EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
15 Apr, 2026
22:28:44 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 22:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ TTD

Code
Currency Name
Sum
1 TTD sang United States Dollar
0.1473 USD
1 TTD sang Euro
0.1249 EUR
1 TTD sang British Pound Sterling
0.1086 GBP
1 TTD sang Chinese Yuan
1.0045 CNY
1 TTD sang Japanese Yen
23.4201 JPY
1 TTD sang Canadian Dollar
0.2024 CAD
1 TTD sang Australian Dollar
0.2055 AUD
1 TTD sang Czech Republic Koruna
3.0395 CZK
1 TTD sang Polish Zloty
0.5289 PLN
1 TTD sang Ukrainian Hryvnia
6.4157 UAH
1 TTD sang United Arab Emirates Dirham
0.5412 AED
1 TTD sang Afghan Afghani
9.429 AFN
1 TTD sang Albanian Lek
11.9673 ALL
1 TTD sang Armenian Dram
55.0858 AMD
1 TTD sang Netherlands Antillean Guilder
0.2637 ANG
1 TTD sang Angolan Kwanza
134.9591 AOA
1 TTD sang Argentine Peso
200.1468 ARS
1 TTD sang Aruban Florin
0.2648 AWG
1 TTD sang Azerbaijani Manat
0.2505 AZN
1 TTD sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
0.2446 BAM
1 TTD sang Barbadian Dollar
0.2947 BBD
1 TTD sang Bangladeshi Taka
18.1173 BDT
1 TTD sang Bulgarian Lev
0.2442 BGN
1 TTD sang Bahraini Dinar
0.0556 BHD
1 TTD sang Burundian Franc
437.5374 BIF
1 TTD sang Bermudan Dollar
0.1473 BMD
1 TTD sang Brunei Dollar
0.1874 BND
1 TTD sang Bolivian Boliviano
1.018 BOB
1 TTD sang Brazilian Real
0.7354 BRL
1 TTD sang Bahamian Dollar
0.1473 BSD
1 TTD sang Bitcoin
0 BTC
1 TTD sang Bhutanese Ngultrum
13.7593 BTN
1 TTD sang Botswanan Pula
1.9767 BWP
1 TTD sang Belarusian Ruble
0.4205 BYN
1 TTD sang Belize Dollar
0.2963 BZD
1 TTD sang Congolese Franc
340.9662 CDF
1 TTD sang Swiss Franc
0.1152 CHF
1 TTD sang Chilean Unit of Account (UF)
0.0033 CLF
1 TTD sang Chilean Peso
130.3788 CLP
1 TTD sang Chinese Yuan (Offshore)
1.0045 CNH
1 TTD sang Colombian Peso
527.2621 COP
1 TTD sang Costa Rican Colón
67.6129 CRC
1 TTD sang Cuban Convertible Peso
0.1473 CUC
1 TTD sang Cuban Peso
3.7937 CUP
1 TTD sang Cape Verdean Escudo
13.7978 CVE
1 TTD sang Djiboutian Franc
26.2188 DJF
1 TTD sang Danish Krone
0.9332 DKK
1 TTD sang Dominican Peso
8.7959 DOP
1 TTD sang Algerian Dinar
19.469 DZD
1 TTD sang Egyptian Pound
7.6551 EGP
1 TTD sang Eritrean Nakfa
2.2099 ERN
1 TTD sang Ethiopian Birr
23.0601 ETB
1 TTD sang Fijian Dollar
0.3239 FJD
1 TTD sang Falkland Islands Pound
0.1086 FKP
1 TTD sang Georgian Lari
0.3963 GEL
1 TTD sang Guernsey Pound
0.1086 GGP
1 TTD sang Ghanaian Cedi
1.6271 GHS
1 TTD sang Gibraltar Pound
0.1086 GIP
1 TTD sang Gambian Dalasi
10.9023 GMD
1 TTD sang Guinean Franc
1292.5623 GNF
