EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
02 Nov, 2026
16:54:24 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 13:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ TWD

Code
Currency Name
Sum
1 TWD sang United States Dollar
0.0307 USD
1 TWD sang Euro
0.0274 EUR
1 TWD sang British Pound Sterling
0.0229 GBP
1 TWD sang Chinese Yuan
0.2041 CNY
1 TWD sang Japanese Yen
4.847 JPY
1 TWD sang Canadian Dollar
0.0429 CAD
1 TWD sang Australian Dollar
0.0438 AUD
1 TWD sang Czech Republic Koruna
0.6665 CZK
1 TWD sang Polish Zloty
0.121 PLN
1 TWD sang Ukrainian Hryvnia
1.4012 UAH
1 TWD sang United Arab Emirates Dirham
0.1127 AED
1 TWD sang Afghan Afghani
1.9808 AFN
1 TWD sang Albanian Lek
2.49 ALL
1 TWD sang Armenian Dram
11.055 AMD
1 TWD sang Netherlands Antillean Guilder
0.0549 ANG
1 TWD sang Angolan Kwanza
28.0242 AOA
1 TWD sang Argentine Peso
47.1317 ARS
1 TWD sang Aruban Florin
0.0553 AWG
1 TWD sang Azerbaijani Manat
0.0522 AZN
1 TWD sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
0.0535 BAM
1 TWD sang Barbadian Dollar
0.0614 BBD
1 TWD sang Bangladeshi Taka
3.8167 BDT
1 TWD sang Bulgarian Lev
0.0535 BGN
1 TWD sang Bahraini Dinar
0.0116 BHD
1 TWD sang Burundian Franc
92.2424 BIF
1 TWD sang Bermudan Dollar
0.0307 BMD
1 TWD sang Brunei Dollar
0.0392 BND
1 TWD sang Bolivian Boliviano
0.3382 BOB
1 TWD sang Brazilian Real
0.1669 BRL
1 TWD sang Bahamian Dollar
0.0307 BSD
1 TWD sang Bitcoin
0 BTC
1 TWD sang Bhutanese Ngultrum
2.9102 BTN
1 TWD sang Botswanan Pula
0.4238 BWP
1 TWD sang Belarusian Ruble
0.0906 BYN
1 TWD sang Belize Dollar
0.0617 BZD
1 TWD sang Congolese Franc
71.0121 CDF
1 TWD sang Swiss Franc
0.0252 CHF
1 TWD sang Chilean Unit of Account (UF)
0.0008 CLF
1 TWD sang Chilean Peso
30.2612 CLP
1 TWD sang Chinese Yuan (Offshore)
0.204 CNH
1 TWD sang Colombian Peso
97.996 COP
1 TWD sang Costa Rican Colón
13.9515 CRC
1 TWD sang Cuban Convertible Peso
0.0307 CUC
1 TWD sang Cuban Peso
0.7904 CUP
1 TWD sang Cape Verdean Escudo
3.0188 CVE
1 TWD sang Djiboutian Franc
5.4636 DJF
1 TWD sang Danish Krone
0.2046 DKK
1 TWD sang Dominican Peso
1.8644 DOP
1 TWD sang Algerian Dinar
4.1658 DZD
1 TWD sang Egyptian Pound
1.7011 EGP
1 TWD sang Eritrean Nakfa
0.4604 ERN
1 TWD sang Ethiopian Birr
4.9858 ETB
1 TWD sang Fijian Dollar
0.0692 FJD
1 TWD sang Falkland Islands Pound
0.0229 FKP
1 TWD sang Georgian Lari
0.0797 GEL
1 TWD sang Guernsey Pound
0.0229 GGP
1 TWD sang Ghanaian Cedi
0.3578 GHS
1 TWD sang Gibraltar Pound
0.0229 GIP
1 TWD sang Gambian Dalasi
2.2793 GMD
1 TWD sang Guinean Franc
271.5524 GNF
1 TWD sang Guatemalan Quetzal
