EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
01 Jun, 2026
06:51:46 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 06:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ XCD

Code
Currency Name
Sum
1 XCD sang United States Dollar
0.37 USD
1 XCD sang Euro
0.3176 EUR
1 XCD sang British Pound Sterling
0.2748 GBP
1 XCD sang Chinese Yuan
2.5038 CNY
1 XCD sang Japanese Yen
59.0041 JPY
1 XCD sang Canadian Dollar
0.511 CAD
1 XCD sang Australian Dollar
0.5148 AUD
1 XCD sang Czech Republic Koruna
7.7115 CZK
1 XCD sang Polish Zloty
1.3434 PLN
1 XCD sang Ukrainian Hryvnia
16.3894 UAH
1 XCD sang United Arab Emirates Dirham
1.3589 AED
1 XCD sang Afghan Afghani
23.3113 AFN
1 XCD sang Albanian Lek
30.3209 ALL
1 XCD sang Armenian Dram
136.2078 AMD
1 XCD sang Netherlands Antillean Guilder
0.6623 ANG
1 XCD sang Angolan Kwanza
337.872 AOA
1 XCD sang Argentine Peso
521.3593 ARS
1 XCD sang Aruban Florin
0.666 AWG
1 XCD sang Azerbaijani Manat
0.629 AZN
1 XCD sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
0.6216 BAM
1 XCD sang Barbadian Dollar
0.74 BBD
1 XCD sang Bangladeshi Taka
45.4241 BDT
1 XCD sang Bulgarian Lev
0.6211 BGN
1 XCD sang Bahraini Dinar
0.1396 BHD
1 XCD sang Burundian Franc
1099.6001 BIF
1 XCD sang Bermudan Dollar
0.37 BMD
1 XCD sang Brunei Dollar
0.4729 BND
1 XCD sang Bolivian Boliviano
2.557 BOB
1 XCD sang Brazilian Real
1.8635 BRL
1 XCD sang Bahamian Dollar
0.37 BSD
1 XCD sang Bitcoin
0 BTC
1 XCD sang Bhutanese Ngultrum
35.137 BTN
1 XCD sang Botswanan Pula
4.9653 BWP
1 XCD sang Belarusian Ruble
1.014 BYN
1 XCD sang Belize Dollar
0.7443 BZD
1 XCD sang Congolese Franc
846.5985 CDF
1 XCD sang Swiss Franc
0.2896 CHF
1 XCD sang Chilean Unit of Account (UF)
0.0084 CLF
1 XCD sang Chilean Peso
329.0818 CLP
1 XCD sang Chinese Yuan (Offshore)
2.5032 CNH
1 XCD sang Colombian Peso
1345.9383 COP
1 XCD sang Costa Rican Colón
167.2731 CRC
1 XCD sang Cuban Convertible Peso
0.37 CUC
1 XCD sang Cuban Peso
9.528 CUP
1 XCD sang Cape Verdean Escudo
35.0698 CVE
1 XCD sang Djiboutian Franc
65.8498 DJF
1 XCD sang Danish Krone
2.3735 DKK
1 XCD sang Dominican Peso
21.6789 DOP
1 XCD sang Algerian Dinar
49.0321 DZD
1 XCD sang Egyptian Pound
19.3592 EGP
1 XCD sang Eritrean Nakfa
5.5503 ERN
1 XCD sang Ethiopian Birr
59.1841 ETB
1 XCD sang Fijian Dollar
0.8185 FJD
1 XCD sang Falkland Islands Pound
0.2748 FKP
1 XCD sang Georgian Lari
0.988 GEL
1 XCD sang Guernsey Pound
0.2748 GGP
1 XCD sang Ghanaian Cedi
3.9606 GHS
1 XCD sang Gibraltar Pound
0.2748 GIP
1 XCD sang Gambian Dalasi
26.8265 GMD
1 XCD sang Guinean Franc
3245.7839 GNF
