EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
03 Nov, 2026
07:48:49 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 07:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ TWD

Code
Currency Name
Sum
1 TWD sang United States Dollar
0.0304 USD
1 TWD sang Euro
0.0272 EUR
1 TWD sang British Pound Sterling
0.0227 GBP
1 TWD sang Chinese Yuan
0.203 CNY
1 TWD sang Japanese Yen
4.8052 JPY
1 TWD sang Canadian Dollar
0.0425 CAD
1 TWD sang Australian Dollar
0.0436 AUD
1 TWD sang Czech Republic Koruna
0.6619 CZK
1 TWD sang Polish Zloty
0.1202 PLN
1 TWD sang Ukrainian Hryvnia
1.3898 UAH
1 TWD sang United Arab Emirates Dirham
0.1118 AED
1 TWD sang Afghan Afghani
1.9789 AFN
1 TWD sang Albanian Lek
2.4698 ALL
1 TWD sang Armenian Dram
10.971 AMD
1 TWD sang Netherlands Antillean Guilder
0.0545 ANG
1 TWD sang Angolan Kwanza
27.7964 AOA
1 TWD sang Argentine Peso
47.0457 ARS
1 TWD sang Aruban Florin
0.0548 AWG
1 TWD sang Azerbaijani Manat
0.0518 AZN
1 TWD sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
0.0531 BAM
1 TWD sang Barbadian Dollar
0.0609 BBD
1 TWD sang Bangladeshi Taka
3.7857 BDT
1 TWD sang Bulgarian Lev
0.0532 BGN
1 TWD sang Bahraini Dinar
0.0115 BHD
1 TWD sang Burundian Franc
91.4783 BIF
1 TWD sang Bermudan Dollar
0.0304 BMD
1 TWD sang Brunei Dollar
0.0389 BND
1 TWD sang Bolivian Boliviano
0.3354 BOB
1 TWD sang Brazilian Real
0.1658 BRL
1 TWD sang Bahamian Dollar
0.0304 BSD
1 TWD sang Bitcoin
0 BTC
1 TWD sang Bhutanese Ngultrum
2.8865 BTN
1 TWD sang Botswanan Pula
0.4204 BWP
1 TWD sang Belarusian Ruble
0.0899 BYN
1 TWD sang Belize Dollar
0.0612 BZD
1 TWD sang Congolese Franc
70.3815 CDF
1 TWD sang Swiss Franc
0.0249 CHF
1 TWD sang Chilean Unit of Account (UF)
0.0008 CLF
1 TWD sang Chilean Peso
29.7616 CLP
1 TWD sang Chinese Yuan (Offshore)
0.2032 CNH
1 TWD sang Colombian Peso
97.3903 COP
1 TWD sang Costa Rican Colón
13.8381 CRC
1 TWD sang Cuban Convertible Peso
0.0304 CUC
1 TWD sang Cuban Peso
0.784 CUP
1 TWD sang Cape Verdean Escudo
3.0034 CVE
1 TWD sang Djiboutian Franc
5.4068 DJF
1 TWD sang Danish Krone
0.2033 DKK
1 TWD sang Dominican Peso
1.8407 DOP
1 TWD sang Algerian Dinar
4.1356 DZD
1 TWD sang Egyptian Pound
1.6878 EGP
1 TWD sang Eritrean Nakfa
0.4567 ERN
1 TWD sang Ethiopian Birr
4.9453 ETB
1 TWD sang Fijian Dollar
0.0684 FJD
1 TWD sang Falkland Islands Pound
0.0227 FKP
1 TWD sang Georgian Lari
0.079 GEL
1 TWD sang Guernsey Pound
0.0227 GGP
1 TWD sang Ghanaian Cedi
0.3548 GHS
1 TWD sang Gibraltar Pound
0.0227 GIP
1 TWD sang Gambian Dalasi
2.2377 GMD
1 TWD sang Guinean Franc
268.7729 GNF
