EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
16 Apr, 2026
05:15:32 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 05:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ XCD

Code
Currency Name
Sum
1 XCD sang United States Dollar
0.37 USD
1 XCD sang Euro
0.3133 EUR
1 XCD sang British Pound Sterling
0.2725 GBP
1 XCD sang Chinese Yuan
2.5227 CNY
1 XCD sang Japanese Yen
58.7283 JPY
1 XCD sang Canadian Dollar
0.5076 CAD
1 XCD sang Australian Dollar
0.5147 AUD
1 XCD sang Czech Republic Koruna
7.6237 CZK
1 XCD sang Polish Zloty
1.3272 PLN
1 XCD sang Ukrainian Hryvnia
16.0739 UAH
1 XCD sang United Arab Emirates Dirham
1.3589 AED
1 XCD sang Afghan Afghani
23.6813 AFN
1 XCD sang Albanian Lek
29.9762 ALL
1 XCD sang Armenian Dram
137.8602 AMD
1 XCD sang Netherlands Antillean Guilder
0.6623 ANG
1 XCD sang Angolan Kwanza
338.9558 AOA
1 XCD sang Argentine Peso
502.6755 ARS
1 XCD sang Aruban Florin
0.6651 AWG
1 XCD sang Azerbaijani Manat
0.629 AZN
1 XCD sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
0.6129 BAM
1 XCD sang Barbadian Dollar
0.74 BBD
1 XCD sang Bangladeshi Taka
45.3882 BDT
1 XCD sang Bulgarian Lev
0.6128 BGN
1 XCD sang Bahraini Dinar
0.1396 BHD
1 XCD sang Burundian Franc
1097.3586 BIF
1 XCD sang Bermudan Dollar
0.37 BMD
1 XCD sang Brunei Dollar
0.4696 BND
1 XCD sang Bolivian Boliviano
2.5504 BOB
1 XCD sang Brazilian Real
1.8465 BRL
1 XCD sang Bahamian Dollar
0.37 BSD
1 XCD sang Bitcoin
0 BTC
1 XCD sang Bhutanese Ngultrum
34.4704 BTN
1 XCD sang Botswanan Pula
4.9524 BWP
1 XCD sang Belarusian Ruble
1.0534 BYN
1 XCD sang Belize Dollar
0.7423 BZD
1 XCD sang Congolese Franc
857.6734 CDF
1 XCD sang Swiss Franc
0.2889 CHF
1 XCD sang Chilean Unit of Account (UF)
0.0083 CLF
1 XCD sang Chilean Peso
327.4685 CLP
1 XCD sang Chinese Yuan (Offshore)
2.5218 CNH
1 XCD sang Colombian Peso
1323.0586 COP
1 XCD sang Costa Rican Colón
169.393 CRC
1 XCD sang Cuban Convertible Peso
0.37 CUC
1 XCD sang Cuban Peso
9.528 CUP
1 XCD sang Cape Verdean Escudo
34.5559 CVE
1 XCD sang Djiboutian Franc
65.7241 DJF
1 XCD sang Danish Krone
2.3415 DKK
1 XCD sang Dominican Peso
21.9944 DOP
1 XCD sang Algerian Dinar
48.8715 DZD
1 XCD sang Egyptian Pound
19.2376 EGP
1 XCD sang Eritrean Nakfa
5.5503 ERN
1 XCD sang Ethiopian Birr
57.9164 ETB
1 XCD sang Fijian Dollar
0.8134 FJD
1 XCD sang Falkland Islands Pound
0.2725 FKP
1 XCD sang Georgian Lari
0.9954 GEL
1 XCD sang Guernsey Pound
0.2725 GGP
1 XCD sang Ghanaian Cedi
4.0747 GHS
1 XCD sang Gibraltar Pound
0.2725 GIP
1 XCD sang Gambian Dalasi
27.3815 GMD
1 XCD sang Guinean Franc
3237.9872 GNF
