EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
16 Apr, 2026
09:30:00 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 09:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ TWD

Code
Currency Name
Sum
1 TWD sang United States Dollar
0.0317 USD
1 TWD sang Euro
0.0269 EUR
1 TWD sang British Pound Sterling
0.0234 GBP
1 TWD sang Chinese Yuan
0.216 CNY
1 TWD sang Japanese Yen
5.0367 JPY
1 TWD sang Canadian Dollar
0.0435 CAD
1 TWD sang Australian Dollar
0.0442 AUD
1 TWD sang Czech Republic Koruna
0.6544 CZK
1 TWD sang Polish Zloty
0.114 PLN
1 TWD sang Ukrainian Hryvnia
1.3762 UAH
1 TWD sang United Arab Emirates Dirham
0.1163 AED
1 TWD sang Afghan Afghani
2.0275 AFN
1 TWD sang Albanian Lek
2.5665 ALL
1 TWD sang Armenian Dram
11.8031 AMD
1 TWD sang Netherlands Antillean Guilder
0.0567 ANG
1 TWD sang Angolan Kwanza
29.0202 AOA
1 TWD sang Argentine Peso
43.0371 ARS
1 TWD sang Aruban Florin
0.0569 AWG
1 TWD sang Azerbaijani Manat
0.0539 AZN
1 TWD sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
0.0525 BAM
1 TWD sang Barbadian Dollar
0.0634 BBD
1 TWD sang Bangladeshi Taka
3.886 BDT
1 TWD sang Bulgarian Lev
0.0526 BGN
1 TWD sang Bahraini Dinar
0.012 BHD
1 TWD sang Burundian Franc
93.9519 BIF
1 TWD sang Bermudan Dollar
0.0317 BMD
1 TWD sang Brunei Dollar
0.0402 BND
1 TWD sang Bolivian Boliviano
0.2184 BOB
1 TWD sang Brazilian Real
0.1582 BRL
1 TWD sang Bahamian Dollar
0.0317 BSD
1 TWD sang Bitcoin
0 BTC
1 TWD sang Bhutanese Ngultrum
2.9512 BTN
1 TWD sang Botswanan Pula
0.424 BWP
1 TWD sang Belarusian Ruble
0.0902 BYN
1 TWD sang Belize Dollar
0.0636 BZD
1 TWD sang Congolese Franc
73.4309 CDF
1 TWD sang Swiss Franc
0.0248 CHF
1 TWD sang Chilean Unit of Account (UF)
0.0007 CLF
1 TWD sang Chilean Peso
28.0367 CLP
1 TWD sang Chinese Yuan (Offshore)
0.216 CNH
1 TWD sang Colombian Peso
113.5089 COP
1 TWD sang Costa Rican Colón
14.5028 CRC
1 TWD sang Cuban Convertible Peso
0.0317 CUC
1 TWD sang Cuban Peso
0.8158 CUP
1 TWD sang Cape Verdean Escudo
2.9586 CVE
1 TWD sang Djiboutian Franc
5.6271 DJF
1 TWD sang Danish Krone
0.2009 DKK
1 TWD sang Dominican Peso
1.8831 DOP
1 TWD sang Algerian Dinar
4.188 DZD
1 TWD sang Egyptian Pound
1.6379 EGP
1 TWD sang Eritrean Nakfa
0.4752 ERN
1 TWD sang Ethiopian Birr
4.9586 ETB
1 TWD sang Fijian Dollar
0.0696 FJD
1 TWD sang Falkland Islands Pound
0.0234 FKP
1 TWD sang Georgian Lari
0.0852 GEL
1 TWD sang Guernsey Pound
0.0234 GGP
1 TWD sang Ghanaian Cedi
0.3489 GHS
1 TWD sang Gibraltar Pound
0.0234 GIP
1 TWD sang Gambian Dalasi
2.3443 GMD
1 TWD sang Guinean Franc
277.2248 GNF
1 TWD sang Guatemalan Quetzal
0.2422 GTQ
1 TWD sang Guyanaese Dollar
6.611 GYD
1 TWD sang Hong Kong Dollar
0.248 HKD
1 TWD sang Honduran Lempira
0.8393 HNL
1 TWD sang Croatian Kuna
0.2025 HRK
1 TWD sang Haitian Gourde
4.1451 HTG
1 TWD sang Hungarian Forint
9.8006 HUF
1 TWD sang Indonesian Rupiah
542.975 IDR
1 TWD sang Israeli New Sheqel
0.0948 ILS
1 TWD sang Manx pound
0.0234 IMP
1 TWD sang Indian Rupee
2.9564 INR
1 TWD sang Iraqi Dinar
41.3953 IQD
1 TWD sang Iranian Rial
41694.6519 IRR
1 TWD sang Icelandic Króna
3.8653 ISK
1 TWD sang Jersey Pound
0.0234 JEP
1 TWD sang Jamaican Dollar
4.9868 JMD
1 TWD sang Jordanian Dinar
0.0225 JOD
1 TWD sang Kenyan Shilling
4.093 KES
1 TWD sang Kyrgystani Som
2.7704 KGS
1 TWD sang Cambodian Riel
126.5661 KHR
1 TWD sang Comorian Franc
13.2422 KMF
1 TWD sang North Korean Won
28.5119 KPW
1 TWD sang South Korean Won
46.7304 KRW
1 TWD sang Kuwaiti Dinar
0.0098 KWD
1 TWD sang Cayman Islands Dollar
0.0263 KYD
1 TWD sang Kazakhstani Tenge
14.9912 KZT
1 TWD sang Laotian Kip
697.1759 LAK
1 TWD sang Lebanese Pound
2836.8667 LBP
1 TWD sang Sri Lankan Rupee
9.9944 LKR
1 TWD sang Liberian Dollar
5.8143 LRD
1 TWD sang Lesotho Loti
0.5185 LSL
1 TWD sang Libyan Dinar
0.2005 LYD
1 TWD sang Moroccan Dirham
0.2922 MAD
1 TWD sang Moldovan Leu
0.5414 MDL
1 TWD sang Malagasy Ariary
131.103 MGA
1 TWD sang Macedonian Denar
1.6572 MKD
1 TWD sang Myanma Kyat
