EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
16 Jul, 2026
14:39:17 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 14:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ TTD

Code
Currency Name
Sum
1 TTD sang United States Dollar
0.1472 USD
1 TTD sang Euro
0.1286 EUR
1 TTD sang British Pound Sterling
0.109 GBP
1 TTD sang Chinese Yuan
0.9967 CNY
1 TTD sang Japanese Yen
23.8974 JPY
1 TTD sang Canadian Dollar
0.2064 CAD
1 TTD sang Australian Dollar
0.2102 AUD
1 TTD sang Czech Republic Koruna
3.1158 CZK
1 TTD sang Polish Zloty
0.557 PLN
1 TTD sang Ukrainian Hryvnia
6.5696 UAH
1 TTD sang United Arab Emirates Dirham
0.5407 AED
1 TTD sang Afghan Afghani
9.7164 AFN
1 TTD sang Albanian Lek
12.0232 ALL
1 TTD sang Armenian Dram
53.9658 AMD
1 TTD sang Netherlands Antillean Guilder
0.2635 ANG
1 TTD sang Angolan Kwanza
134.3557 AOA
1 TTD sang Argentine Peso
217.4029 ARS
1 TTD sang Aruban Florin
0.2644 AWG
1 TTD sang Azerbaijani Manat
0.2503 AZN
1 TTD sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
0.2512 BAM
1 TTD sang Barbadian Dollar
0.2944 BBD
1 TTD sang Bangladeshi Taka
18.1459 BDT
1 TTD sang Bulgarian Lev
0.2514 BGN
1 TTD sang Bahraini Dinar
0.0555 BHD
1 TTD sang Burundian Franc
437.3405 BIF
1 TTD sang Bermudan Dollar
0.1472 BMD
1 TTD sang Brunei Dollar
0.1897 BND
1 TTD sang Bolivian Boliviano
1.0193 BOB
1 TTD sang Brazilian Real
0.7531 BRL
1 TTD sang Bahamian Dollar
0.1472 BSD
1 TTD sang Bitcoin
0 BTC
1 TTD sang Bhutanese Ngultrum
14.1824 BTN
1 TTD sang Botswanan Pula
1.9951 BWP
1 TTD sang Belarusian Ruble
0.4224 BYN
1 TTD sang Belize Dollar
0.2961 BZD
1 TTD sang Congolese Franc
339.7402 CDF
1 TTD sang Swiss Franc
0.1189 CHF
1 TTD sang Chilean Unit of Account (UF)
0.0035 CLF
1 TTD sang Chilean Peso
136.2653 CLP
1 TTD sang Chinese Yuan (Offshore)
0.9972 CNH
1 TTD sang Colombian Peso
475.2709 COP
1 TTD sang Costa Rican Colón
66.8979 CRC
1 TTD sang Cuban Convertible Peso
0.1472 CUC
1 TTD sang Cuban Peso
3.7909 CUP
1 TTD sang Cape Verdean Escudo
14.1634 CVE
1 TTD sang Djiboutian Franc
26.2131 DJF
1 TTD sang Danish Krone
0.9612 DKK
1 TTD sang Dominican Peso
8.6191 DOP
1 TTD sang Algerian Dinar
19.5782 DZD
1 TTD sang Egyptian Pound
7.4276 EGP
1 TTD sang Eritrean Nakfa
2.2083 ERN
1 TTD sang Ethiopian Birr
23.7595 ETB
1 TTD sang Fijian Dollar
0.3298 FJD
1 TTD sang Falkland Islands Pound
0.109 FKP
1 TTD sang Georgian Lari
0.3857 GEL
1 TTD sang Guernsey Pound
0.109 GGP
1 TTD sang Ghanaian Cedi
1.698 GHS
1 TTD sang Gibraltar Pound
0.109 GIP
1 TTD sang Gambian Dalasi
10.8451 GMD
1 TTD sang Guinean Franc
1291.0363 GNF
1 TTD sang Guatemalan Quetzal
1.1231 GTQ
1 TTD sang Guyanaese Dollar
30.7975 GYD
