EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
11 Jan, 2026
12:10:38 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 11:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ TTD

Code
Currency Name
Sum
1 TTD sang United States Dollar
0.1472 USD
1 TTD sang Euro
0.1265 EUR
1 TTD sang British Pound Sterling
0.1098 GBP
1 TTD sang Chinese Yuan
1.0271 CNY
1 TTD sang Japanese Yen
23.2427 JPY
1 TTD sang Canadian Dollar
0.2049 CAD
1 TTD sang Australian Dollar
0.2199 AUD
1 TTD sang Czech Republic Koruna
3.0725 CZK
1 TTD sang Polish Zloty
0.5335 PLN
1 TTD sang Ukrainian Hryvnia
6.3545 UAH
1 TTD sang United Arab Emirates Dirham
0.5406 AED
1 TTD sang Afghan Afghani
9.5683 AFN
1 TTD sang Albanian Lek
12.2264 ALL
1 TTD sang Armenian Dram
56.1157 AMD
1 TTD sang Netherlands Antillean Guilder
0.2635 ANG
1 TTD sang Angolan Kwanza
134.9863 AOA
1 TTD sang Argentine Peso
215.6094 ARS
1 TTD sang Aruban Florin
0.2621 AWG
1 TTD sang Azerbaijani Manat
0.2502 AZN
1 TTD sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
0.2472 BAM
1 TTD sang Barbadian Dollar
0.2944 BBD
1 TTD sang Bangladeshi Taka
17.9915 BDT
1 TTD sang Bulgarian Lev
0.2474 BGN
1 TTD sang Bahraini Dinar
0.0557 BHD
1 TTD sang Burundian Franc
436.0152 BIF
1 TTD sang Bermudan Dollar
0.1472 BMD
1 TTD sang Brunei Dollar
0.1895 BND
1 TTD sang Bolivian Boliviano
1.0196 BOB
1 TTD sang Brazilian Real
0.791 BRL
1 TTD sang Bahamian Dollar
0.1472 BSD
1 TTD sang Bitcoin
0 BTC
1 TTD sang Bhutanese Ngultrum
13.2687 BTN
1 TTD sang Botswanan Pula
1.9767 BWP
1 TTD sang Belarusian Ruble
0.4314 BYN
1 TTD sang Belize Dollar
0.2963 BZD
1 TTD sang Congolese Franc
339.3937 CDF
1 TTD sang Swiss Franc
0.1179 CHF
1 TTD sang Chilean Unit of Account (UF)
0.0034 CLF
1 TTD sang Chilean Peso
131.767 CLP
1 TTD sang Chinese Yuan (Offshore)
1.027 CNH
1 TTD sang Colombian Peso
546.6307 COP
1 TTD sang Costa Rican Colón
73.2575 CRC
1 TTD sang Cuban Convertible Peso
0.1472 CUC
1 TTD sang Cuban Peso
3.7905 CUP
1 TTD sang Cape Verdean Escudo
14.0138 CVE
1 TTD sang Djiboutian Franc
26.2353 DJF
1 TTD sang Danish Krone
0.9453 DKK
1 TTD sang Dominican Peso
9.3801 DOP
1 TTD sang Algerian Dinar
19.1569 DZD
1 TTD sang Egyptian Pound
6.9767 EGP
1 TTD sang Eritrean Nakfa
2.2081 ERN
1 TTD sang Ethiopian Birr
22.9054 ETB
1 TTD sang Fijian Dollar
0.3353 FJD
1 TTD sang Falkland Islands Pound
0.1098 FKP
1 TTD sang Georgian Lari
0.3967 GEL
1 TTD sang Guernsey Pound
0.1098 GGP
1 TTD sang Ghanaian Cedi
1.5788 GHS
1 TTD sang Gibraltar Pound
0.1098 GIP
1 TTD sang Gambian Dalasi
10.8931 GMD
1 TTD sang Guinean Franc
1289.5602 GNF
