EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
11 Jan, 2026
22:21:09 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 22:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ MXN

Code
Currency Name
Sum
1 MXN sang United States Dollar
0.0556 USD
1 MXN sang Euro
0.0478 EUR
1 MXN sang British Pound Sterling
0.0415 GBP
1 MXN sang Chinese Yuan
0.3882 CNY
1 MXN sang Japanese Yen
8.7943 JPY
1 MXN sang Canadian Dollar
0.0774 CAD
1 MXN sang Australian Dollar
0.0833 AUD
1 MXN sang Czech Republic Koruna
1.1612 CZK
1 MXN sang Polish Zloty
0.2015 PLN
1 MXN sang Ukrainian Hryvnia
2.4019 UAH
1 MXN sang United Arab Emirates Dirham
0.2043 AED
1 MXN sang Afghan Afghani
3.6167 AFN
1 MXN sang Albanian Lek
4.62 ALL
1 MXN sang Armenian Dram
21.238 AMD
1 MXN sang Netherlands Antillean Guilder
0.0996 ANG
1 MXN sang Angolan Kwanza
50.9356 AOA
1 MXN sang Argentine Peso
81.4861 ARS
1 MXN sang Aruban Florin
0.0991 AWG
1 MXN sang Azerbaijani Manat
0.0946 AZN
1 MXN sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
0.0935 BAM
1 MXN sang Barbadian Dollar
0.1113 BBD
1 MXN sang Bangladeshi Taka
6.8047 BDT
1 MXN sang Bulgarian Lev
0.0935 BGN
1 MXN sang Bahraini Dinar
0.021 BHD
1 MXN sang Burundian Franc
164.8193 BIF
1 MXN sang Bermudan Dollar
0.0556 BMD
1 MXN sang Brunei Dollar
0.0716 BND
1 MXN sang Bolivian Boliviano
0.3856 BOB
1 MXN sang Brazilian Real
0.2989 BRL
1 MXN sang Bahamian Dollar
0.0556 BSD
1 MXN sang Bitcoin
0 BTC
1 MXN sang Bhutanese Ngultrum
5.0154 BTN
1 MXN sang Botswanan Pula
0.7472 BWP
1 MXN sang Belarusian Ruble
0.1631 BYN
1 MXN sang Belize Dollar
0.112 BZD
1 MXN sang Congolese Franc
127.0177 CDF
1 MXN sang Swiss Franc
0.0446 CHF
1 MXN sang Chilean Unit of Account (UF)
0.0013 CLF
1 MXN sang Chilean Peso
49.7485 CLP
1 MXN sang Chinese Yuan (Offshore)
0.3881 CNH
1 MXN sang Colombian Peso
206.632 COP
1 MXN sang Costa Rican Colón
27.6903 CRC
1 MXN sang Cuban Convertible Peso
0.0556 CUC
1 MXN sang Cuban Peso
1.4328 CUP
1 MXN sang Cape Verdean Escudo
5.2774 CVE
1 MXN sang Djiboutian Franc
9.9085 DJF
1 MXN sang Danish Krone
0.3574 DKK
1 MXN sang Dominican Peso
3.5403 DOP
1 MXN sang Algerian Dinar
7.2507 DZD
1 MXN sang Egyptian Pound
2.6373 EGP
1 MXN sang Eritrean Nakfa
0.8346 ERN
1 MXN sang Ethiopian Birr
8.6551 ETB
1 MXN sang Fijian Dollar
0.1267 FJD
1 MXN sang Falkland Islands Pound
0.0415 FKP
1 MXN sang Georgian Lari
0.15 GEL
1 MXN sang Guernsey Pound
0.0415 GGP
1 MXN sang Ghanaian Cedi
0.5969 GHS
1 MXN sang Gibraltar Pound
0.0415 GIP
1 MXN sang Gambian Dalasi
4.0896 GMD
1 MXN sang Guinean Franc