1 TTD sang Hong Kong Dollar
1.1542 HKD
1 TTD sang Honduran Lempira
3.9417 HNL
1 TTD sang Croatian Kuna
0.9685 HRK
1 TTD sang Haitian Gourde
19.2396 HTG
1 TTD sang Hungarian Forint
46.6308 HUF
1 TTD sang Indonesian Rupiah
2645.9135 IDR
1 TTD sang Israeli New Sheqel
0.4441 ILS
1 TTD sang Manx pound
0.109 IMP
1 TTD sang Indian Rupee
14.1892 INR
1 TTD sang Iraqi Dinar
192.8327 IQD
1 TTD sang Iranian Rial
202425.2458 IRR
1 TTD sang Icelandic Króna
18.4111 ISK
1 TTD sang Jersey Pound
0.109 JEP
1 TTD sang Jamaican Dollar
23.3481 JMD
1 TTD sang Jordanian Dinar
0.1044 JOD
1 TTD sang Kenyan Shilling
19.0353 KES
1 TTD sang Kyrgystani Som
12.8742 KGS
1 TTD sang Cambodian Riel
594.4756 KHR
1 TTD sang Comorian Franc
63.1567 KMF
1 TTD sang North Korean Won
132.4965 KPW
1 TTD sang South Korean Won
218.068 KRW
1 TTD sang Kuwaiti Dinar
0.0455 KWD
1 TTD sang Cayman Islands Dollar
0.1227 KYD
1 TTD sang Kazakhstani Tenge
69.3153 KZT
1 TTD sang Laotian Kip
3322.8453 LAK
1 TTD sang Lebanese Pound
13183.9085 LBP
1 TTD sang Sri Lankan Rupee
49.4755 LKR
1 TTD sang Liberian Dollar
26.6434 LRD
1 TTD sang Lesotho Loti
2.4083 LSL
1 TTD sang Libyan Dinar
0.9418 LYD
1 TTD sang Moroccan Dirham
1.3693 MAD
1 TTD sang Moldovan Leu
2.5688 MDL
1 TTD sang Malagasy Ariary
630.8301 MGA
1 TTD sang Macedonian Denar
7.924 MKD
1 TTD sang Myanma Kyat
309.1306 MMK
1 TTD sang Mongolian Tugrik
525.4915 MNT
1 TTD sang Macanese Pataca
1.1887 MOP
1 TTD sang Mauritanian Ouguiya
5.8764 MRU
1 TTD sang Mauritian Rupee
6.9237 MUR
1 TTD sang Maldivian Rufiyaa
2.276 MVR
1 TTD sang Malawian Kwacha
255.2598 MWK
1 TTD sang Mexican Peso
2.5668 MXN
1 TTD sang Malaysian Ringgit
0.5996 MYR
1 TTD sang Mozambican Metical
9.4087 MZN
1 TTD sang Namibian Dollar
2.4083 NAD
1 TTD sang Nigerian Naira
203.0936 NGN
1 TTD sang Nicaraguan Córdoba
5.4168 NIO
1 TTD sang Norwegian Krone
1.4216 NOK
1 TTD sang Nepalese Rupee
22.6919 NPR
1 TTD sang New Zealand Dollar
0.2517 NZD
1 TTD sang Omani Rial
0.0566 OMR
1 TTD sang Panamanian Balboa
0.1472 PAB
1 TTD sang Peruvian Nuevo Sol
0.4988 PEN
1 TTD sang Papua New Guinean Kina
0.6577 PGK
1 TTD sang Philippine Peso
9.0795 PHP
1 TTD sang Pakistani Rupee
40.9041 PKR
1 TTD sang Paraguayan Guarani
892.7265 PYG
1 TTD sang Qatari Rial
0.5351 QAR
1 TTD sang Romanian Leu
0.6738 RON
1 TTD sang Serbian Dinar
15.0899 RSD
1 TTD sang Russian Ruble
11.5126 RUB
1 TTD sang Rwandan Franc
216.5307 RWF
1 TTD sang Saudi Riyal
0.5509 SAR
1 TTD sang Solomon Islands Dollar
1.1883 SBD
1 TTD sang Seychellois Rupee
1.9793 SCR
1 TTD sang Sudanese Pound
88.4046 SDG
1 TTD sang Swedish Krona
1.4186 SEK
1 TTD sang Singapore Dollar
0.1899 SGD
1 TTD sang Saint Helena Pound
0.109 SHP