1 XCD sang Guatemalan Quetzal
2.8227 GTQ
1 XCD sang Guyanaese Dollar
77.4158 GYD
1 XCD sang Hong Kong Dollar
2.8999 HKD
1 XCD sang Honduran Lempira
9.8348 HNL
1 XCD sang Croatian Kuna
2.3927 HRK
1 XCD sang Haitian Gourde
48.4608 HTG
1 XCD sang Hungarian Forint
112.3679 HUF
1 XCD sang Indonesian Rupiah
6587.6857 IDR
1 XCD sang Israeli New Sheqel
1.0385 ILS
1 XCD sang Manx pound
0.2748 IMP
1 XCD sang Indian Rupee
35.0992 INR
1 XCD sang Iraqi Dinar
484.7707 IQD
1 XCD sang Iranian Rial
499916.7453 IRR
1 XCD sang Icelandic Króna
45.5422 ISK
1 XCD sang Jersey Pound
0.2748 JEP
1 XCD sang Jamaican Dollar
58.2834 JMD
1 XCD sang Jordanian Dinar
0.2623 JOD
1 XCD sang Kenyan Shilling
47.8992 KES
1 XCD sang Kyrgystani Som
32.3583 KGS
1 XCD sang Cambodian Riel
1485.2358 KHR
1 XCD sang Comorian Franc
156.1487 KMF
1 XCD sang North Korean Won
333.0188 KPW
1 XCD sang South Korean Won
557.2487 KRW
1 XCD sang Kuwaiti Dinar
0.1145 KWD
1 XCD sang Cayman Islands Dollar
0.3084 KYD
1 XCD sang Kazakhstani Tenge
180.3192 KZT
1 XCD sang Laotian Kip
8124.097 LAK
1 XCD sang Lebanese Pound
33087.3352 LBP
1 XCD sang Sri Lankan Rupee
122.1198 LKR
1 XCD sang Liberian Dollar
67.7889 LRD
1 XCD sang Lesotho Loti
6.0101 LSL
1 XCD sang Libyan Dinar
2.3497 LYD
1 XCD sang Moroccan Dirham
3.4003 MAD
1 XCD sang Moldovan Leu
6.3825 MDL
1 XCD sang Malagasy Ariary
1550.4022 MGA
1 XCD sang Macedonian Denar
19.5756 MKD
1 XCD sang Myanma Kyat
776.9736 MMK
1 XCD sang Mongolian Tugrik
1320.7785 MNT
1 XCD sang Macanese Pataca
2.9863 MOP
1 XCD sang Mauritanian Ouguiya
14.8013 MRU
1 XCD sang Mauritian Rupee
17.5205 MUR
1 XCD sang Maldivian Rufiyaa
5.6983 MVR
1 XCD sang Malawian Kwacha
642.0998 MWK
1 XCD sang Mexican Peso
6.4155 MXN
1 XCD sang Malaysian Ringgit
1.4673 MYR
1 XCD sang Mozambican Metical
23.6462 MZN
1 XCD sang Namibian Dollar
6.0102 NAD
1 XCD sang Nigerian Naira
507.4837 NGN
1 XCD sang Nicaraguan Córdoba
13.584 NIO
1 XCD sang Norwegian Krone
3.4208 NOK
1 XCD sang Nepalese Rupee
56.2192 NPR
1 XCD sang New Zealand Dollar
0.6199 NZD
1 XCD sang Omani Rial
0.1423 OMR
1 XCD sang Panamanian Balboa
0.37 PAB
1 XCD sang Peruvian Nuevo Sol
1.2578 PEN
1 XCD sang Papua New Guinean Kina
1.6143 PGK
1 XCD sang Philippine Peso
22.8488 PHP
1 XCD sang Pakistani Rupee
103.0486 PKR
1 XCD sang Paraguayan Guarani
2226.4578 PYG
1 XCD sang Qatari Rial
1.3476 QAR
1 XCD sang Romanian Leu
1.6663 RON
1 XCD sang Serbian Dinar
37.277 RSD
1 XCD sang Russian Ruble
26.2718 RUB
1 XCD sang Rwandan Franc
542.2964 RWF
1 XCD sang Saudi Riyal
1.3896 SAR
1 XCD sang Solomon Islands Dollar
2.9722 SBD
