EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
02 Nov, 2026
10:04:10 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 10:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ TTD

Code
Currency Name
Sum
1 TTD sang United States Dollar
0.1471 USD
1 TTD sang Euro
0.1311 EUR
1 TTD sang British Pound Sterling
0.1096 GBP
1 TTD sang Chinese Yuan
0.9781 CNY
1 TTD sang Japanese Yen
23.2292 JPY
1 TTD sang Canadian Dollar
0.2054 CAD
1 TTD sang Australian Dollar
0.2094 AUD
1 TTD sang Czech Republic Koruna
3.1913 CZK
1 TTD sang Polish Zloty
0.5793 PLN
1 TTD sang Ukrainian Hryvnia
6.6892 UAH
1 TTD sang United Arab Emirates Dirham
0.5401 AED
1 TTD sang Afghan Afghani
9.4939 AFN
1 TTD sang Albanian Lek
11.9771 ALL
1 TTD sang Armenian Dram
53.1421 AMD
1 TTD sang Netherlands Antillean Guilder
0.2632 ANG
1 TTD sang Angolan Kwanza
134.2685 AOA
1 TTD sang Argentine Peso
225.8115 ARS
1 TTD sang Aruban Florin
0.2651 AWG
1 TTD sang Azerbaijani Manat
0.25 AZN
1 TTD sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
0.2576 BAM
1 TTD sang Barbadian Dollar
0.2941 BBD
1 TTD sang Bangladeshi Taka
18.3097 BDT
1 TTD sang Bulgarian Lev
0.2564 BGN
1 TTD sang Bahraini Dinar
0.0557 BHD
1 TTD sang Burundian Franc
442.5934 BIF
1 TTD sang Bermudan Dollar
0.1471 BMD
1 TTD sang Brunei Dollar
0.1884 BND
1 TTD sang Bolivian Boliviano
1.6202 BOB
1 TTD sang Brazilian Real
0.8002 BRL
1 TTD sang Bahamian Dollar
0.1471 BSD
1 TTD sang Bitcoin
0 BTC
1 TTD sang Bhutanese Ngultrum
13.9962 BTN
1 TTD sang Botswanan Pula
2.0376 BWP
1 TTD sang Belarusian Ruble
0.4345 BYN
1 TTD sang Belize Dollar
0.2966 BZD
1 TTD sang Congolese Franc
341.3441 CDF
1 TTD sang Swiss Franc
0.1207 CHF
1 TTD sang Chilean Unit of Account (UF)
0.0037 CLF
1 TTD sang Chilean Peso
146.1468 CLP
1 TTD sang Chinese Yuan (Offshore)
0.9774 CNH
1 TTD sang Colombian Peso
464.9822 COP
1 TTD sang Costa Rican Colón
67.0651 CRC
1 TTD sang Cuban Convertible Peso
0.1471 CUC
1 TTD sang Cuban Peso
3.7869 CUP
1 TTD sang Cape Verdean Escudo
14.5258 CVE
1 TTD sang Djiboutian Franc
26.2622 DJF
1 TTD sang Danish Krone
0.9799 DKK
1 TTD sang Dominican Peso
8.9394 DOP
1 TTD sang Algerian Dinar
19.9382 DZD
1 TTD sang Egyptian Pound
8.1577 EGP
1 TTD sang Eritrean Nakfa
2.2059 ERN
1 TTD sang Ethiopian Birr
23.8098 ETB
1 TTD sang Fijian Dollar
0.3318 FJD
1 TTD sang Falkland Islands Pound
0.1096 FKP
1 TTD sang Georgian Lari
0.382 GEL
1 TTD sang Guernsey Pound
0.1096 GGP
1 TTD sang Ghanaian Cedi
1.7182 GHS
1 TTD sang Gibraltar Pound
0.1096 GIP
1 TTD sang Gambian Dalasi
10.9205 GMD
1 TTD sang Guinean Franc
1305.3212 GNF
