EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
10 Jan, 2026
10:12:00 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 10:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ XCD

Code
Currency Name
Sum
1 XCD sang United States Dollar
0.37 USD
1 XCD sang Euro
0.318 EUR
1 XCD sang British Pound Sterling
0.276 GBP
1 XCD sang Chinese Yuan
2.5818 CNY
1 XCD sang Japanese Yen
58.4219 JPY
1 XCD sang Canadian Dollar
0.5151 CAD
1 XCD sang Australian Dollar
0.5525 AUD
1 XCD sang Czech Republic Koruna
7.7233 CZK
1 XCD sang Polish Zloty
1.3396 PLN
1 XCD sang Ukrainian Hryvnia
15.9632 UAH
1 XCD sang United Arab Emirates Dirham
1.3591 AED
1 XCD sang Afghan Afghani
24.0514 AFN
1 XCD sang Albanian Lek
30.7142 ALL
1 XCD sang Armenian Dram
141.1931 AMD
1 XCD sang Netherlands Antillean Guilder
0.6623 ANG
1 XCD sang Angolan Kwanza
339.3092 AOA
1 XCD sang Argentine Peso
543.9223 ARS
1 XCD sang Aruban Florin
0.6665 AWG
1 XCD sang Azerbaijani Manat
0.629 AZN
1 XCD sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
0.6214 BAM
1 XCD sang Barbadian Dollar
0.74 BBD
1 XCD sang Bangladeshi Taka
45.2244 BDT
1 XCD sang Bulgarian Lev
0.6219 BGN
1 XCD sang Bahraini Dinar
0.1395 BHD
1 XCD sang Burundian Franc
1096.3719 BIF
1 XCD sang Bermudan Dollar
0.37 BMD
1 XCD sang Brunei Dollar
0.4761 BND
1 XCD sang Bolivian Boliviano
2.563 BOB
1 XCD sang Brazilian Real
1.9882 BRL
1 XCD sang Bahamian Dollar
0.37 BSD
1 XCD sang Bitcoin
0 BTC
1 XCD sang Bhutanese Ngultrum
33.3326 BTN
1 XCD sang Botswanan Pula
4.9658 BWP
1 XCD sang Belarusian Ruble
1.0837 BYN
1 XCD sang Belize Dollar
0.7443 BZD
1 XCD sang Congolese Franc
836.2472 CDF
1 XCD sang Swiss Franc
0.2964 CHF
1 XCD sang Chilean Unit of Account (UF)
0.0084 CLF
1 XCD sang Chilean Peso
331.2168 CLP
1 XCD sang Chinese Yuan (Offshore)
2.5815 CNH
1 XCD sang Colombian Peso
1374.0414 COP
1 XCD sang Costa Rican Colón
184.031 CRC
1 XCD sang Cuban Convertible Peso
0.37 CUC
1 XCD sang Cuban Peso
9.528 CUP
1 XCD sang Cape Verdean Escudo
35.0409 CVE
1 XCD sang Djiboutian Franc
65.6787 DJF
1 XCD sang Danish Krone
2.376 DKK
1 XCD sang Dominican Peso
23.4038 DOP
1 XCD sang Algerian Dinar
48.1538 DZD
1 XCD sang Egyptian Pound
17.4529 EGP
1 XCD sang Eritrean Nakfa
5.5503 ERN
1 XCD sang Ethiopian Birr
57.4827 ETB
1 XCD sang Fijian Dollar
0.8418 FJD
1 XCD sang Falkland Islands Pound
0.276 FKP
1 XCD sang Georgian Lari
0.9972 GEL
1 XCD sang Guernsey Pound
0.276 GGP
1 XCD sang Ghanaian Cedi
3.9685 GHS
1 XCD sang Gibraltar Pound
0.276 GIP
1 XCD sang Gambian Dalasi
27.3815 GMD
1 XCD sang Guinean Franc
3234.3527 GNF
