EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
01 Jun, 2026
05:23:11 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 05:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ TTD

Code
Currency Name
Sum
1 TTD sang United States Dollar
0.1472 USD
1 TTD sang Euro
0.1264 EUR
1 TTD sang British Pound Sterling
0.1094 GBP
1 TTD sang Chinese Yuan
0.9962 CNY
1 TTD sang Japanese Yen
23.472 JPY
1 TTD sang Canadian Dollar
0.2033 CAD
1 TTD sang Australian Dollar
0.2049 AUD
1 TTD sang Czech Republic Koruna
3.0683 CZK
1 TTD sang Polish Zloty
0.5347 PLN
1 TTD sang Ukrainian Hryvnia
6.5198 UAH
1 TTD sang United Arab Emirates Dirham
0.5406 AED
1 TTD sang Afghan Afghani
9.2734 AFN
1 TTD sang Albanian Lek
12.0619 ALL
1 TTD sang Armenian Dram
54.1844 AMD
1 TTD sang Netherlands Antillean Guilder
0.2635 ANG
1 TTD sang Angolan Kwanza
134.8871 AOA
1 TTD sang Argentine Peso
208.0793 ARS
1 TTD sang Aruban Florin
0.265 AWG
1 TTD sang Azerbaijani Manat
0.2502 AZN
1 TTD sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
0.2473 BAM
1 TTD sang Barbadian Dollar
0.2944 BBD
1 TTD sang Bangladeshi Taka
18.07 BDT
1 TTD sang Bulgarian Lev
0.2472 BGN
1 TTD sang Bahraini Dinar
0.0555 BHD
1 TTD sang Burundian Franc
437.4285 BIF
1 TTD sang Bermudan Dollar
0.1472 BMD
1 TTD sang Brunei Dollar
0.1881 BND
1 TTD sang Bolivian Boliviano
1.0172 BOB
1 TTD sang Brazilian Real
0.7416 BRL
1 TTD sang Bahamian Dollar
0.1472 BSD
1 TTD sang Bitcoin
0 BTC
1 TTD sang Bhutanese Ngultrum
13.9777 BTN
1 TTD sang Botswanan Pula
1.9752 BWP
1 TTD sang Belarusian Ruble
0.4034 BYN
1 TTD sang Belize Dollar
0.2961 BZD
1 TTD sang Congolese Franc
336.7827 CDF
1 TTD sang Swiss Franc
0.1153 CHF
1 TTD sang Chilean Unit of Account (UF)
0.0033 CLF
1 TTD sang Chilean Peso
130.911 CLP
1 TTD sang Chinese Yuan (Offshore)
0.996 CNH
1 TTD sang Colombian Peso
535.5694 COP
1 TTD sang Costa Rican Colón
66.5424 CRC
1 TTD sang Cuban Convertible Peso
0.1472 CUC
1 TTD sang Cuban Peso
3.7903 CUP
1 TTD sang Cape Verdean Escudo
13.951 CVE
1 TTD sang Djiboutian Franc
26.1955 DJF
1 TTD sang Danish Krone
0.9445 DKK
1 TTD sang Dominican Peso
8.624 DOP
1 TTD sang Algerian Dinar
19.5369 DZD
1 TTD sang Egyptian Pound
7.7036 EGP
1 TTD sang Eritrean Nakfa
2.208 ERN
1 TTD sang Ethiopian Birr
23.5439 ETB
1 TTD sang Fijian Dollar
0.3271 FJD
1 TTD sang Falkland Islands Pound
0.1094 FKP
1 TTD sang Georgian Lari
0.393 GEL
1 TTD sang Guernsey Pound
0.1094 GGP
1 TTD sang Ghanaian Cedi
1.5756 GHS
1 TTD sang Gibraltar Pound
0.1094 GIP
1 TTD sang Gambian Dalasi
10.6718 GMD
1 TTD sang Guinean Franc
1291.1952 GNF
1 TTD sang Guatemalan Quetzal
