EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
03 Nov, 2026
01:25:23 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 01:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ XCD

Code
Currency Name
Sum
1 XCD sang United States Dollar
0.37 USD
1 XCD sang Euro
0.3307 EUR
1 XCD sang British Pound Sterling
0.276 GBP
1 XCD sang Chinese Yuan
2.46 CNY
1 XCD sang Japanese Yen
58.4192 JPY
1 XCD sang Canadian Dollar
0.5176 CAD
1 XCD sang Australian Dollar
0.5286 AUD
1 XCD sang Czech Republic Koruna
8.0458 CZK
1 XCD sang Polish Zloty
1.4614 PLN
1 XCD sang Ukrainian Hryvnia
16.8916 UAH
1 XCD sang United Arab Emirates Dirham
1.3589 AED
1 XCD sang Afghan Afghani
24.0514 AFN
1 XCD sang Albanian Lek
30.0173 ALL
1 XCD sang Armenian Dram
133.3388 AMD
1 XCD sang Netherlands Antillean Guilder
0.6623 ANG
1 XCD sang Angolan Kwanza
338.8158 AOA
1 XCD sang Argentine Peso
571.7701 ARS
1 XCD sang Aruban Florin
0.666 AWG
1 XCD sang Azerbaijani Manat
0.629 AZN
1 XCD sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
0.6455 BAM
1 XCD sang Barbadian Dollar
0.74 BBD
1 XCD sang Bangladeshi Taka
46.0098 BDT
1 XCD sang Bulgarian Lev
0.6469 BGN
1 XCD sang Bahraini Dinar
0.1396 BHD
1 XCD sang Burundian Franc
1111.8003 BIF
1 XCD sang Bermudan Dollar
0.37 BMD
1 XCD sang Brunei Dollar
0.4731 BND
1 XCD sang Bolivian Boliviano
4.0766 BOB
1 XCD sang Brazilian Real
2.0123 BRL
1 XCD sang Bahamian Dollar
0.37 BSD
1 XCD sang Bitcoin
0 BTC
1 XCD sang Bhutanese Ngultrum
35.0821 BTN
1 XCD sang Botswanan Pula
5.1094 BWP
1 XCD sang Belarusian Ruble
1.0928 BYN
1 XCD sang Belize Dollar
0.7439 BZD
1 XCD sang Congolese Franc
855.3965 CDF
1 XCD sang Swiss Franc
0.3029 CHF
1 XCD sang Chilean Unit of Account (UF)
0.0092 CLF
1 XCD sang Chilean Peso
361.7139 CLP
1 XCD sang Chinese Yuan (Offshore)
2.4642 CNH
1 XCD sang Colombian Peso
1183.8809 COP
1 XCD sang Costa Rican Colón
168.1846 CRC
1 XCD sang Cuban Convertible Peso
0.37 CUC
1 XCD sang Cuban Peso
9.528 CUP
1 XCD sang Cape Verdean Escudo
36.5023 CVE
1 XCD sang Djiboutian Franc
65.7129 DJF
1 XCD sang Danish Krone
2.4716 DKK
1 XCD sang Dominican Peso
22.3715 DOP
1 XCD sang Algerian Dinar
50.2667 DZD
1 XCD sang Egyptian Pound
20.4798 EGP
1 XCD sang Eritrean Nakfa
5.5503 ERN
1 XCD sang Ethiopian Birr
60.1038 ETB
1 XCD sang Fijian Dollar
0.831 FJD
1 XCD sang Falkland Islands Pound
0.276 FKP
1 XCD sang Georgian Lari
0.9602 GEL
1 XCD sang Guernsey Pound
0.276 GGP
1 XCD sang Ghanaian Cedi
4.3119 GHS
1 XCD sang Gibraltar Pound
0.276 GIP
1 XCD sang Gambian Dalasi
27.1965 GMD
1 XCD sang Guinean Franc
3266.5869 GNF