0.2346 GTQ
1 TWD sang Guyanaese Dollar
6.4317 GYD
1 TWD sang Hong Kong Dollar
0.2408 HKD
1 TWD sang Honduran Lempira
0.8247 HNL
1 TWD sang Croatian Kuna
0.2062 HRK
1 TWD sang Haitian Gourde
4.0215 HTG
1 TWD sang Hungarian Forint
9.9786 HUF
1 TWD sang Indonesian Rupiah
556.5621 IDR
1 TWD sang Israeli New Sheqel
0.0963 ILS
1 TWD sang Manx pound
0.0229 IMP
1 TWD sang Indian Rupee
2.91 INR
1 TWD sang Iraqi Dinar
46.5116 IQD
1 TWD sang Iranian Rial
42192.8236 IRR
1 TWD sang Icelandic Króna
3.7285 ISK
1 TWD sang Jersey Pound
0.0229 JEP
1 TWD sang Jamaican Dollar
4.8756 JMD
1 TWD sang Jordanian Dinar
0.0218 JOD
1 TWD sang Kenyan Shilling
3.9885 KES
1 TWD sang Kyrgystani Som
2.6842 KGS
1 TWD sang Cambodian Riel
125.5016 KHR
1 TWD sang Comorian Franc
13.4648 KMF
1 TWD sang North Korean Won
27.6252 KPW
1 TWD sang South Korean Won
41.216 KRW
1 TWD sang Kuwaiti Dinar
0.0096 KWD
1 TWD sang Cayman Islands Dollar
0.0256 KYD
1 TWD sang Kazakhstani Tenge
13.8853 KZT
1 TWD sang Laotian Kip
690.8196 LAK
1 TWD sang Lebanese Pound
2747.1606 LBP
1 TWD sang Sri Lankan Rupee
10.2 LKR
1 TWD sang Liberian Dollar
5.2157 LRD
1 TWD sang Lesotho Loti
0.5106 LSL
1 TWD sang Libyan Dinar
0.1969 LYD
1 TWD sang Moroccan Dirham
0.3017 MAD
1 TWD sang Moldovan Leu
0.5543 MDL
1 TWD sang Malagasy Ariary
138.558 MGA
1 TWD sang Macedonian Denar
1.6844 MKD
1 TWD sang Myanma Kyat
64.4572 MMK
1 TWD sang Mongolian Tugrik
110.4699 MNT
1 TWD sang Macanese Pataca
0.248 MOP
1 TWD sang Mauritanian Ouguiya
1.2432 MRU
1 TWD sang Mauritian Rupee
1.4519 MUR
1 TWD sang Maldivian Rufiyaa
0.4743 MVR
1 TWD sang Malawian Kwacha
53.2045 MWK
1 TWD sang Mexican Peso
0.5749 MXN
1 TWD sang Malaysian Ringgit
0.125 MYR
1 TWD sang Mozambican Metical
1.9592 MZN
1 TWD sang Namibian Dollar
0.5106 NAD
1 TWD sang Nigerian Naira
41.2677 NGN
1 TWD sang Nicaraguan Córdoba
1.129 NIO
1 TWD sang Norwegian Krone
0.284 NOK
1 TWD sang Nepalese Rupee
4.6563 NPR
1 TWD sang New Zealand Dollar
0.0546 NZD
1 TWD sang Omani Rial
0.0118 OMR
1 TWD sang Panamanian Balboa
0.0307 PAB
1 TWD sang Peruvian Nuevo Sol
0.1064 PEN
1 TWD sang Papua New Guinean Kina
0.1376 PGK
1 TWD sang Philippine Peso
1.951 PHP
1 TWD sang Pakistani Rupee
8.4872 PKR
1 TWD sang Paraguayan Guarani
181.6205 PYG
1 TWD sang Qatari Rial
0.1122 QAR
1 TWD sang Romanian Leu
0.1462 RON
1 TWD sang Serbian Dinar
3.2188 RSD
1 TWD sang Russian Ruble
2.4893 RUB
1 TWD sang Rwandan Franc
45.3792 RWF
1 TWD sang Saudi Riyal
0.1155 SAR
1 TWD sang Solomon Islands Dollar
0.2473 SBD
1 TWD sang Seychellois Rupee
0.4212 SCR
1 TWD sang Sudanese Pound
18.4628 SDG