1 TTD sang Guatemalan Quetzal
1.129 GTQ
1 TTD sang Guyanaese Dollar
30.7996 GYD
1 TTD sang Hong Kong Dollar
1.1475 HKD
1 TTD sang Honduran Lempira
3.8851 HNL
1 TTD sang Croatian Kuna
0.9531 HRK
1 TTD sang Haitian Gourde
19.2954 HTG
1 TTD sang Hungarian Forint
48.7767 HUF
1 TTD sang Indonesian Rupiah
2479.3104 IDR
1 TTD sang Israeli New Sheqel
0.4634 ILS
1 TTD sang Manx pound
0.1098 IMP
1 TTD sang Indian Rupee
13.2877 INR
1 TTD sang Iraqi Dinar
193.0043 IQD
1 TTD sang Iranian Rial
6195.24 IRR
1 TTD sang Icelandic Króna
18.6464 ISK
1 TTD sang Jersey Pound
0.1098 JEP
1 TTD sang Jamaican Dollar
23.3308 JMD
1 TTD sang Jordanian Dinar
0.1044 JOD
1 TTD sang Kenyan Shilling
18.9894 KES
1 TTD sang Kyrgystani Som
12.8721 KGS
1 TTD sang Cambodian Riel
591.6527 KHR
1 TTD sang Comorian Franc
62.4146 KMF
1 TTD sang North Korean Won
132.4839 KPW
1 TTD sang South Korean Won
214.5252 KRW
1 TTD sang Kuwaiti Dinar
0.0453 KWD
1 TTD sang Cayman Islands Dollar
0.1228 KYD
1 TTD sang Kazakhstani Tenge
75.2599 KZT
1 TTD sang Laotian Kip
3184.5905 LAK
1 TTD sang Lebanese Pound
13194.5834 LBP
1 TTD sang Sri Lankan Rupee
45.5458 LKR
1 TTD sang Liberian Dollar
26.4453 LRD
1 TTD sang Lesotho Loti
2.4383 LSL
1 TTD sang Libyan Dinar
0.7991 LYD
1 TTD sang Moroccan Dirham
1.3591 MAD
1 TTD sang Moldovan Leu
2.4972 MDL
1 TTD sang Malagasy Ariary
683.1186 MGA
1 TTD sang Macedonian Denar
7.7863 MKD
1 TTD sang Myanma Kyat
309.1143 MMK
1 TTD sang Mongolian Tugrik
524.0473 MNT
1 TTD sang Macanese Pataca
1.183 MOP
1 TTD sang Mauritanian Ouguiya
5.8753 MRU
1 TTD sang Mauritian Rupee
6.8318 MUR
1 TTD sang Maldivian Rufiyaa
2.2758 MVR
1 TTD sang Malawian Kwacha
255.4581 MWK
1 TTD sang Mexican Peso
2.6465 MXN
1 TTD sang Malaysian Ringgit
0.6026 MYR
1 TTD sang Mozambican Metical
9.4064 MZN
1 TTD sang Namibian Dollar
2.4383 NAD
1 TTD sang Nigerian Naira
210.0447 NGN
1 TTD sang Nicaraguan Córdoba
5.4219 NIO
1 TTD sang Norwegian Krone
1.4863 NOK
1 TTD sang Nepalese Rupee
21.2299 NPR
1 TTD sang New Zealand Dollar
0.2569 NZD
1 TTD sang Omani Rial
0.0568 OMR
1 TTD sang Panamanian Balboa
0.1472 PAB
1 TTD sang Peruvian Nuevo Sol
0.495 PEN
1 TTD sang Papua New Guinean Kina
0.6286 PGK
1 TTD sang Philippine Peso
8.7284 PHP
1 TTD sang Pakistani Rupee
41.2398 PKR
1 TTD sang Paraguayan Guarani
974.9499 PYG
1 TTD sang Qatari Rial
0.536 QAR
1 TTD sang Romanian Leu
0.6439 RON
1 TTD sang Serbian Dinar
14.8412 RSD
1 TTD sang Russian Ruble
11.6711 RUB
1 TTD sang Rwandan Franc
214.7252 RWF
1 TTD sang Saudi Riyal
0.552 SAR
1 TTD sang Solomon Islands Dollar
1.1968 SBD
1 TTD sang Seychellois Rupee
2.0458 SCR
