EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
16 Jul, 2026
11:01:27 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 11:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ TTD

Code
Currency Name
Sum
1 TTD sang United States Dollar
0.148 USD
1 TTD sang Euro
0.1291 EUR
1 TTD sang British Pound Sterling
0.1096 GBP
1 TTD sang Chinese Yuan
1.0014 CNY
1 TTD sang Japanese Yen
23.9944 JPY
1 TTD sang Canadian Dollar
0.2077 CAD
1 TTD sang Australian Dollar
0.2113 AUD
1 TTD sang Czech Republic Koruna
3.1239 CZK
1 TTD sang Polish Zloty
0.559 PLN
1 TTD sang Ukrainian Hryvnia
6.5894 UAH
1 TTD sang United Arab Emirates Dirham
0.5434 AED
1 TTD sang Afghan Afghani
9.7663 AFN
1 TTD sang Albanian Lek
12.0907 ALL
1 TTD sang Armenian Dram
53.9166 AMD
1 TTD sang Netherlands Antillean Guilder
0.2649 ANG
1 TTD sang Angolan Kwanza
135.0453 AOA
1 TTD sang Argentine Peso
218.3334 ARS
1 TTD sang Aruban Florin
0.2658 AWG
1 TTD sang Azerbaijani Manat
0.2516 AZN
1 TTD sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
0.2524 BAM
1 TTD sang Barbadian Dollar
0.2959 BBD
1 TTD sang Bangladeshi Taka
18.1611 BDT
1 TTD sang Bulgarian Lev
0.2525 BGN
1 TTD sang Bahraini Dinar
0.0555 BHD
1 TTD sang Burundian Franc
439.2754 BIF
1 TTD sang Bermudan Dollar
0.148 BMD
1 TTD sang Brunei Dollar
0.1903 BND
1 TTD sang Bolivian Boliviano
1.0245 BOB
1 TTD sang Brazilian Real
0.7512 BRL
1 TTD sang Bahamian Dollar
0.148 BSD
1 TTD sang Bitcoin
0 BTC
1 TTD sang Bhutanese Ngultrum
14.1733 BTN
1 TTD sang Botswanan Pula
1.9994 BWP
1 TTD sang Belarusian Ruble
0.4246 BYN
1 TTD sang Belize Dollar
0.2961 BZD
1 TTD sang Congolese Franc
339.2104 CDF
1 TTD sang Swiss Franc
0.1195 CHF
1 TTD sang Chilean Unit of Account (UF)
0.0035 CLF
1 TTD sang Chilean Peso
136.8729 CLP
1 TTD sang Chinese Yuan (Offshore)
1.0017 CNH
1 TTD sang Colombian Peso
479.2409 COP
1 TTD sang Costa Rican Colón
66.8482 CRC
1 TTD sang Cuban Convertible Peso
0.148 CUC
1 TTD sang Cuban Peso
3.8103 CUP
1 TTD sang Cape Verdean Escudo
14.2296 CVE
1 TTD sang Djiboutian Franc
26.2179 DJF
1 TTD sang Danish Krone
0.9652 DKK
1 TTD sang Dominican Peso
8.6001 DOP
1 TTD sang Algerian Dinar
19.6732 DZD
1 TTD sang Egyptian Pound
7.4822 EGP
1 TTD sang Eritrean Nakfa
2.2196 ERN
1 TTD sang Ethiopian Birr
23.7634 ETB
1 TTD sang Fijian Dollar
0.3315 FJD
1 TTD sang Falkland Islands Pound
0.1096 FKP
1 TTD sang Georgian Lari
0.3877 GEL
1 TTD sang Guernsey Pound
0.1096 GGP
1 TTD sang Ghanaian Cedi
1.6963 GHS
1 TTD sang Gibraltar Pound
0.1096 GIP
1 TTD sang Gambian Dalasi
10.9007 GMD
1 TTD sang Guinean Franc
1291.3071 GNF
