EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
18 Sep, 2026
00:08:45 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 00:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ XCD

Code
Currency Name
Sum
1 XCD sang United States Dollar
0.37 USD
1 XCD sang Euro
0.3224 EUR
1 XCD sang British Pound Sterling
0.277 GBP
1 XCD sang Chinese Yuan
2.4819 CNY
1 XCD sang Japanese Yen
57.7812 JPY
1 XCD sang Canadian Dollar
0.5177 CAD
1 XCD sang Australian Dollar
0.5201 AUD
1 XCD sang Czech Republic Koruna
7.8397 CZK
1 XCD sang Polish Zloty
1.4049 PLN
1 XCD sang Ukrainian Hryvnia
16.5393 UAH
1 XCD sang United Arab Emirates Dirham
1.359 AED
1 XCD sang Afghan Afghani
24.0514 AFN
1 XCD sang Albanian Lek
29.5681 ALL
1 XCD sang Armenian Dram
134.3625 AMD
1 XCD sang Netherlands Antillean Guilder
0.6623 ANG
1 XCD sang Angolan Kwanza
338.8158 AOA
1 XCD sang Argentine Peso
558.7239 ARS
1 XCD sang Aruban Florin
0.667 AWG
1 XCD sang Azerbaijani Manat
0.629 AZN
1 XCD sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
0.6306 BAM
1 XCD sang Barbadian Dollar
0.74 BBD
1 XCD sang Bangladeshi Taka
45.4517 BDT
1 XCD sang Bulgarian Lev
0.6306 BGN
1 XCD sang Bahraini Dinar
0.1395 BHD
1 XCD sang Burundian Franc
1113.4016 BIF
1 XCD sang Bermudan Dollar
0.37 BMD
1 XCD sang Brunei Dollar
0.4722 BND
1 XCD sang Bolivian Boliviano
4.0944 BOB
1 XCD sang Brazilian Real
1.8965 BRL
1 XCD sang Bahamian Dollar
0.37 BSD
1 XCD sang Bitcoin
0 BTC
1 XCD sang Bhutanese Ngultrum
35.4879 BTN
1 XCD sang Botswanan Pula
5.0192 BWP
1 XCD sang Belarusian Ruble
1.1251 BYN
1 XCD sang Belize Dollar
0.7444 BZD
1 XCD sang Congolese Franc
855.0621 CDF
1 XCD sang Swiss Franc
0.3052 CHF
1 XCD sang Chilean Unit of Account (UF)
0.009 CLF
1 XCD sang Chilean Peso
355.431 CLP
1 XCD sang Chinese Yuan (Offshore)
2.4805 CNH
1 XCD sang Colombian Peso
1156.3655 COP
1 XCD sang Costa Rican Colón
165.5752 CRC
1 XCD sang Cuban Convertible Peso
0.37 CUC
1 XCD sang Cuban Peso
9.528 CUP
1 XCD sang Cape Verdean Escudo
35.5543 CVE
1 XCD sang Djiboutian Franc
65.9076 DJF
1 XCD sang Danish Krone
2.4104 DKK
1 XCD sang Dominican Peso
21.923 DOP
1 XCD sang Algerian Dinar
49.4512 DZD
1 XCD sang Egyptian Pound
19.2894 EGP
1 XCD sang Eritrean Nakfa
5.5503 ERN
1 XCD sang Ethiopian Birr
60.456 ETB
1 XCD sang Fijian Dollar
0.8201 FJD
1 XCD sang Falkland Islands Pound
0.277 FKP
1 XCD sang Georgian Lari
0.9639 GEL
1 XCD sang Guernsey Pound
0.277 GGP
1 XCD sang Ghanaian Cedi
4.2601 GHS
1 XCD sang Gibraltar Pound
0.277 GIP
1 XCD sang Gambian Dalasi
27.3815 GMD
1 XCD sang Guinean Franc
3253.5603 GNF
