EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
21 Apr, 2026
18:32:03 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 18:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ NPR

Code
Currency Name
Sum
1 NPR sang United States Dollar
0.0067 USD
1 NPR sang Euro
0.0057 EUR
1 NPR sang British Pound Sterling
0.005 GBP
1 NPR sang Chinese Yuan
0.0456 CNY
1 NPR sang Japanese Yen
1.0656 JPY
1 NPR sang Canadian Dollar
0.0091 CAD
1 NPR sang Australian Dollar
0.0094 AUD
1 NPR sang Czech Republic Koruna
0.1385 CZK
1 NPR sang Polish Zloty
0.0241 PLN
1 NPR sang Ukrainian Hryvnia
0.295 UAH
1 NPR sang United Arab Emirates Dirham
0.0246 AED
1 NPR sang Afghan Afghani
0.4214 AFN
1 NPR sang Albanian Lek
0.5433 ALL
1 NPR sang Armenian Dram
2.492 AMD
1 NPR sang Netherlands Antillean Guilder
0.012 ANG
1 NPR sang Angolan Kwanza
6.1073 AOA
1 NPR sang Argentine Peso
9.1948 ARS
1 NPR sang Aruban Florin
0.012 AWG
1 NPR sang Azerbaijani Manat
0.0114 AZN
1 NPR sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
0.0111 BAM
1 NPR sang Barbadian Dollar
0.0134 BBD
1 NPR sang Bangladeshi Taka
0.8206 BDT
1 NPR sang Bulgarian Lev
0.0111 BGN
1 NPR sang Bahraini Dinar
0.0025 BHD
1 NPR sang Burundian Franc
19.841 BIF
1 NPR sang Bermudan Dollar
0.0067 BMD
1 NPR sang Brunei Dollar
0.0085 BND
1 NPR sang Bolivian Boliviano
0.0462 BOB
1 NPR sang Brazilian Real
0.0333 BRL
1 NPR sang Bahamian Dollar
0.0067 BSD
1 NPR sang Bitcoin
0 BTC
1 NPR sang Bhutanese Ngultrum
0.625 BTN
1 NPR sang Botswanan Pula
0.0897 BWP
1 NPR sang Belarusian Ruble
0.019 BYN
1 NPR sang Belize Dollar
0.0135 BZD
1 NPR sang Congolese Franc
15.4769 CDF
1 NPR sang Swiss Franc
0.0052 CHF
1 NPR sang Chilean Unit of Account (UF)
0.0002 CLF
1 NPR sang Chilean Peso
5.9716 CLP
1 NPR sang Chinese Yuan (Offshore)
0.0457 CNH
1 NPR sang Colombian Peso
23.9276 COP
1 NPR sang Costa Rican Colón
3.0421 CRC
1 NPR sang Cuban Convertible Peso
0.0067 CUC
1 NPR sang Cuban Peso
0.1722 CUP
1 NPR sang Cape Verdean Escudo
0.629 CVE
1 NPR sang Djiboutian Franc
1.1905 DJF
1 NPR sang Danish Krone
0.0426 DKK
1 NPR sang Dominican Peso
0.402 DOP
1 NPR sang Algerian Dinar
0.884 DZD
1 NPR sang Egyptian Pound
0.3461 EGP
1 NPR sang Eritrean Nakfa
0.1003 ERN
1 NPR sang Ethiopian Birr
1.0442 ETB
1 NPR sang Fijian Dollar
0.0147 FJD
1 NPR sang Falkland Islands Pound
0.005 FKP
1 NPR sang Georgian Lari
0.018 GEL
1 NPR sang Guernsey Pound
0.005 GGP
1 NPR sang Ghanaian Cedi
0.074 GHS
1 NPR sang Gibraltar Pound
0.005 GIP
1 NPR sang Gambian Dalasi
0.4916 GMD
1 NPR sang Guinean Franc
58.6904 GNF
1 NPR sang Guatemalan Quetzal
0.0511 GTQ
1 NPR sang Guyanaese Dollar
1.3991 GYD
1 NPR sang Hong Kong Dollar
0.0524 HKD
1 NPR sang Honduran Lempira
0.1777 HNL
1 NPR sang Croatian Kuna
0.0429 HRK
1 NPR sang Haitian Gourde
0.8757 HTG
1 NPR sang Hungarian Forint
2.0711 HUF
1 NPR sang Indonesian Rupiah
114.7299 IDR
1 NPR sang Israeli New Sheqel
0.0201 ILS
1 NPR sang Manx pound
0.005 IMP
1 NPR sang Indian Rupee
0.6258 INR
1 NPR sang Iraqi Dinar
8.7607 IQD
1 NPR sang Iranian Rial
8842.0234 IRR
1 NPR sang Icelandic Króna
0.819 ISK
1 NPR sang Jersey Pound
0.005 JEP
1 NPR sang Jamaican Dollar
1.0594 JMD
1 NPR sang Jordanian Dinar
0.0047 JOD
1 NPR sang Kenyan Shilling
0.8635 KES
1 NPR sang Kyrgystani Som
0.5849 KGS
1 NPR sang Cambodian Riel
26.827 KHR
1 NPR sang Comorian Franc
2.8024 KMF
1 NPR sang North Korean Won
6.0195 KPW
1 NPR sang South Korean Won
9.9199 KRW
1 NPR sang Kuwaiti Dinar
0.0021 KWD
1 NPR sang Cayman Islands Dollar
0.0056 KYD
1 NPR sang Kazakhstani Tenge
3.1052 KZT
1 NPR sang Laotian Kip
146.7428 LAK
1 NPR sang Lebanese Pound
598.9434 LBP
1 NPR sang Sri Lankan Rupee
2.1169 LKR
1 NPR sang Liberian Dollar
1.2305 LRD
1 NPR sang Lesotho Loti
0.1094 LSL
1 NPR sang Libyan Dinar
0.0423 LYD
1 NPR sang Moroccan Dirham
0.0618 MAD
1 NPR sang Moldovan Leu
0.115 MDL
1 NPR sang Malagasy Ariary
27.6864 MGA
1 NPR sang Macedonian Denar