1 TTD sang Guatemalan Quetzal
1.1239 GTQ
1 TTD sang Guyanaese Dollar
30.822 GYD
1 TTD sang Hong Kong Dollar
1.1601 HKD
1 TTD sang Honduran Lempira
3.9428 HNL
1 TTD sang Croatian Kuna
0.9726 HRK
1 TTD sang Haitian Gourde
19.2442 HTG
1 TTD sang Hungarian Forint
46.4867 HUF
1 TTD sang Indonesian Rupiah
2659.1892 IDR
1 TTD sang Israeli New Sheqel
0.4447 ILS
1 TTD sang Manx pound
0.1096 IMP
1 TTD sang Indian Rupee
14.2542 INR
1 TTD sang Iraqi Dinar
192.9923 IQD
1 TTD sang Iranian Rial
203464.1586 IRR
1 TTD sang Icelandic Króna
18.4671 ISK
1 TTD sang Jersey Pound
0.1096 JEP
1 TTD sang Jamaican Dollar
23.3367 JMD
1 TTD sang Jordanian Dinar
0.1049 JOD
1 TTD sang Kenyan Shilling
19.1212 KES
1 TTD sang Kyrgystani Som
12.9403 KGS
1 TTD sang Cambodian Riel
594.9495 KHR
1 TTD sang Comorian Franc
63.4808 KMF
1 TTD sang North Korean Won
133.1765 KPW
1 TTD sang South Korean Won
218.7573 KRW
1 TTD sang Kuwaiti Dinar
0.0457 KWD
1 TTD sang Cayman Islands Dollar
0.1228 KYD
1 TTD sang Kazakhstani Tenge
69.3767 KZT
1 TTD sang Laotian Kip
3328.4394 LAK
1 TTD sang Lebanese Pound
13183.412 LBP
1 TTD sang Sri Lankan Rupee
49.5367 LKR
1 TTD sang Liberian Dollar
26.8425 LRD
1 TTD sang Lesotho Loti
2.4124 LSL
1 TTD sang Libyan Dinar
0.9433 LYD
1 TTD sang Moroccan Dirham
1.3754 MAD
1 TTD sang Moldovan Leu
2.5979 MDL
1 TTD sang Malagasy Ariary
626.0054 MGA
1 TTD sang Macedonian Denar
7.9543 MKD
1 TTD sang Myanma Kyat
310.7171 MMK
1 TTD sang Mongolian Tugrik
528.1885 MNT
1 TTD sang Macanese Pataca
1.1895 MOP
1 TTD sang Mauritanian Ouguiya
5.8836 MRU
1 TTD sang Mauritian Rupee
6.9592 MUR
1 TTD sang Maldivian Rufiyaa
2.2877 MVR
1 TTD sang Malawian Kwacha
255.2917 MWK
1 TTD sang Mexican Peso
2.5776 MXN
1 TTD sang Malaysian Ringgit
0.6026 MYR
1 TTD sang Mozambican Metical
9.457 MZN
1 TTD sang Namibian Dollar
2.4139 NAD
1 TTD sang Nigerian Naira
203.6669 NGN
1 TTD sang Nicaraguan Córdoba
5.4182 NIO
1 TTD sang Norwegian Krone
1.4301 NOK
1 TTD sang Nepalese Rupee
22.6644 NPR
1 TTD sang New Zealand Dollar
0.2528 NZD
1 TTD sang Omani Rial
0.0569 OMR
1 TTD sang Panamanian Balboa
0.148 PAB
1 TTD sang Peruvian Nuevo Sol
0.5014 PEN
1 TTD sang Papua New Guinean Kina
0.6482 PGK
1 TTD sang Philippine Peso
9.1193 PHP
1 TTD sang Pakistani Rupee
40.9184 PKR
1 TTD sang Paraguayan Guarani
892.9671 PYG
1 TTD sang Qatari Rial
0.5371 QAR
1 TTD sang Romanian Leu
0.6768 RON
1 TTD sang Serbian Dinar
15.1545 RSD
1 TTD sang Russian Ruble
11.5495 RUB
1 TTD sang Rwandan Franc
216.5797 RWF
1 TTD sang Saudi Riyal
0.5557 SAR
1 TTD sang Solomon Islands Dollar
1.1944 SBD
1 TTD sang Seychellois Rupee
1.9922 SCR