1 TWD sang Guatemalan Quetzal
0.2327 GTQ
1 TWD sang Guyanaese Dollar
6.3795 GYD
1 TWD sang Hong Kong Dollar
0.2389 HKD
1 TWD sang Honduran Lempira
0.818 HNL
1 TWD sang Croatian Kuna
0.205 HRK
1 TWD sang Haitian Gourde
3.9888 HTG
1 TWD sang Hungarian Forint
9.9268 HUF
1 TWD sang Indonesian Rupiah
553.1915 IDR
1 TWD sang Israeli New Sheqel
0.0961 ILS
1 TWD sang Manx pound
0.0227 IMP
1 TWD sang Indian Rupee
2.8881 INR
1 TWD sang Iraqi Dinar
46.1335 IQD
1 TWD sang Iranian Rial
41849.8447 IRR
1 TWD sang Icelandic Króna
3.7058 ISK
1 TWD sang Jersey Pound
0.0227 JEP
1 TWD sang Jamaican Dollar
4.836 JMD
1 TWD sang Jordanian Dinar
0.0216 JOD
1 TWD sang Kenyan Shilling
3.9563 KES
1 TWD sang Kyrgystani Som
2.6624 KGS
1 TWD sang Cambodian Riel
124.4168 KHR
1 TWD sang Comorian Franc
13.3959 KMF
1 TWD sang North Korean Won
27.4006 KPW
1 TWD sang South Korean Won
40.8184 KRW
1 TWD sang Kuwaiti Dinar
0.0095 KWD
1 TWD sang Cayman Islands Dollar
0.0254 KYD
1 TWD sang Kazakhstani Tenge
13.7724 KZT
1 TWD sang Laotian Kip
685.4947 LAK
1 TWD sang Lebanese Pound
2725.3545 LBP
1 TWD sang Sri Lankan Rupee
10.1171 LKR
1 TWD sang Liberian Dollar
5.1807 LRD
1 TWD sang Lesotho Loti
0.5065 LSL
1 TWD sang Libyan Dinar
0.1953 LYD
1 TWD sang Moroccan Dirham
0.2992 MAD
1 TWD sang Moldovan Leu
0.5459 MDL
1 TWD sang Malagasy Ariary
137.4317 MGA
1 TWD sang Macedonian Denar
1.6747 MKD
1 TWD sang Myanma Kyat
63.9332 MMK
1 TWD sang Mongolian Tugrik
109.5719 MNT
1 TWD sang Macanese Pataca
0.2459 MOP
1 TWD sang Mauritanian Ouguiya
1.2331 MRU
1 TWD sang Mauritian Rupee
1.4401 MUR
1 TWD sang Maldivian Rufiyaa
0.4707 MVR
1 TWD sang Malawian Kwacha
52.8165 MWK
1 TWD sang Mexican Peso
0.5661 MXN
1 TWD sang Malaysian Ringgit
0.1241 MYR
1 TWD sang Mozambican Metical
1.9454 MZN
1 TWD sang Namibian Dollar
0.5065 NAD
1 TWD sang Nigerian Naira
40.8245 NGN
1 TWD sang Nicaraguan Córdoba
1.1199 NIO
1 TWD sang Norwegian Krone
0.2824 NOK
1 TWD sang Nepalese Rupee
4.6184 NPR
1 TWD sang New Zealand Dollar
0.0541 NZD
1 TWD sang Omani Rial
0.0117 OMR
1 TWD sang Panamanian Balboa
0.0304 PAB
1 TWD sang Peruvian Nuevo Sol
0.1056 PEN
1 TWD sang Papua New Guinean Kina
0.1365 PGK
1 TWD sang Philippine Peso
1.9332 PHP
1 TWD sang Pakistani Rupee
8.4182 PKR
1 TWD sang Paraguayan Guarani
180.1441 PYG
1 TWD sang Qatari Rial
0.1112 QAR
1 TWD sang Romanian Leu
0.1453 RON
1 TWD sang Serbian Dinar
3.199 RSD
1 TWD sang Russian Ruble
2.4737 RUB
1 TWD sang Rwandan Franc
45.0103 RWF
1 TWD sang Saudi Riyal
0.1146 SAR
1 TWD sang Solomon Islands Dollar
0.2453 SBD
1 TWD sang Seychellois Rupee
0.4203 SCR
