EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
16 Apr, 2026
03:23:47 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 03:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ XCD

Code
Currency Name
Sum
1 XCD sang United States Dollar
0.37 USD
1 XCD sang Euro
0.3131 EUR
1 XCD sang British Pound Sterling
0.2724 GBP
1 XCD sang Chinese Yuan
2.5227 CNY
1 XCD sang Japanese Yen
58.6538 JPY
1 XCD sang Canadian Dollar
0.5077 CAD
1 XCD sang Australian Dollar
0.5147 AUD
1 XCD sang Czech Republic Koruna
7.6187 CZK
1 XCD sang Polish Zloty
1.3265 PLN
1 XCD sang Ukrainian Hryvnia
16.0739 UAH
1 XCD sang United Arab Emirates Dirham
1.3589 AED
1 XCD sang Afghan Afghani
23.6813 AFN
1 XCD sang Albanian Lek
29.9762 ALL
1 XCD sang Armenian Dram
137.8602 AMD
1 XCD sang Netherlands Antillean Guilder
0.6623 ANG
1 XCD sang Angolan Kwanza
338.9558 AOA
1 XCD sang Argentine Peso
502.6713 ARS
1 XCD sang Aruban Florin
0.6651 AWG
1 XCD sang Azerbaijani Manat
0.629 AZN
1 XCD sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
0.6129 BAM
1 XCD sang Barbadian Dollar
0.74 BBD
1 XCD sang Bangladeshi Taka
45.3882 BDT
1 XCD sang Bulgarian Lev
0.6125 BGN
1 XCD sang Bahraini Dinar
0.1396 BHD
1 XCD sang Burundian Franc
1097.3586 BIF
1 XCD sang Bermudan Dollar
0.37 BMD
1 XCD sang Brunei Dollar
0.4696 BND
1 XCD sang Bolivian Boliviano
2.5504 BOB
1 XCD sang Brazilian Real
1.8464 BRL
1 XCD sang Bahamian Dollar
0.37 BSD
1 XCD sang Bitcoin
0 BTC
1 XCD sang Bhutanese Ngultrum
34.4704 BTN
1 XCD sang Botswanan Pula
4.9524 BWP
1 XCD sang Belarusian Ruble
1.0534 BYN
1 XCD sang Belize Dollar
0.7423 BZD
1 XCD sang Congolese Franc
857.6734 CDF
1 XCD sang Swiss Franc
0.2888 CHF
1 XCD sang Chilean Unit of Account (UF)
0.0083 CLF
1 XCD sang Chilean Peso
327.4685 CLP
1 XCD sang Chinese Yuan (Offshore)
2.5214 CNH
1 XCD sang Colombian Peso
1322.2317 COP
1 XCD sang Costa Rican Colón
169.393 CRC
1 XCD sang Cuban Convertible Peso
0.37 CUC
1 XCD sang Cuban Peso
9.528 CUP
1 XCD sang Cape Verdean Escudo
34.5559 CVE
1 XCD sang Djiboutian Franc
65.7241 DJF
1 XCD sang Danish Krone
2.34 DKK
1 XCD sang Dominican Peso
21.9944 DOP
1 XCD sang Algerian Dinar
48.8709 DZD
1 XCD sang Egyptian Pound
19.2234 EGP
1 XCD sang Eritrean Nakfa
5.5503 ERN
1 XCD sang Ethiopian Birr
57.9164 ETB
1 XCD sang Fijian Dollar
0.8134 FJD
1 XCD sang Falkland Islands Pound
0.2724 FKP
1 XCD sang Georgian Lari
0.9954 GEL
1 XCD sang Guernsey Pound
0.2724 GGP
1 XCD sang Ghanaian Cedi
4.0747 GHS
1 XCD sang Gibraltar Pound
0.2724 GIP
1 XCD sang Gambian Dalasi
27.3815 GMD
1 XCD sang Guinean Franc
3237.9872 GNF