66.5217 MMK
1 TWD sang Mongolian Tugrik
113.0803 MNT
1 TWD sang Macanese Pataca
0.255 MOP
1 TWD sang Mauritanian Ouguiya
1.2618 MRU
1 TWD sang Mauritian Rupee
1.4639 MUR
1 TWD sang Maldivian Rufiyaa
0.4895 MVR
1 TWD sang Malawian Kwacha
54.794 MWK
1 TWD sang Mexican Peso
0.5469 MXN
1 TWD sang Malaysian Ringgit
0.1253 MYR
1 TWD sang Mozambican Metical
2.0261 MZN
1 TWD sang Namibian Dollar
0.5185 NAD
1 TWD sang Nigerian Naira
42.5565 NGN
1 TWD sang Nicaraguan Córdoba
1.1629 NIO
1 TWD sang Norwegian Krone
0.2979 NOK
1 TWD sang Nepalese Rupee
4.7221 NPR
1 TWD sang New Zealand Dollar
0.0537 NZD
1 TWD sang Omani Rial
0.0122 OMR
1 TWD sang Panamanian Balboa
0.0317 PAB
1 TWD sang Peruvian Nuevo Sol
0.1071 PEN
1 TWD sang Papua New Guinean Kina
0.137 PGK
1 TWD sang Philippine Peso
1.9001 PHP
1 TWD sang Pakistani Rupee
8.8124 PKR
1 TWD sang Paraguayan Guarani
201.9589 PYG
1 TWD sang Qatari Rial
0.1152 QAR
1 TWD sang Romanian Leu
0.1368 RON
1 TWD sang Serbian Dinar
3.154 RSD
1 TWD sang Russian Ruble
2.4234 RUB
1 TWD sang Rwandan Franc
46.2774 RWF
1 TWD sang Saudi Riyal
0.1189 SAR
1 TWD sang Solomon Islands Dollar
0.255 SBD
1 TWD sang Seychellois Rupee
0.4331 SCR
1 TWD sang Sudanese Pound
19.0396 SDG
1 TWD sang Swedish Krona
0.2909 SEK
1 TWD sang Singapore Dollar
0.0403 SGD
1 TWD sang Saint Helena Pound
0.0234 SHP
1 TWD sang Sierra Leonean Leone
664.3108 SLL
1 TWD sang Somali Shilling
18.0607 SOS
1 TWD sang Surinamese Dollar
1.1856 SRD
1 TWD sang South Sudanese Pound
4.1266 SSP
1 TWD sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
705.8842 STD
1 TWD sang São Tomé and Príncipe Dobra
0.6574 STN
1 TWD sang Salvadoran Colón
0.2765 SVC
1 TWD sang Syrian Pound
411.9015 SYP
1 TWD sang Swazi Lilangeni
0.5181 SZL
1 TWD sang Thai Baht
1.0128 THB
1 TWD sang Tajikistani Somoni
0.2986 TJS
1 TWD sang Turkmenistani Manat
0.111 TMT
1 TWD sang Tunisian Dinar
0.0917 TND
1 TWD sang Tongan Pa'anga
0.0763 TOP
1 TWD sang Turkish Lira
1.4181 TRY
1 TWD sang Trinidad and Tobago Dollar
0.2145 TTD
1 TWD sang Tanzanian Shilling
82.8428 TZS
1 TWD sang Ugandan Shilling
116.7689 UGX
1 TWD sang Uruguayan Peso
1.271 UYU
1 TWD sang Uzbekistan Som
385.1907 UZS
1 TWD sang Venezuelan Bolívar Soberano
15.1424 VES
1 TWD sang Vietnamese Dong
834.1176 VND
1 TWD sang Vanuatu Vatu
3.7822 VUV
1 TWD sang Samoan Tala
0.0869 WST
1 TWD sang CFA Franc BEAC
17.6312 XAF
1 TWD sang Silver Ounce
0.0004 XAG
1 TWD sang Gold Ounce
0 XAU
1 TWD sang East Caribbean Dollar
0.0856 XCD
1 TWD sang Special Drawing Rights
0.0219 XDR
1 TWD sang CFA Franc BCEAO
17.6312 XOF
1 TWD sang Palladium Ounce
0 XPD
1 TWD sang CFP Franc
3.2075 XPF
1 TWD sang Platinum Ounce
0 XPT
1 TWD sang Yemeni Rial
7.5588 YER
1 TWD sang South African Rand
0.5191 ZAR
1 TWD sang Zambian Kwacha
0.6059 ZMW
1 TWD sang Zimbabwean Dollar
10.2009 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Đô la Đài Loan mới sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất. Biểu tượng cho đồng Đô la Đài Loan mới là NT$. Biểu tượng cho Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất là د.إ.

Hôm nay 04/16/2026, tỷ giá hối đoái từ TWD sang AED là 3.6725.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Đô la Đài Loan mới sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất, hãy sử dụng công cụ tính từ Đô la Đài Loan mới sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Đô la Đài Loan mới = 3.6725 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 5 Đô la Đài Loan mới = 18.3625 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 10 Đô la Đài Loan mới = 36.725 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 15 Đô la Đài Loan mới = 55.0875 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 20 Đô la Đài Loan mới = 73.45 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất

Bạn cũng có thể chuyển đổi Đô la Đài Loan mới sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 16.04.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org