EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
02 Nov, 2026
06:06:58 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 06:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ XCD

Code
Currency Name
Sum
1 XCD sang United States Dollar
0.37 USD
1 XCD sang Euro
0.3309 EUR
1 XCD sang British Pound Sterling
0.2762 GBP
1 XCD sang Chinese Yuan
2.461 CNY
1 XCD sang Japanese Yen
58.3832 JPY
1 XCD sang Canadian Dollar
0.5173 CAD
1 XCD sang Australian Dollar
0.527 AUD
1 XCD sang Czech Republic Koruna
8.0599 CZK
1 XCD sang Polish Zloty
1.4605 PLN
1 XCD sang Ukrainian Hryvnia
16.8306 UAH
1 XCD sang United Arab Emirates Dirham
1.3589 AED
1 XCD sang Afghan Afghani
23.8873 AFN
1 XCD sang Albanian Lek
30.1353 ALL
1 XCD sang Armenian Dram
133.7094 AMD
1 XCD sang Netherlands Antillean Guilder
0.6623 ANG
1 XCD sang Angolan Kwanza
337.8291 AOA
1 XCD sang Argentine Peso
566.8642 ARS
1 XCD sang Aruban Florin
0.667 AWG
1 XCD sang Azerbaijani Manat
0.629 AZN
1 XCD sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
0.6483 BAM
1 XCD sang Barbadian Dollar
0.74 BBD
1 XCD sang Bangladeshi Taka
46.0685 BDT
1 XCD sang Bulgarian Lev
0.6471 BGN
1 XCD sang Bahraini Dinar
0.1401 BHD
1 XCD sang Burundian Franc
1113.5965 BIF
1 XCD sang Bermudan Dollar
0.37 BMD
1 XCD sang Brunei Dollar
0.4741 BND
1 XCD sang Bolivian Boliviano
4.0766 BOB
1 XCD sang Brazilian Real
2.0125 BRL
1 XCD sang Bahamian Dollar
0.37 BSD
1 XCD sang Bitcoin
0 BTC
1 XCD sang Bhutanese Ngultrum
35.2154 BTN
1 XCD sang Botswanan Pula
5.1268 BWP
1 XCD sang Belarusian Ruble
1.0931 BYN
1 XCD sang Belize Dollar
0.7463 BZD
1 XCD sang Congolese Franc
858.8461 CDF
1 XCD sang Swiss Franc
0.3047 CHF
1 XCD sang Chilean Unit of Account (UF)
0.0093 CLF
1 XCD sang Chilean Peso
367.6935 CLP
1 XCD sang Chinese Yuan (Offshore)
2.4584 CNH
1 XCD sang Colombian Peso
1173.6531 COP
1 XCD sang Costa Rican Colón
168.7405 CRC
1 XCD sang Cuban Convertible Peso
0.37 CUC
1 XCD sang Cuban Peso
9.528 CUP
1 XCD sang Cape Verdean Escudo
36.548 CVE
1 XCD sang Djiboutian Franc
66.0776 DJF
1 XCD sang Danish Krone
2.473 DKK
1 XCD sang Dominican Peso
22.4921 DOP
1 XCD sang Algerian Dinar
50.2403 DZD
1 XCD sang Egyptian Pound
20.6585 EGP
1 XCD sang Eritrean Nakfa
5.5503 ERN
1 XCD sang Ethiopian Birr
59.9072 ETB
1 XCD sang Fijian Dollar
0.8302 FJD
1 XCD sang Falkland Islands Pound
0.2762 FKP
1 XCD sang Georgian Lari
0.962 GEL
1 XCD sang Guernsey Pound
0.2762 GGP
1 XCD sang Ghanaian Cedi
4.3232 GHS
1 XCD sang Gibraltar Pound
0.2762 GIP
1 XCD sang Gambian Dalasi
27.4635 GMD
1 XCD sang Guinean Franc
3284.281 GNF
1 XCD sang Guatemalan Quetzal
