EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
04 Apr, 2025
21:52:39 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 21:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ TTD

Code
Currency Name
Sum
1 TTD sang United States Dollar
0.1475 USD
1 TTD sang Euro
0.1345 EUR
1 TTD sang British Pound Sterling
0.1145 GBP
1 TTD sang Chinese Yuan
1.0765 CNY
1 TTD sang Japanese Yen
21.6687 JPY
1 TTD sang Canadian Dollar
0.2098 CAD
1 TTD sang Australian Dollar
0.244 AUD
1 TTD sang Czech Republic Koruna
3.3986 CZK
1 TTD sang Polish Zloty
0.5734 PLN
1 TTD sang Ukrainian Hryvnia
6.0897 UAH
1 TTD sang United Arab Emirates Dirham
0.5418 AED
1 TTD sang Afghan Afghani
10.5615 AFN
1 TTD sang Albanian Lek
13.5413 ALL
1 TTD sang Armenian Dram
57.6673 AMD
1 TTD sang Netherlands Antillean Guilder
0.264 ANG
1 TTD sang Angolan Kwanza
134.5279 AOA
1 TTD sang Argentine Peso
158.347 ARS
1 TTD sang Aruban Florin
0.2655 AWG
1 TTD sang Azerbaijani Manat
0.2508 AZN
1 TTD sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
0.2672 BAM
1 TTD sang Barbadian Dollar
0.295 BBD
1 TTD sang Bangladeshi Taka
17.9209 BDT
1 TTD sang Bulgarian Lev
0.2633 BGN
1 TTD sang Bahraini Dinar
0.0556 BHD
1 TTD sang Burundian Franc
438.3089 BIF
1 TTD sang Bermudan Dollar
0.1475 BMD
1 TTD sang Brunei Dollar
0.1971 BND
1 TTD sang Bolivian Boliviano
1.0192 BOB
1 TTD sang Brazilian Real
0.862 BRL
1 TTD sang Bahamian Dollar
0.1475 BSD
1 TTD sang Bitcoin
0 BTC
1 TTD sang Bhutanese Ngultrum
12.5905 BTN
1 TTD sang Botswanan Pula
2.0412 BWP
1 TTD sang Belarusian Ruble
0.4827 BYN
1 TTD sang Belize Dollar
0.2963 BZD
1 TTD sang Congolese Franc
428.6745 CDF
1 TTD sang Swiss Franc
0.1269 CHF
1 TTD sang Chilean Unit of Account (UF)
0.0037 CLF
1 TTD sang Chilean Peso
142.16 CLP
1 TTD sang Chinese Yuan (Offshore)
1.0761 CNH
1 TTD sang Colombian Peso
616.9159 COP
1 TTD sang Costa Rican Colón
74.3128 CRC
1 TTD sang Cuban Convertible Peso
0.1475 CUC
1 TTD sang Cuban Peso
3.7983 CUP
1 TTD sang Cape Verdean Escudo
15.0699 CVE
1 TTD sang Djiboutian Franc
26.2665 DJF
1 TTD sang Danish Krone
1.0038 DKK
1 TTD sang Dominican Peso
9.3147 DOP
1 TTD sang Algerian Dinar
19.6571 DZD
1 TTD sang Egyptian Pound
7.4624 EGP
1 TTD sang Eritrean Nakfa
2.2126 ERN
1 TTD sang Ethiopian Birr
19.4165 ETB
1 TTD sang Fijian Dollar
0.3436 FJD
1 TTD sang Falkland Islands Pound
0.1145 FKP
1 TTD sang Georgian Lari
0.4093 GEL
1 TTD sang Guernsey Pound
0.1145 GGP
1 TTD sang Ghanaian Cedi
2.2863 GHS
1 TTD sang Gibraltar Pound
0.1145 GIP
1 TTD sang Gambian Dalasi
10.6206 GMD
1 TTD sang Guinean Franc
1276.5267 GNF