1 TTD sang Guatemalan Quetzal
1.1275 GTQ
1 TTD sang Guyanaese Dollar
30.9144 GYD
1 TTD sang Hong Kong Dollar
1.1539 HKD
1 TTD sang Honduran Lempira
3.9641 HNL
1 TTD sang Croatian Kuna
0.9876 HRK
1 TTD sang Haitian Gourde
19.3228 HTG
1 TTD sang Hungarian Forint
47.8341 HUF
1 TTD sang Indonesian Rupiah
2669.1064 IDR
1 TTD sang Israeli New Sheqel
0.4603 ILS
1 TTD sang Manx pound
0.1096 IMP
1 TTD sang Indian Rupee
13.9484 INR
1 TTD sang Iraqi Dinar
223.5814 IQD
1 TTD sang Iranian Rial
202152.7667 IRR
1 TTD sang Icelandic Króna
17.8299 ISK
1 TTD sang Jersey Pound
0.1096 JEP
1 TTD sang Jamaican Dollar
23.4365 JMD
1 TTD sang Jordanian Dinar
0.1043 JOD
1 TTD sang Kenyan Shilling
19.1182 KES
1 TTD sang Kyrgystani Som
12.8605 KGS
1 TTD sang Cambodian Riel
601.7607 KHR
1 TTD sang Comorian Franc
64.4876 KMF
1 TTD sang North Korean Won
132.3567 KPW
1 TTD sang South Korean Won
197.3848 KRW
1 TTD sang Kuwaiti Dinar
0.0458 KWD
1 TTD sang Cayman Islands Dollar
0.1229 KYD
1 TTD sang Kazakhstani Tenge
66.873 KZT
1 TTD sang Laotian Kip
3320.6602 LAK
1 TTD sang Lebanese Pound
13207.2571 LBP
1 TTD sang Sri Lankan Rupee
49.0568 LKR
1 TTD sang Liberian Dollar
25.0715 LRD
1 TTD sang Lesotho Loti
2.4579 LSL
1 TTD sang Libyan Dinar
0.9481 LYD
1 TTD sang Moroccan Dirham
1.4502 MAD
1 TTD sang Moldovan Leu
2.6567 MDL
1 TTD sang Malagasy Ariary
667.093 MGA
1 TTD sang Macedonian Denar
8.0667 MKD
1 TTD sang Myanma Kyat
308.8249 MMK
1 TTD sang Mongolian Tugrik
529.2797 MNT
1 TTD sang Macanese Pataca
1.1918 MOP
1 TTD sang Mauritanian Ouguiya
5.9804 MRU
1 TTD sang Mauritian Rupee
6.9531 MUR
1 TTD sang Maldivian Rufiyaa
2.2722 MVR
1 TTD sang Malawian Kwacha
255.6802 MWK
1 TTD sang Mexican Peso
2.7536 MXN
1 TTD sang Malaysian Ringgit
0.5986 MYR
1 TTD sang Mozambican Metical
9.387 MZN
1 TTD sang Namibian Dollar
2.4579 NAD
1 TTD sang Nigerian Naira
197.7188 NGN
1 TTD sang Nicaraguan Córdoba
5.4274 NIO
1 TTD sang Norwegian Krone
1.3587 NOK
1 TTD sang Nepalese Rupee
22.3939 NPR
1 TTD sang New Zealand Dollar
0.261 NZD
1 TTD sang Omani Rial
0.0565 OMR
1 TTD sang Panamanian Balboa
0.1471 PAB
1 TTD sang Peruvian Nuevo Sol
0.5105 PEN
1 TTD sang Papua New Guinean Kina
0.6712 PGK
1 TTD sang Philippine Peso
9.3477 PHP
1 TTD sang Pakistani Rupee
40.8007 PKR
1 TTD sang Paraguayan Guarani
864.0461 PYG
1 TTD sang Qatari Rial
0.5376 QAR
1 TTD sang Romanian Leu
0.7001 RON
1 TTD sang Serbian Dinar
15.4126 RSD
1 TTD sang Russian Ruble
11.919 RUB
1 TTD sang Rwandan Franc
217.7145 RWF
1 TTD sang Saudi Riyal
0.5536 SAR
1 TTD sang Solomon Islands Dollar
1.1851 SBD
1 TTD sang Seychellois Rupee
2.0319 SCR