1 TTD sang Sudanese Pound
88.5434 SDG
1 TTD sang Swedish Krona
1.3553 SEK
1 TTD sang Singapore Dollar
0.1895 SGD
1 TTD sang Saint Helena Pound
0.1098 SHP
1 TTD sang Sierra Leonean Leone
3086.8005 SLL
1 TTD sang Somali Shilling
84.0481 SOS
1 TTD sang Surinamese Dollar
5.6219 SRD
1 TTD sang South Sudanese Pound
19.1748 SSP
1 TTD sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
3279.9767 STD
1 TTD sang São Tomé and Príncipe Dobra
3.0993 STN
1 TTD sang Salvadoran Colón
1.2891 SVC
1 TTD sang Syrian Pound
1913.9503 SYP
1 TTD sang Swazi Lilangeni
2.4376 SZL
1 TTD sang Thai Baht
4.6391 THB
1 TTD sang Tajikistani Somoni
1.3716 TJS
1 TTD sang Turkmenistani Manat
0.5152 TMT
1 TTD sang Tunisian Dinar
0.4265 TND
1 TTD sang Tongan Pa'anga
0.3544 TOP
1 TTD sang Turkish Lira
6.3226 TRY
1 TTD sang New Taiwan Dollar
4.6529 TWD
1 TTD sang Tanzanian Shilling
367.9555 TZS
1 TTD sang Ugandan Shilling
530.1035 UGX
1 TTD sang Uruguayan Peso
5.7343 UYU
1 TTD sang Uzbekistan Som
1784.1365 UZS
1 TTD sang Venezuelan Bolívar Soberano
47.8389 VES
1 TTD sang Vietnamese Dong
3867.1116 VND
1 TTD sang Vanuatu Vatu
17.8559 VUV
1 TTD sang Samoan Tala
0.4074 WST
1 TTD sang CFA Franc BEAC
83.005 XAF
1 TTD sang Silver Ounce
0.0018 XAG
1 TTD sang Gold Ounce
0 XAU
1 TTD sang East Caribbean Dollar
0.3978 XCD
1 TTD sang Special Drawing Rights
0.1032 XDR
1 TTD sang CFA Franc BCEAO
83.005 XOF
1 TTD sang Palladium Ounce
0.0001 XPD
1 TTD sang CFP Franc
15.1003 XPF
1 TTD sang Platinum Ounce
0.0001 XPT
1 TTD sang Yemeni Rial
35.1009 YER
1 TTD sang South African Rand
2.4271 ZAR
1 TTD sang Zambian Kwacha
2.8544 ZMW
1 TTD sang Zimbabwean Dollar
47.3998 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Đô la Trinida và Tobago sang Riyal Ả Rập Xê Út. Biểu tượng cho đồng Đô la Trinida và Tobago là TT$. Biểu tượng cho Riyal Ả Rập Xê Út là ﷼.

Hôm nay 01/11/2026, tỷ giá hối đoái từ TTD sang SAR là 3.749937.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Đô la Trinida và Tobago sang Riyal Ả Rập Xê Út, hãy sử dụng công cụ tính từ Đô la Trinida và Tobago sang Riyal Ả Rập Xê Út của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Đô la Trinida và Tobago = 3.749937 Riyal Ả Rập Xê Út
  • 5 Đô la Trinida và Tobago = 18.749685 Riyal Ả Rập Xê Út
  • 10 Đô la Trinida và Tobago = 37.49937 Riyal Ả Rập Xê Út
  • 15 Đô la Trinida và Tobago = 56.249055 Riyal Ả Rập Xê Út
  • 20 Đô la Trinida và Tobago = 74.99874 Riyal Ả Rập Xê Út

Bạn cũng có thể chuyển đổi Đô la Trinida và Tobago sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 11.01.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org