1 XCD sang Guatemalan Quetzal
2.8288 GTQ
1 XCD sang Guyanaese Dollar
77.2161 GYD
1 XCD sang Hong Kong Dollar
2.8978 HKD
1 XCD sang Honduran Lempira
9.8032 HNL
1 XCD sang Croatian Kuna
2.3596 HRK
1 XCD sang Haitian Gourde
48.4147 HTG
1 XCD sang Hungarian Forint
113.6858 HUF
1 XCD sang Indonesian Rupiah
6339.1769 IDR
1 XCD sang Israeli New Sheqel
1.1093 ILS
1 XCD sang Manx pound
0.2724 IMP
1 XCD sang Indian Rupee
34.5314 INR
1 XCD sang Iraqi Dinar
483.4977 IQD
1 XCD sang Iranian Rial
486993.7651 IRR
1 XCD sang Icelandic Króna
45.0278 ISK
1 XCD sang Jersey Pound
0.2724 JEP
1 XCD sang Jamaican Dollar
58.2462 JMD
1 XCD sang Jordanian Dinar
0.2623 JOD
1 XCD sang Kenyan Shilling
47.6846 KES
1 XCD sang Kyrgystani Som
32.3583 KGS
1 XCD sang Cambodian Riel
1478.2926 KHR
1 XCD sang Comorian Franc
154.6688 KMF
1 XCD sang North Korean Won
333.0188 KPW
1 XCD sang South Korean Won
543.7432 KRW
1 XCD sang Kuwaiti Dinar
0.1143 KWD
1 XCD sang Cayman Islands Dollar
0.3076 KYD
1 XCD sang Kazakhstani Tenge
175.0971 KZT
1 XCD sang Laotian Kip
8143.0183 LAK
1 XCD sang Lebanese Pound
33134.6189 LBP
1 XCD sang Sri Lankan Rupee
116.7348 LKR
1 XCD sang Liberian Dollar
67.9116 LRD
1 XCD sang Lesotho Loti
6.0559 LSL
1 XCD sang Libyan Dinar
2.3414 LYD
1 XCD sang Moroccan Dirham
3.4133 MAD
1 XCD sang Moldovan Leu
6.3114 MDL
1 XCD sang Malagasy Ariary
1531.2833 MGA
1 XCD sang Macedonian Denar
19.3052 MKD
1 XCD sang Myanma Kyat
776.9736 MMK
1 XCD sang Mongolian Tugrik
1320.7785 MNT
1 XCD sang Macanese Pataca
2.9787 MOP
1 XCD sang Mauritanian Ouguiya
14.7377 MRU
1 XCD sang Mauritian Rupee
17.1135 MUR
1 XCD sang Maldivian Rufiyaa
5.7168 MVR
1 XCD sang Malawian Kwacha
639.9947 MWK
1 XCD sang Mexican Peso
6.3757 MXN
1 XCD sang Malaysian Ringgit
1.4616 MYR
1 XCD sang Mozambican Metical
23.6647 MZN
1 XCD sang Namibian Dollar
6.0559 NAD
1 XCD sang Nigerian Naira
497.3821 NGN
1 XCD sang Nicaraguan Córdoba
13.5827 NIO
1 XCD sang Norwegian Krone
3.4687 NOK
1 XCD sang Nepalese Rupee
55.1544 NPR
1 XCD sang New Zealand Dollar
0.6251 NZD
1 XCD sang Omani Rial
0.1423 OMR
1 XCD sang Panamanian Balboa
0.37 PAB
1 XCD sang Peruvian Nuevo Sol
1.2506 PEN
1 XCD sang Papua New Guinean Kina
1.5996 PGK
1 XCD sang Philippine Peso
22.1902 PHP
1 XCD sang Pakistani Rupee
102.9287 PKR
1 XCD sang Paraguayan Guarani
2358.8808 PYG
1 XCD sang Qatari Rial
1.3457 QAR
1 XCD sang Romanian Leu
1.5942 RON
1 XCD sang Serbian Dinar
36.756 RSD
1 XCD sang Russian Ruble
27.936 RUB
1 XCD sang Rwandan Franc
540.5203 RWF
1 XCD sang Saudi Riyal
1.3881 SAR
1 XCD sang Solomon Islands Dollar
2.9781 SBD