1 XCD sang Guatemalan Quetzal
2.824 GTQ
1 XCD sang Guyanaese Dollar
77.4221 GYD
1 XCD sang Hong Kong Dollar
2.9032 HKD
1 XCD sang Honduran Lempira
9.9339 HNL
1 XCD sang Croatian Kuna
2.4294 HRK
1 XCD sang Haitian Gourde
48.3689 HTG
1 XCD sang Hungarian Forint
117.0184 HUF
1 XCD sang Indonesian Rupiah
6573.4486 IDR
1 XCD sang Israeli New Sheqel
1.1225 ILS
1 XCD sang Manx pound
0.277 IMP
1 XCD sang Indian Rupee
35.4478 INR
1 XCD sang Iraqi Dinar
484.8594 IQD
1 XCD sang Iranian Rial
508621.4871 IRR
1 XCD sang Icelandic Króna
44.9464 ISK
1 XCD sang Jersey Pound
0.277 JEP
1 XCD sang Jamaican Dollar
58.4076 JMD
1 XCD sang Jordanian Dinar
0.2623 JOD
1 XCD sang Kenyan Shilling
47.9954 KES
1 XCD sang Kyrgystani Som
32.3583 KGS
1 XCD sang Cambodian Riel
1507.2907 KHR
1 XCD sang Comorian Franc
158.369 KMF
1 XCD sang North Korean Won
333.0188 KPW
1 XCD sang South Korean Won
510.8339 KRW
1 XCD sang Kuwaiti Dinar
0.1142 KWD
1 XCD sang Cayman Islands Dollar
0.3085 KYD
1 XCD sang Kazakhstani Tenge
164.869 KZT
1 XCD sang Laotian Kip
8289.9819 LAK
1 XCD sang Lebanese Pound
33142.5994 LBP
1 XCD sang Sri Lankan Rupee
122.7578 LKR
1 XCD sang Liberian Dollar
64.2148 LRD
1 XCD sang Lesotho Loti
6.0294 LSL
1 XCD sang Libyan Dinar
2.3509 LYD
1 XCD sang Moroccan Dirham
3.5254 MAD
1 XCD sang Moldovan Leu
6.4976 MDL
1 XCD sang Malagasy Ariary
1607.3918 MGA
1 XCD sang Macedonian Denar
19.8384 MKD
1 XCD sang Myanma Kyat
776.8589 MMK
1 XCD sang Mongolian Tugrik
1331.7052 MNT
1 XCD sang Macanese Pataca
2.9909 MOP
1 XCD sang Mauritanian Ouguiya
14.827 MRU
1 XCD sang Mauritian Rupee
17.6352 MUR
1 XCD sang Maldivian Rufiyaa
5.7168 MVR
1 XCD sang Malawian Kwacha
641.7929 MWK
1 XCD sang Mexican Peso
6.3521 MXN
1 XCD sang Malaysian Ringgit
1.5162 MYR
1 XCD sang Mozambican Metical
23.6443 MZN
1 XCD sang Namibian Dollar
6.0294 NAD
1 XCD sang Nigerian Naira
492.5089 NGN
1 XCD sang Nicaraguan Córdoba
13.6189 NIO
1 XCD sang Norwegian Krone
3.4857 NOK
1 XCD sang Nepalese Rupee
56.7805 NPR
1 XCD sang New Zealand Dollar
0.6461 NZD
1 XCD sang Omani Rial
0.1423 OMR
1 XCD sang Panamanian Balboa
0.37 PAB
1 XCD sang Peruvian Nuevo Sol
1.2495 PEN
1 XCD sang Papua New Guinean Kina
1.6466 PGK
1 XCD sang Philippine Peso
23.2059 PHP
1 XCD sang Pakistani Rupee
102.5873 PKR
1 XCD sang Paraguayan Guarani
2189.3808 PYG
1 XCD sang Qatari Rial
1.3491 QAR
1 XCD sang Romanian Leu
1.6967 RON
1 XCD sang Serbian Dinar
37.8397 RSD
1 XCD sang Russian Ruble
31.2676 RUB
1 XCD sang Rwandan Franc
546.1237 RWF
1 XCD sang Saudi Riyal
1.3715 SAR
1 XCD sang Solomon Islands Dollar
2.9604 SBD
1 XCD sang Seychellois Rupee