1 TTD sang Guatemalan Quetzal
1.1385 GTQ
1 TTD sang Guyanaese Dollar
30.86 GYD
1 TTD sang Hong Kong Dollar
1.1468 HKD
1 TTD sang Honduran Lempira
3.7738 HNL
1 TTD sang Croatian Kuna
1.0146 HRK
1 TTD sang Haitian Gourde
19.3011 HTG
1 TTD sang Hungarian Forint
54.6552 HUF
1 TTD sang Indonesian Rupiah
2470.0329 IDR
1 TTD sang Israeli New Sheqel
0.5522 ILS
1 TTD sang Manx pound
0.1145 IMP
1 TTD sang Indian Rupee
12.6262 INR
1 TTD sang Iraqi Dinar
193.2192 IQD
1 TTD sang Iranian Rial
6210.1155 IRR
1 TTD sang Icelandic Króna
19.4977 ISK
1 TTD sang Jersey Pound
0.1145 JEP
1 TTD sang Jamaican Dollar
23.2351 JMD
1 TTD sang Jordanian Dinar
0.1046 JOD
1 TTD sang Kenyan Shilling
19.0581 KES
1 TTD sang Kyrgystani Som
12.7907 KGS
1 TTD sang Cambodian Riel
589.9557 KHR
1 TTD sang Comorian Franc
67.3378 KMF
1 TTD sang North Korean Won
132.7578 KPW
1 TTD sang South Korean Won
215.2907 KRW
1 TTD sang Kuwaiti Dinar
0.0454 KWD
1 TTD sang Cayman Islands Dollar
0.1229 KYD
1 TTD sang Kazakhstani Tenge
73.9321 KZT
1 TTD sang Laotian Kip
3195.586 LAK
1 TTD sang Lebanese Pound
13214.0306 LBP
1 TTD sang Sri Lankan Rupee
43.8012 LKR
1 TTD sang Liberian Dollar
29.4796 LRD
1 TTD sang Lesotho Loti
2.7123 LSL
1 TTD sang Libyan Dinar
0.7125 LYD
1 TTD sang Moroccan Dirham
1.4031 MAD
1 TTD sang Moldovan Leu
2.6124 MDL
1 TTD sang Malagasy Ariary
689.4412 MGA
1 TTD sang Macedonian Denar
8.2629 MKD
1 TTD sang Myanma Kyat
309.4732 MMK
1 TTD sang Mongolian Tugrik
501.2345 MNT
1 TTD sang Macanese Pataca
1.1818 MOP
1 TTD sang Mauritanian Ouguiya
5.8617 MRU
1 TTD sang Mauritian Rupee
6.6895 MUR
1 TTD sang Maldivian Rufiyaa
2.2716 MVR
1 TTD sang Malawian Kwacha
255.7793 MWK
1 TTD sang Mexican Peso
3.0175 MXN
1 TTD sang Malaysian Ringgit
0.6545 MYR
1 TTD sang Mozambican Metical
9.4258 MZN
1 TTD sang Namibian Dollar
2.7687 NAD
1 TTD sang Nigerian Naira
225.9848 NGN
1 TTD sang Nicaraguan Córdoba
5.427 NIO
1 TTD sang Norwegian Krone
1.5865 NOK
1 TTD sang Nepalese Rupee
20.1451 NPR
1 TTD sang New Zealand Dollar
0.2637 NZD
1 TTD sang Omani Rial
0.0568 OMR
1 TTD sang Panamanian Balboa
0.1475 PAB
1 TTD sang Peruvian Nuevo Sol
0.5416 PEN
1 TTD sang Papua New Guinean Kina
0.6086 PGK
1 TTD sang Philippine Peso
8.4543 PHP
1 TTD sang Pakistani Rupee
41.3734 PKR
1 TTD sang Paraguayan Guarani
1183.4078 PYG
1 TTD sang Qatari Rial
0.5377 QAR
1 TTD sang Romanian Leu
0.6703 RON
1 TTD sang Serbian Dinar
15.7669 RSD
1 TTD sang Russian Ruble
12.4644 RUB
1 TTD sang Rwandan Franc
210.4419 RWF
1 TTD sang Saudi Riyal
0.5535 SAR
1 TTD sang Solomon Islands Dollar
1.2303 SBD
1 TTD sang Seychellois Rupee
2.1315 SCR