1.1229 GTQ
1 TTD sang Guyanaese Dollar
30.7966 GYD
1 TTD sang Hong Kong Dollar
1.1536 HKD
1 TTD sang Honduran Lempira
3.9124 HNL
1 TTD sang Croatian Kuna
0.9522 HRK
1 TTD sang Haitian Gourde
19.278 HTG
1 TTD sang Hungarian Forint
44.7324 HUF
1 TTD sang Indonesian Rupiah
2622.6342 IDR
1 TTD sang Israeli New Sheqel
0.4135 ILS
1 TTD sang Manx pound
0.1094 IMP
1 TTD sang Indian Rupee
13.9684 INR
1 TTD sang Iraqi Dinar
192.8451 IQD
1 TTD sang Iranian Rial
198870.3229 IRR
1 TTD sang Icelandic Króna
18.1214 ISK
1 TTD sang Jersey Pound
0.1094 JEP
1 TTD sang Jamaican Dollar
23.1855 JMD
1 TTD sang Jordanian Dinar
0.1044 JOD
1 TTD sang Kenyan Shilling
19.0546 KES
1 TTD sang Kyrgystani Som
12.8724 KGS
1 TTD sang Cambodian Riel
590.837 KHR
1 TTD sang Comorian Franc
62.117 KMF
1 TTD sang North Korean Won
132.4772 KPW
1 TTD sang South Korean Won
222.8894 KRW
1 TTD sang Kuwaiti Dinar
0.0456 KWD
1 TTD sang Cayman Islands Dollar
0.1227 KYD
1 TTD sang Kazakhstani Tenge
71.7322 KZT
1 TTD sang Laotian Kip
3231.8217 LAK
1 TTD sang Lebanese Pound
13162.3697 LBP
1 TTD sang Sri Lankan Rupee
48.5801 LKR
1 TTD sang Liberian Dollar
26.9669 LRD
1 TTD sang Lesotho Loti
2.3909 LSL
1 TTD sang Libyan Dinar
0.9347 LYD
1 TTD sang Moroccan Dirham
1.3527 MAD
1 TTD sang Moldovan Leu
2.5441 MDL
1 TTD sang Malagasy Ariary
616.7607 MGA
1 TTD sang Macedonian Denar
7.7792 MKD
1 TTD sang Myanma Kyat
309.0854 MMK
1 TTD sang Mongolian Tugrik
525.4148 MNT
1 TTD sang Macanese Pataca
1.188 MOP
1 TTD sang Mauritanian Ouguiya
5.8881 MRU
1 TTD sang Mauritian Rupee
6.9712 MUR
1 TTD sang Maldivian Rufiyaa
2.2668 MVR
1 TTD sang Malawian Kwacha
255.4317 MWK
1 TTD sang Mexican Peso
2.5523 MXN
1 TTD sang Malaysian Ringgit
0.5839 MYR
1 TTD sang Mozambican Metical
9.4066 MZN
1 TTD sang Namibian Dollar
2.3909 NAD
1 TTD sang Nigerian Naira
201.8805 NGN
1 TTD sang Nicaraguan Córdoba
5.4038 NIO
1 TTD sang Norwegian Krone
1.361 NOK
1 TTD sang Nepalese Rupee
22.3644 NPR
1 TTD sang New Zealand Dollar
0.2466 NZD
1 TTD sang Omani Rial
0.0567 OMR
1 TTD sang Panamanian Balboa
0.1472 PAB
1 TTD sang Peruvian Nuevo Sol
0.5004 PEN
1 TTD sang Papua New Guinean Kina
0.6422 PGK
1 TTD sang Philippine Peso
9.0943 PHP
1 TTD sang Pakistani Rupee
40.9934 PKR
1 TTD sang Paraguayan Guarani
885.7002 PYG
1 TTD sang Qatari Rial
0.5361 QAR
1 TTD sang Romanian Leu
0.6636 RON
1 TTD sang Serbian Dinar
14.8178 RSD
1 TTD sang Russian Ruble
10.4859 RUB
1 TTD sang Rwandan Franc
215.7292 RWF
1 TTD sang Saudi Riyal
0.5528 SAR
1 TTD sang Solomon Islands Dollar
1.1824 SBD
1 TTD sang Seychellois Rupee
1.9949 SCR