1 TTD sang Sudanese Pound
88.8583 SDG
1 TTD sang Swedish Krona
1.4239 SEK
1 TTD sang Singapore Dollar
0.1908 SGD
1 TTD sang Saint Helena Pound
0.1096 SHP
1 TTD sang Sierra Leonean Leone
3102.9394 SLL
1 TTD sang Somali Shilling
84.1387 SOS
1 TTD sang Surinamese Dollar
5.5732 SRD
1 TTD sang South Sudanese Pound
19.2751 SSP
1 TTD sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
3297.1256 STD
1 TTD sang São Tomé and Príncipe Dobra
3.1599 STN
1 TTD sang Salvadoran Colón
1.2891 SVC
1 TTD sang Syrian Pound
1923.9571 SYP
1 TTD sang Swazi Lilangeni
2.412 SZL
1 TTD sang Thai Baht
4.9685 THB
1 TTD sang Tajikistani Somoni
1.3583 TJS
1 TTD sang Turkmenistani Manat
0.5194 TMT
1 TTD sang Tunisian Dinar
0.4359 TND
1 TTD sang Tongan Pa'anga
0.3563 TOP
1 TTD sang Turkish Lira
6.9629 TRY
1 TTD sang New Taiwan Dollar
4.7687 TWD
1 TTD sang Tanzanian Shilling
388.944 TZS
1 TTD sang Ugandan Shilling
544.3261 UGX
1 TTD sang Uruguayan Peso
5.9436 UYU
1 TTD sang Uzbekistan Som
1780.7152 UZS
1 TTD sang Venezuelan Bolívar Soberano
107.2575 VES
1 TTD sang Vietnamese Dong
3884.8499 VND
1 TTD sang Vanuatu Vatu
17.6665 VUV
1 TTD sang Samoan Tala
0.4061 WST
1 TTD sang CFA Franc BEAC
84.6996 XAF
1 TTD sang Silver Ounce
0.0026 XAG
1 TTD sang Gold Ounce
0 XAU
1 TTD sang East Caribbean Dollar
0.3999 XCD
1 TTD sang Special Drawing Rights
0.1052 XDR
1 TTD sang CFA Franc BCEAO
84.6996 XOF
1 TTD sang Palladium Ounce
0.0001 XPD
1 TTD sang CFP Franc
15.4085 XPF
1 TTD sang Platinum Ounce
0.0001 XPT
1 TTD sang Yemeni Rial
35.018 YER
1 TTD sang South African Rand
2.4206 ZAR
1 TTD sang Zambian Kwacha
2.6818 ZMW
1 TTD sang Zimbabwean Dollar
47.6476 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Đô la Trinida và Tobago sang Riyal Ả Rập Xê Út. Biểu tượng cho đồng Đô la Trinida và Tobago là TT$. Biểu tượng cho Riyal Ả Rập Xê Út là ﷼.

Hôm nay 07/16/2026, tỷ giá hối đoái từ TTD sang SAR là 3.755158.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Đô la Trinida và Tobago sang Riyal Ả Rập Xê Út, hãy sử dụng công cụ tính từ Đô la Trinida và Tobago sang Riyal Ả Rập Xê Út của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Đô la Trinida và Tobago = 3.755158 Riyal Ả Rập Xê Út
  • 5 Đô la Trinida và Tobago = 18.77579 Riyal Ả Rập Xê Út
  • 10 Đô la Trinida và Tobago = 37.55158 Riyal Ả Rập Xê Út
  • 15 Đô la Trinida và Tobago = 56.32737 Riyal Ả Rập Xê Út
  • 20 Đô la Trinida và Tobago = 75.10316 Riyal Ả Rập Xê Út

Bạn cũng có thể chuyển đổi Đô la Trinida và Tobago sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 16.07.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org