2.8369 GTQ
1 XCD sang Guyanaese Dollar
77.7828 GYD
1 XCD sang Hong Kong Dollar
2.9031 HKD
1 XCD sang Honduran Lempira
9.974 HNL
1 XCD sang Croatian Kuna
2.493 HRK
1 XCD sang Haitian Gourde
48.6175 HTG
1 XCD sang Hungarian Forint
121.036 HUF
1 XCD sang Indonesian Rupiah
6711.168 IDR
1 XCD sang Israeli New Sheqel
1.1621 ILS
1 XCD sang Manx pound
0.2762 IMP
1 XCD sang Indian Rupee
35.0934 INR
1 XCD sang Iraqi Dinar
562.5467 IQD
1 XCD sang Iranian Rial
508630.7376 IRR
1 XCD sang Icelandic Króna
45.0019 ISK
1 XCD sang Jersey Pound
0.2762 JEP
1 XCD sang Jamaican Dollar
58.968 JMD
1 XCD sang Jordanian Dinar
0.2623 JOD
1 XCD sang Kenyan Shilling
48.0953 KES
1 XCD sang Kyrgystani Som
32.3578 KGS
1 XCD sang Cambodian Riel
1514.0727 KHR
1 XCD sang Comorian Franc
162.7836 KMF
1 XCD sang North Korean Won
333.0188 KPW
1 XCD sang South Korean Won
496.1972 KRW
1 XCD sang Kuwaiti Dinar
0.1151 KWD
1 XCD sang Cayman Islands Dollar
0.3092 KYD
1 XCD sang Kazakhstani Tenge
168.2571 KZT
1 XCD sang Laotian Kip
8355.0173 LAK
1 XCD sang Lebanese Pound
33230.3981 LBP
1 XCD sang Sri Lankan Rupee
123.4304 LKR
1 XCD sang Liberian Dollar
63.0816 LRD
1 XCD sang Lesotho Loti
6.1842 LSL
1 XCD sang Libyan Dinar
2.3854 LYD
1 XCD sang Moroccan Dirham
3.6487 MAD
1 XCD sang Moldovan Leu
6.6235 MDL
1 XCD sang Malagasy Ariary
1678.4534 MGA
1 XCD sang Macedonian Denar
20.4094 MKD
1 XCD sang Myanma Kyat
777.0254 MMK
1 XCD sang Mongolian Tugrik
1331.7052 MNT
1 XCD sang Macanese Pataca
2.9986 MOP
1 XCD sang Mauritanian Ouguiya
15.0471 MRU
1 XCD sang Mauritian Rupee
17.4983 MUR
1 XCD sang Maldivian Rufiyaa
5.719 MVR
1 XCD sang Malawian Kwacha
643.3095 MWK
1 XCD sang Mexican Peso
6.9452 MXN
1 XCD sang Malaysian Ringgit
1.5045 MYR
1 XCD sang Mozambican Metical
23.6184 MZN
1 XCD sang Namibian Dollar
6.1842 NAD
1 XCD sang Nigerian Naira
497.5005 NGN
1 XCD sang Nicaraguan Córdoba
13.6557 NIO
1 XCD sang Norwegian Krone
3.4092 NOK
1 XCD sang Nepalese Rupee
56.3446 NPR
1 XCD sang New Zealand Dollar
0.6589 NZD
1 XCD sang Omani Rial
0.1422 OMR
1 XCD sang Panamanian Balboa
0.37 PAB
1 XCD sang Peruvian Nuevo Sol
1.2844 PEN
1 XCD sang Papua New Guinean Kina
1.6887 PGK
1 XCD sang Philippine Peso
23.5352 PHP
1 XCD sang Pakistani Rupee
102.6574 PKR
1 XCD sang Paraguayan Guarani
2174.0014 PYG
1 XCD sang Qatari Rial
1.3527 QAR
1 XCD sang Romanian Leu
1.7666 RON
1 XCD sang Serbian Dinar
38.9527 RSD
1 XCD sang Russian Ruble
29.8391 RUB
1 XCD sang Rwandan Franc
547.7851 RWF
1 XCD sang Saudi Riyal
1.393 SAR
1 XCD sang Solomon Islands Dollar
2.9817 SBD
1 XCD sang Seychellois Rupee
5.4439 SCR