487.221 GNF
1 MXN sang Guatemalan Quetzal
0.427 GTQ
1 MXN sang Guyanaese Dollar
11.649 GYD
1 MXN sang Hong Kong Dollar
0.4337 HKD
1 MXN sang Honduran Lempira
1.4693 HNL
1 MXN sang Croatian Kuna
0.3603 HRK
1 MXN sang Haitian Gourde
7.2934 HTG
1 MXN sang Hungarian Forint
18.4489 HUF
1 MXN sang Indonesian Rupiah
936.3631 IDR
1 MXN sang Israeli New Sheqel
0.1752 ILS
1 MXN sang Manx pound
0.0415 IMP
1 MXN sang Indian Rupee
5.0216 INR
1 MXN sang Iraqi Dinar
72.9404 IQD
1 MXN sang Iranian Rial
2341.7167 IRR
1 MXN sang Icelandic Króna
7.0434 ISK
1 MXN sang Jersey Pound
0.0415 JEP
1 MXN sang Jamaican Dollar
8.8187 JMD
1 MXN sang Jordanian Dinar
0.0394 JOD
1 MXN sang Kenyan Shilling
7.1823 KES
1 MXN sang Kyrgystani Som
4.8655 KGS
1 MXN sang Cambodian Riel
223.7562 KHR
1 MXN sang Comorian Franc
23.5919 KMF
1 MXN sang North Korean Won
50.0771 KPW
1 MXN sang South Korean Won
81.099 KRW
1 MXN sang Kuwaiti Dinar
0.0171 KWD
1 MXN sang Cayman Islands Dollar
0.0464 KYD
1 MXN sang Kazakhstani Tenge
28.4472 KZT
1 MXN sang Laotian Kip
1203.3557 LAK
1 MXN sang Lebanese Pound
4986.4333 LBP
1 MXN sang Sri Lankan Rupee
17.2157 LKR
1 MXN sang Liberian Dollar
10.0126 LRD
1 MXN sang Lesotho Loti
0.921 LSL
1 MXN sang Libyan Dinar
0.3021 LYD
1 MXN sang Moroccan Dirham
0.5142 MAD
1 MXN sang Moldovan Leu
0.9426 MDL
1 MXN sang Malagasy Ariary
257.5628 MGA
1 MXN sang Macedonian Denar
2.943 MKD
1 MXN sang Myanma Kyat
116.841 MMK
1 MXN sang Mongolian Tugrik
198.0828 MNT
1 MXN sang Macanese Pataca
0.4472 MOP
1 MXN sang Mauritanian Ouguiya
2.1901 MRU
1 MXN sang Mauritian Rupee
2.5906 MUR
1 MXN sang Maldivian Rufiyaa
0.8602 MVR
1 MXN sang Malawian Kwacha
96.5775 MWK
1 MXN sang Malaysian Ringgit
0.2278 MYR
1 MXN sang Mozambican Metical
3.5555 MZN
1 MXN sang Namibian Dollar
0.9209 NAD
1 MXN sang Nigerian Naira
79.4508 NGN
1 MXN sang Nicaraguan Córdoba
2.0488 NIO
1 MXN sang Norwegian Krone
0.5618 NOK
1 MXN sang Nepalese Rupee
8.0246 NPR
1 MXN sang New Zealand Dollar
0.0971 NZD
1 MXN sang Omani Rial
0.0215 OMR
1 MXN sang Panamanian Balboa
0.0556 PAB
1 MXN sang Peruvian Nuevo Sol
0.1873 PEN
1 MXN sang Papua New Guinean Kina
0.2375 PGK
1 MXN sang Philippine Peso
3.2985 PHP
1 MXN sang Pakistani Rupee
15.5864 PKR
1 MXN sang Paraguayan Guarani
368.5178 PYG
1 MXN sang Qatari Rial
0.2028 QAR
1 MXN sang Romanian Leu
0.2434 RON
1 MXN sang Serbian Dinar
5.6113 RSD
1 MXN sang Russian Ruble
4.3997 RUB
1 MXN sang Rwandan Franc
81.1222 RWF
1 MXN sang Saudi Riyal
0.209 SAR
1 MXN sang Solomon Islands Dollar
0.4524 SBD
1 MXN sang Seychellois Rupee
0.7727 SCR
