EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
17 Sep, 2026
20:49:00 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 20:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ TTD

Code
Currency Name
Sum
1 TTD sang United States Dollar
0.1472 USD
1 TTD sang Euro
0.1283 EUR
1 TTD sang British Pound Sterling
0.1102 GBP
1 TTD sang Chinese Yuan
0.9874 CNY
1 TTD sang Japanese Yen
22.9638 JPY
1 TTD sang Canadian Dollar
0.2059 CAD
1 TTD sang Australian Dollar
0.2071 AUD
1 TTD sang Czech Republic Koruna
3.1197 CZK
1 TTD sang Polish Zloty
0.5588 PLN
1 TTD sang Ukrainian Hryvnia
6.582 UAH
1 TTD sang United Arab Emirates Dirham
0.5407 AED
1 TTD sang Afghan Afghani
9.5693 AFN
1 TTD sang Albanian Lek
11.767 ALL
1 TTD sang Armenian Dram
53.5144 AMD
1 TTD sang Netherlands Antillean Guilder
0.2635 ANG
1 TTD sang Angolan Kwanza
134.4118 AOA
1 TTD sang Argentine Peso
222.301 ARS
1 TTD sang Aruban Florin
0.2654 AWG
1 TTD sang Azerbaijani Manat
0.2503 AZN
1 TTD sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
0.251 BAM
1 TTD sang Barbadian Dollar
0.2944 BBD
1 TTD sang Bangladeshi Taka
18.0883 BDT
1 TTD sang Bulgarian Lev
0.2508 BGN
1 TTD sang Bahraini Dinar
0.0555 BHD
1 TTD sang Burundian Franc
440.9237 BIF
1 TTD sang Bermudan Dollar
0.1472 BMD
1 TTD sang Brunei Dollar
0.1879 BND
1 TTD sang Bolivian Boliviano
1.629 BOB
1 TTD sang Brazilian Real
0.7566 BRL
1 TTD sang Bahamian Dollar
0.1472 BSD
1 TTD sang Bitcoin
0 BTC
1 TTD sang Bhutanese Ngultrum
14.123 BTN
1 TTD sang Botswanan Pula
1.9974 BWP
1 TTD sang Belarusian Ruble
0.4478 BYN
1 TTD sang Belize Dollar
0.2962 BZD
1 TTD sang Congolese Franc
340.2253 CDF
1 TTD sang Swiss Franc
0.1214 CHF
1 TTD sang Chilean Unit of Account (UF)
0.0036 CLF
1 TTD sang Chilean Peso
141.1368 CLP
1 TTD sang Chinese Yuan (Offshore)
0.9869 CNH
1 TTD sang Colombian Peso
459.9394 COP
1 TTD sang Costa Rican Colón
65.8925 CRC
1 TTD sang Cuban Convertible Peso
0.1472 CUC
1 TTD sang Cuban Peso
3.7909 CUP
1 TTD sang Cape Verdean Escudo
14.1492 CVE
1 TTD sang Djiboutian Franc
26.1798 DJF
1 TTD sang Danish Krone
0.9587 DKK
1 TTD sang Dominican Peso
8.7244 DOP
1 TTD sang Algerian Dinar
19.6894 DZD
1 TTD sang Egyptian Pound
7.6676 EGP
1 TTD sang Eritrean Nakfa
2.2083 ERN
1 TTD sang Ethiopian Birr
24.0591 ETB
1 TTD sang Fijian Dollar
0.3299 FJD
1 TTD sang Falkland Islands Pound
0.1102 FKP
1 TTD sang Georgian Lari
0.3835 GEL
1 TTD sang Guernsey Pound
0.1102 GGP
1 TTD sang Ghanaian Cedi
1.6954 GHS
1 TTD sang Gibraltar Pound
0.1102 GIP
1 TTD sang Gambian Dalasi
10.8943 GMD
1 TTD sang Guinean Franc
1294.8796 GNF