1 TTD sang Sudanese Pound
88.3917 SDG
1 TTD sang Swedish Krona
1.3607 SEK
1 TTD sang Singapore Dollar
0.1881 SGD
1 TTD sang Saint Helena Pound
0.1094 SHP
1 TTD sang Sierra Leonean Leone
3086.6446 SLL
1 TTD sang Somali Shilling
84.1284 SOS
1 TTD sang Surinamese Dollar
5.4714 SRD
1 TTD sang South Sudanese Pound
19.1739 SSP
1 TTD sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
3279.8111 STD
1 TTD sang São Tomé and Príncipe Dobra
3.1326 STN
1 TTD sang Salvadoran Colón
1.2881 SVC
1 TTD sang Syrian Pound
1913.8536 SYP
1 TTD sang Swazi Lilangeni
2.3904 SZL
1 TTD sang Thai Baht
4.7971 THB
1 TTD sang Tajikistani Somoni
1.3588 TJS
1 TTD sang Turkmenistani Manat
0.5152 TMT
1 TTD sang Tunisian Dinar
0.4269 TND
1 TTD sang Tongan Pa'anga
0.3544 TOP
1 TTD sang Turkish Lira
6.7585 TRY
1 TTD sang New Taiwan Dollar
4.6145 TWD
1 TTD sang Tanzanian Shilling
384.1843 TZS
1 TTD sang Ugandan Shilling
554.9159 UGX
1 TTD sang Uruguayan Peso
5.9067 UYU
1 TTD sang Uzbekistan Som
1767.3005 UZS
1 TTD sang Venezuelan Bolívar Soberano
80.7648 VES
1 TTD sang Vietnamese Dong
3874.1115 VND
1 TTD sang Vanuatu Vatu
17.5737 VUV
1 TTD sang Samoan Tala
0.4039 WST
1 TTD sang CFA Franc BEAC
82.8919 XAF
1 TTD sang Silver Ounce
0.0019 XAG
1 TTD sang Gold Ounce
0 XAU
1 TTD sang East Caribbean Dollar
0.3978 XCD
1 TTD sang Special Drawing Rights
0.103 XDR
1 TTD sang CFA Franc BCEAO
82.8919 XOF
1 TTD sang Palladium Ounce
0.0001 XPD
1 TTD sang CFP Franc
15.0797 XPF
1 TTD sang Platinum Ounce
0.0001 XPT
1 TTD sang Yemeni Rial
35.1212 YER
1 TTD sang South African Rand
2.3882 ZAR
1 TTD sang Zambian Kwacha
2.7059 ZMW
1 TTD sang Zimbabwean Dollar
47.3974 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Đô la Trinida và Tobago sang Riyal Ả Rập Xê Út. Biểu tượng cho đồng Đô la Trinida và Tobago là TT$. Biểu tượng cho Riyal Ả Rập Xê Út là ﷼.

Hôm nay 06/01/2026, tỷ giá hối đoái từ TTD sang SAR là 3.755415.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Đô la Trinida và Tobago sang Riyal Ả Rập Xê Út, hãy sử dụng công cụ tính từ Đô la Trinida và Tobago sang Riyal Ả Rập Xê Út của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Đô la Trinida và Tobago = 3.755415 Riyal Ả Rập Xê Út
  • 5 Đô la Trinida và Tobago = 18.777075 Riyal Ả Rập Xê Út
  • 10 Đô la Trinida và Tobago = 37.55415 Riyal Ả Rập Xê Út
  • 15 Đô la Trinida và Tobago = 56.331225 Riyal Ả Rập Xê Út
  • 20 Đô la Trinida và Tobago = 75.1083 Riyal Ả Rập Xê Út

Bạn cũng có thể chuyển đổi Đô la Trinida và Tobago sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 01.06.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org