1 TWD sang Sudanese Pound
18.3127 SDG
1 TWD sang Swedish Krona
0.298 SEK
1 TWD sang Singapore Dollar
0.039 SGD
1 TWD sang Saint Helena Pound
0.0227 SHP
1 TWD sang Sierra Leonean Leone
638.4187 SLL
1 TWD sang Somali Shilling
17.3927 SOS
1 TWD sang Surinamese Dollar
1.1441 SRD
1 TWD sang South Sudanese Pound
3.9658 SSP
1 TWD sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
678.3718 STD
1 TWD sang São Tomé and Príncipe Dobra
0.6653 STN
1 TWD sang Salvadoran Colón
0.2663 SVC
1 TWD sang Syrian Pound
395.8473 SYP
1 TWD sang Swazi Lilangeni
0.5063 SZL
1 TWD sang Thai Baht
1.0267 THB
1 TWD sang Tajikistani Somoni
0.2798 TJS
1 TWD sang Turkmenistani Manat
0.1066 TMT
1 TWD sang Tunisian Dinar
0.091 TND
1 TWD sang Tongan Pa'anga
0.0733 TOP
1 TWD sang Turkish Lira
1.5221 TRY
1 TWD sang Trinidad and Tobago Dollar
0.2059 TTD
1 TWD sang Tanzanian Shilling
80.5322 TZS
1 TWD sang Ugandan Shilling
130.2356 UGX
1 TWD sang Uruguayan Peso
1.2239 UYU
1 TWD sang Uzbekistan Som
363.6562 UZS
1 TWD sang Venezuelan Bolívar Soberano
27.05 VES
1 TWD sang Vietnamese Dong
783.6579 VND
1 TWD sang Vanuatu Vatu
3.6056 VUV
1 TWD sang Samoan Tala
0.0838 WST
1 TWD sang CFA Franc BEAC
17.846 XAF
1 TWD sang Silver Ounce
0.0006 XAG
1 TWD sang Gold Ounce
0 XAU
1 TWD sang East Caribbean Dollar
0.0823 XCD
1 TWD sang Special Drawing Rights
0.0223 XDR
1 TWD sang CFA Franc BCEAO
17.846 XOF
1 TWD sang Palladium Ounce
0 XPD
1 TWD sang CFP Franc
3.2466 XPF
1 TWD sang Platinum Ounce
0 XPT
1 TWD sang Yemeni Rial
7.1938 YER
1 TWD sang South African Rand
0.5069 ZAR
1 TWD sang Zambian Kwacha
0.6163 ZMW
1 TWD sang Zimbabwean Dollar
9.8033 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Đô la Đài Loan mới sang Nhân Dân Tệ Trung Quốc . Biểu tượng cho đồng Đô la Đài Loan mới là NT$. Biểu tượng cho Nhân Dân Tệ Trung Quốc là ¥.

Hôm nay 11/03/2026, tỷ giá hối đoái từ TWD sang CNY là 6.6679.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Đô la Đài Loan mới sang Nhân Dân Tệ Trung Quốc , hãy sử dụng công cụ tính từ Đô la Đài Loan mới sang Nhân Dân Tệ Trung Quốc của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Đô la Đài Loan mới = 6.6679 Nhân Dân Tệ Trung Quốc
  • 5 Đô la Đài Loan mới = 33.3395 Nhân Dân Tệ Trung Quốc
  • 10 Đô la Đài Loan mới = 66.679 Nhân Dân Tệ Trung Quốc
  • 15 Đô la Đài Loan mới = 100.0185 Nhân Dân Tệ Trung Quốc
  • 20 Đô la Đài Loan mới = 133.358 Nhân Dân Tệ Trung Quốc

Bạn cũng có thể chuyển đổi Đô la Đài Loan mới sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 03.11.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org