1 XCD sang Seychellois Rupee
5.4886 SCR
1 XCD sang Sudanese Pound
222.1976 SDG
1 XCD sang Swedish Krona
3.4211 SEK
1 XCD sang Singapore Dollar
0.4725 SGD
1 XCD sang Saint Helena Pound
0.2748 SHP
1 XCD sang Sierra Leonean Leone
7759.1534 SLL
1 XCD sang Somali Shilling
211.4805 SOS
1 XCD sang Surinamese Dollar
13.7539 SRD
1 XCD sang South Sudanese Pound
48.1989 SSP
1 XCD sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
8244.7318 STD
1 XCD sang São Tomé and Príncipe Dobra
7.8746 STN
1 XCD sang Salvadoran Colón
3.2381 SVC
1 XCD sang Syrian Pound
4811.0118 SYP
1 XCD sang Swazi Lilangeni
6.0091 SZL
1 XCD sang Thai Baht
12.0372 THB
1 XCD sang Tajikistani Somoni
3.4157 TJS
1 XCD sang Turkmenistani Manat
1.2951 TMT
1 XCD sang Tunisian Dinar
1.0731 TND
1 XCD sang Tongan Pa'anga
0.8909 TOP
1 XCD sang Turkish Lira
16.9905 TRY
1 XCD sang Trinidad and Tobago Dollar
2.5138 TTD
1 XCD sang New Taiwan Dollar
11.5978 TWD
1 XCD sang Tanzanian Shilling
967.6058 TZS
1 XCD sang Ugandan Shilling
1394.9378 UGX
1 XCD sang Uruguayan Peso
14.8566 UYU
1 XCD sang Uzbekistan Som
4442.6092 UZS
1 XCD sang Venezuelan Bolívar Soberano
203.0251 VES
1 XCD sang Vietnamese Dong
9738.6738 VND
1 XCD sang Vanuatu Vatu
44.1764 VUV
1 XCD sang Samoan Tala
1.0154 WST
1 XCD sang CFA Franc BEAC
208.311 XAF
1 XCD sang Silver Ounce
0.0049 XAG
1 XCD sang Gold Ounce
0.0001 XAU
1 XCD sang Special Drawing Rights
0.2588 XDR
1 XCD sang CFA Franc BCEAO
208.311 XOF
1 XCD sang Palladium Ounce
0.0003 XPD
1 XCD sang CFP Franc
37.896 XPF
1 XCD sang Platinum Ounce
0.0002 XPT
1 XCD sang Yemeni Rial
88.287 YER
1 XCD sang South African Rand
6.0027 ZAR
1 XCD sang Zambian Kwacha
6.8021 ZMW
1 XCD sang Zimbabwean Dollar
119.1467 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Đô la Đông Caribe sang Riyal Ả Rập Xê Út. Biểu tượng cho đồng Đô la Đông Caribe là $. Biểu tượng cho Riyal Ả Rập Xê Út là ﷼.

Hôm nay 06/01/2026, tỷ giá hối đoái từ XCD sang SAR là 3.755415.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Đô la Đông Caribe sang Riyal Ả Rập Xê Út, hãy sử dụng công cụ tính từ Đô la Đông Caribe sang Riyal Ả Rập Xê Út của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Đô la Đông Caribe = 3.755415 Riyal Ả Rập Xê Út
  • 5 Đô la Đông Caribe = 18.777075 Riyal Ả Rập Xê Út
  • 10 Đô la Đông Caribe = 37.55415 Riyal Ả Rập Xê Út
  • 15 Đô la Đông Caribe = 56.331225 Riyal Ả Rập Xê Út
  • 20 Đô la Đông Caribe = 75.1083 Riyal Ả Rập Xê Út

Bạn cũng có thể chuyển đổi Đô la Đông Caribe sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 01.06.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org