1 TTD sang Guatemalan Quetzal
1.1238 GTQ
1 TTD sang Guyanaese Dollar
30.811 GYD
1 TTD sang Hong Kong Dollar
1.1551 HKD
1 TTD sang Honduran Lempira
3.9534 HNL
1 TTD sang Croatian Kuna
0.9663 HRK
1 TTD sang Haitian Gourde
19.2504 HTG
1 TTD sang Hungarian Forint
46.5077 HUF
1 TTD sang Indonesian Rupiah
2612.811 IDR
1 TTD sang Israeli New Sheqel
0.4466 ILS
1 TTD sang Manx pound
0.1102 IMP
1 TTD sang Indian Rupee
14.106 INR
1 TTD sang Iraqi Dinar
192.9514 IQD
1 TTD sang Iranian Rial
202364.8528 IRR
1 TTD sang Icelandic Króna
17.8784 ISK
1 TTD sang Jersey Pound
0.1102 JEP
1 TTD sang Jamaican Dollar
23.2439 JMD
1 TTD sang Jordanian Dinar
0.1044 JOD
1 TTD sang Kenyan Shilling
19.0738 KES
1 TTD sang Kyrgystani Som
12.8744 KGS
1 TTD sang Cambodian Riel
599.8979 KHR
1 TTD sang Comorian Franc
63.0102 KMF
1 TTD sang North Korean Won
132.4979 KPW
1 TTD sang South Korean Won
203.2921 KRW
1 TTD sang Kuwaiti Dinar
0.0454 KWD
1 TTD sang Cayman Islands Dollar
0.1228 KYD
1 TTD sang Kazakhstani Tenge
65.6126 KZT
1 TTD sang Laotian Kip
3299.0941 LAK
1 TTD sang Lebanese Pound
13187.9443 LBP
1 TTD sang Sri Lankan Rupee
48.8537 LKR
1 TTD sang Liberian Dollar
25.5547 LRD
1 TTD sang Lesotho Loti
2.3995 LSL
1 TTD sang Libyan Dinar
0.9356 LYD
1 TTD sang Moroccan Dirham
1.403 MAD
1 TTD sang Moldovan Leu
2.5733 MDL
1 TTD sang Malagasy Ariary
639.6845 MGA
1 TTD sang Macedonian Denar
7.8944 MKD
1 TTD sang Myanma Kyat
309.0883 MMK
1 TTD sang Mongolian Tugrik
529.8446 MNT
1 TTD sang Macanese Pataca
1.1902 MOP
1 TTD sang Mauritanian Ouguiya
5.9007 MRU
1 TTD sang Mauritian Rupee
7.0165 MUR
1 TTD sang Maldivian Rufiyaa
2.2745 MVR
1 TTD sang Malawian Kwacha
255.4091 MWK
1 TTD sang Mexican Peso
2.5278 MXN
1 TTD sang Malaysian Ringgit
0.6034 MYR
1 TTD sang Mozambican Metical
9.4074 MZN
1 TTD sang Namibian Dollar
2.3995 NAD
1 TTD sang Nigerian Naira
195.8835 NGN
1 TTD sang Nicaraguan Córdoba
5.4203 NIO
1 TTD sang Norwegian Krone
1.3872 NOK
1 TTD sang Nepalese Rupee
22.5964 NPR
1 TTD sang New Zealand Dollar
0.2568 NZD
1 TTD sang Omani Rial
0.0566 OMR
1 TTD sang Panamanian Balboa
0.1472 PAB
1 TTD sang Peruvian Nuevo Sol
0.4973 PEN
1 TTD sang Papua New Guinean Kina
0.6553 PGK
1 TTD sang Philippine Peso
9.2395 PHP
1 TTD sang Pakistani Rupee
40.8265 PKR
1 TTD sang Paraguayan Guarani
871.2987 PYG
1 TTD sang Qatari Rial
0.5369 QAR
1 TTD sang Romanian Leu
0.6749 RON
1 TTD sang Serbian Dinar
15.0504 RSD
1 TTD sang Russian Ruble
12.4406 RUB
1 TTD sang Rwandan Franc
217.3358 RWF
1 TTD sang Saudi Riyal
0.5467 SAR
1 TTD sang Solomon Islands Dollar
1.1778 SBD
1 TTD sang Seychellois Rupee
2.0807 SCR