1 TTD sang Guatemalan Quetzal
1.1263 GTQ
1 TTD sang Guyanaese Dollar
30.8219 GYD
1 TTD sang Hong Kong Dollar
1.1542 HKD
1 TTD sang Honduran Lempira
3.9201 HNL
1 TTD sang Croatian Kuna
0.9407 HRK
1 TTD sang Haitian Gourde
19.2769 HTG
1 TTD sang Hungarian Forint
45.4408 HUF
1 TTD sang Indonesian Rupiah
2527.1172 IDR
1 TTD sang Israeli New Sheqel
0.4417 ILS
1 TTD sang Manx pound
0.1086 IMP
1 TTD sang Indian Rupee
13.7565 INR
1 TTD sang Iraqi Dinar
192.9963 IQD
1 TTD sang Iranian Rial
193902.0646 IRR
1 TTD sang Icelandic Króna
17.9563 ISK
1 TTD sang Jersey Pound
0.1086 JEP
1 TTD sang Jamaican Dollar
23.2478 JMD
1 TTD sang Jordanian Dinar
0.1045 JOD
1 TTD sang Kenyan Shilling
19.0342 KES
1 TTD sang Kyrgystani Som
12.8838 KGS
1 TTD sang Cambodian Riel
590.6461 KHR
1 TTD sang Comorian Franc
61.5831 KMF
1 TTD sang North Korean Won
132.5952 KPW
1 TTD sang South Korean Won
217.3305 KRW
1 TTD sang Kuwaiti Dinar
0.0455 KWD
1 TTD sang Cayman Islands Dollar
0.1228 KYD
1 TTD sang Kazakhstani Tenge
69.8921 KZT
1 TTD sang Laotian Kip
3244.9771 LAK
1 TTD sang Lebanese Pound
13194.0527 LBP
1 TTD sang Sri Lankan Rupee
46.4793 LKR
1 TTD sang Liberian Dollar
27.1407 LRD
1 TTD sang Lesotho Loti
2.4162 LSL
1 TTD sang Libyan Dinar
0.9323 LYD
1 TTD sang Moroccan Dirham
1.3616 MAD
1 TTD sang Moldovan Leu
2.5221 MDL
1 TTD sang Malagasy Ariary
610.5225 MGA
1 TTD sang Macedonian Denar
7.6944 MKD
1 TTD sang Myanma Kyat
309.3608 MMK
1 TTD sang Mongolian Tugrik
525.8829 MNT
1 TTD sang Macanese Pataca
1.189 MOP
1 TTD sang Mauritanian Ouguiya
5.8827 MRU
1 TTD sang Mauritian Rupee
6.8139 MUR
1 TTD sang Maldivian Rufiyaa
2.2762 MVR
1 TTD sang Malawian Kwacha
255.6363 MWK
1 TTD sang Mexican Peso
2.5429 MXN
1 TTD sang Malaysian Ringgit
0.5827 MYR
1 TTD sang Mozambican Metical
9.4224 MZN
1 TTD sang Namibian Dollar
2.4163 NAD
1 TTD sang Nigerian Naira
198.109 NGN
1 TTD sang Nicaraguan Córdoba
5.4169 NIO
1 TTD sang Norwegian Krone
1.3838 NOK
1 TTD sang Nepalese Rupee
22.0148 NPR
1 TTD sang New Zealand Dollar
0.2493 NZD
1 TTD sang Omani Rial
0.0566 OMR
1 TTD sang Panamanian Balboa
0.1473 PAB
1 TTD sang Peruvian Nuevo Sol
0.4992 PEN
1 TTD sang Papua New Guinean Kina
0.6377 PGK
1 TTD sang Philippine Peso
8.8421 PHP
1 TTD sang Pakistani Rupee
41.0849 PKR
1 TTD sang Paraguayan Guarani
941.5806 PYG
1 TTD sang Qatari Rial
0.5371 QAR
1 TTD sang Romanian Leu
0.6356 RON
1 TTD sang Serbian Dinar
14.6535 RSD
1 TTD sang Russian Ruble
11.1233 RUB
1 TTD sang Rwandan Franc
215.5477 RWF
1 TTD sang Saudi Riyal
0.5527 SAR
1 TTD sang Solomon Islands Dollar
1.1858 SBD
1 TTD sang Seychellois Rupee
2.0453 SCR
