EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
15 Jul, 2026
19:03:52 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 19:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ XOF

Code
Currency Name
Sum
1 XOF sang United States Dollar
0.0017 USD
1 XOF sang Euro
0.0015 EUR
1 XOF sang British Pound Sterling
0.0013 GBP
1 XOF sang Chinese Yuan
0.0118 CNY
1 XOF sang Japanese Yen
0.2833 JPY
1 XOF sang Canadian Dollar
0.0025 CAD
1 XOF sang Australian Dollar
0.0025 AUD
1 XOF sang Czech Republic Koruna
0.0369 CZK
1 XOF sang Polish Zloty
0.0066 PLN
1 XOF sang Ukrainian Hryvnia
0.0782 UAH
1 XOF sang United Arab Emirates Dirham
0.0064 AED
1 XOF sang Afghan Afghani
0.1154 AFN
1 XOF sang Albanian Lek
0.1435 ALL
1 XOF sang Armenian Dram
0.642 AMD
1 XOF sang Netherlands Antillean Guilder
0.0031 ANG
1 XOF sang Angolan Kwanza
1.5952 AOA
1 XOF sang Argentine Peso
2.5802 ARS
1 XOF sang Aruban Florin
0.0031 AWG
1 XOF sang Azerbaijani Manat
0.003 AZN
1 XOF sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
0.003 BAM
1 XOF sang Barbadian Dollar
0.0035 BBD
1 XOF sang Bangladeshi Taka
0.2155 BDT
1 XOF sang Bulgarian Lev
0.003 BGN
1 XOF sang Bahraini Dinar
0.0007 BHD
1 XOF sang Burundian Franc
5.2153 BIF
1 XOF sang Bermudan Dollar
0.0017 BMD
1 XOF sang Brunei Dollar
0.0023 BND
1 XOF sang Bolivian Boliviano
0.0121 BOB
1 XOF sang Brazilian Real
0.0089 BRL
1 XOF sang Bahamian Dollar
0.0017 BSD
1 XOF sang Bitcoin
0 BTC
1 XOF sang Bhutanese Ngultrum
0.1682 BTN
1 XOF sang Botswanan Pula
0.0237 BWP
1 XOF sang Belarusian Ruble
0.005 BYN
1 XOF sang Belize Dollar
0.0035 BZD
1 XOF sang Congolese Franc
3.9489 CDF
1 XOF sang Swiss Franc
0.0014 CHF
1 XOF sang Chilean Unit of Account (UF)
0 CLF
1 XOF sang Chilean Peso
1.6162 CLP
1 XOF sang Chinese Yuan (Offshore)
0.0118 CNH
1 XOF sang Colombian Peso
5.6584 COP
1 XOF sang Costa Rican Colón
0.7935 CRC
1 XOF sang Cuban Convertible Peso
0.0017 CUC
1 XOF sang Cuban Peso
0.045 CUP
1 XOF sang Cape Verdean Escudo
0.1688 CVE
1 XOF sang Djiboutian Franc
0.3103 DJF
1 XOF sang Danish Krone
0.0114 DKK
1 XOF sang Dominican Peso
0.1023 DOP
1 XOF sang Algerian Dinar
0.2324 DZD
1 XOF sang Egyptian Pound
0.0883 EGP
1 XOF sang Eritrean Nakfa
0.0262 ERN
1 XOF sang Ethiopian Birr
0.2821 ETB
1 XOF sang Fijian Dollar
0.0039 FJD
1 XOF sang Falkland Islands Pound
0.0013 FKP
1 XOF sang Georgian Lari
0.0046 GEL
1 XOF sang Guernsey Pound
0.0013 GGP
1 XOF sang Ghanaian Cedi
0.0201 GHS
1 XOF sang Gibraltar Pound
0.0013 GIP
1 XOF sang Gambian Dalasi
0.1276 GMD
1 XOF sang Guinean Franc