1 XCD sang Guatemalan Quetzal
2.8288 GTQ
1 XCD sang Guyanaese Dollar
77.2161 GYD
1 XCD sang Hong Kong Dollar
2.8975 HKD
1 XCD sang Honduran Lempira
9.8032 HNL
1 XCD sang Croatian Kuna
2.3607 HRK
1 XCD sang Haitian Gourde
48.4147 HTG
1 XCD sang Hungarian Forint
113.7773 HUF
1 XCD sang Indonesian Rupiah
6341.9733 IDR
1 XCD sang Israeli New Sheqel
1.1075 ILS
1 XCD sang Manx pound
0.2725 IMP
1 XCD sang Indian Rupee
34.5083 INR
1 XCD sang Iraqi Dinar
483.4977 IQD
1 XCD sang Iranian Rial
486993.7651 IRR
1 XCD sang Icelandic Króna
45.0537 ISK
1 XCD sang Jersey Pound
0.2725 JEP
1 XCD sang Jamaican Dollar
58.2462 JMD
1 XCD sang Jordanian Dinar
0.2623 JOD
1 XCD sang Kenyan Shilling
47.6846 KES
1 XCD sang Kyrgystani Som
32.3583 KGS
1 XCD sang Cambodian Riel
1478.2926 KHR
1 XCD sang Comorian Franc
154.6688 KMF
1 XCD sang North Korean Won
333.0188 KPW
1 XCD sang South Korean Won
544.7854 KRW
1 XCD sang Kuwaiti Dinar
0.1142 KWD
1 XCD sang Cayman Islands Dollar
0.3076 KYD
1 XCD sang Kazakhstani Tenge
175.0971 KZT
1 XCD sang Laotian Kip
8143.0183 LAK
1 XCD sang Lebanese Pound
33134.6189 LBP
1 XCD sang Sri Lankan Rupee
116.7348 LKR
1 XCD sang Liberian Dollar
67.9116 LRD
1 XCD sang Lesotho Loti
6.0559 LSL
1 XCD sang Libyan Dinar
2.3414 LYD
1 XCD sang Moroccan Dirham
3.4133 MAD
1 XCD sang Moldovan Leu
6.3474 MDL
1 XCD sang Malagasy Ariary
1531.2833 MGA
1 XCD sang Macedonian Denar
19.3067 MKD
1 XCD sang Myanma Kyat
776.9736 MMK
1 XCD sang Mongolian Tugrik
1320.7785 MNT
1 XCD sang Macanese Pataca
2.9787 MOP
1 XCD sang Mauritanian Ouguiya
14.7377 MRU
1 XCD sang Mauritian Rupee
17.1061 MUR
1 XCD sang Maldivian Rufiyaa
5.7168 MVR
1 XCD sang Malawian Kwacha
639.9947 MWK
1 XCD sang Mexican Peso
6.3768 MXN
1 XCD sang Malaysian Ringgit
1.4616 MYR
1 XCD sang Mozambican Metical
23.6647 MZN
1 XCD sang Namibian Dollar
6.0559 NAD
1 XCD sang Nigerian Naira
497.3821 NGN
1 XCD sang Nicaraguan Córdoba
13.5827 NIO
1 XCD sang Norwegian Krone
3.4692 NOK
1 XCD sang Nepalese Rupee
55.1544 NPR
1 XCD sang New Zealand Dollar
0.6257 NZD
1 XCD sang Omani Rial
0.1423 OMR
1 XCD sang Panamanian Balboa
0.37 PAB
1 XCD sang Peruvian Nuevo Sol
1.2506 PEN
1 XCD sang Papua New Guinean Kina
1.5996 PGK
1 XCD sang Philippine Peso
22.1746 PHP
1 XCD sang Pakistani Rupee
102.9287 PKR
1 XCD sang Paraguayan Guarani
2358.8808 PYG
1 XCD sang Qatari Rial
1.3457 QAR
1 XCD sang Romanian Leu
1.5951 RON
1 XCD sang Serbian Dinar
36.7727 RSD
1 XCD sang Russian Ruble
27.9362 RUB
1 XCD sang Rwandan Franc
540.5203 RWF
1 XCD sang Saudi Riyal
1.3881 SAR
1 XCD sang Solomon Islands Dollar
2.9781 SBD