1 TTD sang Sierra Leonean Leone
3087.0954 SLL
1 TTD sang Somali Shilling
84.1237 SOS
1 TTD sang Surinamese Dollar
5.5448 SRD
1 TTD sang South Sudanese Pound
19.1767 SSP
1 TTD sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
3280.2901 STD
1 TTD sang São Tomé and Príncipe Dobra
3.1471 STN
1 TTD sang Salvadoran Colón
1.288 SVC
1 TTD sang Syrian Pound
1914.1331 SYP
1 TTD sang Swazi Lilangeni
2.4067 SZL
1 TTD sang Thai Baht
4.9461 THB
1 TTD sang Tajikistani Somoni
1.358 TJS
1 TTD sang Turkmenistani Manat
0.5167 TMT
1 TTD sang Tunisian Dinar
0.434 TND
1 TTD sang Tongan Pa'anga
0.3545 TOP
1 TTD sang Turkish Lira
6.9273 TRY
1 TTD sang New Taiwan Dollar
4.7487 TWD
1 TTD sang Tanzanian Shilling
386.958 TZS
1 TTD sang Ugandan Shilling
543.2232 UGX
1 TTD sang Uruguayan Peso
5.9181 UYU
1 TTD sang Uzbekistan Som
1779.5418 UZS
1 TTD sang Venezuelan Bolívar Soberano
106.7098 VES
1 TTD sang Vietnamese Dong
3865.0134 VND
1 TTD sang Vanuatu Vatu
17.5763 VUV
1 TTD sang Samoan Tala
0.404 WST
1 TTD sang CFA Franc BEAC
84.3411 XAF
1 TTD sang Silver Ounce
0.0026 XAG
1 TTD sang Gold Ounce
0 XAU
1 TTD sang East Caribbean Dollar
0.3979 XCD
1 TTD sang Special Drawing Rights
0.1047 XDR
1 TTD sang CFA Franc BCEAO
84.3411 XOF
1 TTD sang Palladium Ounce
0.0001 XPD
1 TTD sang CFP Franc
15.3433 XPF
1 TTD sang Platinum Ounce
0.0001 XPT
1 TTD sang Yemeni Rial
34.8392 YER
1 TTD sang South African Rand
2.4182 ZAR
1 TTD sang Zambian Kwacha
2.6681 ZMW
1 TTD sang Zimbabwean Dollar
47.4043 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Đô la Trinida và Tobago sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất. Biểu tượng cho đồng Đô la Trinida và Tobago là TT$. Biểu tượng cho Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất là د.إ.

Hôm nay 07/16/2026, tỷ giá hối đoái từ TTD sang AED là 3.6725.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Đô la Trinida và Tobago sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất, hãy sử dụng công cụ tính từ Đô la Trinida và Tobago sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Đô la Trinida và Tobago = 3.6725 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 5 Đô la Trinida và Tobago = 18.3625 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 10 Đô la Trinida và Tobago = 36.725 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 15 Đô la Trinida và Tobago = 55.0875 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 20 Đô la Trinida và Tobago = 73.45 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất

Bạn cũng có thể chuyển đổi Đô la Trinida và Tobago sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 16.07.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org