Tiện ích tỷ giá hối đoái
Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
12 Jan, 2026
01:41:53 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 01:00 UTC
Chuyển đổi từ NPR
Code
Currency Name
Sum
Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Rupee Nepal sang Shilling Tanzania. Biểu tượng cho đồng Rupee Nepal là ₨. Biểu tượng cho Shilling Tanzania là TSh.
Hôm nay 01/12/2026, tỷ giá hối đoái từ NPR sang TZS là 2499.635.
Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Rupee Nepal sang Shilling Tanzania, hãy sử dụng công cụ tính từ Rupee Nepal sang Shilling Tanzania của chúng tôi.
Ví dụ:
- 1 Rupee Nepal = 2499.635 Shilling Tanzania
- 5 Rupee Nepal = 12498.175 Shilling Tanzania
- 10 Rupee Nepal = 24996.35 Shilling Tanzania
- 15 Rupee Nepal = 37494.525 Shilling Tanzania
- 20 Rupee Nepal = 49992.7 Shilling Tanzania
Bạn cũng có thể chuyển đổi Rupee Nepal sang 169 loại tiền tệ khác.
Ngày cập nhật: 12.01.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org