1 XCD sang Seychellois Rupee
5.3177 SCR
1 XCD sang Sudanese Pound
222.3826 SDG
1 XCD sang Swedish Krona
3.3811 SEK
1 XCD sang Singapore Dollar
0.4698 SGD
1 XCD sang Saint Helena Pound
0.2725 SHP
1 XCD sang Sierra Leonean Leone
7759.1534 SLL
1 XCD sang Somali Shilling
210.9489 SOS
1 XCD sang Surinamese Dollar
13.848 SRD
1 XCD sang South Sudanese Pound
48.1989 SSP
1 XCD sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
8244.7318 STD
1 XCD sang São Tomé and Príncipe Dobra
7.6782 STN
1 XCD sang Salvadoran Colón
3.2295 SVC
1 XCD sang Syrian Pound
4811.0118 SYP
1 XCD sang Swazi Lilangeni
6.052 SZL
1 XCD sang Thai Baht
11.8066 THB
1 XCD sang Tajikistani Somoni
3.4878 TJS
1 XCD sang Turkmenistani Manat
1.2969 TMT
1 XCD sang Tunisian Dinar
1.0716 TND
1 XCD sang Tongan Pa'anga
0.8909 TOP
1 XCD sang Turkish Lira
16.5633 TRY
1 XCD sang Trinidad and Tobago Dollar
2.5052 TTD
1 XCD sang New Taiwan Dollar
11.6664 TWD
1 XCD sang Tanzanian Shilling
962.0544 TZS
1 XCD sang Ugandan Shilling
1363.8616 UGX
1 XCD sang Uruguayan Peso
14.8453 UYU
1 XCD sang Uzbekistan Som
4499.0299 UZS
1 XCD sang Venezuelan Bolívar Soberano
176.8636 VES
1 XCD sang Vietnamese Dong
9734.8311 VND
1 XCD sang Vanuatu Vatu
44.1764 VUV
1 XCD sang Samoan Tala
1.0154 WST
1 XCD sang CFA Franc BEAC
205.5281 XAF
1 XCD sang Silver Ounce
0.0046 XAG
1 XCD sang Gold Ounce
0.0001 XAU
1 XCD sang Special Drawing Rights
0.2557 XDR
1 XCD sang CFA Franc BCEAO
205.5281 XOF
1 XCD sang Palladium Ounce
0.0002 XPD
1 XCD sang CFP Franc
37.3897 XPF
1 XCD sang Platinum Ounce
0.0002 XPT
1 XCD sang Yemeni Rial
88.287 YER
1 XCD sang South African Rand
6.0429 ZAR
1 XCD sang Zambian Kwacha
7.077 ZMW
1 XCD sang Zimbabwean Dollar
119.1467 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Đô la Đông Caribe sang Riyal Ả Rập Xê Út. Biểu tượng cho đồng Đô la Đông Caribe là $. Biểu tượng cho Riyal Ả Rập Xê Út là ﷼.

Hôm nay 04/16/2026, tỷ giá hối đoái từ XCD sang SAR là 3.751534.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Đô la Đông Caribe sang Riyal Ả Rập Xê Út, hãy sử dụng công cụ tính từ Đô la Đông Caribe sang Riyal Ả Rập Xê Út của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Đô la Đông Caribe = 3.751534 Riyal Ả Rập Xê Út
  • 5 Đô la Đông Caribe = 18.75767 Riyal Ả Rập Xê Út
  • 10 Đô la Đông Caribe = 37.51534 Riyal Ả Rập Xê Út
  • 15 Đô la Đông Caribe = 56.27301 Riyal Ả Rập Xê Út
  • 20 Đô la Đông Caribe = 75.03068 Riyal Ả Rập Xê Út

Bạn cũng có thể chuyển đổi Đô la Đông Caribe sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 16.04.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org