EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
04 Apr, 2025
16:27:23 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 16:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ MXN

Code
Currency Name
Sum
1 MXN sang United States Dollar
0.0488 USD
1 MXN sang Euro
0.0443 EUR
1 MXN sang British Pound Sterling
0.0378 GBP
1 MXN sang Chinese Yuan
0.3563 CNY
1 MXN sang Japanese Yen
7.1328 JPY
1 MXN sang Canadian Dollar
0.0693 CAD
1 MXN sang Australian Dollar
0.0807 AUD
1 MXN sang Czech Republic Koruna
1.1181 CZK
1 MXN sang Polish Zloty
0.1892 PLN
1 MXN sang Ukrainian Hryvnia
2.0153 UAH
1 MXN sang United Arab Emirates Dirham
0.1793 AED
1 MXN sang Afghan Afghani
3.4952 AFN
1 MXN sang Albanian Lek
4.4813 ALL
1 MXN sang Armenian Dram
19.0843 AMD
1 MXN sang Netherlands Antillean Guilder
0.0874 ANG
1 MXN sang Angolan Kwanza
44.5203 AOA
1 MXN sang Argentine Peso
52.4097 ARS
1 MXN sang Aruban Florin
0.0879 AWG
1 MXN sang Azerbaijani Manat
0.083 AZN
1 MXN sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
0.0884 BAM
1 MXN sang Barbadian Dollar
0.0976 BBD
1 MXN sang Bangladeshi Taka
5.9307 BDT
1 MXN sang Bulgarian Lev
0.0867 BGN
1 MXN sang Bahraini Dinar
0.0184 BHD
1 MXN sang Burundian Franc
145.0528 BIF
1 MXN sang Bermudan Dollar
0.0488 BMD
1 MXN sang Brunei Dollar
0.0652 BND
1 MXN sang Bolivian Boliviano
0.3373 BOB
1 MXN sang Brazilian Real
0.2834 BRL
1 MXN sang Bahamian Dollar
0.0488 BSD
1 MXN sang Bitcoin
0 BTC
1 MXN sang Bhutanese Ngultrum
4.1667 BTN
1 MXN sang Botswanan Pula
0.6755 BWP
1 MXN sang Belarusian Ruble
0.1597 BYN
1 MXN sang Belize Dollar
0.098 BZD
1 MXN sang Congolese Franc
141.8644 CDF
1 MXN sang Swiss Franc
0.0418 CHF
1 MXN sang Chilean Unit of Account (UF)
0.0012 CLF
1 MXN sang Chilean Peso
46.947 CLP
1 MXN sang Chinese Yuan (Offshore)
0.3556 CNH
1 MXN sang Colombian Peso
206.0197 COP
1 MXN sang Costa Rican Colón
24.5929 CRC
1 MXN sang Cuban Convertible Peso
0.0488 CUC
1 MXN sang Cuban Peso
1.257 CUP
1 MXN sang Cape Verdean Escudo
4.9872 CVE
1 MXN sang Djiboutian Franc
8.6926 DJF
1 MXN sang Danish Krone
0.3309 DKK
1 MXN sang Dominican Peso
3.0826 DOP
1 MXN sang Algerian Dinar
6.5053 DZD
1 MXN sang Egyptian Pound
2.4693 EGP
1 MXN sang Eritrean Nakfa
0.7322 ERN
1 MXN sang Ethiopian Birr
6.4257 ETB
1 MXN sang Fijian Dollar
0.1137 FJD
1 MXN sang Falkland Islands Pound
0.0378 FKP
1 MXN sang Georgian Lari
0.1355 GEL
1 MXN sang Guernsey Pound
0.0378 GGP
1 MXN sang Ghanaian Cedi
0.7566 GHS
1 MXN sang Gibraltar Pound
0.0378 GIP
1 MXN sang Gambian Dalasi
3.5148 GMD
1 MXN sang Guinean Franc
