

Bạn cũng có thể chuyển đổi Peso Mexico sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 15.04.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org