1 MXN sang Sudanese Pound
33.4682 SDG
1 MXN sang Swedish Krona
0.5132 SEK
1 MXN sang Singapore Dollar
0.0716 SGD
1 MXN sang Saint Helena Pound
0.0415 SHP
1 MXN sang Sierra Leonean Leone
1166.7687 SLL
1 MXN sang Somali Shilling
31.775 SOS
1 MXN sang Surinamese Dollar
2.125 SRD
1 MXN sang South Sudanese Pound
7.2478 SSP
1 MXN sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
1239.7867 STD
1 MXN sang São Tomé and Príncipe Dobra
1.1788 STN
1 MXN sang Salvadoran Colón
0.4872 SVC
1 MXN sang Syrian Pound
723.4472 SYP
1 MXN sang Swazi Lilangeni
0.921 SZL
1 MXN sang Thai Baht
1.7497 THB
1 MXN sang Tajikistani Somoni
0.5184 TJS
1 MXN sang Turkmenistani Manat
0.1947 TMT
1 MXN sang Tunisian Dinar
0.1619 TND
1 MXN sang Tongan Pa'anga
0.134 TOP
1 MXN sang Turkish Lira
2.3978 TRY
1 MXN sang Trinidad and Tobago Dollar
0.378 TTD
1 MXN sang New Taiwan Dollar
1.7587 TWD
1 MXN sang Tanzanian Shilling
139.0585 TZS
1 MXN sang Ugandan Shilling
200.4926 UGX
1 MXN sang Uruguayan Peso
2.1678 UYU
1 MXN sang Uzbekistan Som
674.3794 UZS
1 MXN sang Venezuelan Bolívar Soberano
18.0824 VES
1 MXN sang Vietnamese Dong
1461.7157 VND
1 MXN sang Vanuatu Vatu
6.7493 VUV
1 MXN sang Samoan Tala
0.154 WST
1 MXN sang CFA Franc BEAC
31.3731 XAF
1 MXN sang Silver Ounce
0.0007 XAG
1 MXN sang Gold Ounce
0 XAU
1 MXN sang East Caribbean Dollar
0.1504 XCD
1 MXN sang Special Drawing Rights
0.039 XDR
1 MXN sang CFA Franc BCEAO
31.3731 XOF
1 MXN sang Palladium Ounce
0 XPD
1 MXN sang CFP Franc
5.7074 XPF
1 MXN sang Platinum Ounce
0 XPT
1 MXN sang Yemeni Rial
13.2677 YER
1 MXN sang South African Rand
0.9184 ZAR
1 MXN sang Zambian Kwacha
1.0789 ZMW
1 MXN sang Zimbabwean Dollar
17.9165 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Peso Mexico sang Nhân Dân Tệ Trung Quốc . Biểu tượng cho đồng Peso Mexico là $. Biểu tượng cho Nhân Dân Tệ Trung Quốc là ¥.

Hôm nay 01/11/2026, tỷ giá hối đoái từ MXN sang CNY là 6.97736.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Peso Mexico sang Nhân Dân Tệ Trung Quốc , hãy sử dụng công cụ tính từ Peso Mexico sang Nhân Dân Tệ Trung Quốc của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Peso Mexico = 6.97736 Nhân Dân Tệ Trung Quốc
  • 5 Peso Mexico = 34.8868 Nhân Dân Tệ Trung Quốc
  • 10 Peso Mexico = 69.7736 Nhân Dân Tệ Trung Quốc
  • 15 Peso Mexico = 104.6604 Nhân Dân Tệ Trung Quốc
  • 20 Peso Mexico = 139.5472 Nhân Dân Tệ Trung Quốc

Bạn cũng có thể chuyển đổi Peso Mexico sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 11.01.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org