5.1471 SCR
1 XCD sang Sudanese Pound
222.5676 SDG
1 XCD sang Swedish Krona
3.6352 SEK
1 XCD sang Singapore Dollar
0.4721 SGD
1 XCD sang Saint Helena Pound
0.277 SHP
1 XCD sang Sierra Leonean Leone
7759.1534 SLL
1 XCD sang Somali Shilling
211.5233 SOS
1 XCD sang Surinamese Dollar
13.967 SRD
1 XCD sang South Sudanese Pound
48.1989 SSP
1 XCD sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
8244.7318 STD
1 XCD sang São Tomé and Príncipe Dobra
7.8992 STN
1 XCD sang Salvadoran Colón
3.2386 SVC
1 XCD sang Syrian Pound
4811.0118 SYP
1 XCD sang Swazi Lilangeni
6.0271 SZL
1 XCD sang Thai Baht
12.3069 THB
1 XCD sang Tajikistani Somoni
3.4143 TJS
1 XCD sang Turkmenistani Manat
1.2951 TMT
1 XCD sang Tunisian Dinar
1.0888 TND
1 XCD sang Tongan Pa'anga
0.8909 TOP
1 XCD sang Turkish Lira
18.0514 TRY
1 XCD sang Trinidad and Tobago Dollar
2.5128 TTD
1 XCD sang New Taiwan Dollar
11.7914 TWD
1 XCD sang Tanzanian Shilling
980.2265 TZS
1 XCD sang Ugandan Shilling
1454.5486 UGX
1 XCD sang Uruguayan Peso
14.8808 UYU
1 XCD sang Uzbekistan Som
4358.1034 UZS
1 XCD sang Venezuelan Bolívar Soberano
312.8356 VES
1 XCD sang Vietnamese Dong
9624.6823 VND
1 XCD sang Vanuatu Vatu
43.829 VUV
1 XCD sang Samoan Tala
1.0099 WST
1 XCD sang CFA Franc BEAC
211.5079 XAF
1 XCD sang Silver Ounce
0.0057 XAG
1 XCD sang Gold Ounce
0.0001 XAU
1 XCD sang Special Drawing Rights
0.2702 XDR
1 XCD sang CFA Franc BCEAO
211.5079 XOF
1 XCD sang Palladium Ounce
0.0003 XPD
1 XCD sang CFP Franc
38.4775 XPF
1 XCD sang Platinum Ounce
0.0002 XPT
1 XCD sang Yemeni Rial
87.5654 YER
1 XCD sang South African Rand
6.0156 ZAR
1 XCD sang Zambian Kwacha
7.2637 ZMW
1 XCD sang Zimbabwean Dollar
119.1467 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Đô la Đông Caribe sang Riyal Ả Rập Xê Út. Biểu tượng cho đồng Đô la Đông Caribe là $. Biểu tượng cho Riyal Ả Rập Xê Út là ﷼.

Hôm nay 09/18/2026, tỷ giá hối đoái từ XCD sang SAR là 3.706579.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Đô la Đông Caribe sang Riyal Ả Rập Xê Út, hãy sử dụng công cụ tính từ Đô la Đông Caribe sang Riyal Ả Rập Xê Út của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Đô la Đông Caribe = 3.706579 Riyal Ả Rập Xê Út
  • 5 Đô la Đông Caribe = 18.532895 Riyal Ả Rập Xê Út
  • 10 Đô la Đông Caribe = 37.06579 Riyal Ả Rập Xê Út
  • 15 Đô la Đông Caribe = 55.598685 Riyal Ả Rập Xê Út
  • 20 Đô la Đông Caribe = 74.13158 Riyal Ả Rập Xê Út

Bạn cũng có thể chuyển đổi Đô la Đông Caribe sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 18.09.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org