EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
04 Apr, 2025
21:42:50 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 21:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ XOF

Code
Currency Name
Sum
1 XOF sang United States Dollar
0.0017 USD
1 XOF sang Euro
0.0015 EUR
1 XOF sang British Pound Sterling
0.0013 GBP
1 XOF sang Chinese Yuan
0.0122 CNY
1 XOF sang Japanese Yen
0.2455 JPY
1 XOF sang Canadian Dollar
0.0024 CAD
1 XOF sang Australian Dollar
0.0028 AUD
1 XOF sang Czech Republic Koruna
0.0385 CZK
1 XOF sang Polish Zloty
0.0065 PLN
1 XOF sang Ukrainian Hryvnia
0.069 UAH
1 XOF sang United Arab Emirates Dirham
0.0061 AED
1 XOF sang Afghan Afghani
0.1197 AFN
1 XOF sang Albanian Lek
0.1534 ALL
1 XOF sang Armenian Dram
0.6535 AMD
1 XOF sang Netherlands Antillean Guilder
0.003 ANG
1 XOF sang Angolan Kwanza
1.5245 AOA
1 XOF sang Argentine Peso
1.7944 ARS
1 XOF sang Aruban Florin
0.003 AWG
1 XOF sang Azerbaijani Manat
0.0028 AZN
1 XOF sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
0.003 BAM
1 XOF sang Barbadian Dollar
0.0033 BBD
1 XOF sang Bangladeshi Taka
0.2031 BDT
1 XOF sang Bulgarian Lev
0.003 BGN
1 XOF sang Bahraini Dinar
0.0006 BHD
1 XOF sang Burundian Franc
4.9669 BIF
1 XOF sang Bermudan Dollar
0.0017 BMD
1 XOF sang Brunei Dollar
0.0022 BND
1 XOF sang Bolivian Boliviano
0.0115 BOB
1 XOF sang Brazilian Real
0.0098 BRL
1 XOF sang Bahamian Dollar
0.0017 BSD
1 XOF sang Bitcoin
0 BTC
1 XOF sang Bhutanese Ngultrum
0.1427 BTN
1 XOF sang Botswanan Pula
0.0231 BWP
1 XOF sang Belarusian Ruble
0.0055 BYN
1 XOF sang Belize Dollar
0.0034 BZD
1 XOF sang Congolese Franc
4.8577 CDF
1 XOF sang Swiss Franc
0.0014 CHF
1 XOF sang Chilean Unit of Account (UF)
0 CLF
1 XOF sang Chilean Peso
1.611 CLP
1 XOF sang Chinese Yuan (Offshore)
0.0122 CNH
1 XOF sang Colombian Peso
6.9909 COP
1 XOF sang Costa Rican Colón
0.8421 CRC
1 XOF sang Cuban Convertible Peso
0.0017 CUC
1 XOF sang Cuban Peso
0.043 CUP
1 XOF sang Cape Verdean Escudo
0.1708 CVE
1 XOF sang Djiboutian Franc
0.2977 DJF
1 XOF sang Danish Krone
0.0114 DKK
1 XOF sang Dominican Peso
0.1056 DOP
1 XOF sang Algerian Dinar
0.2228 DZD
1 XOF sang Egyptian Pound
0.0846 EGP
1 XOF sang Eritrean Nakfa
0.0251 ERN
1 XOF sang Ethiopian Birr
0.22 ETB
1 XOF sang Fijian Dollar
0.0039 FJD
1 XOF sang Falkland Islands Pound
0.0013 FKP
1 XOF sang Georgian Lari
0.0046 GEL
1 XOF sang Guernsey Pound
0.0013 GGP
1 XOF sang Ghanaian Cedi
0.0259 GHS
1 XOF sang Gibraltar Pound
0.0013 GIP
1 XOF sang Gambian Dalasi
0.1204 GMD
1 XOF sang Guinean Franc
