EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
16 Apr, 2026
04:28:57 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 04:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ TTD

Code
Currency Name
Sum
1 TTD sang United States Dollar
0.1477 USD
1 TTD sang Euro
0.125 EUR
1 TTD sang British Pound Sterling
0.1087 GBP
1 TTD sang Chinese Yuan
1.007 CNY
1 TTD sang Japanese Yen
23.4358 JPY
1 TTD sang Canadian Dollar
0.2026 CAD
1 TTD sang Australian Dollar
0.2054 AUD
1 TTD sang Czech Republic Koruna
3.0421 CZK
1 TTD sang Polish Zloty
0.5297 PLN
1 TTD sang Ukrainian Hryvnia
6.4161 UAH
1 TTD sang United Arab Emirates Dirham
0.5424 AED
1 TTD sang Afghan Afghani
9.4527 AFN
1 TTD sang Albanian Lek
11.9654 ALL
1 TTD sang Armenian Dram
55.0288 AMD
1 TTD sang Netherlands Antillean Guilder
0.2644 ANG
1 TTD sang Angolan Kwanza
135.2988 AOA
1 TTD sang Argentine Peso
200.649 ARS
1 TTD sang Aruban Florin
0.2655 AWG
1 TTD sang Azerbaijani Manat
0.2511 AZN
1 TTD sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
0.2447 BAM
1 TTD sang Barbadian Dollar
0.2954 BBD
1 TTD sang Bangladeshi Taka
18.1173 BDT
1 TTD sang Bulgarian Lev
0.2445 BGN
1 TTD sang Bahraini Dinar
0.0557 BHD
1 TTD sang Burundian Franc
438.0257 BIF
1 TTD sang Bermudan Dollar
0.1477 BMD
1 TTD sang Brunei Dollar
0.1874 BND
1 TTD sang Bolivian Boliviano
1.018 BOB
1 TTD sang Brazilian Real
0.7371 BRL
1 TTD sang Bahamian Dollar
0.1477 BSD
1 TTD sang Bitcoin
0 BTC
1 TTD sang Bhutanese Ngultrum
13.7593 BTN
1 TTD sang Botswanan Pula
1.9768 BWP
1 TTD sang Belarusian Ruble
0.4205 BYN
1 TTD sang Belize Dollar
0.2963 BZD
1 TTD sang Congolese Franc
342.3521 CDF
1 TTD sang Swiss Franc
0.1153 CHF
1 TTD sang Chilean Unit of Account (UF)
0.0033 CLF
1 TTD sang Chilean Peso
130.7135 CLP
1 TTD sang Chinese Yuan (Offshore)
1.0067 CNH
1 TTD sang Colombian Peso
527.9189 COP
1 TTD sang Costa Rican Colón
67.6155 CRC
1 TTD sang Cuban Convertible Peso
0.1477 CUC
1 TTD sang Cuban Peso
3.8032 CUP
1 TTD sang Cape Verdean Escudo
13.7935 CVE
1 TTD sang Djiboutian Franc
26.2347 DJF
1 TTD sang Danish Krone
0.9344 DKK
1 TTD sang Dominican Peso
8.7794 DOP
1 TTD sang Algerian Dinar
19.509 DZD
1 TTD sang Egyptian Pound
7.675 EGP
1 TTD sang Eritrean Nakfa
2.2155 ERN
1 TTD sang Ethiopian Birr
23.1181 ETB
1 TTD sang Fijian Dollar
0.3247 FJD
1 TTD sang Falkland Islands Pound
0.1087 FKP
1 TTD sang Georgian Lari
0.3973 GEL
1 TTD sang Guernsey Pound
0.1087 GGP
1 TTD sang Ghanaian Cedi
1.6265 GHS
1 TTD sang Gibraltar Pound
0.1087 GIP
1 TTD sang Gambian Dalasi
10.9297 GMD
1 TTD sang Guinean Franc
1292.4868 GNF
1 TTD sang Guatemalan Quetzal