1 TTD sang Sudanese Pound
88.579 SDG
1 TTD sang Swedish Krona
1.4739 SEK
1 TTD sang Singapore Dollar
0.1985 SGD
1 TTD sang Saint Helena Pound
0.1145 SHP
1 TTD sang Sierra Leonean Leone
3093.1833 SLL
1 TTD sang Somali Shilling
84.2861 SOS
1 TTD sang Surinamese Dollar
5.3914 SRD
1 TTD sang South Sudanese Pound
19.2145 SSP
1 TTD sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
3286.7589 STD
1 TTD sang São Tomé and Príncipe Dobra
3.3468 STN
1 TTD sang Salvadoran Colón
1.2907 SVC
1 TTD sang Syrian Pound
1917.9079 SYP
1 TTD sang Swazi Lilangeni
2.7103 SZL
1 TTD sang Thai Baht
5.0742 THB
1 TTD sang Tajikistani Somoni
1.6056 TJS
1 TTD sang Turkmenistani Manat
0.5178 TMT
1 TTD sang Tunisian Dinar
0.4571 TND
1 TTD sang Tongan Pa'anga
0.3552 TOP
1 TTD sang Turkish Lira
5.6045 TRY
1 TTD sang New Taiwan Dollar
4.8955 TWD
1 TTD sang Tanzanian Shilling
394.5857 TZS
1 TTD sang Ugandan Shilling
537.4975 UGX
1 TTD sang Uruguayan Peso
6.2309 UYU
1 TTD sang Uzbekistan Som
1905.0584 UZS
1 TTD sang Venezuelan Bolívar Soberano
10.1682 VES
1 TTD sang Vietnamese Dong
3806.6767 VND
1 TTD sang Vanuatu Vatu
17.5125 VUV
1 TTD sang Samoan Tala
0.413 WST
1 TTD sang CFA Franc BEAC
88.2459 XAF
1 TTD sang Silver Ounce
0.005 XAG
1 TTD sang Gold Ounce
0 XAU
1 TTD sang East Caribbean Dollar
0.3986 XCD
1 TTD sang Special Drawing Rights
0.111 XDR
1 TTD sang CFA Franc BCEAO
88.2459 XOF
1 TTD sang Palladium Ounce
0.0002 XPD
1 TTD sang CFP Franc
16.0537 XPF
1 TTD sang Platinum Ounce
0.0002 XPT
1 TTD sang Yemeni Rial
36.2871 YER
1 TTD sang South African Rand
2.8225 ZAR
1 TTD sang Zambian Kwacha
4.0969 ZMW
1 TTD sang Zimbabwean Dollar
47.4978 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Đô la Trinida và Tobago sang Riyal Ả Rập Xê Út. Biểu tượng cho đồng Đô la Trinida và Tobago là TT$. Biểu tượng cho Riyal Ả Rập Xê Út là ﷼.

Hôm nay 04/04/2025, tỷ giá hối đoái từ TTD sang SAR là 3.752548.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Đô la Trinida và Tobago sang Riyal Ả Rập Xê Út, hãy sử dụng công cụ tính từ Đô la Trinida và Tobago sang Riyal Ả Rập Xê Út của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Đô la Trinida và Tobago = 3.752548 Riyal Ả Rập Xê Út
  • 5 Đô la Trinida và Tobago = 18.76274 Riyal Ả Rập Xê Út
  • 10 Đô la Trinida và Tobago = 37.52548 Riyal Ả Rập Xê Út
  • 15 Đô la Trinida và Tobago = 56.28822 Riyal Ả Rập Xê Út
  • 20 Đô la Trinida và Tobago = 75.05096 Riyal Ả Rập Xê Út

Bạn cũng có thể chuyển đổi Đô la Trinida và Tobago sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 04.04.2025. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org