1 TTD sang Sudanese Pound
88.4584 SDG
1 TTD sang Swedish Krona
1.4332 SEK
1 TTD sang Singapore Dollar
0.188 SGD
1 TTD sang Saint Helena Pound
0.1096 SHP
1 TTD sang Sierra Leonean Leone
3083.8371 SLL
1 TTD sang Somali Shilling
84.2825 SOS
1 TTD sang Surinamese Dollar
5.5324 SRD
1 TTD sang South Sudanese Pound
19.1564 SSP
1 TTD sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
3276.8278 STD
1 TTD sang São Tomé and Príncipe Dobra
3.2274 STN
1 TTD sang Salvadoran Colón
1.2905 SVC
1 TTD sang Syrian Pound
1912.1128 SYP
1 TTD sang Swazi Lilangeni
2.4571 SZL
1 TTD sang Thai Baht
4.9654 THB
1 TTD sang Tajikistani Somoni
1.3576 TJS
1 TTD sang Turkmenistani Manat
0.5147 TMT
1 TTD sang Tunisian Dinar
0.4411 TND
1 TTD sang Tongan Pa'anga
0.3541 TOP
1 TTD sang Turkish Lira
7.3489 TRY
1 TTD sang New Taiwan Dollar
4.7892 TWD
1 TTD sang Tanzanian Shilling
388.7022 TZS
1 TTD sang Ugandan Shilling
626.7926 UGX
1 TTD sang Uruguayan Peso
5.9118 UYU
1 TTD sang Uzbekistan Som
1768.9335 UZS
1 TTD sang Venezuelan Bolívar Soberano
130.5732 VES
1 TTD sang Vietnamese Dong
3790.7714 VND
1 TTD sang Vanuatu Vatu
17.4167 VUV
1 TTD sang Samoan Tala
0.4046 WST
1 TTD sang CFA Franc BEAC
85.9939 XAF
1 TTD sang Silver Ounce
0.0029 XAG
1 TTD sang Gold Ounce
0 XAU
1 TTD sang East Caribbean Dollar
0.3974 XCD
1 TTD sang Special Drawing Rights
0.1078 XDR
1 TTD sang CFA Franc BCEAO
85.9939 XOF
1 TTD sang Palladium Ounce
0.0001 XPD
1 TTD sang CFP Franc
15.644 XPF
1 TTD sang Platinum Ounce
0.0001 XPT
1 TTD sang Yemeni Rial
34.7301 YER
1 TTD sang South African Rand
2.446 ZAR
1 TTD sang Zambian Kwacha
2.974 ZMW
1 TTD sang Zimbabwean Dollar
47.3543 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Đô la Trinida và Tobago sang Riyal Ả Rập Xê Út. Biểu tượng cho đồng Đô la Trinida và Tobago là TT$. Biểu tượng cho Riyal Ả Rập Xê Út là ﷼.

Hôm nay 11/02/2026, tỷ giá hối đoái từ TTD sang SAR là 3.76454.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Đô la Trinida và Tobago sang Riyal Ả Rập Xê Út, hãy sử dụng công cụ tính từ Đô la Trinida và Tobago sang Riyal Ả Rập Xê Út của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Đô la Trinida và Tobago = 3.76454 Riyal Ả Rập Xê Út
  • 5 Đô la Trinida và Tobago = 18.8227 Riyal Ả Rập Xê Út
  • 10 Đô la Trinida và Tobago = 37.6454 Riyal Ả Rập Xê Út
  • 15 Đô la Trinida và Tobago = 56.4681 Riyal Ả Rập Xê Út
  • 20 Đô la Trinida và Tobago = 75.2908 Riyal Ả Rập Xê Út

Bạn cũng có thể chuyển đổi Đô la Trinida và Tobago sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 02.11.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org