0.351 MKD
1 NPR sang Myanma Kyat
14.0443 MMK
1 NPR sang Mongolian Tugrik
23.8739 MNT
1 NPR sang Macanese Pataca
0.0539 MOP
1 NPR sang Mauritanian Ouguiya
0.2677 MRU
1 NPR sang Mauritian Rupee
0.3101 MUR
1 NPR sang Maldivian Rufiyaa
0.1033 MVR
1 NPR sang Malawian Kwacha
11.5965 MWK
1 NPR sang Mexican Peso
0.116 MXN
1 NPR sang Malaysian Ringgit
0.0264 MYR
1 NPR sang Mozambican Metical
0.4278 MZN
1 NPR sang Namibian Dollar
0.1094 NAD
1 NPR sang Nigerian Naira
9.0133 NGN
1 NPR sang Nicaraguan Córdoba
0.2461 NIO
1 NPR sang Norwegian Krone
0.0625 NOK
1 NPR sang New Zealand Dollar
0.0113 NZD
1 NPR sang Omani Rial
0.0026 OMR
1 NPR sang Panamanian Balboa
0.0067 PAB
1 NPR sang Peruvian Nuevo Sol
0.023 PEN
1 NPR sang Papua New Guinean Kina
0.029 PGK
1 NPR sang Philippine Peso
0.4023 PHP
1 NPR sang Pakistani Rupee
1.8647 PKR
1 NPR sang Paraguayan Guarani
42.5273 PYG
1 NPR sang Qatari Rial
0.0244 QAR
1 NPR sang Romanian Leu
0.029 RON
1 NPR sang Serbian Dinar
0.6686 RSD
1 NPR sang Russian Ruble
0.5024 RUB
1 NPR sang Rwandan Franc
9.7723 RWF
1 NPR sang Saudi Riyal
0.0251 SAR
1 NPR sang Solomon Islands Dollar
0.0538 SBD
1 NPR sang Seychellois Rupee
0.0961 SCR
1 NPR sang Sudanese Pound
4.0197 SDG
1 NPR sang Swedish Krona
0.0614 SEK
1 NPR sang Singapore Dollar
0.0085 SGD
1 NPR sang Saint Helena Pound
0.005 SHP
1 NPR sang Sierra Leonean Leone
140.2517 SLL
1 NPR sang Somali Shilling
3.8217 SOS
1 NPR sang Surinamese Dollar
0.2506 SRD
1 NPR sang South Sudanese Pound
0.8712 SSP
1 NPR sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
149.0289 STD
1 NPR sang São Tomé and Príncipe Dobra
0.1393 STN
1 NPR sang Salvadoran Colón
0.0585 SVC
1 NPR sang Syrian Pound
86.9622 SYP
1 NPR sang Swazi Lilangeni
0.1095 SZL
1 NPR sang Thai Baht
0.2155 THB
1 NPR sang Tajikistani Somoni
0.0629 TJS
1 NPR sang Turkmenistani Manat
0.0234 TMT
1 NPR sang Tunisian Dinar
0.0194 TND
1 NPR sang Tongan Pa'anga
0.0161 TOP
1 NPR sang Turkish Lira
0.3002 TRY
1 NPR sang Trinidad and Tobago Dollar
0.0453 TTD
1 NPR sang New Taiwan Dollar
0.2106 TWD
1 NPR sang Tanzanian Shilling
17.4566 TZS
1 NPR sang Ugandan Shilling
24.7748 UGX
1 NPR sang Uruguayan Peso
0.2656 UYU
1 NPR sang Uzbekistan Som
80.655 UZS
1 NPR sang Venezuelan Bolívar Soberano
3.2146 VES
1 NPR sang Vietnamese Dong
176.1024 VND
1 NPR sang Vanuatu Vatu
0.7985 VUV
1 NPR sang Samoan Tala
0.0184 WST
1 NPR sang CFA Franc BEAC
3.7362 XAF
1 NPR sang Silver Ounce
0.0001 XAG
1 NPR sang Gold Ounce
0 XAU
1 NPR sang East Caribbean Dollar
0.0181 XCD
1 NPR sang Special Drawing Rights
0.0046 XDR
1 NPR sang CFA Franc BCEAO
3.7362 XOF
1 NPR sang Palladium Ounce
0 XPD
1 NPR sang CFP Franc
0.6797 XPF
1 NPR sang Platinum Ounce
0 XPT
1 NPR sang Yemeni Rial
1.5962 YER
1 NPR sang South African Rand
0.1103 ZAR
1 NPR sang Zambian Kwacha
0.1272 ZMW
1 NPR sang Zimbabwean Dollar
2.1537 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Rupee Nepal sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất. Biểu tượng cho đồng Rupee Nepal là ₨. Biểu tượng cho Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất là د.إ.

Hôm nay 04/21/2026, tỷ giá hối đoái từ NPR sang AED là 3.67315.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Rupee Nepal sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất, hãy sử dụng công cụ tính từ Rupee Nepal sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Rupee Nepal = 3.67315 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 5 Rupee Nepal = 18.36575 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 10 Rupee Nepal = 36.7315 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 15 Rupee Nepal = 55.09725 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 20 Rupee Nepal = 73.463 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất

Bạn cũng có thể chuyển đổi Rupee Nepal sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 21.04.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org