14.4656 GNF
1 XOF sang Guatemalan Quetzal
0.0129 GTQ
1 XOF sang Guyanaese Dollar
0.3497 GYD
1 XOF sang Hong Kong Dollar
0.013 HKD
1 XOF sang Honduran Lempira
0.0428 HNL
1 XOF sang Croatian Kuna
0.0115 HRK
1 XOF sang Haitian Gourde
0.2187 HTG
1 XOF sang Hungarian Forint
0.6194 HUF
1 XOF sang Indonesian Rupiah
27.9904 IDR
1 XOF sang Israeli New Sheqel
0.0063 ILS
1 XOF sang Manx pound
0.0013 IMP
1 XOF sang Indian Rupee
0.1431 INR
1 XOF sang Iraqi Dinar
2.1896 IQD
1 XOF sang Iranian Rial
70.3729 IRR
1 XOF sang Icelandic Króna
0.2209 ISK
1 XOF sang Jersey Pound
0.0013 JEP
1 XOF sang Jamaican Dollar
0.2633 JMD
1 XOF sang Jordanian Dinar
0.0012 JOD
1 XOF sang Kenyan Shilling
0.216 KES
1 XOF sang Kyrgystani Som
0.1449 KGS
1 XOF sang Cambodian Riel
6.6854 KHR
1 XOF sang Comorian Franc
0.7631 KMF
1 XOF sang North Korean Won
1.5044 KPW
1 XOF sang South Korean Won
2.4397 KRW
1 XOF sang Kuwaiti Dinar
0.0005 KWD
1 XOF sang Cayman Islands Dollar
0.0014 KYD
1 XOF sang Kazakhstani Tenge
0.8378 KZT
1 XOF sang Laotian Kip
36.2123 LAK
1 XOF sang Lebanese Pound
149.7411 LBP
1 XOF sang Sri Lankan Rupee
0.4964 LKR
1 XOF sang Liberian Dollar
0.3341 LRD
1 XOF sang Lesotho Loti
0.0307 LSL
1 XOF sang Libyan Dinar
0.0081 LYD
1 XOF sang Moroccan Dirham
0.0159 MAD
1 XOF sang Moldovan Leu
0.0296 MDL
1 XOF sang Malagasy Ariary
7.8127 MGA
1 XOF sang Macedonian Denar
0.0936 MKD
1 XOF sang Myanma Kyat
3.5069 MMK
1 XOF sang Mongolian Tugrik
5.68 MNT
1 XOF sang Macanese Pataca
0.0134 MOP
1 XOF sang Mauritanian Ouguiya
0.0664 MRU
1 XOF sang Mauritian Rupee
0.0758 MUR
1 XOF sang Maldivian Rufiyaa
0.0257 MVR
1 XOF sang Malawian Kwacha
2.8985 MWK
1 XOF sang Mexican Peso
0.0342 MXN
1 XOF sang Malaysian Ringgit
0.0074 MYR
1 XOF sang Mozambican Metical
0.1068 MZN
1 XOF sang Namibian Dollar
0.0314 NAD
1 XOF sang Nigerian Naira
2.5609 NGN
1 XOF sang Nicaraguan Córdoba
0.0615 NIO
1 XOF sang Norwegian Krone
0.018 NOK
1 XOF sang Nepalese Rupee
0.2283 NPR
1 XOF sang New Zealand Dollar
0.003 NZD
1 XOF sang Omani Rial
0.0006 OMR
1 XOF sang Panamanian Balboa
0.0017 PAB
1 XOF sang Peruvian Nuevo Sol
0.0061 PEN
1 XOF sang Papua New Guinean Kina
0.0069 PGK
1 XOF sang Philippine Peso
0.0958 PHP
1 XOF sang Pakistani Rupee
0.4688 PKR
1 XOF sang Paraguayan Guarani
13.4103 PYG
1 XOF sang Qatari Rial
0.0061 QAR
1 XOF sang Romanian Leu
0.0076 RON
1 XOF sang Serbian Dinar
0.1787 RSD
1 XOF sang Russian Ruble
0.1412 RUB
1 XOF sang Rwandan Franc
2.3847 RWF
1 XOF sang Saudi Riyal
0.0063 SAR
1 XOF sang Solomon Islands Dollar