15.3479 GNF
1 XOF sang Guatemalan Quetzal
0.0133 GTQ
1 XOF sang Guyanaese Dollar
0.3657 GYD
1 XOF sang Hong Kong Dollar
0.0137 HKD
1 XOF sang Honduran Lempira
0.0468 HNL
1 XOF sang Croatian Kuna
0.0115 HRK
1 XOF sang Haitian Gourde
0.2284 HTG
1 XOF sang Hungarian Forint
0.5469 HUF
1 XOF sang Indonesian Rupiah
31.5389 IDR
1 XOF sang Israeli New Sheqel
0.0052 ILS
1 XOF sang Manx pound
0.0013 IMP
1 XOF sang Indian Rupee
0.1682 INR
1 XOF sang Iraqi Dinar
2.2897 IQD
1 XOF sang Iranian Rial
2403.5779 IRR
1 XOF sang Icelandic Króna
0.2183 ISK
1 XOF sang Jersey Pound
0.0013 JEP
1 XOF sang Jamaican Dollar
0.277 JMD
1 XOF sang Jordanian Dinar
0.0012 JOD
1 XOF sang Kenyan Shilling
0.226 KES
1 XOF sang Kyrgystani Som
0.1529 KGS
1 XOF sang Cambodian Riel
7.0307 KHR
1 XOF sang Comorian Franc
0.7517 KMF
1 XOF sang North Korean Won
1.5733 KPW
1 XOF sang South Korean Won
2.5988 KRW
1 XOF sang Kuwaiti Dinar
0.0005 KWD
1 XOF sang Cayman Islands Dollar
0.0015 KYD
1 XOF sang Kazakhstani Tenge
0.8231 KZT
1 XOF sang Laotian Kip
39.4624 LAK
1 XOF sang Lebanese Pound
156.5385 LBP
1 XOF sang Sri Lankan Rupee
0.5877 LKR
1 XOF sang Liberian Dollar
0.3171 LRD
1 XOF sang Lesotho Loti
0.0285 LSL
1 XOF sang Libyan Dinar
0.0112 LYD
1 XOF sang Moroccan Dirham
0.0163 MAD
1 XOF sang Moldovan Leu
0.0307 MDL
1 XOF sang Malagasy Ariary
7.4317 MGA
1 XOF sang Macedonian Denar
0.0942 MKD
1 XOF sang Myanma Kyat
3.6706 MMK
1 XOF sang Mongolian Tugrik
6.2396 MNT
1 XOF sang Macanese Pataca
0.0141 MOP
1 XOF sang Mauritanian Ouguiya
0.0698 MRU
1 XOF sang Mauritian Rupee
0.0824 MUR
1 XOF sang Maldivian Rufiyaa
0.027 MVR
1 XOF sang Malawian Kwacha
3.0346 MWK
1 XOF sang Mexican Peso
0.0304 MXN
1 XOF sang Malaysian Ringgit
0.0071 MYR
1 XOF sang Mozambican Metical
0.1117 MZN
1 XOF sang Namibian Dollar
0.0285 NAD
1 XOF sang Nigerian Naira
2.4135 NGN
1 XOF sang Nicaraguan Córdoba
0.0643 NIO
1 XOF sang Norwegian Krone
0.0169 NOK
1 XOF sang Nepalese Rupee
0.269 NPR
1 XOF sang New Zealand Dollar
0.003 NZD
1 XOF sang Omani Rial
0.0007 OMR
1 XOF sang Panamanian Balboa
0.0017 PAB
1 XOF sang Peruvian Nuevo Sol
0.0059 PEN
1 XOF sang Papua New Guinean Kina
0.0077 PGK
1 XOF sang Philippine Peso
0.1077 PHP
1 XOF sang Pakistani Rupee
0.4858 PKR
1 XOF sang Paraguayan Guarani
10.6009 PYG
1 XOF sang Qatari Rial
0.0064 QAR
1 XOF sang Romanian Leu
0.008 RON
1 XOF sang Serbian Dinar
0.1789 RSD
1 XOF sang Russian Ruble
0.1355 RUB
1 XOF sang Rwandan Franc
2.5711 RWF
1 XOF sang Saudi Riyal
0.0066 SAR
1 XOF sang Solomon Islands Dollar
0.0141 SBD