1 TTD sang Sudanese Pound
88.5441 SDG
1 TTD sang Swedish Krona
1.3508 SEK
1 TTD sang Singapore Dollar
0.1873 SGD
1 TTD sang Saint Helena Pound
0.1086 SHP
1 TTD sang Sierra Leonean Leone
3089.3945 SLL
1 TTD sang Somali Shilling
84.1994 SOS
1 TTD sang Surinamese Dollar
5.5138 SRD
1 TTD sang South Sudanese Pound
19.1909 SSP
1 TTD sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
3282.733 STD
1 TTD sang São Tomé and Príncipe Dobra
3.0989 STN
1 TTD sang Salvadoran Colón
1.289 SVC
1 TTD sang Syrian Pound
1915.5587 SYP
1 TTD sang Swazi Lilangeni
2.4153 SZL
1 TTD sang Thai Baht
4.7204 THB
1 TTD sang Tajikistani Somoni
1.3922 TJS
1 TTD sang Turkmenistani Manat
0.5164 TMT
1 TTD sang Tunisian Dinar
0.4254 TND
1 TTD sang Tongan Pa'anga
0.3547 TOP
1 TTD sang Turkish Lira
6.5939 TRY
1 TTD sang New Taiwan Dollar
4.6559 TWD
1 TTD sang Tanzanian Shilling
382.3061 TZS
1 TTD sang Ugandan Shilling
544.4065 UGX
1 TTD sang Uruguayan Peso
5.9255 UYU
1 TTD sang Uzbekistan Som
1794.711 UZS
1 TTD sang Venezuelan Bolívar Soberano
70.4202 VES
1 TTD sang Vietnamese Dong
3879.5146 VND
1 TTD sang Vanuatu Vatu
17.5893 VUV
1 TTD sang Samoan Tala
0.4043 WST
1 TTD sang CFA Franc BEAC
81.911 XAF
1 TTD sang Silver Ounce
0.0019 XAG
1 TTD sang Gold Ounce
0 XAU
1 TTD sang East Caribbean Dollar
0.3982 XCD
1 TTD sang Special Drawing Rights
0.1019 XDR
1 TTD sang CFA Franc BCEAO
81.911 XOF
1 TTD sang Palladium Ounce
0.0001 XPD
1 TTD sang CFP Franc
14.9013 XPF
1 TTD sang Platinum Ounce
0.0001 XPT
1 TTD sang Yemeni Rial
35.1525 YER
1 TTD sang South African Rand
2.4124 ZAR
1 TTD sang Zambian Kwacha
2.8249 ZMW
1 TTD sang Zimbabwean Dollar
47.4396 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Đô la Trinida và Tobago sang Riyal Ả Rập Xê Út. Biểu tượng cho đồng Đô la Trinida và Tobago là TT$. Biểu tượng cho Riyal Ả Rập Xê Út là ﷼.

Hôm nay 04/15/2026, tỷ giá hối đoái từ TTD sang SAR là 3.751515.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Đô la Trinida và Tobago sang Riyal Ả Rập Xê Út, hãy sử dụng công cụ tính từ Đô la Trinida và Tobago sang Riyal Ả Rập Xê Út của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Đô la Trinida và Tobago = 3.751515 Riyal Ả Rập Xê Út
  • 5 Đô la Trinida và Tobago = 18.757575 Riyal Ả Rập Xê Út
  • 10 Đô la Trinida và Tobago = 37.51515 Riyal Ả Rập Xê Út
  • 15 Đô la Trinida và Tobago = 56.272725 Riyal Ả Rập Xê Út
  • 20 Đô la Trinida và Tobago = 75.0303 Riyal Ả Rập Xê Út

Bạn cũng có thể chuyển đổi Đô la Trinida và Tobago sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 15.04.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org