0.0139 SBD
1 XOF sang Seychellois Rupee
0.0242 SCR
1 XOF sang Sudanese Pound
1.0038 SDG
1 XOF sang Swedish Krona
0.0167 SEK
1 XOF sang Singapore Dollar
0.0022 SGD
1 XOF sang Saint Helena Pound
0.0013 SHP
1 XOF sang Sierra Leonean Leone
35.0519 SLL
1 XOF sang Somali Shilling
0.9551 SOS
1 XOF sang Surinamese Dollar
0.0611 SRD
1 XOF sang South Sudanese Pound
0.2177 SSP
1 XOF sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
37.2455 STD
1 XOF sang São Tomé and Príncipe Dobra
0.0379 STN
1 XOF sang Salvadoran Colón
0.0146 SVC
1 XOF sang Syrian Pound
21.7337 SYP
1 XOF sang Swazi Lilangeni
0.0307 SZL
1 XOF sang Thai Baht
0.0575 THB
1 XOF sang Tajikistani Somoni
0.0182 TJS
1 XOF sang Turkmenistani Manat
0.0059 TMT
1 XOF sang Tunisian Dinar
0.0052 TND
1 XOF sang Tongan Pa'anga
0.004 TOP
1 XOF sang Turkish Lira
0.0635 TRY
1 XOF sang Trinidad and Tobago Dollar
0.0113 TTD
1 XOF sang New Taiwan Dollar
0.0555 TWD
1 XOF sang Tanzanian Shilling
4.4714 TZS
1 XOF sang Ugandan Shilling
6.0909 UGX
1 XOF sang Uruguayan Peso
0.0706 UYU
1 XOF sang Uzbekistan Som
21.5881 UZS
1 XOF sang Venezuelan Bolívar Soberano
0.1152 VES
1 XOF sang Vietnamese Dong
43.1372 VND
1 XOF sang Vanuatu Vatu
0.1985 VUV
1 XOF sang Samoan Tala
0.0047 WST
1 XOF sang CFA Franc BEAC
1 XAF
1 XOF sang Silver Ounce
0.0001 XAG
1 XOF sang Gold Ounce
0 XAU
1 XOF sang East Caribbean Dollar
0.0045 XCD
1 XOF sang Special Drawing Rights
0.0013 XDR
1 XOF sang Palladium Ounce
0 XPD
1 XOF sang CFP Franc
0.1819 XPF
1 XOF sang Platinum Ounce
0 XPT
1 XOF sang Yemeni Rial
0.4112 YER
1 XOF sang South African Rand
0.032 ZAR
1 XOF sang Zambian Kwacha
0.0464 ZMW
1 XOF sang Zimbabwean Dollar
0.5382 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Franc CFA Tây Phi sang Franc Thụy Sỹ. Biểu tượng cho đồng Franc CFA Tây Phi là F.CFA. Biểu tượng cho Franc Thụy Sỹ là CHF.

Hôm nay 04/04/2025, tỷ giá hối đoái từ XOF sang CHF là 0.860536.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Franc CFA Tây Phi sang Franc Thụy Sỹ, hãy sử dụng công cụ tính từ Franc CFA Tây Phi sang Franc Thụy Sỹ của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Franc CFA Tây Phi = 0.860536 Franc Thụy Sỹ
  • 5 Franc CFA Tây Phi = 4.30268 Franc Thụy Sỹ
  • 10 Franc CFA Tây Phi = 8.60536 Franc Thụy Sỹ
  • 15 Franc CFA Tây Phi = 12.90804 Franc Thụy Sỹ
  • 20 Franc CFA Tây Phi = 17.21072 Franc Thụy Sỹ

Bạn cũng có thể chuyển đổi Franc CFA Tây Phi sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 04.04.2025. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org