1 XCD sang Guatemalan Quetzal
2.8277 GTQ
1 XCD sang Guyanaese Dollar
77.534 GYD
1 XCD sang Hong Kong Dollar
2.9033 HKD
1 XCD sang Honduran Lempira
9.9422 HNL
1 XCD sang Croatian Kuna
2.4919 HRK
1 XCD sang Haitian Gourde
48.4785 HTG
1 XCD sang Hungarian Forint
120.5663 HUF
1 XCD sang Indonesian Rupiah
6709.5151 IDR
1 XCD sang Israeli New Sheqel
1.162 ILS
1 XCD sang Manx pound
0.276 IMP
1 XCD sang Indian Rupee
35.0717 INR
1 XCD sang Iraqi Dinar
560.6926 IQD
1 XCD sang Iranian Rial
508630.7376 IRR
1 XCD sang Icelandic Króna
45.0389 ISK
1 XCD sang Jersey Pound
0.276 JEP
1 XCD sang Jamaican Dollar
58.7755 JMD
1 XCD sang Jordanian Dinar
0.2623 JOD
1 XCD sang Kenyan Shilling
48.0768 KES
1 XCD sang Kyrgystani Som
32.3583 KGS
1 XCD sang Cambodian Riel
1512.125 KHR
1 XCD sang Comorian Franc
162.8093 KMF
1 XCD sang North Korean Won
333.0188 KPW
1 XCD sang South Korean Won
497.0088 KRW
1 XCD sang Kuwaiti Dinar
0.1152 KWD
1 XCD sang Cayman Islands Dollar
0.3082 KYD
1 XCD sang Kazakhstani Tenge
167.3859 KZT
1 XCD sang Laotian Kip
8331.3011 LAK
1 XCD sang Lebanese Pound
33123.1591 LBP
1 XCD sang Sri Lankan Rupee
122.9602 LKR
1 XCD sang Liberian Dollar
62.9643 LRD
1 XCD sang Lesotho Loti
6.1558 LSL
1 XCD sang Libyan Dinar
2.3736 LYD
1 XCD sang Moroccan Dirham
3.6367 MAD
1 XCD sang Moldovan Leu
6.6342 MDL
1 XCD sang Malagasy Ariary
1670.3047 MGA
1 XCD sang Macedonian Denar
20.3418 MKD
1 XCD sang Myanma Kyat
777.0254 MMK
1 XCD sang Mongolian Tugrik
1331.7052 MNT
1 XCD sang Macanese Pataca
2.989 MOP
1 XCD sang Mauritanian Ouguiya
14.9871 MRU
1 XCD sang Mauritian Rupee
17.4983 MUR
1 XCD sang Maldivian Rufiyaa
5.7205 MVR
1 XCD sang Malawian Kwacha
641.9158 MWK
1 XCD sang Mexican Peso
6.8755 MXN
1 XCD sang Malaysian Ringgit
1.5075 MYR
1 XCD sang Mozambican Metical
23.6443 MZN
1 XCD sang Namibian Dollar
6.1558 NAD
1 XCD sang Nigerian Naira
497.5005 NGN
1 XCD sang Nicaraguan Córdoba
13.6105 NIO
1 XCD sang Norwegian Krone
3.4449 NOK
1 XCD sang Nepalese Rupee
56.1313 NPR
1 XCD sang New Zealand Dollar
0.6589 NZD
1 XCD sang Omani Rial
0.1423 OMR
1 XCD sang Panamanian Balboa
0.37 PAB
1 XCD sang Peruvian Nuevo Sol
1.2829 PEN
1 XCD sang Papua New Guinean Kina
1.6587 PGK
1 XCD sang Philippine Peso
23.4982 PHP
1 XCD sang Pakistani Rupee
102.3123 PKR
1 XCD sang Paraguayan Guarani
2189.4187 PYG
1 XCD sang Qatari Rial
1.352 QAR
1 XCD sang Romanian Leu
1.7649 RON
1 XCD sang Serbian Dinar
38.8827 RSD
1 XCD sang Russian Ruble
30.0641 RUB
1 XCD sang Rwandan Franc
547.0425 RWF
1 XCD sang Saudi Riyal
1.3929 SAR
1 XCD sang Solomon Islands Dollar
2.9817 SBD