1 XCD sang Guatemalan Quetzal
2.8378 GTQ
1 XCD sang Guyanaese Dollar
77.4195 GYD
1 XCD sang Hong Kong Dollar
2.8844 HKD
1 XCD sang Honduran Lempira
9.7926 HNL
1 XCD sang Croatian Kuna
2.3958 HRK
1 XCD sang Haitian Gourde
48.472 HTG
1 XCD sang Hungarian Forint
122.6079 HUF
1 XCD sang Indonesian Rupiah
6232.1326 IDR
1 XCD sang Israeli New Sheqel
1.1648 ILS
1 XCD sang Manx pound
0.276 IMP
1 XCD sang Indian Rupee
33.4012 INR
1 XCD sang Iraqi Dinar
484.7274 IQD
1 XCD sang Iranian Rial
15572.6999 IRR
1 XCD sang Icelandic Króna
46.8002 ISK
1 XCD sang Jersey Pound
0.276 JEP
1 XCD sang Jamaican Dollar
58.6098 JMD
1 XCD sang Jordanian Dinar
0.2623 JOD
1 XCD sang Kenyan Shilling
47.7327 KES
1 XCD sang Kyrgystani Som
32.3559 KGS
1 XCD sang Cambodian Riel
1491.1843 KHR
1 XCD sang Comorian Franc
156.6112 KMF
1 XCD sang North Korean Won
333.0188 KPW
1 XCD sang South Korean Won
539.2426 KRW
1 XCD sang Kuwaiti Dinar
0.1138 KWD
1 XCD sang Cayman Islands Dollar
0.3084 KYD
1 XCD sang Kazakhstani Tenge
189.0621 KZT
1 XCD sang Laotian Kip
7992.4516 LAK
1 XCD sang Lebanese Pound
33136.019 LBP
1 XCD sang Sri Lankan Rupee
114.4168 LKR
1 XCD sang Liberian Dollar
66.6593 LRD
1 XCD sang Lesotho Loti
6.1252 LSL
1 XCD sang Libyan Dinar
2.0092 LYD
1 XCD sang Moroccan Dirham
3.4178 MAD
1 XCD sang Moldovan Leu
6.2346 MDL
1 XCD sang Malagasy Ariary
1695.6208 MGA
1 XCD sang Macedonian Denar
19.5721 MKD
1 XCD sang Myanma Kyat
777.0069 MMK
1 XCD sang Mongolian Tugrik
1317.2744 MNT
1 XCD sang Macanese Pataca
2.9718 MOP
1 XCD sang Mauritanian Ouguiya
14.7593 MRU
1 XCD sang Mauritian Rupee
17.1727 MUR
1 XCD sang Maldivian Rufiyaa
5.7205 MVR
1 XCD sang Malawian Kwacha
642.7263 MWK
1 XCD sang Mexican Peso
6.6522 MXN
1 XCD sang Malaysian Ringgit
1.5073 MYR
1 XCD sang Mozambican Metical
23.6443 MZN
1 XCD sang Namibian Dollar
6.1053 NAD
1 XCD sang Nigerian Naira
528.9227 NGN
1 XCD sang Nicaraguan Córdoba
13.6084 NIO
1 XCD sang Norwegian Krone
3.736 NOK
1 XCD sang Nepalese Rupee
53.332 NPR
1 XCD sang New Zealand Dollar
0.6454 NZD
1 XCD sang Omani Rial
0.1423 OMR
1 XCD sang Panamanian Balboa
0.37 PAB
1 XCD sang Peruvian Nuevo Sol
1.2444 PEN
1 XCD sang Papua New Guinean Kina
1.5777 PGK
1 XCD sang Philippine Peso
21.9402 PHP
1 XCD sang Pakistani Rupee
103.6059 PKR
1 XCD sang Paraguayan Guarani
2449.2108 PYG
1 XCD sang Qatari Rial
1.3473 QAR
1 XCD sang Romanian Leu
1.6184 RON
1 XCD sang Serbian Dinar
37.3555 RSD
1 XCD sang Russian Ruble
29.3371 RUB
1 XCD sang Rwandan Franc
538.3804 RWF
1 XCD sang Saudi Riyal
1.3877 SAR
1 XCD sang Solomon Islands Dollar
3.0083 SBD
1 XCD sang Seychellois Rupee