1 TWD sang Swedish Krona
0.2996 SEK
1 TWD sang Singapore Dollar
0.0393 SGD
1 TWD sang Saint Helena Pound
0.0229 SHP
1 TWD sang Sierra Leonean Leone
643.6508 SLL
1 TWD sang Somali Shilling
17.5353 SOS
1 TWD sang Surinamese Dollar
1.1547 SRD
1 TWD sang South Sudanese Pound
3.9983 SSP
1 TWD sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
683.9314 STD
1 TWD sang São Tomé and Príncipe Dobra
0.6707 STN
1 TWD sang Salvadoran Colón
0.2685 SVC
1 TWD sang Syrian Pound
399.0914 SYP
1 TWD sang Swazi Lilangeni
0.5105 SZL
1 TWD sang Thai Baht
1.0362 THB
1 TWD sang Tajikistani Somoni
0.2821 TJS
1 TWD sang Turkmenistani Manat
0.1074 TMT
1 TWD sang Tunisian Dinar
0.0917 TND
1 TWD sang Tongan Pa'anga
0.0739 TOP
1 TWD sang Turkish Lira
1.5338 TRY
1 TWD sang Trinidad and Tobago Dollar
0.2075 TTD
1 TWD sang Tanzanian Shilling
81.1735 TZS
1 TWD sang Ugandan Shilling
131.3029 UGX
1 TWD sang Uruguayan Peso
1.2336 UYU
1 TWD sang Uzbekistan Som
366.6386 UZS
1 TWD sang Venezuelan Bolívar Soberano
27.2529 VES
1 TWD sang Vietnamese Dong
791.0985 VND
1 TWD sang Vanuatu Vatu
3.6352 VUV
1 TWD sang Samoan Tala
0.0844 WST
1 TWD sang CFA Franc BEAC
17.9582 XAF
1 TWD sang Silver Ounce
0.0006 XAG
1 TWD sang Gold Ounce
0 XAU
1 TWD sang East Caribbean Dollar
0.083 XCD
1 TWD sang Special Drawing Rights
0.0225 XDR
1 TWD sang CFA Franc BCEAO
17.9582 XOF
1 TWD sang Palladium Ounce
0 XPD
1 TWD sang CFP Franc
3.2669 XPF
1 TWD sang Platinum Ounce
0 XPT
1 TWD sang Yemeni Rial
7.2488 YER
1 TWD sang South African Rand
0.5109 ZAR
1 TWD sang Zambian Kwacha
0.6213 ZMW
1 TWD sang Zimbabwean Dollar
9.8837 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Đô la Đài Loan mới sang Đơn vị kế toán của Chile (UF). Biểu tượng cho đồng Đô la Đài Loan mới là NT$. Biểu tượng cho Đơn vị kế toán của Chile (UF) là UF.

Hôm nay 11/02/2026, tỷ giá hối đoái từ TWD sang CLF là 0.025052.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Đô la Đài Loan mới sang Đơn vị kế toán của Chile (UF), hãy sử dụng công cụ tính từ Đô la Đài Loan mới sang Đơn vị kế toán của Chile (UF) của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Đô la Đài Loan mới = 0.025052 Đơn vị kế toán của Chile (UF)
  • 5 Đô la Đài Loan mới = 0.12526 Đơn vị kế toán của Chile (UF)
  • 10 Đô la Đài Loan mới = 0.25052 Đơn vị kế toán của Chile (UF)
  • 15 Đô la Đài Loan mới = 0.37578 Đơn vị kế toán của Chile (UF)
  • 20 Đô la Đài Loan mới = 0.50104 Đơn vị kế toán của Chile (UF)

Bạn cũng có thể chuyển đổi Đô la Đài Loan mới sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 02.11.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org