1.1292 GTQ
1 TTD sang Guyanaese Dollar
30.8219 GYD
1 TTD sang Hong Kong Dollar
1.1568 HKD
1 TTD sang Honduran Lempira
3.9131 HNL
1 TTD sang Croatian Kuna
0.942 HRK
1 TTD sang Haitian Gourde
19.3254 HTG
1 TTD sang Hungarian Forint
45.3887 HUF
1 TTD sang Indonesian Rupiah
2530.1283 IDR
1 TTD sang Israeli New Sheqel
0.4428 ILS
1 TTD sang Manx pound
0.1087 IMP
1 TTD sang Indian Rupee
13.7763 INR
1 TTD sang Iraqi Dinar
192.9947 IQD
1 TTD sang Iranian Rial
194390.2184 IRR
1 TTD sang Icelandic Króna
17.9809 ISK
1 TTD sang Jersey Pound
0.1087 JEP
1 TTD sang Jamaican Dollar
23.2498 JMD
1 TTD sang Jordanian Dinar
0.1047 JOD
1 TTD sang Kenyan Shilling
19.034 KES
1 TTD sang Kyrgystani Som
12.9163 KGS
1 TTD sang Cambodian Riel
590.0807 KHR
1 TTD sang Comorian Franc
61.7382 KMF
1 TTD sang North Korean Won
132.929 KPW
1 TTD sang South Korean Won
217.1806 KRW
1 TTD sang Kuwaiti Dinar
0.0456 KWD
1 TTD sang Cayman Islands Dollar
0.1228 KYD
1 TTD sang Kazakhstani Tenge
69.8924 KZT
1 TTD sang Laotian Kip
3250.3971 LAK
1 TTD sang Lebanese Pound
13226.1361 LBP
1 TTD sang Sri Lankan Rupee
46.5963 LKR
1 TTD sang Liberian Dollar
27.1078 LRD
1 TTD sang Lesotho Loti
2.4173 LSL
1 TTD sang Libyan Dinar
0.9346 LYD
1 TTD sang Moroccan Dirham
1.3625 MAD
1 TTD sang Moldovan Leu
2.5193 MDL
1 TTD sang Malagasy Ariary
611.2327 MGA
1 TTD sang Macedonian Denar
7.7065 MKD
1 TTD sang Myanma Kyat
310.1396 MMK
1 TTD sang Mongolian Tugrik
527.2068 MNT
1 TTD sang Macanese Pataca
1.189 MOP
1 TTD sang Mauritanian Ouguiya
5.8827 MRU
1 TTD sang Mauritian Rupee
6.8311 MUR
1 TTD sang Maldivian Rufiyaa
2.2819 MVR
1 TTD sang Malawian Kwacha
255.4626 MWK
1 TTD sang Mexican Peso
2.5443 MXN
1 TTD sang Malaysian Ringgit
0.5834 MYR
1 TTD sang Mozambican Metical
9.4461 MZN
1 TTD sang Namibian Dollar
2.4173 NAD
1 TTD sang Nigerian Naira
198.5369 NGN
1 TTD sang Nicaraguan Córdoba
5.4217 NIO
1 TTD sang Norwegian Krone
1.384 NOK
1 TTD sang Nepalese Rupee
22.0156 NPR
1 TTD sang New Zealand Dollar
0.2496 NZD
1 TTD sang Omani Rial
0.0568 OMR
1 TTD sang Panamanian Balboa
0.1477 PAB
1 TTD sang Peruvian Nuevo Sol
0.4992 PEN
1 TTD sang Papua New Guinean Kina
0.6385 PGK
1 TTD sang Philippine Peso
8.8404 PHP
1 TTD sang Pakistani Rupee
41.0854 PKR
1 TTD sang Paraguayan Guarani
941.5795 PYG
1 TTD sang Qatari Rial
0.5372 QAR
1 TTD sang Romanian Leu
0.6365 RON
1 TTD sang Serbian Dinar
14.6736 RSD
1 TTD sang Russian Ruble
11.149 RUB
1 TTD sang Rwandan Franc
215.7561 RWF
1 TTD sang Saudi Riyal
0.5541 SAR
1 TTD sang Solomon Islands Dollar
1.1888 SBD
1 TTD sang Seychellois Rupee
2.1226 SCR
1 TTD sang Sudanese Pound
88.767 SDG