5.148 SCR
1 XCD sang Sudanese Pound
222.5676 SDG
1 XCD sang Swedish Krona
3.4067 SEK
1 XCD sang Singapore Dollar
0.4762 SGD
1 XCD sang Saint Helena Pound
0.276 SHP
1 XCD sang Sierra Leonean Leone
7759.1534 SLL
1 XCD sang Somali Shilling
211.4669 SOS
1 XCD sang Surinamese Dollar
14.1315 SRD
1 XCD sang South Sudanese Pound
48.1989 SSP
1 XCD sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
8244.7318 STD
1 XCD sang São Tomé and Príncipe Dobra
7.9277 STN
1 XCD sang Salvadoran Colón
3.2383 SVC
1 XCD sang Syrian Pound
4811.0118 SYP
1 XCD sang Swazi Lilangeni
6.1234 SZL
1 XCD sang Thai Baht
11.6621 THB
1 XCD sang Tajikistani Somoni
3.4456 TJS
1 XCD sang Turkmenistani Manat
1.2951 TMT
1 XCD sang Tunisian Dinar
1.0721 TND
1 XCD sang Tongan Pa'anga
0.8909 TOP
1 XCD sang Turkish Lira
15.9305 TRY
1 XCD sang Trinidad and Tobago Dollar
2.5121 TTD
1 XCD sang New Taiwan Dollar
11.6957 TWD
1 XCD sang Tanzanian Shilling
924.1272 TZS
1 XCD sang Ugandan Shilling
1332.4977 UGX
1 XCD sang Uruguayan Peso
14.414 UYU
1 XCD sang Uzbekistan Som
4463.2936 UZS
1 XCD sang Venezuelan Bolívar Soberano
115.2769 VES
1 XCD sang Vietnamese Dong
9718.2118 VND
1 XCD sang Vanuatu Vatu
44.8835 VUV
1 XCD sang Samoan Tala
1.0241 WST
1 XCD sang CFA Franc BEAC
208.6085 XAF
1 XCD sang Silver Ounce
0.0046 XAG
1 XCD sang Gold Ounce
0.0001 XAU
1 XCD sang Special Drawing Rights
0.2586 XDR
1 XCD sang CFA Franc BCEAO
208.6085 XOF
1 XCD sang Palladium Ounce
0.0002 XPD
1 XCD sang CFP Franc
37.9501 XPF
1 XCD sang Platinum Ounce
0.0002 XPT
1 XCD sang Yemeni Rial
88.2315 YER
1 XCD sang South African Rand
6.1009 ZAR
1 XCD sang Zambian Kwacha
7.1706 ZMW
1 XCD sang Zimbabwean Dollar
119.1467 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Đô la Đông Caribe sang Riyal Ả Rập Xê Út. Biểu tượng cho đồng Đô la Đông Caribe là $. Biểu tượng cho Riyal Ả Rập Xê Út là ﷼.

Hôm nay 01/10/2026, tỷ giá hối đoái từ XCD sang SAR là 3.750337.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Đô la Đông Caribe sang Riyal Ả Rập Xê Út, hãy sử dụng công cụ tính từ Đô la Đông Caribe sang Riyal Ả Rập Xê Út của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Đô la Đông Caribe = 3.750337 Riyal Ả Rập Xê Út
  • 5 Đô la Đông Caribe = 18.751685 Riyal Ả Rập Xê Út
  • 10 Đô la Đông Caribe = 37.50337 Riyal Ả Rập Xê Út
  • 15 Đô la Đông Caribe = 56.255055 Riyal Ả Rập Xê Út
  • 20 Đô la Đông Caribe = 75.00674 Riyal Ả Rập Xê Út

Bạn cũng có thể chuyển đổi Đô la Đông Caribe sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 10.01.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org