1 XCD sang Sudanese Pound
222.5676 SDG
1 XCD sang Swedish Krona
3.6267 SEK
1 XCD sang Singapore Dollar
0.4731 SGD
1 XCD sang Saint Helena Pound
0.2762 SHP
1 XCD sang Sierra Leonean Leone
7759.1534 SLL
1 XCD sang Somali Shilling
212.0607 SOS
1 XCD sang Surinamese Dollar
13.92 SRD
1 XCD sang South Sudanese Pound
48.1989 SSP
1 XCD sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
8244.7318 STD
1 XCD sang São Tomé and Príncipe Dobra
8.1205 STN
1 XCD sang Salvadoran Colón
3.2469 SVC
1 XCD sang Syrian Pound
4811.0118 SYP
1 XCD sang Swazi Lilangeni
6.1822 SZL
1 XCD sang Thai Baht
12.5 THB
1 XCD sang Tajikistani Somoni
3.4158 TJS
1 XCD sang Turkmenistani Manat
1.2951 TMT
1 XCD sang Tunisian Dinar
1.1097 TND
1 XCD sang Tongan Pa'anga
0.8909 TOP
1 XCD sang Turkish Lira
18.4905 TRY
1 XCD sang Trinidad and Tobago Dollar
2.5161 TTD
1 XCD sang New Taiwan Dollar
12.0486 TWD
1 XCD sang Tanzanian Shilling
978.7027 TZS
1 XCD sang Ugandan Shilling
1577.0547 UGX
1 XCD sang Uruguayan Peso
14.8745 UYU
1 XCD sang Uzbekistan Som
4450.7625 UZS
1 XCD sang Venezuelan Bolívar Soberano
328.5316 VES
1 XCD sang Vietnamese Dong
9542.7701 VND
1 XCD sang Vanuatu Vatu
43.8216 VUV
1 XCD sang Samoan Tala
1.0179 WST
1 XCD sang CFA Franc BEAC
217.0451 XAF
1 XCD sang Silver Ounce
0.0074 XAG
1 XCD sang Gold Ounce
0.0001 XAU
1 XCD sang Special Drawing Rights
0.2712 XDR
1 XCD sang CFA Franc BCEAO
217.0451 XOF
1 XCD sang Palladium Ounce
0.0004 XPD
1 XCD sang CFP Franc
39.4849 XPF
1 XCD sang Platinum Ounce
0.0003 XPT
1 XCD sang Yemeni Rial
87.3834 YER
1 XCD sang South African Rand
6.1734 ZAR
1 XCD sang Zambian Kwacha
7.4828 ZMW
1 XCD sang Zimbabwean Dollar
119.1467 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Đô la Đông Caribe sang Bảng Quần đảo Falkland. Biểu tượng cho đồng Đô la Đông Caribe là $. Biểu tượng cho Bảng Quần đảo Falkland là £.

Hôm nay 11/02/2026, tỷ giá hối đoái từ XCD sang FKP là 0.746365.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Đô la Đông Caribe sang Bảng Quần đảo Falkland, hãy sử dụng công cụ tính từ Đô la Đông Caribe sang Bảng Quần đảo Falkland của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Đô la Đông Caribe = 0.746365 Bảng Quần đảo Falkland
  • 5 Đô la Đông Caribe = 3.731825 Bảng Quần đảo Falkland
  • 10 Đô la Đông Caribe = 7.46365 Bảng Quần đảo Falkland
  • 15 Đô la Đông Caribe = 11.195475 Bảng Quần đảo Falkland
  • 20 Đô la Đông Caribe = 14.9273 Bảng Quần đảo Falkland

Bạn cũng có thể chuyển đổi Đô la Đông Caribe sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 02.11.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org