1 TTD sang Sudanese Pound
88.5528 SDG
1 TTD sang Swedish Krona
1.4461 SEK
1 TTD sang Singapore Dollar
0.1878 SGD
1 TTD sang Saint Helena Pound
0.1102 SHP
1 TTD sang Sierra Leonean Leone
3087.1286 SLL
1 TTD sang Somali Shilling
84.178 SOS
1 TTD sang Surinamese Dollar
5.557 SRD
1 TTD sang South Sudanese Pound
19.1769 SSP
1 TTD sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
3280.3253 STD
1 TTD sang São Tomé and Príncipe Dobra
3.1438 STN
1 TTD sang Salvadoran Colón
1.2888 SVC
1 TTD sang Syrian Pound
1914.1537 SYP
1 TTD sang Swazi Lilangeni
2.3986 SZL
1 TTD sang Thai Baht
4.8988 THB
1 TTD sang Tajikistani Somoni
1.3588 TJS
1 TTD sang Turkmenistani Manat
0.5153 TMT
1 TTD sang Tunisian Dinar
0.4333 TND
1 TTD sang Tongan Pa'anga
0.3545 TOP
1 TTD sang Turkish Lira
7.1658 TRY
1 TTD sang New Taiwan Dollar
4.6925 TWD
1 TTD sang Tanzanian Shilling
390.6375 TZS
1 TTD sang Ugandan Shilling
578.8657 UGX
1 TTD sang Uruguayan Peso
5.9205 UYU
1 TTD sang Uzbekistan Som
1734.4232 UZS
1 TTD sang Venezuelan Bolívar Soberano
124.4677 VES
1 TTD sang Vietnamese Dong
3829.3652 VND
1 TTD sang Vanuatu Vatu
17.4382 VUV
1 TTD sang Samoan Tala
0.4018 WST
1 TTD sang CFA Franc BEAC
84.1284 XAF
1 TTD sang Silver Ounce
0.0023 XAG
1 TTD sang Gold Ounce
0 XAU
1 TTD sang East Caribbean Dollar
0.3979 XCD
1 TTD sang Special Drawing Rights
0.1075 XDR
1 TTD sang CFA Franc BCEAO
84.1284 XOF
1 TTD sang Palladium Ounce
0.0001 XPD
1 TTD sang CFP Franc
15.3046 XPF
1 TTD sang Platinum Ounce
0.0001 XPT
1 TTD sang Yemeni Rial
34.8396 YER
1 TTD sang South African Rand
2.3945 ZAR
1 TTD sang Zambian Kwacha
2.8907 ZMW
1 TTD sang Zimbabwean Dollar
47.4048 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Đô la Trinida và Tobago sang Riyal Ả Rập Xê Út. Biểu tượng cho đồng Đô la Trinida và Tobago là TT$. Biểu tượng cho Riyal Ả Rập Xê Út là ﷼.

Hôm nay 09/17/2026, tỷ giá hối đoái từ TTD sang SAR là 3.713539.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Đô la Trinida và Tobago sang Riyal Ả Rập Xê Út, hãy sử dụng công cụ tính từ Đô la Trinida và Tobago sang Riyal Ả Rập Xê Út của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Đô la Trinida và Tobago = 3.713539 Riyal Ả Rập Xê Út
  • 5 Đô la Trinida và Tobago = 18.567695 Riyal Ả Rập Xê Út
  • 10 Đô la Trinida và Tobago = 37.13539 Riyal Ả Rập Xê Út
  • 15 Đô la Trinida và Tobago = 55.703085 Riyal Ả Rập Xê Út
  • 20 Đô la Trinida và Tobago = 74.27078 Riyal Ả Rập Xê Út

Bạn cũng có thể chuyển đổi Đô la Trinida và Tobago sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 17.09.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org