1 XCD sang Seychellois Rupee
5.0945 SCR
1 XCD sang Sudanese Pound
222.5676 SDG
1 XCD sang Swedish Krona
3.6215 SEK
1 XCD sang Singapore Dollar
0.4735 SGD
1 XCD sang Saint Helena Pound
0.276 SHP
1 XCD sang Sierra Leonean Leone
7759.1534 SLL
1 XCD sang Somali Shilling
211.3859 SOS
1 XCD sang Surinamese Dollar
13.9052 SRD
1 XCD sang South Sudanese Pound
48.1989 SSP
1 XCD sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
8244.7318 STD
1 XCD sang São Tomé and Príncipe Dobra
8.0858 STN
1 XCD sang Salvadoran Colón
3.2363 SVC
1 XCD sang Syrian Pound
4811.0118 SYP
1 XCD sang Swazi Lilangeni
6.1538 SZL
1 XCD sang Thai Baht
12.4803 THB
1 XCD sang Tajikistani Somoni
3.401 TJS
1 XCD sang Turkmenistani Manat
1.2951 TMT
1 XCD sang Tunisian Dinar
1.1054 TND
1 XCD sang Tongan Pa'anga
0.8909 TOP
1 XCD sang Turkish Lira
18.4991 TRY
1 XCD sang Trinidad and Tobago Dollar
2.502 TTD
1 XCD sang New Taiwan Dollar
12.0718 TWD
1 XCD sang Tanzanian Shilling
978.7009 TZS
1 XCD sang Ugandan Shilling
1582.845 UGX
1 XCD sang Uruguayan Peso
14.8745 UYU
1 XCD sang Uzbekistan Som
4419.7707 UZS
1 XCD sang Venezuelan Bolívar Soberano
328.6855 VES
1 XCD sang Vietnamese Dong
9536.6219 VND
1 XCD sang Vanuatu Vatu
43.8216 VUV
1 XCD sang Samoan Tala
1.0179 WST
1 XCD sang CFA Franc BEAC
216.935 XAF
1 XCD sang Silver Ounce
0.0073 XAG
1 XCD sang Gold Ounce
0.0001 XAU
1 XCD sang Special Drawing Rights
0.2712 XDR
1 XCD sang CFA Franc BCEAO
216.935 XOF
1 XCD sang Palladium Ounce
0.0004 XPD
1 XCD sang CFP Franc
39.4648 XPF
1 XCD sang Platinum Ounce
0.0003 XPT
1 XCD sang Yemeni Rial
87.4306 YER
1 XCD sang South African Rand
6.1437 ZAR
1 XCD sang Zambian Kwacha
7.49 ZMW
1 XCD sang Zimbabwean Dollar
119.1467 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Đô la Đông Caribe sang Riyal Ả Rập Xê Út. Biểu tượng cho đồng Đô la Đông Caribe là $. Biểu tượng cho Riyal Ả Rập Xê Út là ﷼.

Hôm nay 11/03/2026, tỷ giá hối đoái từ XCD sang SAR là 3.76444.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Đô la Đông Caribe sang Riyal Ả Rập Xê Út, hãy sử dụng công cụ tính từ Đô la Đông Caribe sang Riyal Ả Rập Xê Út của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Đô la Đông Caribe = 3.76444 Riyal Ả Rập Xê Út
  • 5 Đô la Đông Caribe = 18.8222 Riyal Ả Rập Xê Út
  • 10 Đô la Đông Caribe = 37.6444 Riyal Ả Rập Xê Út
  • 15 Đô la Đông Caribe = 56.4666 Riyal Ả Rập Xê Út
  • 20 Đô la Đông Caribe = 75.2888 Riyal Ả Rập Xê Út

Bạn cũng có thể chuyển đổi Đô la Đông Caribe sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 03.11.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org