422.4503 GNF
1 MXN sang Guatemalan Quetzal
0.3768 GTQ
1 MXN sang Guyanaese Dollar
10.2127 GYD
1 MXN sang Hong Kong Dollar
0.3795 HKD
1 MXN sang Honduran Lempira
1.2489 HNL
1 MXN sang Croatian Kuna
0.3343 HRK
1 MXN sang Haitian Gourde
6.3875 HTG
1 MXN sang Hungarian Forint
18.0261 HUF
1 MXN sang Indonesian Rupiah
817.426 IDR
1 MXN sang Israeli New Sheqel
0.1827 ILS
1 MXN sang Manx pound
0.0378 IMP
1 MXN sang Indian Rupee
4.1785 INR
1 MXN sang Iraqi Dinar
63.9434 IQD
1 MXN sang Iranian Rial
2055.1589 IRR
1 MXN sang Icelandic Króna
6.431 ISK
1 MXN sang Jersey Pound
0.0378 JEP
1 MXN sang Jamaican Dollar
7.6894 JMD
1 MXN sang Jordanian Dinar
0.0346 JOD
1 MXN sang Kenyan Shilling
6.307 KES
1 MXN sang Kyrgystani Som
4.2329 KGS
1 MXN sang Cambodian Riel
195.2383 KHR
1 MXN sang Comorian Franc
22.2846 KMF
1 MXN sang North Korean Won
43.9345 KPW
1 MXN sang South Korean Won
71.2467 KRW
1 MXN sang Kuwaiti Dinar
0.015 KWD
1 MXN sang Cayman Islands Dollar
0.0407 KYD
1 MXN sang Kazakhstani Tenge
24.4669 KZT
1 MXN sang Laotian Kip
1057.5386 LAK
1 MXN sang Lebanese Pound
4373.0157 LBP
1 MXN sang Sri Lankan Rupee
14.4954 LKR
1 MXN sang Liberian Dollar
9.7559 LRD
1 MXN sang Lesotho Loti
0.8976 LSL
1 MXN sang Libyan Dinar
0.2358 LYD
1 MXN sang Moroccan Dirham
0.4643 MAD
1 MXN sang Moldovan Leu
0.8645 MDL
1 MXN sang Malagasy Ariary
228.1618 MGA
1 MXN sang Macedonian Denar
2.7345 MKD
1 MXN sang Myanma Kyat
102.4162 MMK
1 MXN sang Mongolian Tugrik
165.8772 MNT
1 MXN sang Macanese Pataca
0.3911 MOP
1 MXN sang Mauritanian Ouguiya
1.9399 MRU
1 MXN sang Mauritian Rupee
2.2138 MUR
1 MXN sang Maldivian Rufiyaa
0.7518 MVR
1 MXN sang Malawian Kwacha
84.6469 MWK
1 MXN sang Malaysian Ringgit
0.2166 MYR
1 MXN sang Mozambican Metical
3.1194 MZN
1 MXN sang Namibian Dollar
0.9163 NAD
1 MXN sang Nigerian Naira
74.7868 NGN
1 MXN sang Nicaraguan Córdoba
1.796 NIO
1 MXN sang Norwegian Krone
0.5226 NOK
1 MXN sang Nepalese Rupee
6.6668 NPR
1 MXN sang New Zealand Dollar
0.0872 NZD
1 MXN sang Omani Rial
0.0188 OMR
1 MXN sang Panamanian Balboa
0.0488 PAB
1 MXN sang Peruvian Nuevo Sol
0.1792 PEN
1 MXN sang Papua New Guinean Kina
0.2014 PGK
1 MXN sang Philippine Peso
2.796 PHP
1 MXN sang Pakistani Rupee
13.692 PKR
1 MXN sang Paraguayan Guarani
391.6338 PYG
1 MXN sang Qatari Rial
0.178 QAR
1 MXN sang Romanian Leu
0.2207 RON
1 MXN sang Serbian Dinar
5.1976 RSD
1 MXN sang Russian Ruble
4.1738 RUB
1 MXN sang Rwandan Franc
69.6431 RWF
1 MXN sang Saudi Riyal
0.1832 SAR
1 MXN sang Solomon Islands Dollar
0.4072 SBD
1 MXN sang Seychellois Rupee
0.6982 SCR