1 XCD sang Seychellois Rupee
5.3206 SCR
1 XCD sang Sudanese Pound
222.3826 SDG
1 XCD sang Swedish Krona
3.3789 SEK
1 XCD sang Singapore Dollar
0.4697 SGD
1 XCD sang Saint Helena Pound
0.2724 SHP
1 XCD sang Sierra Leonean Leone
7759.1534 SLL
1 XCD sang Somali Shilling
210.9489 SOS
1 XCD sang Surinamese Dollar
13.848 SRD
1 XCD sang South Sudanese Pound
48.1989 SSP
1 XCD sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
8244.7318 STD
1 XCD sang São Tomé and Príncipe Dobra
7.6782 STN
1 XCD sang Salvadoran Colón
3.2295 SVC
1 XCD sang Syrian Pound
4811.0118 SYP
1 XCD sang Swazi Lilangeni
6.052 SZL
1 XCD sang Thai Baht
11.8031 THB
1 XCD sang Tajikistani Somoni
3.4878 TJS
1 XCD sang Turkmenistani Manat
1.2969 TMT
1 XCD sang Tunisian Dinar
1.0716 TND
1 XCD sang Tongan Pa'anga
0.8909 TOP
1 XCD sang Turkish Lira
16.5629 TRY
1 XCD sang Trinidad and Tobago Dollar
2.5052 TTD
1 XCD sang New Taiwan Dollar
11.6612 TWD
1 XCD sang Tanzanian Shilling
957.7809 TZS
1 XCD sang Ugandan Shilling
1363.8616 UGX
1 XCD sang Uruguayan Peso
14.8453 UYU
1 XCD sang Uzbekistan Som
4499.0299 UZS
1 XCD sang Venezuelan Bolívar Soberano
176.8636 VES
1 XCD sang Vietnamese Dong
9742.5199 VND
1 XCD sang Vanuatu Vatu
44.1764 VUV
1 XCD sang Samoan Tala
1.0154 WST
1 XCD sang CFA Franc BEAC
205.3961 XAF
1 XCD sang Silver Ounce
0.0046 XAG
1 XCD sang Gold Ounce
0.0001 XAU
1 XCD sang Special Drawing Rights
0.2557 XDR
1 XCD sang CFA Franc BCEAO
205.3961 XOF
1 XCD sang Palladium Ounce
0.0002 XPD
1 XCD sang CFP Franc
37.3657 XPF
1 XCD sang Platinum Ounce
0.0002 XPT
1 XCD sang Yemeni Rial
88.287 YER
1 XCD sang South African Rand
6.0442 ZAR
1 XCD sang Zambian Kwacha
7.077 ZMW
1 XCD sang Zimbabwean Dollar
119.1467 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Đô la Đông Caribe sang Đồng Việt Nam. Biểu tượng cho đồng Đô la Đông Caribe là $. Biểu tượng cho Đồng Việt Nam là ₫.

Hôm nay 04/16/2026, tỷ giá hối đoái từ XCD sang VND là 26329.647183.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Đô la Đông Caribe sang Đồng Việt Nam, hãy sử dụng công cụ tính từ Đô la Đông Caribe sang Đồng Việt Nam của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Đô la Đông Caribe = 26329.647183 Đồng Việt Nam
  • 5 Đô la Đông Caribe = 131648.235915 Đồng Việt Nam
  • 10 Đô la Đông Caribe = 263296.47183 Đồng Việt Nam
  • 15 Đô la Đông Caribe = 394944.707745 Đồng Việt Nam
  • 20 Đô la Đông Caribe = 526592.94366 Đồng Việt Nam

Bạn cũng có thể chuyển đổi Đô la Đông Caribe sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 16.04.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org