1 XOF sang Seychellois Rupee
0.0232 SCR
1 XOF sang Sudanese Pound
1.0497 SDG
1 XOF sang Swedish Krona
0.0168 SEK
1 XOF sang Singapore Dollar
0.0023 SGD
1 XOF sang Saint Helena Pound
0.0013 SHP
1 XOF sang Sierra Leonean Leone
36.6559 SLL
1 XOF sang Somali Shilling
0.9989 SOS
1 XOF sang Surinamese Dollar
0.0658 SRD
1 XOF sang South Sudanese Pound
0.2277 SSP
1 XOF sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
38.9498 STD
1 XOF sang São Tomé and Príncipe Dobra
0.0375 STN
1 XOF sang Salvadoran Colón
0.0153 SVC
1 XOF sang Syrian Pound
22.7282 SYP
1 XOF sang Swazi Lilangeni
0.0286 SZL
1 XOF sang Thai Baht
0.0587 THB
1 XOF sang Tajikistani Somoni
0.0161 TJS
1 XOF sang Turkmenistani Manat
0.0061 TMT
1 XOF sang Tunisian Dinar
0.0051 TND
1 XOF sang Tongan Pa'anga
0.0042 TOP
1 XOF sang Turkish Lira
0.0822 TRY
1 XOF sang Trinidad and Tobago Dollar
0.0118 TTD
1 XOF sang New Taiwan Dollar
0.0562 TWD
1 XOF sang Tanzanian Shilling
4.6061 TZS
1 XOF sang Ugandan Shilling
6.4579 UGX
1 XOF sang Uruguayan Peso
0.0702 UYU
1 XOF sang Uzbekistan Som
21.1271 UZS
1 XOF sang Venezuelan Bolívar Soberano
1.264 VES
1 XOF sang Vietnamese Dong
45.8961 VND
1 XOF sang Vanuatu Vatu
0.2087 VUV
1 XOF sang Samoan Tala
0.0048 WST
1 XOF sang CFA Franc BEAC
1 XAF
1 XOF sang Silver Ounce
0 XAG
1 XOF sang Gold Ounce
0 XAU
1 XOF sang East Caribbean Dollar
0.0047 XCD
1 XOF sang Special Drawing Rights
0.0012 XDR
1 XOF sang Palladium Ounce
0 XPD
1 XOF sang CFP Franc
0.1819 XPF
1 XOF sang Platinum Ounce
0 XPT
1 XOF sang Yemeni Rial
0.4146 YER
1 XOF sang South African Rand
0.0285 ZAR
1 XOF sang Zambian Kwacha
0.0316 ZMW
1 XOF sang Zimbabwean Dollar
0.5629 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Franc CFA Tây Phi sang Riyal Ả Rập Xê Út. Biểu tượng cho đồng Franc CFA Tây Phi là F.CFA. Biểu tượng cho Riyal Ả Rập Xê Út là ﷼.

Hôm nay 07/15/2026, tỷ giá hối đoái từ XOF sang SAR là 3.755966.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Franc CFA Tây Phi sang Riyal Ả Rập Xê Út, hãy sử dụng công cụ tính từ Franc CFA Tây Phi sang Riyal Ả Rập Xê Út của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Franc CFA Tây Phi = 3.755966 Riyal Ả Rập Xê Út
  • 5 Franc CFA Tây Phi = 18.77983 Riyal Ả Rập Xê Út
  • 10 Franc CFA Tây Phi = 37.55966 Riyal Ả Rập Xê Út
  • 15 Franc CFA Tây Phi = 56.33949 Riyal Ả Rập Xê Út
  • 20 Franc CFA Tây Phi = 75.11932 Riyal Ả Rập Xê Út

Bạn cũng có thể chuyển đổi Franc CFA Tây Phi sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 15.07.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org