1 MXN sang Sudanese Pound
29.3141 SDG
1 MXN sang Swedish Krona
0.4869 SEK
1 MXN sang Singapore Dollar
0.0655 SGD
1 MXN sang Saint Helena Pound
0.0378 SHP
1 MXN sang Sierra Leonean Leone
1023.6498 SLL
1 MXN sang Somali Shilling
27.8934 SOS
1 MXN sang Surinamese Dollar
1.7842 SRD
1 MXN sang South Sudanese Pound
6.3588 SSP
1 MXN sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
1087.7112 STD
1 MXN sang São Tomé and Príncipe Dobra
1.1076 STN
1 MXN sang Salvadoran Colón
0.4271 SVC
1 MXN sang Syrian Pound
634.7073 SYP
1 MXN sang Swazi Lilangeni
0.8969 SZL
1 MXN sang Thai Baht
1.6837 THB
1 MXN sang Tajikistani Somoni
0.5313 TJS
1 MXN sang Turkmenistani Manat
0.1713 TMT
1 MXN sang Tunisian Dinar
0.1513 TND
1 MXN sang Tongan Pa'anga
0.1175 TOP
1 MXN sang Turkish Lira
1.8552 TRY
1 MXN sang Trinidad and Tobago Dollar
0.3309 TTD
1 MXN sang New Taiwan Dollar
1.618 TWD
1 MXN sang Tanzanian Shilling
130.5831 TZS
1 MXN sang Ugandan Shilling
177.878 UGX
1 MXN sang Uruguayan Peso
2.062 UYU
1 MXN sang Uzbekistan Som
630.4549 UZS
1 MXN sang Venezuelan Bolívar Soberano
3.365 VES
1 MXN sang Vietnamese Dong
1259.7713 VND
1 MXN sang Vanuatu Vatu
5.7955 VUV
1 MXN sang Samoan Tala
0.1367 WST
1 MXN sang CFA Franc BEAC
29.088 XAF
1 MXN sang Silver Ounce
0.0016 XAG
1 MXN sang Gold Ounce
0 XAU
1 MXN sang East Caribbean Dollar
0.1319 XCD
1 MXN sang Special Drawing Rights
0.0367 XDR
1 MXN sang CFA Franc BCEAO
29.088 XOF
1 MXN sang Palladium Ounce
0.0001 XPD
1 MXN sang CFP Franc
5.2917 XPF
1 MXN sang Platinum Ounce
0.0001 XPT
1 MXN sang Yemeni Rial
12.0088 YER
1 MXN sang South African Rand
0.9309 ZAR
1 MXN sang Zambian Kwacha
1.3558 ZMW
1 MXN sang Zimbabwean Dollar
15.7188 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Peso Mexico sang Nhân Dân Tệ Trung Quốc . Biểu tượng cho đồng Peso Mexico là $. Biểu tượng cho Nhân Dân Tệ Trung Quốc là ¥.

Hôm nay 04/04/2025, tỷ giá hối đoái từ MXN sang CNY là 7.2978.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Peso Mexico sang Nhân Dân Tệ Trung Quốc , hãy sử dụng công cụ tính từ Peso Mexico sang Nhân Dân Tệ Trung Quốc của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Peso Mexico = 7.2978 Nhân Dân Tệ Trung Quốc
  • 5 Peso Mexico = 36.489 Nhân Dân Tệ Trung Quốc
  • 10 Peso Mexico = 72.978 Nhân Dân Tệ Trung Quốc
  • 15 Peso Mexico = 109.467 Nhân Dân Tệ Trung Quốc
  • 20 Peso Mexico = 145.956 Nhân Dân Tệ Trung Quốc

Bạn cũng có thể chuyển đổi Peso Mexico sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 04.04.2025. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org