1 TTD sang Swedish Krona
1.3491 SEK
1 TTD sang Singapore Dollar
0.1875 SGD
1 TTD sang Saint Helena Pound
0.1087 SHP
1 TTD sang Sierra Leonean Leone
3097.1721 SLL
1 TTD sang Somali Shilling
84.2031 SOS
1 TTD sang Surinamese Dollar
5.5276 SRD
1 TTD sang South Sudanese Pound
19.2393 SSP
1 TTD sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
3290.9974 STD
1 TTD sang São Tomé and Príncipe Dobra
3.0649 STN
1 TTD sang Salvadoran Colón
1.2891 SVC
1 TTD sang Syrian Pound
1920.3811 SYP
1 TTD sang Swazi Lilangeni
2.4157 SZL
1 TTD sang Thai Baht
4.7138 THB
1 TTD sang Tajikistani Somoni
1.3922 TJS
1 TTD sang Turkmenistani Manat
0.5177 TMT
1 TTD sang Tunisian Dinar
0.4277 TND
1 TTD sang Tongan Pa'anga
0.3556 TOP
1 TTD sang Turkish Lira
6.611 TRY
1 TTD sang New Taiwan Dollar
4.6574 TWD
1 TTD sang Tanzanian Shilling
382.3113 TZS
1 TTD sang Ugandan Shilling
544.404 UGX
1 TTD sang Uruguayan Peso
5.9257 UYU
1 TTD sang Uzbekistan Som
1795.8493 UZS
1 TTD sang Venezuelan Bolívar Soberano
70.5975 VES
1 TTD sang Vietnamese Dong
3888.8603 VND
1 TTD sang Vanuatu Vatu
17.6336 VUV
1 TTD sang Samoan Tala
0.4053 WST
1 TTD sang CFA Franc BEAC
82.0148 XAF
1 TTD sang Silver Ounce
0.0018 XAG
1 TTD sang Gold Ounce
0 XAU
1 TTD sang East Caribbean Dollar
0.3992 XCD
1 TTD sang Special Drawing Rights
0.1021 XDR
1 TTD sang CFA Franc BCEAO
82.0148 XOF
1 TTD sang Palladium Ounce
0.0001 XPD
1 TTD sang CFP Franc
14.9201 XPF
1 TTD sang Platinum Ounce
0.0001 XPT
1 TTD sang Yemeni Rial
35.241 YER
1 TTD sang South African Rand
2.4113 ZAR
1 TTD sang Zambian Kwacha
2.8249 ZMW
1 TTD sang Zimbabwean Dollar
47.559 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Đô la Trinida và Tobago sang Quyền rút vốn đặc biệt. Biểu tượng cho đồng Đô la Trinida và Tobago là TT$. Biểu tượng cho Quyền rút vốn đặc biệt là SDR.

Hôm nay 04/16/2026, tỷ giá hối đoái từ TTD sang XDR là 0.690967.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Đô la Trinida và Tobago sang Quyền rút vốn đặc biệt, hãy sử dụng công cụ tính từ Đô la Trinida và Tobago sang Quyền rút vốn đặc biệt của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Đô la Trinida và Tobago = 0.690967 Quyền rút vốn đặc biệt
  • 5 Đô la Trinida và Tobago = 3.454835 Quyền rút vốn đặc biệt
  • 10 Đô la Trinida và Tobago = 6.90967 Quyền rút vốn đặc biệt
  • 15 Đô la Trinida và Tobago = 10.364505 Quyền rút vốn đặc biệt
  • 20 Đô la Trinida và Tobago = 13.81934 Quyền rút vốn đặc biệt

Bạn cũng có thể chuyển đổi Đô la Trinida và Tobago sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 16.04.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org